Bạn có từng lúng túng khi nghe câu hỏi What do you do và không biết người đối diện đang hỏi về công việc hay chỉ hỏi bạn đang làm gì? Đây là lỗi khá phổ biến khiến nhiều người trả lời sai ngữ cảnh trong giao tiếp. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn hiểu What do you do là gì, cách trả lời phù hợp và bổ sung thêm từ vựng về nghề nghiệp để giao tiếp tự nhiên hơn.
What do you do là gì?
What do you do? (phiên âm IPA: /wɒt duː jʊ duː/) có nghĩa là “Bạn làm nghề gì?” hoặc “Bạn đang làm công việc gì?”. Đây là một trong những câu hỏi phổ biến nhất trong giao tiếp tiếng Anh khi muốn tìm hiểu về nghề nghiệp của người đối diện.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Trong thực tế, câu hỏi này thường xuất hiện ở những cuộc trò chuyện xã giao, đặc biệt là khi hai người mới gặp hoặc chưa có nhiều thông tin về nhau. Thông qua câu hỏi What do you do?, người hỏi muốn biết bạn đang làm công việc gì, làm trong lĩnh vực nào hoặc đảm nhận vai trò gì. Khi trả lời, bạn chỉ cần giới thiệu ngắn gọn về nghề nghiệp hoặc công việc hiện tại của mình.

Xem thêm:
- Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh
- Danh sách tổng hợp từ vựng chủ đề bộ phận cơ thể tiếng Anh có phiên âm đầy đủ nhất
- Cover Letter là gì? Cách viết Cover Letter chuyên nghiệp 2025
Cấu trúc câu và cách sử dụng What do you do
Để hỏi về nghề nghiệp hoặc công việc của một người, bạn có thể sử dụng cấu trúc sau:
| What + trợ động từ (do/does) + chủ ngữ (you/he/she/they) + do? |
Lưu ý:
- Sử dụng do với các chủ ngữ như I, you, we, they.
- Sử dụng does với các chủ ngữ số ít như he, she, it hoặc tên riêng.
Ví dụ:
- What do they do? (Họ làm nghề gì?)
- What do you do? (Bạn làm nghề gì?)
- What does Danny do? (Danny làm nghề gì?)
Bỏ túi ngay các cách thể hiện nỗi nhớ trong tiếng Anh qua bài viết I miss you là gì? Các câu nói tiếng Anh đầy sáng tạo thay thế I miss you

Xem thêm:
- Phiên âm tiếng Anh là gì? Hướng dẫn cách phát âm chuẩn chỉnh như người bản xứ
- Học cách đọc và viết số đếm tiếng Anh từ 1 đến 100
- 1000+ từ vựng TOEIC thông dụng theo 50+ chủ đề thi TOEIC mới nhất
Các cách diễn đạt khác của What do you do
What do you do? có thể sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau để hỏi về thông tin nghề nghiệp này một cách lịch sự và phù hợp với ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách diễn đạt thay thế cho “What do you do?”:
| Câu hỏi | Nghĩa tiếng Việt |
| What is your job? | Công việc của bạn là gì? |
| What do you do for a living? | Bạn làm nghề gì để kiếm sống? |
| What’s your occupation? | Nghề nghiệp của bạn là gì? |
| What is your career? | Công việc của bạn làm là gì? |
| What is your profession? | Nghề nghiệp chính của bạn là gì? |
| If you don’t mind can I ask about your occupation? | Nếu bạn không phiền tôi có thể hỏi về nghề nghiệp của bạn được không? |
| Would you mind if I ask what do you do for a living? | Bạn có phiền nếu tôi hỏi bạn làm nghề gì? |
| If you don’t mind please let me know about your job? | Nếu bạn không ngại thì cho tôi xin phép được biết nghề nghiệp của bạn? |
Các cách trả lời câu hỏi What do you do
Tùy vào mục đích giao tiếp, bạn có thể trả lời câu hỏi What do you do? theo nhiều cách khác nhau. Dưới đây là những mẫu câu phổ biến và dễ áp dụng trong thực tế.
| Cấu trúc | Cách sử dụng | Ví dụ |
| I am a/an + [nghề nghiệp] | Nêu trực tiếp nghề nghiệp. | I am a doctor. (Tôi là bác sĩ.) I am an astronomer. (Tôi là nhà thiên văn học.) |
| I work as a/an + [nghề nghiệp] + at + [công ty/tổ chức] | Nêu công việc và nơi làm việc. | I work as a software developer at Google. (Tôi làm nhà phát triển phần mềm tại Google.) I work as an accountant at ABC English Center. (Tôi làm kế toán tại Trung tâm Anh ngữ ABC.) |
| I work in + [lĩnh vực] hoặc I am involved in + [lĩnh vực] | Nêu lĩnh vực đang làm. | I work in finance. (Tôi làm trong lĩnh vực tài chính.) I am involved in marketing and PR. (Tôi làm trong lĩnh vực marketing và quan hệ công chúng.) |
| I am responsible for + [nhiệm vụ] + at + [nơi làm việc] | Nêu chi tiết về trách nhiệm hoặc nhiệm vụ trong công việc. | I am responsible for managing the marketing team at ABC Corporation. (Tôi chịu trách nhiệm quản lý đội marketing tại Công ty ABC.) Iam responsible for customer support at my company. (Tôi phụ trách bộ phận chăm sóc khách hàng tại công ty.) |
Lưu ý: Các cấu trúc câu trả lời được cung cấp trên đây chỉ mang tính tương đối, bạn có thể linh động tùy chỉnh từ vựng tiếng Anh phù hợp dựa trên nghề nghiệp, ngành nghề và ngữ cảnh.

Xem thêm:
- Phrasal verb
- Bảng 360 động từ bất quy tắc tiếng Anh chuẩn và đầy đủ nhất
- Hướng dẫn cách đọc giờ trong tiếng Anh chi tiết và dễ hiểu nhất
Nâng cấp phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ và mở khóa tương lai tươi sáng cùng ELSA Premium với sự hỗ trợ từ công nghệ AI tối tân. Gói học cung cấp quyền truy cập vĩnh viễn vào các khóa luyện thi IELTS, TOEIC và giao tiếp chuyên sâu giúp bạn bứt phá kỹ năng ngôn ngữ nhanh chóng. Hãy đăng ký ELSA Premium ngay hôm nay để tận hưởng ưu đãi độc quyền và làm chủ tiếng Anh trọn đời!

20 từ vựng nghề nghiệp cho chủ đề What do you do
Để trả lời câu hỏi What do you do? một cách tự nhiên và linh hoạt, bạn nên chuẩn bị sẵn vốn từ vựng về nghề nghiệp. Dưới đây là 20 từ vựng thông dụng thường gặp trong giao tiếp hằng ngày và các tình huống giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh.
| Từ vựng | Dịch nghĩa |
| Accountant | Kế toán |
| Actuary | Chuyên viên thống kê |
| Advertising executive | Trưởng phòng quảng cáo |
| Architect | Kiến trúc sư |
| Artist | Nghệ sĩ |
| Astronaut | Phi hành gia |
| Astronomer | Nhà thiên văn học |
| Auditor | Kiểm toán viên |
| Baggage handler | Nhân viên phụ trách hành lý |
| Baker | Thợ làm bánh |
| Bank clerk | Nhân viên ngân hàng |
| Barber | Thợ cắt tóc |
| Barrister | Luật sư bào chữa |
| Beautician | Nhân viên làm đẹp |
| Bodyguard | Vệ sĩ |
| Bricklayer/ Builder | Thợ xây |
| Businessman | Doanh nhân |
| Butcher | Người bán thịt |
| Butler | Quản gia |
| Carpenter | Thợ mộc |

Xem thêm:
- 100+ Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp thông dụng nhất
- What do you do in your free time: Nghĩa, 12 cách trả lời dễ nhớ
Phân biệt What do you do? và What are you doing?
Khi học What do you do, nhiều người thường nhầm lẫn với câu hỏi What are you doing? vì cả hai đều bắt đầu bằng “What do…”. Tuy nhiên, hai mẫu câu này được sử dụng trong những ngữ cảnh hoàn toàn khác nhau. Dưới đây là cách phân biệt để tránh dùng sai trong giao tiếp:
| Đặc điểm | What do you do? | What are you doing? |
| Ý nghĩa | Dùng để hỏi về nghề nghiệp, công việc lâu dài, ổn định hàng ngày. | Dùng để hỏi xem người đó đang làm hành động gì ngay tại thời điểm nói. |
| Cách sử dụng | Dùng để tìm hiểu về công việc, nghề nghiệp hoặc vai trò của người đối diện, thường trong các cuộc trò chuyện xã giao hoặc khi muốn tìm hiểu về lĩnh vực công việc của ai đó. | Dùng để tìm hiểu về hoạt động, hành động của người đối diện tại thời điểm hiện tại, hoặc thể hiện sự quan tâm đến những gì họ đang làm. |
| Ví dụ | Q: What do you do? (Bạn làm nghề gì?) A: I’m a teacher. (Tôi là một giáo viên.) | Q: What are you doing now? (Bạn đang làm gì?) A: I’m watching TV. (Tôi đang xem TV.) |

Có thể bạn quan tâm: Cách trả lời what class are you in chuẩn người bản xứ
Hội thoại mẫu về chủ đề What do you do
Hội thoại 1
A: Hi, I’m Sarah. Nice to meet you.
B: Hi Sarah, I’m John. Nice to meet you too. What do you do?
A: I’m a software engineer. I work for a small startup company.
B: That’s interesting! What kind of software do you develop?
A: We’re creating an app that helps people manage their finances.
B: Sounds like a great project! Is it challenging?
A: Definitely, but I love the work. What about you? What is your job?
B: I’m a graphic designer. I work freelance.
A: That’s cool! Do you have any projects you’re working on right now?
B: Yeah, I’m designing a website for a local bakery.

Dịch tiếng Việt:
A: Xin chào, mình là Sarah. Rất vui được gặp bạn.
B: Xin chào Sarah, mình là John. Rất vui được gặp bạn. Bạn làm nghề gì vậy?
A: Mình là một kỹ sư phần mềm. Mình làm việc cho một công ty khởi nghiệp nhỏ.
B: Thật thú vị! Bạn phát triển loại phần mềm nào vậy?
A: Chúng mình đang tạo một ứng dụng giúp mọi người quản lý tài chính của họ.
B: Nghe có vẻ là một dự án tuyệt vời! Nó có khó khăn không?
A: Chắc chắn rồi, nhưng mình rất thích công việc này. Còn bạn thì sao? Bạn làm nghề gì?
B: Mình là một nhà thiết kế đồ họa. Mình làm việc tự do.
A: Tuyệt vời! Bạn có dự án nào đang làm hiện tại không?
B: Có, mình đang thiết kế trang web cho một tiệm bánh địa phương.
Hội thoại 2
Danny: Hello! I don’t think we’ve met before. What’s your name?
Aniel: Hi! My name is Aniel. How do you do? What’s your name?
Danny: How do you do, Aniel. I’m Danny. Nice to meet you. So, what do you do for a living?
Aniel: I work as a marketing manager for a digital advertising agency. I oversee various marketing campaigns and help clients promote their brands online. How about you? What is your occupation?
Danny: That sounds interesting! I’m a software developer. I work for a technology company where I develop web applications. It’s a challenging but rewarding field.
Dịch tiếng Việt:
Danny: Xin chào! Tôi nghĩ là chúng ta chưa từng gặp nhau. Tên bạn là gì?
Aniel: Xin chào! Tôi tên là Aniel. Rất vui được gặp bạn. Tên bạn là gì?
Danny: Tôi là Danny. Rất vui được gặp bạn, Aniel. Vậy, bạn làm nghề gì?
Aniel: Tôi làm quản lý tiếp thị cho một công ty quảng cáo kỹ thuật số. Tôi giám sát nhiều chiến dịch tiếp thị khác nhau và giúp khách hàng quảng bá thương hiệu của họ trực tuyến. Còn bạn thì sao? Nghề nghiệp của bạn là gì?
Danny: Nghe có vẻ thú vị! Tôi là một nhà phát triển phần mềm. Tôi làm việc cho một công ty công nghệ, nơi tôi phát triển các ứng dụng web. Đây là một lĩnh vực đầy thử thách nhưng bổ ích.

Việc tự tin giới thiệu bản thân và công việc của mình là một kỹ năng quan trọng trong giao tiếp. Qua bài viết này, ELSA Speak hy vọng bạn đã trang bị cho mình những kiến thức cần thiết để trả lời câu hỏi What do you do?. Hãy luyện tập thường xuyên để tự tin hơn trong các cuộc trò chuyện tiếng Anh hằng ngày nhé! Bạn cũng có thể tham khảo thêm các bài viết trong danh mục Giao tiếp hàng ngày để mở rộng vốn từ và nâng cao kỹ năng phản xạ khi nói.







