Trong tiếng Anh, put out là cụm động từ có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Từ việc diễn tả hành động dập tắt lửa, làm phiền ai đó, đến xuất bản hoặc phát hành một nội dung nào đó. Vậy put out là gì và cách sử dụng các cấu trúc phổ biến của put out ra sao? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/put-out)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Put out là gì?

Put out là một cụm động từ (Phrasal Verb) phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng với nghĩa quen thuộc nhất là dập tắt một thứ gì đó như lửa, thuốc lá hoặc ánh sáng. Tuy nhiên, tùy vào từng ngữ cảnh giao tiếp, cụm từ này còn mang nhiều ý nghĩa khác nhau và được sử dụng khá linh hoạt trong cả văn nói lẫn văn viết.

Theo từ điển Cambridge, nghĩa phổ biến của put out là: to make something such as a fire or cigarette stop burning.

Định nghĩa put out trong tiếng Anh
Định nghĩa put out trong tiếng Anh

Ngoài ý nghĩa trên, put out còn có thể được dùng để diễn tả việc phát hành sản phẩm, gây phiền phức cho ai đó, đưa ra thông tin hoặc loại ai đó khỏi một cuộc thi. Dưới đây là những cách dùng thường gặp của cụm từ này:

Ý nghĩa tiếng AnhÝ nghĩa tiếng ViệtVí dụ
To stop something from burningDập tắt lửa, thuốc lá hoặc ánh sángPlease put out the candles before leaving the room. (Hãy dập nến trước khi rời khỏi phòng.)
To publish or release somethingPhát hành, xuất bảnThe singer plans to put out a new song this summer. (Ca sĩ dự định phát hành bài hát mới vào mùa hè này.)
To annoy or inconvenience someoneLàm phiền hoặc gây bất tiện cho ai đóI’m sorry if my request put you out. (Tôi xin lỗi nếu yêu cầu của tôi làm phiền bạn.)
To make information publicCông bố hoặc đưa ra thông tinThe school put out an announcement about the holiday schedule. (Trường học đã đưa ra thông báo về lịch nghỉ lễ.)
To remove someone from a competitionLoại ai đó khỏi cuộc thiHis injury put him out of the football tournament. (Chấn thương khiến anh ấy bị loại khỏi giải đấu bóng đá.)
To make an effort to help someoneCố gắng giúp đỡ ai đó dù không tiệnShe really put herself out to prepare dinner for all the guests. (Cô ấy đã rất cố gắng chuẩn bị bữa tối cho tất cả khách mời.)
To move part of the body forwardĐưa tay hoặc bộ phận cơ thể ra ngoàiThe dog put out its tongue when it got tired. (Con chó thè lưỡi ra khi mệt.)
To injure a body partLàm trật khớp hoặc chấn thươngHe put his shoulder out while lifting heavy boxes. (Anh ấy bị trật vai khi nâng thùng hàng nặng.)
Bảng ý nghĩa khác của put out

Cách dùng các cấu trúc put out trong tiếng Anh

Cụm động từ put out có thể kết hợp với nhiều tân ngữ khác nhau để tạo nên những ý nghĩa riêng trong từng tình huống giao tiếp. Dưới đây là một số cấu trúc phổ biến:

Cấu trúcNghĩaVí dụ
Put out + somethingDập tắt (lửa, thuốc lá, đèn, v.v.)Please put out your cigarette before entering. (Vui lòng dập tắt thuốc lá trước khi vào.)
Put out + somethingPhát hành, xuất bảnThe company will put out a new product next month. (Công ty sẽ phát hành một sản phẩm mới vào tháng sau.)
Put out + somethingĐưa ra, cung cấp (thông tin, sản phẩm, dịch vụ,…)The government put out a warning about the storm. (Chính phủ đã đưa ra cảnh báo về cơn bão.)
Put someone outLàm phiền ai đóSorry to put you out, but I need a ride. (Xin lỗi vì đã làm phiền bạn, nhưng tôi cần đi nhờ xe.)
Be put out (by something)Cảm thấy khó chịu, bực mình vì điều gì đóShe was put out by his rude comment. (Cô ấy cảm thấy khó chịu vì lời nhận xét thô lỗ của anh ta.)
Put out + someoneLoại ai đó khỏi cuộc thi, trận đấuThe injury put him out of the match. (Chấn thương đã khiến anh ấy bị loại khỏi trận đấu.)
Cách dùng các cấu trúc put out trong tiếng Anh
Cách dùng các cấu trúc put out trong tiếng Anh
Cách dùng các cấu trúc put out trong tiếng Anh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Put out

Bên cạnh việc hiểu nghĩa và cách dùng, học thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với put out sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và diễn đạt linh hoạt hơn trong giao tiếp tiếng Anh.

Từ đồng nghĩa

Bên cạnh việc hiểu nghĩa và cách dùng, học thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với put out sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và diễn đạt linh hoạt hơn trong giao tiếp tiếng Anh:

Từ vựng/Phiên âmNghĩaVí dụ
Extinguish
/ɪkˈstɪŋ.ɡwɪʃ/
Dập tắt (lửa, thuốc lá, v.v.)Firefighters extinguished the fire within minutes. (Lính cứu hỏa đã dập tắt ngọn lửa chỉ trong vài phút.)
Release
/rɪˈliːs/
Phát hành, công bốThe company will release a new phone next month. (Công ty sẽ ra mắt một chiếc điện thoại mới vào tháng sau.)
Issue
/ˈɪs.juː/
Đưa ra, phát hành (thông báo, cảnh báo, v.v.)The government issued a warning about the storm. (Chính phủ đã đưa ra cảnh báo về cơn bão.)
Annoy
/əˈnɔɪ/
Làm phiền, gây khó chịuHis constant questions annoyed me. (Những câu hỏi liên tục của anh ấy làm tôi khó chịu.)
Eliminate
/ɪˈlɪm.ɪ.neɪt/
Loại bỏ, loại ai đó khỏi cuộc thiThe team was eliminated in the semi-finals. (Đội đã bị loại ở vòng bán kết.)
Bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa của put out
Put out đồng nghĩa với các từ như annoy, eliminate
Put out đồng nghĩa với các từ như annoy, eliminate

Từ trái nghĩa

Trong một số trường hợp, bạn có thể sử dụng các từ trái nghĩa với put out để diễn tả ý đối lập rõ ràng hơn:

Từ vựng/Phiên âmNghĩaVí dụ
Ignite
/ɪɡˈnaɪt/
Đốt cháy, châm lửaHe used a match to ignite the firewood. (Anh ấy dùng diêm để nhóm lửa.)
Retain
/rɪˈteɪn/
Giữ lại, duy trìThe company decided to retain the old policy. (Công ty quyết định giữ nguyên chính sách cũ.)
Suppress
/səˈpres/
Ngăn chặn, kìm hãmThe government suppressed the false rumors quickly. (Chính phủ đã nhanh chóng dập tắt những tin đồn sai lệch.)
Comfort
/ˈkʌm.fɚt/
An ủi, làm ai đó dễ chịuHer kind words comforted me during tough times. (Những lời nói tử tế của cô ấy đã an ủi tôi trong lúc khó khăn.)
Include
/ɪnˈkluːd/
Bao gồm, đưa vào danh sáchShe was included in the final selection. (Cô ấy đã được chọn vào danh sách cuối cùng.)
Bảng tổng hợp các từ trái nghĩa của put out
Các từ trái nghĩa với put out

Các thành ngữ với Put out thường gặp

Ngoài những cách dùng thông thường, put out còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ và cụm diễn đạt quen thuộc trong tiếng Anh:

Thành ngữ/Phiên âmNghĩaVí dụ
Put out feelers
/pʊt aʊt ˈfiː.lɚz/
Thăm dò ý kiến, tình hìnhHe put out feelers to see if his boss would approve the new proposal. (Anh ấy thăm dò xem sếp có chấp thuận đề xuất mới không.)
Put out to pasture
/pʊt aʊt tə ˈpæs.tʃɚ/
Cho ai/nghỉ hưu, ngừng sử dụngThe old machine was put out to pasture after years of service. (Chiếc máy cũ bị ngừng sử dụng sau nhiều năm hoạt động.)
Put out of business
/pʊt aʊt əv ˈbɪz.nəs/
Khiến ai đó phá sản, ngừng kinh doanhThe new supermarket put many small shops out of business. (Siêu thị mới khiến nhiều cửa hàng nhỏ phải đóng cửa.)
Put out of one’s misery
/pʊt aʊt əv wʌnz ˈmɪz.ər.i/
Kết thúc sự đau khổ của ai (nghĩa đen & bóng)The vet decided to put the injured horse out of its misery. (Bác sĩ thú y quyết định giúp con ngựa bị thương không phải chịu đau đớn nữa.)
Bảng tổng hợp các thành ngữ với Put out thường gặp

Đừng để từ vựng bị “put out” khỏi trí nhớ – luyện phát âm tiếng Anh đỉnh cao với ELSA ngay!

Bài tập vận dụng

Sắp xếp lại câu

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh sử dụng put out.

  1. the / put out / firefighters / fire / quickly / the.
  2. new / company / will / next month / a / put out / product.
  3. don’t / put out / want / if / you / help / to.
  4. annoyed / was / she / his / out / by / put / comments.
  5. match / he / the / injury / out / put / of / the.
  6. the / put out / candle / before / you / leave / please.
  7. accident / of / put / game / out / him / the / the.
  8. put / the / news / out / this / newspaper / morning.
  9. they / water / fire / with / put out / the.
  10. don’t / want / put out / to / I / anyone.

Đáp án

  1. The firefighters put out the fire quickly.
  2. The company will put out a new product next month.
  3. Don’t put out if you want to help.
  4. She was put out by his comments.
  5. The injury put him out of the match.
  6. Please put out the candle before you leave.
  7. The accident put him out of the game.
  8. The newspaper put out the news this morning.
  9. They put out the fire with water.
  10. I don’t want to put out anyone.

Chọn đáp án đúng hoàn thành câu

Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D) để hoàn thành câu với put out.

  1. The company plans to ___ a new smartphone next year.
    A. put in
    B. put out
    C. put up
    D. put on
  2. She was ___ by his rude behavior during the meeting.
    A. put out
    B. put away
    C. put in
    D. put off
  3. The fire department was able to ___ the fire before it spread.
    A. put on
    B. put out
    C. put up
    D. put in
  4. His injury ___ him out of the competition.
    A. put
    B. putted
    C. putting
    D. put out
  5. The government has ___ a warning about the upcoming storm.
    A. put off
    B. put out
    C. put on
    D. put away
  6. We need to ___ the campfire before we leave the campsite.
    A. put away
    B. put out
    C. put on
    D. put off
  7. The TV station will ___ an announcement about the power outage.
    A. put on
    B. put out
    C. put away
    D. put off
  8. After his mistake, he felt completely ___.
    A. put off
    B. put out
    C. put away
    D. put up
  9. The boss was ___ by the employee’s careless attitude.
    A. put out
    B. put on
    C. put in
    D. put down
  10. The company decided to ___ a new advertisement for their product.
    A. put in
    B. put out
    C. put up
    D. put away

Đáp án

  1. B. put out
  2. A. put out
  3. B. put out
  4. D. put out
  5. B. put out
  6. B. put out
  7. B. put out
  8. B. put out
  9. A. put out
  10. B. put out

Câu hỏi thường gặp

Put out a call là gì?

Put out a call (for) có nghĩa là đưa ra lời kêu gọi hoặc yêu cầu mọi người hỗ trợ, cung cấp thông tin hay đóng góp ý tưởng.
Ví dụ: The school put out a call for volunteers for the charity event. (Trường học đã kêu gọi tình nguyện viên cho sự kiện từ thiện.)

Put out a fire là gì?

Put out a fire có nghĩa là dập tắt đám cháy. Ngoài nghĩa đen, cụm này còn được dùng để chỉ việc xử lý rắc rối hoặc “chữa cháy” trong công việc.
Ví dụ: Firefighters managed to put out the fire before it spread. (Lính cứu hỏa đã dập tắt đám cháy trước khi nó lan rộng.)

Put out food là gì?

Put out food thường được dùng khi nói về việc bày thức ăn ra bàn hoặc để thức ăn cho động vật ăn.
Ví dụ: She put out food for the guests before the party started. (Cô ấy đã bày thức ăn ra cho khách trước khi bữa tiệc bắt đầu.)

Put out the rubbish là gì?

Put out the rubbish có nghĩa là mang rác ra ngoài để xe thu gom rác đến lấy đi.
Ví dụ: Don’t forget to put out the rubbish tonight. (Đừng quên mang rác ra ngoài tối nay nhé.)

Trên đây là toàn bộ kiến thức về put out là gì, bao gồm cách dùng, các thành ngữ tiếng Anh liên quan và bài tập vận dụng. Đây là một từ vựng nằm trong danh mục Từ vựng thông dụng trong tiếng Anh, xuất hiện nhiều trong giao tiếp và văn viết. Để ghi nhớ và phát âm chuẩn cụm động từ này, bạn có thể sử dụng các công cụ như ELSA Speak, giúp cải thiện phát âm một cách hiệu quả. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng put out một cách tự nhiên và chính xác trong các tình huống thực tế!