Bài đọc Urban Farming là một ví dụ điển hình về cách giám khảo IELTS sử dụng kỹ thuật diễn đạt lại bằng từ đồng nghĩa để thử thách thí sinh. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ đồng hành cùng bạn giải mã chi tiết từng câu hỏi về chủ đề môi trường và nông nghiệp hiện đại. Hãy cùng tìm hiểu nhé!

Đề bài Cambridge 18, Test 1, Reading passage 1: Urban farming

Urban farming

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
Bài đọcDịch nghĩa
In Paris, urban farmers are trying a soil-free approach to agriculture that uses less space and fewer resources. Could it help cities face the threats to our food supplies?Tại Paris, những người nông dân đô thị đang thử nghiệm một phương pháp nông nghiệp không dùng đất, giúp tiết kiệm diện tích và sử dụng ít tài nguyên hơn. Liệu mô hình này có thể giúp các thành phố đối mặt với những mối đe dọa đối với nguồn cung thực phẩm của chúng ta?
Paragraph 1: On top of a striking new exhibition hall in southern Paris, the world’s largest urban rooftop farm has started to bear fruit. Strawberries that are small, intensely flavoured and resplendently red sprout abundantly from large plastic tubes. Peer inside and you see the tubes are completely hollow, the roots of dozens of strawberry plants dangling down inside them. From identical vertical tubes nearby burst row upon row of lettuces; near those are aromatic herbs, such as basil, sage and peppermint. Opposite, in narrow, horizontal trays packed not with soil but with coconut fibre, grow cherry tomatoes, shiny aubergines and brightly coloured chards.Đoạn 1: Trên nóc một tòa nhà triển lãm mới đầy ấn tượng ở phía Nam Paris, trang trại đô thị trên sân thượng lớn nhất thế giới đã bắt đầu cho thu hoạch. Những quả dâu tây nhỏ nhắn, vị đậm đà với sắc đỏ rực rỡ mọc ra tua tủa từ các ống nhựa lớn. Nhìn vào bên trong, bạn sẽ thấy các ống này hoàn toàn rỗng, với rễ của hàng chục cây dâu tây treo lơ lửng bên trong. Từ những chiếc ống thẳng đứng tương tự gần đó, từng hàng xà lách tươi tốt đâm chồi; cạnh đó là các loại thảo mộc thơm như húng quế, xô thơm và bạc hà. Ở phía đối diện, trong những khay nằm ngang hẹp chứa đầy xơ dừa thay vì đất, là nơi trồng cà chua bi, những quả cà tím bóng loáng và cải cầu vồng rực rỡ sắc màu.
Paragraph 2: Pascal Hardy, an engineer and sustainable development consultant, began experimenting with vertical farming and aeroponic growing towers – as the soil-free plastic tubes are known – on his Paris apartment block roof five years ago. The urban rooftop space above the exhibition hall is somewhat bigger: 14,000 square metres and almost exactly the size of a couple of football pitches. Already, the team of young urban farmers who tend it have picked, in one day, 3,000 lettuces and 150 punnets of strawberries. When the remaining two thirds of the vast open area are in production, 20 staff will harvest up to 1,000 kg of perhaps 35 different varieties of fruit and vegetables, every day. ‘We’re not ever, obviously, going to feed the whole city this way,’ cautions Hardy. ‘In the urban environment you’re working with very significant practical constraints, clearly, on what you can do and where. But if enough unused space can be developed like this, there’s no reason why you shouldn’t eventually target maybe between 5% and 10% of consumption.’Đoạn 2: Pascal Hardy, một kỹ sư đồng thời là nhà tư vấn phát triển bền vững, đã bắt đầu thí điểm mô hình canh tác thẳng đứng và tháp khí canh (tên gọi của những ống nhựa không dùng đất này) trên mái của một khu chung cư tại Paris từ 5 năm trước. Không gian trên nóc nhà triển lãm này còn lớn hơn thế: rộng 14.000 m², xấp xỉ kích thước của hai sân bóng đá. Hiện tại, đội ngũ nông dân trẻ chăm sóc trang trại đã thu hoạch được 3.000 cây xà lách và 150 hộp dâu tây chỉ trong một ngày. Khi hai phần ba diện tích còn lại của khu vực rộng lớn này đi vào hoạt động, 20 nhân viên dự kiến sẽ thu hoạch tới 1 tấn nông sản của khoảng 35 loại rau củ quả khác nhau mỗi ngày. Hardy cũng đưa ra lời cảnh báo: “Rõ ràng là chúng ta sẽ không bao giờ nuôi sống được cả thành phố theo cách này. Trong môi trường đô thị, bạn phải đối mặt với những hạn chế thực tế rất lớn về địa điểm và phương thức thực hiện. Tuy nhiên, nếu tận dụng được đủ các không gian trống như thế này, không có lý do gì mà chúng ta không thể hướng tới mục tiêu đáp ứng khoảng 5% đến 10% nhu cầu tiêu thụ.”
Paragraph 3: Perhaps most significantly, however, this is a real-life showcase for the work of Hardy’s flourishing urban agriculture consultancy, Agripolis, which is currently fielding enquiries from around the world to design, build and equip a new breed of soil-free inner-city farm. ‘The method’s advantages are many,’ he says. ‘First, I don’t much like the fact that most of the fruit and vegetables we eat have been treated with something like 17 different pesticides, or that the intensive farming techniques that produced them are such huge generators of greenhouse gases. I don’t much like the fact, either, that they’ve travelled an average of 2,000 refrigerated kilometres to my plate, that their quality is so poor, because the varieties are selected for their capacity to withstand such substantial journeys, or that 80% of the price I pay goes to wholesalers and transport companies, not the producers.’Đoạn 3: Tuy nhiên, điều quan trọng nhất là đây trở thành “bản mẫu” thực tế cho Agripolis – công ty tư vấn nông nghiệp đô thị đang phát triển mạnh mẽ của Hardy. Công ty này hiện đang nhận được rất nhiều yêu cầu từ khắp nơi trên thế giới về việc thiết kế, xây dựng và lắp đặt một thế hệ trang trại đô thị không dùng đất kiểu mới. Hardy chia sẻ: “Phương pháp này có rất nhiều ưu điểm. Đầu tiên, tôi không thích việc hầu hết rau quả chúng ta ăn bị xử lý bởi khoảng 17 loại thuốc trừ sâu khác nhau, hay việc các kỹ thuật thâm canh tạo ra lượng khí thải nhà kính khổng lồ. Tôi cũng không thích việc thực phẩm phải vượt qua quãng đường trung bình 2.000 km trong xe lạnh mới đến được bàn ăn của mình; điều đó khiến chất lượng cực kỳ tệ vì các giống cây được chọn dựa trên khả năng chịu đựng hành trình dài thay vì hương vị. Hơn nữa, 80% số tiền tôi trả lại chảy vào túi các nhà buôn sỉ và công ty vận tải, chứ không phải người sản xuất.”
Paragraph 4: Produce grown using this soil–free method, on the other hand – which relies solely on a small quantity of water, enriched with organic nutrients, pumped around a closed circuit of pipes, towers and trays – is ‘produced up here, and sold locally, just down there. It barely travels at all,’ Hardy says. ‘You can select crop varieties for their flavour, not their resistance to the transport and storage chain, and you can pick them when they’re really at their best, and not before.’ No soil is exhausted, and the water that gently showers the plants’ roots every 12 minutes is recycled, so the method uses 90% less water than a classic intensive farm for the same yield.Đoạn 4: Ngược lại, nông sản được trồng bằng phương pháp không dùng đất này – vốn chỉ dựa vào một lượng nước nhỏ pha dưỡng chất hữu cơ và được bơm tuần hoàn trong một hệ thống khép kín gồm ống, tháp và khay – sẽ được “sản xuất ngay tại đây và bán tại chỗ ngay dưới kia. Thực phẩm hầu như không phải vận chuyển đi đâu cả,” Hardy nói. “Bạn có thể lựa chọn các giống cây dựa trên hương vị thay vì khả năng chịu đựng chuỗi vận chuyển và lưu kho, đồng thời có thể thu hoạch chúng vào đúng thời điểm chất lượng nhất chứ không phải hái sớm.” Phương pháp này không làm bạc màu đất, và lượng nước tưới nhẹ nhàng cho rễ cây mỗi 12 phút đều được tái chế, giúp tiết kiệm tới 90% lượng nước so với trang trại thâm canh truyền thống trên cùng một mức năng suất.
Paragraph 5: Urban farming is not, of course, a new phenomenon. Inner–city agriculture is booming from Shanghai to Detroit and Tokyo to Bangkok. Strawberries are being grown in disused shipping containers, mushrooms in underground carparks. Aeroponic farming, he says, is ‘virtuous’. The equipment weighs little, can be installed on almost any flat surface and is cheap to buy: roughly €100 to €150 per square metre. It is cheap to run, too, consuming a tiny fraction of the electricity used by some techniques.Đoạn 5: Tất nhiên, nông nghiệp đô thị không phải là một hiện tượng mới. Nó đang bùng nổ tại nhiều thành phố từ Thượng Hải đến Detroit và từ Tokyo đến Bangkok. Người ta trồng dâu tây trong các container cũ, trồng nấm dưới các hầm để xe ngầm. Hardy gọi canh tác khí canh là một phương pháp “văn minh/đạo đức”. Thiết bị của nó rất nhẹ, có thể lắp đặt trên hầu hết mọi bề mặt phẳng và chi phí đầu tư khá rẻ: khoảng 100 đến 150 Euro cho mỗi mét vuông. Chi phí vận hành cũng rất thấp khi chỉ tiêu tốn một phần nhỏ điện năng so với các kỹ thuật khác.
Paragraph 6: Produce grown this way typically sells at prices that, while generally higher than those of classic intensive agriculture, are lower than soil–based organic growers. There are limits to what farmers can grow this way, of course, and much of the produce is suited to the summer months. ‘Root vegetables we cannot do, at least not yet,’ he says. ‘Radishes are OK, but carrots, potatoes, that kind of thing– the roots are simply too long. Fruit trees are obviously not an option. And beans tend to take up a lot of space for not much return.’ Nevertheless, urban farming of the kind being practised in Paris is one part of a bigger and fast–changing picture that is bringing food production closer to our lives.Đoạn 6: Nông sản trồng theo cách này thường có giá bán cao hơn rau quả từ nông nghiệp thâm canh truyền thống, nhưng vẫn rẻ hơn so với các sản phẩm hữu cơ trồng dưới đất. Tất nhiên, phương pháp này vẫn có những giới hạn về chủng loại và phần lớn sản phẩm chỉ hợp với các tháng mùa hè. “Chúng tôi chưa thể trồng các loại rau ăn củ,” Hardy nói. “Củ cải trắng thì ổn, nhưng cà rốt, khoai tây hay những loại tương tự có bộ rễ quá dài. Cây ăn quả rõ ràng không phải là một lựa chọn tối ưu. Các loại đậu cũng chiếm quá nhiều diện tích mà lợi nhuận lại thấp.” Dẫu vậy, mô hình nông nghiệp đô thị đang được thực hiện ở Paris là một phần trong bức tranh lớn đầy biến động, giúp đưa việc sản xuất thực phẩm đến gần hơn với cuộc sống của chúng ta.
Bảng dịch nghĩa bài đọc Urban Farming

Đề bài

Questions 1-3

Complete the sentences below.

Choose NO MORE THAN TWO WORDS AND / OR A NUMBER from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 1-3 on your answer sheet.

Urban farming in Paris

1 Vertical tubes are used to grow strawberries,…………………….and herbs.

2 There will eventually be a daily harvest of as much as………………………in weight of fruit and vegetables.

3 It may be possible that the farm’s produce will account for as much as 10% of the city’s………………………………..overall.

Questions 4-7

Complete the table below.

Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 4-7 on your answer sheet.

GrowthSelectionSale
Intensive farming• wide range of    4 …………………………. used• techniques pollute air• quality not good • varieties of fruit and vegetables chosen that can survive long       5 …………………………..• 6 ……………………… receive very little of the overall income
Aeroponic urban farming• no soil used• nutrients added to water, which is recycled• produce chosen because of its     7 …………………………

Questions 8-13

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1?

In boxes 8-13 on your answer sheet, write

TRUE if the statement agrees with the information

FALSE if the statement contradicts the information

NOT GIVEN if there is no information on this

8. Urban farming can take place above or below ground.

9. Some of the equipment used in aeroponic farming can be made by hand.

10. Urban farming relies more on electricity than some other types of farming.

11. Fruit and vegetables grown on an aeroponic urban farm are cheaper than traditionally grown organic produce.

12. Most produce can be grown on an aeroponic urban farm at any time of the year.

13. Beans take longer to grow on an urban farm than other vegetables.

Phân tích đề và chiến lược làm bài

Dạng 1: Sentence completion

Đây là dạng bài cho điểm vì thông tin trong câu hỏi luôn chạy theo thứ tự nội dung của bài đọc.

Đặc điểm nhận dạng: Các câu hỏi rời rạc yêu cầu điền vào chỗ trống, thường tập trung vào các chi tiết cụ thể như số liệu, tên riêng hoặc định nghĩa.

Chiến thuật thực chiến:

  • Bước 1 – Phân tích giới hạn từ: Luôn nhìn kỹ yêu cầu (Ví dụ: ONE WORD ONLY). Việc điền thừa mạo từ “a” hay “the” sẽ khiến bạn mất điểm oan.
  • Bước 2 – Dự đoán loại từ (Prediction): Trước khi nhìn vào bài đọc, hãy đoán xem chỗ trống cần điền là danh từ (người/vật), động từ hay con số.
  • Bước 3 – Xác định mỏ neo (Keywords): Gạch chân các từ khó bị biến đổi (tên riêng như Pascal Hardy, con số 14,000 m2). Đây là những tín hiệu giúp bạn định vị đoạn văn chứa đáp án chỉ trong 3 giây.

Dạng 2: Table completion

Dạng bài này thường yêu cầu bạn tổng hợp thông tin về một quy trình hoặc các đặc điểm so sánh (Ưu điểm vs Nhược điểm).

Đặc điểm nhận dạng: Thông tin không nằm rải rác mà thường tập trung khu trú trong một hoặc hai đoạn văn nhất định (thường là đoạn 3, 4 mô tả về công nghệ khí canh).

Chiến thuật thực chiến:

  • Kỹ năng scanning chuyên sâu: Hãy quét nhanh các tiêu đề cột hoặc hàng trong bảng. Nếu bảng nói về advantages (ưu điểm), hãy tìm các từ mang nghĩa tích cực trong bài như benefit, profit, less water, no pesticides.
  • Làm chủ paraphrasing: IELTS rất thích đánh đố bằng từ đồng nghĩa. Ví dụ nếu đề bài ghi “reduce costs”, trong bài có thể dùng “cheap to run”. Bạn cần nhạy bén với các cách diễn đạt tương đương để chọn đúng từ trong văn bản.
  • Đọc kỹ ngữ cảnh xung quanh: Đôi khi từ cần điền nằm ngay cạnh các liên từ nối (and, but, or). Hãy chú ý cấu trúc song hành để tìm ra đáp án chính xác nhất.

Đáp án IELTS Reading Urban farming

Dưới đây là đáp án chi tiết của bài đọc Urban farming: 

1. lettuces8. TRUE
2. 1,000 kg9. NOT GIVEN
3. consumption10. FALSE
4. pesticides11. TRUE
5. journeys12. FALSE
6. producers13. NOT GIVEN
7. flavour / flavor
Bảng đáp án IELTS Reading Urban farming

Dưới đây là lời giải mã cho từng câu hỏi, giúp bạn hiểu rõ logic của giám khảo IELTS và cách tìm từ khóa nhanh nhất.

Question 1: lettuces

  • Vị trí: Đoạn 1, dòng 5-7.
  • Keywords: Vertical tubes / grow / strawberries / herbs.
  • Giải thích: Câu hỏi yêu cầu tìm một loại cây được trồng trong ống thẳng đứng cùng với dâu tây và thảo mộc. Bài đọc mô tả: “From identical vertical tubes nearby burst row upon row of lettuces; near those are aromatic herbs…” (Từ những chiếc ống thẳng đứng tương tự gần đó, từng hàng xà lách tươi tốt đâm chồi; cạnh đó là các thảo mộc thơm…).

Question 2: 1,000 kg

  • Vị trí: Đoạn 2, dòng 8-10.
  • Keywords: Daily harvest / as much as / weight.
  • Giải thích: Bạn cần tìm con số chỉ trọng lượng thu hoạch tối đa trong một ngày. Trong bài có đoạn: “…harvest up to 1,000 kg of perhaps 35 different varieties… every day.” Cụm “every day” trong bài viết hoàn toàn khớp với “daily harvest” trong câu hỏi.

Question 3: consumption

  • Vị trí: Đoạn 2, dòng cuối.
  • Keywords: Account for / as much as 10% / city’s.
  • Giải thích: Nông sản của trang trại có khả năng chiếm tới 10% cái gì của toàn thành phố? Tìm mốc “10%” trong bài, ta thấy Hardy đặt mục tiêu: “…eventually target maybe between 5% and 10% of consumption.” (Mục tiêu đáp ứng khoảng 5% đến 10% mức tiêu thụ).

Question 4: pesticides

  • Vị trí: Đoạn 3, dòng 5-7.
  • Keywords: Intensive farming / wide range of / used.
  • Giải thích: Tìm thứ mà nông nghiệp thâm canh (intensive farming) sử dụng với số lượng/chủng loại lớn. Hardy phàn nàn rằng rau quả thông thường bị: “…treated with something like 17 different pesticides.” (xử lý với khoảng 17 loại thuốc trừ sâu khác nhau).

Question 5: journeys

  • Vị trí: Đoạn 3, dòng 9-11.
  • Keywords: Survive / long.
  • Giải thích: Các giống cây trong nông nghiệp thâm canh được lựa chọn để có thể chịu đựng được cái gì kéo dài? Bài đọc giải thích các giống cây này được chọn vì: “…capacity to withstand such substantial journeys” (khả năng chịu đựng những chuyến hành trình dài/đáng kể).

Question 6: producers

  • Vị trí: Đoạn 3, dòng cuối.
  • Keywords: Receive / very little / overall income.
  • Giải thích: Ai là người nhận được phần rất nhỏ trong tổng thu nhập từ việc bán nông sản thâm canh? Bài viết nêu rõ 80% giá tiền thuộc về các khâu trung gian vận chuyển, “not the producers” (không phải những người sản xuất). Nghĩa là người trực tiếp sản xuất chỉ nhận phần ít ỏi còn lại.

Question 7: flavour (hoặc flavor)

  • Vị trí: Đoạn 4, dòng 3-5.
  • Keywords: Aeroponic urban farming / chosen / because of.
  • Giải thích: Nông sản trồng theo phương pháp khí canh được lựa chọn dựa trên tiêu chí nào? Bài viết khẳng định: “You can select crop varieties for their flavour” (Bạn có thể chọn các giống cây trồng vì hương vị của chúng).

Question 8: TRUE

  • Vị trí: Đoạn 5, dòng 3-5.
  • Keywords: Above / below ground.
  • Giải thích: Câu hỏi nói nông nghiệp đô thị có thể diễn ra cả trên và dưới mặt đất. Bài đọc minh chứng dâu tây được trồng trong container (trên mặt đất) và nấm được trồng trong “underground carparks” (hầm gửi xe dưới đất). Hai thông tin này khớp nhau hoàn toàn.

Question 9: NOT GIVEN

  • Vị trí: Đoạn 5, dòng cuối.
  • Keywords: Equipment / made by hand.
  • Giải thích: Câu hỏi nói thiết bị khí canh có thể được làm bằng tay. Trong bài đọc, tác giả chỉ đề cập thiết bị này nhẹ, dễ lắp đặt và “cheap to buy” (rẻ để mua). Việc nó có thể tự chế tạo bằng tay hay không hoàn toàn không được nhắc tới.

Question 10: FALSE

  • Vị trí: Đoạn 5, dòng cuối.
  • Keywords: Relies more on electricity.
  • Giải thích: Câu hỏi nói nông nghiệp đô thị phụ thuộc vào điện nhiều hơn các loại hình khác. Tuy nhiên, bài viết khẳng định nó chỉ tiêu tốn “a tiny fraction of the electricity” (một phần rất nhỏ điện năng) so với các kỹ thuật khác. Do đó, thông tin bị ngược hoàn toàn.

Question 11: TRUE

  • Vị trí: Đoạn 6, dòng 1-3.
  • Keywords: Cheaper / traditionally grown organic produce.
  • Giải thích: Câu hỏi so sánh giá rau quả khí canh rẻ hơn rau hữu cơ truyền thống (trồng đất). Đoạn cuối bài viết nêu giá sản phẩm khí canh: “…lower than soil-based organic growers” (thấp hơn so với những người trồng hữu cơ trên đất). “Lower” đồng nghĩa với “cheaper”.

Question 12: FALSE

  • Vị trí: Đoạn 6, dòng 3-5.
  • Keywords: Any time of the year.
  • Giải thích: Câu hỏi nói hầu hết nông sản có thể trồng quanh năm bằng phương pháp này. Bài viết phản bác bằng cách nêu rõ có những giới hạn và “much of the produce is suited to the summer months” (nhiều sản phẩm chỉ phù hợp với các tháng mùa hè). Vậy trồng được quanh năm là sai.

Question 13: NOT GIVEN

  • Vị trí: Đoạn 6, dòng cuối.
  • Keywords: Beans / take longer to grow.
  • Giải thích: Câu hỏi nói đậu tốn nhiều thời gian phát triển hơn các loại rau khác. Bài đọc chỉ cung cấp thông tin rằng đậu “tend to take up a lot of space” (có xu hướng chiếm nhiều diện tích). Việc nó “tốn nhiều thời gian hơn” (take longer) để lớn hay không thì bài không hề đề cập.
Đáp án IELTS Reading Urban farming
Đáp án IELTS Reading Urban farming

Từ vựng trong bài đọc Urban farming

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Soil-free (adj)/sɔɪl friː/Không dùng đất
Striking (adj)/ˈstraɪ.kɪŋ/Ấn tượng, nổi bật
Resplendently (adv)/rɪˈsplen.dənt.li/Rực rỡ, lộng lẫy
Hollow (adj)/ˈhɒl.əʊ/Rỗng, trống rỗng bên trong
Aromatic (adj)/ˌær.əˈmæt.ɪk/Có mùi thơm (thường dùng cho thảo mộc)
Experiment (v/n)/ɪkˈsper.ɪ.mənt/Thử nghiệm, làm thí nghiệm
Sustainable (adj)/səˈsteɪ.nə. bəl/Bền vững (phát triển bền vững)
Constraint (n)/kənˈstreɪnt/Sự hạn chế, rào cản, ràng buộc
Showcase (n/v)/ˈʃəʊ.keɪs/Ví dụ điển hình, vật trưng bày
Pesticide (n)/ˈpes.tɪ.saɪd/Thuốc trừ sâu
Intensive (adj)/ɪnˈten.sɪv/Thâm canh, cường độ cao
Wholesaler (n)/ˈhəʊl.seɪ.lər/Nhà bán buôn, đại lý sỉ
Withstand (v)/wɪðˈstænd/Chống chọi, chịu đựng được
Yield (n)/jiːld/Sản lượng, năng suất
Virtuous (adj)/ˈvɜː.tʃu.əs/Có đạo đức, tốt đẹp, văn minh
Bảng từ vựng trong bài đọc Urban farming
Từ vựng trong bài Urban farming IELTS Reading

Mẹo làm bài Urban farming IELTS Reading đạt điểm cao

Dưới đây là các mẹo làm bài IELTS Reading mà ELSA Speak đã tổng hợp để bạn có thể ghi điểm cao trong phần này:

  • Tận dụng mỏ neo số liệu: Các con số như 1000kg, 10%, 17 pesticides là những tín hiệu không thể bị thay đổi qua quá trình Paraphrase. Hãy quét chúng trước để tìm đoạn văn mục tiêu.
  • Cẩn thận với giới hạn từ: Đề bài yêu cầu “ONE WORD ONLY”. Tuy nhiên, với các đáp án kèm đơn vị như 1000kg, bạn nên viết đúng định dạng như trong bài đọc để đảm bảo tính chính xác.
  • Tuyệt đối không suy diễn: Trong dạng T/F/NG, nếu bài đọc chỉ nói “tốn diện tích” mà câu hỏi nói “tốn thời gian”, đừng tự ý suy luận là diện tích rộng thì tốn thời gian chăm sóc. Đáp án luôn là Not Given.
Mẹo làm bài Urban farming IELTS Reading đạt điểm cao
Mẹo làm bài Urban farming IELTS Reading đạt điểm cao

Đừng để những rào cản từ vựng làm chậm bước tiến của bạn. Hãy bắt đầu lộ trình luyện thi IELTS cá nhân hóa và tối ưu nhất cùng ELSA Speak ngay bây giờ!

Câu hỏi thường gặp

Urban Farming là gì?

Là mô hình sản xuất nông nghiệp ngay tại các đô thị lớn, tận dụng không gian như sân thượng, tầng hầm để trồng trọt, giúp thực phẩm đến tay người dùng nhanh nhất mà không qua trung gian.

Dạng bài thường gặp?

Bài tập trung vào Sentence/Table CompletionTrue/False/Not Given. Đây là những dạng bài nền tảng giúp bạn lấy trọn điểm trong Passage 1.

Cách làm True/False/Not Given hiệu quả

So sánh chính xác thông tin trong câu hỏi với bài đọc. Nếu thông tin bị ngược/đối lập, chọn False. Nếu bài đọc không nhắc đến khía cạnh so sánh đó, chọn Not Given.

Bài đọc Urban Farming không chỉ là một nguồn tài liệu tuyệt vời để bạn tích lũy từ vựng về chủ đề nông nghiệp bền vững và môi trường, mà còn là cơ hội để rèn luyện tư duy logic khi xử lý các dạng bài điền từ và xác thực thông tin. Để củng cố kiến thức và tiến gần hơn đến mục tiêu điểm số mong muốn, bạn có thể tìm đọc thêm các bài viết liên quan trong danh mục IELTS của ELSA Speak.