Cụm từ odds and ends dùng để chỉ những vật dụng nhỏ lẻ, linh tinh hoặc những phần việc vụn vặt còn sót lại mà không có giá trị lớn. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giới thiệu đến các bạn ý nghĩa, nguồn gốc và cách áp dụng của thành ngữ này để nâng tầm kỹ năng giao tiếp nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/odds-and-ends)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Odds and ends là gì?
Phiên âm:
- Uk: /ˌɒdz ən ˈendz/
- US: /ˌɑːdz ən ˈendz/
Odds and ends là một trong các câu thành ngữ tiếng Anh được dùng để chỉ những thứ linh tinh, vụn vặt thuộc nhiều loại khác nhau, thường có kích thước nhỏ và không quan trọng hoặc có giá trị thấp. Theo từ điển Cambridge, odds and ends được định nghĩa là various things of different types, usually small and not important, or of little value.
Trong thực tế, cụm từ này không chỉ dùng cho đồ vật mà còn có thể dùng để nói về những đầu việc nhỏ lẻ, không tên mà bạn cần giải quyết.
Ví dụ:
- I found a box full of odds and ends in the attic, including old buttons and broken toys. (Tôi tìm thấy một chiếc hộp đầy những thứ linh tinh trên gác xép, bao gồm mấy cái cúc áo cũ và đồ chơi hỏng.)
- I’ve got a few odds and ends to do before I can leave the office. (Tôi còn một vài việc vụn vặt phải làm trước khi có thể rời văn phòng.)

Nguồn gốc của thành ngữ odds and ends
Tiền thân của cụm từ này là odd ends, xuất hiện vào khoảng giữa những năm 1500. Trong các xưởng gỗ hoặc xưởng may, sau khi cắt một tấm vải hoặc thanh gỗ lớn thành các phần bằng nhau, phần thừa lại không đủ kích cỡ tiêu chuẩn được gọi là odd ends (những đầu thừa lẻ). Dần dần, cụm từ này được dùng để chỉ bất kỳ mảnh vụn hay đồ vật thừa thãi nào.
Đến khoảng giữa những năm 1700, odd ends dần chuyển thành odds and ends để nghe xuôi tai hơn và trở nên phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Lúc này, ý nghĩa của nó cũng mở rộng ra, không chỉ bó hẹp trong vật liệu thừa mà bao hàm tất cả những thứ lặt vặt, tạp nham.
Một số giả thuyết khác cho rằng cụm từ này là sự biến âm của ord and ende trong tiếng Anh cổ (Anglo-Saxon), có nghĩa là điểm đầu và điểm cuối. Tuy nhiên, cách giải thích gắn liền với những mảnh vật liệu thừa vẫn được chấp nhận rộng rãi nhất vì sự tương đồng rõ rệt về mặt ý nghĩa.

Cách dùng thành ngữ odds and ends
Để biến vốn từ vựng tiếng Anh của bạn phong phú hơn, việc nắm vững cách ứng dụng odds and ends trong từng ngữ cảnh cụ thể là vô cùng quan trọng. Dưới đây là những cách dùng phổ biến nhất giúp bạn làm chủ thành ngữ này như người bản xứ.
Chỉ đồ đạc linh tinh, lặt vặt
Đây là cách dùng phổ biến nhất, odds and ends thường để chỉ một tập hợp các món đồ nhỏ, không cùng loại và khó gọi tên chính xác.
Ví dụ:
- My desk drawer is full of odds and ends like paperclips, old receipts, and spare batteries. (Ngăn kéo bàn của tôi đầy những thứ linh tinh như kẹp giấy, hóa đơn cũ và pin dự phòng.)
- We spent the afternoon clearing all the odds and ends out of the garage. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để dọn dẹp sạch những đồ đạc lặt vặt ra khỏi nhà xe.)

Chỉ việc vặt, việc nhỏ cần làm
Odds and ends được dùng để chỉ những việc vặt, việc nhỏ lẻ cần xử lý, thường là các công việc không quan trọng nhưng vẫn cần hoàn thành.
Ví dụ:
- I have a few odds and ends to finish up at the office before the weekend starts. (Tôi còn vài việc vặt phải làm nốt ở văn phòng trước khi kỳ nghỉ cuối tuần bắt đầu.)
- Don’t wait for me, I’m just sorting out some odds and ends around the house. (Đừng đợi tôi, tôi chỉ đang giải quyết nốt mấy việc nhỏ quanh nhà thôi.)

Ẩn dụ để nói suy nghĩ hoặc thông tin lộn xộn
Đôi khi, odds and ends còn được dùng như một cách nói ẩn dụ để chỉ những suy nghĩ hoặc thông tin rời rạc, lộn xộn, chưa được sắp xếp rõ ràng hoặc hệ thống hóa.
Ví dụ:
- His report was just a collection of odds and ends of information without a clear conclusion. (Bản báo cáo của anh ta chỉ là tập hợp của những mẩu thông tin vụn vặt mà không có kết luận rõ ràng.)
- I have all these odds and ends of ideas for the project, but I need to organize them. (Tôi có rất nhiều ý tưởng rời rạc cho dự án này, nhưng tôi cần phải sắp xếp lại chúng.)

Chỉ mảnh vụn, đồ thừa để ghép lại
Trong thủ công hoặc nấu ăn, odds and ends dùng để chỉ những phần nguyên liệu thừa còn sót lại có thể tận dụng được.
Ví dụ:
- She made a beautiful quilt using odds and ends of fabric she had saved for years. (Cô ấy đã làm một chiếc chăn ghép rất đẹp từ những mảnh vải vụn mà cô ấy đã tích trữ trong nhiều năm.)
- You can make a delicious soup by using the odds and ends of vegetables in the fridge. (Bạn có thể nấu một món súp ngon bằng cách tận dụng những phần rau thừa trong tủ lạnh.)

Xem thêm: Khám phá gói ELSA Premium của ELSA Speak với công nghệ AI phân tích và chỉnh sửa phát âm theo chuẩn IPA, giúp bạn nhận diện và cải thiện lỗi sai một cách chính xác. Nâng cấp ngay ELSA Premium để cải thiện phát âm, nâng cao phản xạ giao tiếp tiếng Anh ngay!

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của odds and ends
Làm phong phú vốn từ bằng các từ đồng nghĩa và trái nghĩa không chỉ giúp bạn tránh lặp từ mà còn giúp cách diễn đạt trở nên linh hoạt, tinh tế hơn trong từng tình huống cụ thể. Tùy vào ngữ cảnh, bạn có thể thay thế bằng nhiều từ đồng nghĩa khác nhau để câu văn tự nhiên và phong phú hơn.
Từ đồng nghĩa
Để làm phong phú thêm vốn từ vựng và tránh lặp từ trong giao tiếp, việc nắm bắt các từ đồng nghĩa với odds and ends là vô cùng cần thiết. Dưới đây là các từ đồng nghĩa để bạn tham khảo:
| Từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Bits and pieces /bɪts ənd ˈpiːsɪz/ | Những mảnh nhỏ, đồ lặt vặt | She collected bits and pieces from the table before cleaning the room. (Cô ấy nhặt những món đồ lặt vặt trên bàn trước khi dọn phòng.) |
| Miscellaneous items /ˌmɪsəˈleɪniəs ˈaɪtəmz/ | Các vật dụng linh tinh, nhiều loại khác nhau | The drawer is full of miscellaneous items such as pens, clips, and keys. (Ngăn kéo đầy các vật dụng linh tinh như bút, kẹp giấy và chìa khóa.) |
| Odds and sods /ɒdz ənd sɒdz/ | Những thứ lặt vặt, còn thừa (thường dùng trong Anh – Anh) | He keeps odds and sods in a small box on his desk. (Anh ấy giữ những món linh tinh trong một chiếc hộp nhỏ trên bàn.) |
| Odds and sods and ends /ɒdz ənd sɒdz ənd endz/ | Những thứ linh tinh còn lại | The bag contained odds and sods and ends from their trip. (Chiếc túi chứa những món linh tinh còn lại từ chuyến đi của họ.) |
| Various items /ˈveəriəs ˈaɪtəmz/ | Nhiều loại đồ khác nhau | The shelf holds various items collected over the years. (Chiếc kệ chứa nhiều món đồ được sưu tầm qua nhiều năm.) |
| Sundries /ˈsʌndriz/ | Các món linh tinh, tạp phẩm | The store sells groceries and sundries. (Cửa hàng bán thực phẩm và các món hàng tạp.) |

Từ trái nghĩa
Dưới đây là bảng các từ trái nghĩa với odds and ends để bạn tham khảo:
| Từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Essentials /ɪˈsenʃəlz/ | Những thứ thiết yếu, quan trọng | Make sure you pack the essentials before leaving home. (Hãy chắc chắn bạn mang theo những thứ thiết yếu trước khi rời nhà.) |
| Necessities /nəˈsesətiz/ | Các nhu yếu phẩm cần thiết cho cuộc sống | Food, water, and shelter are basic necessities. (Thực phẩm, nước và nơi ở là những nhu yếu phẩm cơ bản.) |
| Main items /meɪn ˈaɪtəmz/ | Những vật dụng chính, quan trọng | The suitcase contains the main items for the meeting. (Chiếc vali chứa những vật dụng chính cho cuộc họp.) |
| Important things /ɪmˈpɔːrtənt θɪŋz/ | Những điều hoặc đồ vật quan trọng | Focus on the important things instead of small details. (Hãy tập trung vào những điều quan trọng thay vì các chi tiết nhỏ.) |
| Key items /kiː ˈaɪtəmz/ | Những vật dụng chủ chốt, cần thiết | The report highlights several key items for the project. (Bản báo cáo nêu bật một số hạng mục chủ chốt của dự án.) |

Phân biệt odds and ends và bits and pieces chi tiết
Dù đều dùng để chỉ những thứ vụn vặt, nhưng giữa odds and ends và bits and pieces vẫn có những sắc thái khác biệt mà bạn cần lưu ý để sử dụng sao cho chuẩn xác nhất.
| Tiêu chí | Odds and ends | Bits and pieces |
| Ý nghĩa | Nhấn mạnh vào sự không đồng nhất, gồm nhiều loại đồ vật khác nhau bị bỏ lại hoặc không quan trọng. | Nhấn mạnh vào các mảnh rời rạc của một vật thể lớn hơn hoặc các phần nhỏ của một tổng thể. |
| Ngữ cảnh | Thường dùng cho đồ vật cũ, việc vặt không tên hoặc các mẩu tin tức rời rạc. | Thường dùng khi nói về các công đoạn của một dự án, các mảnh vỡ hoặc thông tin được thu thập dần dần. |
| Ví dụ | I need to clear out all the odds and ends in this drawer. (Tôi cần dọn dẹp sạch những thứ linh tinh trong ngăn kéo này.) | He is still putting the bits and pieces of the puzzle together. (Anh ấy vẫn đang ghép những mảnh vụn của bức tranh xếp hình lại với nhau.) |

Tìm hiểu thêm: Nâng tầm kỹ năng giao tiếp với khóa học cải thiện phát âm tiếng Anh của ELSA Speak, giúp bạn tự tin làm chủ ngôn ngữ với chi phí cực kỳ tiết kiệm, chỉ 5.000 VNĐ/ngày. Đừng bỏ lỡ lộ trình học bài bản và hiệu quả này, hãy nhấp vào nút đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu hành trình thay đổi bản thân nhé!
Mẫu hội thoại giao tiếp sử dụng odds and ends
Để giúp bạn hình dung rõ hơn cách người bản ngữ đưa thành ngữ này vào đời sống, hãy cùng theo dõi hai tình huống giao tiếp thực tế dưới đây. Việc đặt cụm từ vào ngữ cảnh cụ thể với những màn đối đáp chi tiết sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và biết cách phản xạ tự nhiên.
Hội thoại 1: Dọn dẹp nhà cửa chuẩn bị chuyển đi
Bối cảnh: Hai người bạn đang thu dọn đồ đạc tại căn hộ cũ.
Alex: We’ve packed almost everything into the big boxes. Is the bedroom clear now? (Chúng ta đã đóng gói gần như mọi thứ vào mấy hộp lớn rồi. Phòng ngủ dọn xong chưa cậu?)
Sam: Not quite. There are still a lot of odds and ends scattered all over the floor. (Chưa hẳn. Vẫn còn rất nhiều thứ lặt vặt vương vãi khắp nơi trên sàn nhà.)
Alex: What kind of stuff are we talking about? Can we just throw them away? (Cậu đang nói đến những thứ gì thế? Chúng ta vứt chúng đi luôn được không?)
Sam: Well, it’s a mix of things old chargers, some spare keys, and odds and ends of stationery. I think we should keep the keys at least. (À, đủ thứ cả sạc cũ, vài chiếc chìa khóa dự phòng, và mấy món đồ dùng học tập linh tinh. Tớ nghĩ ít nhất mình nên giữ lại mấy chiếc chìa khóa.)
Alex: Good point. Let’s put all those odds and ends into this small container so they don’t get lost during the move. (Hợp lý đấy. Cứ cho hết mấy thứ nhỏ nhặt đó vào cái hộp nhỏ này để chúng không bị thất lạc khi chuyển nhà.)
Sam: Great idea. Once that’s done, I just have a few more odds and ends to finish in the kitchen, and then we can go. (Ý hay đó. Xong việc này thì tớ chỉ còn vài việc lặt vặt nữa cần làm nốt ở bếp, rồi mình có thể đi.)

Hội thoại 2: Trao đổi về tiến độ dự án tại văn phòng
Bối cảnh: Hai đồng nghiệp thảo luận về một bản báo cáo sắp đến hạn nộp.
Ms. Lan: How is the monthly report coming along, Nam? Is it ready for the meeting? (Bản báo cáo hàng tháng tiến triển đến đâu rồi Nam? Đã sẵn sàng cho cuộc họp chưa?)
Nam: I’ve finished the main sections, but I’m still working on some odds and ends regarding the final statistics. (Tôi đã xong các phần chính rồi, nhưng vẫn đang xử lý nốt vài phần vụn vặt liên quan đến số liệu thống kê cuối cùng.)
Ms. Lan: I noticed the draft you sent earlier had some odds and ends of information that didn’t quite fit the main topic. (Tôi thấy bản thảo cậu gửi trước đó có vài mẩu thông tin rời rạc không khớp với chủ đề chính cho lắm.)
Nam: You’re right. I was trying to include every detail, but it ended up looking a bit messy. I’ll filter those out. (Chị nói đúng. Tôi đã cố đưa vào mọi chi tiết, nhưng cuối cùng nó lại trông hơi lộn xộn. Tôi sẽ lọc bỏ chúng.)
Ms. Lan: Good. Focus on the core data. Do you need any help with the remaining tasks? (Tốt. Hãy tập trung vào dữ liệu cốt lõi nhé. Cậu có cần giúp gì với những phần việc còn lại không?)
Nam: No, thank you. They are just minor odds and ends. I’ll have everything wrapped up by 4 PM. (Dạ không, cảm ơn chị. Chỉ là vài việc vặt nhỏ thôi. Tôi sẽ hoàn tất mọi thứ trước 4 giờ chiều.)

Bài tập vận dụng
Chọn thành ngữ phù hợp
Đề bài: Điền Odds and ends hoặc Bits and pieces vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau sao cho tự nhiên nhất.
- I need to clear out all the ________ in this junk drawer; there are old batteries and broken clips everywhere.
- She is slowly putting the ________ of the broken vase back together.
- I’ve got a few ________ to finish at the office before I can head out for the weekend.
- The detective gathered ________ of evidence from the crime scene to reconstruct the event.
- We had a wonderful dinner made from the ________ of vegetables left in the fridge.
- His speech was just ________ of different ideas, making it very hard to follow the main point.
- After the explosion, ________ of glass were scattered all over the street.
- I’m just going to the shop to buy some ________ for the party, like napkins and straws.
- She told me the story in ________, so I still don’t have the full picture.
- My grandmother’s attic is filled with ________ collected over fifty years.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Odds and ends | Dùng để chỉ những vật dụng linh tinh, nhỏ nhặt, không cùng loại và không có giá trị cao trong ngăn kéo. |
| 2 | Bits and pieces | Nhấn mạnh vào các mảnh vỡ, bộ phận rời rạc của một vật thể lớn hơn (chiếc bình hoa). |
| 3 | Odds and ends | Chỉ những công việc vụn vặt, không tên, tốn ít thời gian nhưng cần hoàn thành nốt. |
| 4 | Bits and pieces | Chỉ những mẩu thông tin, bằng chứng rời rạc được thu thập để ghép lại thành một bức tranh toàn cảnh. |
| 5 | Odds and ends | Chỉ những phần đồ ăn thừa, vụn vặt còn sót lại sau khi đã sử dụng phần chính. |
| 6 | Odds and ends | Diễn tả những ý tưởng rời rạc, lộn xộn, không có sự liên kết thống nhất với nhau. |
| 7 | Bits and pieces | Chỉ các mảnh vỡ vật lý của một vật (kính) sau khi bị tác động mạnh. |
| 8 | Odds and ends | Chỉ các món đồ phụ trợ, lặt vặt (khăn giấy, ống hút) cần mua thêm cho một sự kiện. |
| 9 | Bits and pieces | Diễn tả việc kể chuyện theo từng phần nhỏ, chưa hoàn chỉnh hoặc chưa liền mạch. |
| 10 | Odds and ends | Chỉ tập hợp những món đồ cũ, lặt vặt và không đồng nhất được tích trữ lâu ngày. |
Dịch sang tiếng Anh sử dụng odds and ends
Đề bài: Hãy dịch các câu sau đây sang tiếng Anh, đảm bảo có sử dụng thành ngữ odds and ends.
- Tôi cần dọn dẹp đống đồ lặt vặt này trước khi khách đến.
- Cô ấy luôn giữ những thứ linh tinh như cúc áo và ruy băng trong một chiếc hộp sắt.
- Tôi vẫn còn một vài việc vụn vặt phải giải quyết nốt ở cơ quan.
- Chúng tôi đã tận dụng những mảnh vải vụn để may một chiếc gối ôm.
- Anh ấy kể cho tôi nghe vài mẩu tin tức rời rạc về chuyến đi của mình.
- Ngăn kéo của bạn đầy những thứ nhỏ nhặt không tên.
- Đừng bận tâm, đó chỉ là những món đồ linh tinh không có giá trị thôi.
- Bạn có thể tìm thấy đủ thứ đồ lặt vặt trong cửa hàng đồ cũ đó.
- Tôi chỉ đang sắp xếp lại vài việc vặt trong nhà thôi.
- Bài báo cáo này chỉ là sự lắp ghép của những thông tin vụn vặt.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
| 1 | I need to clear out these odds and ends before the guests arrive. |
| 2 | She always keeps odds and ends like buttons and ribbons in a tin box. |
| 3 | I still have a few odds and ends to sort out at the office. |
| 4 | We used odds and ends of fabric to make a bolster. |
| 5 | He told me a few odds and ends of news about his trip. |
| 6 | Your drawer is full of odds and ends. |
| 7 | Don’t worry, those are just odds and ends of no value. |
| 8 | You can find all sorts of odds and ends in that second-hand shop. |
| 9 | I’m just organizing some odds and ends around the house. |
| 10 | This report is just a collection of odds and ends of information. |
Như vậy, bài viết đã cung cấp chi tiết ý nghĩa, nguồn gốc và những cách ứng dụng linh hoạt của thành ngữ odds and ends trong giao tiếp hàng ngày. Để làm giàu thêm vốn từ vựng và tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết thú vị khác tại danh mục Idioms của ELSA Speak nhé!







