Take up là gì? Đây là một cụm động từ (phrasal verb) cực kỳ linh hoạt, thường dùng để nói về việc bắt đầu một sở thích mới, chiếm không gian hay thậm chí là sửa lại kích cỡ quần áo. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bài viết dưới đây để nằm lòng cấu trúc và cách dùng chính xác nhất của cụm từ này nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/take-up)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Take up là gì? Định nghĩa và phiên âm chuẩn
Phiên âm (IPA): /teɪk ʌp/
Loại từ: Cụm động từ (Phrasal verb)
Take up là bắt đầu một thói quen, sở thích hoặc một công việc (To begin to do something such as a hobby, a sport, or a job). Đây là cách dùng quen thuộc nhất mà bạn sẽ thường xuyên bắt gặp trong các bài kiểm tra tiếng Anh cũng như trong giao tiếp hằng ngày.
Ví dụ:
- He took up jogging after his doctor told him he needed more exercise. (Anh ấy bắt đầu tập chạy bộ sau khi bác sĩ bảo rằng anh ấy cần vận động nhiều hơn.)
- I’m thinking of taking up photography in my free time. (Tôi đang cân nhắc việc bắt đầu học nhiếp ảnh vào thời gian rảnh.)
Mẹo phát âm cùng ELSA: Để phát âm chuẩn xác từ Take up, bạn hãy áp dụng kỹ thuật nối âm trong tiếng Anh. Hãy nối âm kết thúc /k/ của từ Take sang âm /ʌ/ của up. Thay vì đọc rời rạc, hãy đọc liền mạch thành /teɪ-kʌp/ để tạo cảm giác tự nhiên và chuyên nghiệp như người bản xứ.

Bên cạnh ý nghĩa bắt đầu một hoạt động mới, Take up còn có nhiều nghĩa khác trong từng ngữ cảnh khác nhau:
- Chiếm không gian hoặc thời gian (To fill an amount of space or time)
- Ví dụ: This sofa takes up too much space in the living room. (Chiếc ghế sofa này chiếm quá nhiều diện tích trong phòng khách.)
- Cắt ngắn quần áo (to make a piece of clothing, such as a skirt or trousers, shorter)
- Ví dụ: These pants are too long; I’ll need to take them up an inch. (Chiếc quần này dài quá; tôi sẽ phải lên gấu tầm 1 inch.)
- Chấp nhận một lời đề nghị hoặc thử thách (To accept something that is offered or a challenge)
- Ví dụ: She decided to take up the job offer in New York. (Cô ấy đã quyết định chấp nhận lời mời làm việc tại New York.)
- Tiếp tục thảo luận một vấn đề (to discuss something or deal with something)
- Ví dụ: The school will take up the issue of security at the next meeting. (Nhà trường sẽ tiếp tục thảo luận về vấn đề an ninh trong cuộc họp tới.)

>> Cùng ELSA Speak chinh phục kỹ thuật nối âm đỉnh cao để phát âm cụm từ Take up chuẩn xác như người bản xứ qua lộ trình học cá nhân hóa. Với công nghệ AI chấm điểm hiện đại và hàng ngàn bài luyện tập sinh động, việc làm chủ tiếng Anh chưa bao giờ dễ dàng hơn thế. Đăng ký ngay!

Cấu trúc và cách dùng Take up
Không chỉ dừng lại ở một ý nghĩa đơn thuần, Take up là mảnh ghép đa năng giúp câu văn của bạn trở nên linh hoạt và tự nhiên hơn. Hãy cùng khám phá ngay 5 cấu trúc phổ biến nhất để làm chủ cụm động từ này trong mọi tình huống giao tiếp.
Bắt đầu một sở thích, thói quen hoặc hoạt động (Start a hobby)
Cấu trúc:
| Subject + take up + something/V-ing |
Cách dùng: Cấu trúc này được dùng khi bạn chính thức bắt đầu thực hiện một hoạt động, niềm đam mê hoặc thói quen nào đó một cách thường xuyên.
Ví dụ:
- My father decided to take up gardening after he retired. (Bố tôi quyết định bắt đầu làm vườn sau khi ông nghỉ hưu.)
- Why don’t you take up yoga to reduce stress? (Tại sao bạn không bắt đầu tập yoga để giảm bớt căng thẳng nhỉ?)

Đảm nhận một công việc, vị trí hoặc nhiệm vụ (Accept a job/position)
Cấu trúc:
| Subject + take up + something |
Cách dùng: Cách dùng này thường xuất hiện trong môi trường công sở hoặc các ngữ cảnh trang trọng, diễn tả việc một người bắt đầu đảm nhận một chức vụ hoặc trách nhiệm mới.
Ví dụ:
- She will take up the post of Marketing Director next week. (Cô ấy sẽ đảm nhận vị trí Giám đốc Marketing vào tuần tới.)
- He is ready to take up the challenge of leading the new project. (Anh ấy đã sẵn sàng đảm nhận thử thách dẫn dắt dự án mới.)

Chiếm không gian hoặc thời gian (Occupy space/time)
Cấu trúc:
| Something + take up + Space/Time |
Cách dùng: Diễn tả một vật thể chiếm dụng diện tích hoặc một sự việc tiêu tốn, làm mất thời gian của bạn.
Ví dụ:
- That huge wardrobe takes up half of my bedroom. (Chiếc tủ quần áo khổng lồ đó chiếm mất một nửa phòng ngủ của tôi.)
- Writing reports takes up most of my morning. (Việc viết báo cáo tiêu tốn hầu hết thời gian buổi sáng của tôi.)

Làm ngắn quần áo (Shorten clothes)
Cấu trúc:
| Take something up |
Cách dùng: Đây là thuật ngữ chuyên dụng trong tiếng Anh chuyên ngành may, dùng khi bạn muốn làm cho quần hoặc áo ngắn lại để vừa vặn hơn với cơ thể.
Ví dụ:
- These jeans are way too long; I need to take them up. (Chiếc quần jeans này quá dài; tôi cần phải lên cắt cho ngắn lại.)
- The tailor took up the skirt by two inches. (Thợ may đã cắt chiếc váy ngắn lại khoảng 2 inch.)

Thảo luận hoặc giải quyết một vấn đề (Discuss/Resolve)
Cấu trúc:
| Take something up with somebody |
Cách dùng: Cấu trúc này được dùng khi bạn muốn trình bày, khiếu nại hoặc thảo luận một vấn đề cụ thể với người có thẩm quyền để tìm hướng giải quyết.
Ví dụ:
- If you are not satisfied with the service, you should take it up with the manager. (Nếu bạn không hài lòng với dịch vụ, bạn nên trực tiếp giải quyết vấn đề này với quản lý.)
- I will take this matter up with my lawyer before signing the contract. (Tôi sẽ thảo luận vấn đề này với luật sư của mình trước khi ký hợp đồng.)

>> Nắm vững cấu trúc và cách dùng Take up để không còn lo lắng về việc sai thì hay quên cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh khi làm bài tập. Hãy thử ngay ELSA để hệ thống hóa kiến thức từ căn bản đến nâng cao một cách hiệu quả nhất!

Take up đi với V-ing hay To V?
Trong tiếng Anh, Take up đi với danh động từ (V-ing) hoặc danh từ để câu văn chuẩn ngữ pháp. Tuyệt đối không sử dụng To V trong cấu trúc này.
Cấu trúc:
| Take up + V-ing/ Danh từ |
Ví dụ:
- I took up swimming to improve my health. (Tôi đã bắt đầu tập bơi để cải thiện sức khỏe.)
- He took up playing the piano at the age of five. (Anh ấy đã bắt đầu học chơi đàn piano từ năm 5 tuổi.)
- My sister took up a new job last month. (Chị gái tôi đã bắt đầu một công việc mới vào tháng trước.)

Phân biệt Take up với Take on và Pick up
Các phrasal verbs thường khiến người học dễ nhầm lẫn vì những nét nghĩa có phần tương đồng. Đừng để bộ ba Take up, Take on và Pick up làm khó bạn, mỗi cụm từ đều mang một sắc thái riêng biệt mà chỉ cần nắm vững bảng so sánh dưới đây, bạn sẽ tự tin sử dụng chuẩn xác trong mọi ngữ cảnh.
| Tiêu chí | Take up | Take on | Pick up |
| Ý nghĩa chính | Bắt đầu một sở thích, thói quen hoặc chiếm không gian/thời gian. | Đảm nhận trách nhiệm, thuê mướn nhân viên hoặc đối đầu với ai đó. | Nhặt lên, đón ai đó hoặc học một kỹ năng mới một cách tự nhiên. |
| Sắc thái sử dụng | Thường mang nghĩa bắt đầu một tiến trình mới hoặc sự tiêu tốn diện tích. | Nhấn mạnh vào việc chấp nhận thử thách, gánh vác nhiệm vụ hoặc tuyển dụng. | Mang tính thu thập (vật chất) hoặc tiếp thu thông tin một cách ngẫu nhiên, không tốn quá nhiều nỗ lực. |
| Ví dụ | She took up yoga to stay fit. (Cô ấy tập yoga để giữ dáng.) | The company is taking on new staff. (Công ty đang tuyển thêm nhân viên mới.) | I picked up some Spanish while living in Madrid. (Tôi học lỏm được chút tiếng Tây Ban Nha khi sống ở Madrid.) |

Các cấu trúc mở rộng khác với Take up
Để thực sự làm chủ cụm động từ này và sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên như người bản xứ, bạn đừng bỏ qua những biến thể nâng cao dưới đây. Những cấu trúc này sẽ giúp câu văn của bạn có chiều sâu và diễn đạt được nhiều sắc thái tinh tế hơn.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Take up with someone | Bắt đầu kết giao, dành nhiều thời gian hoặc làm thân với một ai đó (thường mang hàm ý người này có thể gây ảnh hưởng không tốt). | She has taken up with a group of troublemakers at school. (Cô ấy bắt đầu chơi thân với một nhóm học sinh hay gây rắc rối ở trường.) |
| Take someone up on something | Chấp nhận một lời đề nghị, lời mời hoặc một lời thách thức từ người khác. | I’d like to take you up on your offer of a lift to the station. (Tôi muốn chấp nhận lời đề nghị chở tôi ra ga của bạn.) |
| Be taken up with something | Trạng thái cực kỳ bận rộn hoặc bị thu hút, cuốn bách hoàn toàn tâm trí vào một việc gì đó. | The whole staff is taken up with preparations for the event. (Toàn bộ nhân viên đang vô cùng bận rộn với công tác chuẩn bị cho sự kiện.) |

>> Luyện tập giao tiếp tự tin với gia sư AI để ứng dụng ngay các cấu trúc như Take up vào tình huống thực tế mà không ngại sai lỗi. Trải nghiệm học 1-1 cùng ELSA giúp bạn mở rộng vốn từ và làm chủ mọi ngữ cảnh giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ!

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Take up
Sở hữu kho báu từ vựng đa dạng không chỉ giúp bạn ghi điểm tuyệt đối trong các kỳ thi học thuật mà còn khiến cách diễn đạt trở nên chuyên nghiệp, tinh tế như người bản xứ.
Từ đồng nghĩa
Nắm vững các từ đồng nghĩa không chỉ giúp bạn đa dạng hóa vốn từ mà còn giúp diễn đạt ý tưởng chính xác nhất trong từng ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là danh sách các từ có thể thay thế cho Take up tùy theo ý nghĩa của câu:
| Từ/ Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| Start /ˈstɑːrt/ | Bắt đầu (một thói quen/sở thích) | I want to start learning Japanese next month. (Tôi muốn bắt đầu học tiếng Nhật vào tháng sau.) |
| Occupy /ˈɒk.jə.paɪ/ | Chiếm (không gian, thời gian) | Work occupies most of my daily schedule. (Công việc chiếm phần lớn lịch trình hằng ngày của tôi.) |
| Assume /əˈsjuːm/ | Đảm nhận (vị trí, vai trò) | She will assume the role of team leader tomorrow. (Cô ấy sẽ đảm nhận vai trò trưởng nhóm vào ngày mai.) |
| Shorten /ˈʃɔː.tən/ | Làm ngắn lại (quần áo) | Can you shorten these sleeves for me? (Bạn có thể làm ngắn ống tay áo này giúp tôi không?) |
| Begin /bɪˈɡɪn/ | Bắt đầu một quá trình | They began their journey at dawn. (Họ bắt đầu hành trình vào lúc bình minh.) |
| Take on /teɪk ɒn/ | Đảm nhận một trách nhiệm | He decided to take on the extra workload. (Anh ấy đã quyết định đảm nhận thêm khối lượng công việc.) |
| Engage in /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn/ | Tham gia vào một hoạt động | Young people should engage in community service. (Người trẻ nên tham gia vào các dịch vụ cộng đồng.) |
| Undertake /ˌʌn.dəˈteɪk/ | Cam kết/Thực hiện một nhiệm vụ | The company undertook a major renovation project. (Công ty đã thực hiện một dự án đại tu lớn.) |
| Accept /əkˈsept/ | Chấp nhận một lời đề nghị | Why didn’t you accept the invitation? (Tại sao bạn không chấp nhận lời mời?) |
| Set about /set əˈbaʊt/ | Bắt đầu bắt tay vào việc | We set about organizing the files immediately. (Chúng tôi bắt tay vào sắp xếp các tệp tin ngay lập tức.) |
| Embark upon /ɪmˈbɑːk əˈpɒn/ | Bắt đầu một hành trình/sự nghiệp | She is ready to embark upon a new career path. (Cô ấy đã sẵn sàng bắt đầu một con đường sự nghiệp mới.) |
| Tackle /ˈtæk.əl/ | Giải quyết một vấn đề khó | It’s time to tackle the budget issues. (Đã đến lúc giải quyết các vấn đề về ngân sách.) |
| Devote oneself to /dɪˈvəʊt wʌnˈself tuː/ | Dành hết tâm sức cho việc gì | He devoted himself to learning the violin. (Anh ấy đã dành hết tâm sức cho việc học đàn violin.) |
| Enter upon /ˈen.tər əˈpɒn/ | Bắt đầu một giai đoạn/thời kỳ | The country is about to enter upon a period of reform. (Đất nước chuẩn bị bước vào một thời kỳ cải cách.) |

Từ trái nghĩa
Để làm phong phú thêm vốn từ và hiểu sâu hơn về cách dùng, việc nắm vững các từ trái nghĩa là vô cùng quan trọng. Dưới đây là bảng tổng hợp các từ mang ý nghĩa đối lập với Take up trong từng trường hợp cụ thể như từ bỏ một thói quen, kéo dài quần áo hoặc từ chối một nhiệm vụ:
| Từ/ Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| Give up /ɡɪv ʌp/ | Từ bỏ (một thói quen/sở thích) | You shouldn’t give up your dreams so easily. (Bạn không nên từ bỏ ước mơ của mình dễ dàng như vậy.) |
| Abandon /əˈbæn.dən/ | Ngừng làm gì đó giữa chừng | The team had to abandon the project due to a lack of funds. (Nhóm đã phải ngừng dự án do thiếu kinh phí.) |
| Leave /liːv/ | Rời bỏ/Bỏ lại | He decided to leave his current job for a better opportunity. (Anh ấy quyết định rời bỏ công việc hiện tại để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.) |
| Lengthen /ˈleŋ.θən/ | Làm dài ra (trái nghĩa với làm ngắn) | I need to lengthen this skirt a bit. (Tôi cần nối dài chiếc váy này thêm một chút.) |
| Reject /rɪˈdʒekt/ | Từ chối/Bác bỏ (lời đề nghị) | The committee rejected the proposal. (Ủy ban đã bác bỏ đề xuất này.) |
| Spurn /spɜːn/ | Bác bỏ một cách dứt khoát | She spurned his offer of help. (Cô ấy đã dứt khoát từ chối lời đề nghị giúp đỡ của anh ta.) |
| Shun /ʃʌn/ | Tránh né/Xa lánh | Some people shun social media to protect their privacy. (Một số người né tránh mạng xã hội để bảo vệ sự riêng tư.) |
| Evade /ɪˈveɪd/ | Lẩn tránh (trách nhiệm/nhiệm vụ) | He managed to evade answering the difficult questions. (Anh ta đã tìm cách lẩn tránh trả lời những câu hỏi khó.) |
| Forgo /fɔːˈɡəʊ/ | Thôi/Bỏ qua (một đặc ân/thói quen) | She decided to forgo dessert to stay on her diet. (Cô ấy quyết định bỏ qua món tráng miệng để giữ chế độ ăn kiêng.) |
| Forswear /fɔːˈsweər/ | Thề từ bỏ/Bỏ hẳn | He has forsworn all bad habits to start a new life. (Anh ấy đã thề bỏ hẳn mọi thói quen xấu để bắt đầu cuộc sống mới.) |
| Eschew /ɪsˈtʃuː/ | Tránh làm việc gì đó (thói quen xấu) | Successful people often eschew distractions. (Những người thành công thường tránh xa những điều gây xao nhãng.) |
| Postpone /pəʊstˈpəʊn/ | Trì hoãn (trái nghĩa với việc bắt đầu ngay) | They had to postpone the meeting until next Friday. (Họ đã phải trì hoãn cuộc họp cho đến thứ Sáu tới.) |
| Set aside /set əˈsaɪd/ | Gạt sang một bên/Hủy bỏ | The government has set aside the previous policy. (Chính phủ đã gạt bỏ chính sách trước đó sang một bên.) |
| Shelve /ʃelv/ | Xếp xó/Tạm hoãn một kế hoạch | The company decided to shelve the plans for expansion. (Công ty đã quyết định tạm hoãn các kế hoạch mở rộng.) |

>> Khám phá trọn bộ hơn 220 chủ đề và 50.000 bài luyện tập chuyên sâu giúp bạn làm chủ mọi cấu trúc tiếng Anh phức tạp như Take up một cách dễ dàng. Với lộ trình cá nhân hóa và công nghệ AI chấm điểm tức thì, ELSA sẽ đồng hành cùng bạn nâng tầm kỹ năng giao tiếp mỗi ngày. Đăng ký ngay ELSA Premium để làm chủ tiếng Anh toàn diện nhất nhé!

Các cụm động từ thông dụng với Take
Đừng để vốn từ của mình bị giới hạn, bởi chỉ với động từ Take, bạn có thể mở ra hàng loạt cách diễn đạt đa dạng, giúp câu văn trở nên sống động và đậm chất bản xứ.
| Cụm từ/ Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Take after /ˈteɪk ˈæf.tər/ | Giống ai đó (về ngoại hình hoặc tính cách) | Everyone says I take after my father. (Mọi người đều nói tôi giống bố.) |
| Take off /ˈteɪk ɒf/ | Cất cánh (máy bay), cởi bỏ (quần áo/giày dép), thành công rực rỡ | The plane took off on time despite the snow. (Máy bay đã cất cánh đúng giờ bất chấp tuyết rơi.) |
| Take in /ˈteɪk ɪn/ | Lừa dối ai đó, hấp thụ, tiếp thu kiến thức, cho ai ở nhờ | Don’t be taken in by his charming smile. (Đừng bị lừa bởi nụ cười quyến rũ của anh ta.) |
| Take on /ˈteɪk ɒn/ | Đảm nhận công việc, thuê mướn nhân viên | We’re not taking on any new staff at the moment. (Chúng tôi không tuyển thêm nhân viên mới vào lúc này.) |
| Take over /ˈteɪk ˈəʊ.vər/ | Tiếp quản, quyền kiểm soát (công ty/vị trí) | IBM is expected to take over the smaller tech company. (IBM được dự đoán sẽ tiếp quản công ty công nghệ nhỏ hơn đó.) |
| Take back /ˈteɪk bæk/ | Rút lại lời nói, trả lại hàng đã mua | I take back what I said about him – he’s actually very kind. (Tôi rút lại lời đã nói về anh ấy – anh ấy thực sự rất tử tế.) |
| Take out /ˈteɪk aʊt/ | Nhổ (răng), đưa ai đó đi chơi, đổ rác | I’m going to take my girlfriend out for dinner tonight. (Tôi định đưa bạn gái đi ăn tối tối nay.) |
| Take down /ˈteɪk daʊn/ | Ghi chép lại, tháo dỡ vật gì đó | The students took down everything the teacher said. (Học sinh đã ghi chép lại mọi thứ giáo viên nói.) |
| Take apart /ˈteɪk əˈpɑːt/ | Tháo rời các bộ phận ra | He took the engine apart to see what was wrong. (Anh ấy đã tháo rời động cơ để xem có chuyện gì xảy ra.) |
| Take away /ˈteɪk əˈweɪ/ | Mang đi, lấy đi, phép trừ | Take 10 away from 100 and you have 90. (Lấy 100 trừ đi 10 bạn sẽ còn 90.) |
| Take along /ˈteɪk əˈlɒŋ/ | Mang theo ai/vật gì khi đi đâu | Remember to take along your umbrella in case it rains. (Nhớ mang theo ô phòng trường hợp trời mưa nhé.) |
| Take through /ˈteɪk θruː/ | Giải thích chi tiết cho ai hiểu | Let me take you through the instructions one more time. (Để tôi giải thích chi tiết các hướng dẫn cho bạn thêm một lần nữa.) |

>> Cải thiện kỹ thuật nối âm cho cụm Take up và hàng ngàn từ vựng khác chỉ với chi phí cực rẻ mỗi ngày. Click ngay vào nút bên dưới để sở hữu khóa học phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ cùng ELSA Speak nhé!
Bài tập vận dụng (có đáp án)
Bài tập 1
Đề bài: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau.
- My brother has decided to take up _________ to stay healthy.
A. swim
B. swimming
C. to swim
D. swum - This old wardrobe takes up _________ space in my small bedroom.
A. too much
B. too many
C. few
D. a few - After retiring, my grandfather took _________ oil painting.
A. on
B. in
C. up
D. off - The manager asked her to take up the _________ of Head of Sales.
A. work
B. position
C. hobby
D. task - I’m sorry to take _________ so much of your valuable time.
A. off
B. up
C. out
D. in - These trousers are too long, so I need to _________ them up.
A. take
B. make
C. get
D. put - Have you ever thought of taking up _________ as a hobby?
A. to cook
B. cook
C. cooked
D. cooking - If you have a complaint, you should take it up _________ the manager.
A. for
B. to
C. with
D. at - She is so _________ up with her new project that she forgets to eat.
A. taken
B. taking
C. take
D. took - The school board will take _________ the issue of school uniforms next month.
A. on
B. up
C. back
D. after - I’d like to take you up _________ your offer of a free consultation.
A. on
B. with
C. for
D. in - He takes up _________ every morning to improve his mental health.
A. meditate
B. to meditate
C. meditating
D. meditated - The grand piano takes _________ most of the living room.
A. off
B. up
C. in
D. away - When did you first take _________ playing the guitar?
A. up
B. on
C. over
D. out - I don’t want to take up any more _________ discussing this minor point.
A. space
B. area
C. time
D. room
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B | Sau Take up sử dụng V-ing để nói về việc bắt đầu một thói quen hay sở thích. |
| 2 | A | Space là danh từ không đếm được nên dùng too much để chỉ việc chiếm quá nhiều không gian. |
| 3 | C | Take up ở đây mang nghĩa là bắt đầu một sở thích mới (vẽ tranh sơn dầu). |
| 4 | B | Take up something mang nghĩa đảm nhận một vị trí hoặc chức vụ công việc. |
| 5 | B | Take up time nghĩa là tiêu tốn hoặc chiếm dụng thời gian của ai đó. |
| 6 | A | Cấu trúc Take something up dùng trong may mặc mang nghĩa làm ngắn quần áo lại. |
| 7 | D | Theo quy tắc ngữ pháp, sau cụm động từ Take up phải là một danh động từ V-ing. |
| 8 | C | Cấu trúc Take something up with somebody nghĩa là thảo luận hoặc khiếu nại vấn đề với ai. |
| 9 | A | Cấu trúc câu bị động Be taken up with something dùng để chỉ trạng thái cực kỳ bận rộn với việc gì. |
| 10 | B | Take up an issue mang nghĩa là tiếp tục thảo luận hoặc giải quyết một vấn đề. |
| 11 | A | Cấu trúc Take someone up on something dùng khi bạn chấp nhận một lời đề nghị từ người khác. |
| 12 | C | Meditating là dạng V-ing phù hợp đứng sau cụm động từ Take up để chỉ một thói quen. |
| 13 | B | Take up không gian (most of the living room) nghĩa là chiếm chỗ hoặc choán diện tích. |
| 14 | A | Câu hỏi về thời điểm bắt đầu chơi một nhạc cụ, do đó dùng Take up. |
| 15 | C | Dựa vào ngữ cảnh thảo luận (discussing), từ phù hợp nhất là time (thời gian). |
Bài tập 2
Đề bài: Viết lại câu sử dụng cấu trúc Take up.
- I started learning how to play the violin last month.
- This old sofa occupies too much space in the living room.
- She began a new hobby of collecting stamps.
- The tailor made my trousers shorter because they were too long.
- He accepted the position of regional manager in June.
- Doing housework consumes most of my weekend.
- Why don’t you start practicing yoga to relax?
- I need to make this skirt shorter for the party.
- They began their journey across the country yesterday.
- He spends a lot of his time dealing with customer complaints.
- My brother started a photography course at the local college.
- That huge bed fills up the whole guest room.
- You should begin a sport if you want to lose weight.
- The company started a new project to improve the environment.
- I will start the challenge of running a marathon next year.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | I took up playing the violin last month. | Thay thế start + V-ing bằng take up + V-ing để nói về việc bắt đầu một nhạc cụ. |
| 2 | This old sofa takes up too much space in the living room. | Thay thế occupy bằng take up để diễn tả việc chiếm dụng diện tích. |
| 3 | She took up collecting stamps as a hobby. | Thay thế begin a hobby bằng cụm từ take up + V-ing mang nghĩa bắt đầu một thú vui. |
| 4 | The tailor took up my trousers because they were too long. | Thay thế make shorter bằng take up trong ngữ cảnh may mặc là làm ngắn quần áo. |
| 5 | He took up the position of regional manager in June. | Thay thế accept a position bằng take up để nói về việc đảm nhận chức vụ mới. |
| 6 | Doing housework takes up most of my weekend. | Thay thế consume time bằng take up time để nói về việc tiêu tốn thời gian. |
| 7 | Why don’t you take up yoga to relax? | Thay thế start practicing bằng take up khi nói về việc bắt đầu một môn thể thao/vận động. |
| 8 | I need to take this skirt up for the party. | Thay thế make shorter bằng cấu trúc take something up (làm ngắn vật gì đó). |
| 9 | They took up their journey across the country yesterday. | Thay thế begin a journey bằng take up để diễn tả việc bắt đầu một hành trình hoặc nhiệm vụ. |
| 10 | Dealing with customer complaints takes up a lot of his time. | Thay thế spend time bằng take up time khi một sự việc nào đó chiếm dụng thời gian. |
| 11 | My brother took up a photography course at the local college. | Thay thế start a course bằng take up để nói về việc bắt đầu tham gia một khóa học. |
| 12 | That huge bed takes up the whole guest room. | Thay thế fill up bằng take up để chỉ việc một vật chiếm hết không gian của căn phòng. |
| 13 | You should take up a sport if you want to lose weight. | Thay thế begin a sport bằng cụm từ thông dụng take up a sport (chơi một môn thể thao). |
| 14 | The company took up a new project to improve the environment. | Thay thế start a project bằng take up khi bắt đầu triển khai hoặc đảm nhận một dự án. |
| 15 | I will take up the challenge of running a marathon next year. | Thay thế start the challenge bằng take up để nói về việc chấp nhận và bắt đầu một thử thách. |
Bài tập 3
Đề bài: Điền cụm động từ Take thích hợp vào chỗ trống.
- I decided to __________ yoga to reduce stress and improve my flexibility.
- The plane couldn’t __________ on time because of the thick fog.
- She really __________ after her grandmother; they both have the same green eyes.
- Don’t be __________ in by their promises; they just want your money.
- Can you help me __________ out the garbage before you leave?
- The company was __________ over by a large multinational corporation.
- I need to __________ back these shoes to the shop; they are too small.
- He __________ on too much work and now he feels completely exhausted.
- The students were busy __________ down every word the professor said.
- These old boxes __________ up far too much space in the garage.
- My teacher __________ me through the math problem step by step.
- I’m going to __________ my parents out for a fancy dinner this weekend.
- He had to __________ the computer apart to fix the broken cooling fan.
- It’s too hot in here; why don’t you __________ off your coat?
- If you’re not happy with the product, you should __________ it up with the customer service department.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | take up | Dùng để nói về việc bắt đầu một sở thích hoặc thói quen mới ở đây là tập yoga. |
| 2 | take off | Trong ngữ cảnh hàng không, cụm từ này có nghĩa là máy bay cất cánh. |
| 3 | takes after | Mang nghĩa là giống một ai đó trong gia đình về ngoại hình hoặc tính cách. |
| 4 | taken in | Nghĩa là bị lừa dối hoặc bị ai đó thuyết phục tin vào điều không đúng sự thật. |
| 5 | take out | Hành động mang vật gì đó ra ngoài, cụ thể ở đây là đi đổ rác. |
| 6 | taken over | Mang nghĩa là tiếp quản quyền kiểm soát hoặc mua lại một công ty. |
| 7 | take back | Nghĩa là mang trả lại một món đồ đã mua vì không vừa ý hoặc bị lỗi. |
| 8 | took on | Diễn tả việc nhận thêm trách nhiệm, công việc hoặc thử thách mới. |
| 9 | taking down | Có nghĩa là ghi chép lại thông tin một cách nhanh chóng trên giấy hoặc máy tính. |
| 10 | take up | Trong trường hợp này, cụm từ có nghĩa là chiếm dụng không gian hoặc diện tích. |
| 11 | took through | Nghĩa là giải thích tỉ mỉ hoặc hướng dẫn ai đó trải qua một quy trình nào đó. |
| 12 | take out | Đưa một ai đó đi chơi hoặc đi ăn tại một địa điểm giải trí nào đó. |
| 13 | take apart | Hành động tháo rời một vật dụng thành từng bộ phận nhỏ để kiểm tra hoặc sửa chữa. |
| 14 | take off | Nghĩa là cởi bỏ trang phục (áo khoác, giày dép, mũ nón) khỏi cơ thể. |
| 15 | take up | Cấu trúc take something up with somebody dùng để khiếu nại hoặc thảo luận một vấn đề. |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Take up with là gì?
Cụm từ này mang ý nghĩa bắt đầu kết giao hoặc làm thân với một người/nhóm người nào đó (thường mang sắc thái không tích cực, dễ bị ảnh hưởng xấu).
Take up on là gì?
Dùng khi bạn muốn chấp nhận một lời đề nghị, lời mời hoặc một thách thức từ người khác (Cấu trúc phổ biến: Take someone up on something).
Take up position là gì?
Nghĩa là tiến vào vị trí để chuẩn bị sẵn sàng cho một nhiệm vụ hoặc chính thức bắt đầu đảm nhận một chức vụ/công việc mới tại nơi làm việc.
Quá khứ của Take up là gì?
Quá khứ đơn của cụm từ này là Took up và quá khứ phân từ (V3) là Taken up.
Take up và Start khác nhau thế nào?
Take up nhấn mạnh vào việc bắt đầu một quá trình luyện tập, một thói quen hay sở thích mang tính lâu dài. Trong khi đó, Start chỉ đơn thuần diễn tả việc bắt đầu một hành động hoặc sự việc mang tính tức thời.
Có thể dùng Take up trong bài thi IELTS Writing không?
Chắc chắn là Có. Cụm từ này rất được khuyến khích sử dụng trong IELTS Writing (đặc biệt là IELTS Writing Task 2) để diễn đạt các chủ đề về thói quen, công việc hoặc quản lý quỹ thời gian, giúp bạn ghi điểm từ vựng tự nhiên và linh hoạt.
Hy vọng qua bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững kiến thức take up là gì, cũng như cách áp dụng linh hoạt các cấu trúc và phân biệt được cụm từ này với các biến thể khác của Take trong giao tiếp. Để tiếp tục nâng cấp vốn từ và làm chủ thêm nhiều cấu trúc hay khác, hãy tham khảo ngay danh mục từ vựng thông dụng tại ELSA Speak nhé!







