Khi theo dõi các trận đấu quốc tế, bạn sẽ dễ bắt gặp những cách đọc tỉ số trong tiếng Anh. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ hướng dẫn bạn cách đọc tỉ số trong tiếng Anh chuẩn theo từng môn thể thao nhé!

Quy tắc chung khi đọc tỉ số trong tiếng Anh

Tùy vào từng môn thể thao, cách đọc tỉ số bằng tiếng Anh sẽ có những quy tắc riêng. Trong bóng đá thường dùng nil, tennis sử dụng love, deuce, advantage, còn các môn như bóng rổ hay bóng chuyền thường đọc trực tiếp các con số. Nắm được những nguyên tắc dưới đây sẽ giúp bạn tự tin hơn khi theo dõi hoặc trao đổi về các trận đấu bằng tiếng Anh.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Quy tắc khi có đội thắng – thua

Khi một đội ghi được nhiều điểm hoặc nhiều bàn thắng hơn đội còn lại, cách đọc tỉ số bằng tiếng Anh khá đơn giản: Đọc số điểm của đội dẫn trước trước, sau đó đến số điểm của đội còn lại. Tuy nhiên, cách đọc sẽ thay đổi đôi chút tùy theo từng môn thể thao.

Đối với bóng đá, số 0 hầu như không được đọc là zero mà thay bằng nil. Đây là quy ước phổ biến trong tiếng Anh-Anh và thường xuất hiện trên truyền hình, báo chí thể thao cũng như các bình luận viên quốc tế. Trong khi đó, với các môn như bóng rổ, bóng chuyền hoặc bóng chày, người nói thường đọc trực tiếp các con số mà không sử dụng nil.

Ngoài việc đọc tỉ số, người bản xứ cũng thường kết hợp với các động từ như beat, defeat, win against hoặc lose to để diễn tả kết quả của trận đấu. Nhờ vậy, câu nói trở nên tự nhiên hơn thay vì chỉ đọc mỗi con số.

Một số mẫu câu thường gặp:

  • Team A beat Team B two-nil.
  • Team A won three to one against Team B.
  • The final score was four-two.
  • Team A defeated Team B by two goals to one.

Ví dụ:

  • Manchester United won two-nil against Chelsea. (Manchester United thắng Chelsea với tỷ số 2-0.)
  • Liverpool beat Arsenal three to one. (Liverpool đánh bại Arsenal với tỷ số 3-1.)
  • Barcelona defeated Real Madrid four-two. (Barcelona thắng Real Madrid với tỷ số 4-2.)
Quy tắc chung khi đọc tỉ số khi có đội thắng - thua trong tiếng Anh
Quy tắc chung khi đọc tỉ số khi có đội thắng – thua trong tiếng Anh

Quy tắc khi hai đội hòa

Khi hai đội thi đấu có số điểm hoặc số bàn thắng bằng nhau, tiếng Anh giao tiếp thể thao tránh việc đọc lặp lại hai con số giống nhau (chẳng hạn như không nói two-two hay three-three). 

Thay vào đó, bạn cần đọc số điểm hiện tại của một bên kèm theo từ “all” phía sau để biểu thị sự cân bằng đồng đều giữa hai đội. Đặc biệt, tỉ số hòa 0-0 trong bộ môn bóng đá có một cách gọi riêng biệt mang tính văn hóa là “nil-nil”.

Ví dụ:

  • The score is one-all. (Tỷ số hiện là 1-1.)
  • The match ended two-all. (Trận đấu kết thúc với tỷ số 2-2.)
  • It finished in a nil-nil draw. (Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa 0-0.)
Quy tắc chung khi đọc tỉ số khi có đội hoà trong tiếng Anh
Quy tắc chung khi đọc tỉ số khi có đội hoà trong tiếng Anh

Cách đọc tỉ số sau lượt sút luân lưu trong bóng đá

Khi một trận đấu loại trực tiếp có kết quả hòa ở cả hiệp chính lẫn hiệp phụ, hai đội bắt buộc phải bước vào loạt sút luân lưu (penalties) đầy may rủi để tìm ra nhà vô địch. 

Trong trường hợp này, chúng ta đọc tỉ số bàn thắng của loạt sút sấm sét này theo quy tắc thắng – thua thông thường, nhưng bắt buộc phải thêm cụm trạng từ “on penalties” ở ngay phía sau để người nghe phân biệt rõ ràng với tỉ số đá hiệp chính.

Ví dụ:

  • Argentina won four-three on penalties to lift the World Cup trophy. (Argentina đã giành chiến thắng 4-3 trên loạt sút luân lưu để nâng cao chiếc cúp vô địch thế giới.)
  • They successfully moved to the finals after winning five-four on penalties. (Họ đã tiến vào trận chung kết một cách thành công sau khi thắng 5-4 ở loạt sút luân lưu.)
  • The goalkeeper became the hero as his team won three-one on penalties. (Thủ môn đã trở thành người hùng khi đội bóng của anh ấy giành chiến thắng 3-1 ở loạt luân lưu.)
Quy tắc chung khi đọc tỉ số sau lượt sút luân lưu trong bóng đá
Quy tắc chung khi đọc tỉ số sau lượt sút luân lưu trong bóng đá

Các thuật ngữ thường gặp khi đọc tỉ số trong tiếng Anh

Ngoài việc biết cách đọc tỉ số trận đấu trong tiếng Anh, bạn cũng nên làm quen với những thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong bình luận thể thao hoặc khi theo dõi các giải đấu quốc tế.

Thuật ngữNghĩaVí dụ
NilSố 0 trong bóng đáManchester City won 2-nil. (Man City thắng 2-0.)
AllHòa, bằng điểmThe score is three-all. (Tỷ số là 3-3.)
LoveSố 0 trong tennisShe won the first set 6-love. (Cô ấy thắng séc đầu 6-0.)
DeuceHai bên cùng đạt 40-40The game is at deuce. (Trận đấu đang ở điểm hoà.)
AdvantageĐiểm lợi sau deuceNadal has advantage. (Nadal đang có điểm lợi.)
DrawTrận hòaThe match ended in a draw. (Trận đấu kết thúc với kết quả hòa.)
TieTrận hòaThe game finished in a tie. (Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa.)
EqualizerBàn gỡ hòaHe scored the equalizer in the 90th minute. (Anh ấy ghi bàn gỡ hòa ở phút 90.)
Own goalBàn phản lưới nhàThe defender scored an own goal. (Hậu vệ phản lưới nhà.)
Winning goalBàn thắng quyết địnhThat was the winning goal. (Đó là bàn thắng quyết định.)
Match pointĐiểm quyết định thắng trận (tennis)She saved two match points. (Cô ấy ghi hai điểm quyết định bàn thắng.)
Game pointĐiểm quyết định thắng gameHe converted the game point. (Anh ấy đã ghi điểm quyết định để thắng trận.)
Bảng thuật ngữ thường gặp khi đọc tỉ số trong tiếng Anh
Các thuật ngữ thường gặp khi đọc tỉ số trong tiếng Anh
Các thuật ngữ thường gặp khi đọc tỉ số trong tiếng Anh

Mẫu hội thoại hỏi và trả lời về tỉ số trận đấu

Trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày, bạn sẽ thường gặp những tình huống cần hỏi tỉ số bằng tiếng Anh hoặc trao đổi về kết quả của một trận đấu vừa diễn ra. Dưới đây là một số mẫu hội thoại thông dụng.

Hỏi tỉ số bóng đá (hòa)

  • Alex: What’s the score of the Arsenal vs. Chelsea match right now? (Tỉ số trận Arsenal gặp Chelsea lúc này thế nào rồi?)
  • Ben: It’s two-all! Chelsea was losing, but they just scored a magnificent equalizer in the 85th minute! (Đang là 2 đều đó! Chelsea từng bị dẫn trước, nhưng họ vừa mới ghi bàn gỡ hòa tuyệt đẹp vào phút 85!)
  • Alex: Wow, what a comeback! I thought it would end nil-nil. (Ồ, thật là một màn lội ngược dòng! Tớ cứ nghĩ trận đấu sẽ kết thúc với tỉ số 0-0.)

Hỏi kết quả tennis (thắng)

  • Chris: Did you watch the final tennis match yesterday? Who won the cup? (Cậu có xem trận chung kết tennis hôm qua không? Ai giành cúp thế?)
  • David: Yes, it was amazing! Nadal won the final set. The score was forty-love in the last game before he hit the match point. (Có chứ, tuyệt lắm! Nadal đã thắng set cuối. Tỉ số ván cuối là 40-0 trước khi anh ấy ghi điểm quyết định trận đấu.)
  • Chris: He truly dominated the game! (Anh ấy thực sự đã áp đảo trận đấu!)

Nói về trận đấu vừa xem (thua)

  • Emily: How did your school football team do in the tournament today? (Đội bóng đá trường mình thi đấu thế nào ở giải hôm nay thế cậu?)
  • Frank: Sadly, we lost. We created many chances but couldn’t score. The final score was three-to-nil in favor of the opponent. (Buồn lắm, bọn tớ thua rồi. Bọn tớ tạo ra nhiều cơ hội nhưng không ghi được bàn. Tỉ số chung cuộc là 3-0 nghiêng về phía đối thủ.)
  • Emily: Don’t worry, you guys can do better next time! (Đừng lo, lần sau các cậu chắc chắn sẽ làm tốt hơn mà!)
Mẫu hội thoại hỏi và trả lời về tỉ số trận đấu
Mẫu hội thoại hỏi và trả lời về tỉ số trận đấu

Những lỗi thường gặp khi đọc tỉ số trong tiếng Anh

Trong quá trình học từ vựng và phản xạ, rất nhiều người Việt mắc phải những lỗi tư duy dịch “từ từ ngữ thông thường sang văn phong thể thao”. Hãy phân tích các lỗi sai kinh điển dưới đây nhé:

  • Đọc “zero” thay vì “nil” trong bóng đá: Từ “zero” chỉ dùng trong toán học, khoa học hoặc đo lường nhiệt độ. Khi nói về tỉ số bàn thắng bóng đá, quy ước bắt buộc toàn cầu phải dùng từ nil. Việc nói “two-zero” sẽ khiến bạn nghe rất thiếu tự nhiên.
  • Dùng “zero-love” trong tennis: Đây là lỗi kết hợp dư thừa từ ngữ. Bản chất từ love trong tennis đã được hiểu mặc định chính xác là 0 điểm. Do đó, bạn chỉ đọc điểm số của đối thủ cùng từ love (Ví dụ: 30-0 đọc là thirty-love).
  • Nhầm “all” với “equal”: Từ “equal” mang tính chất so sánh cơ học hoặc toán học (ví dụ: A equals B). Khi đọc điểm hòa trực tiếp ví dụ 1-1, 3-3, bạn phải sử dụng cấu trúc quy chuẩn là [Số điểm] + all.
  • Đọc sai deuce và advantage: Khi tỉ số tennis đạt đến 40-40, trọng tài sẽ hô to deuce để kích hoạt luật thắng cách biệt 2 điểm, tuyệt đối không gọi là forty-all. Khi một tay vợt ăn điểm tiếp theo, điểm đó là advantage chứ không phải forty-one.
  • Đọc từng số không đúng ngữ cảnh: Việc đọc rời rạc từng chữ số như “two two” hay “three one” không sai hoàn toàn trong giao tiếp nhanh, nhưng để nói tiếng Anh chuyên nghiệp, lịch sự và đúng tinh thần thể thao thì việc áp dụng giới từ to và từ liên kết all là bắt buộc.

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa lỗi sai và cách sửa đúng:

Lỗi sai thường gặpCách đọc đúng chuẩn bản xứGiải thích chi tiết bản chất lỗi
The football match ended two-zero.The football match ended two-nil.Trong bóng đá, số 0 phải dùng từ “nil”, không dùng “zero”.
The current tennis score is zero-thirty.The current tennis score is love-thirty.Trong môn tennis, số 0 bắt buộc phải quy ước gọi là “love”.
The current score of the match is three-three.The current score of the match is three-all.Thay vì lặp lại số điểm khi hòa, bạn hãy thêm từ “all” phía sau chữ số đó.
The umpire said the score is forty-all.The umpire said the score is deuce.Tỉ số 40-40 trong tennis có một thuật ngữ cố định bắt buộc là “deuce”.
They won the penalty shootout five-four.They won the penalty shootout five-four on penalties.Thiếu cụm từ chỉ ngữ cảnh “on penalties” sẽ gây nhầm lẫn với tỉ số của hiệp phụ chính thức.
Bảng trình bày so sánh chi tiết giữa lỗi sai và cách sửa đúng
Những lỗi thường gặp khi đọc tỉ số trong tiếng Anh
Những lỗi thường gặp khi đọc tỉ số trong tiếng Anh

Bài tập cách đọc tỉ số trong tiếng Anh có đáp án

Bài tập 1 – Đọc đúng tỉ số

  1. Tỉ số bóng đá hiện tại đang là: 2 – 0
    A. Two-zero
    B. Two-nil
    C. Two-love
  2. Tỉ số một ván tennis hiện tại là: 0 – 30
    A. Love-thirty
    B. Nil-thirty
    C. Zero-thirty
  3. Tỉ số một trận bóng rổ kịch tính: 88 – 88
    A. Eighty-eight equal
    B. Eighty-eight both
    C. Eighty-eight all
  4. Hai tay vợt tennis đang giằng co ở tỉ số điểm: 40 – 40
    A. Forty-all
    B. Deuce
    C. Equal forty
  5. Tỉ số bóng đá sau loạt sút định mệnh: 1 – 1 (Luân lưu: 5 – 4)
    A. Five-four on penalties
    B. Five-to-four penalties
    C. Five-four with penalties
  6. Tỉ số bàn thắng trong bóng đá: 3 – 1
    A. Three-to-one
    B. Three-one
    C. Cả A và B đều đúng
  7. Tay vợt giao bóng ghi thêm 1 điểm ngay sau khi tỉ số đang hòa Deuce:
    A. Advantage
    B. Deuce one
    C. Game point
  8. Trận đấu bóng đá kết thúc mà không bên nào ghi được bàn thắng: 0 – 0
    A. Love-love
    B. Zero-zero
    C. Nil-nil
  9. Tình huống hậu vệ sút bóng phản lưới nhà được gọi là gì?
    A. Home goal
    B. Own goal
    C. Wrong goal
  10. Điểm số cuối cùng giúp tay vợt giành chiến thắng cả một game đấu nhỏ (game) gọi là gì?
    A. Match point
    B. Win point
    C. Game point

Đáp án bài tập 1:

  1. B (Vì trong bóng đá số 0 đọc là nil)
  2. A (Vì trong tennis số 0 đọc là love)
  3. C (Tỉ số hòa của môn đồng đội dùng số điểm + all)
  4. B (Quy ước hòa 40-40 là deuce)
  5. A (Cấu trúc chuẩn sau loạt sút luân lưu là thêm “on penalties”)
  6. C (Có thể dùng three-to-one hoặc rút gọn là three-one)
  7. A (Điểm lợi thế sau Deuce gọi là advantage)
  8. C (Hòa 0-0 trong bóng đá là nil-nil)
  9. B (Own goal mang nghĩa bàn phản lưới nhà)
  10. C (Thắng ván nhỏ là game point, thắng cả trận đấu lớn mới là match point)

Bài tập 2 – Điền từ còn thiếu

Điền một trong các từ khóa gợi ý sau vào chỗ trống sao cho hợp lý nhất: nil, all, love, deuce, advantage, draw, equalizer, penalties, own goal, match point

  1. The exciting football match ended in a 0-0 ….
  2. Wow! Arsenal just scored a beautiful …, now the score is tied at 1-1.
  3. In tennis, a score of absolute zero is traditionally called ….
  4. The definitive score was 4-2 on … after thirty minutes of extra time.
  5. It’s 40-40 right now, so the stadium umpire shouted “…!”.
  6. Unfortunately, our primary defender scored an … and gifted a point to the rivals.
  7. Manchester United completely won the game by three goals to ….
  8. The score is tied at two-…; both teams are playing exceptionally well tonight.
  9. He has just one more point to win the entire championship game, it’s a …!
  10. After the long deuce, she won the next crucial point, so she now has the ….

Đáp án bài tập 2:

  1. draw (hoặc nil-nil)
  2. equalizer (bàn thắng gỡ hòa)
  3. love (số 0 trong tennis)
  4. penalties (loạt sút luân lưu)
  5. deuce (thế hòa 40-40 trong tennis)
  6. own goal (bàn phản lưới nhà)
  7. nil (số 0 trong bóng đá)
  8. all (dùng cho tỉ số hòa)
  9. match point (điểm quyết định trận đấu)
  10. advantage (điểm lợi thế)

Việc làm chủ cách đọc tỉ số trong tiếng Anh giúp bạn tự tin làm chủ các cuộc hội thoại giao tiếp hằng ngày, dễ dàng nắm bắt mạch bình luận sôi nổi của các bình luận viên quốc tế và chuyên nghiệp hóa vốn từ vựng của bản thân. Khám phá danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để học thêm nhiều từ và cụm từ hữu ích, giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp hằng ngày.