SEA Games là sự kiện thể thao lớn của khu vực Đông Nam Á, thường xuyên xuất hiện trong các bản tin, bài đọc và giao tiếp tiếng Anh. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ tổng hợp từ vựng SEA Games thông dụng nhất theo từng chủ đề, giúp bạn dễ nhớ và dễ áp dụng khi học tiếng Anh.
Tổng hợp từ vựng SEA Games thường gặp
Từ vựng chung về SEA Games
Nhóm từ vựng giúp bạn nói về tổ chức, quy mô và các yếu tố cốt lõi của SEA Games:
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
| Từ vựng/Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| SEA Games /ˌsiː ˈeɪ ɡeɪmz/ | Đại hội Thể thao Đông Nam Á | SEA Games is held every two years. (SEA Games được tổ chức hai năm một lần.) |
| Host country /həʊst ˈkʌntri/ | Quốc gia đăng cai | Vietnam was the host country of SEA Games 31. (Việt Nam là nước chủ nhà của SEA Games 31.) |
| Organizing committee /ˈɔːɡənaɪzɪŋ kəˈmɪti/ | Ban tổ chức | The organizing committee prepared the event carefully. (Ban tổ chức đã chuẩn bị sự kiện rất kỹ lưỡng.) |
| Opening ceremony /ˈəʊpənɪŋ ˈserəməni/ | Lễ khai mạc | The opening ceremony attracted millions of viewers. (Lễ khai mạc thu hút hàng triệu khán giả.) |
| Closing ceremony /ˈkləʊzɪŋ ˈserəməni/ | Lễ bế mạc | The closing ceremony marked the end of the Games. (Lễ bế mạc đánh dấu sự kết thúc của đại hội.) |
| Participating country /pɑːˈtɪsɪpeɪtɪŋ ˈkʌntri/ | Quốc gia tham dự | Many participating countries joined SEA Games. (Nhiều quốc gia tham gia SEA Games.) |
| Event /ɪˈvent/ | Môn/sự kiện thi đấu | This sport is an official event. (Môn thể thao này là nội dung thi đấu chính thức.) |
| Schedule /ˈʃedjuːl/ | Lịch thi đấu | Check the schedule before watching the match. (Hãy xem lịch thi đấu trước khi xem trận đấu.) |
| Venue /ˈvenjuː/ | Địa điểm thi đấu | The final match takes place at this venue. (Trận chung kết diễn ra tại địa điểm này.) |
| Medal table /ˈmedl ˈteɪbl/ | Bảng xếp hạng huy chương | Vietnam led the medal table. (Việt Nam dẫn đầu bảng huy chương.) |
| Gold medal /ɡəʊld ˈmedl/ | Huy chương vàng | She won a gold medal. (Cô ấy giành được huy chương vàng.) |
| Silver medal /ˈsɪlvə ˈmedl/ | Huy chương bạc | He received a silver medal. (Anh ấy nhận huy chương bạc.) |
| Bronze medal /brɒnz ˈmedl/ | Huy chương đồng | The team earned a bronze medal. (Đội tuyển giành được huy chương đồng.) |
| Spirit /ˈspɪrɪt/ | Tinh thần | SEA Games promotes the spirit of friendship. (SEA Games đề cao tinh thần hữu nghị.) |
| Solidarity /ˌsɒlɪˈdærəti/ | Sự đoàn kết | Solidarity is a core value of SEA Games. (Đoàn kết là giá trị cốt lõi của SEA Games.) |
| Cooperation /kəʊˌɒpəˈreɪʃn/ | Sự hợp tác | Sports encourage regional cooperation. (Thể thao thúc đẩy hợp tác khu vực.) |
| Take place /teɪk pleɪs/ | Diễn ra | The event will take place next week. (Sự kiện sẽ diễn ra vào tuần sau.) |
| Hold (an event) /həʊld/ | Tổ chức | The country will hold SEA Games. (Quốc gia đó sẽ tổ chức SEA Games.) |
| Podium /ˈpəʊdiəm/ | Bục trao giải | The athlete stood on the podium proudly. (Vận động viên đứng trên bục trao giải đầy tự hào.) |

Từ vựng về các môn thể thao
Những từ vựng dùng để gọi tên các môn thi đấu phổ biến tại SEA Games.
| Từ vựng/Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| Football /ˈfʊtbɔːl/ | Môn bóng đá | Football is the most popular sport. (Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất.) |
| Athletics /æθˈletɪks/ | Điền kinh | She competes in athletics. (Cô ấy thi đấu môn điền kinh.) |
| Badminton /ˈbædmɪntən/ | Cầu lông | Vietnam is strong in badminton. (Việt Nam mạnh ở môn cầu lông.) |
| Basketball /ˈbɑːskɪtbɔːl/ | Bóng rổ | Basketball matches are exciting. (Các trận bóng rổ rất hấp dẫn.) |
| Volleyball /ˈvɒlibɔːl/ | Bóng chuyền | They play volleyball professionally. (Họ chơi bóng chuyền rất chuyên nghiệp.) |
| Swimming /ˈswɪmɪŋ/ | Bơi lội | He won gold in swimming. (Anh ấy giành vàng môn bơi.) |
| Gymnastics /dʒɪmˈnæstɪks/ | Thể dục dụng cụ | Gymnastics requires flexibility. (Thể dục dụng cụ đòi hỏi sự dẻo dai.) |
| Weightlifting /ˈweɪtlɪftɪŋ/ | Cử tạ | She competes in weightlifting. (Cô ấy thi đấu môn cử tạ.) |
| Boxing /ˈbɒksɪŋ/ | Quyền anh | Boxing needs both strength and skill. (Quyền anh cần sức mạnh và kỹ năng.) |
| Taekwondo /taɪˈkwɒndəʊ/ | Taekwondo | Taekwondo is popular in Asia. (Taekwondo phổ biến ở châu Á.) |
| Cycling /ˈsaɪklɪŋ/ | Đua xe đạp | Cycling events are very challenging. (Các nội dung đua xe đạp rất khắc nghiệt.) |
| Rowing /ˈrəʊɪŋ/ | Chèo thuyền | Rowing requires teamwork. (Chèo thuyền đòi hỏi tinh thần đồng đội.) |
| Canoe /kəˈnuː/ | Ca nô | He races in canoe events. (Anh ấy thi đấu môn ca nô.) |
| Sepak takraw /ˈseɪpæk tɑːˈkraʊ/ | Cầu mây | Sepak takraw is unique to Southeast Asia. (Cầu mây là môn đặc trưng của Đông Nam Á.) |
| E-sports /ˈiːspɔːts/ | Thể thao điện tử | E-sports attracts young audiences. (Thể thao điện tử thu hút giới trẻ.) |
| Wrestling /ˈrestlɪŋ/ | Vật | Wrestling is a traditional sport. (Vật là môn thể thao truyền thống.) |
| Judo /ˈdʒuːdəʊ/ | Judo | Judo focuses on discipline. (Judo chú trọng tính kỷ luật.) |
| Karate /kəˈrɑːti/ | Karate | She practices karate every day. (Cô ấy luyện karate mỗi ngày.) |
| Surfing /ˈsɜːrfɪŋ/ | Lướt sóng | Surfing is popular in coastal areas. (Lướt sóng phổ biến ở vùng ven biển.) |
| Shooting /ˈʃuːtɪŋ/ | Bắn súng | Shooting requires high concentration. (Bắn súng đòi hỏi sự tập trung cao.) |

Có thể bạn quan tâm: Cùng ELSA Speak học phát âm từ vựng đa chủ đề ngay hôm nay. Với hơn 9.000 bài học và 220 chủ đề, bạn sẽ thỏa sức học tập mà không cần lo bị giới hạn. Công nghệ AI chấm điểm ngay tức thì giúp bạn dễ dàng nhận ra lỗi và cải thiện ngay. Nhấn ngay vào nút bên dưới để nhận ưu đãi gói học duy nhất hôm nay!
Từ vựng về thi đấu và thành tích
Nhóm từ vựng dùng để mô tả quá trình thi đấu, kết quả và thành tích tại SEA Games.
| Từ vựng/Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| Compete /kəmˈpiːt/ | Thi đấu, tranh tài | Athletes compete at the highest level. (Các vận động viên thi đấu ở đẳng cấp cao nhất.) |
| Competition /ˌkɒmpəˈtɪʃn/ | Cuộc thi đấu | This competition is very intense. (Cuộc thi đấu này rất căng thẳng.) |
| Match /mætʃ/ | Trận đấu | The final match starts tonight. (Trận chung kết bắt đầu tối nay.) |
| Final /ˈfaɪnl/ | Chung kết | She reached the final. (Cô ấy vào được trận chung kết.) |
| Qualify /ˈkwɒlɪfaɪ/ | Vượt qua vòng loại | He qualified for the final round. (Anh ấy đã vượt qua vòng loại.) |
| Eliminate /ɪˈlɪmɪneɪt/ | Loại khỏi giải | The team was eliminated early. (Đội đã bị loại sớm.) |
| Score /skɔːr/ | Ghi điểm | He scored two goals. (Anh ấy ghi được hai bàn thắng.) |
| Score a goal /skɔːr ə ɡəʊl/ | Ghi bàn | She scored a goal in the last minute. (Cô ấy ghi bàn ở phút cuối.) |
| Break a record /breɪk ə ˈrekɔːd/ | Phá kỷ lục | The swimmer broke a record. (Vận động viên bơi đã phá kỷ lục.) |
| Set a record /set ə ˈrekɔːd/ | Lập kỷ lục | He set a new record. (Anh ấy lập kỷ lục mới.) |
| Defend (a title) /dɪˈfend/ | Bảo vệ danh hiệu | She successfully defended her title. (Cô ấy bảo vệ thành công danh hiệu.) |
| Champion /ˈtʃæmpiən/ | Nhà vô địch | He became the champion. (Anh ấy trở thành nhà vô địch.) |
| Runner-up /ˈrʌnər ʌp/ | Á quân | The team finished as runner-up. (Đội giành vị trí á quân.) |
| Ranking /ˈræŋkɪŋ/ | Xếp hạng | Vietnam improved its ranking. (Việt Nam cải thiện thứ hạng.) |
| Standing /ˈstændɪŋ/ | Vị trí trên BXH | They are top of the standings. (Họ đang dẫn đầu bảng xếp hạng.) |
| Medal ceremony /ˈmedl ˈserəməni/ | Lễ trao huy chương | The medal ceremony was emotional. (Lễ trao huy chương rất xúc động.) |
| Victory /ˈvɪktəri/ | Chiến thắng | The victory made fans proud. (Chiến thắng khiến người hâm mộ tự hào.) |
| Defeat /dɪˈfiːt/ | Thất bại | They accepted the defeat gracefully. (Họ chấp nhận thất bại một cách văn minh.) |
| Outstanding /ˌaʊtˈstændɪŋ/ | Xuất sắc | She gave an outstanding performance. (Cô ấy có màn trình diễn xuất sắc.) |
| Excellent /ˈeksələnt/ | Rất tốt, xuất sắc | His performance was excellent. (Màn trình diễn của anh ấy rất xuất sắc.) |

Từ vựng liên quan đến vận động viên
Nhóm từ vựng mô tả con người, thể lực, tinh thần và quá trình tập luyện của vận động viên.
| Từ vựng / Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| Athlete /ˈæθliːt/ | Vận động viên | The athlete trained hard for SEA Games. (Vận động viên đã tập luyện chăm chỉ cho SEA Games.) |
| Coach /kəʊtʃ/ | Huấn luyện viên | The coach guided the team. (Huấn luyện viên dẫn dắt đội tuyển.) |
| Referee /ˌrefəˈrɪə/ | Trọng tài | The referee made a fair decision. (Trọng tài đưa ra quyết định công bằng.) |
| Training /ˈtreɪnɪŋ/ | Tập luyện | Daily training is necessary. (Việc tập luyện hàng ngày là cần thiết.) |
| Practice /ˈpræktɪs/ | Luyện tập | She needs more practice. (Cô ấy cần luyện tập thêm.) |
| Endurance /ɪnˈdjʊərəns/ | Sức bền | Marathon requires great endurance. (Chạy marathon cần sức bền lớn.) |
| Strength /streŋθ/ | Sức mạnh | Physical strength is important. (Sức mạnh thể chất rất quan trọng.) |
| Speed /spiːd/ | Tốc độ | Speed is key in sprint races. (Tốc độ là yếu tố then chốt ở các cự ly ngắn.) |
| Flexibility /ˌfleksəˈbɪləti/ | Độ dẻo dai | Gymnastics needs flexibility. (Thể dục dụng cụ cần sự dẻo dai.) |
| Stamina /ˈstæmɪnə/ | Thể lực | Cycling demands high stamina. (Đua xe đạp đòi hỏi thể lực cao.) |
| Focus /ˈfəʊkəs/ | Sự tập trung | Athletes must maintain focus. (Vận động viên phải giữ sự tập trung.) |
| Motivation /ˌməʊtɪˈveɪʃn/ | Động lực | Winning gives strong motivation. (Chiến thắng mang lại động lực lớn.) |
| Discipline /ˈdɪsəplɪn/ | Kỷ luật | Success requires discipline. (Thành công đòi hỏi tính kỷ luật.) |
| Attitude /ˈætɪtjuːd/ | Thái độ | A positive attitude helps a lot. (Thái độ tích cực giúp ích rất nhiều.) |
| Injury /ˈɪndʒəri/ | Chấn thương | He recovered from an injury. (Anh ấy đã hồi phục sau chấn thương.) |
| Recovery /rɪˈkʌvəri/ | Phục hồi | Proper recovery is essential. (Phục hồi đúng cách là rất quan trọng.) |
| Performance /pəˈfɔːməns/ | Màn trình diễn | Her performance impressed everyone. (Màn trình diễn của cô ấy gây ấn tượng mạnh.) |
| Energetic /ˌenəˈdʒetɪk/ | Tràn đầy năng lượng | The athlete looked energetic. (Vận động viên trông rất tràn đầy năng lượng.) |
| Enthusiastic /ɪnˌθjuːziˈæstɪk/ | Nhiệt huyết | Fans were enthusiastic. (Người hâm mộ rất nhiệt huyết.) |
| Countryman /ˈkʌntrimən/ | Đồng bào | He made his countrymen proud. (Anh ấy làm cho đồng bào tự hào.) |

Các mẫu câu tiếng Anh thường dùng khi nói về SEA Games
Dưới đây là những mẫu câu tiếng Anh thông dụng khi nói về SEA Games, giúp bạn diễn tả cảm xúc, bình luận về môn thể thao, vận động viên, sự kiện và tinh thần thể thao một cách tự nhiên:
- I’m really excited about the SEA Games this year. (Tôi thực sự rất hào hứng với SEA Games năm nay.)
- Which sport are you most interested in watching? (Bạn quan tâm nhất đến việc xem môn thể thao nào?)
- The atmosphere at the venues is lively and energetic. (Không khí tại các địa điểm thi đấu rất sôi động và tràn đầy năng lượng.)
- Many talented athletes are competing in this event. (Nhiều vận động viên tài năng đang tranh tài tại sự kiện này.)
- Vietnam is proud to be the host country of the SEA Games. (Việt Nam tự hào là nước chủ nhà của SEA Games.)
- She won a gold medal after an impressive performance. (Cô ấy giành huy chương vàng sau một màn trình diễn ấn tượng.)
- The spectators cheered loudly for their favorite teams. (Các khán giả đã cổ vũ rất nhiệt tình cho đội mình yêu thích.)
- The opening ceremony was colorful and memorable. (Lễ khai mạc diễn ra đầy màu sắc và đáng nhớ.)
- I admire the athletes’ endurance and determination. (Tôi ngưỡng mộ sức bền và sự quyết tâm của các vận động viên.)
- That was a very close match until the final minute. (Đó là một trận đấu rất sát sao cho đến phút cuối cùng.)
- The mascot represents the spirit of the SEA Games. (Linh vật đại diện cho tinh thần của SEA Games.)
- They showed excellent sportsmanship throughout the competition. (Họ thể hiện tinh thần thể thao rất tốt trong suốt giải đấu.)
- Fair play is always encouraged in international sports events. (Tinh thần chơi đẹp luôn được khuyến khích trong các sự kiện thể thao quốc tế.)
- I’m volunteering to support athletes and visitors. (Tôi đang làm tình nguyện viên để hỗ trợ vận động viên và du khách.)
- The closing ceremony marked the end of an unforgettable SEA Games. (Lễ bế mạc đánh dấu sự kết thúc của một kỳ SEA Games đáng nhớ.)

Bài tập từ vựng SEA Games
Dịch các câu sau sang tiếng Anh
- Việt Nam là nước chủ nhà của SEA Games năm nay.
⮕ ______________________________________ - Các vận động viên đang thi đấu rất quyết tâm.
⮕ ______________________________________ - Cô ấy đã giành huy chương vàng ở môn thể dục dụng cụ.
⮕ ______________________________________ - Không khí tại địa điểm thi đấu rất sôi động.
⮕ ______________________________________ - Lễ khai mạc SEA Games diễn ra rất hoành tráng.
⮕ ______________________________________ - Các khán giả cổ vũ nhiệt tình cho đội tuyển của họ.
⮕ ______________________________________ - Tinh thần thể thao và chơi đẹp luôn được đề cao.
⮕ ______________________________________ - Anh ấy là một vận động viên bơi lội rất tài năng.
⮕ ______________________________________ - Trận đấu này diễn ra rất căng thẳng và sát nút.
⮕ ______________________________________ - Lễ bế mạc đánh dấu sự kết thúc của SEA Games.
⮕ ______________________________________
Đáp án:
- Vietnam is the host country of the SEA Games this year.
- The athletes are competing with great determination.
- She won a gold medal in gymnastics.
- The atmosphere at the venue is very exciting.
- The opening ceremony of the SEA Games was spectacular.
- The spectators cheered enthusiastically for their team.
- Sportsmanship and fair play are always emphasized.
- He is a very talented swimmer.
- This match was very close and intense.
- The closing ceremony marked the end of the SEA Games.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn hệ thống lại từ vựng SEA Games một cách dễ nhớ, dễ học và dễ áp dụng trong giao tiếp thực tế. Việc luyện tập thường xuyên theo chủ đề sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng nhanh hơn và sử dụng tự nhiên hơn. Đừng quên khám phá thêm nhiều nội dung hữu ích khác tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh mỗi ngày nhé!







