Mixed Chart là dạng bài kết hợp hai biểu đồ trong IELTS Writing Task 1, đòi hỏi bạn biết cách chọn lọc và so sánh số liệu. Cùng ELSA Speak tìm hiểu cách viết, từ vựng và bài mẫu Mixed Chart IELTS Task 1 dễ áp dụng.
Mixed Chart IELTS Task 1 là gì?
Mixed Chart là dạng bài IELTS Writing Task 1 sử dụng từ hai loại biểu đồ hoặc bảng số liệu trở lên để cung cấp thông tin về cùng một chủ đề. Người viết cần xác định đặc điểm nổi bật, chọn số liệu tiêu biểu và trình bày các mối quan hệ giữa những nguồn dữ liệu này.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Dạng IELTS Mixed Chart có thể xuất hiện dưới nhiều cách kết hợp khác nhau. Vì lượng thông tin thường nhiều hơn Single Chart, bạn nên đọc kỹ từng biểu đồ và xác định điểm chính trước khi bắt đầu viết.
Bạn vừa đọc 12 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Một số tổ hợp thường gặp trong Mixed Chart IELTS Task 1 gồm:
- Bar Chart + Line Graph: So sánh số liệu giữa các nhóm và sự thay đổi theo thời gian.
- Pie Chart + Bar Chart: Thể hiện tỷ lệ kết hợp với số liệu so sánh giữa các nhóm.
- Table + Line Graph: Kết hợp số liệu chi tiết trong bảng với xu hướng thay đổi.
- Pie Chart + Table: Trình bày cơ cấu, tỷ lệ và các số liệu cụ thể liên quan.
Khi gặp Mixed Chart Task 1, hãy chú ý đơn vị, thời gian và đối tượng của từng biểu đồ. Sau đó, xác định 2–3 đặc điểm nổi bật để làm cơ sở cho phần Overview và Body.

Trong đề Mixed chart, biểu đồ tròn rất hay được ghép cùng biểu đồ cột hoặc đường. Vì vậy, bạn nên nắm chắc cách làm Pie Chart Writing Task 1 trước khi xử lý dạng bài kết hợp này.

Bố cục dạng bài Multiple charts/graphs
Để có một bài viết mạch lạc, rõ ràng và đạt điểm cao, bạn cần nắm vững bố cục chuẩn của dạng bài Mixed charts. Dưới đây là cấu trúc 3 phần quen thuộc, giúp bạn xây dựng dàn bài một cách khoa học và logic:
Introduction
Trong phần Introduction, bạn nên khái quát lại đề bài bằng cách sử dụng từ ngữ của riêng mình trong 1-2 câu. Cách viết Introduction IELTS Writing Task 1 chuẩn, nhanh và dễ hiểu cần chứa các thông tin cần thiết bao gồm:
- Loại biểu đồ: bar chart (biểu đồ cột), line chart (biểu đồ đường), table (bảng), pie chart (biểu đồ tròn),…
- Khoảng thời gian của các biểu đồ.
- Nội dung chính của mỗi biểu đồ.
Ví dụ: The provided line graph presents the results of a survey regarding the reasons individuals opt for attending school, while the accompanying bar chart illustrates how adults perceive the funding sources for educational expenses.
(Biểu đồ đường được cung cấp hiển thị kết quả của một cuộc khảo sát về những lý do mà mọi người chọn đi học, trong khi biểu đồ cột đi kèm minh họa cách mà người lớn đánh giá các nguồn tài trợ cho chi phí học tập.)

Overview
Đối với phần Overview của Mixed Chart trong IELTS Writing Task 1, bạn cần lựa chọn những thông tin hoặc số liệu nổi bật nhất từ từng biểu đồ để giới thiệu. Một số điểm quan trọng cần đề cập bao gồm:
- Xu hướng chung của các số liệu theo thời gian (biểu đồ có xu hướng tăng, giảm, giữ nguyên hay dao động).
- Số liệu cao nhất và thấp nhất.
- Sự chênh lệch giữa các số liệu.
Hãy lưu ý rằng bạn không nên đề cập đến tất cả các số liệu hay khía cạnh của cả hai biểu đồ, vì thời gian và giới hạn từ là có hạn (khoảng 150 từ trong 20 phút). Do đó, hãy chỉ chọn những điểm nổi bật nhất để giới thiệu và so sánh.
Ví dụ: In summary, the bar chart reveals that there are several factors influencing adults’ decision to pursue education, with personal interest being the most prominent. In contrast, the pie chart indicates that self-funding accounts for a significantly larger share of educational expenses compared to other sources.
(Tóm lại, biểu đồ cột cho thấy có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quyết định theo đuổi giáo dục của người lớn, trong đó sở thích cá nhân là yếu tố nổi bật nhất. Ngược lại, biểu đồ tròn chỉ ra rằng việc tự tài trợ chiếm một phần lớn hơn đáng kể trong chi phí giáo dục so với các nguồn khác.)

Body
Đối với phần Body của dạng bài Mixed Charts trong IELTS Writing, bạn có thể chia thành hai đoạn nhỏ, mỗi đoạn phân tích một biểu đồ riêng biệt. Dưới đây là cấu trúc gợi ý:
- Body 1: Miêu tả chi tiết 2 điểm chính trong biểu đồ 1.
- Body 2: Miêu tả chi tiết 2 điểm chính trong biểu đồ 2 và một đặc điểm nổi bật hoặc so sánh.
Dưới đây là một số điều cần lưu ý khi viết phần Body cho bài Mixed Charts, nhằm đảm bảo sự rõ ràng và logic trong trình bày thông tin:
- Tách biệt thông tin: Do khối lượng thông tin trong một bài Mixed Charts khá lớn, bạn nên chia nhỏ nội dung. Tránh việc mô tả cả hai biểu đồ trong cùng một đoạn văn để đảm bảo tính logic và giúp người đọc dễ dàng theo dõi.
- So sánh rõ ràng: Hãy xác định ít nhất một điểm so sánh giữa hai biểu đồ. Điều này sẽ giúp làm nổi bật mối liên hệ và sự khác biệt giữa các dữ liệu, tạo nên sự liên kết chặt chẽ hơn trong bài viết.
- Trung lập trong diễn đạt: Lưu ý không đưa ra ý kiến cá nhân trong bài viết. Tập trung vào việc trình bày thông tin một cách khách quan và chính xác để người đọc có thể tự rút ra kết luận từ dữ liệu được cung cấp.
Ví dụ Body 1: The bar chart illustrates eight different factors influencing adults’ choice to study, with personal interest accounting for the highest percentage at 42%. Following closely is the desire for career advancement, which represents 36%. Meanwhile, three other reasons each contribute around 18%, while the least significant factor is the social aspect, capturing only 7%.
(Biểu đồ cột minh họa tám yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến quyết định học tập của người lớn, trong đó sở thích cá nhân chiếm tỷ lệ cao nhất là 42%. Theo sau là mong muốn thăng tiến trong sự nghiệp, chiếm 36%. Trong khi đó, ba lý do khác mỗi lý do đóng góp khoảng 18%, trong khi yếu tố ít quan trọng nhất là khía cạnh xã hội, chỉ chiếm 7%.)
Ví dụ Body 2: In contrast, the pie chart reveals that 45% of respondents believe that education should primarily be funded by individuals. Additionally, 30% feel that employers should cover these costs, whereas only 25% advocate for funding through taxpayer contributions, which is the smallest share among the options. This indicates a clear preference for personal responsibility in educational financing compared to other sources.
(Ngược lại, biểu đồ tròn cho thấy 45% người tham gia khảo sát tin rằng giáo dục nên chủ yếu được tài trợ bởi cá nhân người học. Thêm vào đó, 30% cảm thấy rằng các nhà tuyển dụng nên chi trả cho những chi phí này, trong khi chỉ có 25% ủng hộ việc tài trợ thông qua đóng góp của người đóng thuế, đây là tỷ lệ nhỏ nhất trong số các lựa chọn. Điều này cho thấy một sự ưu tiên rõ ràng cho trách nhiệm cá nhân trong việc tài trợ giáo dục so với các nguồn khác.)

Cách viết bài IELTS Writing Task 1 với dạng Mixed Charts
Để cách làm Mixed Chart hiệu quả hơn, bạn nên xử lý đề theo trình tự: đọc yêu cầu, phân tích dữ liệu, xác định điểm nổi bật rồi mới bắt đầu viết.
Phân tích biểu đồ Mixed Chart
Trước khi viết, hãy dành vài phút đọc kỹ cả hai biểu đồ và xác định:
- Hai biểu đồ đang cung cấp thông tin gì?
- Đơn vị đo là gì?
- Dữ liệu có thay đổi theo thời gian không?
- Đâu là mức cao nhất và thấp nhất?
- Có xu hướng tăng, giảm hoặc dao động nào nổi bật?
- Hai biểu đồ có điểm tương đồng hoặc mối liên hệ nào đáng chú ý?
Bạn không cần đưa toàn bộ số liệu vào bài. IELTS yêu cầu thí sinh chọn lọc và báo cáo những đặc điểm chính, vì vậy việc xác định thông tin quan trọng trước khi viết sẽ giúp bài mạch lạc hơn.
Mẹo phân tích biểu đồ kết hợp (Mixed Chart IELTS)
Một cách đơn giản là chia dữ liệu thành “điểm nổi bật” và “chi tiết hỗ trợ”. Trước tiên, tìm khoảng 2 – 3 đặc điểm quan trọng nhất của mỗi biểu đồ, sau đó chọn số liệu tiêu biểu để chứng minh.
Bạn cũng nên tìm một điểm so sánh giữa hai phần dữ liệu nếu đề bài cho phép. Tuy nhiên, không nên cố tạo mối liên hệ khi hai biểu đồ không có sự tương quan rõ ràng.
Cách viết Introduction
Có hai cách phổ biến để viết Introduction cho IELTS Writing Task 1 Mixed Chart.
Cách 1: Viết gộp thông tin 2 biểu đồ trong một câu
| The first chart + shows/illustrates…, while the second chart + provides information about… |
Cấu trúc này giúp người đọc dễ phân biệt nội dung của từng biểu đồ, đặc biệt khi hai biểu đồ thể hiện những khía cạnh khác nhau.
Ví dụ: The bar chart illustrates the reasons for travelling among US residents, while the pie chart presents the travel problems they experienced in 2009.
Cách 2: Mô tả riêng từng biểu đồ trong một câu phức
| The [chart 1] and [chart 2] compare/show/provide information about + nội dung chính. |
Ví dụ: The bar chart and pie chart provide information about the reasons US residents travelled and the problems they encountered during their trips in 2009.
Cách viết Overview
Overview là phần giúp giám khảo nhanh chóng nhận ra bạn đã hiểu bức tranh tổng thể của hai biểu đồ. Với dạng Mixed Chart, hãy chọn khoảng 2 – 3 đặc điểm đáng chú ý nhất thay vì cố gắng mô tả toàn bộ dữ liệu.
Để tìm ý cho Overview, bạn có thể lần lượt xem xét:
- Xu hướng: Dữ liệu tăng, giảm, dao động hay giữ mức tương đối ổn định?
- Mức cao và thấp: Nhóm nào đạt giá trị cao nhất hoặc thấp nhất?
- Điểm nổi bật: Có sự chênh lệch, tương phản hoặc thay đổi đáng chú ý nào giữa các nhóm?
- Mối liên hệ: Hai biểu đồ có điểm chung nào có thể đề cập trong phần tổng quan không?
Cấu trúc tham khảo:
| Overall, it is clear that + đặc điểm nổi bật 1, while + đặc điểm nổi bật 2. |
Hoặc khi hai biểu đồ có nội dung khá độc lập:
| Overall, + đặc điểm chính của biểu đồ 1. Regarding the second chart, + đặc điểm chính của biểu đồ 2. |
Ví dụ: Overall, commuting to and from work was the most common reason for travelling among Americans in 2009. Regarding travel problems, cost was the main concern.
Lưu ý: Overview không cần đưa số liệu chi tiết. Hãy giữ phần này ở mức khái quát, sau đó dùng số liệu cụ thể để làm rõ các nhận xét trong Body.
Cách viết Body của các dạng Mixed Charts
Ở phần Body, bạn cần trình bày những số liệu nổi bật đã được xác định trong quá trình phân tích biểu đồ. Với Mixed Chart, cách triển khai phổ biến là chia thành hai đoạn, mỗi đoạn tập trung vào một biểu đồ để thông tin rõ ràng và dễ theo dõi.
- Body 1: Phân tích những đặc điểm và số liệu đáng chú ý của biểu đồ thứ nhất.
- Body 2: Trình bày các thông tin nổi bật của biểu đồ thứ hai, đồng thời đưa ra so sánh nếu hai biểu đồ có dữ liệu liên quan.
Khi viết, bạn không cần đưa toàn bộ số liệu vào bài. Hãy chọn những con số có khả năng làm rõ xu hướng, mức cao – thấp hoặc sự chênh lệch giữa các nhóm.
Một số lưu ý khi viết Body:
- Phân chia thông tin: Tách dữ liệu theo từng biểu đồ hoặc từng nhóm có liên quan để bài viết mạch lạc hơn.
- Ưu tiên so sánh: Sử dụng các từ như higher, lower, similar, compared with, whereas để làm rõ sự khác biệt khi cần thiết.
- Chọn số liệu tiêu biểu: Ưu tiên những giá trị cao nhất, thấp nhất hoặc có thay đổi đáng chú ý thay vì liệt kê mọi con số.
- Giữ tính khách quan: Chỉ mô tả những gì thể hiện trong biểu đồ, không thêm suy đoán hoặc ý kiến cá nhân.
Ví dụ: The bar chart shows that personal interest was the most common reason for adults choosing to study, at 42%, followed by career advancement at 36%. By contrast, social reasons accounted for just 7%, making it the least common factor.
Meanwhile, the pie chart indicates that individuals were the main source of educational funding, accounting for 45%. Employers contributed 30%, while taxpayers represented the remaining 25%.

Từ vựng và cấu trúc ghi điểm trong Mixed Chart
Để viết Mixed Chart IELTS Task 1 rõ ràng, bạn cần kết hợp từ vựng mô tả số liệu với các cấu trúc dùng để so sánh và diễn đạt xu hướng. Thay vì học thuộc quá nhiều từ, hãy ưu tiên những cách diễn đạt phù hợp với dữ liệu thực tế trong đề.
Từ vựng
Sử dụng đúng từ vựng giúp bạn mô tả số liệu chính xác và tránh lặp từ trong bài Writing Task 1 Mixed Chart.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| increase | /ɪnˈkriːs/ | tăng |
| decrease | /dɪˈkriːs/ | giảm |
| rise | /raɪz/ | tăng, tăng lên |
| decline | /dɪˈklaɪn/ | giảm, suy giảm |
| remain stable | /rɪˈmeɪn ˈsteɪbəl/ | duy trì ổn định |
| fluctuate | /ˈflʌktʃueɪt/ | dao động |
| peak | /piːk/ | đạt mức cao nhất |
| account for | /əˈkaʊnt fɔːr/ | chiếm |
| proportion | /prəˈpɔːʃən/ | tỷ lệ |
| respectively | /rɪˈspektɪvli/ | lần lượt |
| approximately | /əˈprɒksɪmətli/ | khoảng, xấp xỉ |
| significantly | /sɪɡˈnɪfɪkəntli/ | đáng kể |
Cấu trúc
Sử dụng đúng cấu trúc ngữ pháp không chỉ giúp bài viết rõ ràng, mạch lạc mà còn thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt. Dưới đây là một số cấu trúc hữu ích khi viết Mixed Chart IELTS Task 1:
Cấu trúc giới thiệu tổng quan về các biểu đồ:
| The [loại biểu đồ 1] provides information about [nội dung biểu đồ 1], while the [loại biểu đồ 2] illustrates [nội dung biểu đồ 2]. |
Ví dụ: The bar chart provides information about the number of visitors to different museums, while the pie chart illustrates the proportion of visitors by age group. (Biểu đồ cột cung cấp thông tin về số lượng khách tham quan các bảo tàng khác nhau, trong khi biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ khách tham quan theo nhóm tuổi.)
Cấu trúc mô tả xu hướng thay đổi:
| The [đối tượng số liệu] experienced/witnessed a/an [tính từ mô tả xu hướng] [danh từ chỉ xu hướng] over the period shown. |
Ví dụ: The consumption of renewable energy experienced a significant increase over the period shown. (Mức tiêu thụ năng lượng tái tạo đã tăng đáng kể trong giai đoạn được thể hiện.)
Cấu trúc nêu bật điểm đáng chú ý:
| It is clear/noticeable/apparent that [mô tả điểm nổi bật]. |
Ví dụ: It is clear that the proportion of online shoppers was considerably higher among younger respondents. (Có thể thấy rõ rằng tỷ lệ người mua sắm trực tuyến cao hơn đáng kể ở nhóm người trẻ.)

Các lỗi sai thường gặp đối với dạng IELTS Mixed Charts
Trong quá trình viết phần Body cho bài Mixed Charts, thí sinh thường gặp một số vấn đề phổ biến:
- Liệt kê quá nhiều thông tin: Khi phải xử lý lượng dữ liệu lớn từ hai biểu đồ khác nhau, thí sinh có xu hướng mô tả mọi thông tin, dẫn đến việc bài viết trở nên dài dòng và thiếu hệ thống. Để tránh điều này, việc xác định những điểm nổi bật của mỗi biểu đồ và lập dàn ý cho từng đoạn là rất cần thiết.
- Thiếu liên kết và so sánh giữa các biểu đồ: Do các biểu đồ không cùng loại, thí sinh có thể gặp khó khăn trong việc tìm ra mối liên hệ giữa chúng. Hệ quả là nhiều bài viết mô tả từng biểu đồ một cách riêng biệt, thiếu tính liên kết. Để cải thiện, thí sinh nên tìm kiếm các điểm chung giữa các đối tượng trong mỗi biểu đồ để tạo sự gắn kết.
- Trình bày ý kiến cá nhân: Trong một số trường hợp, thí sinh có thể cảm thấy có mối quan hệ nguyên nhân – kết quả giữa hai biểu đồ. Tuy nhiên, việc đưa ra nhận xét cá nhân có thể làm cho bài viết trở nên chủ quan.

Bài mẫu dạng Mixed Charts Task 1
Dưới đây là bài mẫu IELTS Writing Task 1 dạng Mixed Charts. Bên cạnh việc nắm vững lý thuyết, bạn nên tham khảo cách phân tích số liệu, lựa chọn từ vựng và triển khai ý trong bài mẫu để cải thiện kỹ năng viết và nâng cao điểm số.
The table and pie chart give information about the population in Australia according to different nationalities and areas. (Bảng và biểu đồ tròn cung cấp thông tin về dân số tại Úc dựa trên quốc tịch và khu vực sống khác nhau.)
The given pie chart illustrates the percentages of different nationalities that make up the Australian population, while the table gives information about whether they live in urban or rural areas.
In general, it is evident that the vast majority of Australia’s population is of Australian nationality. Furthermore, most people in this country, irrespective of their nationality, opt to live in cities.
The percentage of the Australian population that are of Australian nationality is 73%, whereas the figures for people of British or other nationalities are significantly lower, at 7% and 14% respectively. Meanwhile, 3% of the population come from New Zealand, while 2% are of Chinese nationality. 1% of Australia’s population comes from the Netherlands.
From the table, it can be seen that 80% of Australians choose to reside in cities, along with 89% of the British and 90% of the New Zealanders. Similarly, 99% of Chinese live in the city, as do 83% of the Dutch.
Dịch nghĩa:
Mở bài: Biểu đồ tròn được cung cấp minh họa tỷ lệ phần trăm của các quốc tịch khác nhau tạo nên dân số Úc, trong khi bảng đưa ra thông tin về việc họ sinh sống ở khu vực thành thị hay nông thôn.
Tổng quan (Overview): Nhìn chung, có thể thấy rõ rằng đại đa số dân số Úc mang quốc tịch Úc. Thêm vào đó, hầu hết người dân ở quốc gia này, bất kể quốc tịch của họ là gì, đều lựa chọn sống ở các thành phố.
Thân bài 1: Tỷ lệ dân số Úc mang quốc tịch Úc chiếm 73%, trong khi số liệu cho người gốc Anh hoặc các quốc tịch khác thấp hơn đáng kể, lần lượt là 7% và 14%. Trong khi đó, 3% dân số đến từ New Zealand, 2% mang quốc tịch Trung Quốc và 1% dân số Úc đến từ Hà Lan.
Thân bài 2: Từ bảng số liệu, có thể thấy 80% người Úc chọn sinh sống ở thành phố, cùng với 89% người Anh và 90% người New Zealand. Tương tự, 99% người Trung Quốc sống ở thành thị, và con số này ở người Hà Lan là 83%.

Câu hỏi thường gặp
Mixed Chart và Single Chart có gì khác nhau?
Mixed Charts kết hợp từ hai biểu đồ trở lên, vì vậy thí sinh cần phân tích từng nguồn dữ liệu và tìm điểm liên hệ hoặc tương phản giữa chúng. Single Chart thường tập trung vào một loại biểu đồ, nên việc nhóm thông tin đơn giản hơn.
Những tiêu chí đánh giá IELTS Task 1 Mixed charts là gì?
Tương tự như các bài IELTS Writing Task 1 khác, dạng Mixed Charts cũng được đánh giá dựa trên bốn tiêu chí chính:
- Task Achievement: Đảm bảo trả lời đầy đủ các yêu cầu và mô tả rõ ràng các đặc điểm chính, làm nổi bật thông tin.
- Coherence and Cohesion: Nội dung cần thống nhất, với sự phân đoạn hợp lý và liên kết chặt chẽ giữa các đoạn.
- Lexical Resource: Sử dụng từ vựng liên quan đến loại biểu đồ và chủ đề, với tính chính xác, đa dạng và linh hoạt.
- Grammatical Range and Accuracy: Áp dụng cấu trúc ngữ pháp phù hợp để mô tả và so sánh số liệu, đảm bảo tính chính xác và đa dạng.
Hy vọng những hướng dẫn trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách làm mixed chart IELTS Writing Task 1, từ cách phân tích đề đến lựa chọn và trình bày số liệu. Bạn cũng có thể tham khảo thêm các bài viết trong danh mục IELTS của ELSA Speak để bổ sung kiến thức và chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi.
Ghi nhớ nhanh







