Dấu câu giúp người đọc hiểu rõ ý nghĩa của câu, xác định ngữ điệu khi đọc và tránh những hiểu lầm không đáng có trong giao tiếp cũng như trong văn bản. Trong bài viết dưới đây, ELSA Speak sẽ tổng hợp đầy đủ cách dùng các dấu trong tiếng Anh kèm ví dụ cụ thể để bạn có thể nắm vững.

Dấu trong tiếng Anh là gì?

Dấu trong tiếng Anh (Punctuation) là những ký hiệu được dùng để ngắt câu, tách ý hoặc thể hiện sắc thái trong văn viết. Nhờ các dấu câu, câu văn trở nên rõ ràng, mạch lạc và giúp người đọc dễ nắm bắt nội dung hơn. Các dấu thường gặp gồm dấu chấm, dấu phẩy, dấu hỏi, dấu chấm than, dấu hai chấm, dấu chấm phẩy và nhiều ký hiệu khác trong câu.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
Dấu trong tiếng Anh là những ký hiệu được dùng để ngắt câu, tách ý hoặc thể hiện sắc thái
Dấu trong tiếng Anh là những ký hiệu được dùng để ngắt câu, tách ý hoặc thể hiện sắc thái

Tổng hợp các dấu trong tiếng Anh phổ biến

Dấu câu là những ký hiệu giúp câu văn rõ nghĩa, rành mạch và dễ theo dõi hơn. Dưới đây là các loại dấu thường gặp trong tiếng Anh:

Dấu chấm (Full stop)

Dấu chấm trong tiếng Anh gọi là full stop /fʊl stɒp/. Đây là dấu câu quen thuộc dùng để kết thúc một ý hoàn chỉnh trong câu hoặc đoạn văn. Ngoài chức năng kết thúc câu, dấu chấm còn xuất hiện trong một số trường hợp như:

Cách dùngVí dụ
Kết thúc câu trần thuật hoặc một ý hoàn chỉnhShe is reading in her room. (Cô ấy đang đọc sách trong phòng.)
Tách hai câu độc lập để làm rõ hoặc nhấn mạnh ý tiếp theoMai went clothes shopping. She bought a lovely new dress. (Mai đi mua sắm quần áo. Cô ấy đã mua một chiếc váy mới rất xinh.)
Dùng trong từ viết tắt của tên riêng, chức danh hoặc tổ chứcA. B. Carter, Dr., Mr., etc.
Dùng làm dấu thập phân trong sốThe price of the book is $70.66. (Giá của cuốn sách là 70.66 đô la.)
Bảng cách dùng của dấu chấm
Cách dùng của dấu chấm (full stop)
Cách dùng của dấu chấm (full stop)

Dấu phẩy (Comma)

Dấu phẩy (comma) là một dấu câu được sử dụng rất linh hoạt trong tiếng Anh. Nó giúp phân tách các thành phần trong câu, làm rõ ý nghĩa và giúp câu văn dễ đọc hơn. Dưới đây là những trường hợp phổ biến khi sử dụng dấu phẩy.

Cách dùngVí dụ
Dùng để liệt kê từ, cụm từ hoặc tính chất cùng loại trong một câuThey were more friendly, more talkative, more open than the last time we met them. (Họ thân thiện hơn, nói nhiều hơn và cởi mở hơn so với lần trước chúng tôi gặp.)
Dùng để tách hai mệnh đề độc lập khi được nối bằng liên từ như and, but, or, yetThe dress is very expensive, but I decide to buy it. (Chiếc váy rất đắt, nhưng tôi vẫn quyết định mua.)
Dùng sau mệnh đề phụ đứng đầu câuWhen I arrived, the bus had already left. (Khi tôi đến, xe buýt đã rời đi.)
Dùng để tách các cụm chen vào hoặc cụm bổ sung thông tin trong câuWe had, in fact, lost all of our money. (Thực tế là chúng tôi đã mất hết tiền.)
Dùng để tách trạng từ hoặc cụm từ mở đầu câuTo be honest, I thought they were very rude. (Thành thật mà nói, tôi nghĩ họ khá thô lỗ.)
Dùng với mệnh đề quan hệ không xác định để bổ sung thông tinThe ambulance, which arrived after just five minutes, took three people to the hospital. (Xe cứu thương, đến chỉ sau năm phút, đã đưa ba người đến bệnh viện.)
Dùng để tách câu hỏi đuôi hoặc câu trả lời ngắnNo, thank you. (Không, cảm ơn.)
Dùng trước hoặc sau lời nói trực tiếp trong câuHe said, “Now is the time to plan for the future.” (Ông ấy nói: “Bây giờ là lúc để lên kế hoạch cho tương lai.”)
Dùng để tách từ gọi trực tiếp hoặc từ đệm trong câuListen, Emma, I need your opinion on this. (Nghe này, Emma, tôi cần ý kiến của bạn.)
Dùng để phân tách các thành phần trong địa chỉ hoặc mốc thời gianI live at 1 Dan Chu Street, Binh Tho Ward, Thu Duc City. (Tôi sống tại số 1 đường Dân Chủ, phường Bình Thọ, thành phố Thủ Đức.)
Bảng cách dùng của dấu phẩy
Cách dùng của dấu phẩy (comma)
Cách dùng của dấu phẩy (comma)

Dấu hỏi chấm (Question mark)

Dấu hỏi chấm được dùng khi kết thúc một câu hỏi trực tiếp.

Ví dụ:

  • Where did you meet him? (Bạn gặp anh ấy ở đâu?)
  • Why is this place so crowded? (Sao nơi này đông đúc thế?)
Cách dùng của dấu hỏi chấm (question mark)
Cách dùng của dấu hỏi chấm (question mark)

Dấu chấm than (Exclamation mark)

Dấu chấm than được dùng để thể hiện cảm xúc mạnh hoặc nhấn mạnh ý nghĩa của câu trong tiếng Anh. Dấu chấm than thường xuất hiện ở cuối câu cảm thán nhằm biểu đạt các trạng thái như ngạc nhiên, vui mừng, tức giận, phấn khích hoặc kêu gọi sự chú ý.

Ví dụ:

  • Watch out! (Cẩn thận!)
  • Oh my goodness!!! That was incredible!!! (Trời ơi!!! Thật không thể tin được!!!)
Cách dùng của dấu chấm than (exclamation mark)
Cách dùng của dấu chấm than (exclamation mark)

Dấu hai chấm (Colons)

Dấu hai chấm (colon) thường được dùng để giới thiệu thông tin bổ sung, giải thích hoặc làm rõ nội dung đứng trước. Nhờ đó, người đọc dễ nhận ra phần thông tin quan trọng hoặc phần mở rộng của ý chính trong câu.

Cách dùngVí dụ
Dùng để giới thiệu danh sách hoặc các yếu tố được liệt kêThere are three main reasons for the success of the government: economic, social and political. (Có ba lý do chính cho sự thành công của chính phủ: kinh tế, xã hội và chính trị.)
Dùng để giới thiệu tiêu đề phụ hoặc phần mở rộng của một chủ đềLife in Provence: A Personal View. (Cuộc sống ở Provence: Góc nhìn cá nhân.)
Dùng để dẫn lời nói trực tiếpThen he said: “I really cannot help you in any way.” (Sau đó ông nói: “Tôi thực sự không thể giúp bạn theo bất kỳ cách nào.”)
Dùng giữa hai câu khi câu sau giải thích hoặc làm rõ ý của câu trướcTry to keep your flat clean and tidy: it will sell more easily. (Hãy cố giữ căn hộ sạch sẽ và gọn gàng: điều đó sẽ giúp bán nhà dễ dàng hơn.)
Bảng cách dùng của dấu hai chấm
Cách dùng của dấu hai chấm (colon)
Cách dùng của dấu hai chấm (colon)

Dấu chấm phẩy (Semi-colons)

Dấu chấm phẩy được dùng để phân tách hai mệnh đề chính có cùng liên quan về ý nghĩa,  tạo cảm giác mạch lạc hơn so với dùng dấu chấm.

Ví dụ:

  • The train was delayed for hours; everyone started to get impatient. (Chuyến tàu bị trễ nhiều giờ; mọi người bắt đầu mất kiên nhẫn.)
  • Emma loves classical music; her brother prefers rock. (Emma thích nhạc cổ điển; anh trai cô lại chuộng nhạc rock.)
Cách dùng của dấu chấm phẩy (semi-colons)
Cách dùng của dấu chấm phẩy (semi-colons)

Dấu gạch ngang (Dash)

Dấu gạch ngang thường dùng để tạo sự ngắt quãng trong câu hoặc để bổ sung, nhấn mạnh thêm thông tin trong tiếng Anh. Đây là dấu câu thường được sử dụng khi người viết muốn làm nổi bật một ý giải thích, một thông tin bổ sung hoặc một chi tiết bất ngờ xuất hiện trong câu.

Ví dụ:

  • My parents – who rarely travel anywhere – suddenly booked a trip abroad. (Bố mẹ tôi – những người hầu như chẳng đi đâu – bất ngờ đặt một chuyến du lịch nước ngoài.)
  • We tried our best – but the result wasn’t what we hoped for. (Chúng tôi đã cố gắng hết sức – nhưng kết quả không như mong đợi.)
Cách dùng của dấu gạch ngang
Cách dùng của dấu gạch ngang

Dấu gạch nối (Hyphen)

Dấu gạch nối dùng để kết nối hai hoặc nhiều từ lại với nhau nhằm tạo thành một từ ghép hoặc một cụm từ có nghĩa rõ ràng hơn, thường xuất hiện trong các tính từ ghép đứng trước danh từ để mô tả đặc điểm của sự vật., giúp người đọc hiểu chính xác mối liên hệ giữa các từ trong câu.

Ví dụ:

  • He bought a second-hand laptop. (Anh ấy đã mua một chiếc máy tính xách tay cũ.)
  • She is a well-known designer. (Cô ấy là một nhà thiết kế nổi tiếng.)
Cách dùng của dấu gạch nối (hyphen)
Cách dùng của dấu gạch nối (hyphen)

Dấu ngoặc đơn (Parentheses)

Dấu ngoặc đơn được dùng để bổ sung thêm thông tin giải thích, chú thích hoặc làm rõ ý nghĩa của một phần trong câu. Những thông tin đặt trong ngoặc đơn thường là nội dung phụ, giúp người đọc hiểu rõ hơn về nội dung chính nhưng không làm thay đổi ý nghĩa cơ bản của câu.

Ví dụ:

  • We finally reached the cabin (which was harder to find than expected). (Cuối cùng chúng tôi cũng đến được căn lều nghỉ dưỡng (khó tìm hơn dự đoán).)
  • I’ll call you tonight (around 8 p.m.). (Tôi sẽ gọi cho bạn tối nay (khoảng 8 giờ).)
Cách dùng của dấu ngoặc đơn (parentheses)
Cách dùng của dấu ngoặc đơn (parentheses)

Dấu ngoặc kép (Quotation marks)

Dấu ngoặc kép trong tiếng Anh có dạng “…” hoặc ‘…’. Chúng thường được dùng để đánh dấu lời nói trực tiếp, trích dẫn, hoặc làm nổi bật một từ hay tiêu đề trong văn bản. Tùy theo phong cách Anh – Mỹ, người viết có thể sử dụng ngoặc kép đơn hoặc ngoặc kép đôi.

Cách dùngVí dụ
Dùng để đánh dấu lời nói trực tiếpShe said, “Where can we find a nice Indian restaurant?” (Cô ấy nói: “Chúng ta có thể tìm một nhà hàng Ấn Độ ngon ở đâu?”)
Dùng khi có lời nói trực tiếp bên trong một lời nói trực tiếp khác“It was getting really cold,” he said, “and they were saying ‘When can we go back home?’” (“Trời trở nên rất lạnh,” anh ấy nói, “và họ cứ hỏi ‘Khi nào chúng ta có thể về nhà?’”)
Dùng với câu hỏi hoặc câu trích dẫn; dấu hỏi thường nằm trong ngoặc nếu là một phần của lời nói trực tiếp‘Why don’t they know who is responsible?’ they asked. (‘Tại sao họ không biết ai chịu trách nhiệm?’ họ hỏi.)
Dùng để làm nổi bật hoặc thể hiện sự nghi ngờ về ý nghĩa của một từI am very disappointed by his ‘apology’. I don’t think he meant it at all. (Tôi rất thất vọng với ‘lời xin lỗi’ của anh ấy. Tôi không nghĩ anh ấy thật sự hối lỗi.)
Dùng với tên chương sách, truyện ngắn, bài báo, phim hoặc tiêu đề tác phẩmThe longest chapter in the book is called ‘The Future of Africa’. (Chương dài nhất trong cuốn sách có tên ‘Tương lai của Châu Phi’.)
Bảng cách dùng của dấu ngoặc kép (quotation marks)
Cách dùng của dấu ngoặc kép (quotation marks)
Cách dùng của dấu ngoặc kép (quotation marks)

Dấu ngoặc vuông (Square brackets)

Dấu ngoặc vuông dùng để bổ sung, làm rõ hoặc chỉnh sửa bên trong phần trích dẫn.

Ví dụ:

  • He wrote, “Luna [his dog] always follows me around.” (Ông viết, “Luna [chú chó của ông] luôn đi theo tôi khắp nơi.”)
  • The reporter noted that the team was “exhausted [but determined] to finish the race.” (Phóng viên ghi chú rằng đội thi “kiệt sức [nhưng quyết tâm] hoàn thành cuộc đua.”)
Cách dùng của dấu ngoặc vuông (square brackets)
Cách dùng của dấu ngoặc vuông (square brackets)

Dấu ngoặc nhọn (Braces)

Dấu ngoặc nhọn được dùng chủ yếu để nhóm hoặc phân loại các nội dung có liên quan với nhau trong một số ngữ cảnh nhất định. Trong tiếng Anh, dấu ngoặc nhọn thường xuất hiện trong các lĩnh vực như toán học, lập trình hoặc khi trình bày thông tin theo dạng nhóm, giúp người đọc dễ dàng nhận biết các phần nội dung thuộc cùng một tập hợp.

Ví dụ:

  • Choose one color from these options {black, white, gray}. (Hãy chọn một màu từ các lựa chọn này {đen, trắng, xám}.)
  • The teams were divided into groups {A, B, C} for the competition. (Các đội được chia thành các nhóm {A, B, C} cho cuộc thi.)
Cách dùng của dấu ngoặc nhọn (braces)
Cách dùng của dấu ngoặc nhọn (braces)

Dấu chấm lửng (Ellipsis)

Dấu chấm lửng (…) dùng để thể hiện sự ngắt quãng, bỏ lửng hoặc lược bỏ một phần nội dung trong câu, được sử dụng khi người viết muốn diễn đạt sự do dự, suy nghĩ chưa hoàn chỉnh hoặc khi lời nói bị ngắt quãng.

Ví dụ:

  • I was thinking… maybe we should talk again. (Tôi đang nghĩ… có lẽ chúng ta nên nói chuyện lại.)
  • She likes apples, grapes and melons… (Cô ấy thích táo, nho và dưa…)
Cách dùng của dấu chấm lửng (ellipsis)
Cách dùng của dấu chấm lửng (ellipsis)

Dấu nháy đơn (Apostrophes)

Dấu nháy đơn dùng để chỉ sự sở hữu hoặc dạng viết rút gọn trong một vài trường hợp.

Ví dụ:

  • Mia’s notebook (Sổ tay của Mia)
  • Do not → Don’t (Không)
Cách dùng của dấu nháy đơn (apostrophes)
Cách dùng của dấu nháy đơn (apostrophes)

Dấu gạch chéo (Slash)

Dùng để phân tách hai lựa chọn hoặc hai từ có chức năng tương đương.

Ví dụ:

  • Please press the Refresh/Reload button. (Vui lòng nhấn nút Làm mới/Tải lại.)
  • Please select your preferred date/time for the appointment. (Vui lòng chọn ngày/giờ phù hợp cho lịch hẹn.)
Cách dùng của dấu gạch chéo (slash)
Cách dùng của dấu gạch chéo (slash)

Có thể bạn quan tâm: Khám phá cách học phát âm và từ vựng đa chủ đề ngay hôm nay cùng ELSA Speak! Nhấn vào nút bên dưới để bắt đầu hành trình học tiếng Anh của bạn!

Một số ký tự đặc biệt khác trong tiếng Anh

Dưới đây là một số ký tự đặc biệt khác trong tiếng Anh bạn có thể quan tâm:

Ký tựTừ vựng/Phiên âmÝ nghĩa
@At
/æt/
Ký hiệu tại, thường dùng trong email
#Hash
/hæʃ/
Pound
/paʊnd/
Dấu thăng, đôi khi dùng để đánh số
$Dollar
/ˈdɒlər/
Ký hiệu tiền đô Mỹ
%Percent
/pəˈsent/
Biểu thị phần trăm
&Ampersand
/ˈæmpərsænd/
Ký hiệu thay thế cho and
*Asterisk
/ˈæstərɪsk/
Dấu hoa thị, dùng để nhấn mạnh hoặc chú thích
Hyphen
/ˈhaɪfən/
Dash
/dæʃ/
Dấu gạch nối hoặc gạch ngang tùy ngữ cảnh
_Underscore
/ˈʌndəskɔːr/
Dấu gạch dưới, thường dùng trong tên tệp
+Plus
/plʌs/
Dấu cộng
=Equal
/ɪˈkwəl/
Dấu bằng
/Slash
/slæʃ/
Dấu gạch chéo, dùng để tách lựa chọn
\Backslash
/ˈbæk.slæʃ/
Dấu gạch chéo ngược
~Tilde
/tɪld/
Dấu ngã, đôi khi dùng để chỉ xấp xỉ
< >Less than
/les θæn/
Greater than
/ˈɡreɪ.tər θæn/
Dấu nhỏ hơn/lớn hơn
Bảng ký các tự đặc biệt trong tiếng Anh
Một số ký tự đặc biệt khác trong tiếng Anh
Một số ký tự đặc biệt khác trong tiếng Anh

Xem thêm: Phát âm các ký tự đặc biệt trên trong tiếng Anh như thế nào cho đúng chuẩn? Hãy để ELSA Speak làm “trợ thủ đắc lực” của bạn. Với công nghệ AI nhận diện giọng nói thông minh cùng hơn 48.000 bài luyện tập, ELSA giúp bạn sửa lỗi phát âm và cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh hiệu quả. Click để trải nghiệm ngay!

Những lỗi thường gặp khi dùng dấu trong tiếng Anh

Dấu câu đóng vai trò định hình ý nghĩa và nhịp đọc. Tuy nhiên, người học thường gặp một số lỗi phổ biến sau đây:

  • Nhầm lẫn ý nghĩa dấu câu khi sử dụng: Nhiều người dùng sai loại dấu, chẳng hạn đặt dấu cảm thán trong văn bản trang trọng hoặc thay dấu phẩy bằng dấu chấm trong câu ghép, khiến câu văn mất tự nhiên.
  • Thiếu dấu câu khi viết mệnh đề: Khi hai mệnh đề đứng cạnh nhau mà không có dấu phẩy ngăn cách, câu trở nên khó hiểu và người đọc khó xác định phần nào là ý chính, phần nào là ý bổ sung.
  • Viết câu quá dài mà không ngắt ý: Một câu vượt quá khoảng 20 từ thường cần dấu phẩy để chia nhỏ, giúp câu mạch lạc và dễ theo dõi hơn.
  • Bỏ dấu phẩy trước liên từ (and, but, so, or): Trong câu ghép, dấu phẩy nên đứng trước các liên từ này để phân tách hai mệnh đề độc lập. Thiếu dấu phẩy có thể khiến câu bị hiểu lệch hoặc đọc không thuận.
  • Không viết hoa sau dấu câu: Sau khi kết thúc câu bằng dấu chấm, chấm hỏi hoặc chấm than, chữ cái đầu câu mới cần được viết hoa. Đây là quy tắc đơn giản nhưng dễ bị bỏ quên.
Các lỗi cần chú ý khi dùng dấu trong tiếng Anh
Các lỗi cần chú ý khi dùng dấu trong tiếng Anh

Bài tập vận dụng 

Bài 1: Đặt dấu phẩy vào vị trí thích hợp trong các câu sau.

  1. I bought apples oranges bananas and grapes at the market.
  2. After finishing the report we went out for lunch.
  3. The movie in my opinion was too long.
  4. They packed their jackets scarves gloves and boots.
  5. If you need anything just call me.

Đáp án

  1. I bought apples, oranges, bananas and grapes at the market.
  2. After finishing the report, we went out for lunch.
  3. The movie, in my opinion, was too long.
  4. They packed their jackets, scarves, gloves and boots.
  5. If you need anything, just call me.

Bài 2: Tìm lỗi sai và sửa

  1. “Can you send me the file”? she asked.
  2. My birthday is on July 10-2001.
  3. Oh no- I forgot to bring my passport.
  4. They visited Italy France ; Germany, and Spain.
  5. The meeting covered three topics – marketing sales finance.

Đáp án:

  1. the file”? → the file?”
    → “Can you send me the file?” she asked.
  2. July 10-2001 → July 10, 2001
    → My birthday is on July 10, 2001.
  3. Oh no- → Oh no!!!
    → Oh no!!! I forgot to bring my passport.
  4. Italy France ; Germany, and Spain → Italy, France, Germany and Spain
    → They visited Italy, France, Germany and Spain.
  5. topics – marketing sales finance → topics: marketing, sales, and finance
    → The meeting covered three topics: marketing, sales, and finance.

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về dấu trong tiếng Anh và cách sử dụng sao cho chính xác trong từng ngữ cảnh. Khi hiểu và vận dụng đúng dấu câu, việc viết tiếng Anh sẽ mạch lạc và tự nhiên hơn rất nhiều. Để mở rộng thêm vốn từ vựng và cải thiện kỹ năng viết, bạn có thể tiếp tục tham khảo các bài trong danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!