Cấu trúc It’s time là mẫu câu quen thuộc mang nghĩa đã đến lúc hoặc đã đến giờ phải thực hiện một hành động nào đó. Cùng ELSA Speak nắm trọn công thức, cách phân biệt và bài tập thực hành ngay sau đây!

📌 Key Takeaways

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
Cấu trúc It’s time là mẫu câu tiếng Anh có nghĩa là “đã đến lúc”, “đã đến giờ” phải làm một việc gì đó, tùy vào ngữ cảnh sử dụng.
Dạng trung tính: It is (not) time + (for sb) + to V.
Dạng thúc giục/giả định: It is time + S + V2/ed (động từ chia quá khứ nhưng ý nghĩa ở hiện tại hoặc tương lai).
Thông tin cần nhớ về Cấu trúc It’s time
  • Biến thể nhấn mạnh: It’s high time (thật sự đã đến lúc) và It’s about time (đáng lẽ phải làm từ lâu rồi).

    Bạn vừa đọc 10 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

  • Tuyệt đối không dùng trợ động từ should trong mệnh đề sau it’s time.

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/grammar/british-grammar/it-s-time)

Cấu trúc It’s time là gì?

Cấu trúc It’s time trong tiếng Anh được dùng để diễn tả một thời điểm thích hợp để thực hiện một việc gì đó, hoặc mang tính chất nhắc nhở, thúc giục ai đó hành động ngay lập tức vì đó là việc lẽ ra phải được làm từ trước.

Dựa trên mục đích sử dụng và sắc thái biểu đạt, cấu trúc này thường được chia thành 2 dạng chính:

  • Dạng trung tính (Nhắc nhở lịch trình/thời điểm phù hợp): Dùng để thông báo rằng thời điểm thực hiện một hành động nào đó đã đến. Sắc thái của câu này thường nhẹ nhàng, khách quan và mang tính chất nhắc nhở thông thường.

Ví dụ: It’s time to go to bed. (Đã đến giờ đi ngủ rồi).

  • Dạng nhấn mạnh (Phàn nàn/Thúc giục): Dùng để nhấn mạnh rằng một việc gì đó đáng lẽ phải xảy ra từ lâu nhưng đến nay vẫn chưa được thực hiện. Ở dạng này, người nói thường thể hiện sự thiếu kiên nhẫn, phàn nàn hoặc thúc giục mạnh mẽ hơn.

Ví dụ: It’s time you cleaned your room! (Đã đến lúc con phải dọn phòng rồi đấy! – Ý chỉ việc dọn phòng lẽ ra phải làm từ sớm hơn).

Trong cấu trúc này, “It” đóng vai trò là chủ ngữ giả, không chỉ người hay vật cụ thể nào mà chỉ giữ vị trí chủ ngữ để câu đúng ngữ pháp, tương tự các câu nói về thời gian như “It’s 9 o’clock”.

Cấu trúc It’s time dùng để diễn tả đã đến lúc thích hợp để làm một việc gì đó
Cấu trúc It’s time dùng để diễn tả đã đến lúc thích hợp để làm một việc gì đó

Các công thức It’s time thông dụng nhất

Tùy vào đối tượng và mức độ khẩn thiết của hành động, bạn có thể lựa chọn một trong hai cấu trúc phổ biến dưới đây.

It’s time + to V (Đã đến lúc làm gì)

Đây là dạng cấu trúc mang tính trung tính, thường dùng để thông báo về một thời điểm cụ thể đã đến để thực hiện một nhiệm vụ, kế hoạch hoặc thói quen nào đó theo lịch trình.

Cấu trúc:

It is (not) time + (for sb) + to V.

Ví dụ:

  • It’s time for us to start the meeting. (Đã đến lúc chúng ta bắt đầu cuộc họp rồi.)
  • It is time to go home. (Đã đến giờ phải về nhà rồi.)
It’s time + to V dùng để nhắc rằng đã đến thời điểm phù hợp để thực hiện một hành động
It’s time + to V dùng để nhắc rằng đã đến thời điểm phù hợp để thực hiện một hành động

It’s time + S + V-ed/V2 (Đã đến lúc ai đó phải làm gì)

Cấu trúc này mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thường dùng để diễn tả sự khẩn thiết, phàn nàn hoặc chỉ trích nhẹ nhàng. Người nói muốn nhấn mạnh rằng hành động lẽ ra phải được hoàn thành từ trước đó nhưng đến nay vẫn chưa thực hiện.

Lưu ý quan trọng: Mặc dù động từ trong mệnh đề sau được chia ở thì quá khứ đơn (Past Simple), nhưng ý nghĩa của câu lại hoàn toàn ở hiện tại hoặc tương lai. Đây là một dạng của thể giả định (Subjunctive Mood) trong tiếng Anh.

Cấu trúc:

It is time + S + V(past simple).

Ví dụ:

  • It’s time you bought a new laptop, the old one is too slow. (Đã đến lúc bạn phải mua một chiếc máy tính mới rồi đấy; cái cũ chậm quá rồi.)
  • It is time he realized the importance of health. (Đã đến lúc anh ta phải nhận ra tầm quan trọng của sức khỏe rồi.)
It’s time + S + V-ed/V2 dùng để thúc giục hoặc phàn nàn nhẹ rằng ai đó lẽ ra phải làm việc đó rồi
It’s time + S + V-ed/V2 dùng để thúc giục hoặc phàn nàn nhẹ rằng ai đó lẽ ra phải làm việc đó rồi

Các biến thể nhấn mạnh

Trong nhiều trường hợp, để tăng mức độ khẩn thiết hoặc thể hiện sự phê bình mạnh mẽ hơn đối với việc chậm trễ, người bản ngữ thường thêm các từ như “high” hoặc “about” vào trước “time”.

It’s high time (Thật sự đã đến lúc…)

Cấu trúc này mang sắc thái nhấn mạnh nhất, chỉ ra rằng hành động này đáng lẽ phải xảy ra từ rất lâu rồi; việc này đã bị trì hoãn quá lâu và không thể chần chừ thêm một giây phút nào nữa.

Cấu trúc: 

It’s high time + S + V(past simple).

Ví dụ: It’s high time you finished that report, the deadline was yesterday! (Thật sự đã đến lúc bạn phải hoàn thành xong bản báo cáo đó rồi; hạn chót là từ hôm qua cơ mà!)

It’s high time dùng để nhấn mạnh rằng việc đó đã bị trì hoãn quá lâu và cần làm ngay lập tức
It’s high time dùng để nhấn mạnh rằng việc đó đã bị trì hoãn quá lâu và cần làm ngay lập tức

It’s about time (Đáng lẽ đã phải xong/làm lâu rồi)

Cấu trúc này cũng mang ý nghĩa tương tự như It’s high time, nhưng thường dùng để nhấn mạnh sự phàn nàn hoặc mỉa mai về một sự chậm trễ nào đó. Đồng thời ám chỉ rằng việc này xảy ra muộn hơn so với kỳ vọng của người nói.

Cấu trúc:

It’s about time + S + V(past simple).

Ví dụ: It’s about time they arrived! We’ve been waiting for two hours. (Đáng lẽ họ phải đến lâu rồi mới đúng! Chúng ta đã đợi suốt hai tiếng đồng hồ rồi.)

It’s about time dùng để bày tỏ sự phàn nàn vì một việc đáng lẽ đã phải được làm từ lâu rồi
It’s about time dùng để bày tỏ sự phàn nàn vì một việc đáng lẽ đã phải được làm từ lâu rồi

Đừng để nỗi sợ giao tiếp cản bước tiến sự nghiệp của bạn, với 220 chủ đề đa dạng và 48.000 bài luyện tập chuyên sâu, ELSA giúp bạn tự tin nói tiếng Anh chuẩn bản xứ chỉ sau một thời gian ngắn trải nghiệm.

Phân biệt It’s time + to V và It’s time + Past Simple

Việc lựa chọn giữa to V hay thì quá khứ đơn phụ thuộc hoàn toàn vào mục đích và thái độ của người nói. Để giúp bạn không còn nhầm lẫn khi làm bài tập hay giao tiếp, hãy cùng đối chiếu sự khác biệt rõ rệt qua bảng so sánh dưới đây:

Tiêu chíIt’s time + to VIt’s time + Past Simple
Ý nghĩaThông báo thời gian (Khách quan): Nhấn mạnh vào thời điểm thích hợp để thực hiện một việc theo kế hoạch hoặc thói quen.Thúc giục/Phàn nàn (Chủ quan): Nhấn mạnh vào sự chậm trễ; một việc đáng lẽ phải làm từ trước nhưng đến nay mới thực hiện.
Cấu trúcĐi với động từ nguyên mẫu có “to”. Có thể thêm “for somebody” để chỉ đối tượng thực hiện.Đi với một mệnh đề (S + V), trong đó động từ chia ở thì quá khứ đơn.
Ví dụIt’s time to go to bed. (Đến giờ đi ngủ rồi – Thông báo bình thường).It’s time you went to bed! (Đến lúc con phải đi ngủ rồi đấy! – Thúc giục vì đã muộn).
Bảng so sánh cấu trúc It’s time + to V và It’s time + Past Simple
It’s time mang nghĩa nhắc lịch, trung tính, còn It’s time dùng để thúc giục hoặc phàn nàn
It’s time mang nghĩa nhắc lịch, trung tính, còn It’s time dùng để thúc giục hoặc phàn nàn

Bài tập vận dụng (có đáp án)

Để nắm vững các cấu trúc vừa học, hãy cùng thực hành qua hai dạng bài tập phổ biến dưới đây. Việc tự tay làm bài sẽ giúp bạn ghi nhớ sâu sắc cách chia động từ và chuyển đổi câu một cách linh hoạt.

Chia động từ trong ngoặc (lựa chọn giữa to V hoặc V-past)

Đề bài: Hoàn thành các câu sau bằng cách chia động từ trong ngoặc ở dạng đúng (to + V-inf hoặc V-past simple).

1. It’s time for us (start) _______ the lesson.

2. It is time you (stop) _______ smoking; it’s bad for your lungs.

3. It’s high time the children (be) _______ in bed.

4. Is it time (go) _______ to the airport?

5. It is about time the government (take) _______ action against climate change.

6. It’s time for him (get) _______ a new job.

7. It’s time we (buy) _______ a new car; this one keeps breaking down.

8. It is not time (eat) _______ dinner yet.

9. It’s high time you (tell) _______ her the truth.

10. It’s time they (realize) _______ that they are being cheated.

Đáp án:

Câu và Đáp ánGiải thích
1. to startTheo sau cấu trúc trung tính for somebody, dùng động từ nguyên mẫu có to.
2. stoppedCó chủ ngữ you, dùng thì quá khứ đơn để diễn đạt lời khuyên răn mạnh mẽ.
3. wereCấu trúc It’s high time + S + V-past, động từ to be chia ở quá khứ là were.
4. to goCâu hỏi nhắc nhở về lịch trình khởi hành mang tính khách quan.
5. tookCấu trúc It’s about time + S + V-past nhằm phàn nàn về sự hành động chậm trễ.
6. to getDạng cấu trúc trung tính It’s time for sb to V.
7. boughtCó chủ ngữ we, dùng quá khứ đơn nhấn mạnh việc đáng lẽ phải làm từ trước.
8. to eatCâu phủ định thông báo về thời điểm ăn tối, dùng dạng to V.
9. toldCấu trúc It’s high time + S + V-past thể hiện sự thúc giục khẩn thiết.
10. realizedDùng thì quá khứ đơn sau chủ ngữ they để nhấn mạnh sự việc cần nhận thức sớm hơn.
Bảng đáp án bài tập 1

Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, sử dụng cấu trúc It’s time

Đề bài: Sử dụng các từ gợi ý trong ngoặc để viết lại các câu dưới đây sao cho ý nghĩa của câu không thay đổi.

1. You should go to school now. (It’s time…)

2. Why don’t you clean your room? (It’s high time…)

3. He really ought to start looking for a job. (It’s about time…)

4. We need to leave now or we’ll be late. (It’s time…)

5. I think you should tell him what happened. (It’s time…)

6. It’s the right time for the kids to have lunch. (It’s time…)

7. She should have sent that application a week ago. (It’s high time…)

8. You ought to pay more attention to your health. (It’s time…)

9. They haven’t fixed the road yet, and it’s been months. (It’s about time…)

10. We should start the project now. (It’s time for us…)

Đáp án:

Câu và Đáp ánGiải thích
1. It’s time you went to school.Chuyển đổi lời khuyên should go sang mệnh đề giả định quá khứ đơn.
2. It’s high time you cleaned your room.Dùng It’s high time để nhấn mạnh sự phê bình việc chưa chịu dọn phòng.
3. It’s about time he started looking for a job.Dùng about time để diễn tả sự trì hoãn tìm việc đã diễn ra quá lâu.
4. It’s time we left now.Nhấn mạnh sự cần thiết phải rời đi ngay lập tức để không bị muộn.
5. It’s time you told him what happened.Chuyển từ lời khuyên I think you should sang cấu trúc thúc giục.
6. It’s time for the kids to have lunch.Dùng cấu trúc trung tính for somebody to V để thông báo giờ ăn trưa.
7. It’s high time she sent that application.Nhấn mạnh hành động gửi hồ sơ lẽ ra phải hoàn thành từ tuần trước.
8. It’s time you paid more attention to your health.Chuyển lời khuyên ought to pay thành mệnh đề chia ở quá khứ đơn.
9. It’s about time they fixed the road.Diễn đạt sự bức xúc, phàn nàn về việc sửa đường bị chậm trễ suốt nhiều tháng.
10. It’s time for us to start the project.Chuyển sang dạng câu nhắc nhở trung tính với cấu trúc for us to start.
Bảng đáp án bài tập 2

Có thể bạn quan tâm: Tổng hợp cấu trúc viết lại câu sao cho nghĩa không đổi và bài tập viết lại câu dễ vận dụng

Bạn muốn cải thiện phát âm tiếng Anh chuẩn mà không tốn nhiều chi phí? Khám phá ngay hệ thống AI chấm điểm hiện đại giúp bạn luyện nói hiệu quả với chi phí siêu hợp lý, chỉ 5k/ngày nhé!

Câu hỏi thường gặp

Sau It’s time dùng to V hay chia thì quá khứ đơn?

Cả hai cách đều chính xác nhưng phụ thuộc vào thành phần theo sau:

  • Dùng to V-inf khi bạn muốn đưa ra thông báo trung tính về thời điểm làm việc gì theo lịch trình.
  • Dùng S + V(past simple) khi có chủ ngữ cụ thể và bạn muốn thúc giục hoặc phàn nàn về sự chậm trễ.

Tại sao dùng thì quá khứ đơn nhưng lại dịch nghĩa ở hiện tại?

Đây là hiện tượng quá khứ giả định (Past Subjunctive) trong tiếng Anh. Việc lùi một thì về quá khứ không nhằm mục đích chỉ thời gian trong quá khứ, mà để tạo khoảng cách giả định, diễn tả một hành động đáng lẽ đang phải diễn ra ở hiện tại nhưng thực tế thì chưa.

Có được dùng “It’s time + S + should + V” không?

Không. Đây là lỗi dịch thô (word-by-word) rất phổ biến. Trong ngữ pháp tiếng Anh chuẩn, mệnh đề sau It’s time không bao giờ đi kèm với trợ động từ should. Bạn bắt buộc phải chia động từ ở thì quá khứ đơn.

  • Đúng: It’s time you went home.
  • Sai: It’s time you should go home.

Phân biệt It’s time và It’s high time như thế nào?

It’s high time là dạng nâng cấp về tính khẩn cấp của It’s time. Khi thêm từ high, câu nói mang sắc thái nhấn mạnh rằng sự việc đã bị trì hoãn quá muộn và bắt buộc phải thực hiện ngay lập tức không chần chừ.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững cách phân biệt các cấu trúc It’s time để sử dụng thật tự nhiên và chính xác trong mọi tình huống giao tiếp. Để mở rộng vốn tiếng Anh và áp dụng linh hoạt hơn trong giao tiếp hằng ngày, bạn có thể tham khảo thêm danh mục Các mệnh đề tiếng Anh của ELSA Speak để học nhanh, nhớ lâu và dùng đúng ngữ cảnh nhé!