Trong giao tiếp tiếng Anh, một lời xin lỗi chân thành không chỉ thể hiện sự tôn trọng mà còn giúp bạn duy trì và xây dựng mối quan hệ với người đối diện. Tùy vào tình huống, bạn có thể sử dụng cách xin lỗi khác nhau để phù hợp với mức độ trang trọng và cảm xúc. Cùng ELSA Speak cập nhật các câu xin lỗi tiếng Anh chân thành, lịch sự và dễ áp dụng trong giao tiếp hằng ngày!
- Mức độ trang trọng: My bad/Oops (thân mật) → I’m sorry/I was wrong (trung tính) → Please accept my sincerest apologies (trang trọng).
- Theo tình huống: Xin lỗi khi đến muộn, làm phiền, làm ai buồn, mắc lỗi, trả lời muộn, ngắt lời hay va vào người khác cần cách diễn đạt phù hợp.
- Trong tình yêu: nên xin lỗi chân thành và cụ thể.
- Trong công việc: nên ngắn gọn, nhận trách nhiệm và đưa ra hướng khắc phục.
Xin lỗi tiếng Anh là gì?
Xin lỗi trong tiếng Anh thường được diễn đạt bằng sorry /ˈsɒri/ hoặc apologize /əˈpɒlədʒaɪz/, tùy vào ngữ cảnh. Trong đó, sorry được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, còn apologize thường dùng khi muốn thể hiện lời xin lỗi một cách trang trọng, lịch sự hơn.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Ví dụ:
Bạn vừa đọc 50 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
- I’m sorry for being late. (Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.)
- I apologize for the misunderstanding. (Tôi xin lỗi vì sự hiểu lầm này.)
- Please accept my apology. (Xin hãy chấp nhận lời xin lỗi của tôi.)
- Excuse me, could I get past? (Xin lỗi, tôi có thể đi qua không?)
- I regret any inconvenience caused. (Tôi rất tiếc vì sự bất tiện này.)
Để diễn đạt lời xin lỗi tự nhiên và phù hợp với từng tình huống, bạn có thể kết hợp sorry, apologize với một số từ và cụm từ thường gặp dưới đây:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Sorry | /ˈsɒri/ | xin lỗi (tính từ/thán từ, dùng phổ biến nhất) |
| Apologize | /əˈpɒlədʒaɪz/ | xin lỗi (động từ, trang trọng hơn sorry) |
| Apology | /əˈpɒlədʒi/ | lời xin lỗi (danh từ) |
| Excuse me | /ɪkˈskjuːz miː/ | xin thứ lỗi/xin phép (khi ngắt lời hoặc va chạm nhẹ) |
| Pardon | /ˈpɑːdən/ | tha thứ/xin lỗi không nghe rõ |
| Forgive | /fəˈɡɪv/ | tha thứ (động từ) |
| Regret | /rɪˈɡret/ | hối tiếc (động từ/danh từ, dùng trong văn phong trang trọng) |
| Mistake | /mɪˈsteɪk/ | sai lầm, lỗi (danh từ) |
| Fault | /fɔːlt/ | lỗi, trách nhiệm (danh từ) |
| Make it up to | /meɪk ɪt ʌp tuː/ | bù đắp, đền bù lại |

Các cấu trúc xin lỗi trong tiếng Anh
Tùy vào mức độ nghiêm trọng của lỗi và hoàn cảnh giao tiếp, bạn có thể sử dụng nhiều cấu trúc xin lỗi khác nhau trong tiếng Anh. Các cấu trúc phổ biến gồm:
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| Sorry for + N / V-ing | Xin lỗi về một hành động cụ thể đã xảy ra. | I’m sorry for interrupting you. (Tôi xin lỗi vì đã ngắt lời bạn.) |
| Sorry about + N | Xin lỗi về một sự việc, tình trạng hoặc kết quả. | I’m sorry about the mess. (Tôi xin lỗi vì sự bừa bộn.) |
| Sorry that + S + V | Xin lỗi bằng cách giải thích cụ thể điều gì đã xảy ra. | I’m sorry that I forgot your birthday. (Tôi xin lỗi vì đã quên sinh nhật bạn.) |
| Apologize to + O + for + N/V-ing | Cấu trúc trang trọng, thường dùng trong văn viết và công việc. | I apologize to you for the delay. (Tôi xin lỗi bạn vì sự chậm trễ.) |
| Apologize for + what/why/how… | Dùng khi muốn diễn đạt lý do hoặc cách thức một cách lịch sự và gián tiếp. | I apologize for how I reacted. (Tôi xin lỗi về cách tôi đã phản ứng.) |
Bảng 5 cấu trúc xin lỗi tiếng Anh phổ biến kèm cách dùng và ví dụ
Lưu ý về sắc thái: Sorry thân mật và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày, apologize trang trọng hơn và thường gặp trong email tiếng Anh công việc, thư từ chính thức. Excuse me dùng để xin phép đi qua, ngắt lời lịch sự hoặc gây ra va chạm nhỏ (không thay thế được cho sorry khi mắc lỗi nghiêm trọng.)

Xem thêm:
- Sorry đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập
- Apologize đi với giới từ gì? Cấu trúc Apologize và bài tập
Các cách nói xin lỗi bằng tiếng Anh thông dụng
Trong giao tiếp tiếng Anh, sorry là cách nói xin lỗi phổ biến nhất và có thể sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Tuy nhiên, tùy vào mức độ nghiêm trọng của lỗi, đối tượng giao tiếp và mức độ trang trọng, bạn có thể lựa chọn những cách diễn đạt khác như:
| Cách nói xin lỗi | Ý nghĩa | Ngữ cảnh |
| My bad. | Lỗi của tôi. | Thân mật, không chính thức |
| My mistake! | Đó là lỗi của tôi. | Thân mật, nhẹ nhàng |
| Oops, sorry! | Ôi, xin lỗi! | Lỗi nhỏ, không cố ý |
| Oh my goodness! I’m so sorry. | Ôi trời ơi! Tôi rất xin lỗi. | Phản ứng tự nhiên, bất ngờ |
| I’m so sorry about that. | Tôi rất xin lỗi về điều đó. | Giao tiếp thông thường |
| I’m sorry, that was my fault. | Tôi xin lỗi, đó là lỗi của tôi. | Khi nhận lỗi rõ ràng |
| I didn’t mean to hurt you. | Tôi không cố ý làm tổn thương bạn. | Khi gây tổn thương cảm xúc |
| I didn’t mean to offend you. | Tôi không có ý xúc phạm bạn. | Khi vô ý nói điều bất lịch sự |
| I was wrong about that. | Tôi đã sai về điều đó. | Nhận lỗi thẳng thắn |
| I messed up. | Tôi đã làm rối tung mọi thứ. | Thân mật, tự nhận lỗi |
| I screwed up. | Tôi đã làm hỏng việc. | Thân mật, lỗi nặng hơn |
| I feel terrible, I’m so sorry. | Tôi cảm thấy rất tệ về điều đó. | Khi thực sự hối lỗi |
| I hope you can forgive me. | Tôi mong bạn có thể tha thứ cho tôi. | Lỗi nghiêm trọng hơn |
| Please forgive me. | Hãy tha thứ cho tôi. | Thành khẩn, xúc động |
| I wish I could take it back. | Tôi ước tôi có thể rút lại lời đã nói. | Khi ân hận về lời nói |
| I’m ashamed of my behavior. | Tôi xấu hổ về hành vi của mình. | Khi nhận lỗi về hành động sai |
| Pardon me! | Thứ lỗi cho tôi! | Trang trọng, cổ điển |
| Please accept my apologies. | Xin hãy chấp nhận lời xin lỗi của tôi. | Trang trọng, văn viết |
| I apologize. | Tôi xin lỗi. | Trang trọng, ngắn gọn |
| How can I make it up to you? | Tôi có thể đền bù cho bạn như thế nào? | Muốn bù đắp lỗi lầm |

Cách xin lỗi bằng tiếng Anh theo từng tình huống
Mỗi tình huống trong cuộc sống đòi hỏi các cách xin lỗi khác nhau về từ ngữ và mức độ. Dưới đây tổng hợp các câu xin lỗi phổ biến nhất theo 7 tình huống thường gặp.
Xin lỗi vì đến muộn tiếng Anh
Xin lỗi vì đến muộn trong tiếng Anh thường được diễn đạt bằng I’m sorry for being late. Tùy vào mức độ thân mật và hoàn cảnh giao tiếp, bạn có thể sử dụng nhiều cách nói khác nhau như:
| Câu xin lỗi vì đến muộn tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| I’m so sorry for being late. I got stuck in traffic. | Tôi rất xin lỗi vì đến muộn. Tôi bị kẹt xe. |
| I apologize for my tardiness. It won’t happen again. | Tôi xin lỗi vì đã đến muộn. Điều này sẽ không tái diễn. |
| Sorry I’m late – my alarm didn’t go off. | Xin lỗi vì đến trễ – chuông báo thức của tôi không reo. |
| Please accept my apologies for keeping you waiting. | Xin hãy chấp nhận lời xin lỗi vì đã để bạn chờ đợi. |
| I’m really sorry I kept you waiting so long. | Tôi thực sự xin lỗi vì đã để bạn chờ quá lâu. |
| Sorry for the delay – I ran into some unexpected issues. | Xin lỗi vì đến muộn – tôi gặp một số vấn đề bất ngờ. |
Xin lỗi đã làm phiền tiếng Anh
Trong công việc và cuộc sống, đôi khi bạn cần nhờ ai đó giúp đỡ hoặc vô tình gây phiền toái. Những câu xin lỗi dưới đây giúp bạn bày tỏ sự lịch sự một cách tự nhiên.
| Câu xin lỗi đã làm phiền tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| I’m sorry to bother you, but could you help me with this? | Tôi xin lỗi vì đã làm phiền bạn, nhưng bạn có thể giúp tôi với việc này không? |
| I’m sorry to bother you. | Tôi xin lỗi vì đã làm phiền bạn. |
| Sorry to interrupt you. | Xin lỗi vì đã ngắt lời/làm gián đoạn bạn. |
| Sorry for the inconvenience. I’ll sort it out right away. | Xin lỗi vì sự bất tiện. Tôi sẽ giải quyết ngay. |
| I apologize for taking up so much of your time. | Tôi xin lỗi vì đã chiếm nhiều thời gian của bạn. |
| I’m sorry to disturb you at this hour. | Tôi xin lỗi vì đã làm phiền bạn vào giờ này. |
| Excuse me for interrupting – I just need a moment. | Xin lỗi vì đã ngắt lời – tôi chỉ cần một chút thời gian. |

Xin lỗi vì làm ai đó buồn tiếng Anh
Khi lời nói hoặc hành động của bạn khiến người khác buồn, tổn thương hoặc thất vọng, một lời xin lỗi chân thành có thể giúp bạn thể hiện sự hối lỗi và thiện chí. Dưới đây là những cách nói xin lỗi bằng tiếng Anh phù hợp với những tình huống này.
| Câu xin lỗi vì làm ai đó buồn tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| I’m sorry for making you sad. | Tôi xin lỗi vì đã làm bạn buồn. |
| I shouldn’t have said that. I’m sorry. | Lẽ ra tôi không nên nói điều đó. Tôi xin lỗi. |
| Please forgive me for hurting you. | Xin hãy tha thứ cho tôi vì đã làm tổn thương bạn. |
| I’m truly sorry for hurting your feelings. | Tôi thực sự xin lỗi vì đã làm tổn thương cảm xúc của bạn. |
| I didn’t mean to upset you. I’m really sorry. | Tôi không cố ý làm bạn buồn. Tôi thực sự xin lỗi. |
| I’m sorry for making you feel that way. | Tôi xin lỗi vì đã khiến bạn cảm thấy như vậy. |
| Please know that I never intended to hurt you. | Hãy biết rằng tôi không bao giờ cố ý làm tổn thương bạn. |
| I deeply regret saying those words. | Tôi rất hối hận vì những lời đó. |
Xin lỗi vì mắc lỗi tiếng Anh
Khi mắc lỗi hoặc gây ra sai sót, bạn có thể kết hợp lời xin lỗi với cách thừa nhận trách nhiệm, giải thích nguyên nhân và thể hiện sự hối tiếc. Dưới đây là một số cách nói phổ biến, phù hợp với cả giao tiếp hằng ngày và môi trường công việc:
| Câu xin lỗi vì mắc lỗi tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| I made a mistake and I’m truly sorry for it. | Tôi đã mắc một sai lầm và tôi thực sự xin lỗi vì điều đó. |
| I take full responsibility for this error. | Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về lỗi này. |
| That was my fault. I’ll fix it immediately. | Đó là lỗi của tôi. Tôi sẽ sửa ngay. |
| I’m sorry for the mistake. I’ll make sure it doesn’t happen again. | Tôi xin lỗi vì lỗi này. Tôi sẽ đảm bảo không tái diễn. |
| I was wrong and I sincerely apologize. | Tôi đã sai và tôi thành thật xin lỗi. |
Xin lỗi vì trả lời muộn tiếng Anh
Trả lời muộn tin nhắn, email hay cuộc gọi là tình huống rất thường gặp. Dưới đây là các câu xin lỗi phù hợp để bạn dùng ngay.
| Câu xin lỗi vì trả lời muộn tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| Sorry for the late reply. I’ve been tied up with work. | Xin lỗi vì trả lời muộn. Tôi bị quá tải trong công việc. |
| Apologies for not getting back to you sooner. | Xin lỗi vì không liên lạc lại sớm hơn. |
| Sorry for my delayed response. I just saw your message. | Xin lỗi vì phản hồi chậm. Tôi vừa thấy tin của bạn. |
| I apologize for the delayed reply – it slipped my mind. | Tôi xin lỗi vì đã trả lời muộn – tôi đã quên mất. |
| Thank you for your patience. I’m sorry for taking so long. | Cảm ơn sự kiên nhẫn của bạn. Tôi xin lỗi vì đã mất quá lâu. |

Xin lỗi khi muốn ngắt lời tiếng Anh
Khi muốn ngắt lời hoặc chen vào cuộc trò chuyện một cách lịch sự, bạn có thể dùng Excuse me, Sorry to interrupt hoặc I’m sorry to interrupt. Tùy vào hoàn cảnh và mức độ trang trọng, bạn có thể lựa chọn cách nói phù hợp:
| Câu xin lỗi khi ngắt lời tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| Sorry to interrupt, but I have a quick question. | Xin lỗi vì đã ngắt lời, nhưng tôi có một câu hỏi nhanh. |
| Excuse me for jumping in – I just wanted to add something. | Xin lỗi vì đã xen vào – tôi chỉ muốn bổ sung thêm điều gì đó. |
| Pardon me for cutting in, but this is important. | Xin thứ lỗi vì đã ngắt lời, nhưng điều này khá quan trọng. |
| I hate to interrupt, but we’re running out of time. | Tôi không muốn ngắt lời, nhưng chúng ta sắp hết giờ rồi. |
| Sorry to interject – could you clarify that point? | Xin lỗi vì đã chen vào – bạn có thể giải thích rõ điểm đó không? |
Xin lỗi khi va vào người khác tiếng Anh
Khi vô tình va vào hoặc đụng phải người khác, bạn có thể dùng Sorry hoặc I’m sorry để xin lỗi một cách nhanh chóng và tự nhiên. Nếu cú va chạm khiến người kia khó chịu hoặc bị đau, có thể dùng những cách nói thể hiện sự quan tâm và hối lỗi rõ hơn:
| Câu xin lỗi khi va vào người khác | Dịch nghĩa |
| Oh, I’m so sorry! Are you okay? | Ôi, tôi xin lỗi! Bạn có ổn không? |
| Excuse me! I didn’t see you there. | Xin lỗi! Tôi không thấy bạn ở đó. |
| I’m sorry, that was clumsy of me. | Xin lỗi, tôi vụng về quá. |
| I beg your pardon, I wasn’t looking where I was going. | Tôi thành thật xin lỗi, tôi đã không nhìn đường đi. |
| So sorry! I hope I didn’t hurt you. | Xin lỗi nhiều! Tôi hy vọng đã không làm bạn đau. |
Xem thêm:
- Cách từ chối tiếng Anh lịch sự, hiệu quả
- Cách bày tỏ sự bất ngờ tiếng Anh phổ biến kèm ví dụ
- 70+ cách nói tạm biệt tiếng Anh thông dụng, hợp ngữ cảnh
Cách nói lời xin lỗi bằng tiếng Anh trong tình yêu
Trong tình yêu, lời xin lỗi không chỉ đơn thuần là thừa nhận mình đã mắc lỗi mà còn thể hiện sự hối tiếc, quan tâm và mong muốn hàn gắn mối quan hệ. Dưới đây là các lời xin lỗi tiếng Anh trong tình yêu theo từng tình huống cụ thể:
| Tình huống | Lời xin lỗi tiếng Anh trong tình yêu | Dịch nghĩa |
| Xin lỗi vì làm người yêu buồn | I’m sorry for letting my worries interfere with our joy. I want to make you smile again. | Anh xin lỗi vì đã để những lo lắng ảnh hưởng đến niềm vui của chúng ta. Anh muốn thấy em cười lại. |
| I’m sorry for taking you for granted. Now I truly realize how precious you are. | Anh xin lỗi vì đã coi sự hiện diện của em là điều hiển nhiên. Bây giờ anh thực sự nhận ra em quan trọng thế nào. | |
| Forgive me for the moments I failed to understand your feelings. | Xin hãy tha lỗi cho những lúc anh không thể hiểu được cảm xúc của em. | |
| Xin lỗi sau khi cãi nhau | I’m deeply sorry for the words I said. I was upset and I didn’t mean any of it. | Anh thành thật xin lỗi vì những lời đã nói. Anh đã mất bình tĩnh và không có ý đó. |
| I’m sorry for how I acted. I realize I was in the wrong. Can we start over? | Anh xin lỗi vì cách hành xử của mình. Anh nhận ra mình đã sai. Chúng ta có thể làm hòa không? | |
| Lời xin lỗi chân thành | I feel deep remorse for the moments I made you doubt my love. | Anh thành thật hối hận vì những lúc khiến em nghi ngờ tình yêu của anh. |
| Please forgive me for causing you any tears. I will dedicate myself to your happiness. | Mong em tha thứ cho anh vì những lần anh làm em khóc. Anh sẽ dành hết tâm sức cho hạnh phúc của em. | |
| Tin nhắn xin lỗi người yêu | Hey, I’ve been thinking about what happened and I’m truly sorry. I miss you. | Này, anh đã suy nghĩ về chuyện đã xảy ra và anh thực sự xin lỗi. Anh nhớ em. |
| I know I messed up. I’m sorry. Can we talk? | Anh biết mình đã làm hỏng mọi thứ. Anh xin lỗi. Chúng ta có thể nói chuyện không? |

Cách xin lỗi bằng tiếng Anh trong công việc
Môi trường công việc đòi hỏi sự chuyên nghiệp. Vì vậy lời xin lỗi cần ngắn gọn, rõ ràng và thể hiện rõ trách nhiệm của bạn. Dưới đây là các câu xin lỗi tiếng Anh trong công việc theo từng đối tượng cụ thể

Xin lỗi sếp và đồng nghiệp bằng tiếng Anh
Khi mắc lỗi với cấp trên hoặc đồng nghiệp, lời xin lỗi cần thể hiện sự chuyên nghiệp và cam kết cải thiện.
| Câu xin lỗi sếp và đồng nghiệp tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| I sincerely apologize for the error in the report. I’ll correct it right away. | Tôi thành thật xin lỗi vì lỗi trong báo cáo. Tôi sẽ sửa ngay. |
| I need to apologize for my reaction in the meeting earlier. | Tôi cần xin lỗi về cách phản ứng của tôi trong cuộc họp vừa rồi. |
| I owe you a sincere apology. I should have handled that better. | Tôi nợ bạn một lời xin lỗi chân thành. Lẽ ra tôi phải xử lý tốt hơn. |
| I apologize for the miscommunication. Let me clarify. | Tôi xin lỗi vì sự nhầm lẫn trong giao tiếp. Để tôi giải thích rõ hơn. |
| I’m sorry for the oversight, I’ll make sure it doesn’t happen again. | Tôi xin lỗi vì đã bỏ sót, tôi sẽ đảm bảo không tái diễn. |
Xin lỗi khách hàng tiếng Anh
Khi phục vụ khách hàng, lời xin lỗi phải thể hiện sự đồng cảm, chuyên nghiệp và hướng đến giải pháp.
| Câu xin lỗi khách hàng tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| We sincerely apologize for the inconvenience caused. | Chúng tôi thành thật xin lỗi vì sự bất tiện đã gây ra. |
| I’m sorry for any dissatisfaction. We’ll resolve this immediately. | Tôi xin lỗi nếu bạn không hài lòng. Chúng tôi sẽ giải quyết ngay. |
| Please accept our deepest apologies for this experience. | Xin hãy chấp nhận lời xin lỗi chân thành nhất của chúng tôi. |
| We apologize for the confusion and appreciate your patience. | Chúng tôi xin lỗi vì sự nhầm lẫn và cảm ơn sự kiên nhẫn của bạn. |
| I fully acknowledge the issue and I’m sorry for the trouble. | Tôi hoàn toàn thừa nhận vấn đề và xin lỗi vì đã gây phiền phức. |
Có thể bạn quan tâm: Ngoài những cách nói “xin lỗi” quen thuộc như Sorry, bạn có thể sử dụng nhiều mẫu câu và cách diễn đạt khác nhau để phù hợp với từng tình huống giao tiếp. Việc nắm vững các cách xin lỗi trong tiếng Anh sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên, lịch sự và tự tin hơn. Đừng bỏ lỡ cơ hội luyện tập tiếng Anh cùng ELSA Speak nhé!

Xin lỗi vì trễ deadline tiếng Anh
Khi không hoàn thành công việc đúng thời hạn, bạn nên đưa ra lời xin lỗi rõ ràng, đồng thời thể hiện trách nhiệm và chủ động cập nhật tiến độ. Tùy vào mức độ trang trọng, bạn có thể sử dụng những cách nói dưới đây khi giao tiếp với đồng nghiệp, quản lý hoặc khách hàng.
| Câu xin lỗi vì trễ deadline tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| I apologize for missing the deadline. I’ll submit it by end of day. | Tôi xin lỗi vì đã trễ deadline. Tôi sẽ nộp trước cuối ngày hôm nay. |
| I’m sorry for the delay in delivering the project. | Tôi xin lỗi vì đã chậm trễ trong việc bàn giao dự án. |
| I regret the disruption to the schedule. Here is an updated timeline. | Tôi rất tiếc về sự gián đoạn trong lịch trình. Đây là kế hoạch mới. |
| I take full responsibility for the late submission. | Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về việc nộp muộn. |
| I apologize for the late submission and any inconvenience it may have caused. | Tôi xin lỗi vì đã nộp muộn và vì những bất tiện mà việc này có thể đã gây ra. |
| I’m sorry, I underestimated the time needed. It won’t happen again. | Xin lỗi, tôi đã đánh giá thấp thời gian cần thiết. Điều này sẽ không tái diễn. |
Cách xin lỗi trong email công việc tiếng Anh
Email xin lỗi trong công việc cần trang trọng hơn lời nói thông thường. Dưới đây là các câu xin lỗi tiếng Anh thông dụng trong email theo từng tình huống cụ thể:
| Tình huống | Câu xin lỗi trong email | Dịch nghĩa |
| Trả lời muộn | Sorry for the late reply. Thank you for your patience. | Xin lỗi vì phản hồi muộn. Cảm ơn bạn đã kiên nhẫn. |
| I apologize for not getting back to you sooner. | Tôi xin lỗi vì đã không phản hồi bạn sớm hơn. | |
| Apologies for the delayed response. I appreciate your patience. | Xin lỗi vì phản hồi chậm. Tôi cảm ơn sự kiên nhẫn của bạn. | |
| Gửi nhầm tài liệu | I’m sorry for sending the wrong file. Please disregard the previous attachment. | Tôi xin lỗi vì đã gửi nhầm tệp. Vui lòng bỏ qua tệp đính kèm trước đó. |
| My apologies for the incorrect attachment. I’ve attached the correct file to this email. | Xin lỗi vì đã đính kèm nhầm tài liệu. Tôi đã đính kèm tệp chính xác trong email này. | |
| I apologize for the mix-up. I accidentally sent the wrong document. Please find the correct one attached. | Tôi xin lỗi vì sự nhầm lẫn. Tôi đã vô tình gửi nhầm tài liệu. Tài liệu đúng đã được đính kèm. | |
| Bỏ lỡ cuộc họp | I’m sorry I missed the meeting. Could you please send me the key takeaways? | Tôi xin lỗi vì đã bỏ lỡ cuộc họp. Bạn có thể gửi cho tôi những nội dung chính được không? |
| Please accept my apologies for missing the meeting. I’ll make sure to catch up on what I missed. | Xin hãy nhận lời xin lỗi của tôi vì đã bỏ lỡ cuộc họp. Tôi sẽ đảm bảo cập nhật những nội dung mình đã bỏ lỡ. | |
| I regret missing the meeting. I was unavoidably detained. Could you share the minutes? | Tôi rất tiếc vì đã vắng mặt trong cuộc họp. Tôi có việc không thể tránh được. Bạn có thể gửi biên bản không? | |
| Sai sót trong báo cáo | I apologize for the mistakes in the report. I’ve reviewed the documents and corrected them. | Tôi xin lỗi về những sai sót trong báo cáo. Tôi đã rà soát tài liệu và sửa lại các lỗi. |
| I’m sorry for the errors in the report. Please find the revised version attached. | Tôi xin lỗi về những lỗi trong báo cáo. Vui lòng xem phiên bản đã chỉnh sửa trong tệp đính kèm. | |
| I sincerely apologize for the errors in the report. I have corrected them and reattached the updated version. | Tôi thành thật xin lỗi về những sai sót trong báo cáo. Tôi đã sửa và đính kèm phiên bản cập nhật. | |
| Gây bất tiện cho khách hàng | We sincerely apologize for any inconvenience this may have caused. | Chúng tôi chân thành xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào mà việc này có thể đã gây ra. |
| We’re sorry for the inconvenience and appreciate your understanding while we work to resolve the issue. | Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện này và cảm ơn bạn đã thông cảm trong khi chúng tôi nỗ lực giải quyết vấn đề. | |
| Please accept my deepest apologies for the inconvenience. We are working to resolve this as quickly as possible. | Xin hãy chấp nhận lời xin lỗi chân thành nhất về sự bất tiện này. Chúng tôi đang nỗ lực giải quyết sớm nhất có thể. |

Những câu xin lỗi trong gia đình bằng tiếng Anh
Trong gia đình, lời xin lỗi cần ấm áp và chân thật hơn. Dưới đây là các câu xin lỗi tiếng Anh phù hợp với từng mối quan hệ trong gia đình:
| Tình huống | Câu xin lỗi trong gia đình | Dịch nghĩa |
| Xin lỗi vợ/chồng | I’m really sorry for coming home late, darling. I got stuck in traffic. I promise it won’t happen again. | Em yêu, anh rất xin lỗi vì đã về trễ. Anh bị kẹt xe. Anh hứa sẽ không như vậy nữa. |
| I’m deeply sorry for the words I said earlier. I was very upset and I didn’t mean it. | Anh thành thật xin lỗi vì những lời nói lúc nãy. Anh đã rất nóng giận và không có ý đó. | |
| I’m sorry for not preparing dinner tonight. I had a tough day, can we order in? | Anh xin lỗi vì không làm bữa tối. Hôm nay anh mệt lắm, mình gọi đồ ăn về nhé? | |
| Xin lỗi con cái | I’m so sorry, sweetheart. I know I missed your game. I’ll make it up to you, I promise. | Bố/mẹ xin lỗi con yêu. Bố/mẹ biết đã bỏ lỡ trận đấu của con. Bố/mẹ hứa sẽ bù lại cho con. |
| Oh no, I’m really sorry for breaking your toy. Why don’t we find a new one together? | Ôi không, bố/mẹ xin lỗi vì đã làm hỏng đồ chơi của con. Mình cùng tìm cái mới nhé? | |
| Xin lỗi cha mẹ | I’m deeply sorry for disappointing you, Mom/Dad. I know I can do better. | Con rất xin lỗi vì đã làm bố/mẹ thất vọng. Con biết mình có thể làm tốt hơn. |
| Mom/Dad, I’m truly sorry for not being able to come home for Tet this year. I miss you so much. | Bố/mẹ ơi, con thành thật xin lỗi vì không thể về ăn Tết năm nay. Con nhớ bố/mẹ lắm. |

Các cách đáp lại lời xin lỗi bằng tiếng Anh
Khi ai đó xin lỗi bạn, biết cách đáp lại phù hợp cũng quan trọng không kém. Dưới đây là các cách đáp lại lời xin lỗi tiếng Anh theo ngữ cảnh:
| Cách đáp lại | Ý nghĩa | Ngữ cảnh sử dụng |
| It’s okay. / That’s okay. | Không sao đâu. | Thân mật, lỗi nhỏ |
| No worries. | Không có gì. | Thân mật, nhẹ nhàng |
| Don’t worry about it. | Đừng lo lắng về điều đó. | Thân mật, cởi mở |
| It’s fine. | Ổn thôi. | Thân mật, ngắn gọn |
| Never mind. | Không cần bận tâm. | Thân mật, bỏ qua lỗi nhỏ |
| No problem at all. | Hoàn toàn không có vấn đề gì. | Thân mật đến trung tính |
| I appreciate your apology. | Tôi trân trọng lời xin lỗi của bạn. | Trang trọng hơn |
| Apology accepted. | Tôi chấp nhận lời xin lỗi của bạn. | Trang trọng, chính thức |
| Thank you for saying that. | Cảm ơn bạn đã nói điều đó. | Khi cảm ơn sự thành thật |
| I understand. Let’s move forward. | Tôi hiểu. Hãy tiến về phía trước. | Sau lỗi nghiêm trọng hơn |
| It takes courage to apologize. I forgive you. | Xin lỗi cần dũng cảm đấy. Tôi tha thứ cho bạn. | Chân thành, sâu sắc |

Hy vọng bài viết đã giúp bạn nắm vững cách xin lỗi bằng tiếng Anh trong mọi tình huống – từ lời sorry đơn giản hằng ngày đến câu xin lỗi trang trọng trong công việc và email. Hãy luyện tập các mẫu câu trên thường xuyên và đừng quên truy cập ELSA Speak và khám phá danh mục giao tiếp hàng ngày để khám phá thêm nhiều bài viết hữu ích mỗi ngày!







