Break the ice là một thành ngữ tiếng Anh rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày và môi trường làm việc. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa của cụm từ này cũng như cách sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh. Cùng khám phá để giao tiếp tự nhiên và tự tin hơn bằng tiếng Anh với ELSA Speak nhé!
Break the ice là gì?
Theo từ điển Cambridge, break the ice /breɪk ðə aɪs/ nghĩa là làm cho những người chưa từng gặp nhau trước đó cảm thấy thoải mái, bớt ngại ngùng hơn khi ở cùng nhau.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Nghĩa Anh – Anh: to make people who have not met before feel more relaxed with each other.
Ví dụ:
- The teacher told a funny story to break the ice on the first day of class. (Giáo viên kể một câu chuyện vui để phá vỡ bầu không khí ngại ngùng trong ngày học đầu tiên.)
- Playing a quick game is a great way to break the ice at a meeting. (Chơi một trò chơi nhanh là cách tuyệt vời để làm mọi người bớt căng thẳng trong buổi họp.)

Nguồn gốc của Break the ice
Nguồn gốc của thành ngữ break the ice xuất phát từ hình ảnh “phá băng” theo nghĩa đen. Trước khi các phương tiện vận tải hiện đại sử dụng nhiên liệu ra đời, tàu thuyền là phương thức di chuyển chủ yếu và thường xuyên gặp trở ngại do bị mắc kẹt giữa những lớp băng dày.
Trong những trường hợp đó, các tàu nhỏ chuyên dụng (còn gọi là tàu phá băng) sẽ được điều động để mở đường, làm vỡ lớp băng phía trước nhằm tạo lối đi an toàn cho các tàu lớn phía sau tiếp tục hành trình thuận lợi hơn.
Hình ảnh này được dùng làm phép ẩn dụ trong giao tiếp xã hội: khi bầu không khí ban đầu còn gượng gạo hoặc căng thẳng, một hành động hay lời nói “phá băng” sẽ giúp mọi người cảm thấy thoải mái và dễ trò chuyện hơn.
Thành ngữ break the ice được ghi nhận lần đầu vào năm 1579, khi Thomas North sử dụng nó trong bản dịch tác phẩm Plutarch’s Lives of the Noble Grecians and Romans, với câu mang ý nghĩa là trở thành người đầu tiên mở lối cho một công việc hay nỗ lực mới.
Có thể bạn quan tâm: Với Elsa Premium, bạn có thể theo dõi tiến độ học tập qua biểu đồ chi tiết, nhận gợi ý cá nhân hóa và khuyến nghị bài học tiếp theo, đảm bảo mỗi buổi học đều mang lại sự tiến bộ đáng kể và động lực học tập liên tục. Click xem ngay!

Những ngữ cảnh sử dụng idiom Break the ice
Những cấu trúc sử dụng break the ice:
| Break the ice with + someone: Phá vỡ sự ngại ngùng với ai đó Do something to break the ice: Làm một việc gì đó để tạo không khí thoải mái |
Những tình huống sử dụng break the ice:
- Gặp người lạ lần đầu: He tried to break the ice with his new classmates by introducing himself first. (Anh ấy cố gắng phá vỡ sự ngại ngùng với các bạn học mới bằng cách tự giới thiệu trước.)
- Buổi họp hoặc thảo luận nhóm: The manager told a joke to break the ice at the beginning of the meeting. (Người quản lý kể một câu chuyện cười để làm không khí bớt căng thẳng khi bắt đầu cuộc họp.)
- Buổi tiệc hoặc sự kiện xã hội: Playing a short game is a good way to break the ice at a party. (Chơi một trò chơi ngắn là cách hay để phá băng không khí trong một bữa tiệc.)
- Lớp học hoặc buổi học đầu tiên: The teacher asked some simple questions to break the ice on the first day of class. (Giáo viên đặt vài câu hỏi đơn giản để học sinh cảm thấy thoải mái hơn trong buổi học đầu tiên.)
- Phỏng vấn xin việc: The interviewer made some small talk to break the ice before asking serious questions. (Người phỏng vấn nói chuyện xã giao để giảm căng thẳng trước khi đặt những câu hỏi nghiêm túc.)

Các idioms và cụm từ liên quan với Break the ice
Các idioms và cụm từ đồng nghĩa
Dưới đây là bảng các idioms và cụm từ đồng nghĩa với break the ice.
| Từ/Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Make small talk | Trò chuyện xã giao, nói chuyện nhẹ nhàng để bắt đầu giao tiếp | She made small talk with her colleague while waiting for the meeting. (Cô ấy nói chuyện xã giao với đồng nghiệp trong lúc chờ họp.) |
| Warm up the atmosphere | Làm cho bầu không khí trở nên thân thiện và bớt căng thẳng | Music helped warm up the atmosphere before the event started. (Âm nhạc giúp làm không khí bớt căng thẳng trước khi sự kiện bắt đầu.) |
| Ease the tension | Giảm sự căng thẳng trong một tình huống | His friendly smile helped ease the tension in the room. (Nụ cười thân thiện của anh ấy giúp giảm bớt căng thẳng trong phòng.) |
| Start on a friendly note | Bắt đầu theo cách thân thiện, dễ chịu | The interview started on a friendly note with a casual question. (Buổi phỏng vấn bắt đầu một cách thân thiện bằng một câu hỏi nhẹ nhàng.) |

Các idioms và cụm từ trái nghĩa
Dưới đây là bảng các idioms và cụm từ trái nghĩa với break the ice.
| Từ/Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| An awkward silence | Sự im lặng gượng gạo, khó xử | After his comment, there was an awkward silence in the room.(Sau lời nhận xét của anh ấy, cả căn phòng rơi vào im lặng gượng gạo.) |
| Feel tense | Cảm thấy căng thẳng, không thoải mái | Everyone felt tense during the first few minutes of the meeting.(Mọi người cảm thấy căng thẳng trong vài phút đầu của buổi họp.) |
| A cold atmosphere | Bầu không khí lạnh nhạt, thiếu thân thiện | His rude reply created a cold atmosphere at the dinner table.(Câu trả lời thô lỗ của anh ấy tạo ra bầu không khí lạnh nhạt trên bàn ăn.) |
| Keep someone’s distance | Giữ khoảng cách, không cởi mở | She kept her distance from her new classmates.(Cô ấy giữ khoảng cách với các bạn học mới.) |
| Make things uncomfortable | Khiến tình huống trở nên khó xử | That personal question made things uncomfortable for everyone.(Câu hỏi mang tính cá nhân đó khiến mọi người cảm thấy khó xử.) |

So sánh Break the ice và Start a conversation
| Tiêu chí | Break the ice | Start a conversation |
| Ý nghĩa | Phá vỡ sự ngại ngùng, căng thẳng ban đầu để tạo không khí thoải mái | Bắt đầu một cuộc trò chuyện |
| Cách dùng | Dùng khi không khí còn gượng gạo, mọi người chưa thoải mái với nhau | Dùng khi đơn giản là muốn nói chuyện với ai đó, không nhất thiết có sự ngại ngùng |
| Ví dụ | The teacher told a joke to break the ice on the first day of class.(Giáo viên kể một câu chuyện cười để phá băng không khí trong buổi học đầu tiên.) | She started a conversation with her classmate about homework.(Cô ấy bắt đầu cuộc trò chuyện với bạn cùng lớp về bài tập.) |

Bài tập ứng dụng idiom Break the ice
Bài 1: Chọn cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống
- The room was extremely quiet, so the host told a light joke to __________.
- She didn’t know what to say at first, so she decided to __________ by commenting on the weather.
- The interviewer asked a casual question to __________ before moving on to serious topics.
- He confidently walked up to a stranger and __________ about their shared class.
- Playing background music helped __________ during the heated discussion.
Đáp án:
- break the ice
- make small talk
- break the ice
- start a conversation
- ease the tension
Bài 2: Viết lại câu sử dụng thành ngữ break the ice
- The teacher told a joke so that students felt more comfortable.
- She introduced herself to make everyone feel relaxed.
- He played a game to reduce the awkwardness at the party.
- The manager chatted casually to make the meeting less tense.
- Asking simple questions helped people talk more easily.
Đáp án:
- The teacher told a joke to break the ice.
- She introduced herself to break the ice with everyone.
- He played a game to break the ice at the party.
- The manager made small talk to break the ice at the meeting.
- Asking simple questions helped break the ice.
Câu hỏi thường gặp
Break the ice thường dùng trong tình huống nào?
Break the ice thường dùng trong những tình huống ban đầu còn ngại ngùng hoặc căng thẳng, khi mọi người chưa quen nhau và cần tạo không khí thoải mái để bắt đầu giao tiếp.
Break the ice có dùng trong giao tiếp công sở không?
Có, break the ice thường được dùng trong giao tiếp công sở, đặc biệt ở đầu cuộc họp, buổi phỏng vấn hoặc khi làm việc với đồng nghiệp mới.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ break the ice nghĩa là gì và biết cách áp dụng thành ngữ này đúng ngữ cảnh. Ngoài ra, bạn có thể sử dụng danh mục Idioms của ELSA Speak trong các cuộc trò chuyện hằng ngày để tạo không khí thoải mái và thân thiện hơn. Chúc bạn học tốt và giao tiếp tiếng Anh ngày càng tự nhiên!







