Trong tiếng Anh, các cụm động từ với turn luôn mang lại sự thú vị nhờ ý nghĩa biến hóa khôn lường. Một trong những cụm từ phổ biến nhất giúp bạn diễn đạt sự thay đổi là turn into. Vậy turn into là gì? Hãy cùng ELSA Speak khám phá ngay sau dưới bài viết này nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/turn-into)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Turn into là gì?
Turn into /tɜːn ˈɪn.tuː/ là một cụm động từ vô cùng phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa là biến thành, trở thành hoặc chuyển đổi. Theo từ điển Cambridge, cụm động từ này được định nghĩa là to change and become someone or something different, or to make someone or something do this.
Dưới đây là các nét nghĩa khác của turn into mà ELSA Speak đã tổng hợp cho bạn:

| Nghĩa Anh – Anh | Nghĩa Anh – Việt | Ví dụ |
| To change and become someone or something different, or to make someone or something do this. | Trở thành / Biến thành (Thay đổi hoàn toàn về hình dạng, bản chất). | The caterpillar turned into a beautiful butterfly. (Con sâu bướm đã biến thành một con bướm xinh đẹp.) |
| To change from one situation, state, or form to another. | Thay đổi tính chất / Chuyển sang trạng thái khác (Nghĩa bóng). | The peaceful protest turned into a violent riot. (Cuộc biểu tình hòa bình đã chuyển thành một cuộc bạo loạn bạo lực.) |
| To change the use or function of something. | Cải tạo / Chuyển đổi công năng của một vật/địa điểm. | They want to turn the old factory into a luxury hotel. (Họ muốn cải tạo nhà máy cũ thành một khách sạn hạng sang.) |
| To drive or move a vehicle from one road into another. | Rẽ vào (Hướng đi, thường là rẽ từ đường lớn vào đường nhỏ). | After the gas station, turn into the narrow lane on your left. (Sau trạm xăng, hãy rẽ vào con hẻm nhỏ bên tay trái của bạn.) |
Các cấu trúc Turn into trong tiếng Anh
S + turn into + Noun
Dùng để chỉ sự thay đổi hoàn toàn về hình dạng hoặc bản chất.
Ví dụ:
- A few years of hard work turned him into a successful businessman. (Vài năm làm việc chăm chỉ đã biến anh ấy thành một doanh nhân thành đạt.)
- In the story, the frog turns into a prince. (Trong câu chuyện, con ếch biến thành một hoàng tử.)
S + turn into + Adj/Noun (chỉ đặc điểm, tính chất)
Dùng để nói về sự thay đổi trạng thái hoặc tính chất của sự vật.
Ví dụ:
- The dream turned into a nightmare. (Giấc mơ đã trở thành một cơn ác mộng.)
- The milk will turn into yogurt if you add the right bacteria. (Sữa sẽ biến thành sữa chua nếu bạn thêm đúng loại vi khuẩn.)
S + turn sb/sth into sb/sth
Đây là cấu trúc ngoại động từ, chỉ một tác nhân làm thay đổi một đối tượng khác.
Ví dụ:
- The magician turned the rabbit into a hat. (Ảo thuật gia đã biến con thỏ thành một chiếc mũ.)
- Hardship turned her into a strong woman. (Nghịch cảnh đã biến cô ấy thành một người phụ nữ mạnh mẽ.)
S + turn into + (situation/event)
Dùng để mô tả một sự việc diễn biến theo một chiều hướng khác (thường là bất ngờ).
Ví dụ:
- The peaceful protest turned into a riot. (Cuộc biểu tình hòa bình đã biến thành một cuộc bạo loạn.)
- Our small argument turned into a huge fight. (Cuộc tranh cãi nhỏ của chúng tôi đã biến thành một cuộc cãi vã lớn.)

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với turn into
Việc nắm vững bộ từ vựng này sẽ giúp bạn đa dạng hóa cách diễn đạt cực tốt trong các bài thi như IELTS hay TOEIC.
Từ đồng nghĩa
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Become (/bɪˈkʌm/) | Trở thành | He wants to become a doctor. (Anh ấy muốn trở thành bác sĩ.) |
| Transform into (/trænsˈfɔːm/) | Biến đổi hoàn toàn | The factory was transformed into a museum. (Nhà máy được biến đổi thành bảo tàng.) |
| Convert into (/kənˈvɜːt/) | Chuyển đổi công năng | We converted the attic into a bedroom. (Chúng tôi chuyển gác mái thành phòng ngủ.) |
| Change into (/tʃeɪndʒ/) | Thay đổi thành | The tadpoles change into frogs. (Những con nòng nọc thay đổi thành ếch.) |
| Evolve into (/ɪˈvɒlv/) | Tiến hóa thành | Small businesses can evolve into giants. (DN nhỏ có thể tiến hóa thành những gã khổng lồ.) |
| Metamorphose (/ˌmet.əˈmɔː.fəʊz/) | Biến hình (sinh học) | The larva metamorphoses into a pupa. (Ấu trùng biến hình thành nhộng.) |
| Transition to (/trænˈzɪʃ.ən/) | Chuyển tiếp sang | The country is transitioning to a democracy. (Quốc gia đang chuyển tiếp sang dân chủ.) |
| Shift into (/ʃɪft/) | Dịch chuyển sang | The car shifted into high gear. (Chiếc xe đã chuyển sang số cao.) |
Từ trái nghĩa
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Remain (/rɪˈmeɪn/) | Duy trì, giữ nguyên | The situation remains unchanged. (Tình hình vẫn không thay đổi.) |
| Stagnate (/ˈstæɡ.neɪt/) | Trì trệ, không đổi | The economy has begun to stagnate. (Nền kinh tế đã bắt đầu trì trệ.) |
| Preserve (/prɪˈzɜːv/) | Bảo tồn | We must preserve our traditions. (Chúng ta phải bảo tồn truyền thống.) |
| Keep as (/kiːp/) | Giữ như là | I will keep this photo as a souvenir. (Tôi sẽ giữ bức ảnh này làm kỷ niệm.) |
| Persist (/pəˈsɪst/) | Kiên trì, không đổi | The symptoms may persist for days. (Các triệu chứng có thể kéo dài nhiều ngày.) |
| Stabilize (/ˈsteɪ.bə.laɪz/) | Ổn định | Prices have started to stabilize. (Giá cả đã bắt đầu ổn định.) |
| Continue (/kənˈtɪn.juː/) | Tiếp tục | Rain will continue throughout the day. (Mưa sẽ tiếp tục suốt cả ngày.) |
| Stay (/steɪ/) | Ở lại trạng thái cũ | The weather stayed cold all week. (Thời tiết vẫn lạnh suốt cả tuần.) |

Có thể bạn quan tâm: Chỉ cần 10 phút mỗi ngày để nâng cấp phát âm. Hãy bắt đầu ngay với ELSA Speak và cảm nhận sự khác biệt.

Phân biệt turn into với các phrasal verb khác
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Turn against | Trở nên thù địch, quay lưng | He turned against his old friends. (Anh ta quay lưng với bạn cũ.) |
| Turn around | Quay đầu/Xoay chuyển tình thế | The new CEO turned the company around. (CEO mới đã xoay chuyển tình thế công ty.) |
| Turn away | Ngoảnh mặt đi/Từ chối cho vào | They were turned away from the club. (Họ bị từ chối không cho vào câu lạc bộ.) |
| Turn up | Xuất hiện/Tăng âm lượng | She turned up late for the meeting. (Cô ấy đến muộn trong cuộc họp.) |
| Turn down | Từ chối lời mời/Giảm âm lượng | He turned down the job offer. (Anh ấy đã từ chối lời mời làm việc.) |

Bài tập vận dụng turn into
Điền phrasal verb phù hợp
- The caterpillars will soon ______ butterflies.
- I had to ______ his invitation because I was busy.
- Don’t ______ your friends when they need you most.
- We waited for an hour, but he didn’t ______.
- The magician ______ a bird ______ a flower.
- The security guard ______ us ______ because we didn’t have tickets.
- Could you ______ the music? It’s too loud.
- The new coach managed to ______ the team ______ after a losing streak.
- Ice ______ water when it melts.
- The situation ______ a disaster very quickly.
Đáp án:
| Câu | Phrasal verb | Dịch nghĩa |
| 1 | turn into | Những con sâu bướm sẽ sớm biến thành những con bướm. |
| 2 | turn down | Tôi đã phải từ chối lời mời của anh ấy vì tôi bận. |
| 3 | turn against | Đừng quay lưng/phản bội bạn bè khi họ cần bạn nhất. |
| 4 | turn up | Chúng tôi đã đợi một tiếng đồng hồ, nhưng anh ấy không xuất hiện. |
| 5 | turned…into | Ảo thuật gia đã biến một con chim thành một bông hoa. |
| 6 | turned…away | Nhân viên bảo vệ đã đuổi chúng tôi đi/không cho vào vì không có vé. |
| 7 | turn down | Bạn có thể vặn nhỏ nhạc lại không? Nó quá lớn rồi. |
| 8 | turn…around | Huấn luyện viên mới đã cố gắng xoay chuyển tình thế đội bóng sau chuỗi trận thua. |
| 9 | turns into | Băng biến thành nước khi nó tan chảy. |
| 10 | turned into | Tình huống này đã trở thành một thảm họa rất nhanh chóng. |
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng Turn into
- The water becomes ice at 0°C.
- This old sofa can become a bed.
- The small argument became a big fight.
- Technology has changed the world significantly.
- He was a shy boy, but now he is a confident man.
- We are going to change this garage to a gym.
- The movie started as a comedy but ended as a tragedy.
- Their friendship changed and became love.
- Heat changes water to steam.
- Success changed him and he became a greedy person.
Đáp án:
- Water turns into ice at 0°C.
- This old sofa can turn into a bed.
- The small argument turned into a big fight.
- Technology has turned the world into a different place.
- He was a shy boy, but he has turned into a confident man.
- We are going to turn this garage into a gym.
- The movie turned into a tragedy.
- Their friendship turned into love.
- Heat turns water into steam.
- Success turned him into a greedy person.
Hy vọng qua bài viết này, bạn hiểu thêm turn into là gì cũng như nắm vững các cấu trúc và cách phân biệt cụm từ này với các phrasal verbs khác của turn. Trang bị ngay cho mình kho kiến thức vững chắc bằng cách khám phá danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak . Chúng tôi cung cấp những bài học hấp dẫn, bài tập thực tế cùng các mẹo học tiếng Anh đỉnh cao được chọn lọc để giúp bạn bứt phá kỹ năng toàn diện.





![[Mới nhất] Tổng hợp các truyện tiếng Anh song ngữ hay, hấp dẫn](https://vn.elsaspeak.com/wp-content/uploads/2025/12/moi-nhat-tong-hop-cac-truyen-tieng-anh-song-ngu-hay-hap-dan-thumbnail.jpg)

