Có lẽ bạn đã từng nghe qua cụm từ as a matter of fact ở các cuộc hội thoại tiếng Anh hằng ngày, nhưng chưa thật sự hiểu rõ cách dùng của cụm này. Trong bài viết này, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu as a matter of fact là gì, ý nghĩa, cách dùng và những tình huống ứng dụng phổ biến.

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/as-a-matter-of-fact)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

As a matter of fact nghĩa là gì?

As a matter of fact /æz ə ˈmætər əv fækt/ là một thành ngữ tiếng Anh thông dụng, có nghĩa là thực tế là, thật ra thì hoặc trên thực tế. Cụm từ này được dùng để bổ sung thông tin chính xác, nhấn mạnh một sự thật, hoặc sửa lại một thông tin sai lệch trước đó.

Theo từ điển Cambridge, as a matter of fact được định nghĩa là used to add something more to what you have just said.

Ví dụ:

  • You might think this laptop is brand new. As a matter of fact, I bought it used three years ago. (Bạn có thể nghĩ chiếc laptop này mới toanh. Thật ra thì, tôi đã mua lại nó từ ba năm trước.)
  • It looks like she finished the painting in a few hours. As a matter of fact, she spent over three months working on it. (Trông có vẻ như cô ấy đã hoàn thành bức tranh trong vài giờ. Thực tế là, cô ấy đã dành hơn ba tháng để hoàn thiện nó.)
As a matter of fact có nghĩa là trên thực tế
As a matter of fact có nghĩa là trên thực tế

Cách dùng của As a matter of fact

Trong tiếng Anh, as a matter of fact không chỉ mang nghĩa thực ra mà còn được sử dụng linh hoạt trong nhiều tình huống khác nhau như nhấn mạnh sự thật, bổ sung thông tin hoặc thậm chí để đính chính lại một điều vừa được nói trước đó. Dưới đây là các cách dùng của cụm từ này để bạn tham khảo:

Dùng để bổ sung thông tin, nhấn mạnh sự thật

Ý nghĩa: Thông thường as a matter of fact được sử dụng khi bạn muốn cung cấp thêm một thông tin thú vị, bất ngờ hoặc có mức độ mạnh hơn nhằm củng cố, làm rõ và tăng sức nặng cho ý vừa được nhắc đến ngay trước đó.

Ví dụ:

  • Living in a university dormitory is very convenient. As a matter of fact, it only takes me fifteen minutes to walk to my morning classes. (Sống trong ký túc xá đại học rất tiện lợi. Thực tế là, tôi chỉ mất mười lăm phút đi bộ đến các lớp học buổi sáng.)
  • The final exam was much harder than we expected. As a matter of fact, more than half of the students failed. (Bài thi cuối kỳ khó hơn nhiều so với chúng tôi mong đợi. Thực tế là hơn một nửa số học sinh đã trượt.)
As a matter of fact dùng để bổ sung thông tin, nhấn mạnh sự thật
As a matter of fact dùng để bổ sung thông tin, nhấn mạnh sự thật

Dùng để nêu ví dụ hoặc lấy dẫn chứng minh họa cho điều vừa nói

Ý nghĩa: Cụm từ tiếng Anh as a matter of fact sẽ đóng vai trò như một cầu nối để đưa ra các bằng chứng, số liệu, hoặc sự việc thực tế cụ thể. Mục đích là để chứng minh cho người nghe thấy rằng nhận định bạn vừa đưa ra phía trước là hoàn toàn có cơ sở.

Ví dụ:

  • Cheetahs are the fastest land animals. As a matter of fact, they can reach speeds of up to 120 kilometers per hour in short bursts. (Báo đốm là loài động vật trên cạn nhanh nhất. Bằng chứng là, chúng có thể đạt tốc độ lên tới 120 km/h trong những pha bứt tốc ngắn.)
  • Traffic in the capital is a major problem. As a matter of fact, it sometimes takes over an hour just to drive five kilometers during rush hour. (Giao thông ở thủ đô là một vấn đề lớn. Lấy ví dụ thực tế là, đôi khi phải mất hơn một giờ chỉ để lái xe năm km trong giờ cao điểm.)
As a matter of fact dùng để nêu ví dụ hoặc lấy dẫn chứng minh họa cho điều vừa nói
As a matter of fact dùng để nêu ví dụ hoặc lấy dẫn chứng minh họa cho điều vừa nói

Dùng để đính chính một thông tin

Ý nghĩa: As a matter of fact dùng để sửa lại một điều không chính xác hoặc đưa ra sự thật trái ngược hoàn toàn với nhận định trước đó (hoặc trái với lầm tưởng của người nghe). Khi dùng với mục đích này, as a matter of fact giúp lời đính chính trở nên lịch sự và khách quan hơn, mang sắc thái thật ra thì không phải vậy, thực tế thì ngược lại.

Ví dụ:

  • They told me that the manager was strict and unfriendly. As a matter of fact, she is one of the kindest people I have ever worked with. (Họ nói với tôi rằng người quản lý rất nghiêm khắc và khó gần. Thật ra thì không phải vậy, cô ấy là một trong những người tử tế nhất mà tôi từng làm việc cùng.)
  • Many consumers believe this car brand is American. As a matter of fact, it was founded and is headquartered in Japan. (Nhiều người tiêu dùng tin rằng thương hiệu xe hơi này là của Mỹ. Sự thật là, nó được thành lập và có trụ sở chính tại Nhật Bản.)
As a matter of fact dùng để đính chính một thông tin
As a matter of fact dùng để đính chính một thông tin

Cấu trúc và vị trí của As a matter of fact trong câu

As a matter of fact là một cụm từ tiếng Anh quen thuộc, thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu. Dưới đây là chi tiết bảng cấu trúc và vị trí của as a matter of fact để bạn nắm rõ:

Vị tríCấu trúcVí dụ
Đầu câuS + V, as a matter of factAs a matter of fact, reading books daily helps reduce stress. (Thực tế là, việc đọc sách mỗi ngày giúp giảm căng thẳng.)
Giữa câuS + V, as a matter of factMary is a very talented musician, as a matter of fact, she can play five different instruments. (Mary là một nhạc sĩ rất tài năng, bằng chứng là cô ấy có thể chơi năm loại nhạc cụ khác nhau.)
Bảng liệt kê cấu trúc và vị trí của as a matter of fact trong câu
Cấu trúc và vị trí của as a matter of fact trong câu
Cấu trúc và vị trí của as a matter of fact trong câu

Phân biệt As a matter of fact và In fact

As a matter of fact và in fact đều được dùng để bổ sung hoặc nhấn mạnh thông tin, tuy nhiên, hai cụm từ này có cách dùng và sắc thái sử dụng khác nhau. Hãy cùng ELSA Speak phân biệt chi tiết trong bảng dưới đây:

Tiêu chíAs a matter of factIn fact
Ý nghĩa/Cách dùngChủ yếu dùng để đính chính một hiểu lầm, bác bỏ thông tin sai lệch, hoặc đưa ra một sự thật gây bất ngờ trái ngược với suy nghĩ ban đầu.Chủ yếu dùng để bổ sung thêm thông tin, nhấn mạnh mức độ, hoặc củng cố lập luận cho ý thuận chiều vừa được nhắc đến.
Sắc tháiMang tính khách quan, dứt khoát. Thường tạo cảm giác bất ngờ hoặc làm rõ sự thật thực tế một cách mạnh mẽ.Mềm mại, tự nhiên hơn. Mang tính tiếp nối, đồng tình và phát triển sâu hơn câu chuyện đang nói.
Ví dụPeople often think the test is hard. As a matter of fact, it is quite easy. (Mọi người thường nghĩ bài thi rất khó. Sự thật là, nó khá dễ.)Bruce is very rich. In fact, he just bought a private jet last week. (Bruce rất giàu. Sự thật là, anh ta vừa mua một chiếc phi cơ riêng tuần trước.)
Bảng phân biệt as a matter of fact và in fact
Sự khác biệt của as a matter of fact và in fact
Sự khác biệt của as a matter of fact và in fact

Các từ/cụm từ đồng nghĩa với As a matter of fact

Bảng liệt kê các từ đồng nghĩa tiếng Anh với as a matter of fact:

Từ/cụm từÝ nghĩaVí dụ
Actually
/ˈæk.tʃu.ə.li/
Thật ra, thực sự thìI didn’t buy the red shirt. Actually, I chose the blue one. (Tôi không mua chiếc áo sơ mi đỏ. Thật ra, tôi đã chọn chiếc màu xanh.)
In fact
/ɪn fækt/
Thực tế là, nói đúng ra (dùng để nhấn mạnh sự thật)Regular walking is good for your heart. In fact, it can lower the risk of cardiovascular diseases significantly. (Đi bộ thường xuyên rất tốt cho tim mạch. Thực tế là, nó có thể làm giảm đáng kể nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.)
In reality
/ɪn riˈæl.ə.ti/
Trong thực tế (nhấn mạnh sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tế)Tom acts very confident during presentations, but in reality, he is quite shy and nervous. Tom tỏ ra rất tự tin trong các buổi thuyết trình, nhưng trong thực tế, anh ấy khá nhút nhát và hay lo lắng.)
Indeed
/ɪnˈdiːd/
Thật vậy, quả thực (dùng để xác nhận, đồng tình hoặc nhấn mạnh)The new policy is indeed a step in the right direction. (Chính sách mới quả thực là một bước đi đúng hướng.)
Really
/ˈrɪə.li/
Thật sự, trên thực tếIs that diamond ring really worth half a million dollars? (Chiếc nhẫn kim cương đó thật sự trị giá nửa triệu đô la sao?)
In truth
/ɪn truːθ/
Sự thật là (thường dùng trong văn bản trang trọng)The team celebrated the victory, but in truth, they were very lucky to win that match. (Đội bóng đã ăn mừng chiến thắng, nhưng sự thật là, họ đã rất may mắn khi thắng trận đấu đó.)
To tell the truth
/tə tɛl ðə truːθ/
Nói thật thì (thường đứng đầu câu để thú nhận một điều gì đó)To tell the truth, I completely forgot about our meeting. (Nói thật thì, tôi đã quên béng mất cuộc họp của chúng ta.)
Truth be told
/truːθ bi toʊld/
Sự thật là, thành thật mà nóiTruth be told, the movie adaptation was completely different from what I expected after reading the book. (Thành thật mà nói, bản chuyển thể điện ảnh hoàn toàn khác với những gì tôi mong đợi sau khi đọc sách.)
To be honest
/tə bi ˈɒn.ɪst/
Thành thật mà nóiTo be honest, I don’t think this is a good idea. (Thành thật mà nói, tôi không nghĩ đây là một ý kiến hay.)
Frankly
/ˈfræŋ.kli/
Thẳng thắn mà nóiFrankly, we don’t have enough budget for this project. (Thẳng thắn mà nói, chúng ta không có đủ ngân sách cho dự án này.)
Bảng liệt kê các từ đồng nghĩa với as a matter of fact
Một số từ/cụm từ đồng nghĩa với as a matter of fact
Một số từ/cụm từ đồng nghĩa với as a matter of fact

Ứng dụng As a matter of fact trong thực tiễn

Dưới đây là một số ứng dụng as a matter of fact trong thực tiễn.

Dùng trong giao tiếp hàng ngày

Hội thoại 1:

Alex: I watched a documentary about horses last night. I always wonder how they can stay active all day. Do they need to sleep for 8 hours as we do? (Tối qua tớ mới xem một bộ phim tài liệu về ngựa. Tớ luôn thắc mắc sao chúng có thể hoạt động cả ngày được. Chúng có cần ngủ 8 tiếng như chúng ta không nhỉ?)

Jamie: As a matter of fact, horses only sleep for about three hours a day! And surprisingly, they can even sleep while standing up. (Thực tế là, ngựa chỉ ngủ khoảng ba tiếng mỗi ngày thôi! Và ngạc nhiên là chúng thậm chí có thể ngủ đứng.)

Alex: Really? Just three hours? That’s unbelievable! Don’t their legs get tired from standing all the time? (Thật á? Chỉ ba tiếng thôi sao? Thật khó tin! Chân chúng không bị mỏi vì đứng suốt sao?)

Jamie: They have a special mechanism in their legs that locks their joints, so they don’t fall over. They just take short naps throughout the day to stay alert. (Chúng có một cơ chế đặc biệt ở chân giúp khóa các khớp lại nên chúng không bị ngã. Chúng chỉ ngủ những giấc ngắn rải rác trong ngày để luôn giữ cảnh giác.)

Mẫu hội thoại as a matter of fact 1
Mẫu hội thoại as a matter of fact 1

Hội thoại 2:

Sarah: Have you tried that new Italian restaurant downtown? I heard it’s really expensive and almost impossible to book a table on weekends. (Cậu đã thử nhà hàng Ý mới mở ở trung tâm thành phố chưa? Tớ nghe nói nó đắt lắm và gần như không thể đặt bàn vào cuối tuần.)

Mark: As a matter of fact, I went there for lunch yesterday with my sister. The prices are actually quite reasonable, and we walked in without a reservation. (Thật ra thì, trưa hôm qua tớ vừa ăn ở đó với em gái tớ xong. Giá cả thực ra khá hợp lý và bọn tớ cứ thế bước vào mà chẳng cần đặt trước.)

Sarah: Oh, that’s a relief to hear! The reviews online made it sound so exclusive. How was the food? (Ồ, nghe vậy nhẹ cả người! Đọc đánh giá trên mạng làm tớ tưởng nó sang chảnh khó gần lắm. Đồ ăn thế nào cậu?)

Mark: It was fantastic! The staff was friendly, too. You should definitely try their seafood pasta if you decide to go. (Tuyệt vời lắm! Nhân viên cũng thân thiện nữa. Cậu nhất định phải thử món mì Ý hải sản nếu quyết định tới đó nhé.)

Mẫu hội thoại as a matter of fact 2
Mẫu hội thoại as a matter of fact 2

Dùng trong IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, việc sử dụng các cụm từ nối (discourse markers) tự nhiên như as a matter of fact sẽ giúp bạn ghi điểm cao ở tiêu chí Fluency and Coherence (Độ trôi chảy và mạch lạc) cũng như Lexical Resource (Vốn từ vựng). Dưới đây là các ví dụ cụ thể cách ứng dụng trong cả 3 phần thi:

Ứng dụng của as a matter of fact dùng trong IELTS Speaking
Ứng dụng của as a matter of fact dùng trong IELTS Speaking

IELTS Speaking Part 1 (Giao tiếp thường nhật)

Trong IELTS Speaking Part 1, bạn có thể dùng cụm từ này để phát triển câu trả lời dài hơn thay vì chỉ đáp Yes/No, hoặc để đính chính một suy nghĩ thông thường.

Câu hỏi: Do you like watching movies? (Bạn có thích xem phim không?)

Trả lời: Yes, absolutely. I am a huge fan of science fiction. As a matter of fact, I go to the cinema almost every weekend to catch the latest releases. (Có, chắc chắn rồi. Tôi là một fan bự của thể loại khoa học viễn tưởng. Thực tế là, tôi đến rạp chiếu phim gần như mỗi cuối tuần để xem những bộ phim mới nhất.)

Câu hỏi: Is your hometown a good place for young people? (Quê bạn có phải là nơi tốt cho người trẻ không?)

Trả lời: Many people think it’s just a quiet, boring countryside. But as a matter of fact, the local government has recently built a large tech park, which provides plenty of job opportunities for fresh graduates. (Nhiều người nghĩ đó chỉ là một vùng quê yên bình, tẻ nhạt. Nhưng thật ra thì, chính quyền địa phương gần đây đã xây dựng một khu công nghệ lớn, cung cấp rất nhiều cơ hội việc làm cho sinh viên mới ra trường.)

Có thể bạn quan tâm: ELSA Premium là giải pháp học tiếng Anh cao cấp dành cho người bận rộn nhưng muốn hiệu quả cao. Với giao diện mượt mà, không quảng cáo, trợ lý AI thông minh và nội dung cập nhật thường xuyên, bạn sẽ cảm thấy việc luyện nói tiếng Anh trở nên dễ chịu và thú vị hơn bao giờ hết. Click xem ngay hôm nay!

IELTS Speaking Part 2 (Độc thoại theo chủ đề)

Trong Part 2, bạn có 2 phút để kể một câu chuyện hoặc miêu tả một sự vật/sự việc. As a matter of fact rất hữu ích để tạo điểm nhấn cho câu chuyện, tiết lộ một thông tin bất ngờ giúp bài nói bớt nhàm chán.

Chủ đề: Describe a person who taught you something useful. (Miêu tả một người đã dạy bạn một điều hữu ích.)

Trích đoạn bài nói: …I’d like to talk about my grandfather, who taught me how to play chess. When you look at him, you might think he is just a frail old man. As a matter of fact, he used to be a national chess champion in his twenties. He was incredibly patient while teaching me the basic moves.

(Tôi muốn kể về ông nội tôi, người đã dạy tôi chơi cờ vua. Khi nhìn ông, bạn có thể nghĩ ông chỉ là một ông lão ốm yếu. Sự thật là, ông từng là nhà vô địch cờ vua quốc gia ở độ tuổi hai mươi. Ông đã vô cùng kiên nhẫn khi dạy tôi những nước đi cơ bản.)

IELTS Speaking Part 3 (Thảo luận chuyên sâu)

IELTS Speaking Part 3 yêu cầu bạn phân tích, đánh giá và đưa ra quan điểm về các vấn đề xã hội. Tại đây, as a matter of fact được dùng như một công cụ sắc bén để đưa ra bằng chứng thực tế nhằm bảo vệ lập luận của bạn, hoặc để phản bác lại một định kiến.

Câu hỏi: Do you think people read fewer books nowadays because of the internet? (Bạn có nghĩ ngày nay mọi người đọc ít sách hơn do internet không?)

Trả lời: I can understand why some people hold that view, but I actually disagree. As a matter of fact, the internet has made reading more accessible than ever. E-books and audiobooks allow people to consume literature on their smartphones while commuting, which has actually increased overall reading habits for many.

(Tôi có thể hiểu tại sao một số người giữ quan điểm đó, nhưng thực tế tôi không đồng tình. Bằng chứng là, internet đã làm cho việc đọc trở nên dễ tiếp cận hơn bao giờ hết. Sách điện tử và sách nói cho phép mọi người tiêu thụ văn học trên điện thoại thông minh khi đang di chuyển, điều này thực sự đã làm tăng thói quen đọc sách nói chung của nhiều người.)

Câu hỏi thường gặp

Khi nào nên dùng As a matter of fact?

As a matter of fact thường được dùng để nhấn mạnh một sự thật, bổ sung thông tin chi tiết hoặc đính chính thông tin trái ngược với điều vừa được đề cập.

Ví dụ: I thought she was angry. As a matter of fact, she was just tired. (Tôi nghĩ cô ấy đang giận. Thực ra thì cô ấy chỉ mệt thôi.)

As a matter of fact I do là gì?

As a matter of fact I do có nghĩa là Thực tế là tôi có/Thật ra thì tôi có.

Ví dụ:

  • Peter: Let’s order pizza. But wait, you don’t like spicy food, right? (Đặt pizza đi. Nhưng khoan, cậu không thích đồ ăn cay đúng không?)
  • Jane: As a matter of fact I do. I love it! (Sự thật là tôi có ăn được. Tôi cực kỳ thích là đằng khác!)

Bài tập vận dụng

Bài tập

Bài 1: Điền as a matter of fact hoặc in fact vào chỗ trống

  1. You probably think I’m ignoring you. ____________________, my phone was broken all weekend so I couldn’t reply.
  2. The weather in this city is extremely hot in the summer. ____________________, it reached 40 degrees Celsius yesterday.
  3. A lot of people assume she is from France because of her name. ____________________, she was born and raised in Canada.
  4. The new software update is very efficient. ____________________, it makes the app run twice as fast.
  5. I thought the math test would be incredibly difficult. ____________________, it was much easier than I expected.
  6. He is a very talented musician. ____________________, he can play five different instruments fluently.

Bài 2: Chọn đáp án đúng

  1. Many people think tomatoes are vegetables. ____________, they are actually fruits.

A. Therefore

B. As a matter of fact

C. In addition

D. For instance

  1. She is an incredible athlete. ____________, she has won three Olympic gold medals.

A. In fact

B. However

C. Otherwise

D. Although

  1. I didn’t lose your notebook. ____________, I left it on your desk this morning.

A. Consequently

B. Furthermore

C. As a matter of fact

D. As a result

  1. The final exam was not easy at all. ____________, it was the hardest test we’ve had all semester.

A. Nevertheless

B. In fact

C. So

D. Besides

  1. You might think learning to code is impossible. ____________, anyone can learn it with consistent practice.

A. As a matter of fact

B. Similarly

C. Thus

D. Due to

  1. This restaurant is very popular in our city. ____________, you usually have to book a table a month in advance.

A. Instead

B. In fact

C. However

D. On the contrary

  1. People assume I hate animals because I don’t have pets. ____________, I am just allergic to them.

A. Moreover

B. For example

C. As a matter of fact

D. Hence

Bài 3: Viết lại câu sử dụng as a matter of fact

  1. People think I am 30 years old, but I am actually 25.

→ People think I am 30 years old. _________________________________________.

  1.  You said he is lazy, but the truth is he works three different jobs.

→ You said he is lazy, but ___________________________________________________.

  1. It isn’t a cheap smartphone. Actually, it is the most expensive model in the store.

→ It isn’t a cheap smartphone. ___________________________________________________.

  1. I didn’t lose the house key. I actually left it on the kitchen table.

→ I didn’t lose the house key. ___________________________________________________.

  1. She is not just a regular teacher. She is actually the principal of the school.

→ She is not just a regular teacher. __________________________________________.

  1. We are not lost in the forest. I actually know exactly where we are heading.

→ We are not lost in the forest. _____________________________________________.

Đáp án

Bài 1:

1. As a matter of fact

2. In fact

3. As a matter of fact

4. In fact

5. As a matter of fact

6. In fact

Bài 2:

1234567
BACBABC

Bài 3:

  1. People think I am 30 years old. As a matter of fact, I am 25.
  2. You said he is lazy, but as a matter of fact, he works three different jobs.
  3. It isn’t a cheap smartphone. As a matter of fact, it is the most expensive model in the store.
  4. I didn’t lose the house key. As a matter of fact, I left it on the kitchen table.
  5. She is not just a regular teacher. As a matter of fact, she is the principal of the school.
  6. We are not lost in the forest. As a matter of fact, I know exactly where we are heading.

Nhìn chung, việc sử dụng linh hoạt as a matter of fact sẽ giúp bạn diễn đạt thông tin một cách rõ ràng và phù hợp hơn trong từng tình huống. Hy vọng, ELSA Speak đã có thể giúp bạn làm rõ được as a matter of fact là gì, từ đó góp phần nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn một cách hiệu quả. Để làm giàu thêm vốn từ và tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp, đừng quên khám phá thêm các bài viết hữu ích khác tại danh mục Từ vựng thông dụng nhé!