Trong tiếng Anh, các cụm động từ với turn luôn mang lại sự thú vị nhờ ý nghĩa biến hóa khôn lường. Một trong những cụm từ phổ biến nhất giúp bạn diễn đạt sự thay đổi là turn into. Vậy turn into là gì? Hãy cùng ELSA Speak khám phá ngay sau dưới bài viết này nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/turn-into)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
📌 Key Takeaways
Turn into là cụm động từ mang nghĩa biến thành, trở thành hoặc chuyển đổi, dùng để diễn tả sự thay đổi từ người, vật hoặc trạng thái này sang trạng thái khác.
2 cấu trúc quan trọng cần nhớ:
  • Turn into + noun diễn tả sự thay đổi về hình dạng, bản chất hoặc trạng thái.
  • Turn sb/sth into sb/sth diễn tả việc biến một người hoặc vật thành một đối tượng khác.
 
Thông tin cần nhớ về Turn into
  • Từ đồng nghĩa với turn into gồm: become, transform into, convert into, change into và evolve into.
  • Turn into cần được phân biệt với các phrasal verb như turn against, turn around, turn away, turn up và turn down.

Turn into là gì?

Turn into /tɜːn ˈɪn.tuː/ là một cụm động từ có nghĩa là biến thành, trở thành hoặc chuyển đổi.

Bạn vừa đọc 25 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Theo từ điển Cambridge, cụm động từ này được định nghĩa là to change and become someone or something different, or to make someone or something do this.  

Dưới đây là các nét nghĩa khác của turn into mà ELSA Speak đã tổng hợp cho bạn:

Nghĩa Anh – AnhNghĩa Anh – ViệtVí dụ
To change and become someone or something different, or to make someone or something do this.Trở thành / Biến thành (Thay đổi hoàn toàn về hình dạng, bản chất).The caterpillar turned into a beautiful butterfly. (Con sâu bướm đã biến thành một con bướm xinh đẹp.)
To change from one situation, state, or form to another.Thay đổi tính chất / Chuyển sang trạng thái khác (Nghĩa bóng).The peaceful protest turned into a violent riot. (Cuộc biểu tình hòa bình đã chuyển thành một cuộc bạo loạn bạo lực.)
To change the use or function of something.Cải tạo / Chuyển đổi công năng của một vật/địa điểm.They want to turn the old factory into a luxury hotel. (Họ muốn cải tạo nhà máy cũ thành một khách sạn hạng sang.)
To drive or move a vehicle from one road into another.Rẽ vào (Hướng đi, thường là rẽ từ đường lớn vào đường nhỏ).After the gas station, turn into the narrow lane on your left. (Sau trạm xăng, hãy rẽ vào con hẻm nhỏ bên tay trái của bạn.)
Bảng các nét nghĩa khác của turn into
Turn into có nghĩa là biến thành, trở thành hoặc chuyển đổi

Các cấu trúc Turn into trong tiếng Anh

S + turn into + Noun

Dùng để chỉ sự thay đổi hoàn toàn về hình dạng hoặc bản chất.

Ví dụ:

  • A few years of hard work turned him into a successful businessman. (Vài năm làm việc chăm chỉ đã biến anh ấy thành một doanh nhân thành đạt.)
  • In the story, the frog turns into a prince. (Trong câu chuyện, con ếch biến thành một hoàng tử.)

S + turn sb/sth into sb/sth

Đây là cấu trúc ngoại động từ, chỉ một tác nhân làm thay đổi một đối tượng khác.

Ví dụ:

  • The magician turned the rabbit into a hat. (Ảo thuật gia đã biến con thỏ thành một chiếc mũ.)
  • Hardship turned her into a strong woman. (Nghịch cảnh đã biến cô ấy thành một người phụ nữ mạnh mẽ.)

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với turn into

Việc nắm vững bộ từ vựng này sẽ giúp bạn đa dạng hóa cách diễn đạt cực tốt trong các bài thi như IELTS hay TOEIC.

Từ đồng nghĩa

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩaVí dụ
Become/bɪˈkʌm/Trở thànhHe wants to become a doctor. (Anh ấy muốn trở thành bác sĩ.)
Transform into/trænsˈfɔːm/Biến đổi hoàn toànThe factory was transformed into a museum. (Nhà máy được biến đổi thành bảo tàng.)
Convert into/kənˈvɜːt/Chuyển đổi công năngWe converted the attic into a bedroom. (Chúng tôi chuyển gác mái thành phòng ngủ.)
Change into/tʃeɪndʒ/Thay đổi thànhThe tadpoles change into frogs. (Những con nòng nọc thay đổi thành ếch.)
Evolve into/ɪˈvɒlv/Tiến hóa thànhSmall businesses can evolve into giants. (DN nhỏ có thể tiến hóa thành những gã khổng lồ.)
Metamorphose/ˌmet.əˈmɔː.fəʊz/Biến hình (sinh học)The larva metamorphoses into a pupa. (Ấu trùng biến hình thành nhộng.)
Transition to/trænˈzɪʃ.ən/Chuyển tiếp sangThe country is transitioning to a democracy. (Quốc gia đang chuyển tiếp sang dân chủ.)
Shift into/ʃɪft/Dịch chuyển sangThe car shifted into high gear. (Chiếc xe đã chuyển sang số cao.)
Bảng từ đồng nghĩa với turn into

Từ trái nghĩa

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩaVí dụ
Remain/rɪˈmeɪn/Duy trì, giữ nguyênThe situation remains unchanged. (Tình hình vẫn không thay đổi.)
Stagnate/ˈstæɡ.neɪt/Trì trệ, không đổiThe economy has begun to stagnate. (Nền kinh tế đã bắt đầu trì trệ.)
Preserve/prɪˈzɜːv/Bảo tồnWe must preserve our traditions. (Chúng ta phải bảo tồn truyền thống.)
Keep as/kiːp/Giữ như làI will keep this photo as a souvenir. (Tôi sẽ giữ bức ảnh này làm kỷ niệm.)
Persist/pəˈsɪst/Kiên trì, không đổiThe symptoms may persist for days. (Các triệu chứng có thể kéo dài nhiều ngày.)
Stabilize/ˈsteɪ.bə.laɪz/Ổn địnhPrices have started to stabilize. (Giá cả đã bắt đầu ổn định.)
Continue/kənˈtɪn.juː/Tiếp tụcRain will continue throughout the day. (Mưa sẽ tiếp tục suốt cả ngày.)
Stay/steɪ/Ở lại trạng thái cũThe weather stayed cold all week. (Thời tiết vẫn lạnh suốt cả tuần.)
Bảng từ trái nghĩa với turn into
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với turn into
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với turn into

>> Chỉ cần 10 phút mỗi ngày để nâng cấp phát âm. Hãy bắt đầu ngay với ELSA Speak và cảm nhận sự khác biệt.

Phân biệt turn into với các phrasal verb khác

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Turn againstTrở nên thù địch, quay lưngHe turned against his old friends. (Anh ta quay lưng với bạn cũ.)
Turn aroundQuay đầu/Xoay chuyển tình thếThe new CEO turned the company around. (CEO mới đã xoay chuyển tình thế công ty.)
Turn awayNgoảnh mặt đi/Từ chối cho vàoThey were turned away from the club. (Họ bị từ chối không cho vào câu lạc bộ.)
Turn upXuất hiện/Tăng âm lượngShe turned up late for the meeting. (Cô ấy đến muộn trong cuộc họp.)
Turn downTừ chối lời mời/Giảm âm lượngHe turned down the job offer. (Anh ấy đã từ chối lời mời làm việc.)
Bảng phân biệt turn into với các phrasal verb khác
Phân biệt turn into với các phrasal verb khác
Phân biệt turn into với các phrasal verb khác

Bài tập vận dụng turn into

Điền phrasal verb phù hợp

  1. The caterpillars will soon ______ butterflies.
  2. I had to ______ his invitation because I was busy.
  3. Don’t ______ your friends when they need you most.
  4. We waited for an hour, but he didn’t ______.
  5. The magician ______ a bird ______ a flower.
  6. The security guard ______ us ______ because we didn’t have tickets.
  7. Could you ______ the music? It’s too loud.
  8. The new coach managed to ______ the team ______ after a losing streak.
  9. Ice ______ water when it melts.
  10. The situation ______ a disaster very quickly.

Đáp án:

Câu / Phrasal verbDịch nghĩa
1. turn intoNhững con sâu bướm sẽ sớm biến thành những con bướm.
2. turn downTôi đã phải từ chối lời mời của anh ấy vì tôi bận.
3. turn againstĐừng quay lưng/phản bội bạn bè khi họ cần bạn nhất.
4. turn upChúng tôi đã đợi một tiếng đồng hồ, nhưng anh ấy không xuất hiện.
5. turned…intoẢo thuật gia đã biến một con chim thành một bông hoa.
6. turned…awayNhân viên bảo vệ đã đuổi chúng tôi đi/không cho vào vì không có vé.
7. turn downBạn có thể vặn nhỏ nhạc lại không? Nó quá lớn rồi.
8. turn…aroundHuấn luyện viên mới đã cố gắng xoay chuyển tình thế đội bóng sau chuỗi trận thua.
9. turns intoBăng biến thành nước khi nó tan chảy.
10. turned intoTình huống này đã trở thành một thảm họa rất nhanh chóng.
Bảng đáp án bài tập điền từ

Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng Turn into

  1. The water becomes ice at 0°C.
  2. This old sofa can become a bed.
  3. The small argument became a big fight.
  4. Technology has changed the world significantly.
  5. He was a shy boy, but now he is a confident man.
  6. We are going to change this garage to a gym.
  7. The movie started as a comedy but ended as a tragedy.
  8. Their friendship changed and became love.
  9. Heat changes water to steam.
  10. Success changed him and he became a greedy person.

Đáp án:

  1. Water turns into ice at 0°C.
  2. This old sofa can turn into a bed.
  3. The small argument turned into a big fight.
  4. Technology has turned the world into a different place.
  5. He was a shy boy, but he has turned into a confident man.
  6. We are going to turn this garage into a gym.
  7. The movie turned into a tragedy.
  8. Their friendship turned into love.
  9. Heat turns water into steam.
  10. Success turned him into a greedy person.

Hy vọng qua bài viết này, bạn hiểu thêm turn into là gì cũng như nắm vững các cấu trúc và cách phân biệt cụm từ này với các phrasal verbs khác của turn. Trang bị ngay cho mình kho kiến thức vững chắc bằng cách khám phá danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak. Chúng tôi cung cấp những bài học hấp dẫn, bài tập thực tế cùng các mẹo học tiếng Anh đỉnh cao được chọn lọc để giúp bạn bứt phá kỹ năng toàn diện.