Dù bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi hay muốn giao tiếp tự nhiên như người bản xứ, việc hiểu rõ cấu trúc against là gì là vô cùng quan trọng. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết mọi khía cạnh của giới từ này từ định nghĩa cơ bản, các cấu trúc thông dụng, cho đến các thành ngữ.

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/against)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Against là gì?

Against /əˈɡenst/ (hoặc /əˈɡeɪnst/) là một giới từ đa năng trong tiếng Anh, có nghĩa biểu thị sự phản đối, sự tiếp xúc vật lý hoặc sự đối lập về hướng. Theo từ điển Cambridge, giới từ này được hiểu chủ yếu với nghĩa disagreeing with a plan or activity hoặc next to and touching or supporting something.

Dưới đây là các ý nghĩa chi tiết của against:

Ý nghĩaVí dụDịch nghĩa
Phản đối hoặc chống lại50 people voted against the new proposal.50 người đã bỏ phiếu chống lại đề xuất mới.
Tựa vào hoặc dựa vàoPut the piano against the wall.Hãy đặt chiếc đàn piano tựa vào tường.
Va chạm hoặc đụng phảiThe rain beat against the window.Cơn mưa quất mạnh vào cửa sổ.
Ngược chiều (hướng)It’s hard to cycle against the wind.Thật khó để đạp xe ngược chiều gió.
So sánh hoặc đối chiếuCheck your answers against the key.Hãy kiểm tra đáp án của bạn đối chiếu với lời giải.
Phòng ngừa hoặc bảo vệWe must take precautions against fire.Chúng ta phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa hỏa hoạn.
Nổi bật trên nềnThe white sail stood out against the blue sky.Cánh buồm trắng nổi bật trên nền trời xanh.
Bảng các ý nghĩa chi tiết của against
Against là gì?
Against biểu thị sự phản đối, sự tiếp xúc vật lý

Cấu trúc và cách sử dụng Against

Stand/compete against someone/something

Cách dùng: Sử dụng trong bối cảnh thi đấu, bầu cử hoặc đối đầu trực tiếp, nhấn mạnh sự tồn tại của hai phe đối lập. Thường mang tính đối kháng cao.

S + stand/compete/run + against + O

Ví dụ: She decided to run against the incumbent mayor in the next election. (Cô ấy quyết định ra tranh cử đối đầu với thị trưởng đương nhiệm trong kỳ bầu cử tới.)

Be protected against something

Cách dùng: Diễn tả việc tạo ra một lớp rào chắn hoặc biện pháp phòng vệ để ngăn chặn tác hại.

S + be + protected/safeguarded + against + N/V-ing

Ví dụ: This specialized paint ensures the wood is protected against moisture and insects. (Loại sơn chuyên dụng này đảm bảo gỗ được bảo vệ khỏi độ ẩm và côn trùng.)

Against + the law/rules

Cách dùng: Sử dụng chủ ngữ giả It để nhấn mạnh tính chất của hành động.

It + be + against + the law/rules/regulations

Ví dụ: It is against the regulations to smoke inside the laboratory. (Hút thuốc bên trong phòng thí nghiệm là vi phạm các quy định.)

Hoặc

Cách dùng: Dùng để khẳng định một hành động là bất hợp pháp hoặc phạm quy.

Something + be + against…

Ví dụ: Discrimination of any kind is against our company policy. (Sự phân biệt đối xử dưới bất kỳ hình thức nào cũng đều trái với chính sách của công ty chúng tôi.)

Cấu trúc against
Cách dùng của cấu trúc against

Against + the odds/all odds

Cách dùng: Đây là một thành ngữ (idioms) mạnh mẽ, diễn tả việc đạt được thành công dù xác suất thất bại là cực kỳ cao.

S + V + against (all) the odds

Ví dụ: The surgical team saved the patient against all odds. (Đội ngũ bác sĩ phẫu thuật đã cứu sống bệnh nhân bất chấp hy vọng mong manh.)

Be/get against something

Cách dùng: Diễn tả thái độ không đồng tình. Get against thường mang nghĩa bắt đầu có thái độ phản đối sau một sự việc nào đó.

S + be/get + against + N/V-ing

Ví dụ: I’m not against the merger, but I’m concerned about job cuts. (Tôi không phản đối việc sáp nhập, nhưng tôi lo lắng về việc cắt giảm nhân sự.)

Prepare/defend against something

Cách dùng: Nhấn mạnh sự chủ động chuẩn bị để đối phó với một tình huống xấu có thể xảy ra trong tương lai.

S + prepare/defend/guard + against + N

Ví dụ: The country is defending against a cyber attack on its infrastructure. (Quốc gia này đang phòng vệ chống lại một cuộc tấn công mạng vào cơ sở hạ tầng.)

Cấu trúc against
Cấu trúc against

Against + danh từ (noun)

Cấu trúc này cực kỳ đa năng, tùy vào động từ đi kèm mà against sẽ mang ý nghĩa khác nhau.

  • Trường hợp 1: Chỉ vị trí hoặc sự tiếp xúc vật lý

Cách dùng: Đây là cấu trúc dùng để diễn tả một vật đang chạm, dựa hoặc tì sát vào một bề mặt khác.

S + V (lean/stand/rest/push) + against + noun (vật thể)

Ví dụ: He rested his head against the back of the chair. (Anh ấy tựa đầu vào lưng ghế.)

  • Trường hợp 2: Chỉ sự tương phản (về màu sắc hoặc ánh sáng)

Cách dùng: Dùng khi muốn diễn tả một vật gì đó trở nên rõ nét hơn khi được đặt trên một nền màu sắc hoặc bối cảnh nhất định.

S + stand out/be visible + against + noun (nền/bối cảnh)

Ví dụ: The gold letters were clear against the black background. (Những dòng chữ vàng nổi bật trên nền đen.)

  • Trường hợp 3: Chỉ sự đối chiếu hoặc so sánh

Cách dùng: Dùng để kiểm tra thông tin này dựa trên một nguồn thông tin khác để tìm ra sự khác biệt hoặc xác nhận tính chính xác.

S + V (check/measure/weigh) + something + against + noun (vật đối chứng)

Ví dụ: We must weigh the benefits against the risks before deciding. (Chúng ta phải cân nhắc lợi ích so với những rủi ro trước khi quyết định.)

Against + Ving (gerund)

Theo quy tắc ngữ pháp tiếng Anh, sau giới từ (preposition) luôn là một danh từ hoặc danh động từ (V-ing). Do đó, bạn tuyệt đối không được dùng to-V sau Against.

S + V + against + V-ing + (O)

Cách dùng: Cấu trúc này thường đi kèm với các động từ chỉ sự khuyên nhủ, tranh luận hoặc bỏ phiếu để thể hiện thái độ không đồng tình với một việc gì đó.

  • Khuyên bảo hoặc cảnh báo: Dùng để khuyên ai đó đừng thực hiện hành động nào đó vì hành động có hại hoặc không tốt.

Ví dụ: The teacher warned the students against cheating in the exam. (Giáo viên đã cảnh báo học sinh không được gian lận trong kỳ thi.)

  • Tranh luận hoặc phản đối: Dùng trong các cuộc họp hoặc thảo luận để đưa ra lý do không nên làm việc gì.

Ví dụ: Many people argued against building a new airport in this area. (Nhiều người đã tranh luận phản đối việc xây dựng một sân bay mới ở khu vực này.)

  • Quyết định hoặc bầu chọn: Dùng khi đưa ra một quyết định chính thức để bác bỏ một hành động.

Ví dụ: The committee decided against hiring more staff this month. (Ủy ban đã quyết định không thuê thêm nhân viên trong tháng này.)

Against + someone’s will

S + V + against someone’s will

Cách dùng: Miêu tả việc bị ép buộc làm điều gì đó mà bản thân không mong muốn hoặc không đồng ý.

Ví dụ: She was kept in the room against her will. (Cô ấy bị giữ trong phòng trái với ý muốn của mình.)

Cấu trúc against
Cấu trúc against

Against đi với giới từ gì?

Thực tế, against bản thân nó đã là một giới từ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, từ vựng thường xuất hiện trong các phrasal verbs (cụm động từ) hoặc các cấu trúc có sự góp mặt của các giới từ khác để bổ sung ý nghĩa.

Dưới đây là bảng tổng hợp các sự kết hợp phổ biến nhất:

Giới từ Ý nghĩaVí dụ
Up + againstĐối mặt với (khó khăn, đối thủ)We are up against a very powerful team. (Chúng ta đang đối mặt với một đội bóng rất mạnh.)
Over + againstĐối chiếu, so sánh trực tiếpThe benefits are weighed over against the costs. (Lợi ích được đặt lên bàn cân so sánh với chi phí.)
Against + from(Hiếm gặp) Bảo vệ khỏi cái gìThis shield protects against damage from fire. (Cái khiên này bảo vệ chống lại thiệt hại từ lửa.)
Out + againstLên tiếng phản đối công khaiMany people spoke out against the new law. (Nhiều người đã lên tiếng công khai phản đối luật mới.)
Bảng các giới từ đi với against
Các giới từ đi với against
Các giới từ đi với against

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Against

Việc nắm vững các từ đồng nghĩa và trái nghĩa không chỉ giúp bạn tránh lặp từ trong các bài viết IELTS hoặc TOEIC mà còn giúp diễn đạt sắc thái ý nghĩa một cách tinh tế hơn.

Từ đồng nghĩa Against

Dưới đây là các từ hoặc cụm từ có thể thay thế against tùy vào ngữ cảnh:

Cụm từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Opposed to
(/əˈpəʊzd tuː/)
Phản đối, không tán thànhShe is opposed to the new tax. (Cô ấy phản đối loại thuế mới.)
Versus / Vs.
(/ˈvɜː.səs/)
Đối đầu (trong thi đấu hoặc kiện tụng)It’s a match of Man City versus Real Madrid. (Trận đấu giữa Man City và Real Madrid.)
Counter to
(/ˈkaʊn.tər tuː/)
Trái ngược, ngược lại vớiHis actions ran counter to his words. (Hành động của anh ta trái ngược với lời nói.)
Antagonistic
(/ænˌtæɡ.əˈnɪs.tɪk/)
Đối kháng, thù địchThe two groups are antagonistic to each other. (Hai nhóm đang đối kháng lẫn nhau.)
Contrary to
(/ˈkɒn.trə.ri tuː/)
Ngược lại với (thường dùng cho niềm tin hoặc ý kiến)Contrary to rumors, he didn’t quit. (Trái với lời đồn, anh ấy không nghỉ việc.)
Resistant to
(/rɪˈzɪs.tənt tuː/)
Kháng cự lại, chống lạiThe plant is resistant to pests. (Loài cây này có khả năng chống lại sâu bệnh.)
In conflict with
(/ɪn ˈkɒn.flɪkt wɪð/)
Xung đột vớiHer values are in conflict with the company’s. (Giá trị của cô ấy xung đột với công ty.)
Bảng từ đồng nghĩa against

Từ trái nghĩa Against

Cụm từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
For
(/fɔːr/)
Ủng hộ, tán thànhAre you for or against the proposal? (Bạn ủng hộ hay phản đối đề xuất?)
In favor of
(/ɪn ˈfeɪ.vər əv/)
Ưu tiên, tán thành (trang trọng)Most voters are in favor of the reform. (Đa số cử tri tán thành việc cải cách.)
Supportive of
(/səˈpɔː.tɪv əv/)
Đưa ra sự ủng hộ, giúp đỡMy boss is very supportive of my idea. (Sếp rất ủng hộ ý tưởng của tôi.)
Agree with
(/əˈɡriː wɪð/)
Đồng ý với ai hoặc điều gìI totally agree with your decision. (Tôi hoàn toàn đồng ý với quyết định của bạn.)
Pro-
(/prəʊ/)
Tiền tố chỉ sự ủng hộThey are a pro-government group. (Họ là một nhóm ủng hộ chính phủ.)
Alongside
(/əˌlɒŋˈsaɪd/)
Cùng với, dọc theo (ngược với tựa vào)He parked his car alongside the curb. (Anh ấy đậu xe dọc theo lề đường.)
Concurrent with
(/kənˈkʌr.ənt wɪð/)
Đồng thời, đồng thuận vớiMy views are concurrent with yours. (Quan điểm của tôi đồng nhất với bạn.)
Bảng từ trái nghĩa against
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Against
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Against

Để luyện tập phản xạ và phát âm chuẩn xác đừng quên truy cập ELSA Speak mỗi ngày nhé!

Những cụm từ thông dụng với Against

Để sử dụng against như người bản xứ, bạn cần nằm lòng các cụm từ (collocations) cố định sau:

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Against the clockChạy đua với thời gianWe’re working against the clock to finish. (Chúng tôi đang chạy đua với thời gian để xong.)
Against the grainTrái với lẽ thường/bản chấtCruelty goes against his grain. (Sự độc ác trái với bản chất của anh ấy.)
Against the oddsVượt qua nghịch cảnhHe won against all odds. (Anh ấy đã thắng bất chấp mọi khó khăn.)
Against the lawVi phạm pháp luậtStealing is against the law. (Trộm cắp là vi phạm pháp luật.)
Up againstĐối mặt với khó khănWe are up against a huge challenge. (Chúng ta đang đối mặt với một thử thách lớn.)
Guard againstPhòng ngừa, bảo vệ khỏiGuard against infection by washing hands. (Phòng ngừa nhiễm trùng bằng cách rửa tay.)
Bảng cụm từ thông dụng với Against
Những cụm từ thông dụng với Against
Những cụm từ thông dụng với Against

Bài tập vận dụng

Chọn đáp án đúng

  1. The picture looks stunning ________ the dark wallpaper.
    A. for
    B. against
    C. into
  2. We must provide safeguards ________ identity theft.
    A. for
    B. against
    C. with
  3. The lawyer argued __ the defendant’s release, claiming he was innocent.
    A. contrary
    B. against
    C. versus
  4. He had to swim ________ the tide to reach the shore.
    A. along
    B. against
    C. across
  5. The lawyer argued ________ the defendant’s release.
    A. for
    B. against
    C. both are correct
  6. They are fighting a losing battle ________ time.
    A. with
    B. for
    C. against
  7. She leaned ________ the door to stop it from opening.
    A. against
    B. on
    C. by
  8. Most employees were ________ the new dress code.
    A. for
    B. against
    C. in favor
  9. Are you ________ or against the new government policy?
    A. with
    B. for
    C. to
  10. It is ________ to my principles to lie to my friends.
    A. against
    B. contrary
    C. opposite

Đáp án

CâuĐáp ánGiải thích
1B. againstChỉ sự tương phản (nổi bật trên nền tối).
2A. forVì bị cáo vô tội nên luật sư tranh luận ủng hộ (for) việc thả tự do.
3B. againstCấu trúc cố định: against the law (phạm luật).
4B. againstChỉ sự ngược hướng (ngược dòng thủy triều).
5C. both are correctArgue for (ủng hộ) và Argue against (phản đối).
6C. againstCụm từ: fighting against time (chạy đua với thời gian).
7A. againstChỉ sự tiếp xúc (tựa vào/đẩy vào cửa).
8B. againstDùng làm giới từ chỉ thái độ phản đối.
9B. forCặp từ đối lập: For or against (ủng hộ hay phản đối) là cặp giới từ luôn đi cùng nhau.
10B. contraryDù nghĩa là trái với, nhưng contrary phải đi với giới từ to.
Bảng đáp án của bài tập chọn đáp án đúng

Biến đổi các câu sau sang câu chứa cấu trúc với against

  1. It is illegal to sell cigarettes to minors.
  2. He stood with his shoulder touching the tree
  3. She is not in favor of the proposal.
  4. We are working very fast to meet the deadline.
  5. The team is playing a match with a professional club.
  6. It’s hard to row the boat in the opposite direction of the water.
  7. They took measures to prevent a possible attack. 
  8. Despite having little chance of success, she won.
  9. I did it, although I thought it was a mistake. 
  10. The contrast of white letters on a black background is clear. 

Đáp án

STTĐáp ánGiải thích
1It is against the law to sell cigarettes to minors.Against the law: Cụm từ dùng để thay thế cho tính từ illegal (bất hợp pháp).
2He stood with his shoulder against the tree.Against: Dùng để diễn tả sự tiếp xúc vật lý, mang nghĩa tựa vào hoặc dựa vào.
3She is against the proposal.Against something: Diễn tả sự phản đối, không ủng hộ một đề xuất/ý kiến.
4We are working against the clock to meet the deadline.Against the clock: Thành ngữ chỉ việc làm việc cực kỳ khẩn trương để kịp thời hạn.
5The team is playing against a professional club.Against: Dùng trong thi đấu để chỉ sự đối đầu giữa hai bên.
6It’s hard to row the boat against the current.Against the current: Ngược dòng nước (hướng ngược lại với dòng chảy).
7They took measures to guard against a possible attack.Guard against something: Thực hiện các biện pháp phòng ngừa hoặc bảo vệ khỏi điều gì.
8Against all odds, she won.Against all odds: Thành ngữ chỉ việc đạt được thành công bất chấp mọi khó khăn, nghịch cảnh.
9I did it against my better judgment.Against my better judgment: Làm một việc gì đó dù bản thân cảm thấy không nên làm hoặc là sai lầm.
10White letters stand out clearly against a black background.Against + background: Dùng để chỉ sự nổi bật của một vật thể trên nền một màu sắc khác.
Bảng đáp án của bài tập viết lại câu

Câu hỏi thường gặp

Sau against là to V hay Ving?

Sau against luôn luôn là V-ing. Against là một giới từ. Trong ngữ pháp tiếng Anh, sau giới từ nếu là một động từ thì động từ đó bắt buộc phải ở dạng danh động từ để đóng vai trò như một danh từ.

Come up against là gì?

Come up against nghĩa là đối mặt hoặc gặp phải một khó khăn, trở ngại lớn một cách bất ngờ.

Ví dụ: We came up against a serious problem with the computer system. (Chúng tôi đã gặp phải một vấn đề nghiêm trọng với hệ thống máy tính.)

Against all odds là gì?

Against all odds có nghĩa là vượt qua mọi khó khăn, bất chấp những điều kiện bất lợi tưởng chừng như không thể thành công.

Against + gì?

Sau giới từ against có thể là:

  • Danh từ (Noun): Chỉ vật thể, luật lệ, con người, hoặc một nền màu sắc.
  • Đại từ (Pronoun): Me, you, him, her, it, us, them.
  • Danh động từ (V-ing): Diễn tả hành động bị phản đối.
  • Cụm danh từ (Noun phrase): Ví dụ: Against the current economic trend.

Việc làm chủ giới từ against không chỉ giúp bạn sử dụng ngữ pháp chính xác mà còn làm phong phú thêm khả năng diễn đạt. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững against là gì trong từng ngữ cảnh cụ thể. Đừng quên theo dõi danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích và lộ trình học tập tối ưu nhất nhé!