Bước vào bộ đề Cambridge 17, chắc hẳn không ít bạn cảm thấy choáng ngợp trước độ dài và tính học thuật của bài viết To Catch a King. Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết từng câu hỏi, giải mã những cụm từ paraphrase để giúp bạn tiết kiệm thời gian làm bài mà vẫn đạt độ chính xác cao nhất nhé!

Đề bài Cambridge 17, Test 1, Reading passage 3: To catch a king

To catch a king

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
Đoạn vănDịch nghĩa
Paragraph 1: Charles Spencer’s latest book, To Catch a King, tells us the story of the hunt for King Charles II in the six weeks after his resounding defeat at the Battle of Worcester in September 1651. And what a story it is. After his father was executed by the Parliamentarians in 1649, the young Charles II sacrificed one of the very principles his father had died for and did a deal with the Scots, thereby accepting Presbyterianism as the national religion in return for being crowned King of Scots. His arrival in Edinburgh prompted the English Parliamentary army to invade Scotland in a pre-emptive strike. This was followed by a Scottish invasion of England. The two sides finally faced one another at Worcester in the west of England in 1651. After being comprehensively defeated on the meadows outside the city by the Parliamentarian army, the 21-year-old king found himself the subject of a national manhunt, with a huge sum offered for his capture. Over the following six weeks he managed, through a series of heart-poundingly close escapes, to evade the Parliamentarians before seeking refuge in France. For the next nine years, the penniless and defeated Charles wandered around Europe with only a small group of loyal supporters.Đoạn 1: Cuốn sách mới nhất của Charles Spencer mang tên To Catch a King (Truy đuổi một vị vua), thuật lại câu chuyện về cuộc săn lùng Vua Charles II trong suốt sáu tuần sau thất bại thảm hại của ông tại Trận Worcester vào tháng 9 năm 1651. Và đó quả là một câu chuyện đáng kinh ngạc. Sau khi vua cha bị phe Nghị viện xử tử vào năm 1649, Charles II trẻ tuổi đã hy sinh một trong những nguyên tắc cốt lõi mà cha mình từng tử thủ để thỏa hiệp với người Scotland, chấp nhận giáo phái Presbyterian làm quốc giáo để đổi lấy việc được lên ngôi Vua của người Scotland. Sự hiện diện của ông tại Edinburgh đã thúc đẩy quân đội Nghị viện Anh thực hiện một cuộc tấn công phủ đầu xâm lược Scotland. Tiếp sau đó là một cuộc xâm lược ngược lại của người Scotland vào nước Anh. Hai bên cuối cùng đối đầu nhau tại Worcester ở miền Tây nước Anh vào năm 1651. Sau khi bị đánh bại hoàn toàn trên những cánh đồng bên ngoài thành phố bởi quân đội Nghị viện, vị vua 21 tuổi bỗng thấy mình trở thành mục tiêu của một cuộc săn người trên toàn quốc, với một số tiền thưởng khổng lồ được treo cho ai bắt được ông. Trong sáu tuần tiếp theo, thông qua một loạt những màn thoát chết trong gang tấc đầy kịch tính, ông đã lẩn tránh được quân Nghị viện trước khi tìm đường tị nạn sang Pháp. Trong chín năm sau đó, Charles sống cảnh lưu vong, không một xu dính túi và thất bại, lang thang khắp châu Âu chỉ với một nhóm nhỏ những người ủng hộ trung thành.
Paragraph 2: Years later, after his restoration as king, the 50-year-old Charles II requested a meeting with the writer and diarist Samuel Pepys. His intention when asking Pepys to commit his story to paper was to ensure that this most extraordinary episode was never forgotten. Over two three-hour sittings, the king related to him in great detail his personal recollections of the six weeks he had spent as a fugitive. As the king and secretary settled down (a scene that is surely a gift for a future scriptwriter), Charles commenced his story: ‘After the battle was so absolutely lost as to be beyond hope of recovery, I began to think of the best way of saving myself.’Đoạn 2: Nhiều năm sau, sau khi được khôi phục ngai vàng, Vua Charles II ở tuổi 50 đã yêu cầu một cuộc gặp với nhà văn kiêm người viết nhật ký Samuel Pepys. Ý định của nhà vua khi yêu cầu Pepys ghi chép lại câu chuyện đời mình lên mặt giấy là để đảm bảo rằng chương lịch sử phi thường nhất này sẽ không bao giờ bị lãng quên. Qua hai buổi đàm đạo kéo dài ba tiếng đồng hồ, nhà vua đã thuật lại cho ông một cách cực kỳ chi tiết những ký ức cá nhân về sáu tuần ông phải sống trong cảnh đào tẩu. Khi nhà vua và người thư ký ngồi xuống (một khung cảnh chắc chắn sẽ là món quà tuyệt vời cho các nhà biên kịch tương lai), Charles bắt đầu câu chuyện của mình: “Sau khi trận chiến đã thất bại hoàn toàn đến mức không còn hy vọng cứu vãn, tôi bắt đầu suy nghĩ về cách tốt nhất để tự cứu lấy mạng sống mình.”
Paragraph 3: One of the joys of Spencer’s book, a result not least of its use of Charles II’s own narrative as well as those of his supporters, is just how close the reader gets to the action. The day-by-day retelling of the fugitives’ doings provides delicious details: the cutting of the king’s long hair with agricultural shears, the use of walnut leaves to dye his pale skin, and the day Charles spent lying on a branch of the great oak tree in Boscobel Wood as the Parliamentary soldiers scoured the forest floor below. Spencer draws out both the humour – such as the preposterous refusal of Charles’s friend Henry Wilmot to adopt disguise on the grounds that it was beneath his dignity – and the emotional tension when the secret of the king’s presence was cautiously revealed to his supporters.Đoạn 3: Một trong những niềm vui khi đọc cuốn sách của Spencer, một phần nhờ vào việc sử dụng chính lời kể của Charles II cũng như của những người ủng hộ ông, là cảm giác người đọc được tiếp cận cực kỳ gần với hiện trường vụ việc. Cách kể lại chi tiết từng ngày về hành trình của những người đào tẩu mang lại những tình tiết thú vị: từ việc cắt mái tóc dài của nhà vua bằng kéo nông nghiệp, việc dùng lá óc chó để nhuộm làn da nhợt nhạt, cho đến cái ngày Charles nằm im trên một cành của cây sồi lớn trong rừng Boscobel khi lính Nghị viện đang sục sạo dưới mặt đất rừng ngay bên dưới. Spencer khéo léo khắc họa cả nét hài hước – chẳng hạn như sự từ chối lố bịch của người bạn Henry Wilmot khi không chịu cải trang với lý do điều đó làm tổn hại đến nhân phẩm – lẫn sự căng thẳng đầy cảm xúc khi bí mật về sự hiện diện của nhà vua dần được hé lộ một cách thận trọng cho những người ủng hộ ông.
Paragraph 4: Charles’s adventures after losing the Battle of Worcester hide the uncomfortable truth that whilst almost everyone in England had been appalled by the execution of his father, they had not welcomed the arrival of his son with the Scots army, but had instead firmly bolted their doors. This was partly because he rode at the head of what looked like a foreign invasion force and partly because, after almost a decade of civil war, people were desperate to avoid it beginning again. This makes it all the more interesting that Charles II himself loved the story so much ever after. As well as retelling it to anyone who would listen, causing eye-rolling among courtiers, he set in train a series of initiatives to memorialise it. There was to be a new order of chivalry, the Knights of the Royal Oak. A series of enormous oil paintings depicting the episode were produced, including a two-metre-wide canvas of Boscobel Wood and a set of six similarly enormous paintings of the king on the run. In 1660, Charles II commissioned the artist John Michael Wright to paint a flying squadron of cherubs carrying an oak tree to the heavens on the ceiling of his bedchamber. It is hard to imagine many other kings marking the lowest point in their life so enthusiastically, or indeed pulling off such an escape in the first place.Đoạn 4: Những cuộc phiêu lưu của Charles sau khi thua trận Worcester đã che giấu một sự thật phũ phàng: mặc dù gần như tất cả mọi người ở Anh đều kinh hãi trước vụ xử tử cha ông, họ lại chẳng hề chào đón sự xuất hiện của người con trai đi cùng quân đội Scotland, mà thay vào đó đã kiên quyết đóng chặt cửa nhà mình. Điều này một phần là vì ông dẫn đầu một lực lượng trông chẳng khác gì quân xâm lược nước ngoài, và một phần vì sau gần một thập kỷ nội chiến, người dân quá khao khát tránh việc chiến tranh bùng nổ trở lại. Điều này càng làm cho câu chuyện trở nên thú vị hơn khi chính Charles II lại cực kỳ yêu thích câu chuyện đó mãi về sau. Bên cạnh việc kể lại nó cho bất cứ ai sẵn lòng lắng nghe, khiến các đình thần phải đảo mắt chán nản, ông còn khởi xướng một loạt các kế hoạch để ghi dấu kỷ niệm về nó. Một dòng hiệp sĩ mới đã được thành lập mang tên Hiệp sĩ của Cây Sồi Hoàng Gia. Một loạt các bức tranh sơn dầu khổng lồ tái hiện sự kiện này đã ra đời, bao gồm một bức tranh vẽ rừng Boscobel rộng hai mét và một bộ sáu bức tranh lớn tương tự vẽ cảnh nhà vua khi đang trốn chạy. Vào năm 1660, Charles II đã thuê họa sĩ John Michael Wright vẽ một đoàn thiên thần nhỏ đang mang một cây sồi lên thiên đàng trên trần phòng ngủ của mình. Thật khó để tưởng tượng có nhiều vị vua khác lại kỷ niệm thời điểm đen tối nhất trong cuộc đời mình một cách hào hứng đến thế, hoặc thực sự có thể thực hiện được một cuộc trốn chạy táo bạo như vậy ngay từ đầu.
Paragraph 5: Charles Spencer is the perfect person to pass the story on to a new generation. His pacey, readable prose steers deftly clear of modern idioms and elegantly brings to life the details of the great tale. He has even-handed sympathy for both the fugitive king and the fierce republican regime that hunted him, and he succeeds in his desire to explore far more of the background of the story than previous books on the subject have done. Indeed, the opening third of the book is about how Charles II found himself at Worcester in the first place, which for some will be reason alone to read To Catch a King.Đoạn 5: Charles Spencer là người hoàn hảo để truyền tải câu chuyện này cho thế hệ mới. Lối văn nhịp điệu nhanh, dễ đọc của ông đã khéo léo tránh được các thành ngữ hiện đại và tái hiện một cách tinh tế những chi tiết của đại tự sự này. Ông có sự đồng cảm công tâm dành cho cả vị vua đang lẩn trốn lẫn chế độ cộng hòa quyết liệt đã săn lùng ông, đồng thời ông cũng thành công trong mong muốn khám phá sâu hơn bối cảnh của câu chuyện so với những cuốn sách trước đây về cùng chủ đề. Thật vậy, một phần ba mở đầu của cuốn sách tập trung vào việc Charles II đã lâm vào hoàn cảnh tại Worcester như thế nào ngay từ đầu, điều mà với một số người sẽ là lý do đủ để tìm đọc To Catch a King.
Paragraph 6: The tantalising question left, in the end, is that of what it all meant. Would Charles II have been a different king had these six weeks never happened? The days and nights spent in hiding must have affected him in some way. Did the need to assume disguises, to survive on wit and charm alone, to use trickery and subterfuge to escape from tight corners help form him? This is the one area where the book doesn’t quite hit the mark. Instead its depiction of Charles II in his final years as an ineffective, pleasure-loving monarch doesn’t do justice to the man (neither is it accurate), or to the complexity of his character. But this one niggle aside, To Catch a King is an excellent read, and those who come to it knowing little of the famous tale will find they have a treat in store.Đoạn 6: Câu hỏi đầy gợi mở còn sót lại cuối cùng chính là ý nghĩa của tất cả những điều này là gì. Liệu Charles II có trở thành một vị vua khác nếu sáu tuần đó chưa từng xảy ra? Những ngày đêm phải sống trong cảnh trốn tránh chắc chắn đã ảnh hưởng đến ông theo cách nào đó. Liệu nhu cầu phải cải trang, phải sinh tồn chỉ dựa vào sự thông minh và duyên dáng, phải sử dụng mưu mẹo và thủ đoạn để thoát khỏi những tình huống hiểm nghèo có giúp định hình con người ông? Đây chính là khía cạnh duy nhất mà cuốn sách chưa thực sự đạt đến độ chín muồi. Thay vào đó, sự khắc họa Charles II trong những năm cuối đời như một vị quân chủ thiếu năng lực và ham lạc thú đã không phản ánh đúng bản chất con người ông (và cũng không chính xác), cũng như sự phức tạp trong tính cách của ông. Nhưng ngoại trừ điểm trừ nhỏ này, To Catch a King là một tác phẩm xuất sắc, và những ai tìm đến nó khi chưa biết nhiều về câu chuyện nổi tiếng này sẽ thấy mình đang có một trải nghiệm vô cùng thú vị chờ đón.
Bảng dịch nghĩa đề To catch a king

Questions 27-31

Complete the summary using the list of phrases, A-J, below.

Write the correct letter, A-J, in boxes 27-31.

  1. military innovation
  2. large reward
  3. widespread conspiracy
  4. relative safety
  5. new government
  6. decisive victory
  7. political debate
  8. strategic alliance
  9. popular solution
  10. religious conviction

The story behind the hunt for Charles II’s father was executed by the Parliamentarian forces in 1649. Charles II then formed a 27 _____ with the Scots, and in order to become King of Scots, he abandoned an important 28 _____ that was held by his father and had contributed to his father’s death. The opposing sides then met outside Worcester in 1651. The battle led to a 29 _____ for the Parliamentarians and Charles had to flee for his life. A 30 _____ was offered for Charles’s capture, but after six weeks spent in hiding, he eventually managed to reach the 31 _____ of continental Europe.

Questions 32-35

Do the following statements agree with the claims of the writer in Reading Passage 3?

In boxes 32-35, write

YES if the statement agrees with the information

NO if the statement contradicts the information

NOT GIVEN if it is impossible to say what the writer thinks about this

32. Charles chose Pepys for the task because he considered him to be trustworthy.

33. Charles’s personal recollection of the escape lacked sufficient detail.

34. Charles indicated to Pepys that he had planned his escape before the battle.

35. The inclusion of Charles’s account is a positive aspect of the book.

Questions 36-40

Choose the correct letter, A, B, C, or D.

36. What is the reviewer’s main purpose in the first paragraph?

A. to describe what happened during the Battle of Worcester

B. to give an account of the circumstances leading to Charles II’s escape

C. to provide details of the Parliamentarians’ political views

D. to compare Charles II’s beliefs with those of his father

37. Why does the reviewer include examples of the fugitives’ behaviour in the third paragraph?

A. to explain how close Charles II came to losing his life

B. to suggest that Charles II’s supporters were badly prepared

C. to illustrate how the events of the six weeks are brought to life

D. to argue that certain aspects are not as well known as they should be

38. What point does the reviewer make about Charles II in the fourth paragraph?

A. He chose to celebrate what was essentially a defeat.

B. He misunderstood the motives of his opponents.

C. He aimed to restore people’s faith in the monarchy.

D. He was driven by a desire to be popular.

39. What does the reviewer say about Charles Spencer in the fifth paragraph?

A. His decision to write the book comes as a surprise.

B. He takes an unbiased approach to the subject matter.

C. His descriptions of events would be better if they included more detail.

D. He chooses language that is suitable for a twenty-first-century audience.

40. When the reviewer says the book ‘doesn’t quite hit the mark’, she is making the point that

A. it overlooks the impact of events on ordinary people.

B. it lacks an analysis of prevalent views on monarchy.

C. it omits any references to the deceit practised by Charles II during his time in hiding.

D. it fails to address whether Charles II’s experiences had a lasting influence on him.

Đề bài Cambridge 17, Test 1, Reading passage 3: To catch a king
Đề bài Cambridge 17, Test 1, Reading passage 3: To catch a king

Đáp án đề To catch a king Cambridge 17 test 1 Reading passage 3

Dưới đây là bảng đáp án chi tiết của bài đọc To catch a king:

Đáp án
27. H34. NO
28. J35. YES
29. F36. B
30. B37. C
31. D38. A
32. NOT GIVEN39. B
33. NO40. D
Bảng đáp án đề To catch a king

Question 27

  • Đáp án: H (strategic alliance)
  • Vị trí: Đoạn 1, dòng 5-6.
  • Keywords câu hỏi: Charles II then formed a 27 _____ with the Scots.
  • Keywords trong bài: did a deal with the Scots.
  • Giải thích: Trong câu hỏi, chúng ta cần tìm một danh từ chỉ thứ mà vua Charles II đã thiết lập với người Scotland. Bài đọc dùng cụm “did a deal” (thực hiện một thỏa thuận/giao kèo). Trong danh sách các lựa chọn từ A-K, cụm từ “strategic alliance” (liên minh chiến lược) là từ đồng nghĩa phù hợp nhất để thay thế cho “deal” trong bối cảnh chính trị giữa hai quốc gia.

Question 28

  • Đáp án: J (religious conviction)
  • Vị trí: Đoạn 1, dòng 4-7.
  • Keywords câu hỏi: abandoned an important 28 _____ that was held by his father.
  • Keywords trong bài: sacrificed one of the very principles his father had died for.
  • Giải thích: Câu hỏi yêu cầu một danh từ chỉ thứ mà Charles II đã khước từ (abandoned). Bài đọc dùng từ “sacrificed” (hy sinh/từ bỏ) một “principle” (nguyên tắc) của cha mình. Đoạn tiếp theo giải thích nguyên tắc này là về tôn giáo: “accepting Presbyterianism as the national religion”. Vì vậy, nguyên tắc này chính là một “religious conviction” (niềm tin/sức thuyết phục về tôn giáo).

Question 29

  • Đáp án: F (decisive victory)
  • Vị trí: Đoạn 1, dòng 9-11.
  • Keywords câu hỏi: The battle led to a 29 _____ for the Parliamentarians.
  • Keywords trong bài: after being comprehensively defeated … by the Parliamentarian army.
  • Giải thích: Trận chiến tại Worcester mang lại kết quả gì cho phe Nghị viện (Parliamentarians)? Bài đọc cho biết phe của vua Charles II bị “đánh bại hoàn toàn” (comprehensively defeated). Khi một bên thất bại thảm hại thì bên kia giành được một “decisive victory” (thắng lợi quyết định).

Question 30

  • Đáp án: B (large reward)
  • Vị trí: Đoạn 1, dòng 11-13.
  • Keywords câu hỏi: A 30 _____ was offered for Charles’s capture.
  • Keywords trong bài: a huge sum offered for his capture.
  • Giải thích: Một thứ gì đó đã được đưa ra để đổi lấy việc bắt giữ nhà vua. Bài đọc sử dụng cụm “a huge sum” (một khoản tiền khổng lồ). Trong các lựa chọn, “large reward” (phần thưởng lớn) là cụm từ tương ứng hoàn hảo về ý nghĩa.

Question 31

  • Đáp án: D (relative safety)
  • Vị trí: Đoạn 1, dòng 14-16.
  • Keywords câu hỏi: eventually managed to reach the 31 _____ of continental Europe.
  • Keywords trong bài: seeking refuge in France.
  • Giải thích: Sau 6 tuần trốn chạy, nhà vua cuối cùng đã đến được đâu ở Châu Âu? Bài đọc nói ông tìm thấy “refuge” (nơi ẩn náu/tị nạn) tại Pháp (một quốc gia thuộc lục địa Châu Âu). “Refuge” đồng nghĩa với việc đạt được trạng thái “relative safety” (an toàn tương đối) sau khi bị truy đuổi.

Question 32

  • Đáp án: NOT GIVEN
  • Vị trí: Đoạn 2.
  • Keywords câu hỏi: Charles chose Pepys for the task because he considered him to be trustworthy.
  • Giải thích: Bài đọc có đề cập việc Charles II gặp Samuel Pepys và yêu cầu Pepys ghi chép lại câu chuyện đời mình. Tuy nhiên, bài đọc không hề cung cấp lý do tại sao nhà vua chọn Pepys, cũng như không nhắc đến việc ông có coi Pepys là người “đáng tin cậy” (trustworthy) hay không. Thông tin này hoàn toàn không có trong bài.

Question 33

  • Đáp án: NO
  • Vị trí: Đoạn 3.
  • Keywords câu hỏi: Charles’s personal recollection of the escape lacked sufficient detail.
  • Keywords trong bài: provides delicious details.
  • Giải thích: Câu hỏi cho rằng hồi ức của nhà vua “thiếu chi tiết”. Ngược lại, bài đọc khẳng định cuốn sách (dựa trên lời kể của vua) cung cấp những “chi tiết thú vị/đắt giá” (delicious details) như việc cắt tóc bằng kéo nông nghiệp, nhuộm da bằng lá óc chó. Hai thông tin trái ngược nhau hoàn toàn.

Question 34

  • Đáp án: NO
  • Vị trí: Đoạn 2, dòng cuối.
  • Keywords câu hỏi: Charles indicated to Pepys that he had planned his escape before the battle.
  • Keywords trong bài: After the battle was so absolutely lost … I began to think of the best way of saving myself.
  • Giải thích: Câu hỏi nói nhà vua đã lên kế hoạch trốn chạy “trước khi trận chiến diễn ra”. Tuy nhiên, bài đọc trích dẫn lời vua rằng “sau khi trận chiến thất bại hoàn toàn”, ông mới “bắt đầu suy nghĩ” về cách cứu mình. Do đó, thông tin trong bài bác bỏ thông tin trong câu hỏi.

Question 35

  • Đáp án: YES
  • Vị trí: Đoạn 3, dòng 1-3.
  • Keywords câu hỏi: The inclusion of Charles’s account is a positive aspect of the book.
  • Keywords trong bài: One of the joys of Spencer’s book … use of Charles II’s own narrative.
  • Giải thích: Bài đọc sử dụng từ “joys” (điểm hay/điểm tích cực) để mô tả việc cuốn sách sử dụng lời kể của chính Charles II (own narrative/account). Điều này giúp người đọc cảm thấy gần gũi với các sự kiện hơn. Vậy đây rõ ràng là một điểm tích cực của cuốn sách.

Question 36

  • Đáp án: B
  • Vị trí: Toàn bộ đoạn 1.
  • Câu hỏi: Mục đích chính của người đánh giá trong đoạn đầu tiên là gì?
  • Giải thích: Đoạn 1 tóm tắt toàn bộ bối cảnh: Charles II thỏa hiệp với người Scot, dẫn đến quân Anh tấn công, thất bại tại Worcester và buộc phải trốn chạy sang Pháp. Đây là một bản tóm tắt các hoàn cảnh/tình huống dẫn đến cuộc đào thoát của vua (account of the circumstances leading to Charles II’s escape).
    • Loại A: Trận chiến chỉ là một phần nhỏ, không phải trọng tâm mô tả.
    • Loại C, D: Bài đọc không tập trung vào quan điểm chính trị hay so sánh chi tiết niềm tin của hai cha con.

Question 37

  • Đáp án: C
  • Vị trí: Đoạn 3.
  • Câu hỏi: Tại sao người đánh giá đưa ra các ví dụ về hành vi của những người trốn chạy trong đoạn thứ ba?
  • Giải thích: Các chi tiết như cắt tóc, nhuộm da, trốn trên cây sồi… được đưa ra để minh họa cho việc các sự kiện được tái hiện sinh động (illustrate how the events … are brought to life). Bài đọc dùng cụm “how close the reader gets to the action” để nhấn mạnh điều này.

Question 38

  • Đáp án: A
  • Vị trí: Đoạn 4.
  • Câu hỏi: Người đánh giá đưa ra quan điểm gì về Charles II trong đoạn thứ tư?
  • Giải thích: Bài đọc viết: “Thật khó tưởng tượng nhiều vị vua khác lại đánh dấu (kỷ niệm) giai đoạn thấp nhất trong đời mình một cách hào hứng đến thế”. Điều này có nghĩa là Charles II đã chọn cách ăn mừng/ghi nhớ một sự kiện mà thực chất là một thất bại thảm hại (celebrate what was essentially a defeat).

Question 39

  • Đáp án: B
  • Vị trí: Đoạn 5.
  • Câu hỏi: Người đánh giá nói gì về Charles Spencer trong đoạn thứ năm?
  • Giải thích: Tác giả bài đánh giá nhận xét Spencer có sự “đồng cảm công bằng” (even-handed sympathy) cho cả nhà vua lẫn phe cộng hòa săn đuổi ông. Cụm “even-handed” (công tâm/không thiên vị) tương ứng với “unbiased approach” (cách tiếp cận không thiên vị).

Question 40

  • Đáp án: D
  • Vị trí: Đoạn 6.
  • Câu hỏi: Khi người đánh giá nói cuốn sách ‘doesn’t quite hit the mark’, bà ấy muốn nói rằng…
  • Giải thích: Sau cụm từ này, tác giả đặt một loạt câu hỏi: “Liệu Charles II có khác đi nếu 6 tuần đó không xảy ra?”, “Những mưu mẹo đó có giúp định hình con người ông không?”. Tác giả kết luận cuốn sách chưa giải quyết được những điều này, tức là nó thất bại trong việc xác định liệu những trải nghiệm đó có ảnh hưởng lâu dài đến tính cách ông hay không (fails to address whether … had a lasting influence on him).
Đáp án đề To catch a king Cambridge 17 test 1 Reading passage 3
Đáp án đề To catch a king Cambridge 17 test 1 Reading passage 3

Từ vựng trong bài đọc To catch a king

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Resounding (adj)/rɪˈzaʊn.dɪŋ/Vang dội, thảm hại (thường dùng cho thất bại/thành công)
Pre-emptive (adj)/ˌpriːˈemp.tɪv/Phủ đầu, ngăn chặn trước khi đối phương kịp hành động
Comprehensively (adv)/ˌkɒm.prɪˈhen.sɪv.li/Hoàn toàn, toàn diện
Manhunt (n)/ˈmæn.hʌnt/Cuộc săn đuổi, truy quét tội phạm/kẻ thù trên diện rộng
Evade (v)/ɪˈveɪd/Lẩn tránh, trốn tránh (kẻ thù, sự truy đuổi)
Refuge (n)/ˈref.juːdʒ/Nơi trú ẩn, nơi tị nạn
Fugitive (n)/ˈfjuː.dʒə.tɪv/Kẻ đào tẩu, người đang lẩn trốn
Commence (v)/kəˈmens/Bắt đầu (văn phong trang trọng)
Narrative (n)/ˈnær.ə.tɪv/Chuyện kể, lời kể, tường thuật
Scour (v)/skaʊər/Lùng sục, tìm kiếm kỹ lưỡng
Preposterous (adj)/prɪˈpɒs.tər.əs/Ngớ ngẩn, lố bịch, phi lý
Dignity (n)/ˈdɪɡ.nə.ti/Nhân phẩm, lòng tự trọng
Appalled (adj)/əˈpɔːld/Kinh hãi, kinh hoàng
Chivalry (n)/ˈʃɪv.əl.ri/Tinh thần hiệp sĩ
Enthusiastically (adv)/ɪnˌθjuː.ziˈæs.tɪ.kəl.i/Một cách hào hứng, nhiệt tình
Deftly (adv)/ˈdeft.li/Một cách khéo léo, thành thục
Even-handed (adj)/ˌiː.vənˈhæn.dɪd/Công bằng, không thiên vị
Tantalising (adj)/ˈtæn.tə.laɪ.zɪŋ/Gợi mở, gây tò mò, nhử mồi
Subterfuge (n)/ˈsʌb.tə.fjuːdʒ/Mưu mẹo, thủ đoạn (để lừa gạt hoặc lẩn trốn)
Niggle (n)/ˈnɪɡ.əl/Điểm trừ nhỏ, nỗi lo nhẹ, sự khó chịu vặt
Bảng từ vựng trong bài đọc To catch a king

Nói tiếng Anh rõ ràng, chuẩn xác hơn chỉ sau vài phút luyện tập, trải nghiệm ngay công nghệ AI thông minh từ ELSA Speak.

Mẹo làm bài To catch a king IELTS Reading điểm cao

Để xử lý tốt bài đọc IELTS này, bạn nên áp dụng các mẹo thực chiến sau:

  • Phân tích tiêu đề và đoạn dẫn (Lead-in): Passage 3 thường có tiêu đề mang tính ẩn dụ hoặc tên sách. Việc đọc kỹ dòng giới thiệu giúp bạn xác định ngay bối cảnh lịch sử (Vua Charles II, cuộc nội chiến Anh) để kích hoạt vốn từ vựng liên quan.
  • Ưu tiên các dạng bài theo thứ tự (Order of questions): Trong Passage 3, các dạng bài như Summary Completion (Điền từ vào chỗ trống) thường xuất hiện theo thứ tự nội dung bài đọc. Hãy làm dạng này trước để nắm được khung sườn câu chuyện trước khi đối đầu với dạng Multiple Choice hay Matching Information.
  • Kỹ thuật quét từ đồng nghĩa (Paraphrasing scan): Passage 3 cực kỳ ít khi dùng lại từ gốc. Thay vì tìm từ “capture”, hãy chuẩn bị tinh thần tìm các cụm như “seize”, “catch”, hoặc “take him prisoner”.
  • Chú ý đến các thái độ từ (Attitude words): Vì đây là bài phê bình sách, hãy gạch chân các tính từ thể hiện quan điểm của người viết như preposterous (lố bịch), extraordinary (phi thường), doesn’t quite hit the mark (chưa đạt yêu cầu). Điều này cực kỳ quan trọng cho các câu hỏi Multiple Choice.
  • Quản lý thời gian linh hoạt: Đừng dành quá 20 phút cho đoạn này. Nếu gặp câu hỏi Yes/No/Not Given quá khó, hãy tạm bỏ qua và làm các câu điền từ trước để lấy điểm chắc chắn.
Mẹo làm bài to catch a king điểm cao mà bạn có thể tham khảo
Mẹo làm bài to catch a king điểm cao mà bạn có thể tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Vì sao passage 3 thường khó hơn?

Passage 3 (như bài To Catch a King) được đánh giá là khó nhất trong đề thi IELTS Reading vì những lý do sau:

  • Từ vựng học thuật và cổ điển: Bài viết sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên ngành lịch sử, văn học và các cấu trúc câu phức hợp (Inversion, relative clause lồng nhau).
  • Tính chất suy luận (Inference): Thay vì chỉ tìm thông tin có sẵn, người học phải hiểu được ý đồ, thái độ và sự ngầm định của tác giả.
  • Độ dài và mật độ thông tin: Các đoạn văn thường dài hơn, các ý tưởng đan xen phức tạp, dễ khiến người đọc bị loạn thông tin nếu không có khả năng tóm tắt ý chính tốt.

Dạng câu hỏi chính trong bài này?

Dựa trên cấu trúc của bài To Catch a King, các dạng câu hỏi chủ đạo bao gồm:

  • Summary completion with a box: Điền từ vào chỗ trống từ danh sách cho sẵn (đòi hỏi khả năng hiểu từ đồng nghĩa cực tốt).
  • Yes/No/Not Given: Xác định ý kiến và quan điểm của người viết bài review (không phải chỉ là sự thật khách quan).
  • Multiple choice (4 options): Thường hỏi về mục đích của đoạn văn hoặc chi tiết cụ thể trong hành trình của nhà vua.

Chiến lược làm Yes/No/Not Given?

Khác với True/False/Not Given (dựa trên sự thật), dạng Yes/No/Not Given tập trung vào quan điểm của tác giả. Chiến lược hiệu quả nhất là tìm các từ bộc lộ cảm xúc hoặc đánh giá của tác giả (ví dụ: unfortunately, surprisingly, I believe, it is clear that). Chú ý các từ như always, never, only, all. Nếu câu hỏi nói “Charles luôn luôn…” mà trong bài chỉ nói “đôi khi”, câu trả lời chắc chắn là No.

Nếu tác giả khen cuốn sách “thú vị”, không có nghĩa là tác giả khuyên “mọi người nên mua nó”. Nếu câu hỏi bảo “Tác giả khuyên mọi người nên mua”, hãy chọn Not Given.

Hy vọng bài giải chi tiết cho cambridge 17, test 1, reading passage 3: To catch a King đã giúp bạn nắm vững các kỹ thuật xử lý một trong những bài đọc khó nhất của bộ đề Cam. Hành trình chinh phục IELTS sẽ trở nên hiệu quả hơn khi bạn chủ động tham khảo thêm các bài viết chuyên sâu danh mục IELTS của ELSA Speak tuyển chọn.