Trong giao tiếp, chắc hẳn bạn đã không ít lần nghe thấy câu “I was supposed to be there”. Tuy nhiên, liệu bạn đã thực sự hiểu rõ be supposed to là gì? Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ cùng bạn khám phá chi tiết từ ý nghĩa, công thức cho đến cách phân biệt be supposed to với các cấu trúc tương đương nhé!
Be supposed to là gì?
Be supposed to /bi səˈpʊzd tuː/ là một cấu trúc phổ biến được dùng để nói về những điều mà mọi người kỳ vọng sẽ xảy ra, hoặc những quy định, nhiệm vụ mà ai đó có trách nhiệm phải thực hiện. Theo từ điển Cambridge, cấu trúc này được hiểu chủ yếu với nghĩa to be intended or expected to be something.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Dưới đây là các ý nghĩa chi tiết của be supposed to:
| Ý nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| Diễn tả một nghĩa vụ hoặc bổn phận | You are supposed to wear a seatbelt while driving. | Bạn có nghĩa vụ phải thắt dây an toàn khi lái xe. |
| Diễn tả một dự định hoặc sự sắp đặt | The film was supposed to be good, but it was boring. | Bộ phim lẽ ra là phải hay, nhưng nó lại rất chán. |

Cấu trúc và cách sử dụng Be supposed to
Cấu trúc này luôn đi kèm với động từ tobe được chia theo thì và chủ ngữ.
- Dạng khẳng định:
| S + be (am/is/are/was/were) + supposed to + V-inf |
- Dạng phủ định:
| S + be (am/is/are/was/were) + not + supposed to + V-inf |
Nghĩa là lẽ ra, lẽ ra, đúng lý ra
Dùng để nói về một sự việc đã được lên kế hoạch hoặc kỳ vọng nhưng thực tế lại không xảy ra như ý muốn (thường dùng ở thì quá khứ).
| Cách dùng | Ví dụ |
| Diễn tả một sự việc lẽ ra đã phải xảy ra nhưng không | – I was supposed to meet her at 8, but I overslept. (Lẽ ra tôi phải gặp cô ấy lúc 8 giờ, nhưng tôi đã ngủ quên.) – I wasn’t supposed to meet her at 8. (Đúng ra tôi không phải gặp cô ấy lúc 8 giờ.) |
| Diễn tả một dự định không thành | – This software was supposed to work perfectly. (Phần mềm này đúng lý ra là phải hoạt động hoàn hảo.) – This software wasn’t supposed to fail. (Phần mềm này đúng lý ra không được phép lỗi.) |
Nghĩa phải làm điều gì đó
Dùng để nói về các quy định, nội quy hoặc những việc mà ai đó có trách nhiệm phải thực hiện dựa trên quy tắc chung.
| Cách dùng | Ví dụ |
| Nói về nội quy, luật lệ | – Employees are supposed to sign in before 9 AM. (Nhân viên phải điểm danh trước 9 giờ sáng.) – Employees are not supposed to arrive late. (Nhân viên không được phép đến muộn.) |
| Diễn tả một nhiệm vụ | – What am I supposed to do now? (Bây giờ tôi phải làm gì đây?) – am not supposed to leave until I finish. (Tôi không được rời đi cho đến khi xong việc.) |
Nghĩa được cho là, được tin rằng
Dùng để thuật lại một lời đồn, một quan điểm hoặc niềm tin phổ biến của mọi người về một sự vật, sự việc hoặc con người.
| Cách dùng | Ví dụ |
| Nói về danh tiếng của ai đó/cái gì | – This restaurant is supposed to be the best in town. (Nhà hàng này được cho là tốt nhất thị trấn.) – This restaurant isn’t supposed to be that bad. (Nhà hàng này không đến mức tệ như lời đồn đâu.) |
| Nói về niềm tin phổ biến | – It is supposed to be unlucky to break a mirror. (Người ta tin rằng làm vỡ gương là điềm xúi quẩy.) – It isn’t supposed to be unlucky to see a cat. (Người ta không tin rằng thấy mèo là xúi quẩy.) |

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Be supposed to
Việc sử dụng linh hoạt các từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ giúp bài viết của bạn đa dạng hơn và ghi điểm trong các bài thi như IELTS hoặc TOEIC.
Từ đồng nghĩa Be supposed to
Để làm phong phú thêm khả năng diễn đạt và tránh lỗi lặp từ, chúng ta có thể sử dụng các từ đồng nghĩa sau đây:
| Cụm từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Be expected to /bi ɪkˈspektɪd tuː/ | Được kỳ vọng làm gì | He is expected to arrive at 10. (Anh ấy được kỳ vọng sẽ đến lúc 10 giờ.) |
| Be required to /bi rɪˈkwaɪəd tuː/ | Được yêu cầu/bắt buộc | You are required to show your ID. (Bạn được yêu cầu phải trình thẻ căn cước.) |
| Be obligated to /ˈɒb.lɪ.ɡeɪ.tɪd/ | Có nghĩa vụ làm gì | We are obligated to pay taxes. (Chúng ta có nghĩa vụ phải nộp thuế.) |
| Should /ʃʊd/ | Nên làm gì | You should try this cake. (Bạn nên thử món bánh này.) |
| Ought to /ˈɔːt tuː/ | Nên/phải làm gì | We ought to clean the house. (Chúng ta nên lau dọn nhà cửa.) |
| Be scheduled to /ˈʃedʒ.uːld/ | Được lên lịch để | The train is scheduled to leave at noon. (Chuyến tàu được lên lịch sẽ khởi hành vào buổi trưa.) |
| Rumored to /ˈruː.məd/ | Được đồn đại là | She is rumored to be getting married. (Cô ấy được đồn là sắp kết hôn.) |
| Be meant to /bi ment tuː/ | Có ý định/được dùng để | This room is meant to be a study. (Căn phòng này được dùng để làm phòng học.) |
Từ trái nghĩa Be supposed to
Để tạo sự đối lập rõ rệt trong diễn đạt hoặc mở rộng vốn từ theo hướng tương phản, hãy cùng tham khảo danh sách các từ trái nghĩa dưới đây:
| Cụm từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Be not supposed to /bi nɒt səˈpoʊzd tuː/ | Không được phép/không nên | You are not supposed to smoke here. (Bạn không được phép hút thuốc ở đây.) |
| Be free to /bi friː tuː/ | Được tự do làm gì | You are free to choose your seat. (Bạn được tự do chọn chỗ ngồi của mình.) |
| Be allowed to avoid /biː əˈlaʊd tuː əˈvɔɪd/ | Được phép không làm | Students are allowed to avoid the exam. (Học sinh được phép miễn tham gia kỳ thi.) |
| Have no obligation to /hæv nəʊ ˌɒblɪˈɡeɪʃn tuː/ | Không có nghĩa vụ | I have no obligation to help him. (Tôi không có nghĩa vụ phải giúp đỡ anh ta.) |
| Don’t have to /dəʊnt hæv tuː/ | Không cần phải | You don’t have to come early. (Bạn không cần phải đến sớm.) |
| Be exempt from /ɪɡˈzempt/ | Được miễn khỏi | Small businesses are exempt from this tax. (Các doanh nghiệp nhỏ được miễn khoản thuế này.) |

Khám phá lộ trình học tiếng Anh bài bản tại ELSA Speak để chinh phục mọi điểm ngữ pháp khó nhằn nhất. Học ngay hôm nay nhé!

Phân biệt be supposed to và suppose
Dưới đây là bảng phân biệt be supposed to và suppose để bạn có thể hiểu rõ hơn về hai từ vựng này:
| Tiêu chí | Be supposed to | Suppose |
| Cấu trúc | S + be + supposed to + V | S + suppose + (that) + Clause |
| Vai trò | Cấu trúc tính từ hoặc phân từ. | Động từ chính (Active verb). |
| Cách dùng | Nói về bổn phận, dự định hoặc tin đồn. | Diễn tả việc tin rằng, đoán rằng điều gì đó là đúng. |
| Ví dụ | It is supposed to rain today. (Người ta bảo là hôm nay trời mưa.) | I suppose it will rain today. (Tôi đoán là hôm nay trời sẽ mưa.) |

Bài tập vận dụng
Chọn Be supposed to hoặc Suppose điền vào chỗ trống.
- I __________ that you will be late again.
- You __________ be working right now, not playing games!
- What are we __________ to do with this old machine?
- I __________ he’s forgotten about the meeting.
- The party __________ to be a surprise, so don’t tell her.
- Do you __________ she will win the competition?
- We __________ to be there by 7 PM, but we missed the bus.
- I __________ we should take a taxi to get there on time.
- This medication __________ to be taken after meals.
- I don’t __________ you’ve seen my keys anywhere?
Đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | suppose | Diễn tả dự đoán cá nhân. |
| 2 | are supposed to | Chỉ nghĩa vụ/bổn phận đang bị vi phạm. |
| 3 | supposed | Câu hỏi về nhiệm vụ: Chúng ta phải làm gì? |
| 4 | suppose | Tin rằng điều gì đó đã xảy ra. |
| 5 | was supposed | Một dự định/kế hoạch (bữa tiệc bất ngờ). |
| 6 | suppose | Câu hỏi về ý kiến/dự đoán của người khác. |
| 7 | were supposed | Một lịch trình/kỳ vọng trong quá khứ đã bị lỡ. |
| 8 | suppose | Đưa ra một nhận định/ý kiến cá nhân. |
| 9 | is supposed | Chỉ dẫn/quy định về cách dùng thuốc. |
| 10 | suppose | Cách hỏi lịch sự (Tôi không cho rằng…). |
Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng cấu trúc supposed/be supposed
- Lẽ ra hôm nay tôi phải đi làm, nhưng tôi bị ốm.
- Bạn không được phép đỗ xe ở đây.
- Bộ phim này được cho là rất đáng sợ.
- Bạn phải tắt đèn trước khi ra ngoài.
- Tôi đoán là cô ấy không thích món quà này.
- Lẽ ra họ phải gửi thư cho tôi vào tuần trước.
- Bạn làm gì ở đây vậy? Lẽ ra bạn phải đang ở trường chứ.
- Người ta tin rằng con số 13 là không may mắn.
- Tôi không nghĩ rằng anh ấy sẽ đồng ý.
- Chuyến bay lẽ ra phải hạ cánh cách đây 10 phút.
Đáp án
- I was supposed to go to work today, but I’m sick.
- You are not supposed to park here.
- This movie is supposed to be very scary.
- You are supposed to turn off the lights before going out.
- I suppose (that) she doesn’t like this gift.
- They were supposed to send me the letter last week.
- What are you doing here? You are supposed to be at school.
- The number 13 is supposed to be unlucky.
- I don’t suppose (that) he will agree.
- The flight was supposed to land 10 minutes ago.
Câu hỏi thường gặp
Supposed to V hay Ving?
Sau cấu trúc Be supposed to luôn là một động từ nguyên mẫu (V-inf). Chúng ta không bao giờ dùng V-ing trong trường hợp này.
- Đúng: I am supposed to finish this.
- Sai: I am supposed to finishing this.
Not supposed to nghĩa là gì?
Not supposed to mang nghĩa là không được phép làm gì đó (theo quy định) hoặc không nên làm gì đó (theo lẽ thường). Nó nhẹ nhàng hơn Must not nhưng vẫn thể hiện một sự cấm đoán hoặc kỳ vọng không được làm.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã giải đáp được thắc mắc be supposed to là gì cũng như cách ứng dụng cấu trúc này vào đa dạng tình huống thực tế. Hãy theo dõi danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để liên tục cập nhật kiến thức bổ ích và sở hữu lộ trình học tập tối ưu nhất cho riêng bạn.







