Là một từ vựng đơn giản trong tiếng Anh, bạn có thể dễ dàng gặp từ bored trong các bài tập và trong cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, có thể bạn vẫn chưa biết bored đi với giới từ gì trong tiếng Anh. Vì vậy, trong bài học này, hãy cùng ELSA Speak khám phá các giới từ đi kèm với bored nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/bored)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Bored là gì?
Bored /bɔːd/ là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cảm thấy nhàm chán, thiếu hứng thú hoặc không có việc gì để làm, dẫn đến cảm giác buồn tẻ. Theo Cambridge, từ này cũng được dùng để mô tả trạng thái hoặc biểu hiện của người đang cảm thấy như vậy.
Bạn vừa đọc 29 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Ví dụ:
- The long meeting made everyone feel bored. (Buổi họp kéo dài khiến mọi người cảm thấy nhàm chán.)
- She looked bored while waiting for the bus. (Cô ấy trông có vẻ chán nản khi chờ xe buýt.)
- I’m bored with this game; let’s play something else. (Tôi thấy chán trò chơi này rồi; hãy chơi cái gì khác đi.)

Các loại từ của Bored
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Bore (Noun) | /bɔːr/ | Tình huống, sự việc gây nhàm chán, không thoải mái; hoặc một người phiền phức, hay nói nhiều. Chỉ lỗ khoan, cỡ nòng súng, hoặc hiện tượng nước triều lớn ở cửa sông. | During the meeting, he proved to be a real bore with his endless complaints. (Trong cuộc họp, anh ấy tỏ ra là một người phiền phức với những lời phàn nàn không ngừng.) |
| Bore (Verb) | /bɔːr/ | Khiến ai đó cảm thấy chán nản, mất hứng thú; hoặc hành động khoan, đào. | “Do I bore you with my stories?” she asked hesitantly. (Cô ấy hỏi một cách do dự: “Tôi có làm bạn chán với những câu chuyện của tôi không?”) |

Bored đi với giới từ gì?
Bạn cần biết bored + giới từ gì? Bored có thể đi với các giới từ by, with, at và of. Trong đó, bored là một tính từ có thể kết hợp với nhiều giới từ, và mỗi cấu trúc sẽ có cách sử dụng và ý nghĩa khác nhau.
Bored + by
Cấu trúc:
Ý nghĩa: Buồn vì ai/điều gì đó, bị ai/cái gì làm cho buồn phiền
Ví dụ:
- He got bored by his colleague’s constant complaints. (Anh ấy cảm thấy chán nản bởi những lời phàn nàn liên tục của đồng nghiệp.)
- They were bored by the lengthy and monotonous speech. (Họ chán nản bởi bài phát biểu dài dòng và đơn điệu.)

Bored + of
Cấu trúc:
| S + be/get/feel + bored of somebody/something |
Ý nghĩa: Buồn chán về ai đó/cái gì
Ví dụ:
- They felt bored of the routine tasks at work. (Họ cảm thấy chán nản với những công việc lặp đi lặp lại ở chỗ làm.)
- He was bored of waiting for the delayed train. (Anh ấy chán ngán việc chờ đợi chuyến tàu bị trễ.)
Bored + at
Cấu trúc:
| S + be/feel/get + bored at somebody/something |
Ý nghĩa: Buồn chán ai đó/cái gì
Ví dụ:
- They felt bored at the repetitive questions during the interview. (Họ cảm thấy chán ngán với những câu hỏi lặp đi lặp lại trong buổi phỏng vấn.)
- He was bored at the slow pace of the presentation. (Anh ấy chán nản vì tốc độ trình bày quá chậm.)

Bored + with
Cấu trúc:
| S + be/feel/get + bored with somebody/something |
Ý nghĩa: Buồn với ai đó/vấn đề gì
Ví dụ:
- She was bored with her daily routine and wanted a change. (Cô ấy chán với thói quen hàng ngày của mình và muốn thay đổi.)
- I am bored with waiting for him to make a decision. (Tôi cảm thấy chán vì phải chờ đợi anh ấy đưa ra quyết định.)

Các cụm từ, idioms phổ biến với bored
| Thành ngữ | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| Bored stiff/silly | Cực kỳ chán nản, buồn chán | I was bored stiff waiting for the train that was delayed for two hours. (Tôi cực kỳ chán nản khi chờ chuyến tàu bị hoãn hai giờ.) |
| Bored to death/tears | Chán đến chết, cực kỳ buồn chán | She was bored to tears listening to the same story for the fifth time. (Cô ấy chán đến chết khi phải nghe cùng một câu chuyện lần thứ năm.) |
| Bored out of your mind | Chán đến phát điên | I was bored out of my mind during the long meeting. (Tôi chán đến phát điên trong suốt buổi họp dài lê thê.) |
| Be scared/bored witless | Cực kỳ sợ hãi/buồn chán | The kids were bored witless after watching the same cartoon for hours. (Lũ trẻ cực kỳ chán khi phải xem cùng một bộ phim hoạt hình suốt nhiều giờ.) |
| A bored expression | Biểu cảm khuôn mặt thể hiện sự chán nản | His bored expression made it clear he wasn’t interested in the conversation. (Biểu cảm chán nản của anh ấy cho thấy rõ anh không quan tâm đến cuộc trò chuyện.) |
| Be bored to the bone | Cảm thấy rất chán, đến mức “chán tận xương” | After hours of waiting with nothing to do, I was bored to the bone. (Sau hàng giờ chờ đợi mà không có việc gì làm, tôi chán đến tận xương.) |
| Bored with the same old thing | Chán với những điều lặp đi lặp lại, không có gì mới mẻ | She’s bored with the same old thing and wants to try something different. (Cô ấy chán ngán những điều lặp đi lặp lại và muốn thử điều gì đó mới mẻ.) |
| To be bored out of your skull | Cảm thấy rất chán đến mức không thể chịu nổi | I was bored out of my skull during the lecture on ancient pottery. (Tôi cảm thấy chán đến mức không thể chịu nổi trong buổi giảng về đồ gốm cổ.) |

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bored
Các từ đồng nghĩa với bored
Bạn đang bối rối không biết từ nào đồng nghĩa với bored? Dưới đây là một số từ vựng bạn có thể tham khảo:
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Dull | /dʌl/ | Nhàm chán, tẻ nhạt |
| Jaded | /ˈʤeɪdɪd/ | Chán nản sau khi trải nghiệm nhiều lần |
| Lifeless | /ˈlaɪfləs/ | Không sống động, không có sức sống |
| Monotonous | /məˈnɒtnəs/ | Đơn điệu, lặp đi lặp lại, không đa dạng |
| Stale | /steɪl/ | Cũ rích, nhàm chán |
| Tedious | /ˈtiːdiəs/ | Tẻ nhạt, mất thú vị |
| Tired | /taɪəd/ | Mệt mỏi, chán nản |
| Uninterested | /ʌnˈɪntrɛstɪd/ | Không quan tâm, không hứng thú |
| Wearisome | /ˈwɪərɪsəm/ | Mệt mỏi, làm uể oải |
| Yawn-inducing | /jɔːn-ɪnˈdjuːsɪŋ/ | Khiến người ta buồn ngủ, muốn ngáp |
Tự tin giao tiếp tiếng Anh cùng ELSA Speak với huấn luyện viên AI thông minh cùng lộ trình học cá nhân hóa. Click để khám phá ngay!

Các từ trái nghĩa với bored
Nếu boring dùng để diễn tả sự nhàm chán, vậy trái nghĩa với boring là gì? Dưới đây là một số từ phổ biến dùng để diễn tả sự thú vị, hấp dẫn và tạo hứng thú:
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Absorbed | /əbˈsɔːbd/ | Tập trung |
| Amused | /əˈmjuːzd/ | Thích thú |
| Engaged | /ɪnˈɡeɪʤd/ | Cuốn hút, tập trung vào |
| Entertained | /ˌɛntəˈteɪnd/ | Thú vị |
| Enthralled | /ɪnˈθrɔːld/ | Bị cuốn hút |
| Excited | /ɪkˈsaɪtɪd/ | Hào hứng, vui mừng |
| Fascinated | /ˈfæsɪneɪtɪd/ | Thích thú, cuốn hút |
| Interested | /ˈɪntrɛstɪd/ | Quan tâm, chú ý |
| Intrigued | /ɪnˈtriːɡd/ | Hấp dẫn, tò mò |
Hãy click ngay để tìm hiểu vô vàn từ vừng cùng cách phát âm chuẩn xác nhất nhé!
Phân biệt bored, get bored và boring
Bạn chưa biết bored khác gì với boring? Để tránh nhầm lẫn giữa bored, get bored và boring, bạn cần hiểu rõ vai trò và cách dùng của từng từ. Vậy khi nào dùng bored và boring? Cùng xem bảng dưới đây để phân biệt dễ hơn:
| Tiêu chí | Boring | Be Bored | Get Bored |
| Ý nghĩa | Diễn tả tính chất của sự vật, sự việc khiến người khác cảm thấy chán. (Dùng cho vật) | Diễn tả cảm xúc của người về sự vật, sự việc khiến họ cảm thấy chán. (Dùng cho người) | Diễn tả hành động trở nên buồn chán, thay đổi cảm xúc từ không chán sang buồn chán. |
| Loại từ | Tính từ (adjective) | Tính từ (adjective) | Cụm động từ (verb phrase) |
| Cấu trúc | Be + boring | To be + bored | To get + bored |
| Ví dụ | The geography class was so boring that I fell asleep. (Giờ học Địa chán đến nỗi tôi ngủ quên.) | Julia has nothing to do. She is very bored. (Julia không có gì để làm. Cô ấy rất buồn chán.) | I get bored when I can’t travel with my friends. (Tôi rất buồn chán khi không thể đi du lịch cùng bạn bè.) |

Bên cạnh việc kết hợp với tính từ để tạo thành cụm như get bored, động từ get còn ghép với các giới từ để tạo nên nhiều phrasal verbs miêu tả thói quen sinh hoạt và lịch trình hằng ngày. Ngoài ra, bạn có thể xem thêm get off là gì để biết cách dùng cụm từ này khi nói về việc tan sở, xuống xe buýt hay rời khỏi nơi làm việc.
Câu hỏi thường gặp về Bored
Dùng I am bored khi muốn nói “Tôi cảm thấy chán”. I’m boring có nghĩa “Tôi là người nhàm chán”.
Bored with + V-ing là cấu trúc phổ biến để nói chán việc gì.
Ví dụ: I’m bored with doing the same thing every day.
Bored là tính từ 1 âm tiết, nhưng khi sử dụng trong cấu trúc so sánh, từ này thường được xem là tính từ dài do kết thúc bằng -ed. Vì vậy, bored dùng more và most thay vì thêm -er/-est.
– So sánh hơn: more bored
– So sánh nhất: the most bored
Get bored thường đi với with, ngoài ra có thể đi với of, by hoặc at tùy theo ngữ cảnh.
Cả bored of và bored with đều đúng và được sử dụng trong tiếng Anh. Bored with phổ biến và phù hợp trong nhiều ngữ cảnh, trong khi bored of thường gặp hơn trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt là tiếng Anh Anh.
Bored được phát âm là /bɔːd/ trong tiếng Anh-Anh và /bɔːrd/ trong tiếng Anh-Mỹ. Từ này có thể là tính từ hoặc động từ.
So bored có nghĩa là rất chán, cực kỳ buồn chán, trong đó so dùng để nhấn mạnh mức độ của bored.
Bài tập vận dụng
Bài tập
Bài 1: Điền bored hoặc get bored vào chỗ trống trong các câu sau:
a) I often __________ during long family gatherings.
b) He quickly __________ of playing the same video game repeatedly.
c) The lecture was so monotonous that I felt __________ after just a few minutes.
d) She has been feeling __________ with her daily routine lately.
e) The kids looked __________ while waiting for their parents to finish shopping.
f) I was __________ to tears during the lengthy presentation on ancient history.
g) People tend to __________ when stuck in traffic for hours.
h) He seems to __________ easily if there’s nothing to keep him occupied.
Bài 2: Điền từ vào ô trống để hoàn thành câu dưới đây:
1/ Ethan is bored ___________ the lack of challenges in his current job. He’s thinking of switching careers.
a/ by
b/ about
c/ with
d/ for
2/ This documentary is ___________. I’m falling asleep halfway through.
a/ boring
b/ bored
c/ enjoyable
d/ exciting
3/ Olivia is bored ___________ the same repetitive tasks every day. She wants a change.
a/ with
b/ in
c/ by
d/ at
4/ Liam felt ___________ after sitting through the long and uninteresting seminar.
a/ excited
b/ bored
c/ focused
d/ happy
5/ Emily is bored ___________ waiting for her friend, who is always late.
a/ of
b/ on
c/ about
d/ at
Đáp án
Bài 1:
| a. get bored | b. gets bored | c. bored | d. bored |
| e. bored | f. bored | g. get bored | h. get bored |
Bài 2:
| 1. c | 2. a | 3. a | 4. b | 5. a |
Trên đây là toàn bộ thông tin hữu ích liên quan đến kiến thức về từ vựng bored và phần nào giúp bạn trả lời câu hỏi bored đi với giới từ gì?. Hãy làm bài tập thật kỹ để nắm vững từ vựng này và cải thiện khả năng sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Bạn cũng đừng quên tham khảo thêm nhiều từ khác trong danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak để mở rộng vốn từ vựng một cách hiệu quả cùng những ưu đãi học tập vô cùng hấp dẫn nhé!
Luyện tiếng Anh miễn phí: từ vựng, flashcard, bảng IPA 44 âm, test phát âm và lộ trình học đều có trong khu học tập ELSA.









