Lời khen không chỉ để khích lệ mà còn thể hiện sự trân trọng và tạo động lực cho người nghe. Nếu bạn đang tìm những lời khen tiếng Anh thì hãy cùng ELSA Speak khám phá những lời khen hay và ý nghĩa nhé!

📌 Key Takeaways

Các cấu trúc câu khen phổ biến trong tiếng Anh:
  • S + be/look + Adj
  • What + a/an + Adj + Noun/Noun Phrase!
  • I + like/love + Noun/Noun Phrase
  • S + be + a/an + Adj + danh từ đếm được số ít
  • S + have/has + (a/an) + Adj + Noun Phrase

Các cấu trúc câu khen phổ biến trong tiếng Anh

Cấu trúcCách dùngVí dụ
S + be/look + AdjDùng để mô tả đặc điểm, tình trạng hoặc cảm nhận về một đối tượngThis painting looks amazing. (Bức tranh này trông thật tuyệt vời.)
Her smile is beautiful. (Nụ cười của cô ấy thật xinh đẹp.)
What + a/an + Adj + Noun/Noun Phrase!Dùng để khen ngợi hoặc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ về một người, sự vật hoặc sự việcWhat a lovely voice! (Giọng nói đáng yêu làm sao!)
What an incredible performance! (Một màn trình diễn tuyệt vời làm sao!)
I + like/love + Noun/Noun PhraseDiễn đạt sự yêu thích trực tiếp của người nói với một đối tượng hoặc hoạt động cụ thểI like your hairstyle. (Tôi thích kiểu tóc của bạn.)
I love her new car. (Tôi yêu chiếc xe mới của cô ấy.)
S + be + a/an + Adj + danh từ đếm được số ítDùng để khen ai đó hoặc cái gì đó, thường đi kèm với tính từ để nhấn mạnh phẩm chất tốtShe is a talented singer. (Cô ấy là một ca sĩ tài năng.)
He is an excellent cook. (Anh ấy là một đầu bếp xuất sắc.)
S + have/has + (a/an) + Adj + Noun PhraseNhấn mạnh việc ai đó sở hữu một đặc điểm hoặc vật đáng chú ý, thường sử dụng để miêu tả ngoại hình, tính cách của người/vậtYou have a great sense of humor. (Bạn có khiếu hài hước tuyệt vời.)
She has beautiful eyes. (Cô ấy có đôi mắt đẹp.)
Bảng các cấu trúc câu khen phổ biến trong tiếng Anh
    Các cấu trúc câu khen phổ biến trong tiếng Anh
    Các cấu trúc câu khen phổ biến trong tiếng Anh

    Các tính từ khen ngợi thông dụng trong tiếng Anh

    Dưới đây là các tính từ khen ngợi trong tiếng Anh, giúp giao tiếp trở nên thân thiện và lịch sự hơn:

    Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

    {{ sentences[sIndex].text }}
    Cải thiện ngay
    Click to start recording!
    Recording... Click to stop!
    loading
    Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
    Amazing/əˈmeɪzɪŋ/Tuyệt vời
    Awesome/ˈɔːsəm/Ấn tượng
    Beautiful/ˈbjuːtɪfl/Xinh đẹp
    Brilliant/ˈbrɪliənt/Xuất sắc
    Charming/ˈtʃɑːrmɪŋ/Quyến rũ
    Cool/kuːl/Ngầu
    Creative/kriˈeɪtɪv/Sáng tạo
    Cute/kjuːt/Dễ thương
    Delicious/dɪˈlɪʃəs/Ngon
    Elegant/ˈɛlɪɡənt/Thanh lịch
    Excellent/ˈɛksələnt/Xuất sắc
    Fabulous/ˈfæbjələs/Tuyệt vời
    Fantastic/fænˈtæstɪk/Kỳ diệu, xuất sắc
    Friendly/ˈfrɛndli/Thân thiện
    Funny/ˈfʌni/Hài hước
    Generous/ˈdʒɛnərəs/Hào phóng
    Gorgeous/ˈɡɔːrdʒəs/Lộng lẫy
    Great/ɡreɪt/Tuyệt vời
    Handsome/ˈhænsəm/Đẹp trai
    Impressive/ɪmˈprɛsɪv/Ấn tượng
    Incredible/ɪnˈkrɛdəbl/Không thể tin nổi
    Intelligent/ɪnˈtɛlɪdʒənt/Thông minh
    Kind/kaɪnd/Tốt bụng
    Lovely/ˈlʌvli/Đáng yêu
    Nice/naɪs/Tốt, đẹp
    Perfect/ˈpɜːrfɪkt/Hoàn hảo
    Pretty/ˈprɪti/Xinh xắn
    Smart/smɑːrt/Thông minh, gọn gàng
    Stunning/ˈstʌnɪŋ/Tuyệt đẹp
    Sweet/swiːt/Ngọt ngào
    Talented/ˈtæləntɪd/Tài năng
    Wonderful/ˈwʌndərfl/Kỳ diệu
    Bảng tính từ khen ngợi thông dụng trong tiếng Anh
    Những tính từ tiếng Anh thường dùng để khen ngợi
    Những tính từ tiếng Anh thường dùng để khen ngợi

    Tổng hợp các lời khen tiếng Anh phổ biến

    Những lời khen tiếng Anh về ngoại hình

    Khi muốn khen về ngoại hình của một ai đó trong tiếng Anh, bạn có thể sử dụng các mẫu câu dưới đây:

    Bạn vừa đọc 50 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

    Lời khenDịch nghĩa
    You look absolutely fabulous today!Bạn trông thật tuyệt vời hôm nay!
    What a stunning outfit!Bộ trang phục đẹp tuyệt làm sao!
    I love your elegant style.Tôi yêu phong cách thanh lịch của bạn.
    Your eyes are so captivating.Đôi mắt của bạn thật quyến rũ.
    This coat really suits you!Cái áo khoác này hợp với bạn lắm!
    Your hairstyle looks fantastic!Kiểu tóc của bạn trông thật tuyệt!
    What a charming smile you have!Nụ cười quyến rũ làm sao!
    I like your cool vibe so much.Tôi rất thích phong cách ngầu của bạn.
    She is a stunning beauty.Cô ấy là một vẻ đẹp tuyệt mỹ.
    You have an incredible sense of fashion.Bạn có gu thời trang tuyệt vời.
    Bảng những lời khen tiếng Anh về ngoại hình

    >> Xem thêm: Gu tiếng Anh là gì? Các cách nói về “gu” chuẩn xác & tự nhiên nhất

    Những lời khen tiếng Anh về ngoại hình
    Những lời khen tiếng Anh về ngoại hình

    Những lời khen tiếng Anh về tính cách

    Dưới đây là các lời khen tiếng Anh về tính cách để bạn có thể tham khảo:

    Lời khenDịch nghĩa
    You’re such a kind person.Bạn là một người rất tốt bụng.
    Your sense of humor is great.Khiếu hài hước của bạn tuyệt vời.
    You’re so generous!Bạn thật hào phóng!
    You have a warm personality.Bạn có tính cách ấm áp.
    You’re incredibly friendly.Bạn cực kỳ thân thiện.
    Your patience is admirable.Sự kiên nhẫn của bạn đáng ngưỡng mộ.
    You’re so thoughtful.Bạn thật chu đáo.
    You’re a wonderful friend.Bạn là một người bạn tuyệt vời.
    Your optimism is inspiring.Sự lạc quan của bạn truyền cảm hứng.
    Your friendliness makes conversations so enjoyable!Sự thân thiện của bạn khiến cuộc trò chuyện thật thú vị!
    Your kindness is truly remarkable.Sự tốt bụng của bạn thật đáng kinh ngạc.
    What a generous spirit you have!Tinh thần hào phóng của bạn tuyệt vời làm sao!
    I love your cheerful attitude.Tôi yêu thái độ vui vẻ của bạn.
    You’re an inspiring role model.Bạn là một hình mẫu truyền cảm hứng.
    You’re really good at understanding how others feel.Bạn rất giỏi thấu hiểu cho người khác
    Bảng những lời khen tiếng Anh về tính cách

    Khám phá kho từ vựng tiếng Anh đa dạng cho mọi chủ đề giúp bạn nâng cao trình độ tiếng Anh nhanh chóng, hiệu quả hơn – Bắt đầu học ngay với ELSA Speak!

    Các lời khen trong tiếng Anh về tài năng

    Dưới đây là các lời khen trong tiếng Anh về tài năng để bạn có thể tham khảo:

    Lời khenDịch nghĩa
    You’re an amazing singer!Bạn là một ca sĩ tuyệt vời!
    Your drawing skills are incredible.Kỹ năng vẽ của bạn thật đáng kinh ngạc.
    Your culinary skills are truly remarkable!Kỹ năng nấu nướng của bạn thật sự xuất sắc!
    Your writing is brilliant!Bài viết của bạn xuất sắc!
    You’re a fantastic dancer.Bạn là một vũ công tuyệt vời.
    Your creativity is impressive.Sự sáng tạo của bạn thật ấn tượng.
    You play the guitar so well!Bạn chơi guitar rất giỏi!
    You’re a genius at math.Bạn là thiên tài toán học.
    Your photography is stunning.Ảnh của bạn chụp thật đẹp.
    Your sense of design is truly impressive!Gu thiết kế của bạn thật sự ấn tượng!
    Your singing voice is absolutely stunning.Giọng hát của bạn thật sự tuyệt vời.
    What a brilliant mind you have!Bạn thật sự có một trí tuệ xuất sắc!
    I love your artistic talent.Tôi yêu tài năng nghệ thuật của bạn.
    You’re a phenomenal pianist.Bạn là một nghệ sĩ dương cầm xuất sắc.
    You have an extraordinary gift for storytelling.Bạn có một tài năng kể chuyện tuyệt vời.
    Bảng các lời khen trong tiếng Anh về tài năng
    Các lời khen trong tiếng Anh về tài năng
    Các lời khen trong tiếng Anh về tài năng

    Những lời khen ngợi trẻ em bằng tiếng Anh

    Khi giao tiếp với trẻ em, những lời khen sẽ giúp động viên và xây dựng sự tự tin cho các em. Dưới đây là những lời khen bằng tiếng Anh để bạn tham khảo:

    Lời khenDịch nghĩa
    You’re so smart!Con thật thông minh!
    What a cute smile!Nụ cười của con dễ thương quá!
    You did a great job!Con làm tốt lắm!
    You’re such a good helper.Con là một người giúp đỡ tuyệt vời.
    Your drawing is fantastic!Bức vẽ của con thật tuyệt!
    You’re so polite!Con thật lịch sự!
    You’re a fast learner.Con học nhanh lắm!
    What a lovely voice you have!Con có giọng nói đáng yêu quá!
    You’re so brave!Con thật dũng cảm!
    You’re a wonderful kid!Con là một đứa trẻ tuyệt vời!
    You have a very vivid imagination, young lady!Con có một trí tưởng tượng rất phong phú đó, cô bé à!
    What a fantastic idea!Ý tưởng tuyệt vời làm sao!
    I love your colorful drawings.Cô/thầy yêu những bức vẽ đầy màu sắc của con.
    You’re a brilliant little artist.Con là một nghệ sĩ nhí xuất sắc.
    Bảng những lời khen ngợi trẻ em bằng tiếng Anh
    Những lời khen ngợi trẻ em bằng tiếng Anh
    Những lời khen ngợi trẻ em bằng tiếng Anh

    Các lời khen trong tiếng Anh về đồ ăn

    Dưới đây là những lời khen trong tiếng Anh về đồ ăn để bạn có thể tham khảo:

    Lời khenDịch nghĩa
    This dish is delicious!Món ăn này thật ngon!
    You’re an amazing cook!Bạn là một đầu bếp tuyệt vời!
    This cake tastes fantastic.Chiếc bánh này ngon tuyệt!
    The food looks so appetizing!Đồ ăn trông thật hấp dẫn!
    This soup is perfect!Món súp này hoàn hảo!
    What a great flavor!Hương vị tuyệt vời quá!
    I love the way you season your food.Tôi rất thích cách bạn nêm nếm món ăn.
    This meal is so tasty!Bữa ăn này thật ngon miệng!
    The dessert is heavenly!Món tráng miệng này như ở thiên đường!
    This pasta is absolutely delicious!Món mì này thật sự ngon!
    What an incredible taste!Hương vị tuyệt vời làm sao!
    You’re a fantastic chef.Bạn là một đầu bếp tuyệt vời.
    You have a remarkable talent for baking.Bạn có tài năng làm bánh đáng kinh ngạc.
    Bảng các lời khen trong tiếng Anh về đồ ăn

    Những lời khen ngợi trong công việc bằng tiếng Anh

    Trong môi trường làm việc, những lời khen giúp tạo động lực và xây dựng tinh thần đồng đội.

    Lời khenDịch nghĩa
    You did an excellent job!Bạn đã làm xuất sắc!
    Your presentation was brilliant.Bài thuyết trình của bạn tuyệt vời.
    You’re a great team player.Bạn là một đồng đội tuyệt vời.
    Your hard work paid off!Công sức của bạn đã được đền đáp!
    You’re so professional!Bạn thật chuyên nghiệp!
    Your ideas are fantastic.Ý tưởng của bạn thật tuyệt!
    You handled that perfectly.Bạn xử lý việc đó hoàn hảo.
    You’re an amazing leader!Bạn là một lãnh đạo tuyệt vời!
    Your effort is impressive.Sự nỗ lực của bạn thật ấn tượng.
    You make everything work so efficiently.Bạn khiến mọi việc đều vận hành rất hiệu quả
    Your work ethic is truly admirable.Tinh thần làm việc của bạn thật đáng ngưỡng mộ.
    What a brilliant strategy!Chiến lược xuất sắc làm sao!
    I love your innovative solutions.Tôi yêu những giải pháp sáng tạo của bạn.
    You’re an exceptional colleague.Bạn là một đồng nghiệp xuất sắc.
    You have an impressive ability to multitask.Bạn có khả năng làm nhiều việc cùng lúc thật ấn tượng.
    Bảng những lời khen ngợi trong công việc bằng tiếng Anh
    Những lời khen ngợi trong công việc bằng tiếng Anh
    Những lời khen ngợi trong công việc bằng tiếng Anh

    Các lời khen trong tiếng Anh mang tính động viên, khích lệ

    Những lời khen mang tính khích lệ là cách tuyệt vời để truyền cảm hứng và động viên ai đó tiếp tục cố gắng.

    Lời động viên, khích lệDịch nghĩa
    You’ve really made a lot of progress.Bạn thật sự đã tiến bộ rất nhiều rồi đó.
    I’m really impressed by how hard you’ve been trying!Sự cố gắng của bạn làm tôi thật sự rất ấn tượng đấy!
    You’ve already put in so much effort.Bạn đã cố gắng rất nhiều rồi
    I can see a better version of you every day!Tôi đang thấy một phiên bản tốt hơn của bạn mỗi ngày đấy!
    I believe you can do it.Tôi tin rằng bạn sẽ làm được.
    All your hard work will pay off!Mọi sự cố gắng của bạn sẽ được đền đáp xứng đáng thôi!
    Things are gradually getting better for you!Mọi thứ đang dần trở nên tốt hơn với bạn rồi đó!
    You’re getting closer and closer to success!Bạn đang ngày càng tiến gần đến thành công đó!
    Break through every obstacle and keep moving forward!Hãy đập tan mọi trở ngại và tiếp tục tiến lên đi!
    You’ll achieve everything you’re aiming for. Keep going!Bạn sẽ đạt được mọi điều mình mong muốn. Hãy cố lên!
    Bảng các lời khen trong tiếng Anh mang tính động viên, khích lệ

    Cách đáp lại lời khen trong tiếng Anh

    Cách cảm ơn lời khen bằng tiếng Anh thông dụng

    Khi nhận được lời khen, việc đáp lại một cách lịch sự và chân thành sẽ giúp cuộc trò chuyện trở nên ấm áp hơn. Dưới đây là một số cách phổ biến bạn có thể dùng trong giao tiếp hằng ngày để bạn tham khảo:

    Câu đáp lạiDịch nghĩa
    Thank you!Cảm ơn bạn!
    Thanks a lot!Cảm ơn nhiều lắm!
    I appreciate that.Tôi rất cảm kích điều đó.
    That’s nice of you to say.Bạn thật tốt khi nói như vậy.
    Thank you so much!Cảm ơn bạn nhiều lắm!
    I’m glad you think so.Tôi vui vì bạn nghĩ vậy.
    Thanks, that means a lot.Cảm ơn, điều đó rất ý nghĩa với tôi.
    Thank you, I really appreciate it.Cảm ơn, tôi thực sự trân trọng.
    That’s kind of you.Bạn thật tốt bụng.
    Thanks for the compliment!Cảm ơn lời khen của bạn!
    Bảng cách đáp lại lời khen bằng tiếng Anh thông dụng
    Các cách đáp lại lời khen bằng tiếng Anh thông dụng
    Các cách đáp lại lời khen bằng tiếng Anh thông dụng

    Cách đáp lại lời khen lịch sự, trang trọng bằng tiếng Anh

    Dưới đây là một số cách phản hồi lời khen phù hợp trong bối cảnh trang trọng, lịch sự để bạn tham khảo:

    Câu đáp lạiDịch nghĩa
    I’m truly honored.Tôi thực sự vinh dự.
    Thank you for your kind words.Cảm ơn những lời nói tử tế của bạn.
    I’m flattered by your compliment.Tôi rất vinh hạnh vì lời khen của bạn.
    That’s very generous of you.Bạn thật rộng lượng khi nói vậy.
    I appreciate your recognition.Tôi trân trọng sự công nhận của bạn.
    Thank you, that’s very thoughtful.Cảm ơn, bạn thật chu đáo.
    I’m grateful for your praise.Tôi biết ơn lời khen ngợi của bạn.
    Your words are greatly appreciated.Tôi rất trân trọng lời nói của bạn.
    I’m humbled by your kindness.Tôi thật sự cảm động trước sự tử tế của bạn.
    Thank you for your gracious comment.Cảm ơn bạn vì lời nhận xét tử tế.
    Bảng cách đáp lại lời khen lịch sự, trang trọng bằng tiếng Anh

    Cách đáp lại lời khen bằng tiếng Anh một cách hài hước

    Nếu muốn thêm chút vui tươi vào cuộc trò chuyện, bạn có thể đáp lại lời khen bằng những câu hài hước, giúp tạo không khí thoải mái và thân thiện.

    Câu đáp lạiDịch nghĩa
    Oh, stop it, you’re making me blush!Ôi, dừng lại đi, bạn làm tôi đỏ mặt rồi!
    I know, I’m pretty awesome, right?Tôi biết, tôi khá là tuyệt, đúng không?
    Thanks, I try to impress myself daily!Cảm ơn nhé, tôi luôn cố gắng khiến chính mình ấn tượng mỗi ngày!
    What can I say? I’m a natural!Tôi biết nói gì đây? Tôi là thiên tài bẩm sinh mà!
    Oh, you noticed my greatness?Ồ, bạn nhận ra sự tuyệt vời của tôi à?
    Thanks, I woke up like this!Cảm ơn, tôi thức dậy đã thế này rồi!
    You’re too kind—my ego agrees!Bạn tốt quá—cái tôi của tôi đồng ý đấy!
    Thanks, I’ll add that to my resume!Cảm ơn, tôi sẽ ghi vào hồ sơ của mình!
    Bảng cách đáp lại lời khen bằng tiếng Anh một cách hài hước
    Cách đáp lại lời khen bằng tiếng Anh một cách hài hước
    Cách đáp lại lời khen bằng tiếng Anh một cách hài hước

    >> Xem thêm: 

    Lời khen chân thành luôn mang lại giá trị lớn trong giao tiếp và xây dựng mối quan hệ. Hy vọng những lời khen tiếng Anh mà ELSA Speak cung cấp sẽ giúp bạn có thêm nhiều cách thể hiện sự trân trọng với người khác một cách tự nhiên và ý nghĩa hơn. Đừng quên theo dõi chuyên mục Tiếng Anh giao tiếp của ELSA Speak để cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích nhé!