Dùng thử MIỄN PHÍ sản phẩm mới - Speech Analyzer Click Ngay!
85 Từ vựng tiếng Anh về cơ thể người có phiên âm đầy đủ nhất

85 Từ vựng tiếng Anh về cơ thể người có phiên âm đầy đủ nhất

Học giao tiếp tiếng Anh lâu nay bạn đã biết hết từ vựng về cơ thể của mình chưa? Cùng ELSA Speak khám phá ngay kho từ vựng tiếng Anh về cơ thể người và luyện tập các bài tập để ghi nhớ từ vựng một cách hiệu quả qua bài viết sau.

Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về cơ thể người

1. Một số từ vựng tiến Anh về cơ thể người: Đầu và mặt

STTTiếng AnhPhát âmTiếng Việt
1Hair/heər/Tóc
2Part/pɑːt/Ngôi rẽ
3Forehead/ˈfɔːhed/Trán
4Sideburns/ˈsaɪd.bɜːnz/Tóc mai dài
5Ear/ɪər/Tai
6Cheek/tʃiːk/
7Mouth/maʊθ/Miệng
8Chin/tʃɪn/Cằm
9Nostril/ˈnɒstrəl/Lỗ mũi
10Jaw/dʒɔː/Hàm, quai hàm
11Beard/bɪəd/Râu
12Mustache/ˈmʌstæʃ/Ria mép
13Tongue/tʌŋ/Lưỡi
14Tooth/tuːθ/Răng
15Lip/lɪp/Môi

2. Từ vựng tiếng Anh nói về cơ thể người: Phần thân trên

STTTiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
16Neck/nek/Cổ
17Shoulder/ˈʃəʊl.dəʳ/Vai
18Arm/ɑːm/Cánh tay
19Upper arm/ˈʌp.əʳ ɑːm/Cánh tay phía trên
20Elbow/ˈel.bəʊ/Khuỷu tay
21Forearm/ˈfɔː.rɑːm/Cẳng tay
22Wrist/rɪst/Cổ tay
23Knuckle/ˈnʌkl/Khớp đốt ngón tay
24Fingernail/ˈfɪŋ.gə.neɪl/Móng tay
25Thumb/θʌm/Ngón tay cái
26Hand/hænd/Bàn tay
27Index finger/ˈɪn.deks ˈfɪŋ.gəʳ/Ngón trỏ
28Middle finger/ˈmɪd.lˈ fɪŋ.gəʳ/Ngón giữa
29Ring finger/rɪŋ ˈfɪŋ.gəʳ/Ngón đeo nhẫn
30Little finger/ˈlɪt.l ˈfɪŋ.gəʳ/Ngón út
32Palm/pɑːm/Lòng bàn tay
32Armpit/ˈɑːm.pɪt/Nách
33Back/bæk/Lưng
34Chest/tʃest/Ngực
35Waist/weɪst/Thắt lưng/ eo
36Hip/hɪp/Hông
37Abdomen/ˈæb.də.mən/Bụng

3. Các từ chỉ bộ phận cơ thể người: Phần thân dưới

STTTiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
38Buttocks/’bʌtəks/Mông
39Leg/leg/Cẳng chân
40Thigh/θaɪ/Bắp đùi
41Knee/niː/Đầu gối
42Calf/kɑːf/Bắp chân
43Ankle/ˈæŋ.kl/Mắt cá chân
44Heel/hɪəl/Gót chân
45Instep/ˈɪn.step/Mu bàn chân
46Ball/bɔːl/Xương khớp ngón chân
47Big toe/bɪg təʊ/Ngón cái
48Toe/təʊ/Ngón chân
49Little toe/ˈlɪt.l təʊ/Ngón út
50Toenail/ˈtəʊ.neɪl/Móng chân

4. Từ vựng tiếng Anh về cơ thể người: Bộ phận mắt

STTTiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
51Eyebrow/ˈaɪ.braʊ/Lông mày
52Eyelid/ˈaɪ.lɪd/Mí mắt
53Eyelashes/ˈaɪ.læʃis/Lông mi
54Iris/ˈaɪ.rɪs/Mống mắt
55Pupil/ˈpjuː.pəl/Con ngươi

5. Từ vựng chỉ bộ phận cơ thể: Xương khớp

STTTiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
56Skeleton/ˈskelɪtən/Bộ xương
57Skull/skʌl/Xương sọ
58Jawbone/ˈdʒɑː.boʊn/Xương hàm dưới
59Spine/spaɪn/Cột sống
60Breastbone/boʊn/Xương ức
61Rib/rɪb/Xương sườn
62Collarbone/ˈkɒləbəʊn/Xương đòn
63Thigh bone/’θaiboun/Xương đùi
64Kneecap/ˈniːkæp/Xương bánh chè
65Shin bone/ˈʃɪn bəʊn/Xương chày

6. Từ vựng về tiếng Anh về chất lỏng trong cơ thể

STTTiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
66Blood/blʌd/Máu
67Bile/baɪl/Dịch mật
68Tears/teər/Nước mắt
69saliva/səˈlaɪvə/Nước bọt
70Sweat/swet/Mồ hôi
71Mucus/ˈmjuːkəs/Nước nhầy mũi
72Phlegm/flem/Đờm
73Semen/ˈsiːmən/Tinh dịch
74Vomit/ˈvɒmɪt/Chất nôn mửa
75Urine/ˈjʊərɪn/Nước tiểu

7. Từ vựng tiếng Anh về cơ thể người liên quan khác

STTTiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
76Fat/fæt/Mỡ
77Flesh/fleʃ/Thịt
78Muscle/ˈmʌsl/Cơ bắp
79Limb/lɪm/Chân tay
80Breathe/briːð/Thở
81Joint/dʒɔɪnt/Khớp
82Gland/ɡlænd/Tuyến
83Nerve/nɜːv/Dây thần kinh
84Sneeze/sniːz/Hắc xì
85Skin/skɪn/Da

Cụm từ vựng tiếng Anh về hoạt động cơ thể người

Cụm từTiếng ViệtVí dụ
Shake your headLắc đầuShe asked Jack if he’d seen Tom lately but he shook his head. (Cô ấy hỏi Jack dạo này có gặp Tom không nhưng anh ta lắc đầu.)
Roll your eyesĐảo mắtWhen I suggested they should buy a new house, she rolled her eyes in disbelief. (Khi tôi đề nghị họ mua một căn nhà mới, cô ấy đảo mắt ngờ vực.)
Nod your headGật đầuWhen I told her my old story, she listened sympathetically and nodded her head. (Khi tôi kể cho cô ấy nghe về chuyện của tôi, cô ấy nghe và gật đầu một cách đồng cảm)
Turn your headquay đầu, ngoảnh mặt đi hướng khác, quay đầuHe turned over right after he realized I was looking. (Anh ấy ngoảnh mặt đi hướng khác ngay khi nhận ra tôi đang nhìn.)
Clear your throatHắng giọng, tằng hắngMy grandfather cleared his throat and started his endless old speech. (Ông tôi hắng giọng rồi bắt đầu bài ca vô tận cũ rích đó.)
Blink your eyesNháy mắtYou’ve got something in your eye, just try blinking a few times. (Có gì đó ở trong mắt cậu, thử chớp mắt vài cái đi.)
Raise an eyebrowNhướn màyMy mom raised an eyebrow when I said I had completed the homework. (Mẹ tôi nhướn mày khi tôi bảo đã làm xong bài tập về nhà.)
Blow your noseHỉ mũiTom blew his nose continuously, maybe he was sick. (Tom liên tục hỉ mũi, có lẽ anh ta bị ốm)
Shrug your shouldersNhướn vaiPhong shrugged his shoulders and repeated the sentence. (Phong nhướn vai và lặp lại câu nói.)
Stick out your tongueLè lưỡiStop sticking out your tongue while I am talking to you! (Ngừng ngay việc lè lưỡi ra trong khi mẹ đang nói chuyện với con!

Các thành ngữ chứa từ vựng tiếng Anh về cơ thể người

Thành ngữ Tiếng ViệtVí dụ
A big mouthlắm chuyện, nhiều chuyệnYou’re such a big mouth. You said you wouldn’t tell anyone but now everyone knows about it. (Bạn là một kẻ nhiều chuyện. Bạn nói rằng bạn sẽ không nói với bất cứ ai nhưng bây giờ mọi người đều biết về nó.)
By hearthọc thuộc lòngI hate learning history by heart. It’s so boring and exhausting. (Tôi ghét học thuộc lịch sử. Thật nhàm chán và mệt mỏi.)
To cost an arm and a legvô cùng đắt đỏThat car costs an arm and a leg. I don’t think I can’t afford it. (Chiếc xe đó có giá rất đắt. Tôi không nghĩ rằng tôi không đủ khả năng.)
To have a sweet tooththích ăn ngọtI admit I have a sweet tooth. I always eat at least 2-3 candies every day. (Tôi thừa nhận rằng tôi là người thích ăn đồ ngọt. Tôi luôn ăn ít nhất 2-3 kẹo mỗi ngày.) 
Head over heels in loveyêu nhau say đắmMy parents were head over heels in love before they got married. (Bố mẹ tôi yêu nhau say đắm trước khi họ kết hôn.)
A long facesự thất vọng, không hài lòngMy brother is walking around with a long face because my parents don’t allow him to go out. (Anh trai tôi đang đi dạo trong sự thất vọng vì bố mẹ tôi không cho phép anh ta ra ngoài.)
Noseytò mò, tọc mạch, hay hóng hớtAllen is so nosey. It seems like she knows everything about her friends. (Allen rất tọc mạch. Có vẻ như cô ấy biết tất cả mọi thứ về bạn bè của cô ấy.)
A pain in the neckAi đó hoặc việc gì đó gây khó chịuTalking to my brother is a pain in the neck. He’s very stubborn and always thinks he is right even though he is not. (Nói chuyện với anh trai tôi thật khó chịu. Anh ấy rất bướng bỉnh và luôn nghĩ rằng anh ấy đúng ngay cả khi anh ấy thì không.)
Pull someone’s legnói dối ai đó nhằm mục đích trêu ghẹoDon’t believe Nick! He was just pulling your leg. Anna didn’t say any bad words about you. (Đừng tin Nick! Anh chỉ trêu ghẹo bạn. Anna đã không nói bất kỳ từ nào xấu về bạn.)
See eye to eyeđồng thuận về mọi việcMy parents always see eye to eye. I’ve never heard them arguing. (Bố mẹ tôi luôn nhìn đồng thuận về mọi việc. Tôi chưa bao giờ nghe họ tranh luận.)
Shake a leggiục ai đó nhanh lênShake a leg! We’re gonna be late! (Nhanh chân lên! Chúng ta sẽ bị trễ!)

Cách ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về cơ thể người nhanh chóng, hiệu quả

Học từ vựng tiếng Anh về cơ thể người bằng hình ảnh

Con người thường ghi nhớ mọi thứ một cách dễ dàng thông qua hình ảnh đầy màu sắc và ấn tượng. Đối với việc học từ vựng tiếng Anh về cơ thể người cũng vậy, bạn hãy thử dùng google image để gõ từ khóa cần học và xem những hình ảnh minh họa. Bên cạnh đó, nấu có năng khiếu, bạn nên tự vẽ ra hình ảnh của riêng mình và ghi từ vựng lên đó. Cách học từ vựng hiệu quả này chắc chắn sẽ giúp bạn ghi nhớ siêu tốc và không bao giờ quên.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Ghi nhớ tên các bộ phận trên cơ thể người bằng hành động

Phương pháp học các từ chỉ bộ phận cơ thể người này thường được nhiều người áp dụng. Đối với mỗi bộ phận, bạn hãy thử gán nó với một hành động cụ thể, sau đó nhắc lại và tự thực hiện hành động đó. Ví dụ, hãy lẩm nhẩm trong miệng từ “head” và nhảy điệu “headbangz”, chắc chắn bạn sẽ bất ngờ về tốc độ ghi nhớ từ đấy.

Học các từ vựng tiếng Anh về cơ thể người bằng bài hát

Thông thường, chúng ta hoàn toàn có thể nhớ lời 10 bài hát nhưng lại dễ quên nghĩa của từ vựng mới học 10 phút trước. Bởi vậy, âm nhạc luôn là công cụ tuyệt vời để ứng dụng vào việc học tiếng Anh. Hiện nay, có rất nhiều bài hát chứa từ vựng tiếng Anh liên quan đến cơ thể người, bạn hoàn toàn có thể tham khảo và thử học theo cách này. Chắc chắn bạn sẽ không phải thất vọng về cách học từ vựng tiếng Anh mỗi ngày này đâu!

Bài tập từ vựng tiếng Anh về cơ thể người

Dưới đây là một số bài tập từ vựng tiếng Anh về cơ thể người giúp bạn ghi nhớ từ tốt hơn.

Bài tập 1:  Điền số thích hợp vào chỗ trống

Một số từ vựng tiếng Anh về cơ thể người | ELSA Speak

Bài tập 2: Trò chơi ô chữ

50 từ vựng tiếng Anh về cơ thể người | ELSA Speak

Luyện từ vựng tiếng Anh về cơ thể người cùng ELSA Speak

Để nhớ các từ vựng tiếng Anh cơ bản về cơ thể người một cách nhanh chóng và nhớ được lâu hơn bạn cần luyện nói và luyện viết từ vựng mỗi ngày.

Hãy sử dụng từ vựng tiếng Anh về cơ thể người trong những cuộc trò chuyện hằng ngày với gia đình và bè bạn để chúng được in sâu vào trong đầu đồng thời giúp phản xạ tiếng Anh tốt hơn.

Và để có thể đảm bảo mình phát âm đúng chuẩn, bạn có thể luyện tập cùng với ELSA Speak. Đây là một trong những ứng dụng luyện nói tiếng Anh hàng đầu trên thế giới hiện nay mà bạn không nên bỏ qua. Ứng dụng hỗ trợ học tiếng Anh kể cả cho người mất gốc, với đa dạng các chủ đề từ đơn giản cho đến phức tạp.

Luyện từ vựng tiếng Anh về cơ thể người cùng ELSA Speak

Với ELSA Speak bạn sẽ được học tiếng Anh theo giọng chuẩn quốc tế và luyện tập đầy đủ 44 âm trong hệ thống ngữ âm tiếng Anh cùng kho từ vựng hơn 200 chủ đề cập nhật thường xuyên.

Theo đó, bạn sẽ có cơ hội được thực hành hơn 25,000 bài luyện tập và 5,000 bài học, có đầy đủ các kỹ năng như phát âm, dấu nhấn, nghe tiếng Anh, hội thoại và cả intonation.

ELSA Speak hiện có tới 13 triệu lượt dùng trên thế giới và hơn 5 triệu lượt dùng tại Việt Nam. Sở dĩ được nhiều người lựa chọn làm ứng dụng để luyện tập phát âm tiếng Anh là vì ELSA Speak sở hữu một số ưu điểm nổi bật như:

  • Nhận diện lỗi sai trong từng âm tiết và phản hồi chính xác, tức thì
  • Hướng dẫn và chỉnh sửa chi tiết, cụ thể cho khẩu hình miệng, chỉnh cách nhả hơi, cách đặt lưỡi đúng chuẩn bản xứ
  • Thiết kế lộ trình học phù hợp với từng trình độ và năng lực và mục tiêu của người học.
  • Hệ thống từ điển phát âm chuyên biệt, không chỉ tra nghĩa mà còn được kiểm tra phát âm.

Trên đây là tổng hợp những từ vựng tiếng Anh về cơ thể người cùng các thành ngữ và bài tập vận dụng liên quan. Để việc học từ vựng và luyện nói được chính xác và hiệu quả nhất đừng quên tải phần mềm học tiếng Anh ELSA Speak để luyện tập bạn nhé! 

1. Cách học từ vựng tiếng Anh nói về cơ thể người?


1. Học thông qua hình ảnh. 2. Học thông qua hành động. 3. Học thông qua bài hát

2. Những từ vựng tiếng Anh về cơ thể người thông dụng?


Hair – tóc. Head – đầu. Eye – mắt. Ear – tai. Neck – cổ. Leg- cẳng chân.

guest
0 Comments
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
RELATED POSTS
<strong>Mẫu viết email bằng tiếng Anh B1 & cách viết theo từng chủ đề</strong>

Mẫu viết email bằng tiếng Anh B1 & cách viết theo từng chủ đề

Mục lục hiện 1. Cấu trúc đề viết thư tiếng Anh B1 & tiêu chí chấm 2. Các dạng bài viết thư/ email bằng tiếng Anh B1 3. Cách viết thư/ email bằng tiếng Anh B1 theo cấu trúc chuẩn 4. 1. Phần mở đầu – chào hỏi 5. 2. Phần thân bài 6. 3. […]

Cấu trúc bị động thì tương lai đơn và bài tập vận dụng [có đáp án]

Cấu trúc bị động thì tương lai đơn và bài tập vận dụng [có đáp án]

Mục lục hiện 1. Câu bị động trong tiếng Anh 2. Cấu trúc câu bị động thì tương lai đơn 3. Thể khẳng định 4. Thể phủ định 5. Thể nghi vấn 6. Bài tập bị động thì tương lai đơn [có đáp án chi tiết] Kiến thức câu bị động tương lai đơn rất […]

Tổng hợp bị động hiện tại tiếp diễn: Công thức và Bài tập vận dụng

Tổng hợp bị động hiện tại tiếp diễn: Công thức và Bài tập vận dụng

Mục lục hiện 1. Thể bị động (Passive voice) là gì? 2. Công thức và cách dùng bị động hiện tại tiếp diễn 3. 1. Công thức bị động hiện tại tiếp diễn 4. 2. Cách dùng bị động hiện tại tiếp diễn 5. Bài tập bị động hiện tại tiếp diễn [có đáp án] […]

ELSA Pro trọn đời
ELSA Pro trọn đời

Giá gốc: 9,997,000 VND

1,995,000 VND

Nhập mã JAN31LT giảm thêm 500K

Mua ngay
Speech Analyzer 3 tháng
Speech Analyzer 3 tháng

Giá gốc: 1.399.000 Đ

825,000 VND

Mua ngay
Mua gói ELSA Pro giảm đến 82%