Khi học tiếng Anh, bạn sẽ thường bắt gặp từ viết tắt Mar ở đâu đó. Mar là tháng mấy trong tiếng Anh, cách phát âm và ý nghĩa của March như thế nào, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu rõ hơn trong bài viết dưới đây.
• Phát âm: /mɑːrtʃ/ – 1 âm tiết
• Số ngày: 31 ngày
• Giới từ đi kèm: in March
• Cung hoàng đạo: Song Ngư và Bạch Dương
- Tên March có nguồn gốc từ Mars – vị thần chiến tranh trong thần thoại La Mã.
- March gắn với hai ngày lễ nổi bật: Quốc tế Phụ nữ (8/3) và Ngày Quốc tế Hạnh phúc (20/3).
- Khi nói về tháng Ba, sử dụng in March và không dùng mạo từ a/an/the.
Mar là tháng mấy trong tiếng Anh?
March là tháng mấy, có bao nhiêu ngày?
March /mɑːrtʃ/ là tháng 3, viết tắt là Mar. March là tháng thứ 3 của năm theo lịch Dương (Gregorian calendar), có 31 ngày. Theo Cambridge Dictionary, March được định nghĩa là “the third month of the year, after February and before April.”
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Tháng 3 là thời điểm mùa xuân bắt đầu ở bán cầu Bắc, là thời điểm giao mùa với thời tiết ấm dần, cây cối đâm chồi nảy lộc. Còn ở bán cầu Nam, tháng 3 là lúc chuyển từ mùa hè sang mùa thu.
Bạn vừa đọc 41 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Nguồn gốc và ý nghĩa của Mar
March xuất phát từ tiếng Latin là Martius (vị thần chiến tranh trong thần thoại La Mã, được xem là cha của Romulus và Remus, hai anh em sinh đôi huyền thoại đã sáng lập nên thành Rome). Đây là vị thần có vai trò quan trọng không chỉ trong tôn giáo mà còn trong đời sống quân sự của người La Mã, thể hiện sức mạnh, hành động và những khởi đầu quyết liệt.
Trong lịch La Mã cổ đại, tháng 3 (Martius) từng là tháng đầu tiên trong năm, vì đó là thời điểm mùa đông kết thúc và các chiến dịch quân sự bắt đầu. Sau này, dù lịch Gregory được áp dụng và tháng 1 trở thành tháng đầu tiên, tháng 3 vẫn giữ nguyên tên gọi March như một dấu tích văn hóa và lịch sử.

Cách phát âm của March
Cách phát âm của March trong tiếng Anh là /mɑːrtʃ/.
Một số từ nghĩa khác của March
Ngoài nghĩa là tháng 3, từ March trong tiếng Anh còn được dùng như một danh từ hoặc động từ, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa thường gặp của March và từ đồng nghĩa tương ứng:
1. March (n): Cuộc diễu hành, tuần hành
| Từ đồng nghĩa | Phiên âm | Nghĩa |
| Protest | /ˈprəʊ.test/ | Cuộc biểu tình |
| Demonstration | /ˌdem.ənˈstreɪ.ʃən/ | Cuộc tuần hành, biểu tình |
| Rally | /ˈræl.i/ | Cuộc mít-tinh |
| Parade | /pəˈreɪd/ | Cuộc diễu hành (lễ hội) |
2. March (n): Bản nhạc hành khúc
| Từ đồng nghĩa | Phiên âm | Nghĩa |
| Marching tune | /ˈmɑː.tʃɪŋ tuːn/ | Nhạc hành khúc |
| Processional | /prəˈseʃ.ən.əl/ | Nhạc rước lễ |
| Military band piece | /ˈmɪl.ɪ.tər.i bænd piːs/ | Nhạc quân đội |
3. March (n/v): Hành quân, bước đi đều
| Từ đồng nghĩa | Phiên âm | Nghĩa |
| Advance | /ədˈvɑːns/ | Tiến lên |
| Trek | /trek/ | Hành trình gian nan |
| Move forward | /muːv ˈfɔː.wəd/ | Tiến về phía trước |
4. March (v): Bước đi quyết đoán, giận dữ
| Từ đồng nghĩa | Phiên âm | Nghĩa |
| Stride | /straɪd/ | Sải bước |
| Storm | /stɔːm/ | Xông vào (giận dữ) |
| Stomp | /stɒmp/ | Giậm chân, bước mạnh |
| March up/down | /mɑːtʃ/ | Đi lên/xuống (dứt khoát) |
5. March (n): Sự tiến triển, phát triển không ngừng
| Từ đồng nghĩa | Phiên âm | Nghĩa |
| Progress | /ˈprəʊ.ɡres/ | Sự tiến bộ |
| Advancement | /ədˈvɑːns.mənt/ | Sự tiến triển, thăng tiến |
| Development | /dɪˈvel.əp.mənt/ | Sự phát triển |

Giới từ đi với March trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh giới từ thường đi với March là in.
Ví dụ:
- We usually travel to Japan in March to see the cherry blossoms. (Chúng tôi thường đi du lịch Nhật Bản vào tháng 3 để ngắm hoa anh đào.)
- The weather starts to get warmer in March. (Thời tiết bắt đầu ấm lên vào tháng 3.)
- In March, nature awakens from its winter sleep, bringing color and life back to the world. (Vào tháng 3, thiên nhiên tỉnh giấc sau giấc ngủ mùa đông, mang lại sắc màu và sức sống cho thế giới.)
Ngoài ra, March có thể đi cùng các giới từ như:
- For March (cho tháng 3)
- Of March (của tháng 3)
- During March (trong suốt tháng 3)
- At the end of March (vào cuối tháng 3)
- Before March (trước tháng 3)
- After March (sau tháng 3)
- Through March (suốt tháng 3)
- By March (trước tháng 3, đến tháng 3)
Có thể bạn quan tâm:

Stt tháng 3 trong tiếng Anh
Một số STT tiếng Anh chào đón tháng 3 hay:
| STT tháng 3 | Nghĩa |
| Hello March! Let this month be full of hope, joy, and sunny beginnings. | Xin chào tháng 3! Hãy để tháng này tràn ngập hy vọng, niềm vui và những khởi đầu rực rỡ. |
| In March, may every sunrise bring you peace and every sunset bring you gratitude. | Trong tháng 3, mong mỗi bình minh mang lại bình yên và mỗi hoàng hôn mang lại sự biết ơn. |
| New month, new goals. Let’s make March count. | Tháng mới, mục tiêu mới. Hãy để tháng 3 thật ý nghĩa nhé! |
| March whispers: it’s never too late to start again. | Tháng 3 thì thầm: không bao giờ là quá muộn để bắt đầu lại. |
| New month. New energy. New dreams. Welcome, March! | Tháng mới. Năng lượng mới. Ước mơ mới. Chào mừng tháng Ba! |
| May March bring light to your soul and warmth to your heart. | Mong tháng 3 mang lại ánh sáng cho tâm hồn và sưởi ấm trái tim bạn. |
| March: the perfect time to reset your goals and bloom brighter than ever. | Tháng 3: thời điểm tuyệt vời để làm mới mục tiêu và tỏa sáng rực rỡ. |
| March is here. Wishing for more smiles, less stress, and better days. | Tháng 3 đến rồi. Mong chúng ta sẽ cười nhiều hơn, ít áp lực hơn và mỗi ngày tươi đẹp hơn. |

Các ngày lễ đặc biệt trong tháng 3
Những ngày lễ rơi vào tháng March:
| Tên ngày lễ tiếng Anh | Tên ngày lễ tiếng Việt | Ví dụ |
| Zero Discrimination Day | Ngày Quốc tế Không phân biệt đối xử 01/03 | We should all speak up on Zero Discrimination Day.(Chúng ta nên lên tiếng vào ngày Không phân biệt đối xử.) |
| Vietnam Border Guard Traditional Day | Ngày truyền thống Bộ đội Biên phòng Việt Nam 03/03 | Vietnam celebrates Border Guard Day on March 3rd.(Việt Nam kỷ niệm ngày Bộ đội Biên phòng vào 3/3.) |
| World Wildlife Day | Ngày Thế giới Bảo vệ Động vật Hoang dã 03/03 | World Wildlife Day reminds us to protect endangered species.(Ngày Bảo vệ Động vật hoang dã nhắc nhở chúng ta bảo vệ loài có nguy cơ tuyệt chủng.) |
| International Women’s Day | Ngày Quốc tế Phụ nữ 08/03 | Happy Women’s Day to all the incredible women out there!(Chúc mừng ngày 8/3 đến tất cả những người phụ nữ tuyệt vời ngoài kia!) |
| White Day | Ngày Valentine Trắng (White Day) 14/03 | He gave her a box of white chocolates on White Day.(Anh ấy tặng cô hộp socola trắng nhân ngày Valentine Trắng.) |
| International Day of Happiness | Ngày Quốc tế Hạnh phúc 20/03 | Spread smiles on the International Day of Happiness.(Hãy lan tỏa nụ cười trong Ngày Quốc tế Hạnh phúc.) |
| World Poetry Day | Ngày Thơ Thế giới 21/03 | Let’s write something beautiful on World Poetry Day.(Hãy viết điều gì đó thật đẹp nhân ngày Thơ Thế giới.) |
| World Down Syndrome Day | Ngày Hội chứng Down Thế giới 21/03 | Wear colorful socks to support World Down Syndrome Day.(Hãy mang vớ sắc màu để ủng hộ ngày Hội chứng Down.) |
| International Day of Forests | Ngày Quốc tế Rừng 21/03 | Plant a tree on the International Day of Forests!(Hãy trồng một cái cây nhân Ngày Quốc tế Rừng!) |
| World Water Day | Ngày Nước Thế giới 22/03 | Water is life – don’t waste it. Happy World Water Day!(Nước là sự sống – đừng lãng phí. Chúc mừng Ngày Nước Thế giới!) |
| World Meteorological Day | Ngày Khí tượng Thế giới 23/03 | World Meteorological Day highlights climate awareness.(Ngày Khí tượng Thế giới nhấn mạnh nhận thức về khí hậu.) |
| World Tuberculosis Day | Ngày Thế giới Phòng chống Lao 24/03 | Let’s raise awareness about TB on World Tuberculosis Day.(Hãy nâng cao nhận thức về bệnh lao nhân ngày Thế giới Phòng chống.) |
| Founding Day of the Ho Chi Minh Communist Youth Union | Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh 26/03 | Many schools organize youth activities on March 26.(Nhiều trường học tổ chức hoạt động thanh niên vào ngày 26/3.) |
| Vietnam Sports Day | Ngày Thể thao Việt Nam 27/03 | Let’s join the marathon for Vietnam Sports Day!(Hãy tham gia giải chạy nhân ngày Thể thao Việt Nam!) |
| Founding Day of the Militia and Self-Defense Force | Ngày thành lập lực lượng Dân quân tự vệ 28/03 | March 28 marks the tradition of local self-defense forces.(Ngày 28/3 đánh dấu truyền thống lực lượng dân quân tự vệ.) |
| Cold Food Festival | Tết Hàn thực 3/3 âm lịch | Families make floating rice cakes on the Cold Food Festival.(Gia đình cùng làm bánh trôi vào Tết Hàn thực.) |
| Hung Kings’ Commemoration Day/Hung Kings’ Temple Festival | Giỗ tổ Hùng Vương 10/3 âm lịch | Vietnamese people return to Phu Tho to join Hung Kings’ Commemoration Day.(Người Việt Nam trở về Phú Thọ để tham dự ngày Giỗ Tổ Hùng Vương.) |

Có thể bạn quan tâm: Bạn đang tìm kiếm công cụ học phát âm tiếng Anh hiệu quả, uy tín. Hãy để ELSA Speak – ứng dụng học phát âm chuẩn bản xứ giúp bạn tự tin hơn mỗi ngày. Click tham khảo ngay!

Các câu hỏi thường gặp
Mar tiếng Anh là tháng 3 (March).
Tháng 3 có 31 ngày.
Tháng 3 có 31 ngày, do đó có 4 tuần và 3 ngày.
Tháng 3 gồm 2 cung hoàng đạo: Song Ngư (19/2 – 20/3) và Bạch Dương (21/3 – 19/4).
30 Mar là ngày 30 tháng 3, trong đó Mar là viết tắt của March (tháng 3).
Xem thêm:
Hy vọng qua bài viết của ELSA Speak có thể giúp bạn hiểu Mar là tháng mấy trong tiếng Anh, cách phát âm đúng của từ March, cùng với những thông tin thú vị của tháng này. Đừng quên theo dõi danh mục Từ vựng thông dụng để không bỏ lỡ nhiều kiến thức bổ ích!







