Từ vựng tiếng Anh lớp 6 là nền tảng quan trọng giúp học sinh làm quen và xây dựng kỹ năng tiếng Anh ngay từ những năm đầu THCS. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ tổng hợp đầy đủ các từ vựng tiếng Anh lớp 6 theo từng Unit mới nhất. Từ đó, giúp các bạn học sinh có thể ôn tập dễ dàng, ghi nhớ lâu và tự tin hơn khi học tiếng Anh mỗi ngày.

Toàn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 theo Unit mới nhất

Unit 1 – My New School

Unit 1 sẽ tập trung vào không gian trường học, dụng cụ học tập và các hoạt động quen thuộc của học sinh trong môi trường học đường:

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Playground
/ˈpleɪ.ɡraʊnd/
Sân chơiStudents play football in the playground. (Học sinh chơi bóng đá ở sân trường.)
Laboratory
/ləˈbɒr.ə.tər.i/
Phòng thí nghiệmWe do experiments in the laboratory. (Chúng tôi làm thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.)
Boarding school
/ˈbɔː.dɪŋ skuːl/
Trường nội trúShe studies at a boarding school. (Cô ấy học trường nội trú.)
Secondary school
/ˈsek.ən.dri skuːl/
Trường THCSMy brother is in secondary school. (Anh trai tôi học THCS.)
International school
/ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl skuːl/
Trường quốc tếHe goes to an international school. (Cậu ấy học trường quốc tế.)
Library
/ˈlaɪ.brər.i/
Thư việnI read books in the library. (Tôi đọc sách ở thư viện.)
Computer room
/kəmˈpjuː.tər ruːm/
Phòng máy tínhOur class is in the computer room today. (Hôm nay lớp học ở phòng máy.)
Canteen
/kænˈtiːn/
Căn tinWe have lunch in the canteen. (Chúng tôi ăn trưa ở căn tin.)
School garden
/skuːl ˈɡɑː.dən/
Vườn trườngThere are flowers in the school garden. (Có hoa trong vườn trường.)
Swimming pool
/ˈswɪm.ɪŋ puːl/
Bể bơiThe swimming pool is behind the hall. (Bể bơi ở sau hội trường.)
Classroom
/ˈklɑːs.ruːm/
Lớp họcOur classroom is bright. (Lớp học của chúng tôi rất sáng.)
Blackboard
/ˈblæk.bɔːd/
Bảng đenThe teacher writes on the blackboard. (Giáo viên viết lên bảng.)
Textbook
/ˈtekst.bʊk/
Sách giáo khoaI open my textbook. (Tôi mở sách giáo khoa.)
Notebook
/ˈnəʊt.bʊk/
Vở ghiShe takes notes in her notebook. (Cô ấy ghi chép vào vở.)
Backpack
/ˈbæk.pæk/
Ba lôMy backpack is heavy. (Ba lô của tôi rất nặng.)
Pencil case
/ˈpen.səl keɪs/
Hộp bútThe pencil case is new. (Hộp bút mới.)
Pencil sharpener
/ˈpen.səl ˌʃɑː.pən.ər/
Gọt bút chìI use a pencil sharpener. (Tôi dùng gọt bút chì.)
Calculator
/ˈkæl.kjə.leɪ.tər/
Máy tínhWe need a calculator in Maths. (Chúng tôi cần máy tính khi học Toán.)
Ruler
/ˈruː.lər/
Thước kẻThe ruler is on the desk. (Thước ở trên bàn.)
Rubber
/ˈrʌb.ər/
Cục tẩyI forgot my rubber. (Tôi quên mang tẩy.)
Compass
/ˈkʌm.pəs/
CompaThe compass is used in Geometry. (Compa dùng trong hình học.)
Lunchbox
/ˈlʌntʃ.bɒks/
Hộp cơmMy lunchbox is blue. (Hộp cơm của tôi màu xanh.)
Subject
/ˈsʌb.dʒekt/
Môn họcEnglish is my favorite subject. (Tiếng Anh là môn yêu thích.)
Break time
/breɪk taɪm/
Giờ ra chơiWe talk a lot at break time. (Chúng tôi nói chuyện nhiều giờ ra chơi.)
Do homework
/duː ˈhəʊm.wɜːk/
Làm bài tậpI do homework every evening. (Tôi làm bài tập mỗi tối.)
Have lunch
/hæv lʌntʃ/
Ăn trưaWe have lunch at school. (Chúng tôi ăn trưa ở trường.)
Wear uniform
/weər ˈjuː.nɪ.fɔːm/
Mặc đồng phụcStudents wear uniforms. (Học sinh mặc đồng phục.)
Join (in)
/dʒɔɪn/
Tham giaI join the English club. (Tôi tham gia CLB tiếng Anh.)
Cycle
/ˈsaɪ.kəl/
Đi xe đạpI cycle to school. (Tôi đạp xe đến trường.)
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 1
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 1
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 1

Unit 2 – My House

Unit 2 giúp học sinh mô tả các loại nhà, phòng trong nhà và đồ dùng gia đình quen thuộc:

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Apartment
/əˈpɑːt.mənt/
Căn hộWe live in an apartment. (Chúng tôi sống trong căn hộ.)
Town house
/ˈtaʊn haʊs/
Nhà phốMy uncle has a town house. (Chú tôi có nhà phố.)
Villa
/ˈvɪl.ə/
Biệt thựThe villa has a big garden. (Biệt thự có vườn lớn.)
Country house
/ˌkʌn.tri haʊs/
Nhà ở nông thônThey stay in a country house. (Họ ở nhà nông thôn.)
Stilt house
/stɪlt haʊs/
Nhà sànPeople live in a stilt house. (Người dân sống trong nhà sàn.)
Living room
/ˈlɪv.ɪŋ ruːm/
Phòng kháchThe living room is tidy. (Phòng khách gọn gàng.)
Bedroom
/ˈbed.ruːm/
Phòng ngủMy bedroom is small. (Phòng ngủ của tôi nhỏ.)
Kitchen
/ˈkɪtʃ.ən/
Nhà bếpMom cooks in the kitchen. (Mẹ nấu ăn trong bếp.)
Bathroom
/ˈbɑːθ.ruːm/
Phòng tắmThe bathroom is clean. (Phòng tắm sạch.)
Dining room
/ˈdaɪ.nɪŋ ruːm/
Phòng ănWe eat in the dining room. (Chúng tôi ăn ở phòng ăn.)
Attic
/ˈæt.ɪk/
Gác máiOld things are in the attic. (Đồ cũ ở gác mái.)
Basement
/ˈbeɪs.mənt/
Tầng hầmThe basement is dark. (Tầng hầm tối.)
Garage
/ˈɡær.ɑːʒ/
Nhà để xeThe car is in the garage. (Xe ở trong gara.)
Sofa
/ˈsəʊ.fə/
Ghế sofaI sit on the sofa. (Tôi ngồi trên ghế sofa.)
Wardrobe
/ˈwɔː.drəʊb/
Tủ quần áoClothes are in the wardrobe. (Quần áo ở trong tủ.)
Bed
/bed/
GiườngThe bed is comfortable. (Chiếc giường rất êm.)
Lamp
/læmp/
ĐènA lamp is on the table. (Có một chiếc đèn trên bàn.)
Table
/ˈteɪ.bəl/
BànThe table is wooden. (Cái bàn bằng gỗ.)
Chair
/tʃeər/
GhếThere are four chairs. (Có bốn cái ghế.)
Fridge
/frɪdʒ/
Tủ lạnhFood is in the fridge. (Thức ăn ở trong tủ lạnh.)
Microwave
/ˈmaɪ.krə.weɪv/
Lò vi sóngHeat food in the microwave. (Hâm thức ăn bằng lò vi sóng.)
Dishwasher
/ˈdɪʃˌwɒʃ.ər/
Máy rửa bátThe dishwasher saves time. (Máy rửa bát tiết kiệm thời gian.)
Washing machine
/ˈwɒʃ.ɪŋ məˌʃiːn/
Máy giặtThe washing machine is new. (Máy giặt mới.)
Sink
/sɪŋk/
Bồn rửaWash hands at the sink. (Rửa tay ở bồn rửa.)
Shower
/ˈʃaʊər/
Vòi senI take a shower daily. (Tôi tắm vòi sen mỗi ngày.)
Toilet
/ˈtɔɪ.lət/
Nhà vệ sinhThe toilet is next to the bathroom. (Nhà vệ sinh cạnh phòng tắm.)
Window
/ˈwɪn.dəʊ/
Cửa sổOpen the window. (Mở cửa sổ ra.)
Balcony
/ˈbælkəni/
Ban côngFlowers are on the balcony. (Hoa ở ban công.)
Furniture
/ˈfɜː.nɪ.tʃər/
Nội thấtThe furniture is modern. (Nội thất hiện đại.)
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 2
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 2
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 2

Unit 3 – My Friends

Unit 3 xoay quanh ngoại hình, tính cách và hoạt động thường ngày của bạn bè:

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Hair
/heər/
TócShe has long hair. (Cô ấy có tóc dài.)
Eye
/aɪ/
MắtHis eyes are brown. (Mắt cậu ấy màu nâu.)
Nose
/nəʊz/
MũiHe has a small nose. (Cậu ấy có mũi nhỏ.)
Mouth
/maʊθ/
MiệngShe smiles with her mouth. (Cô ấy cười tươi.)
Face
/feɪs/
Khuôn mặtHe has a round face. (Cậu ấy có khuôn mặt tròn.)
Tall
/tɔːl/
CaoMy friend is tall. (Bạn tôi cao.)
Short
/ʃɔːt/
ThấpHe is short. (Cậu ấy thấp.)
Slim
/slɪm/
Thon gọnShe looks slim. (Cô ấy trông thon gọn.)
Fat
/fæt/
MậpThe cat is fat. (Con mèo mập.)
Curly
/ˈkɜː.li/
XoănShe has curly hair. (Cô ấy tóc xoăn.)
Straight
/streɪt/
ThẳngHis hair is straight. (Tóc cậu ấy thẳng.)
Blonde
/blɒnd/
Vàng hoeShe has blonde hair. (Cô ấy tóc vàng.)
Glasses
/ˈɡlɑː.sɪz/
KínhHe wears glasses. (Cậu ấy đeo kính.)
Friendly
/ˈfrend.li/
Thân thiệnShe is very friendly. (Cô ấy rất thân thiện.)
Kind
/kaɪnd/
Tốt bụngMy teacher is kind. (Giáo viên tôi tốt bụng.)
Funny
/ˈfʌn.i/
Hài hướcHe is funny. (Cậu ấy hài hước.)
Confident
/ˈkɒn.fɪ.dənt/
Tự tinShe feels confident. (Cô ấy tự tin.)
Shy
/ʃaɪ/
Nhút nhátHe is a bit shy. (Cậu ấy hơi nhút nhát.)
Hard-working
/ˌhɑːd ˈwɜː.kɪŋ/
Chăm chỉShe is hard-working. (Cô ấy chăm chỉ.)
Creative
/kriˈeɪ.tɪv/
Sáng tạoMy friend is creative. (Bạn tôi sáng tạo.)
Sporty
/ˈspɔː.ti/
Năng độngHe looks sporty. (Cậu ấy năng động.)
Active
/ˈæk.tɪv/
Năng nổShe is active in class. (Cô ấy năng nổ.)
Careful
/ˈkeə.fəl/
Cẩn thậnHe is very careful. (Cậu ấy rất cẩn thận.)
Clever
/ˈklev.ər/
Thông minhShe is clever. (Cô ấy thông minh.)
Talkative
/ˈtɔː.kə.tɪv/
Nói nhiềuHe is talkative. (Cậu ấy nói nhiều.)
Helpful
/ˈhelp.fəl/
Hay giúp đỡMy friend is helpful. (Bạn tôi hay giúp đỡ.)
Lazy
/ˈleɪ.zi/
LườiHe is sometimes lazy. (Cậu ấy đôi khi lười.)
Polite
/pəˈlaɪt/
Lịch sựShe is polite. (Cô ấy lịch sự.)
Patient
/ˈpeɪ.ʃənt/
Kiên nhẫnHe is very patient. (Cậu ấy rất kiên nhẫn.)
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 3
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 3
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 3

Unit 4 – My Neighborhood

Unit 4 cung cấp từ vựng để mô tả khu phố, địa điểm công cộng và đặc điểm môi trường sống xung quanh:

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Park
/pɑːrk/
Công viênChildren play in the park. (Trẻ em chơi ở công viên.)
Square
/skweər/
Quảng trườngPeople gather at the square. (Mọi người tụ tập ở quảng trường.)
Bus stop
/ˈbʌs stɒp/
Trạm xe buýtWait at the bus stop. (Đợi ở trạm xe buýt.)
Railway station
/ˈreɪl.weɪ steɪ.ʃən/
Ga tàuThe railway station is busy. (Ga tàu đông đúc.)
Supermarket
/ˈsuː.pə.mɑː.kɪt/
Siêu thịMom goes to the supermarket. (Mẹ đi siêu thị.)
Hospital
/ˈhɒs.pɪ.təl/
Bệnh việnThe hospital is near here. (Bệnh viện gần đây.)
Pharmacy
/ˈfɑː.mə.si/
Hiệu thuốcBuy medicine at the pharmacy. (Mua thuốc ở hiệu thuốc.)
Post office
/ˈpəʊst ˌɒf.ɪs/
Bưu điệnI send letters at the post office. (Tôi gửi thư ở bưu điện.)
Café
/ˈkæf.eɪ/
Quán cà phêWe meet at a café. (Chúng tôi gặp nhau ở quán cà phê.)
Cinema
/ˈsɪn.ə.mə/
Rạp phimLet’s go to the cinema. (Đi xem phim nhé.)
Art gallery
/ˈɑːt ˌɡæl.ər.i/
Phòng tranhThe art gallery is beautiful. (Phòng tranh rất đẹp.)
Museum
/mjuːˈziː.əm/
Bảo tàngWe visit the museum. (Chúng tôi thăm bảo tàng.)
Temple
/ˈtem.pəl/
Đền, chùaThere is a temple nearby. (Có ngôi chùa gần đây.)
Cathedral
/kəˈθiː.drəl/
Nhà thờ lớnThe cathedral is old. (Nhà thờ cổ kính.)
Traffic light
/ˈtræf.ɪk laɪt/
Đèn giao thôngStop at the traffic light. (Dừng ở đèn giao thông.)
Suburb
/ˈsʌb.ɜːb/
Ngoại ôI live in the suburb. (Tôi sống ở ngoại ô.)
Noisy
/ˈnɔɪ.zi/
Ồn àoThe street is noisy. (Con phố ồn ào.)
Quiet
/ˈkwaɪ.ət/
Yên tĩnhThis area is quiet. (Khu này yên tĩnh.)
Crowded
/ˈkraʊ.dɪd/
Đông đúcThe market is crowded. (Chợ đông đúc.)
Peaceful
/ˈpiːs.fəl/
Yên bìnhI like a peaceful place. (Tôi thích nơi yên bình.)
Modern
/ˈmɒd.ən/
Hiện đạiThe building is modern. (Tòa nhà hiện đại.)
Historic
/hɪˈstɒr.ɪk/
Cổ kínhThis is a historic site. (Đây là di tích cổ.)
Convenient
/kənˈviː.ni.ənt/
Tiện lợiThe shop is convenient. (Cửa hàng tiện lợi.)
Polluted
/pəˈluː.tɪd/
Ô nhiễmThe river is polluted. (Con sông bị ô nhiễm.)
Clean
/kliːn/
Sạch sẽThe street is clean. (Con đường thì sạch sẽ.)
Busy
/ˈbɪz.i/
Nhộn nhịpThe area is busy. (Khu vực nhộn nhịp.)
Faraway
/ˈfɑː.rə.weɪ/
Xa xôiThe village is faraway. (Ngôi làng xa.)
Dangerous
/ˈdeɪn.dʒər.əs/
Nguy hiểmThis road is dangerous. (Con đường nguy hiểm.)
Friendly
/ˈfrend.li/
Thân thiệnPeople here are friendly. (Người ở đây thân thiện.)
Bảng từ vựng tiếng Anh Unit 4
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 4
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 4

Unit 5 – Natural Wonders of Vietnam

Unit 5 tập trung vào từ vựng miêu tả thiên nhiên, cảnh quan và du lịch, giúp học sinh làm quen với các kỳ quan tự nhiên nổi bật và những hoạt động gắn liền với khám phá thiên nhiên.

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Scenery
/ˈsiː.nər.i/
Phong cảnhThe scenery here is very beautiful. (Phong cảnh ở đây rất đẹp.)
Landscape
/ˈlænd.skeɪp/
Cảnh quanThis area has a unique landscape. (Khu vực này có cảnh quan độc đáo.)
Natural wonder
/ˈnætʃrəl ˈwʌndər/
Kỳ quan thiên nhiênHa Long Bay is a famous natural wonder. (Vịnh Hạ Long là một kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng.)
Mountain
/ˈmaʊntn/
NúiFansipan is the highest mountain in Vietnam. (Fansipan là ngọn núi cao nhất Việt Nam.)
Mountain range
/ˈmaʊn.tən ˌreɪndʒ/
Dãy núiThe mountain range looks majestic. (Dãy núi trông rất hùng vĩ.)
Valley
/ˈvæl.i/
Thung lũngThe village lies in a green valley. (Ngôi làng nằm trong thung lũng xanh.)
River
/ˈrɪvər/
SôngThe river flows through the forest. (Con sông chảy qua khu rừng.)
Waterfall
/ˈwɔːtərfɔːl/
Thác nướcThe waterfall is amazing after the rain. (Thác nước rất đẹp sau cơn mưa.)
Cave
/keɪv/
Hang độngWe explored a limestone cave. (Chúng tôi khám phá một hang động đá vôi.)
Limestone
/ˈlaɪmstəʊn/
Đá vôiThe cave is made of limestone. (Hang động được tạo từ đá vôi.)
Rock column
/rɑːk ˈkɑːləm/
Cột đáThe rock columns look spectacular. (Những cột đá trông rất ngoạn mục.)
Cliff
/klɪf/
Vách đáThey stood near a high cliff. (Họ đứng gần một vách đá cao.)
Slope
/sləʊp/
Con dốcBe careful when walking down the slope. (Hãy cẩn thận khi đi xuống dốc.)
Forest
/ˈfɔːrɪst/
RừngThe forest is full of wildlife. (Khu rừng có nhiều động vật hoang dã.)
Jungle
/ˈdʒʌŋɡl/
Rừng nhiệt đớiThey traveled through the jungle. (Họ đi xuyên qua rừng nhiệt đới.)
Island
/ˈaɪlənd/
ĐảoPhu Quoc is a beautiful island. (Phú Quốc là một hòn đảo đẹp.)
Bay
/beɪ/
VịnhThe bay is calm and peaceful. (Vịnh yên bình và tĩnh lặng.)
Desert
/ˈdezərt/
Sa mạcIt is very hot in the desert. (Sa mạc rất nóng.)
Canyon
/ˈkæn.jən/
Hẻm núiThe canyon is deep and wide. (Hẻm núi sâu và rộng.)
Beehive
/ˈbiːhaɪv/
Tổ ongThere is a beehive on the cliff. (Có một tổ ong trên vách đá.)
Amazing
/əˈmeɪzɪŋ/
Tuyệt vờiThe view is amazing. (Quang cảnh thật tuyệt vời.)
Spectacular
/spekˈtækjələr/
Ngoạn mụcThe sunset looks spectacular. (Hoàng hôn trông rất ngoạn mục.)
Majestic
/məˈdʒɛstɪk/
Tráng lệThe mountains are majestic. (Những ngọn núi tráng lệ.)
Picturesque
/ˌpɪktʃəˈresk/
Như tranhThe village is picturesque. (Ngôi làng đẹp như tranh.)
Backpack
/ˈbækpæk/
Ba lôI always bring a backpack when hiking. (Tôi luôn mang ba lô khi đi bộ đường dài.)
Compass
/ˈkʌmpəs/
La bànA compass helps you find direction. (La bàn giúp xác định phương hướng.)
Sleeping bag
/ˈsliːpɪŋ bæɡ/
Túi ngủHe slept in a sleeping bag. (Cậu ấy ngủ trong túi ngủ.)
Waterproof coat
/ˈwɔːtərpruːf kəʊt/
Áo mưaWear a waterproof coat when it rains. (Hãy mặc áo mưa khi trời mưa.)
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 5
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 5
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 5

Unit 6 – Our Tet Holiday

Unit 6 cung cấp từ vựng xoay quanh Tết Nguyên Đán, giúp bạn diễn đạt về phong tục, món ăn truyền thống và các hoạt động quen thuộc trong dịp lễ quan trọng nhất trong năm:

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Tet holiday
/tet ˈhɒlɪdeɪ/
Kỳ nghỉ TếtWe love the Tet holiday. (Chúng tôi rất thích kỳ nghỉ Tết.)
Sticky rice cake
/ˌstɪki raɪs keɪk/
Bánh chưngMy family makes sticky rice cake every Tet. (Gia đình tôi gói bánh chưng mỗi dịp Tết.)
Chung cake
/tʃʌŋ keɪk/
Bánh chưngChung cake is a traditional food. (Bánh chưng là món ăn truyền thống.)
Five-fruit tray
/faɪv fruːt treɪ/
Mâm ngũ quảThe five-fruit tray looks colorful. (Mâm ngũ quả trông rất nhiều màu sắc.)
Lucky money
/ˈlʌki ˈmʌni/
Tiền lì xìChildren get lucky money at Tet. (Trẻ em nhận tiền lì xì vào dịp Tết.)
Red envelope
/red ˈenvələʊp/
Bao lì xìShe gave me a red envelope. (Cô ấy cho tôi một bao lì xì.)
Peach blossom
/piːtʃ ˈblɒsəm/
Hoa đàoPeach blossoms bloom in spring. (Hoa đào nở vào mùa xuân.)
Apricot blossom
/ˈeɪprɪkɒt ˈblɒsəm/
Hoa maiApricot blossoms are popular in the south. (Hoa mai phổ biến ở miền Nam.)
Kumquat tree
/ˈkʌmkwɒt triː/
Cây quấtWe decorate the house with a kumquat tree. (Chúng tôi trang trí nhà bằng cây quất.)
Decorate
/ˈdekəreɪt/
Trang tríThey decorate their house for Tet. (Họ trang trí nhà cửa đón Tết.)
Clean house
/kliːn haʊs/
Dọn nhàFamilies clean house before Tet. (Các gia đình dọn nhà trước Tết.)
Family gathering
/ˈfæməli ˈɡæðərɪŋ/
Sum họp gia đìnhTet is a time for family gathering. (Tết là dịp sum họp gia đình.)
Visit relatives
/ˈvɪzɪt ˈrelətɪvz/
Thăm họ hàngWe visit relatives on New Year’s Day. (Chúng tôi thăm họ hàng vào mùng Một.)
Celebrate
/ˈselɪbreɪt/
Ăn mừngPeople celebrate Tet happily. (Mọi người ăn mừng Tết vui vẻ.)
Watch fireworks
/wɒtʃ ˈfaɪəwɜːks/
Xem pháo hoaWe watch fireworks at midnight. (Chúng tôi xem pháo hoa lúc giao thừa.)
Make a wish
/meɪk ə wɪʃ/
Ước nguyệnShe makes a wish for the new year. (Cô ấy ước điều tốt đẹp cho năm mới.)
Special food
/ˌspeʃl fuːd/
Món ăn đặc biệtTet has many special foods. (Tết có nhiều món ăn đặc biệt.)
Rooster
/ˈruːstər/
Gà trốngThe rooster is a Tet symbol. (Gà trống là biểu tượng ngày Tết.)
Flower market
/ˈflaʊər ˈmɑːkɪt/
Chợ hoaWe go to the flower market before Tet. (Chúng tôi đi chợ hoa trước Tết.)
First-footer
/ˌfɜːrst ˈfʊtər/
Người xông đấtThe first-footer brings good luck. (Người xông đất mang lại may mắn.)
New Year’s Eve
/njuː jɪəz iːv/
Đêm giao thừaFamilies gather on New Year’s Eve. (Gia đình quây quần vào đêm giao thừa.)
Present
/ˈprezənt/
QuàI got a present from my uncle. (Tôi nhận được một món quà từ chú.)
Go to the pagoda
/ɡəʊ tuː ðə pəˈɡəʊdə/
Đi chùaMany people go to the pagoda in spring. (Nhiều người đi chùa vào mùa xuân.)
Traditional
/trəˈdɪʃənəl/
Truyền thốngTet is a traditional festival. (Tết là lễ hội truyền thống.)
Colourful
/ˈkʌləfəl/
Rực rỡThe streets look colourful at Tet. (Đường phố trông rực rỡ vào dịp Tết.)
Wish
/wɪʃ/
Lời chúcPeople send good wishes to others. (Mọi người gửi lời chúc tốt đẹp.)
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 6
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 6
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 6

Có thể bạn quan tâm: Học phát âm hiệu quả cùng ELSA Speak. Với kho tài liệu hơn 220 chủ đề, 9.000 bài học, 48.000 bài luyện tập cùng chương trình học cá nhân hóa rõ ràng, ELSA Speak giúp bạn cải thiện phát âm nhanh chóng và chuẩn xác hơn mỗi ngày.

Unit 7 – Television

Unit 7 xoay quanh các chương trình truyền hình, thể loại phim, vai trò của truyền hình và những người tham gia sản xuất nội dung, giúp bạn nói và hiểu tốt hơn khi xem TV hằng ngày:

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Programme
/ˈprəʊɡræm/
Chương trìnhI like watching this programme every evening. (Tôi thích xem chương trình này mỗi tối.)
Channel
/ˈtʃænl/
Kênh truyền hìnhThis cartoon is on a kids’ channel. (Phim hoạt hình này chiếu trên kênh thiếu nhi.)
Cartoon
/kɑːrˈtuːn/
Phim hoạt hìnhMy brother enjoys funny cartoons. (Em trai tôi thích phim hoạt hình hài hước.)
Animated film
/ˈænɪmeɪtɪd fɪlm/
Phim hoạt hìnhWe watched an animated film last night. (Chúng tôi xem một bộ phim hoạt hình tối qua.)
Talent show
/ˈtælənt ʃəʊ/
Chương trình tìm kiếm tài năngTalent shows attract many viewers. (Các chương trình tìm kiếm tài năng thu hút nhiều người xem.)
Game show
/ˈɡeɪm ʃəʊ/
Trò chơi truyền hìnhThis game show is very exciting. (Chương trình trò chơi này rất hấp dẫn.)
Reality show
/riˈæləti ʃəʊ/
Chương trình thực tếShe often watches reality shows. (Cô ấy thường xem chương trình thực tế.)
Comedy
/ˈkɑːmədi/
Hài kịchI prefer comedy to horror films. (Tôi thích phim hài hơn phim kinh dị.)
Sitcom
/ˈsɪtkɒm/
Phim hài tình huốngThis sitcom makes me laugh a lot. (Bộ phim hài này khiến tôi cười nhiều.)
Documentary
/ˌdɒkjuˈmentri/
Phim tài liệuWe watched a documentary about wildlife. (Chúng tôi xem phim tài liệu về động vật hoang dã.)
News
/nuːz/
Bản tin thời sựMy dad watches the news every night. (Bố tôi xem bản tin mỗi tối.)
Weather forecast
/ˈweðər fɔːrkɑːst/
Dự báo thời tiếtThe weather forecast says it will rain. (Dự báo thời tiết nói rằng trời sẽ mưa.)
TV guide
/ˌtiː ˈviː ɡaɪd/
Lịch phát sóngCheck the TV guide before watching. (Hãy xem lịch phát sóng trước khi xem TV.)
Viewer
/ˈvjuːər/
Người xemThis show has millions of viewers. (Chương trình này có hàng triệu người xem.)
Audience
/ˈɔːdiəns/
Khán giảThe audience clapped loudly. (Khán giả vỗ tay lớn.)
MC
/ˌem ˈsiː/
Người dẫn chương trìnhThe MC is very confident. (Người dẫn chương trình rất tự tin.)
Newscaster
/ˈnjuːzˌkɑːstər/
Người dẫn bản tinThe newscaster speaks clearly. (Người dẫn bản tin nói rất rõ.)
Weatherman
/ˈweðəmæn/
Người dự báo thời tiếtThe weatherman appears on TV daily. (Người dự báo thời tiết xuất hiện trên TV hằng ngày.)
Reporter
/rɪˈpɔːrtər/
Phóng viênThe reporter is at the scene. (Phóng viên đang có mặt tại hiện trường.)
Cameraman
/ˈkæmrəmæn/
Người quay phimThe cameraman films the event. (Người quay phim ghi hình sự kiện.)
Producer
/prəˈduːsər/
Nhà sản xuấtThe producer controls the show. (Nhà sản xuất điều hành chương trình.)
Studio
/ˈstuːdiəʊ/
Trường quayThe show is filmed in a large studio. (Chương trình được quay trong trường quay lớn.)
Live
/laɪv/
Trực tiếpThe concert is broadcast live. (Buổi hòa nhạc được phát sóng trực tiếp.)
Popular
/ˈpɒpjələr/
Nổi tiếngThis channel is very popular. (Kênh này rất nổi tiếng.)
Entertaining
/ˌentəˈteɪnɪŋ/
Mang tính giải tríThe program is fun and entertaining. (Chương trình vui và mang tính giải trí.)
Educational
/ˌedʒuˈkeɪʃənl/
Mang tính giáo dụcThis is an educational program. (Đây là chương trình mang tính giáo dục.)
Remote control
/rɪˈməʊt kənˈtrəʊl/
Điều khiển TVI can’t find the remote control. (Tôi không tìm thấy điều khiển TV.)
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 7
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 7
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 7

Unit 8 – Sports and Games

Unit 8 cung cấp từ vựng về các môn thể thao, trò chơi vận động, dụng cụ thể thao và thi đấu:

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Sport
/spɔːrt/
Thể thaoPlaying sports is good for health. (Chơi thể thao tốt cho sức khỏe.)
Football
/ˈfʊtbɔːl/
Bóng đáI play football after school. (Tôi chơi bóng đá sau giờ học.)
Basketball
/ˈbɑːskɪtbɔːl/
Bóng rổHe likes basketball very much. (Cậu ấy rất thích bóng rổ.)
Volleyball
/ˈvɒlibɔːl/
Bóng chuyềnWe play volleyball on the beach. (Chúng tôi chơi bóng chuyền trên bãi biển.)
Badminton
/ˈbædmɪntən/
Cầu lôngBadminton is easy to play. (Cầu lông dễ chơi.)
Table tennis
/ˈteɪbl tenɪs/
Bóng bànShe practices table tennis every day. (Cô ấy luyện bóng bàn mỗi ngày.)
Tennis
/ˈtenɪs/
Quần vợtMy uncle enjoys tennis. (Chú tôi thích chơi quần vợt.)
Swimming
/ˈswɪmɪŋ/
Bơi lộiSwimming keeps you fit. (Bơi lội giúp bạn khỏe mạnh.)
Cycling
/ˈsaɪklɪŋ/
Đạp xeI go cycling at weekends. (Tôi đạp xe vào cuối tuần.)
Marathon
/ˈmærəθən/
Chạy marathonHe joins a marathon every year. (Anh ấy tham gia marathon mỗi năm.)
Athletics
/æθˈletɪks/
Điền kinhAthletics includes many sports. (Điền kinh bao gồm nhiều môn thể thao.)
Karate
/kəˈrɑːti/
Võ karateShe learns karate at the club. (Cô ấy học karate ở câu lạc bộ.)
Boxing
/ˈbɒksɪŋ/
Đấm bốcBoxing is a tough sport. (Đấm bốc là môn thể thao khắc nghiệt.)
Skiing
/ˈskiːɪŋ/
Trượt tuyếtWe go skiing in winter. (Chúng tôi đi trượt tuyết vào mùa đông.)
Chess
/tʃes/
Cờ vuaChess helps improve thinking skills. (Cờ vua giúp cải thiện tư duy.)
Game
/ɡeɪm/
Trò chơiThis is a fun game. (Đây là một trò chơi vui.)
Team sport
/tiːm spɔːrt/
Thể thao đồng độiFootball is a team sport. (Bóng đá là môn thể thao đồng đội.)
Individual sport
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl spɔːrt/
Thể thao cá nhânSwimming is an individual sport. (Bơi lội là môn thể thao cá nhân.)
Athlete
/ˈæθliːt/
Vận động viênShe is a famous athlete. (Cô ấy là vận động viên nổi tiếng.)
Champion
/ˈtʃæmpiən/
Nhà vô địchHe became the champion. (Anh ấy trở thành nhà vô địch.)
Competition
/ˌkɒmpəˈtɪʃn/
Cuộc thi đấuThe competition is very exciting. (Cuộc thi đấu rất hấp dẫn.)
Match
/mætʃ/
Trận đấuI watched a football match. (Tôi xem một trận bóng đá.)
Equipment
/ɪˈkwɪpmənt/
Dụng cụSports equipment is necessary. (Dụng cụ thể thao là cần thiết.)
Ball
/bɔːl/
Quả bóngKick the ball gently. (Đá quả bóng nhẹ thôi.)
Racket
/ˈrækɪt/
Cái vợtI bought a new racket. (Tôi mua một cây vợt mới.)
Goggles
/ˈɡɒɡlz/
Kính bơiWear goggles when swimming. (Hãy đeo kính bơi khi bơi.)
Gym
/dʒɪm/
Phòng tậpHe goes to the gym regularly. (Anh ấy đi tập gym thường xuyên.)
Fit
/fɪt/
Khỏe mạnhDoing sports keeps you fit. (Chơi thể thao giúp bạn khỏe mạnh.)
Beat
/biːt/
Đánh bạiOur team beat the others. (Đội chúng tôi đã đánh bại đối thủ.)
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 8
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 8
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 8

Unit 9 – Cities of The World

Dưới đây là tổng hợp từ vựng trọng tâm của Unit 9, xoay quanh các quốc gia, thành phố nổi tiếng, danh lam thắng cảnh và từ miêu tả đặc điểm thành phố trên thế giới:

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
City
/ˈsɪti/
Thành phốHanoi is a city with a long history. (Hà Nội là một thành phố có lịch sử lâu đời.)
Country
/ˈkʌntri/
Quốc giaViet Nam is a beautiful country in Asia. (Việt Nam là một quốc gia xinh đẹp ở châu Á.)
Capital
/ˈkæpɪtl/
Thủ đôTokyo is the capital of Japan. (Tokyo là thủ đô của Nhật Bản.)
Asia
/ˈeɪʒə/
Châu ÁMany countries in Asia have rich cultures. (Nhiều quốc gia ở châu Á có nền văn hóa phong phú.)
Europe
/ˈjʊərəp/
Châu ÂuParis is a famous city in Europe. (Paris là một thành phố nổi tiếng ở châu Âu.)
Africa
/ˈæfrɪkə/
Châu PhiEgypt is located in Africa. (Ai Cập nằm ở châu Phi.)
America
/əˈmerɪkə/
Châu MỹNew York is one of the largest cities in America. (New York là một trong những thành phố lớn nhất châu Mỹ.)
Australia
/ɒˈstreɪliə/
ÚcSydney is a modern city in Australia. (Sydney là thành phố hiện đại ở Úc.)
Continent
/ˈkɒntɪnənt/
Châu lụcAsia is the largest continent in the world. (Châu Á là châu lục lớn nhất thế giới.)
Landmark
/ˈlændmɑːk/
Danh thắngThe Eiffel Tower is a famous landmark. (Tháp Eiffel là một danh thắng nổi tiếng.)
Tower
/ˈtaʊər/
Tòa thápThe ancient tower attracts many tourists. (Tòa tháp cổ thu hút nhiều du khách.)
Big Ben
/ˌbɪɡ ˈben/
Tháp Big BenBig Ben is a symbol of London. (Big Ben là biểu tượng của Luân Đôn.)
Eiffel Tower
/ˌaɪfəl ˈtaʊər/
Tháp EiffelMillions of people visit the Eiffel Tower every year. (Hàng triệu người ghé thăm tháp Eiffel mỗi năm.)
Statue
/ˈstætʃuː/
Bức tượngThe statue stands in the city square. (Bức tượng đứng ở quảng trường thành phố.)
Square
/skweə/
Quảng trườngTimes Square is very crowded at night. (Quảng trường Thời Đại rất đông vào ban đêm.)
Riverbank
/ˈrɪvəbæŋk/
Bờ sôngPeople walk along the riverbank in the evening. (Mọi người đi dạo dọc bờ sông vào buổi tối.)
Night market
/naɪt ˈmɑːkɪt/
Chợ đêmWe try street food at the night market. (Chúng tôi thử đồ ăn đường phố ở chợ đêm.)
Postcard
/ˈpəʊstkɑːd/
Bưu thiếpShe sends a postcard to her friend. (Cô ấy gửi bưu thiếp cho bạn.)
Festival
/ˈfestɪvl/
Lễ hộiThe city holds a music festival every year. (Thành phố tổ chức lễ hội âm nhạc hằng năm.)
Ancient
/ˈeɪnʃənt/
Cổ đạiRome is an ancient city. (Rome là một thành phố cổ.)
Modern
/ˈmɒdn/
Hiện đạiSeoul is a modern city with tall buildings. (Seoul là thành phố hiện đại với nhiều tòa nhà cao.)
Historic
/hɪˈstɒrɪk/
Mang tính lịch sửThis is a historic place. (Đây là một địa điểm lịch sử.)
Beautiful
/ˈbjuːtɪfl/
ĐẹpParis is a beautiful city. (Paris là một thành phố đẹp.)
Crowded
/ˈkraʊdɪd/
Đông đúcThe city center is very crowded. (Trung tâm thành phố rất đông đúc.)
Quiet
/ˈkwaɪət/
Yên tĩnhThis town is quiet at night. (Thị trấn này yên tĩnh vào ban đêm.)
Popular
/ˈpɒpjələ/
Phổ biếnThis place is popular with tourists. (Nơi này phổ biến với khách du lịch.)
Cultural
/ˈkʌltʃərəl/
Thuộc văn hóaHue is a cultural city of Vietnam. (Huế là thành phố văn hóa của Việt Nam.)
Symbol
/ˈsɪmbəl/
Biểu tượngThe bridge is a symbol of the city. (Cây cầu là biểu tượng của thành phố.)
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 9
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 9
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 9

Unit 10 – Our Houses in The Future

Dưới đây là tổng hợp từ vựng trọng tâm của Unit 10 chỉ nhà ở, thiết bị gia đình và công nghệ tương lai:

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
House
/haʊs/
Ngôi nhàMy house will be smarter in the future. (Ngôi nhà của tôi sẽ thông minh hơn trong tương lai.)
Apartment
/əˈpɑːtmənt/
Căn hộThey live in an apartment in the city. (Họ sống trong một căn hộ ở thành phố.)
Flat
/flæt/
Căn hộShe rents a small flat near school. (Cô ấy thuê một căn hộ nhỏ gần trường.)
Villa
/ˈvɪlə/
Biệt thựThe family owns a villa by the sea. (Gia đình đó sở hữu một biệt thự gần biển.)
Skyscraper
/ˈskaɪskreɪpə/
Nhà chọc trờiHe works in a skyscraper downtown. (Anh ấy làm việc trong tòa nhà chọc trời.)
Houseboat
/ˈhaʊsbəʊt/
Nhà thuyềnThey stay on a houseboat during the holiday. (Họ ở nhà thuyền trong kỳ nghỉ.)
Cottage
/ˈkɒtɪdʒ/
Nhà tranhWe rest in a small cottage. (Chúng tôi nghỉ ngơi trong một ngôi nhà nhỏ.)
Appliance
/əˈplaɪəns/
Thiết bịSmart appliances save energy. (Thiết bị thông minh giúp tiết kiệm năng lượng.)
Fridge
/frɪdʒ/
Tủ lạnhFood stays fresh in the fridge. (Thức ăn được giữ tươi trong tủ lạnh.)
Washing machine
/ˈwɒʃɪŋ məʃiːn/
Máy giặtThe washing machine cleans clothes automatically. (Máy giặt giặt quần áo tự động.)
Television
/ˈtelɪvɪʒn/
Ti viMy family watches television together. (Gia đình tôi cùng xem ti vi.)
Wireless TV
/ˈwaɪələs tiːviː/
Ti vi không dâyA wireless TV connects to the internet. (Ti vi không dây kết nối Internet.)
Smartphone
/ˈsmɑːtfəʊn/
Điện thoại thông minhI control lights with my smartphone. (Tôi điều khiển đèn bằng điện thoại.)
Smart clock
/smɑːt klɒk/
Đồng hồ thông minhThe smart clock wakes me up. (Đồng hồ thông minh đánh thức tôi.)
Automatic
/ˌɔːtəˈmætɪk/
Tự độngThe door is automatic. (Cánh cửa là tự động.)
Hi-tech
/ˌhaɪ ˈtek/
Công nghệ caoThis is a hi-tech house. (Đây là ngôi nhà công nghệ cao.)
Solar energy
/ˈsəʊlər ˈenədʒi/
Năng lượng mặt trờiThe house uses solar energy. (Ngôi nhà dùng năng lượng mặt trời.)
Wifi
/ˈwaɪfaɪ/
WifiStrong wifi is very important. (Wifi mạnh rất quan trọng.)
Comfortable
/ˈkʌmfətəbl/
Thoải máiThe living room is comfortable. (Phòng khách rất thoải mái.)
Modern
/ˈmɒdn/
Hiện đạiFuture houses will be more modern. (Nhà tương lai sẽ hiện đại hơn.)
Look after
/lʊk ˈɑːftə/
Chăm sócRobots look after the house. (Robot chăm sóc ngôi nhà.)
Heater
/ˈhiːtə/
Máy sưởiThe heater keeps the house warm. (Máy sưởi giữ ấm cho ngôi nhà.)
Space
/speɪs/
Không gianThere is enough space for a garden. (Có đủ không gian để làm vườn.)
Temperature
/ˈtemprətʃə/
Nhiệt độThe system controls the temperature. (Hệ thống kiểm soát nhiệt độ.)
UFO
/ˌjuːefˈəʊ/
Vật thể bay không xác địnhChildren imagine seeing a UFO. (Trẻ em tưởng tượng nhìn thấy UFO.)
Castle
/ˈkɑːsl/
Lâu đàiThe castle looks like a dream house. (Lâu đài trông như ngôi nhà mơ ước.)
Remote control
/rɪˈməʊt kənˈtrəʊl/
Điều khiển từ xaUse the remote control to turn on the TV. (Dùng điều khiển để bật ti vi.)
Surf the Internet
/sɜːf ði ˈɪntənet/
Lướt mạngStudents surf the Internet for homework. (Học sinh lướt mạng để làm bài.)
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 10
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 10
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 10

Xem thêm: Ghi nhớ từ vựng và học phát âm tiếng Anh chính xác cùng ELSA Speak! Click để khám phá ngay!

Unit 11 – Our Greener World

Các từ vựng dưới đây tập trung vào hành động bảo vệ môi trường, các nguyên nhân gây ô nhiễm và khái niệm liên quan đến sống xanh:

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Environment
/ɪnˈvaɪrənmənt/
Môi trườngWe should protect the environment every day. (Chúng ta nên bảo vệ môi trường mỗi ngày.)
Go green
/ɡəʊ ɡriːn/
Sống xanhMany students try to go green at school. (Nhiều học sinh cố gắng sống xanh ở trường.)
Reduce
/rɪˈdjuːs/
Giảm bớtWe should reduce plastic waste. (Chúng ta nên giảm rác thải nhựa.)
Reuse
/ˌriːˈjuːs/
Tái sử dụngShe reuses glass bottles at home. (Cô ấy tái sử dụng chai thủy tinh ở nhà.)
Recycle
/ˌriːˈsaɪkl/
Tái chếPeople should recycle paper and plastic. (Mọi người nên tái chế giấy và nhựa.)
Recycling bin
/ˌriːˈsaɪkl bɪn/
Thùng rác tái chếPut bottles in the recycling bin. (Bỏ chai vào thùng tái chế.)
Pick up rubbish
/pɪk ʌp ˈrʌbɪʃ/
Nhặt rácStudents pick up rubbish after class. (Học sinh nhặt rác sau giờ học.)
Rubbish
/ˈrʌbɪʃ/
Rác thảiThere is a lot of rubbish on the beach. (Có rất nhiều rác trên bãi biển.)
Plastic bag
/ˈplæs.tɪk bæɡ/
Túi nhựaAvoid using plastic bags. (Tránh sử dụng túi nhựa.)
Plastic bottle
/ˈplæs.tɪk ˈbɒt.əl/
Chai nhựaThis plastic bottle can be recycled. (Chai nhựa này có thể tái chế.)
Natural material
/ˈnætʃərəl məˈtɪəriəl/
Chất liệu tự nhiênBags made of natural material are eco-friendly. (Túi làm từ chất liệu tự nhiên rất thân thiện môi trường.)
Plant trees and flowers
/plɑːnt triːz ænd ˈflaʊərz/
Trồng cây và hoaWe plant trees and flowers in the school yard. (Chúng tôi trồng cây và hoa trong sân trường.)
Turn off
/tɜːrn ɔːf/
Tắt điRemember to turn off the fan. (Nhớ tắt quạt.)
Electricity
/ɪˌlekˈtrɪsɪti/
ĐiệnSaving electricity helps protect the environment. (Tiết kiệm điện giúp bảo vệ môi trường.)
Air pollution
/eə pəˈluːʃən/
Ô nhiễm không khíAir pollution is dangerous to health. (Ô nhiễm không khí gây hại cho sức khỏe.)
Noise pollution
/nɔɪz pəˈluːʃən/
Ô nhiễm tiếng ồnTraffic causes noise pollution. (Giao thông gây ô nhiễm tiếng ồn.)
Environmental pollution
/ɪnˌvaɪrənˈmentl pəˈluːʃən/
Ô nhiễm môi trườngFactories cause environmental pollution. (Nhà máy gây ô nhiễm môi trường.)
Pollute
/pəˈluːt/
Làm ô nhiễmSmoke can pollute the air. (Khói có thể làm ô nhiễm không khí.)
Polluted
/pəˈluːtɪd/
Bị ô nhiễmThe river is badly polluted. (Con sông bị ô nhiễm nặng.)
Deforestation
/diːˌfɔːrɪˈsteɪʃən/
Nạn phá rừngDeforestation affects wildlife. (Nạn phá rừng ảnh hưởng đến động vật hoang dã.)
Greenhouse gas emissions
/ˈɡriːnhaʊs ɡæs ɪˈmɪʃənz/
Khí thải nhà kínhCars increase greenhouse gas emissions. (Xe cộ làm tăng khí thải nhà kính.)
Natural resource
/ˈnætʃrəl rɪˈsɔːs/
Tài nguyên thiên nhiênWater is an important natural resource. (Nước là tài nguyên thiên nhiên quan trọng.)
Charity
/ˈtʃærəti/
Tổ chức từ thiệnWe give old clothes to a charity. (Chúng tôi tặng quần áo cũ cho tổ chức từ thiện.)
Fair
/feər/
Hội chợOur school holds a green fair. (Trường tổ chức hội chợ xanh.)
Exchange
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
Trao đổiStudents exchange old books. (Học sinh trao đổi sách cũ.)
Instead of
/ɪnˈsted əv/
Thay vìWalk instead of riding a motorbike. (Đi bộ thay vì đi xe máy.)
Tip
/tɪp/
MẹoShe shares green living tips. (Cô ấy chia sẻ mẹo sống xanh.)
Cause
/kɔːz/
Gây raPlastic waste causes pollution. (Rác nhựa gây ô nhiễm.)
Disappear
/ˌdɪsəˈpɪə/
Biến mấtMany forests may disappear. (Nhiều khu rừng có thể biến mất.)
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 11
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 11
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 11

Unit 12 – Robots

Danh sách từ vựng dưới đây xoay quanh các loại rô-bốt, chức năng, vai trò và công nghệ hiện đại, giúp bạn làm quen với chủ đề công nghệ trong đời sống tương lai:

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Robot
/ˈrəʊbɒt/
Rô-bốtA robot can help people work. (Rô-bốt có thể giúp con người làm việc.)
Domestic robot
/dəˈmestɪk ˈrəʊbɒt/
Rô-bốt giúp việcA domestic robot cleans the house. (Rô-bốt giúp việc dọn dẹp nhà cửa.)
Home robot
/həʊm ˈrəʊbɒt/
Rô-bốt gia đìnhA home robot does daily chores. (Rô-bốt gia đình làm việc hằng ngày.)
Worker robot
/ˈwɜːkər ˈrəʊbɒt/
Rô-bốt công nhânWorker robots work in factories. (Rô-bốt công nhân làm việc trong nhà máy.)
Rescue robot
/ˈreskjuː ˈrəʊbɒt/
Rô-bốt cứu hộA rescue robot helps after disasters. (Rô-bốt cứu hộ giúp đỡ sau thảm họa.)
Space robot
/speɪs ˈrəʊbɒt/
Rô-bốt không gianSpace robots explore planets. (Rô-bốt không gian khám phá hành tinh.)
Teaching robot
/ˈtiːtʃɪŋ ˈrəʊbɒt/
Rô-bốt dạy họcA teaching robot helps students learn. (Rô-bốt dạy học giúp học sinh học tập.)
Doctor robot
/ˈdɒktə ˈrəʊbɒt/
Rô-bốt bác sĩA doctor robot checks patients. (Rô-bốt bác sĩ kiểm tra bệnh nhân.)
Do the housework
/duː ðə ˈhaʊswɜːk/
Làm việc nhàRobots do the housework quickly. (Rô-bốt làm việc nhà nhanh chóng.)
Do the dishes
/duː ðə ˈdɪʃɪz/
Rửa bátThe robot can do the dishes. (Rô-bốt có thể rửa bát.)
Make a meal
/meɪk ə miːl/
Nấu ănA robot can make a meal. (Rô-bốt có thể nấu ăn.)
Iron clothes
/ˈaɪən kləʊðz/
Là quần áoThe robot irons clothes every day. (Rô-bốt là quần áo mỗi ngày.)
Put toys away
/pʊt tɔɪz əˈweɪ/
Cất đồ chơiThe robot helps children put toys away. (Rô-bốt giúp trẻ cất đồ chơi.)
Repair
/rɪˈpeə/
Sửa chữaRobots can repair machines. (Rô-bốt có thể sửa máy móc.)
Lift
/lɪft/
NângThe robot can lift heavy boxes. (Rô-bốt có thể nâng hộp nặng.)
Guard
/ɡɑːd/
Bảo vệA robot guards the building. (Rô-bốt bảo vệ tòa nhà.)
Recognize
/ˈrekəɡnaɪz/
Nhận diệnRobots recognize faces. (Rô-bốt nhận diện khuôn mặt.)
Advanced technology
/ədˈvɑːnst tekˈnɒlədʒi/
Công nghệ tiên tiếnRobots use advanced technology. (Rô-bốt sử dụng công nghệ tiên tiến.)
Modern
/ˈmɒdn/
Hiện đạiRobots are part of modern life. (Rô-bốt là một phần của cuộc sống hiện đại.)
Household chores
/ˈhaʊshəʊld tʃɔːz/
Việc nhàRobots help with household chores. (Rô-bốt giúp việc nhà.)
Gardening
/ˈɡɑːdnɪŋ/
Làm vườnRobots can help with gardening. (Rô-bốt có thể giúp làm vườn.)
Laundry
/ˈlɑːndri/
Giặt giũThe robot does the laundry. (Rô-bốt giặt quần áo.)
Security
/sɪˈkjʊərəti/
An ninhRobots improve home security. (Rô-bốt cải thiện an ninh gia đình.)
Signal
/ˈsɪɡnəl/
Tín hiệuThe robot sends a signal. (Rô-bốt gửi tín hiệu.)
Space station
/speɪs ˈsteɪʃən/
Trạm vũ trụRobots work on the space station. (Rô-bốt làm việc trên trạm vũ trụ.)
Dangerous
/ˈdeɪndʒərəs/
Nguy hiểmRobots do dangerous jobs. (Rô-bốt làm công việc nguy hiểm.)
Complicated
/ˈkɒmplɪkeɪtɪd/
Phức tạpThe system is complicated. (Hệ thống rất phức tạp.)
Human
/ˈhjuːmən/
Con ngườiRobots help humans. (Rô-bốt giúp con người.)
Role
/rəʊl/
Vai tròRobots play an important role. (Rô-bốt đóng vai trò quan trọng.)
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 12
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 12
Một số từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 12

Mẹo học từ vựng tiếng Anh lớp 6 hiệu quả

Học từ vựng không chỉ là ghi nhớ mặt chữ mà còn cần phương pháp phù hợp để ghi nhớ lâu và sử dụng đúng. Dưới đây là những cách học đơn giản nhưng rất hiệu quả cho học sinh lớp 6:

Sử dụng mindmap, flashcard

Mindmap sẽ giúp bạn nhìn thấy mối liên hệ giữa các từ vựng trong cùng một chủ đề. Với Unit Robots, các bạn có thể vẽ sơ đồ trung tâm là “Robots”, sau đó chia nhánh thành các nhóm như: loại rô-bốt, chức năng, công việc trong nhà, công nghệ.

Flashcard lại phù hợp để học nhanh từng từ riêng lẻ. Một mặt ghi từ vựng tiếng Anh, mặt còn lại ghi nghĩa tiếng Việt và ví dụ ngắn. Việc sử dụng thẻ thường xuyên sẽ giúp ghi nhớ từ lâu hơn.

Học từ vựng theo ngữ cảnh

Thay vì học thuộc từng từ riêng lẻ, bạn nên đặt từ mới vào các câu, đoạn hội thoại hoặc tình huống quen thuộc trong đời sống hằng ngày. Ví dụ, khi học từ robot, hãy đặt câu như: A robot can help people do the housework.

Cách học này giúp các bạn hiểu rõ cách dùng từ trong thực tế, đồng thời ghi nhớ cả cấu trúc câu và ngữ pháp đi kèm.

Áp dụng phương pháp Spaced Repetition (lặp lại ngắt quãng)

Spaced Repetition (lặp lại ngắt quãng) là phương pháp học ghi nhớ dựa trên việc ôn tập thông tin theo các khoảng thời gian tăng dần, thay vì học dồn trong một lần.

Bạn có thể chia danh sách từ vựng thành các nhóm nhỏ, mỗi ngày học một nhóm và thường xuyên quay lại ôn nhóm cũ theo lịch cụ thể. Cách học này giúp củng cố khả năng ghi nhớ, giúp nâng cao hiệu quả học từ vựng tiếng Anh một cách bền vững.

Áp dụng vào giao tiếp hàng ngày

Việc sử dụng từ vựng trong giao tiếp hằng ngày giúp bạn ghi nhớ tự nhiên hơn. Các bạn có thể nói chuyện với bạn bè bằng những câu đơn giản như: “My robot can clean the house.” hoặc “Robots can help humans in the future.”

Càng dùng từ nhiều trong nói và viết, khả năng nhớ và phản xạ tiếng Anh sẽ càng tốt hơn.

Một số mẹo để học từ vựng tiếng Anh lớp 6 hiệu quả hơn
Một số mẹo để học từ vựng tiếng Anh lớp 6 hiệu quả hơn

Bài tập vận dụng

Bài tập

Bài 1: Chọn đáp án đúng (Choose the correct answer)

  1. Students play football in the ______.
    A. library
    B. playground
    C. classroom
    D. laboratory
  2. My family lives in a big ______ with a garden.
    A. apartment
    B. flat
    C. villa
    D. houseboat
  3. She has long ______ hair.
    A. curly
    B. tall
    C. friendly
    D. clever
  4. We buy medicine at the ______.
    A. cinema
    B. supermarket
    C. pharmacy
    D. café
  5. Ha Long Bay is a famous ______ of Vietnam.
    A. mountain
    B. island
    C. natural wonder
    D. river
  6. Children often get ______ at Tet.
    A. presents
    B. lucky money
    C. fireworks
    D. wishes
  7. My brother likes watching ______ on TV because they are funny.
    A. news
    B. documentary
    C. cartoon
    D. weather forecast
  8. Football and basketball are popular ______.
    A. programmes
    B. games
    C. sports
    D. shows
  9. Paris is a beautiful city in ______.
    A. Asia
    B. America
    C. Europe
    D. Africa
  10. Robots can help people do the ______.
    A. homework
    B. housework
    C. shopping
    D. exercise

Bài 2: Điền từ vào chỗ trống (Fill in the blanks)

(Từ gợi ý: recycle, robot, balcony, forest, studio, modern, lucky money, fridge, crowded, environment)

  1. We should protect the ______ every day.
  2. A ______ can clean the house and do the dishes.
  3. Put food in the ______ to keep it fresh.
  4. The city center is very ______ at night.
  5. My house is ______ with smart appliances.
  6. There are many trees in the ______.
  7. The show is filmed in a TV ______.
  8. Children receive ______ during Tet holiday.
  9. People plant flowers on the ______.
  10. We should ______ paper and plastic bottles.

Bài 3: Nối từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B

AB
1. PlaygroundA. Thành phố
2. ApartmentB. Rô-bốt
3. RobotC. Sân chơi
4. CityD. Phòng ngủ
5. BedroomE. Căn hộ
6. ForestF. Môi trường
7. EnvironmentG. Truyền hình
8. TelevisionH. Rừng
9. MuseumI. Bảo tàng
10. KitchenK. Nhà bếp

Bài 4: Chọn từ có cách phát âm phần gạch chân khác với các từ còn lại

1.

A. City
B. Cinema
C. Country
D. Cake

2.

A. Bag
B. Lamp
C. Map
D. Plane

3.

A. House
B. Mouse
C. Country
D. Ground

4.

A. Food
B. School
C. Room
D. Book

5.

A. Thank
B. Three
C. Think
D. This

6.

A. Chair
B. Chicken
C. School
D. Teacher

7.

A. Washing
B. Water
C. Watch
D. Warm

8.

A. Live
B. Time
C. Nice
D. Bed

9.

A. Played
B. Watched
C. Visited
D. Wanted

10.

A. Sun
B. Fun
C. Run
D. Put

Đáp án

Bài 1:

1 – B

2 – C

3 – A

4 – C

5 – C

6 – B

7 – C 

8 – C

9 – C

10 – B

Bài 2:

CâuĐáp án
1Environment
2Robot
3Fridge
4Crowded
5Modern
6Forest
7Studio
8Lucky money
9Balcony
10Recycle

Bài 3:

1 – C

2 – E

3 – B

4 – A

5 – D

6 – F

7 – F

8 – G

9 – I

10 – K

Bài 4:

CâuĐáp ánGiải thích
1DCake có nguyên âm /eɪ/, trong khi city, cinema, country có âm /ɪ/.
2DPlane có âm /eɪ/, còn bag, lamp, map có âm /æ/.
3CCountry phát âm /ˈkʌntri/ với âm /ʌ/, các từ house, mouse, ground có âm /aʊ/.
4DBook có âm /ʊ/, trong khi food, school, room có âm /uː/.
5DThis có âm /ð/, còn thank, three, think có âm /θ/.
6CSchool có âm /sk/, trong khi chair, chicken, teacher có âm /tʃ/.
7DWarm có âm /ɔː/, các từ washing, water, watch có âm /ɒ/.
8DBed có âm /e/, còn live, time, nice có âm /aɪ/.
9DWanted phát âm đuôi -ed là /ɪd/, còn played, watched, visited có đuôi /d/ hoặc /t/.
10DPut có âm /ʊ/, trong khi sun, fun, run có âm /ʌ/.

Bên trên là tổng hợp tất cả các từ vựng tiếng Anh lớp 6 theo từng Unit cụ thể. Hy vọng sẽ giúp bạn xây dựng được nền tảng từ vựng vững chắc và sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn trong học tập lẫn giao tiếp hằng ngày. Để tiếp tục mở rộng vốn từ và học phát âm chuẩn ngay từ đầu, bạn hãy tham khảo thêm tại danh mục Từ vựng thông dụng và luyện nói hiệu quả cùng ELSA Speak nhé.