Take on là cụm động từ đa năng, đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao kỹ năng giao tiếp và viết tiếng Anh. Nắm vững cấu trúc này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ linh hoạt, tự nhiên hơn. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ cung cấp cách dùng take on kèm ví dụ thực tế và bài tập vận dụng chi tiết.
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/take-on)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Take on nghĩa là gì?
Take on /teɪk ɒn/ là một cụm động từ (phrasal verb) phổ biến, có nghĩa là đảm nhận một trách nhiệm, công việc hoặc tuyển dụng ai đó. Theo từ điển Cambridge, từ này được hiểu với nghĩa to agree to do (work etc); to undertake.
Dưới đây là các ý nghĩa chi tiết của Take on:
| Ý nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| Đảm nhận (trách nhiệm, công việc) | I can’t take on any more work at the moment. | Tôi không thể đảm nhận thêm bất kỳ công việc nào vào lúc này. |
| Tuyển dụng (thuê nhân viên) | The factory is taking on 50 new workers. | Nhà máy đang tuyển dụng thêm 50 công nhân mới. |
| Đối đầu/Thi đấu (với ai đó) | The local team will take on the champions. | Đội địa phương sẽ đối đầu với đội vô địch. |
| Có một vẻ ngoài/tính chất nào đó | The village takes on a magical appearance at night. | Ngôi làng mang một vẻ ngoài huyền ảo vào ban đêm. |

Cấu trúc và cách sử dụng Take on
Tùy vào đối tượng theo sau (tân ngữ), take on sẽ có những cấu trúc và cách dùng chuyên biệt:
Take on + something
Dùng để diễn tả việc chấp nhận hoặc bắt đầu thực hiện một công việc, trách nhiệm hoặc thử thách.
| S + take on + Noun/V-ing |
Ví dụ: She decided to take on the challenge of running a marathon. (Cô ấy quyết định chấp nhận thử thách chạy bộ marathon.)
Take on + somebody
Dùng khi bạn thuê ai đó làm việc hoặc khi bạn đối đầu với một đối thủ.
| S + take on + Object (person) |
Ví dụ: We need to take on more specialized staff for this project. (Chúng ta cần tuyển thêm nhân viên chuyên môn cho dự án này.)
Take on bị động: Be taken on
Được sử dụng khi đối tượng được tuyển dụng hoặc một công việc được đảm nhận bởi ai đó.
| S + be + taken on |
Ví dụ: He was taken on as a trainee after graduating. (Anh ấy được nhận vào làm thực tập sinh sau khi tốt nghiệp.)
Take something on oneself
Diễn tả việc tự ý đảm nhận một trách nhiệm mà không cần ai yêu cầu, thường là gánh vác thay người khác.
| S + take it on oneself + to-V |
Ví dụ: She took it on herself to organize the entire charity event. (Cô ấy tự gánh vác việc tổ chức toàn bộ sự kiện từ thiện.)
Take on the appearance/quality/tone of something
Dùng để mô tả việc một sự vật bắt đầu có những đặc điểm, tính chất hoặc âm hưởng của một thứ khác.
Ví dụ: The discussion took on a more serious tone after the bad news. (Cuộc thảo luận bắt đầu mang một tông giọng nghiêm trọng hơn sau tin xấu.)

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Take on
Việc nắm vững các từ đồng nghĩa và trái nghĩa giúp bạn đa dạng hóa cách diễn đạt trong các bài thi như IELTS.
Từ đồng nghĩa take on
| Cụm từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Assume (/əˈsjuːm/) | Gánh vác/Đảm đương | The new director will assume responsibility for the project. (Giám đốc mới sẽ gánh vác trách nhiệm cho dự án này.) |
| Undertake (/ˌʌndəˈteɪk/) | Thực hiện/Cam kết làm | We are ready to undertake a comprehensive review. (Chúng tôi sẵn sàng thực hiện một cuộc đánh giá toàn diện.) |
| Accept (/əkˈsept/) | Chấp nhận | She accepted the job offer immediately. (Cô ấy đã chấp nhận lời mời làm việc ngay lập tức.) |
| Engage (/ɪnˈɡeɪdʒ/) | Thuê/Tuyển dụng | The company engaged a consultant to help with the merger. (Công ty đã thuê một cố vấn để giúp đỡ việc sáp nhập.) |
| Recruit (/rɪˈkruːt/) | Tuyển mộ/Chiêu mộ | We need to recruit more engineers. (Chúng ta cần tuyển mộ thêm nhiều kỹ sư hơn nữa.) |
| Employ (/ɪmˈplɔɪ/) | Thuê/Sử dụng nhân công | The firm employs over 500 people. (Công ty thuê hơn 500 nhân viên.) |
| Acquire (/əˈkwaɪər/) | Có được/Tiếp nhận thêm | The brand has acquired a prestigious reputation. (Thương hiệu đã có được một danh tiếng lẫy lừng.) |
| Enlist (/ɪnˈlɪst/) | Tranh thủ sự giúp đỡ | They enlisted the support of local businesses. (Họ đã tranh thủ sự ủng hộ của các doanh nghiệp địa phương.) |
| Adopt (/əˈdɒpt/) | Theo đuổi/Bắt đầu có | The city has adopted a new approach to traffic. (Thành phố đã bắt đầu có một cách tiếp cận mới về giao thông.) |
| Confront (/kənˈfrʌnt/) | Đối đầu trực diện | You must confront your fears. (Bạn phải đối đầu với nỗi sợ hãi của mình.) |
| Venture (/ˈventʃər/) | Mạo hiểm đảm nhận | Few dared to venture on such a risky mission. (Ít ai dám mạo hiểm đảm nhận một nhiệm vụ rủi ro như vậy.) |
| Handle (/ˈhændl/) | Xử lý/Đảm nhận | She is capable of handling the extra workload. (Cô ấy có khả năng xử lý khối lượng công việc tăng thêm.) |
Từ trái nghĩa take on
| Cụm từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Refuse (/rɪˈfjuːz/) | Từ chối | He refused to take on the extra shifts. (Anh ấy đã từ chối nhận thêm các ca làm việc.) |
| Decline (/dɪˈklaɪn/) | Khước từ lịch sự | The manager declined to take on any new clients. (Quản lý đã khước từ nhận thêm bất kỳ khách hàng mới nào.) |
| Reject (/rɪˈdʒekt/) | Bác bỏ/Loại bỏ | The committee rejected the proposal. (Ủy ban đã bác bỏ bản đề xuất.) |
| Fire (/ˈfaɪər/) | Sa thải (vì vi phạm) | He was fired for being late constantly. (Anh ta bị sa thải vì thường xuyên đi muộn.) |
| Dismiss (/dɪˈsmís/) | Đuổi việc/Giải tán | The CEO dismissed the entire marketing team. (CEO đã đuổi việc toàn bộ đội ngũ marketing.) |
| Lay off (/leɪ ɒf/) | Cắt giảm nhân sự | The airline had to lay off 200 pilots. (Hãng hàng không đã phải sa thải 200 phi công do cắt giảm.) |
| Lose (/luːz/) | Mất đi | The company might lose its competitive edge. (Công ty có thể mất đi lợi thế cạnh tranh của mình.) |
| Shed (/ʃed/) | Loại bỏ/Cắt giảm | The firm is looking to shed 50 jobs. (Công ty đang tìm cách cắt giảm 50 vị trí việc làm.) |
| Relinquish (/rɪˈlɪŋkwɪʃ/) | Từ bỏ quyền kiểm soát | He relinquished his role as chairman. (Ông ấy đã từ bỏ vai trò chủ tịch của mình.) |
| Avoid (/əˈvɔɪd/) | Né tránh | They tried to avoid taking on more debt. (Họ đã cố gắng né tránh việc phải gánh thêm nợ.) |
| Renounce (/rɪˈnaʊns/) | Tuyên bố từ bỏ | She renounced her claim to the throne. (Bà ấy đã tuyên bố từ bỏ yêu cầu đối với ngai vàng.) |
| Surrender (/səˈrendər/) | Đầu hàng/Bàn giao lại | The rebels were forced to surrender. (Các phiến quân bị buộc phải đầu hàng.) |

Những cụm từ thông dụng với take on trong tiếng Anh
Bên cạnh các ý nghĩa đơn lẻ, take on thường đi kèm với các danh từ cụ thể để tạo thành các collocations (cụm từ cố định) rất tự nhiên:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Take on a role | Đảm nhận một vai trò | She takes on the role of a mentor. (Cô ấy đảm nhận vai trò của một người cố vấn.) |
| Take on a character | Hóa thân vào nhân vật | The actor had to take on a complex character. (Diễn viên phải hóa thân vào một nhân vật phức tạp.) |
| Take on significance | Trở nên quan trọng | The event took on a new significance. (Sự kiện đã trở nên mang một tầm quan trọng mới.) |
| Take on a heavy workload | Gánh vác khối lượng công việc nặng | Don’t take on such a heavy workload alone. (Đừng gánh vác khối lượng công việc nặng như vậy một mình.) |
| Take on a bet | Chấp nhận một vụ cá cược | I’m willing to take on that bet. (Tôi sẵn sàng chấp nhận vụ cá cược đó.) |
| Take on a legal battle | Theo đuổi một cuộc chiến pháp lý | They decided to take on a legal battle against the firm. (Họ quyết định theo đuổi một cuộc chiến pháp lý chống lại công ty.) |
| Take on water | (Tàu) bị nước tràn vào | The boat began to take on water during the storm. (Con thuyền bắt đầu bị nước tràn vào trong cơn bão.) |
| Take on a certain hue | Có một sắc thái màu sắc nào đó | The sky took on a pinkish hue at sunset. (Bầu trời mang một sắc hồng khi hoàng hôn buông xuống.) |
Có thể bạn quan tâm: Take đi với giới từ gì? Phrasal verbs, idioms với Take

Đừng quên tải ứng dụng ELSA Speak để luyện phát âm tiếng Anh chuẩn bản xứ cho các cụm từ vừa học nhé. Chúc bạn sớm chinh phục đỉnh cao tiếng Anh!

Bài tập vận dụng
Điền từ vào chỗ trống
- Due to the rapid expansion, the tech giant plans to __________ 200 software engineers this quarter.
- I’m already overwhelmed with my current role, so I cannot __________ any more projects.
- In the final scene of the movie, the protagonist must __________ his greatest rival in a duel.
- After the rain stopped, the garden __________ a fresh and vibrant look.
- Because of the recession, the automotive company had to __________ over 1,000 factory workers.
- She __________ it on herself to guide the new interns, even though it wasn’t in her job description.
- The boat began to __________ water after hitting a sharp rock near the shore.
- Many small businesses are hesitant to __________ new debt during these uncertain times.
- As the sun set, the sky __________ a deep purple hue that mesmerized everyone.
- He was __________ as a senior consultant due to his extensive experience in the field.
Đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | take on / recruit | Nghĩa là tuyển dụng thêm nhân sự. |
| 2 | take on / accept | Nghĩa là đảm nhận thêm công việc/trách nhiệm. |
| 3 | take on / confront | Nghĩa là đối đầu hoặc thi đấu với ai đó. |
| 4 | took on | Nghĩa là bắt đầu có một vẻ ngoài/tính chất mới. |
| 5 | lay off / dismiss | Nghĩa trái ngược (sa thải/cắt giảm) do suy thoái. |
| 6 | took | Cấu trúc “take it on oneself to do something” (tự ý đảm nhận). |
| 7 | take on | Cụm từ cố định “take on water” (nước tràn vào tàu). |
| 8 | take on / assume | Nghĩa là gánh vác hoặc chấp nhận (khoản nợ). |
| 9 | took on | Miêu tả sự thay đổi về màu sắc/sắc thái. |
| 10 | taken on | Dạng bị động (được tuyển dụng vào vị trí nào đó). |
Chọn đáp án đúng
- The national team will ______ the world champions in the opening match tomorrow.
A. take up
B. take on
C. take in
D. take after - We cannot ______ any new clients until we finish the current contracts.
A. take on
B. take off
C. take back
D. take away - After the new management arrived, the company culture ______ a more formal tone.
A. took up
B. took in
C. took on
D. took over - The factory had to ______ hundreds of employees because of the budget cuts.
A. take on
B. lay off
C. recruit
D. hire - It is a huge responsibility to ______ a child’s education.
A. take on
B. take out
C. take through
D. take from - The actor had to ______ a heavy accent for his latest role in the historical drama.
A. take on
B. take for
C. take by
D. take across - He was ______ as a permanent employee after a six-month trial period.
A. taken off
B. taken on
C. taken in
D. taken up - Don’t ______ more than you can handle, or you will burn out.
A. take on
B. take back
C. take down
D. take out - The project ______ a new level of importance after the CEO showed interest.
A. took in
B. took after
C. took on
D. took away - They decided to ______ a legal battle against the corporation for environmental damage.
A. take on
B. take through
C. take over
D. take up
Đáp án
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| Đáp án | B | A | C | B | A | A | B | A | C | A |
Viết lại câu
- The school decided to employ ten additional teachers for the new semester.
-> - I am ready to accept the challenge of leading this department.
-> - Our local club is going to compete against the top-tier team next Sunday.
-> - The village looks very different and mysterious during the winter.
-> - He was hired as a designer last month.
-> - You shouldn’t accept so much work if you are tired.
-> - The company is recruiting new staff for the marketing campaign.
-> - She voluntarily decided to manage the event without being asked.
-> - After the announcement, the meeting became much more serious.
-> - We are prepared to handle this difficult task.
->
Đáp án
- The school decided to take on ten additional teachers for the new semester.
- I am ready to take on the challenge of leading this department.
- Our local club is going to take on the top-tier team next Sunday.
- The village takes on a mysterious appearance during the winter.
- He was taken on as a designer last month.
- You shouldn’t take on so much work if you are tired.
- The company is taking on new staff for the marketing campaign.
- She took it on herself to manage the event.
- After the announcement, the meeting took on a more serious tone.
- We are prepared to take on this difficult task.
Câu hỏi thường gặp
Take on là từ loại gì?
Take on là một phrasal verb (Cụm động từ), được cấu tạo từ động từ “take” và giới từ “on”.
Take on thường dùng trong ngữ cảnh nào?
Take on thường dùng trong ngữ cảnh công việc (tuyển dụng, nhận việc), thể thao (đối đầu đối thủ) hoặc mô tả sự thay đổi trạng thái hoặc vẻ bề ngoài của vật thể.
Phân biệt Take on và Take over như thế nào?
- Take on: Bắt đầu đảm nhận một công việc hoặc trách nhiệm mới (thường là làm thêm hoặc tuyển mới).
- Take over: Tiếp quản, giành quyền kiểm soát từ tay người khác (Ví dụ: tiếp quản một công ty, thay thế vị trí của ai đó).
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã trả lời được câu hỏi take on là gì cũng như nắm vững các sắc thái ý nghĩa khác nhau của cụm từ thú vị này. Để không bỏ lỡ những bí kíp học tập độc quyền và làm giàu thêm vốn từ của mình, hãy truy cập ngay danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!







