Trạng từ chỉ nơi chốn (place) xuất hiện rất thường xuyên, không chỉ trong bài học mà cả trong giao tiếp hằng ngày. Vì vậy, nắm vững nhóm trạng từ này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh linh hoạt và chính xác trong mọi ngữ cảnh. Hãy cùng tìm hiểu với ELSA Speak nhé!

Trạng từ chỉ nơi chốn là gì?

Trạng từ chỉ nơi chốn (Adverbs of Place) là các trạng từ dùng để diễn tả vị trí, hướng di chuyển hoặc nơi xảy ra của một hành động.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Ví dụ:

  • She looked everywhere for her keys. (Cô ấy tìm chìa khóa khắp nơi.)
  • The children are playing outside. (Lũ trẻ đang chơi bên ngoài.)
Trạng từ chỉ nơi chốn là một chủ điểm ngữ pháp phổ biến trong tiếng Anh
Trạng từ chỉ nơi chốn là một chủ điểm ngữ pháp phổ biến trong tiếng Anh

Phân loại các trạng từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh

Chỉ vị trí cụ thể

Trạng từNghĩaVí dụ
HereỞ đâyCome here, please. (Làm ơn đến đây.)
ThereỞ đó/ở kiaShe is waiting there. (Cô ấy đang đợi ở đó.)
InsideBên trongThe cat is inside. (Con mèo ở bên trong.)
OutsideBên ngoàiThey’re playing outside. (Họ đang chơi bên ngoài.)
AbovePhía trênThe picture is above the bed. (Bức tranh ở phía trên giường.)
BelowPhía dướiThe garage is below the apartment. (Nhà để xe ở phía dưới căn hộ.)
UnderỞ dướiThe dog is under the table. (Con chó ở dưới bàn.)
OverPhía trên/bắc quaA bridge is over the river. (Cây cầu bắc qua con sông.)
Bảng trạng từ chỉ vị trí cụ thể
Trạng từ chỉ nơi chốn chỉ vị trí cụ thể trong tiếng Anh
Trạng từ chỉ nơi chốn chỉ vị trí cụ thể trong tiếng Anh

Chỉ phương hướng

Trạng từÝ nghĩaVí dụ
UpLên trênShe looked up. (Cô ấy nhìn lên.)
DownXuống dướiHe fell down. (Anh ấy ngã xuống.)
AwayĐi xa khỏiGo away! (Đi ra xa!)
BackTrở lạiCome back soon. (Quay lại sớm nhé.)
ForwardVề phía trướcPlease move forward. (Làm ơn di chuyển về phía trước.)
BackwardLùi lạiDon’t step backwards. (Đừng bước lùi lại.)
InVào trongCome in. (Đi vào.)
OutRa ngoàiGet out now. (Ra ngoài ngay.)
UpstairsLên tầngShe ran upstairs. (Cô ấy chạy lên tầng.)
DownstairsXuống tầngHe walked downstairs. (Anh ấy bước xuống tầng.)
Bảng trạng từ chỉ phương hướng
Trạng từ chỉ nơi chốn chỉ phương hướng trong tiếng Anh
Trạng từ chỉ nơi chốn chỉ phương hướng trong tiếng Anh

Chỉ nơi chốn bất định

Trạng từÝ nghĩaVí dụ
SomewhereĐâu đóI left my wallet somewhere. (Tôi để ví ở đâu đó.)
AnywhereBất cứ nơi nàoYou can sit anywhere. (Bạn có thể ngồi ở bất cứ đâu.)
EverywhereKhắp nơiShe looked everywhere for her phone. (Cô ấy tìm điện thoại khắp nơi.)
NowhereKhông ở đâu cảI can find him nowhere. (Tôi không tìm thấy anh ấy ở đâu cả.)
SomeplaceNơi nào đóLet’s go someplace quiet. (Hãy đến một nơi nào đó yên tĩnh.)
AnyplaceBất kỳ nơi nàoYou won’t find this item anyplace. (Bạn sẽ không tìm thấy món này ở bất kỳ nơi nào.)
EveryplaceMọi nơiDust gets into everyplace. (Bụi bay vào mọi nơi.)
No placeKhông nơi nàoThere’s no place to park. (Không có chỗ nào để đậu xe.)
Bảng trạng từ chỉ nơi chốn bất định

Chỉ khoảng cách

Trạng từÝ nghĩaVí dụ
NearGầnThe store is near. (Cửa hàng ở gần.)
FarXaHe lives far from here. (Anh ấy sống xa chỗ này.)
AheadPhía trướcThe hotel is just ahead. (Khách sạn ngay phía trước.)
BeyondXa hơn/ở phía ngoàiThe village is beyond the river. (Ngôi làng nằm ở phía ngoài con sông.)
AwayCách xaThe beach is 5 km away. (Bãi biển cách đây 5 km.)
NearbyGần đâyA café is nearby. (Có một quán cà phê gần đây.)
AlongDọc theoWalk along until you reach the bridge. (Đi dọc theo cho đến khi bạn đến cây cầu.)
ApartCách nhauThe houses are 2 meters apart. (Các ngôi nhà cách nhau 2 mét.)
Bảng trạng từ chỉ khoảng cách
Trạng từ chỉ nơi chốn chỉ khoảng cách trong tiếng Anh
Trạng từ chỉ nơi chốn chỉ khoảng cách trong tiếng Anh

Cách dùng và vị trí của trạng từ chỉ nơi chốn thường gặp

Đứng sau động từ

Ý nghĩa: Diễn tả nơi hành động xảy ra.

Cấu trúc: 

S + V + Adverb of Place

Ví dụ:

  • She waited outside. (Cô ấy chờ ở bên ngoài.)
  • They live nearby. (Họ sống gần đây.)
Trạng từ chỉ nơi chốn có vị trí đứng sau động từ
Trạng từ chỉ nơi chốn có vị trí đứng sau động từ

Đứng sau tân ngữ

Ý nghĩa: Trạng từ đứng sau tân ngữ để bổ nghĩa rõ hơn cho hành động và vị trí liên quan đến đối tượng.

Cấu trúc: 

S + V + O + Adverb of Place

Ví dụ:

  • She placed the flowers inside. (Cô ấy đặt những bông hoa vào bên trong.)
  • He took the children outside. (Anh ấy đưa bọn trẻ ra ngoài.)
Trạng từ đứng sau tân ngữ có tác dụng bổ nghĩa
Trạng từ đứng sau tân ngữ có tác dụng bổ nghĩa

Đứng trước “by” trong câu bị động

Ý nghĩa: Dùng để mô tả nơi xảy ra hành động trước khi nêu tác nhân gây ra hành động.

Cấu trúc:

S + be + V3/V-ed + Adverb of Place + by + Somebody

Ví dụ:

  • The car was found nearby by the police. (Chiếc xe được tìm thấy gần đó bởi cảnh sát.)
  • The letter was delivered here by a courier. (Bức thư được giao đến đây bởi người giao hàng.)

Dùng trong câu đảo ngữ

Ý nghĩa: Trạng từ chỉ nơi chốn được đưa lên đầu câu để nhấn mạnh vị trí.

Cấu trúc: 

Adverb of Place + V + S

Ví dụ:

  • Here comes the bus. (Xe buýt đến đây rồi.)
  • There goes my chance. (Cơ hội của tôi đi mất rồi.)
Trạng từ chỉ nơi chốn khi đứng đầu câu để nhấn mạnh vị trí
Trạng từ chỉ nơi chốn khi đứng đầu câu để nhấn mạnh vị trí

Kết hợp với trạng từ chỉ thời gian

Ý nghĩa: Diễn tả nơi chốn đi cùng thời gian để mô tả bối cảnh đầy đủ của hành động.

Cấu trúc: 

S + V + Adverb of Place + Adverb of Time

Ví dụ:

  • They met outside yesterday. (Họ gặp nhau ngoài trời vào hôm qua.)
  • We will arrive there tomorrow. (Chúng tôi sẽ đến đó vào ngày mai.)

Đứng cuối câu

Ý nghĩa: Trạng từ chỉ nơi chốn đặt cuối câu để mô tả địa điểm xảy ra hành động.

Cấu trúc:

S + V + O + Adverb of Place

Ví dụ:

  • She put the book there. (Cô ấy đặt cuốn sách ở đó.)
  • They left their bags upstairs. (Họ để túi của họ ở tầng trên.)
Trạng từ chỉ nơi chốn khi đứng cuối câu để mô tả địa điểm xảy ra hành động
Trạng từ chỉ nơi chốn khi đứng cuối câu để mô tả địa điểm xảy ra hành động

Bảng tổng hợp trạng từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh

Trạng từ chỉ nơi chốnÝ nghĩaVí dụ
Hereở đâyCome here, please. (Làm ơn đến đây.)
Thereở đó/ở kiaShe is waiting there. (Cô ấy đang đợi ở đó.)
Insidebên trongThe cat is inside. (Con mèo ở bên trong.)
Outsidebên ngoàiThey are waiting outside. (Họ đang đợi ở bên ngoài.)
Abovephía trênThe picture hangs above. (Bức tranh treo ở phía trên.)
Belowphía dướiThe room below is empty. (Phòng phía dưới trống.)
Underở dướiThe dog slept under the table. (Con chó ngủ dưới bàn.)
Overphía trên/bắc quaA bridge stands over the river. (Một cây cầu bắc qua con sông.)
Uplên trênLook up. (Nhìn lên.)
Downxuống dướiHe walked down slowly. (Anh ấy bước xuống chậm rãi.)
Awayrời xa, đi xaThey moved away. (Họ đã chuyển đi nơi khác.)
Backtrở lạiShe came back here. (Cô ấy quay lại đây.)
Forwardvề phía trướcMove forward, please. (Làm ơn di chuyển về phía trước.)
Backwardlùi lạiDon’t step backwards. (Đừng bước lùi lại.)
Invào trongThey went in. (Họ đi vào trong.)
Outra ngoàiShe walked out. (Cô ấy bước ra ngoài.)
Upstairstrên lầuHe is waiting upstairs. (Anh ấy đang đợi ở trên lầu.)
Downstairsdưới lầuThe kids are playing downstairs. (Bọn trẻ đang chơi ở dưới lầu.)
Somewheređâu đóI left my phone somewhere. (Tôi để điện thoại ở đâu đó.)
Anywherebất cứ nơi nàoYou can sit anywhere. (Bạn có thể ngồi ở bất cứ đâu.)
Everywherekhắp nơiShe looked everywhere. (Cô ấy tìm khắp nơi.)
Nowherekhông ở đâu cảHe is nowhere to be seen. (Không thấy anh ấy ở đâu cả.)
NeargầnThe station is near. (Nhà ga ở gần.)
FarxaHe lives far from here. (Anh ấy sống xa đây.)
Nearbygần đâyA café is nearby. (Có một quán cà phê gần đây.)
Beyondxa hơn/ở phía ngoàiThe village lies beyond. (Ngôi làng nằm ở phía ngoài.)
Apartcách nhauThe houses are 2 meters apart. (Các ngôi nhà cách nhau 2 mét.)
Bảng tổng hợp trạng từ chỉ nơi chốn trong tiếng anh

>> Có thể bạn quan tâm: Gói ELSA Pro mang đến trải nghiệm học tiếng Anh hoàn toàn mới, ứng dụng công nghệ AI hiện đại để phân tích chính xác và hỗ trợ cải thiện phát âm hiệu quả. Không chỉ vậy, ứng dụng còn cung cấp báo cáo tiến độ học tập trực quan, chi tiết, giúp bạn dễ dàng theo dõi sự tiến bộ của bản thân mỗi ngày. Nhấn vào đây để khám phá ngay!

Câu hỏi thường gặp

Trạng từ thời gian và nơi chốn cái nào đứng trước?

Trạng từ chỉ nơi chốn đứng trước trạng từ chỉ thời gian.

Ví dụ:

  • She met him outside yesterday. (Cô ấy gặp anh ấy ở bên ngoài vào hôm qua.)
  • We will arrive there tomorrow. (Chúng tôi sẽ đến đó vào ngày mai.)

Trạng từ chỉ nơi chốn đứng trước hay sau by?

Trạng từ chỉ nơi chốn đứng trước “by” trong câu bị động.

Ví dụ:

  • The car was found nearby by the police. (Chiếc xe được tìm thấy gần đó bởi cảnh sát.)
  • The letter was delivered here by a courier. (Bức thư được giao đến đây bởi người giao hàng.)

Vị trí của trạng từ chỉ nơi chốn trong câu là gì?

Trạng từ chỉ nơi chốn thường đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ trong câu.

Ví dụ:

  • She waited outside. (Cô ấy chờ ở bên ngoài.)
  • He left his bag there. (Anh ấy để túi của mình ở đó.)

Bài tập trạng từ chỉ nơi chốn

Đặt câu có trạng từ chỉ nơi chốn

  1. she / wait / here
  2. children / play / outside / afternoon
  3. he / leave / bag / there
  4. cat / hide / inside / box
  5. my brother / study / upstairs / now
  6. they / talk / downstairs / morning
  7. she / look / everywhere / keys
  8. I / put / wallet / somewhere / yesterday
  9. bus stop / be / near / my house
  10. they / move / far away / last year

Đáp án:

  1. She is waiting here. (Cô ấy đang đợi ở đây.)
  2. The children are playing outside this afternoon. (Bọn trẻ đang chơi ngoài trời chiều nay.)
  3. He left his bag there. (Anh ấy để túi của mình ở đó.)
  4. The cat is hiding inside the box. (Con mèo đang trốn trong hộp.)
  5. My brother is studying upstairs now. (Anh trai tôi đang học trên lầu bây giờ.)
  6. They were talking downstairs this morning. (Họ đã nói chuyện dưới lầu sáng nay.)
  7. She looked everywhere for her keys. (Cô ấy tìm chìa khóa khắp nơi.)
  8. I put my wallet somewhere yesterday. (Hôm qua tôi để ví ở đâu đó.)
  9. The bus stop is near my house. (Trạm xe buýt ở gần nhà tôi.)
  10. They moved far away last year. (Họ đã chuyển đi rất xa vào năm ngoái.)

Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

  1. here / waiting / is / she
  2. there / put / bag / the / he
  3. the children / outside / are / playing
  4. inside / the box / hiding / is / the cat
  5. upstairs / studying / brother / my / is
  6. downstairs / they / this morning / talked
  7. everywhere / looked / she / keys / her / for
  8. somewhere / left / yesterday / wallet / I / my
  9. near / house / is / the / my / store
  10. far away / year / moved / they / last

Đáp án:

  1. She is waiting here.
  2. He put the bag there.
  3. The children are playing outside.
  4. The cat is hiding inside the box.
  5. My brother is studying upstairs.
  6. They talked downstairs this morning.
  7. She looked everywhere for her keys.
  8. I left my wallet somewhere yesterday.
  9. The store is near my house.
  10. They moved far away last year.

Trạng từ chỉ nơi chốn không chỉ giúp câu văn rõ ràng hơn mà còn làm ý nghĩa trở nên sống động và mạch lạc. Khi nắm vững cách dùng và vị trí của chúng, bạn sẽ dễ dàng diễn đạt ý tưởng chính xác trong mọi tình huống giao tiếp. Hãy luyện tập thường xuyên trong danh mục Ngữ pháp nâng cao của ELSA Speak ngay nhé!