Mục lục ẩn
3. Tổng hợp 600+ từ vựng TOEIC thông dụng

Bạn đang tìm kiếm bộ từ vựng TOEIC thông dụng để cải thiện vốn từ và tự tin hơn khi làm bài thi? Thay vì học từ vựng rời rạc, bạn có thể ghi nhớ hiệu quả hơn bằng cách phân loại theo từng chủ đề quen thuộc. Dưới đây là danh sách hơn 1.000 từ vựng TOEIC kèm file PDF được ELSA Speak tổng hợp giúp bạn dễ dàng học tập, ôn luyện mỗi ngày.

Giới thiệu về kỳ thi TOEIC

TOEIC (Test of English International Communication) là bài thi kiểm tra tiếng Anh dành cho những người mà tiếng Anh như một ngoại ngữ (không phải tiếng mẹ đẻ), được phát triển bởi ETS (Educational Testing Service), tổ chức khảo thí giáo dục của Hoa Kỳ.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Hiện nay, TOEIC có hai dạng bài thi phổ biến: TOEIC 2 kỹ năng (Listening & Reading) và TOEIC 4 kỹ năng (Listening, Reading, Speaking & Writing). Tùy theo mục tiêu học tập, công việc hoặc yêu cầu của đơn vị tuyển dụng, thí sinh có thể lựa chọn hình thức thi phù hợp.

Bạn vừa đọc 4 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

TOEIC là kỳ thi kiểm tra năng lực tiếng Anh quan trọng

Xem thêm:

Tại sao nên học TOEIC theo từng chủ đề?

Học từ vựng TOEIC theo từng chủ đề giúp bạn hệ thống hóa kiến thức, ghi nhớ từ mới theo ngữ cảnh và vận dụng hiệu quả hơn khi làm bài thi. Cụ thể:

  • Dễ ghi nhớ và liên kết từ vựng: Các từ có liên quan được học cùng nhau giúp bạn hình dung rõ hơn về nghĩa, cách dùng và mối liên hệ giữa chúng. Chẳng hạn, khi học chủ đề Office (văn phòng), bạn có thể ghi nhớ các từ như colleague (đồng nghiệp), meeting (cuộc họp), deadline (hạn chót) và assignment (nhiệm vụ).
  • Làm quen với ngữ cảnh thường gặp trong bài thi: TOEIC tập trung vào tiếng Anh trong môi trường công việc và các tình huống đời sống hằng ngày. Học theo những chủ đề như kinh doanh, tuyển dụng, du lịch, mua sắm và vận chuyển giúp bạn chuẩn bị vốn từ phù hợp với nội dung bài thi.
  • Dễ áp dụng vào từng dạng câu hỏi: Khi nắm được nhóm từ vựng liên quan, bạn có thể nhận diện từ khóa và hiểu nội dung nhanh hơn trong bài nghe, đồng thời xác định nghĩa của từ dựa trên ngữ cảnh ở bài đọc.
  • Thuận tiện ôn tập và mở rộng vốn từ: Chia từ vựng thành từng chủ đề giúp bạn dễ theo dõi tiến độ, nhận biết nhóm từ còn thiếu và lên kế hoạch ôn tập phù hợp với mục tiêu điểm số.

Khám phá tất tần tật 12 thì căn bản tiếng Anh qua bài viết 12 thì trong tiếng Anh: Công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết

Học từ vựng TOEIC theo chủ đề giúp ghi nhớ nhanh hơn

Muốn mở rộng vốn từ và đạt điểm cao hơn trong kỳ thi TOEIC? Ngoài việc học từ vựng theo chủ đề, bạn cũng cần nắm vững các dạng bài tập ngữ pháp và điền từ thường gặp trong TOEIC Part 5 để tối đa hóa điểm số phần đọc hiểu.

Nâng cấp từ vựng tiếng Anh cùng ELSA Speak – luyện tập hiệu quả để chinh phục điểm cao

Tổng hợp 600+ từ vựng TOEIC thông dụng

Hợp đồng (Contracts)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Agreement (n)/əˈɡriː.mənt/Sự thỏa thuận, hợp đồng
Assurance (n)/əˈʃʊr.əns/Sự cam kết, sự bảo đảm
Abide by (v)/əˈbaɪd baɪ/Tuân thủ, tuân theo
According to (prep)/əˈkɔːr.dɪŋ tuː/Theo, căn cứ theo
Additional (adj)/əˈdɪʃ.ən.əl/Bổ sung, thêm
Adjust (v)/əˈdʒʌst/Điều chỉnh
Annual (adj)/ˈæn.ju.əl/Hằng năm
Area (n)/ˈer.i.ə/Khu vực, lĩnh vực
Assess (v)/əˈses/Đánh giá, thẩm định
Cancellation (n)/ˌkæn.səlˈeɪ.ʃən/Sự hủy bỏ
Determine (v)/dɪˈtɜːr.mɪn/Xác định, quyết định
Engage (v)/ɪnˈɡeɪdʒ/Thuê, tham gia, tham gia vào
Establish (v)/ɪˈstæb.lɪʃ/Thành lập, thiết lập
Obligate (v)/ˈɑː.blɪ.ɡeɪt/Ràng buộc, buộc phải thực hiện nghĩa vụ
Party (n)/ˈpɑːr.ti/Bên tham gia hợp đồng
Provision (n)/prəˈvɪʒ.ən/Điều khoản, quy định
Resolve (v)/rɪˈzɑːlv/Giải quyết, xử lý
Specific (adj)/spəˈsɪf.ɪk/Cụ thể, riêng biệt
Bảng từ vựng TOEIC về Hợp đồng (Contracts)
Từ vựng TOEIC về hợp đồng
Từ vựng TOEIC về hợp đồng

Đọc thêm:

Tiếp thị (Marketing)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Advertise (v)/ˈæd.vɚ.taɪz/Quảng cáo
Advertisement (n)/ˌæd.vɚˈtaɪz.mənt/Quảng cáo
Advertising (n)/ˈæd.vɚ.taɪ.zɪŋ/Hoạt động quảng cáo
Advertiser (n)/ˈæd.vɚ.taɪ.zɚ/Nhà quảng cáo
Audience (n)/ˈɑː.di.əns/Đối tượng khán giả, người tiếp nhận nội dung
Brand (n)/brænd/Thương hiệu
Branding (n)/ˈbræn.dɪŋ/Hoạt động xây dựng thương hiệu
Campaign (n)/kæmˈpeɪn/Chiến dịch
Consumer (n)/kənˈsuː.mɚ/Người tiêu dùng
Customer (n)/ˈkʌs.tə.mɚ/Khách hàng
Demand (n)/dɪˈmænd/Nhu cầu
Discount (n, v)/ˈdɪs.kaʊnt/Khoản giảm giá; giảm giá
Effective (adj)/ɪˈfek.tɪv/Hiệu quả
Expand (v)/ɪkˈspænd/Mở rộng
Feature (n)/ˈfiː.tʃɚ/Đặc điểm, tính năng
Feedback (n)/ˈfiːd.bæk/Phản hồi
Identify (v)/aɪˈden.t̬ə.faɪ/Xác định, nhận diện
Launch (v, n)/lɔːntʃ/Ra mắt; sự ra mắt
Loyalty (n)/ˈlɔɪ.əl.t̬i/Lòng trung thành
Maintain (v)/meɪnˈteɪn/Duy trì
Merchandise (n, v)/ˈmɝː.tʃən.daɪs/Hàng hóa; quảng bá, trưng bày hàng hóa
Persuade (v)/pɚˈsweɪd/Thuyết phục
Potential (adj)/pəˈten.ʃəl/Tiềm năng
Promote (v)/prəˈmoʊt/Quảng bá, xúc tiến
Promotion (n)/prəˈmoʊ.ʃən/Hoạt động quảng bá, chương trình khuyến mãi
Purchase (v, n)/ˈpɝː.tʃəs/Mua; việc mua hàng
Recognition (n)/ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/Sự nhận diện, công nhận
Recommend (v)/ˌrek.əˈmend/Đề xuất, giới thiệu
Reputation (n)/ˌrep.jəˈteɪ.ʃən/Danh tiếng, uy tín
Research (n, v)/ˈriː.sɝːtʃ/Nghiên cứu; nghiên cứu
Retail (n, adj)/ˈriː.teɪl/Bán lẻ; thuộc bán lẻ
Revenue (n)/ˈrev.ə.nuː/Doanh thu
Sales (n)/seɪlz/Doanh số, hoạt động bán hàng
Strategy (n)/ˈstræt̬.ə.dʒi/Chiến lược
Target (n, v, adj)/ˈtɑːr.ɡɪt/Mục tiêu; nhắm đến; mục tiêu
Trend (n)/trend/Xu hướng
Unique (adj)/juˈniːk/Độc đáo, riêng biệt
Valuable (adj)/ˈvæl.jə.bəl/Có giá trị
Visible (adj)/ˈvɪz.ə.bəl/Có thể nhìn thấy, dễ nhận thấy
Bảng từ vựng TOEIC về Tiếp thị (Marketing)
Từ vựng TOEIC về tiếp thị
Từ vựng TOEIC về tiếp thị

Bảo hành (Warranties)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Maintain (v)/meɪnˈteɪn/Bảo trì, duy trì
Maintenance (n)/ˈmeɪn.tən.əns/Sự bảo trì, bảo dưỡng
Repair (v, n)/rɪˈper/Sửa chữa; sự sửa chữa
Replace (v)/rɪˈpleɪs/Thay thế
Replacement (n)/rɪˈpleɪs.mənt/Sự thay thế, bộ phận thay thế
Inspect (v)/ɪnˈspekt/Kiểm tra, thanh tra
Inspection (n)/ɪnˈspek.ʃən/Sự kiểm tra, đợt kiểm tra
Defective (adj)/dɪˈfek.tɪv/Bị lỗi, có khiếm khuyết
Malfunction (n, v)/ˌmælˈfʌŋk.ʃən/Sự cố, trục trặc; hoạt động sai
Equipment (n)/ɪˈkwɪp.mənt/Thiết bị
Component (n)/kəmˈpoʊ.nənt/Bộ phận, linh kiện
Installation (n)/ˌɪn.stəˈleɪ.ʃən/Sự lắp đặt
Install (v)/ɪnˈstɔːl/Lắp đặt
Assemble (v)/əˈsem.bəl/Lắp ráp
Disassemble (v)/ˌdɪs.əˈsem.bəl/Tháo rời
Operate (v)/ˈɑː.pə.reɪt/Vận hành
Operation (n)/ˌɑː.pəˈreɪ.ʃən/Sự vận hành, hoạt động
Operator (n)/ˈɑː.pə.reɪ.t̬ɚ/Người vận hành
Manual (n)/ˈmæn.ju.əl/Sách hướng dẫn sử dụng
Troubleshoot (v)/ˈtrʌb.əl.ʃuːt/Xác định và xử lý sự cố
Breakdown (n)/ˈbreɪk.daʊn/Sự hỏng hóc, sự cố
Spare part (n)/ˈsper ˌpɑːrt/Phụ tùng thay thế
Tool (n)/tuːl/Dụng cụ
Technician (n)/tekˈnɪʃ.ən/Kỹ thuật viên
Durable (adj)/ˈdʊr.ə.bəl/Bền, có độ bền cao
Efficient (adj)/ɪˈfɪʃ.ənt/Hiệu quả
Prevent (v)/prɪˈvent/Ngăn ngừa
Prevention (n)/prɪˈven.ʃən/Sự phòng ngừa
Routine (adj, n)/ruːˈtiːn/Định kỳ, thường lệ; công việc thường lệ
Warranty (n)/ˈwɔːr.ən.t̬i/Bảo hành
Damage (n, v)/ˈdæm.ɪdʒ/Thiệt hại, hư hỏng; làm hư hại
Damaged (adj)/ˈdæm.ɪdʒd/Bị hư hỏng
Fault (n)/fɔːlt/Lỗi, sự cố
Faulty (adj)/ˈfɔːl.t̬i/Bị lỗi, có khuyết điểm
Function (n, v)/ˈfʌŋk.ʃən/Chức năng; hoạt động
Function properly/ˈfʌŋk.ʃən ˈprɑː.pɚ.li/Hoạt động bình thường
Urgent (adj)/ˈɝː.dʒənt/Khẩn cấp
Immediately (adv)/ɪˈmiː.di.ət.li/Ngay lập tức
Bảng từ vựng TOEIC về bảo hành (Warranties)
Từ vựng TOEIC về bảo hành
Từ vựng TOEIC về bảo hành

Kế hoạch kinh doanh (Business planning)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Achieve (v)/əˈtʃiːv/Đạt được
Allocate (v)/ˈæl.ə.keɪt/Phân bổ
Analysis (n)/əˈnæl.ə.sɪs/Sự phân tích
Analyze (v)/ˈæn.ə.laɪz/Phân tích
Anticipate (v)/ænˈtɪs.ə.peɪt/Dự đoán, lường trước
Approach (n, v)/əˈproʊtʃ/Phương pháp, cách tiếp cận; tiếp cận
Assess (v)/əˈses/Đánh giá
Assumption (n)/əˈsʌmp.ʃən/Giả định
Budget (n, v)/ˈbʌdʒ.ɪt/Ngân sách; lập ngân sách
Calculate (v)/ˈkæl.kjə.leɪt/Tính toán
Capacity (n)/kəˈpæs.ə.t̬i/Năng lực, công suất
Cost-effective (adj)/ˌkɑːst ɪˈfek.tɪv/Tiết kiệm chi phí, hiệu quả về chi phí
Deadline (n)/ˈded.laɪn/Thời hạn cuối
Define (v)/dɪˈfaɪn/Xác định, định nghĩa
Estimate (v, n)/ˈes.tə.meɪt/Ước tính; bản ước tính
Establish (v)/ɪˈstæb.lɪʃ/Thiết lập, thành lập
Expenditure (n)/ɪkˈspen.dɪ.tʃɚ/Khoản chi tiêu, chi phí
Feasible (adj)/ˈfiː.zə.bəl/Khả thi
Forecast (n, v)/ˈfɔːr.kæst/Dự báo; dự báo
Implement (v)/ˈɪm.plə.ment/Triển khai, thực hiện
Implementation (n)/ˌɪm.plə.menˈteɪ.ʃən/Sự triển khai, thực hiện
Objective (n)/əbˈdʒek.tɪv/Mục tiêu
Outcome (n)/ˈaʊt.kʌm/Kết quả
Performance (n)/pɚˈfɔːr.məns/Hiệu suất, kết quả hoạt động
Predict (v)/prɪˈdɪkt/Dự đoán
Priority (n)/praɪˈɔːr.ə.t̬i/Ưu tiên
Procedure (n)/prəˈsiː.dʒɚ/Quy trình, thủ tục
Project (n, v)/ˈprɑː.dʒekt/; /prəˈdʒekt/Dự án; dự kiến, dự báo
Proposal (n)/prəˈpoʊ.zəl/Đề xuất, bản đề xuất
Resource (n)/ˈriː.sɔːrs/Nguồn lực, tài nguyên
Schedule (n, v)/ˈskedʒ.uːl/Lịch trình; lên lịch
Set a goal/set ə ɡoʊl/Đặt mục tiêu
Specific (adj)/spəˈsɪf.ɪk/Cụ thể
Sustainable (adj)/səˈsteɪ.nə.bəl/Bền vững
Target (n, v)/ˈtɑːr.ɡɪt/Mục tiêu; nhắm đến
Timeline (n)/ˈtaɪm.laɪn/Tiến độ, mốc thời gian
Track (v)/træk/Theo dõi
Viable (adj)/ˈvaɪ.ə.bəl/Có tính khả thi
Forecasting (n)/ˈfɔːr.kæs.tɪŋ/Hoạt động dự báo
Bảng từ vựng TOEIC về Kế hoạch kinh doanh (Business planning)

Xem thêm: Gather đi với giới từ gì? Cách dùng và các từ đồng nghĩa chi tiết

Từ vựng TOEIC về kế hoạch kinh doanh
Từ vựng TOEIC về kế hoạch kinh doanh

Hội nghị (Conferences)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Agenda (n)/əˈdʒen.də/Chương trình nghị sự, nội dung cuộc họp
Announcement (n)/əˈnaʊns.mənt/Thông báo
Announce (v)/əˈnaʊns/Thông báo, công bố
Appointment (n)/əˈpɔɪnt.mənt/Cuộc hẹn
Arrange (v)/əˈreɪndʒ/Sắp xếp, thu xếp
Attendee (n)/əˌtenˈdiː/Người tham dự
Attendance (n)/əˈten.dəns/Sự tham dự, số người tham dự
Banquet (n)/ˈbæŋ.kwɪt/Tiệc chiêu đãi
Ceremony (n)/ˈser.ə.moʊ.ni/Buổi lễ, nghi lễ
Confirm (v)/kənˈfɝːm/Xác nhận
Confirmation (n)/ˌkɑːn.fɚˈmeɪ.ʃən/Sự xác nhận
Conference (n)/ˈkɑːn.fɚ.əns/Hội nghị
Convention (n)/kənˈven.ʃən/Hội nghị, đại hội
Coordinate (v)/koʊˈɔːr.dən.eɪt/Điều phối, phối hợp
Coordinator (n)/koʊˈɔːr.dən.eɪ.t̬ɚ/Người điều phối
Deadline (n)/ˈded.laɪn/Thời hạn cuối
Decorate (v)/ˈdek.ə.reɪt/Trang trí
Decoration (n)/ˌdek.əˈreɪ.ʃən/Đồ trang trí, sự trang trí
Deliver (v)/dɪˈlɪv.ɚ/Trình bày, phát biểu; giao hàng
Exhibition (n)/ˌek.səˈbɪʃ.ən/Triển lãm
Exhibit (n, v)/ɪɡˈzɪb.ɪt/Vật trưng bày; trưng bày
Facility (n)/fəˈsɪl.ə.t̬i/Cơ sở vật chất, tiện nghi
Guest (n)/ɡest/Khách mời
Host (n, v)/hoʊst/Chủ nhà, người chủ trì; tổ chức, đăng cai
Invitation (n)/ˌɪn.vəˈteɪ.ʃən/Lời mời, thiệp mời
Invite (v)/ɪnˈvaɪt/Mời
Lecturer (n)/ˈlek.tʃɚ.ɚ/Giảng viên, người thuyết trình
Meeting room (n)/ˈmiː.t̬ɪŋ ruːm/Phòng họp
Participant (n)/pɑːrˈtɪs.ə.pənt/Người tham gia
Participation (n)/pɑːrˌtɪs.əˈpeɪ.ʃən/Sự tham gia
Postpone (v)/poʊstˈpoʊn/Hoãn lại
Postponement (n)/poʊstˈpoʊn.mənt/Sự trì hoãn
Presentation (n)/ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/Bài thuyết trình
Present (v)/prɪˈzent/Trình bày, giới thiệu
Reception (n)/rɪˈsep.ʃən/Buổi tiếp đón, tiệc chiêu đãi
Refreshment (n)/rɪˈfreʃ.mənt/Đồ ăn nhẹ, thức uống phục vụ tại sự kiện
Reservation (n)/ˌrez.ɚˈveɪ.ʃən/Sự đặt chỗ, đặt phòng
Reserve (v)/rɪˈzɝːv/Đặt trước, dành riêng
Schedule (n, v)/ˈskedʒ.uːl/Lịch trình; lên lịch
Seminar (n)/ˈsem.ə.nɑːr/Hội thảo chuyên đề
Speaker (n)/ˈspiː.kɚ/Diễn giả, người phát biểu
Venue (n)/ˈven.juː/Địa điểm tổ chức sự kiện
Workshop (n)/ˈwɝːk.ʃɑːp/Buổi hội thảo thực hành
Bảng từ vựng TOEIC chủ đề hội nghị (Conferences)
Từ vựng TOEIC về hội nghị
Từ vựng TOEIC về hội nghị

Để làm quen với các dạng câu hỏi nghe chủ đề giao tiếp công sở, bạn có thể tham khảo thêm hướng dẫn chi tiết tại bài viết TOEIC Listening Part 1 trước khi bước vào phòng thi.

Máy tính (Computers)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Access (n, v)/ˈæk.ses/Quyền truy cập; truy cập
Application (n)/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/Ứng dụng
Attach (v)/əˈtætʃ/Đính kèm
Attachment (n)/əˈtætʃ.mənt/Tệp đính kèm
Backup (n, v)/ˈbæk.ʌp/Bản sao lưu; sao lưu
Browse (v)/braʊz/Duyệt, tìm kiếm thông tin
Button (n)/ˈbʌt̬.ən/Nút bấm
Cable (n)/ˈkeɪ.bəl/Dây cáp
Charge (v)/tʃɑːrdʒ/Sạc điện
Click (v, n)/klɪk/Nhấp chuột; thao tác nhấp
Compatible (adj)/kəmˈpæt̬.ə.bəl/Tương thích
Configure (v)/kənˈfɪɡ.jɚ/Cấu hình
Configuration (n)/kənˌfɪɡ.jəˈreɪ.ʃən/Cấu hình, sự thiết lập
Connect (v)/kəˈnekt/Kết nối
Connection (n)/kəˈnek.ʃən/Kết nối, đường truyền
Data (n)/ˈdeɪ.t̬ə/Dữ liệu
Database (n)/ˈdeɪ.t̬ə.beɪs/Cơ sở dữ liệu
Device (n)/dɪˈvaɪs/Thiết bị
Download (v, n)/ˌdaʊnˈloʊd/Tải xuống; lượt tải xuống
Error (n)/ˈer.ɚ/Lỗi
File (n)/faɪl/Tệp, tập tin
Hardware (n)/ˈhɑːrd.wer/Phần cứng
Install (v)/ɪnˈstɔːl/Cài đặt
Installation (n)/ˌɪn.stəˈleɪ.ʃən/Sự cài đặt
Interface (n)/ˈɪn.t̬ɚ.feɪs/Giao diện
Keyboard (n)/ˈkiː.bɔːrd/Bàn phím
Monitor (n, v)/ˈmɑː.nə.t̬ɚ/Màn hình; theo dõi, giám sát
Network (n)/ˈnet.wɝːk/Mạng
Operate (v)/ˈɑː.pə.reɪt/Vận hành
Printer (n)/ˈprɪn.t̬ɚ/Máy in
Print (v, n)/prɪnt/In; bản in
Process (v, n)/ˈprɑː.ses/Xử lý; quy trình
Recover (v)/rɪˈkʌv.ɚ/Khôi phục
Restart (v, n)/ˌriːˈstɑːrt/Khởi động lại; lần khởi động lại
Scan (v, n)/skæn/Quét; bản quét
Software (n)/ˈsɔːft.wer/Phần mềm
Store (v)/stɔːr/Lưu trữ
Troubleshoot (v)/ˈtrʌb.əl.ʃuːt/Xác định và xử lý sự cố
Update (v, n)/ˌʌpˈdeɪt/Cập nhật; bản cập nhật
Upload (v, n)/ˌʌpˈloʊd/Tải lên; việc tải lên
User (n)/ˈjuː.zɚ/Người dùng
Version (n)/ˈvɝː.ʒən/Phiên bản
Virus (n)/ˈvaɪ.rəs/Vi-rút máy tính
Wireless (adj)/ˈwaɪr.ləs/Không dây
Bảng từ vựng TOEIC về máy tính (Computers)
Từ vựng TOEIC về máy tính
Từ vựng TOEIC về máy tính

Công nghệ văn phòng (Office technology)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
As needed (adv)/æz ˈniː.dɪd/Khi cần thiết
Affordable (adj)/əˈfɔːr.də.bəl/Có khả năng chi trả, giá cả phải chăng
Be in charge of (v)/bi ɪn ˈtʃɑːrdʒ əv/Chịu trách nhiệm về
Capacity (n)/kəˈpæs.ə.t̬i/Sức chứa, dung lượng
Classify (v)/ˈklæs.ə.faɪ/Phân loại
Durable (adj)/ˈdʊr.ə.bəl/Bền, có độ bền cao
Deliver (v)/dɪˈlɪv.ɚ/Giao hàng, chuyển phát; phát biểu
Device (n)/dɪˈvaɪs/Thiết bị; phương sách
Disconnect (v)/ˌdɪs.kəˈnekt/Ngắt kết nối
File (n)/faɪl/Tệp, hồ sơ
Folder (n)/ˈfoʊl.dɚ/Thư mục; bìa đựng tài liệu
Initiative (n)/ɪˈnɪʃ.ə.t̬ɪv/Sáng kiến; sự chủ động
Provider (n)/prəˈvaɪ.dɚ/Nhà cung cấp
Physically (adv)/ˈfɪz.ɪ.kəl.i/Về mặt thể chất; ở dạng vật lý
Reduction (n)/rɪˈdʌk.ʃən/Sự giảm, sự cắt giảm
Recur (v)/rɪˈkɝː/Tái diễn
Stock (v, n)/stɑːk/Hàng tồn kho, cổ phiếu (n); dự trữ, tích trữ (v)
Stay on top of (v)/steɪ ɑːn ˈtɑːp əv/Theo sát, nắm bắt và kiểm soát tốt tình hình
Acquire (v)/əˈkwaɪər/Có được, thu nhận, mua lại
Inventory (n)/ˈɪn.vən.tɔːr.i/Hàng tồn kho; danh mục hàng hóa
Maintain (v)/meɪnˈteɪn/Duy trì, bảo trì
Maintenance (n)/ˈmeɪn.tən.əns/Sự bảo trì, bảo dưỡng
Manufacturer (n)/ˌmæn.jəˈfæk.tʃər.ɚ/Nhà sản xuất
Material (n)/məˈtɪr.i.əl/Vật liệu, tài liệu
Organize (v)/ˈɔːr.ɡə.naɪz/Sắp xếp, tổ chức
Organization (n)/ˌɔːr.ɡən.əˈzeɪ.ʃən/Tổ chức; sự sắp xếp
Purchase (v, n)/ˈpɝː.tʃəs/Mua (v); việc mua hàng (n)
Quantity (n)/ˈkwɑːn.t̬ə.t̬i/Số lượng
Replace (v)/rɪˈpleɪs/Thay thế
Replacement (n)/rɪˈpleɪs.mənt/Sự thay thế; vật thay thế
Replenish (v)/rɪˈplen.ɪʃ/Bổ sung, bổ sung hàng dự trữ
Request (n, v)/rɪˈkwest/Yêu cầu, đề nghị
Requirement (n)/rɪˈkwaɪr.mənt/Yêu cầu, điều kiện cần
Reserve (v, n)/rɪˈzɝːv/Dự trữ, dành riêng (v); khoản dự trữ (n)
Supply (n, v)/səˈplaɪ/Nguồn cung, vật tư (n); cung cấp (v)
Supplier (n)/səˈplaɪ.ɚ/Nhà cung cấp
Sufficient (adj)/səˈfɪʃ.ənt/Đủ, đầy đủ
Storage (n)/ˈstɔːr.ɪdʒ/Việc lưu trữ; kho lưu trữ
Submit (v)/səbˈmɪt/Nộp, gửi
Shortage (n)/ˈʃɔːr.t̬ɪdʒ/Tình trạng thiếu hụt
Track (v)/træk/Theo dõi, truy vết
Transfer (v, n)/trænsˈfɝː/Chuyển, chuyển giao (v); sự chuyển giao (n)
Warehouse (n)/ˈwer.haʊs/Nhà kho
Bảng từ vựng TOEIC về công nghệ văn phòng (Office technology)
Từ vựng TOEIC về công nghệ văn phòng
Từ vựng TOEIC về công nghệ văn phòng

Xem thêm:

Thủ tục văn phòng (Office procedures)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Appreciation (n)/əˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən/Sự cảm kích, sự ghi nhận
Bring (someone) in (v)/brɪŋ ɪn/Mời hoặc đưa ai vào; tuyển dụng ai
Be made of (v)/bi meɪd əv/Được làm từ
Code (n)/koʊd/Bộ quy tắc, quy định; mã
Casually (adv)/ˈkæʒ.u.ə.li/Một cách thoải mái, không trang trọng
Expose (v)/ɪkˈspoʊz/Phơi bày, làm lộ
Functional (adj)/ˈfʌŋk.ʃən.əl/Có chức năng, có tính ứng dụng
Glimpse (v, n)/ɡlɪmps/Nhìn thoáng qua (v); cái nhìn thoáng qua (n)
Gesture (n)/ˈdʒes.tʃɚ/Cử chỉ, điệu bộ
Guideline (n)/ˈɡaɪd.laɪn/Hướng dẫn, nguyên tắc
Head office (n)/ˌhed ˈɑː.fɪs/Trụ sở chính
Implement (n, v)/ˈɪm.plə.mənt/ (n); /ˈɪm.plə.ment/ (v)Công cụ (n); thực hiện, triển khai (v)
Outdated (adj)/ˌaʊtˈdeɪ.t̬ɪd/Lỗi thời, lạc hậu
Out of (prep)/ˈaʊt əv/Hết, không còn
Practice (n, v)/ˈpræk.tɪs/Việc thực hành (n); thực hành (v)
Reinforce (v)/ˌriː.ɪnˈfɔːrs/Tăng cường, củng cố
Verbally (adv)/ˈvɝː.bəl.i/Bằng lời nói
Administrative (adj)/ədˈmɪn.ə.streɪ.t̬ɪv/Thuộc hành chính, quản lý
Administration (n)/ədˌmɪn.əˈstreɪ.ʃən/Công tác hành chính, sự quản lý
Approve (v)/əˈpruːv/Phê duyệt, chấp thuận
Approval (n)/əˈpruː.vəl/Sự phê duyệt, sự chấp thuận
Authorization (n)/ˌɑː.θɚ.əˈzeɪ.ʃən/Sự cho phép, sự ủy quyền
Authorize (v)/ˈɑː.θɚ.aɪz/Cho phép, ủy quyền
Comply (v)/kəmˈplaɪ/Tuân thủ
Compliance (n)/kəmˈplaɪ.əns/Sự tuân thủ
Confidential (adj)/ˌkɑːn.fəˈden.ʃəl/Bảo mật, bí mật
Document (n, v)/ˈdɑː.kjə.mənt/ (n); /ˈdɑː.kjə.ment/ (v)Tài liệu, văn bản (n); ghi chép, lập hồ sơ (v)
Documentation (n)/ˌdɑː.kjə.menˈteɪ.ʃən/Tài liệu, hồ sơ giấy tờ
File (v)/faɪl/Lưu hồ sơ, nộp hồ sơ
Form (n)/fɔːrm/Biểu mẫu, đơn
Formality (n)/fɔːrˈmæl.ə.t̬i/Thủ tục mang tính hình thức
Procedure (n)/prəˈsiː.dʒɚ/Thủ tục, quy trình
Procedural (adj)/prəˈsiː.dʒɚ.əl/Thuộc quy trình, thủ tục
Process (n, v)/ˈprɑː.ses/ (n); /ˈprɑː.ses/ (v)Quy trình (n); xử lý (v)
Regulation (n)/ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/Quy định, điều lệ
Regulate (v)/ˈreɡ.jə.leɪt/Quy định, điều chỉnh, kiểm soát
Revise (v)/rɪˈvaɪz/Sửa đổi, chỉnh sửa
Revision (n)/rɪˈvɪʒ.ən/Sự sửa đổi, bản chỉnh sửa
Submit (v)/səbˈmɪt/Nộp, gửi
Submission (n)/səbˈmɪʃ.ən/Việc nộp, hồ sơ được gửi
Verify (v)/ˈver.ə.faɪ/Xác minh, kiểm tra tính chính xác
Verification (n)/ˌver.ə.fəˈkeɪ.ʃən/Sự xác minh, kiểm chứng
Bảng từ vựng TOEIC về thủ tục văn phòng (Office procedures)
Từ vựng TOEIC về thủ tục văn phòng
Từ vựng TOEIC về thủ tục văn phòng

Điện tử (Electronics)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Assemble (v)/əˈsem.bəl/Lắp ráp, tập hợp
Attachment (n)/əˈtætʃ.mənt/Phần đính kèm, bộ phận gắn thêm
Browser (n)/ˈbraʊ.zɚ/Trình duyệt
Capacity (n)/kəˈpæs.ə.t̬i/Dung lượng, sức chứa, năng lực
Connect (v)/kəˈnekt/Kết nối
Device (n)/dɪˈvaɪs/Thiết bị
Disconnect (v)/ˌdɪs.kəˈnekt/Ngắt kết nối
Process (n, v)/ˈprɑː.ses/Quá trình (n); xử lý (v)
Popularity (n)/ˌpɑː.pjəˈler.ə.t̬i/Tính phổ biến
Network (n, v)/ˈnet.wɝːk/Mạng lưới (n); kết nối, tạo mạng lưới (v)
Facilitate (v)/fəˈsɪl.ə.teɪt/Tạo điều kiện, làm cho dễ dàng
Revolution (n)/ˌrev.əˈluː.ʃən/Cuộc cách mạng
Replace (v)/rɪˈpleɪs/Thay thế
Skill (n)/skɪl/Kỹ năng
Sharp (adj)/ʃɑːrp/Sắc bén, nhọn; thông minh, nhanh trí
Store (v)/stɔːr/Lưu trữ
Software (n)/ˈsɔːft.wer/Phần mềm
Technical (adj)/ˈtek.nɪ.kəl/Thuộc kỹ thuật, chuyên môn
Appliance (n)/əˈplaɪ.əns/Thiết bị, đồ dùng điện
Battery (n)/ˈbæt̬.ɚ.i/Pin, ắc quy
Cable (n)/ˈkeɪ.bəl/Dây cáp
Charge (v, n)/tʃɑːrdʒ/Sạc (v); điện tích, lần sạc (n)
Component (n)/kəmˈpoʊ.nənt/Linh kiện, thành phần
Computer (n)/kəmˈpjuː.t̬ɚ/Máy tính
Configure (v)/kənˈfɪɡ.jɚ/Cấu hình
Connection (n)/kəˈnek.ʃən/Sự kết nối, kết nối
Data (n)/ˈdeɪ.t̬ə/Dữ liệu
Database (n)/ˈdeɪ.t̬ə.beɪs/Cơ sở dữ liệu
Digital (adj)/ˈdɪdʒ.ə.t̬əl/Thuộc kỹ thuật số
Download (v, n)/ˌdaʊnˈloʊd/Tải xuống (v); lượt tải xuống (n)
Electrical (adj)/ɪˈlek.trɪ.kəl/Thuộc về điện
Electronic (adj)/ɪˌlekˈtrɑː.nɪk/Thuộc điện tử
Equipment (n)/ɪˈkwɪp.mənt/Thiết bị, trang thiết bị
Error (n)/ˈer.ɚ/Lỗi
Feature (n)/ˈfiː.tʃɚ/Tính năng, đặc điểm
Hardware (n)/ˈhɑːrd.wer/Phần cứng
Install (v)/ɪnˈstɔːl/Cài đặt, lắp đặt
Installation (n)/ˌɪn.stəˈleɪ.ʃən/Sự cài đặt, lắp đặt
Interface (n)/ˈɪn.t̬ɚ.feɪs/Giao diện
Keyboard (n)/ˈkiː.bɔːrd/Bàn phím
Monitor (n, v)/ˈmɑː.nə.t̬ɚ/Màn hình (n); theo dõi (v)
Operate (v)/ˈɑː.pə.reɪt/Vận hành, điều khiển
Operation (n)/ˌɑː.pəˈreɪ.ʃən/Sự vận hành, hoạt động
Operating system (n)/ˈɑː.pə.reɪ.t̬ɪŋ ˌsɪs.təm/Hệ điều hành
Printer (n)/ˈprɪn.t̬ɚ/Máy in
Print (v, n)/prɪnt/In (v); bản in (n)
Repair (v, n)/rɪˈper/Sửa chữa (v); sự sửa chữa (n)
Restart (v, n)/ˌriːˈstɑːrt/Khởi động lại (v); sự khởi động lại (n)
Screen (n)/skriːn/Màn hình
Signal (n, v)/ˈsɪɡ.nəl/Tín hiệu (n); phát tín hiệu (v)
Switch (n, v)/swɪtʃ/Công tắc (n); chuyển đổi (v)
Technician (n)/tekˈnɪʃ.ən/Kỹ thuật viên
Technology (n)/tekˈnɑː.lə.dʒi/Công nghệ
Troubleshoot (v)/ˈtrʌb.əl.ʃuːt/Khắc phục sự cố
Update (v, n)/ˌʌpˈdeɪt/Cập nhật (v); bản cập nhật (n)
Upgrade (v, n)/ˌʌpˈɡreɪd/Nâng cấp (v); bản nâng cấp (n)
Upload (v, n)/ˌʌpˈloʊd/Tải lên (v); dữ liệu tải lên (n)
User (n)/ˈjuː.zɚ/Người dùng
Version (n)/ˈvɝː.ʒən/Phiên bản
Wireless (adj, adv)/ˈwaɪr.ləs/Không dây
Bảng từ vựng TOEIC về điện tử (Electronics)
Từ vựng TOEIC về điện tử
Từ vựng TOEIC về điện tử

Thư tín (Correspondences)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Assemble (v)/əˈsem.bəl/Lắp ráp, tập hợp
Beforehand (adv)/bɪˈfɔːr.hænd/Trước đó, từ trước
Courier (n)/ˈkʊr.i.ɚ/Nhân viên chuyển phát, người đưa thư
Complication (n)/ˌkɑːm.pləˈkeɪ.ʃən/Sự phức tạp, vấn đề phát sinh
Distribute (v)/dɪˈstrɪb.juːt/Phân phát, phân phối
Document (n, v)/ˈdɑː.kjə.mənt/ (n); /ˈdɑː.kjə.ment/ (v)Tài liệu, văn bản (n); ghi chép, lập hồ sơ (v)
Express (adj)/ɪkˈspres/Hỏa tốc, chuyển phát nhanh
Enroll (v)/ɪnˈroʊl/Đăng ký, ghi danh
Fold (v, n)/foʊld/Gấp (v); nếp gấp (n)
Fax (n, v)/fæks/Bản fax (n); gửi bằng fax (v)
Handy (adj)/ˈhæn.di/Tiện lợi, hữu ích
Highlight (n, v)/ˈhaɪ.laɪt/Điểm nổi bật (n); làm nổi bật (v)
Identification (n)/aɪˌden.t̬ə.fəˈkeɪ.ʃən/Sự nhận dạng, việc xác minh danh tính
Layout (n)/ˈleɪ.aʊt/Bố cục, cách trình bày
Mention (n, v)/ˈmen.ʃən/Sự đề cập (n); đề cập (v)
Proof (n, v)/pruːf/Bằng chứng (n); chứng minh (v)
Petition (n, v)/pəˈtɪʃ.ən/Đơn kiến nghị (n); kiến nghị (v)
Revise (v)/rɪˈvaɪz/Sửa đổi, chỉnh sửa
Address (n, v)/ˈæd.res/ (n); /əˈdres/ (v)Địa chỉ (n); ghi địa chỉ, gửi đến (v)
Attachment (n)/əˈtætʃ.mənt/Tệp đính kèm, tài liệu gửi kèm
Correspondence (n)/ˌkɔːr.əˈspɑːn.dəns/Thư từ, sự trao đổi thư từ
Correspond (v)/ˌkɔːr.əˈspɑːnd/Trao đổi thư từ, tương ứng
Enclose (v)/ɪnˈkloʊz/Đính kèm, gửi kèm trong thư
Enclosure (n)/ɪnˈkloʊ.ʒɚ/Tài liệu gửi kèm thư
Envelope (n)/ˈen.və.loʊp/Phong bì
Forward (v)/ˈfɔːr.wɚd/Chuyển tiếp, gửi tiếp
Inquire (v)/ɪnˈkwaɪr/Hỏi, yêu cầu cung cấp thông tin
Inquiry (n)/ˈɪn.kwə.ri/Câu hỏi, yêu cầu thông tin
Mail (n, v)/meɪl/Thư từ, bưu phẩm (n); gửi thư (v)
Mailing (n)/ˈmeɪ.lɪŋ/Việc gửi thư, đợt gửi thư
Notify (v)/ˈnoʊ.t̬ə.faɪ/Thông báo
Notification (n)/ˌnoʊ.t̬ə.fəˈkeɪ.ʃən/Sự thông báo, thông báo
Postage (n)/ˈpoʊ.stɪdʒ/Cước phí bưu chính
Postpone (v)/poʊstˈpoʊn/Hoãn, trì hoãn
Recipient (n)/rɪˈsɪp.i.ənt/Người nhận
Sender (n)/ˈsen.dɚ/Người gửi
Signature (n)/ˈsɪɡ.nə.tʃɚ/Chữ ký
Sign (v)/saɪn/Ký tên
Stationery (n)/ˈsteɪ.ʃə.ner.i/Văn phòng phẩm, giấy viết thư
Submit (v)/səbˈmɪt/Gửi, nộp
Transmit (v)/trænzˈmɪt/Truyền, chuyển thông tin
Transmission (n)/trænzˈmɪʃ.ən/Sự truyền, sự chuyển phát
Urgent (adj)/ˈɝː.dʒənt/Khẩn cấp
Verify (v)/ˈver.ə.faɪ/Xác minh, kiểm tra tính chính xác
Bảng từ vựng TOEIC về thư tín (Correspondences)
Từ vựng TOEIC về thư tín
Từ vựng TOEIC về thư tín

Mô tả công việc và tuyển dụng (Job advertising and recruiting)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Abundant (adj)/əˈbʌn.dənt/Dồi dào, phong phú
Accomplishment (n)/əˈkɑːm.plɪʃ.mənt/Thành tựu, thành tích
Bring together (v)/brɪŋ təˈɡeð.ɚ/Tập hợp, kết nối
Candidate (n)/ˈkæn.də.dət/Ứng viên
Come up with (v)/kʌm ʌp wɪð/Đưa ra, nghĩ ra
Commensurate with (adj)/kəˈmen.ʃɚ.ət wɪð/Tương xứng với, tương ứng với
Improper (adj)/ɪmˈprɑː.pɚ/Không phù hợp, không thích đáng
Improve (v)/ɪmˈpruːv/Cải thiện, nâng cao
Include (v)/ɪnˈkluːd/Bao gồm
Income (n)/ˈɪn.kʌm/Thu nhập
Inconvenience (n)/ˌɪn.kənˈviːn.jəns/Sự bất tiện, phiền hà
Individual (n, adj)/ˌɪn.dəˈvɪdʒ.u.əl/Cá nhân (n); riêng lẻ, thuộc về cá nhân (adj)
Match (n, v)/mætʃ/Sự phù hợp (n); phù hợp, tương xứng (v)
Profile (n)/ˈproʊ.faɪl/Hồ sơ, thông tin cá nhân
Qualification (n)/ˌkwɑː.lə.fəˈkeɪ.ʃən/Bằng cấp, trình độ, năng lực chuyên môn
Recruit (v, n)/rɪˈkruːt/Tuyển dụng (v); tân binh, người mới được tuyển (n)
Submit (v)/səbˈmɪt/Nộp, gửi
Time-consuming (adj)/ˈtaɪm.kənˌsuː.mɪŋ/Tốn thời gian
Applicant (n)/ˈæp.lɪ.kənt/Người nộp đơn, ứng viên
Application (n)/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/Đơn ứng tuyển, hồ sơ đăng ký
Apply (v)/əˈplaɪ/Nộp đơn, ứng tuyển
Appoint (v)/əˈpɔɪnt/Bổ nhiệm, chỉ định
Appointment (n)/əˈpɔɪnt.mənt/Sự bổ nhiệm; cuộc hẹn
Employer (n)/ɪmˈplɔɪ.ɚ/Nhà tuyển dụng, người sử dụng lao động
Employee (n)/ɪmˈplɔɪ.iː/Nhân viên, người lao động
Employment (n)/ɪmˈplɔɪ.mənt/Việc làm, sự tuyển dụng
Hire (v)/haɪr/Thuê, tuyển dụng
Hiring (n)/ˈhaɪr.ɪŋ/Việc tuyển dụng
Job opening (n)/dʒɑːb ˈoʊ.pən.ɪŋ/Vị trí đang tuyển dụng
Job vacancy (n)/dʒɑːb ˈveɪ.kən.si/Vị trí tuyển dụng còn trống
Job description (n)/dʒɑːb dɪˈskrɪp.ʃən/Bản mô tả công việc
Labor (n)/ˈleɪ.bɚ/Lao động, lực lượng lao động
Personnel (n)/ˌpɝː.səˈnel/Nhân sự, đội ngũ nhân viên
Profession (n)/prəˈfeʃ.ən/Nghề nghiệp, ngành nghề chuyên môn
Professional (n, adj)/prəˈfeʃ.ən.əl/Chuyên gia (n); chuyên nghiệp, thuộc chuyên môn (adj)
Recruiter (n)/rɪˈkruː.t̬ɚ/Người tuyển dụng, chuyên viên tuyển dụng
Recruitment (n)/rɪˈkruːt.mənt/Hoạt động tuyển dụng
Resume (n)/ˈrez.ə.meɪ/Sơ yếu lý lịch, CV
Salary (n)/ˈsæl.ɚ.i/Lương
Selection (n)/səˈlek.ʃən/Sự lựa chọn, tuyển chọn
Skill (n)/skɪl/Kỹ năng
Skilled (adj)/skɪld/Có tay nghề, có kỹ năng
Staff (n)/stæf/Nhân viên, đội ngũ nhân sự
Suitable (adj)/ˈsuː.t̬ə.bəl/Phù hợp, thích hợp
Suitability (n)/ˌsuː.t̬əˈbɪl.ə.t̬i/Sự phù hợp
Vacancy (n)/ˈveɪ.kən.si/Vị trí còn trống
Wage (n)/weɪdʒ/Tiền công, tiền lương
Workforce (n)/ˈwɝːk.fɔːrs/Lực lượng lao động
Bảng từ vựng TOEIC về tuyển dụn
Từ vựng TOEIC về mô tả công việc và tuyển dụng
Từ vựng TOEIC về mô tả công việc và tuyển dụng

Ứng tuyển và phỏng vấn (Applying and interviewing)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Apply for (v)/əˈplaɪ fɔːr/Ứng tuyển vào, nộp đơn xin
Ability (n)/əˈbɪl.ə.t̬i/Khả năng, năng lực
Background (n)/ˈbæk.ɡraʊnd/Lý lịch, nền tảng, kinh nghiệm
Constantly (adv)/ˈkɑːn.stənt.li/Liên tục, không ngừng
Confidence (n)/ˈkɑːn.fə.dəns/Sự tự tin
Call in (v)/kɔːl ɪn/Yêu cầu có mặt, gọi đến
Expert (n, adj)/ˈek.spɝːt/Chuyên gia (n); thành thạo, chuyên môn cao (adj)
Follow up (v)/ˈfɑː.loʊ ʌp/Tiếp tục theo dõi, liên hệ lại
Hesitate (v)/ˈhez.ə.teɪt/Do dự, ngần ngại
Inexperienced (adj)/ˌɪn.ɪkˈspɪr.i.ənst/Thiếu kinh nghiệm
Intently (adv)/ɪnˈtent.li/Chăm chú, tập trung
Intern (n)/ˈɪn.tɝːn/Thực tập sinh
Internal (adj)/ɪnˈtɝː.nəl/Nội bộ, bên trong
Interview (n, v)/ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/Buổi phỏng vấn (n); phỏng vấn (v)
International (adj)/ˌɪn.t̬ɚˈnæʃ.ən.əl/Quốc tế
Invite (v)/ɪnˈvaɪt/Mời
Present (v, adj)/prɪˈzent/ (v); /ˈprez.ənt/ (adj)Trình bày, giới thiệu (v); có mặt (adj)
Weaken (v)/ˈwiː.kən/Làm suy yếu, khiến giảm sút
Applicant (n)/ˈæp.lɪ.kənt/Người nộp đơn, ứng viên
Application (n)/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/Đơn ứng tuyển, hồ sơ đăng ký
Appoint (v)/əˈpɔɪnt/Bổ nhiệm, chỉ định
Appointment (n)/əˈpɔɪnt.mənt/Cuộc hẹn; sự bổ nhiệm
Assess (v)/əˈses/Đánh giá
Assessment (n)/əˈses.mənt/Sự đánh giá
Career (n)/kəˈrɪr/Sự nghiệp, con đường nghề nghiệp
Competence (n)/ˈkɑːm.pə.t̬əns/Năng lực, khả năng đáp ứng yêu cầu
Competent (adj)/ˈkɑːm.pə.t̬ənt/Có năng lực, đủ khả năng
Curriculum vitae (n)/kəˌrɪk.jə.ləm ˈviː.taɪ/Sơ yếu lý lịch, CV
Eligible (adj)/ˈel.ə.dʒə.bəl/Đủ điều kiện
Eligibility (n)/ˌel.ə.dʒəˈbɪl.ə.t̬i/Điều kiện đủ tiêu chuẩn
Evaluate (v)/ɪˈvæl.ju.eɪt/Đánh giá
Evaluation (n)/ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/Sự đánh giá
Experience (n, v)/ɪkˈspɪr.i.əns/Kinh nghiệm (n); trải nghiệm (v)
Experienced (adj)/ɪkˈspɪr.i.ənst/Có kinh nghiệm
Interviewer (n)/ˈɪn.t̬ɚ.vjuː.ɚ/Người phỏng vấn
Internship (n)/ˈɪn.tɝːn.ʃɪp/Kỳ thực tập, chương trình thực tập
Motivation (n)/ˌmoʊ.t̬əˈveɪ.ʃən/Động lực
Motivated (adj)/ˈmoʊ.t̬ə.veɪ.t̬ɪd/Có động lực, có tinh thần làm việc
Position (n)/pəˈzɪʃ.ən/Vị trí công việc, chức vụ
Prepare (v)/prɪˈper/Chuẩn bị
Preparation (n)/ˌprep.əˈreɪ.ʃən/Sự chuẩn bị
Reference (n)/ˈref.ər.əns/Người tham chiếu; thư hoặc thông tin giới thiệu
Relevant (adj)/ˈrel.ə.vənt/Liên quan, phù hợp
Strength (n)/streŋθ/Điểm mạnh, thế mạnh
Weakness (n)/ˈwiːk.nəs/Điểm yếu, hạn chế
Verify (v)/ˈver.ə.faɪ/Xác minh, kiểm chứng
Bảng từ vựng TOEIC về ứng tuyển và phỏng vấn
Từ vựng TOEIC về ứng tuyển và phỏng vấn
Từ vựng TOEIC về ứng tuyển và phỏng vấn

Xem thêm:

Tuyển dụng và đào tạo (Hiring and training)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Generate (v)/ˈdʒen.ə.reɪt/Tạo ra, sản sinh
Hire (v, n)/ˈhaɪər/Thuê, tuyển dụng (v); người được thuê, nhân viên (n)
Join (v)/dʒɔɪn/Tham gia, gia nhập; nối, ghép
Knowledge (n)/ˈnɑː.lɪdʒ/Kiến thức, sự hiểu biết
Keep up with (v)/kiːp ʌp wɪð/Theo kịp, cập nhật theo
Labor (n)/ˈleɪ.bər/Lao động; công việc lao động
Lack (n, v)/læk/Sự thiếu hụt (n); thiếu (v)
Look up to somebody (v)/lʊk ʌp tuː ˈsʌm.bə.di/Tôn trọng, ngưỡng mộ ai đó
Law (n)/lɔː/Luật pháp, điều luật
Log on (v)/lɔːɡ ɑːn/Đăng nhập vào hệ thống
Mentor (n, v)/ˈmen.tɔːr/Người cố vấn (n); hướng dẫn, cố vấn (v)
On track (adj)/ɑːn træk/Đúng tiến độ, đi đúng hướng
Reject (v, n)/rɪˈdʒekt/ (v); /ˈriː.dʒekt/ (n)Từ chối, bác bỏ (v); sản phẩm bị loại, đồ phế phẩm (n)
Success (n)/səkˈses/Sự thành công
Set up (v)/set ʌp/Thiết lập, thành lập, sắp xếp
Train (v)/treɪn/Đào tạo, huấn luyện
Update (n, v)/ˌʌpˈdeɪt/ (n); /ˌʌpˈdeɪt/ (v)Thông tin cập nhật (n); cập nhật (v)
Conduct (v)/kənˈdʌkt/Tiến hành, thực hiện
Applicant (n)/ˈæp.lɪ.kənt/Người nộp đơn, ứng viên
Application (n)/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/Đơn ứng tuyển, hồ sơ đăng ký
Appoint (v)/əˈpɔɪnt/Bổ nhiệm, chỉ định
Assessment (n)/əˈses.mənt/Sự đánh giá, việc kiểm tra năng lực
Assess (v)/əˈses/Đánh giá, thẩm định
Coach (n, v)/koʊtʃ/Người hướng dẫn (n); huấn luyện, hướng dẫn (v)
Competency (n)/ˈkɑːm.pə.tən.si/Năng lực, khả năng thực hiện công việc
Course (n)/kɔːrs/Khóa học
Curriculum (n)/kəˈrɪk.jə.ləm/Chương trình giảng dạy, chương trình đào tạo
Develop (v)/dɪˈvel.əp/Phát triển, trau dồi
Development (n)/dɪˈvel.əp.mənt/Sự phát triển; quá trình phát triển năng lực
Employee (n)/ɪmˈplɔɪ.iː/Nhân viên, người lao động
Employer (n)/ɪmˈplɔɪ.ər/Người sử dụng lao động, nhà tuyển dụng
Employment (n)/ɪmˈplɔɪ.mənt/Việc làm, tình trạng có việc làm
Evaluate (v)/ɪˈvæl.ju.eɪt/Đánh giá
Evaluation (n)/ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/Sự đánh giá
Experienced (adj)/ɪkˈspɪr.i.ənst/Có kinh nghiệm
Expertise (n)/ˌek.spɜːrˈtiːz/Chuyên môn, kiến thức chuyên sâu
Feedback (n)/ˈfiːd.bæk/Phản hồi, nhận xét
Internship (n)/ˈɪn.tɜːrn.ʃɪp/Kỳ thực tập
Interviewer (n)/ˈɪn.tər.vjuː.ər/Người phỏng vấn
Orientation (n)/ˌɔːr.i.enˈteɪ.ʃən/Chương trình định hướng cho nhân viên mới
Performance (n)/pərˈfɔːr.məns/Hiệu suất, kết quả thực hiện công việc
Personnel (n)/ˌpɜːr.səˈnel/Nhân sự, đội ngũ nhân viên
Probation (n)/proʊˈbeɪ.ʃən/Thời gian thử việc
Qualification (n)/ˌkwɑː.lɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/Bằng cấp, trình độ chuyên môn, điều kiện năng lực
Recruit (v)/rɪˈkruːt/Tuyển dụng, chiêu mộ
Recruitment (n)/rɪˈkruːt.mənt/Sự tuyển dụng, quy trình tuyển dụng
Refresher course (n)/rɪˈfreʃ.ər kɔːrs/Khóa học bồi dưỡng, cập nhật kiến thức
Retain (v)/rɪˈteɪn/Giữ chân, duy trì
Skill (n)/skɪl/Kỹ năng
Skilled (adj)/skɪld/Có tay nghề, có kỹ năng
Staff (n)/stæf/Nhân viên, đội ngũ nhân sự
Trainee (n)/ˌtreɪˈniː/Người đang được đào tạo
Trainer (n)/ˈtreɪ.nər/Người đào tạo, huấn luyện viên
Training (n)/ˈtreɪ.nɪŋ/Sự đào tạo, quá trình huấn luyện
Training session (n)/ˈtreɪ.nɪŋ ˌseʃ.ən/Buổi đào tạo
Training program (n)/ˈtreɪ.nɪŋ ˌproʊ.ɡræm/Chương trình đào tạo
Undergo (v)/ˌʌn.dərˈɡoʊ/Trải qua, tham gia một quá trình
Upskill (v)/ˌʌpˈskɪl/Nâng cao kỹ năng
Workshop (n)/ˈwɜːrk.ʃɑːp/Buổi hội thảo thực hành, buổi đào tạo chuyên đề
Bảng từ vựng TOEIC chủ đề tuyển dụng và đào tạo

Xem thêm: Conduct đi với giới từ gì? Cách dùng cấu trúc Conduct, có ví dụ

Từ vựng TOEIC về tuyển dụng và đào tạo
Từ vựng TOEIC về tuyển dụng và đào tạo

Lương và phúc lợi (Salaries and benefits)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Be aware of (v)/bi əˈwer əv/Nhận thức được, biết về
Basis (n)/ˈbeɪ.sɪs/Cơ sở, căn cứ
Benefit (n, v)/ˈben.ɪ.fɪt/Phúc lợi, lợi ích (n); mang lại lợi ích (v)
Compensate (v)/ˈkɑːm.pen.seɪt/Bồi thường, đền bù; bù đắp
Delicate (adj)/ˈdel.ɪ.kət/Tế nhị, nhạy cảm; tinh vi, dễ hỏng
Eligible (adj)/ˈel.ɪ.dʒə.bəl/Đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn
Flexibly (adv)/ˈflek.sə.bli/Một cách linh hoạt
Million (n)/ˈmɪl.jən/Một triệu
Motivate (v)/ˈmoʊ.tɪ.veɪt/Thúc đẩy, tạo động lực
Notice (n, v)/ˈnoʊ.tɪs/ (n); /ˈnoʊ.tɪs/ (v)Thông báo; thời hạn báo trước (n); thông báo, nhận thấy (v)
Obligation (n)/ˌɑː.blɪˈɡeɪ.ʃən/Nghĩa vụ, bổn phận
Obtain (v)/əbˈteɪn/Đạt được, nhận được, thu được
Obviously (adv)/ˈɑːb.vi.əs.li/Rõ ràng, hiển nhiên
Opportunity (n)/ˌɑː.pərˈtuː.nə.ti/Cơ hội, dịp thuận lợi
Overtime (n, adv, adj)/ˈoʊ.vər.taɪm/Giờ làm thêm (n); ngoài giờ làm việc (adv/adj)
Particularly (adv)/pərˈtɪk.jə.lɚ.li/Đặc biệt, nhất là
Payment (n)/ˈpeɪ.mənt/Sự thanh toán; khoản tiền được trả
Permission (n)/pərˈmɪʃ.ən/Sự cho phép, quyền được phép
Personal (adj)/ˈpɝː.sən.əl/Cá nhân, riêng tư
Annual salary (n)/ˈæn.ju.əl ˈsæl.ər.i/Lương hằng năm
Bonus (n)/ˈboʊ.nəs/Tiền thưởng
Compensation (n)/ˌkɑːm.penˈseɪ.ʃən/Tiền lương và các khoản đãi ngộ; sự bồi thường
Deduction (n)/dɪˈdʌk.ʃən/Khoản khấu trừ
Entitlement (n)/ɪnˈtaɪ.təl.mənt/Quyền được hưởng một khoản trợ cấp hoặc phúc lợi
Gross salary (n)/ɡroʊs ˈsæl.ər.i/Lương trước khi khấu trừ thuế và các khoản đóng góp
Health insurance (n)/ˈhelθ ɪnˌʃʊr.əns/Bảo hiểm y tế
Incentive (n)/ɪnˈsen.tɪv/Khoản khuyến khích, tiền thưởng tạo động lực
Income (n)/ˈɪn.kʌm/Thu nhập
Insurance premium (n)/ɪnˈʃʊr.əns ˈpriː.mi.əm/Phí bảo hiểm
Leave allowance (n)/liːv əˈlaʊ.əns/Khoản trợ cấp liên quan đến nghỉ phép, tùy chính sách
Maternity leave (n)/məˈtɝː.nə.ti liːv/Nghỉ thai sản
Net salary (n)/net ˈsæl.ər.i/Lương thực nhận sau các khoản khấu trừ
Payroll (n)/ˈpeɪ.roʊl/Bảng lương; quỹ lương; công tác tính lương
Pay raise (n)/ˈpeɪ reɪz/Việc tăng lương
Paid leave (n)/peɪd liːv/Nghỉ phép có hưởng lương
Pension (n)/ˈpen.ʃən/Lương hưu
Reimbursement (n)/ˌriː.ɪmˈbɝːs.mənt/Khoản hoàn trả chi phí
Remuneration (n)/rɪˌmjuː.nəˈreɪ.ʃən/Thù lao, tiền công và đãi ngộ
Retirement benefit (n)/rɪˈtaɪər.mənt ˈben.ɪ.fɪt/Phúc lợi hưu trí
Severance pay (n)/ˈsev.ər.əns peɪ/Trợ cấp thôi việc
Sick leave (n)/ˈsɪk liːv/Nghỉ ốm có phép
Taxable income (n)/ˈtæk.sə.bəl ˈɪn.kʌm/Thu nhập chịu thuế
Unpaid leave (n)/ʌnˈpeɪd liːv/Nghỉ không hưởng lương
Wage (n)/weɪdʒ/Tiền công, tiền lương
Welfare (n)/ˈwel.fer/Phúc lợi, chế độ an sinh
Work-life balance (n)/ˌwɝːk laɪf ˈbæl.əns/Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
Bảng từ vựng TOEIC chủ đề lương và phúc lợi
Từ vựng TOEIC về lương và phúc lợi
Từ vựng TOEIC về lương và phúc lợi

Mua sắm (Shopping)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Accounting (n)/əˈkaʊn.tɪŋ/Kế toán; việc ghi chép, xử lý các khoản thu chi
Advertisement (n)/ˌæd.vɚˈtaɪz.mənt/Quảng cáo, mẩu quảng cáo
Behavior (n)/bɪˈheɪ.vjɚ/Hành vi, cách ứng xử
Bear (v)/ber/Chịu đựng; mang, gánh chịu
Bargain (n, v)/ˈbɑːr.ɡən/Món hời (n); mặc cả, thương lượng giá (v)
Backpack (n)/ˈbæk.pæk/Ba lô
Bar code (n)/ˈbɑːr ˌkoʊd/Mã vạch
Comfort (n, v)/ˈkʌm.fɚt/ (n); /ˈkʌm.fɚt/ (v)Sự thoải mái (n); an ủi, làm dịu (v)
Checkout (n)/ˈtʃek.aʊt/Quầy thanh toán; thủ tục thanh toán
Charge (n, v)/tʃɑːrdʒ/Khoản phí (n); tính phí, thu tiền (v)
Explore (v)/ɪkˈsplɔːr/Khám phá, tìm hiểu
Expand (v)/ɪkˈspænd/Mở rộng
Item (n)/ˈaɪ.təm/Món hàng, mặt hàng, vật phẩm
Merchandise (n, v)/ˈmɝː.tʃən.daɪs/Hàng hóa (n); quảng bá hoặc kinh doanh hàng hóa (v)
Mandatory (adj)/ˈmæn.də.tɔːr.i/Bắt buộc
Strictly (adv)/ˈstrɪkt.li/Nghiêm ngặt, nghiêm khắc
Trend (n)/trend/Xu hướng
Affordable (adj)/əˈfɔːr.də.bəl/Có giá cả phải chăng
Browse (v)/braʊz/Xem, tìm xem hàng hóa hoặc thông tin
Cashier (n)/kæˈʃɪr/Nhân viên thu ngân
Consumer (n)/kənˈsuː.mɚ/Người tiêu dùng
Customer (n)/ˈkʌs.tə.mɚ/Khách hàng
Discount (n, v)/ˈdɪs.kaʊnt/ (n); /dɪsˈkaʊnt/ (v)Khoản giảm giá (n); giảm giá (v)
Exchange (n, v)/ɪksˈtʃeɪndʒ/Việc đổi hàng, trao đổi (n); đổi hàng, trao đổi (v)
In stock (adj)/ɪn stɑːk/Còn hàng
Out of stock (adj)/aʊt əv stɑːk/Hết hàng
Purchase (n, v)/ˈpɝː.tʃəs/Việc mua hàng (n); mua (v)
Receipt (n)/rɪˈsiːt/Hóa đơn, biên lai
Refund (n, v)/ˈriː.fʌnd/ (n); /rɪˈfʌnd/ (v)Khoản hoàn tiền (n); hoàn tiền (v)
Retail (n, adj, v)/ˈriː.teɪl/Bán lẻ (n, adj); bán lẻ hàng hóa (v)
Sale (n)/seɪl/Việc bán hàng; đợt giảm giá
Salesperson (n)/ˈseɪlzˌpɝː.sən/Nhân viên bán hàng
Shop assistant (n)/ˈʃɑːp əˌsɪs.tənt/Nhân viên bán hàng tại cửa hàng
Sold out (adj)/ˌsoʊld ˈaʊt/Đã bán hết
Special offer (n)/ˈspeʃ.əl ˌɔː.fɚ/Ưu đãi đặc biệt
Supplier (n)/səˈplaɪ.ɚ/Nhà cung cấp
Transaction (n)/trænˈzæk.ʃən/Giao dịch
Warranty (n)/ˈwɔːr.ən.ti/Chế độ hoặc giấy bảo hành
Wholesale (n, adj, v)/ˈhoʊl.seɪl/Bán buôn, bán sỉ (n, v); thuộc bán buôn (adj)
Bảng từ vựng TOEIC chủ đề mua sắm
Từ vựng TOEIC về mua sắm
Từ vựng TOEIC về mua sắm

Đặt hàng nhà cung cấp (Ordering supplies)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Commonly (adv)/ˈkɑː.mən.li/Thông thường, phổ biến
Classify (v)/ˈklæs.ə.faɪ/Phân loại, xếp loại
Cheap (adj)/tʃiːp/Rẻ, giá thấp
Consistent (adj)/kənˈsɪs.tənt/Nhất quán, ổn định, đều đặn
Compare (v)/kəmˈper/So sánh, đối chiếu
Compromise (n, v)/ˈkɑːm.prə.maɪz/Sự thỏa hiệp (n); thỏa hiệp, dàn xếp (v)
Diversify (v)/daɪˈvɝː.sə.faɪ/Đa dạng hóa
Demand (n, v)/dɪˈmænd/Nhu cầu, sự yêu cầu (n); yêu cầu, đòi hỏi (v)
Demanding (adj)/dɪˈmæn.dɪŋ/Đòi hỏi cao, yêu cầu khắt khe
Essentially (adv)/ɪˈsen.ʃəl.i/Về cơ bản, cốt yếu
Enterprise (n)/ˈen.t̬ɚ.praɪz/Doanh nghiệp; dự án hoặc hoạt động kinh doanh
Function (n, v)/ˈfʌŋk.ʃən/Chức năng, nhiệm vụ (n); hoạt động, vận hành (v)
Maintain (v)/meɪnˈteɪn/Duy trì, bảo dưỡng
Obtain (v)/əbˈteɪn/Đạt được, nhận được, thu được
Prerequisite (n)/ˌpriːˈrek.wə.zɪt/Điều kiện tiên quyết
Quality (n)/ˈkwɑː.lə.t̬i/Chất lượng; phẩm chất
Smooth (adj)/smuːð/Suôn sẻ, trơn tru, thuận lợi
Stationery (n)/ˈsteɪ.ʃə.ner.i/Văn phòng phẩm
Source (n, v)/sɔːrs/Nguồn, nguồn cung (n); tìm nguồn, tìm nguồn cung cấp (v)
Acquire (v)/əˈkwaɪr/Có được, thu nhận, mua lại
Affordable (adj)/əˈfɔːr.də.bəl/Có giá cả phải chăng
Availability (n)/əˌveɪ.ləˈbɪl.ə.t̬i/Tình trạng sẵn có, khả năng cung ứng
Bulk (n, adj)/bʌlk/Số lượng lớn (n); số lượng lớn, bán theo lô (adj)
Deliver (v)/dɪˈlɪv.ɚ/Giao hàng, chuyển giao
Delivery (n)/dɪˈlɪv.ɚ.i/Việc giao hàng, sự vận chuyển
Estimate (n, v)/ˈes.tə.meɪt/ (n); /ˈes.tə.meɪt/ (v)Bản ước tính (n); ước tính (v)
Invoice (n, v)/ˈɪn.vɔɪs/Hóa đơn (n); lập hóa đơn (v)
Order (n, v)/ˈɔːr.dɚ/Đơn đặt hàng, đơn hàng (n); đặt hàng (v)
Purchase order (n)/ˈpɝː.tʃəs ˌɔːr.dɚ/Đơn đặt hàng
Quantity (n)/ˈkwɑːn.t̬ə.t̬i/Số lượng
Reorder (v, n)/ˌriːˈɔːr.dɚ/Đặt hàng lại (v); đơn đặt hàng bổ sung (n)
Requirement (n)/rɪˈkwaɪr.mənt/Yêu cầu, điều kiện cần đáp ứng
Shipment (n)/ˈʃɪp.mənt/Lô hàng, việc vận chuyển hàng
Supplier (n)/səˈplaɪ.ɚ/Nhà cung cấp
Supply (n, v)/səˈplaɪ/Nguồn cung, vật tư (n); cung cấp (v)
Sufficient (adj)/səˈfɪʃ.ənt/Đủ, đầy đủ
Vendor (n)/ˈven.dɚ/Người bán, nhà cung cấp
Wholesale (n, adj, v)/ˈhoʊl.seɪl/Bán buôn, bán sỉ (n, v); thuộc bán buôn (adj)
Inventory (n)/ˈɪn.vən.tɔːr.i/Hàng tồn kho; bản kiểm kê hàng hóa
Stock (n, v)/stɑːk/Hàng tồn kho, nguồn hàng (n); dự trữ hàng (v)
Shortage (n)/ˈʃɔːr.t̬ɪdʒ/Sự thiếu hụt, tình trạng thiếu hàng
Negotiate (v)/nɪˈɡoʊ.ʃi.eɪt/Đàm phán, thương lượng
Negotiation (n)/nɪˌɡoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/Cuộc đàm phán, sự thương lượng
Reliable (adj)/rɪˈlaɪ.ə.bəl/Đáng tin cậy
Replace (v)/rɪˈpleɪs/Thay thế
Replacement (n)/rɪˈpleɪs.mənt/Sự thay thế; vật hoặc người thay thế
Vendor list (n)/ˈven.dɚ lɪst/Danh sách nhà cung cấp
Bảng từ vựng tiếng Anh chủ đề đặt hàng nhà cung cấp
Từ vựng TOEIC về đặt hàng nhà cung cấp
Từ vựng TOEIC về đặt hàng nhà cung cấp

Vận chuyển (Shipping)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Accurately (adv)/ˈæk.jɚ.ət.li/Một cách chính xác
Carrier (n)/ˈkær.i.ɚ/Đơn vị vận chuyển, bên vận chuyển
Catalog (n, v)/ˈkæt̬.əl.ɔːɡ/Danh mục, danh mục sản phẩm (n); lập danh mục (v)
Cautious (adj)/ˈkɔː.ʃəs/Thận trọng, cẩn thận
Fulfill (v)/fʊlˈfɪl/Thực hiện, hoàn thành; đáp ứng
Inventory (n)/ˈɪn.vən.tɔːr.i/Hàng tồn kho; bản kiểm kê hàng hóa
Integral (adj)/ˈɪn.t̬ə.ɡrəl/Thiết yếu, không thể thiếu
Immediate (adj)/ɪˈmiː.di.ət/Ngay lập tức, tức thời
Invoice (n)/ˈɪn.vɔɪs/Hóa đơn
Itemize (v)/ˈaɪ.t̬ə.maɪz/Liệt kê chi tiết từng món, từng khoản
Minimize (v)/ˈmɪn.ə.maɪz/Giảm thiểu, hạn chế tối đa
On hand (adj, adv)/ɑːn hænd/Có sẵn, hiện có
Supply (n, v)/səˈplaɪ/Nguồn cung, vật tư (n); cung cấp (v)
Sufficiently (adv)/səˈfɪʃ.ənt.li/Một cách đầy đủ, đủ mức cần thiết
Ship (v)/ʃɪp/Gửi hàng, vận chuyển hàng hóa
Receive (v)/rɪˈsiːv/Nhận, tiếp nhận
Delivery (n)/dɪˈlɪv.ɚ.i/Việc giao hàng, sự vận chuyển
Dispatch (n, v)/dɪˈspætʃ/Việc gửi hàng (n); gửi đi, điều phối hàng (v)
Freight (n)/freɪt/Hàng hóa vận chuyển; cước vận tải
Shipment (n)/ˈʃɪp.mənt/Lô hàng; việc gửi hoặc vận chuyển hàng
Shipping (n)/ˈʃɪp.ɪŋ/Việc vận chuyển, gửi hàng
Warehouse (n)/ˈwer.haʊs/Nhà kho, kho hàng
Packaging (n)/ˈpæk.ɪ.dʒɪŋ/Bao bì, việc đóng gói
Package (n, v)/ˈpæk.ɪdʒ/Gói hàng, kiện hàng (n); đóng gói (v)
Track (v)/træk/Theo dõi, truy vết
Tracking number (n)/ˈtræk.ɪŋ ˌnʌm.bɚ/Mã theo dõi đơn hàng
Customs (n)/ˈkʌs.təmz/Hải quan
Customs clearance (n)/ˈkʌs.təmz ˌklɪr.əns/Thủ tục thông quan
Delayed (adj)/dɪˈleɪd/Bị trì hoãn, chậm trễ
Dispatch date (n)/dɪˈspætʃ deɪt/Ngày gửi hàng
Estimated delivery date (n)/ˈes.tə.meɪ.t̬ɪd dɪˈlɪv.ɚ.i deɪt/Ngày giao hàng dự kiến
Handle (v)/ˈhæn.dəl/Xử lý, vận chuyển hoặc thao tác với hàng hóa
Load (v, n)/loʊd/Chất hàng, xếp hàng lên phương tiện (v); tải hàng, khối hàng (n)
Unload (v)/ʌnˈloʊd/Dỡ hàng, bốc hàng xuống
Perishable (adj)/ˈper.ɪ.ʃə.bəl/Dễ hư hỏng, dễ ôi thiu
Promptly (adv)/ˈprɑːmpt.li/Nhanh chóng, kịp thời
Route (n, v)/ruːt/Tuyến đường, lộ trình (n); định tuyến, chuyển theo tuyến (v)
Secure (v, adj)/sɪˈkjʊr/Cố định, bảo đảm an toàn (v); an toàn, chắc chắn (adj)
Transport (n, v)/ˈtræn.spɔːrt/ (n); /trænˈspɔːrt/ (v)Việc vận tải (n); vận chuyển (v)
Transportation (n)/ˌtræn.spɚˈteɪ.ʃən/Sự vận chuyển, hoạt động vận tải
Vehicle (n)/ˈviː.ə.kəl/Phương tiện vận chuyển, xe cộ
Bảng từ vựng TOEIC chủ đề vận chuyển
Từ vựng TOEIC về vận chuyển
Từ vựng TOEIC về vận chuyển

Hóa đơn (Invoices)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Customer (n)/ˈkʌs.tə.mɚ/Khách hàng, người mua hàng
Compile (v)/kəmˈpaɪl/Tổng hợp, biên soạn
Charge (n, v)/tʃɑːrdʒ/Khoản phí (n); tính phí, thu tiền (v)
Dispute (n, v)/dɪˈspjuːt/ (n); /dɪˈspjuːt/ (v)Tranh chấp, sự bất đồng (n); tranh chấp, phản đối (v)
Discount (n, v)/ˈdɪs.kaʊnt/ (n); /dɪsˈkaʊnt/ (v)Khoản giảm giá (n); giảm giá (v)
Estimate (n, v)/ˈes.tə.meɪt/ (n); /ˈes.tə.meɪt/ (v)Bản ước tính (n); ước tính (v)
Efficient (adj)/ɪˈfɪʃ.ənt/Hiệu quả, đạt năng suất tốt
Impose (v)/ɪmˈpoʊz/Áp đặt; áp dụng một khoản phí, thuế hoặc hình phạt
Label (n, v)/ˈleɪ.bəl/Nhãn, nhãn dán (n); dán nhãn, ghi nhãn (v)
Lack (n, v)/læk/Sự thiếu hụt (n); thiếu (v)
Liability (n)/ˌlaɪ.əˈbɪl.ə.t̬i/Trách nhiệm pháp lý; khoản nợ phải trả
List (n, v)/lɪst/Danh sách, bảng kê (n); liệt kê (v)
Mandatory (adj)/ˈmæn.də.tɔːr.i/Bắt buộc
Merchandise (n)/ˈmɝː.tʃən.daɪs/Hàng hóa
Mistake (n, v)/mɪˈsteɪk/Lỗi, sự nhầm lẫn (n); nhầm lẫn (v)
Prompt (adj)/prɑːmpt/Nhanh chóng, kịp thời
Rectify (v)/ˈrek.tə.faɪ/Sửa chữa, khắc phục sai sót
Terms (n)/tɝːmz/Điều khoản, điều kiện giao dịch
Account (n)/əˈkaʊnt/Tài khoản; sổ tài khoản
Amount (n)/əˈmaʊnt/Số tiền, tổng số
Balance (n, v)/ˈbæl.əns/Số dư, số tiền còn lại (n); cân đối (v)
Bill (n, v)/bɪl/Hóa đơn (n); lập hóa đơn, tính tiền (v)
Billing (n)/ˈbɪl.ɪŋ/Việc lập hóa đơn, tính tiền
Due (adj)/duː/Đến hạn phải trả; phải nộp
Due date (n)/ˈduː deɪt/Ngày đến hạn thanh toán
Expense (n)/ɪkˈspens/Chi phí, khoản chi
Fee (n)/fiː/Lệ phí, phí dịch vụ
Overcharge (n, v)/ˌoʊ.vɚˈtʃɑːrdʒ/ (n); /ˌoʊ.vɚˈtʃɑːrdʒ/ (v)Khoản thu quá mức (n); tính phí quá cao (v)
Outstanding (adj)/aʊtˈstæn.dɪŋ/Chưa thanh toán, còn tồn đọng
Overdue (adj)/ˌoʊ.vɚˈduː/Quá hạn
Payment (n)/ˈpeɪ.mənt/Khoản thanh toán, việc thanh toán
Receipt (n)/rɪˈsiːt/Biên lai, giấy biên nhận
Reimburse (v)/ˌriː.ɪmˈbɝːs/Hoàn trả chi phí
Reimbursement (n)/ˌriː.ɪmˈbɝːs.mənt/Khoản hoàn trả chi phí
Remit (v)/rɪˈmɪt/Chuyển tiền thanh toán, gửi tiền
Statement (n)/ˈsteɪt.mənt/Bản kê, sao kê tài khoản
Subtotal (n)/ˈsʌbˌtoʊ.t̬əl/Tổng phụ, tổng tiền trước khi cộng thuế hoặc phí
Tax (n, v)/tæks/Thuế (n); đánh thuế (v)
Transaction (n)/trænˈzæk.ʃən/Giao dịch
Verify (v)/ˈver.ə.faɪ/Xác minh, kiểm tra tính chính xác
Vendor (n)/ˈven.dɚ/Người bán, nhà cung cấp
Bảng từ vựng TOEIC chủ đề hóa đơn
Từ vựng TOEIC về hóa đơn
Từ vựng TOEIC về hóa đơn

Hàng hóa (Inventory)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Adjustment (n)/əˈdʒʌst.mənt/Sự điều chỉnh
Automatic (adj)/ˌɔː.t̬əˈmæt̬.ɪk/Tự động
Crucial (adj)/ˈkruː.ʃəl/Cốt yếu, rất quan trọng
Discrepancy (n)/dɪˈskrep.ən.si/Sự chênh lệch, điểm không nhất quán
Disturb (v)/dɪˈstɝːb/Làm phiền, quấy rầy; làm gián đoạn
Install (v)/ɪnˈstɔːl/Lắp đặt, cài đặt
Merger (n)/ˈmɝː.dʒɚ/Sự sáp nhập, hợp nhất
Misrepresent (v)/ˌmɪsˌrep.rɪˈzent/Trình bày sai, mô tả sai sự thật
Operation (n)/ˌɑː.pəˈreɪ.ʃən/Hoạt động, quá trình vận hành
Package (n, v)/ˈpæk.ɪdʒ/Gói hàng, kiện hàng (n); đóng gói (v)
Parcel (n, v)/ˈpɑːr.səl/Bưu kiện, gói hàng (n); chia thành từng phần (v)
Reflection (n)/rɪˈflek.ʃən/Sự phản chiếu; sự suy ngẫm
Run (v)/rʌn/Điều hành, vận hành; quản lý
Scan (v, n)/skæn/Quét mã, quét dữ liệu (v); bản quét (n)
Subtract (v)/səbˈtrækt/Trừ đi, khấu trừ
Tedium (n)/ˈtiː.di.əm/Sự buồn tẻ, sự nhàm chán
Verify (v)/ˈver.ə.faɪ/Xác minh, kiểm chứng
Inventory (n)/ˈɪn.vən.tɔːr.i/Hàng tồn kho; bản kiểm kê hàng hóa
Stock (n, v)/stɑːk/Hàng tồn kho, nguồn hàng (n); dự trữ hàng (v)
Stocktaking (n)/ˈstɑːkˌteɪ.kɪŋ/Việc kiểm kê hàng tồn kho
Warehouse (n)/ˈwer.haʊs/Nhà kho, kho hàng
Storage (n)/ˈstɔːr.ɪdʒ/Việc lưu trữ, kho chứa
Store (v, n)/stɔːr/Lưu trữ, cất giữ (v); cửa hàng, kho chứa (n)
Quantity (n)/ˈkwɑːn.t̬ə.t̬i/Số lượng
Shortage (n)/ˈʃɔːr.t̬ɪdʒ/Sự thiếu hụt, tình trạng thiếu hàng
Surplus (n, adj)/ˈsɝː.pləs/Phần dư, lượng thừa (n); dư thừa (adj)
Replenish (v)/rɪˈplen.ɪʃ/Bổ sung, bổ sung lại lượng hàng
Replenishment (n)/rɪˈplen.ɪʃ.mənt/Việc bổ sung hàng hoặc vật tư
Defective (adj)/dɪˈfek.tɪv/Bị lỗi, có khiếm khuyết
Damaged (adj)/ˈdæm.ɪdʒd/Bị hư hỏng
Discard (v)/dɪˈskɑːrd/Loại bỏ, vứt bỏ
Dispose of (v)/dɪˈspoʊz əv/Loại bỏ, xử lý
Locate (v)/ˈloʊ.keɪt/Xác định vị trí, tìm thấy
Maintain (v)/meɪnˈteɪn/Duy trì, bảo dưỡng
Maintenance (n)/ˈmeɪn.tən.əns/Sự bảo trì, bảo dưỡng
Monitor (v, n)/ˈmɑː.nə.t̬ɚ/Theo dõi, giám sát (v); màn hình (n)
Record (n, v)/ˈrek.ɚd/ (n); /rɪˈkɔːrd/ (v)Hồ sơ, bản ghi (n); ghi lại (v)
Remove (v)/rɪˈmuːv/Loại bỏ, di chuyển ra khỏi
Replace (v)/rɪˈpleɪs/Thay thế
Replacement (n)/rɪˈpleɪs.mənt/Sự thay thế; vật thay thế
Accurate (adj)/ˈæk.jɚ.ət/Chính xác
Accuracy (n)/ˈæk.jɚ.ə.si/Độ chính xác
Count (n, v)/kaʊnt/Số lượng, lần đếm (n); đếm (v)
Countable (adj)/ˈkaʊn.t̬ə.bəl/Có thể đếm được
Discarded (adj)/dɪˈskɑːr.dɪd/Bị loại bỏ, bị vứt đi
Bảng từ vựng TOEIC chủ đề hàng hóa
Từ vựng TOEIC về hàng hóa
Từ vựng TOEIC về hàng hóa

Ngân hàng (Banking)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Accept (v)/əkˈsept/Chấp nhận
Account (n)/əˈkaʊnt/Tài khoản
Account holder (n)/əˈkaʊnt ˌhoʊldər/Chủ tài khoản
ATM (n)/ˌeɪ tiː ˈem/Máy rút tiền tự động
Automatic (adj)/ˌɔːtəˈmætɪk/Tự động
Balance (n)/ˈbæləns/Số dư tài khoản
Bank statement (n)/ˈbæŋk ˌsteɪtmənt/Sao kê ngân hàng
Borrow (v)/ˈbɑːroʊ/Vay, mượn
Borrower (n)/ˈbɑːroʊər/Người vay
Cautiously (adv)/ˈkɔːʃəsli/Một cách thận trọng
Cash (n)/kæʃ/Tiền mặt
Cashier (n)/kæˈʃɪr/Nhân viên thu ngân
Check (n)/tʃek/Séc
Checking account (n)/ˈtʃekɪŋ əˌkaʊnt/Tài khoản thanh toán
Credit (n)/ˈkredɪt/Tín dụng; khoản ghi có
Credit card (n)/ˈkredɪt kɑːrd/Thẻ tín dụng
Debit card (n)/ˈdebɪt kɑːrd/Thẻ ghi nợ
Deduct (v)/dɪˈdʌkt/Khấu trừ
Deposit (n, v)/dɪˈpɑːzɪt/Khoản tiền gửi (n); gửi tiền (v)
Dividend (n)/ˈdɪvɪdend/Cổ tức
Down payment (n)/ˈdaʊn ˌpeɪmənt/Khoản tiền trả trước
Fee (n)/fiː/Phí
Interest (n)/ˈɪntrəst/Tiền lãi; lãi suất
Interest rate (n)/ˈɪntrəst reɪt/Lãi suất
Loan (n)/loʊn/Khoản vay
Lender (n)/ˈlendər/Bên cho vay
Mortgage (n, v)/ˈmɔːrɡɪdʒ/Khoản vay thế chấp (n); thế chấp (v)
Online banking (n)/ˌɑːnˈlaɪn ˈbæŋkɪŋ/Dịch vụ ngân hàng trực tuyến
Overdraft (n)/ˈoʊvərdræft/Khoản thấu chi
Payment (n)/ˈpeɪmənt/Khoản thanh toán
Persuade (v)/pərˈsweɪd/Thuyết phục
Point (n)/pɔɪnt/Điểm; điểm số
Policy (n)/ˈpɑːləsi/Chính sách
Postpone (v)/poʊstˈpoʊn/Trì hoãn
Postponement (n)/poʊstˈpoʊnmənt/Sự trì hoãn
Potential (adj, n)/pəˈtenʃəl/Tiềm năng (adj); tiềm năng, khả năng (n)
Predictable (adj)/prɪˈdɪktəbəl/Có thể dự đoán
Principal (n)/ˈprɪnsəpəl/Tiền gốc của khoản vay
Refinance (v)/ˌriːˈfaɪnæns/Tái cấp vốn; vay khoản mới để thay thế khoản vay hiện tại
Restricted (adj)/rɪˈstrɪktɪd/Bị hạn chế
Savings account (n)/ˈseɪvɪŋz əˌkaʊnt/Tài khoản tiết kiệm
Signature (n)/ˈsɪɡnətʃər/Chữ ký
Statement (n)/ˈsteɪtmənt/Bản sao kê; bản kê khai
Take out (phr v)/teɪk aʊt/Vay, ký hợp đồng vay; rút tiền, tùy ngữ cảnh
Teller (n)/ˈtelər/Giao dịch viên ngân hàng
Transaction (n)/trænˈzækʃən/Giao dịch
Transfer (n, v)/ˈtrænsfər/Việc chuyển tiền (n); chuyển tiền (v)
Withdraw (v)/wɪðˈdrɔː/Rút tiền
Withdrawal (n)/wɪðˈdrɔːəl/Việc rút tiền
Bảng từ vựng TOEIC chủ đề ngân hàng
Từ vựng TOEIC về ngân hàng
Từ vựng TOEIC về ngân hàng

Kế toán (Accounting)

Cùng ELSA Speak cập nhật bảng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán dưới đây:

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Audit (v, n)/ˈɔːdɪt/Kiểm toán (v); cuộc kiểm toán (n)
Asset (n)/ˈæset/Tài sản
Accumulate (v)/əˈkjuːmjəleɪt/Tích lũy, tích tụ
Accounting (n)/əˈkaʊntɪŋ/Công tác kế toán, nghiệp vụ kế toán
Accountant (n)/əˈkaʊntənt/Kế toán viên
Adjust (v)/əˈdʒʌst/Điều chỉnh
Adjustment (n)/əˈdʒʌstmənt/Sự điều chỉnh, bút toán điều chỉnh
Account (n)/əˈkaʊnt/Tài khoản; bản kê khai
Accounts payable (n)/əˌkaʊnts ˈpeɪəbəl/Các khoản phải trả
Accounts receivable (n)/əˌkaʊnts rɪˈsiːvəbəl/Các khoản phải thu
Accounting department (n)/əˈkaʊntɪŋ dɪˌpɑːrtmənt/Phòng kế toán
Balance (n, v)/ˈbæləns/Số dư, số cân đối (n); cân đối (v)
Balance sheet (n)/ˈbæləns ʃiːt/Bảng cân đối kế toán
Bookkeeping (n)/ˈbʊkˌkiːpɪŋ/Công việc ghi chép sổ sách kế toán
Build up (phr v)/ˌbɪld ˈʌp/Tích lũy, tăng dần
Budget (n, v)/ˈbʌdʒɪt/Ngân sách (n); lập ngân sách (v)
Bargain (n, v)/ˈbɑːrɡən/Món hời, cuộc thương lượng (n); mặc cả, thương lượng (v)
Book (n, v)/bʊk/Sổ kế toán (n); ghi sổ (v)
Client (n)/ˈklaɪənt/Khách hàng
Cost (n, v)/kɔːst/Chi phí (n); có giá, tiêu tốn (v)
Credit (n, v)/ˈkredɪt/Khoản ghi có, tín dụng (n); ghi có (v)
Debt (n)/det/Khoản nợ
Debit (n, v)/ˈdebɪt/Khoản ghi nợ (n); ghi nợ (v)
Definite (adj)/ˈdefənət/Rõ ràng, xác định
Deposit (n, v)/dɪˈpɑːzɪt/Khoản tiền gửi, tiền đặt cọc (n); gửi tiền, đặt cọc (v)
Depreciation (n)/dɪˌpriːʃiˈeɪʃən/Khấu hao
Differential (adj, n)/ˌdɪfəˈrenʃəl/Khác biệt, chênh lệch (adj); mức chênh lệch (n)
Expense (n)/ɪkˈspens/Chi phí
Financial statement (n)/faɪˈnænʃəl ˌsteɪtmənt/Báo cáo tài chính
Income (n)/ˈɪnkʌm/Thu nhập
Invoice (n, v)/ˈɪnvɔɪs/Hóa đơn (n); lập hóa đơn (v)
Ledger (n)/ˈledʒər/Sổ cái
Liability (n)/ˌlaɪəˈbɪləti/Khoản nợ phải trả, nghĩa vụ tài chính
Outstanding (adj)/aʊtˈstændɪŋ/Còn tồn đọng, chưa thanh toán
Payroll (n)/ˈpeɪroʊl/Bảng lương; quỹ lương
Profitable (adj)/ˈprɑːfɪtəbəl/Có lợi nhuận, sinh lời
Profit (n, v)/ˈprɑːfɪt/Lợi nhuận (n); thu lợi (v)
Reconcile (v)/ˈrekənsaɪl/Đối chiếu và làm khớp số liệu
Reconciliation (n)/ˌrekənˌsɪliˈeɪʃən/Việc đối chiếu, đối soát số liệu
Revenue (n)/ˈrevənuː/Doanh thu
Salary (n)/ˈsæləri/Tiền lương
Statement (n)/ˈsteɪtmənt/Bản kê, báo cáo
Tax (n, v)/tæks/Thuế (n); đánh thuế (v)
Tax return (n)/ˈtæks rɪˌtɜːrn/Tờ khai thuế
Transaction (n)/trænˈzækʃən/Giao dịch
Turnover (n)/ˈtɜːrnoʊvər/Doanh thu; tỷ lệ luân chuyển, tùy ngữ cảnh
Verify (v)/ˈverɪfaɪ/Xác minh, kiểm tra tính chính xác
Bảng từ vựng TOEIC chủ đề kế toán
Từ vựng TOEIC về kế toán
Từ vựng TOEIC về kế toán

Đầu tư (Investments)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Attitude (n)/ˈætɪtuːd/Thái độ
Aggressive (adj)/əˈɡresɪv/Quyết liệt, mạo hiểm
Conservative (adj)/kənˈsɜːrvətɪv/Thận trọng, bảo thủ
Commit (v)/kəˈmɪt/Cam kết
Fund (n, v)/fʌnd/Quỹ (n); tài trợ, cấp vốn (v)
Invest (v)/ɪnˈvest/Đầu tư
Investment (n)/ɪnˈvestmənt/Khoản đầu tư; sự đầu tư
Investor (n)/ɪnˈvestər/Nhà đầu tư
Long-term (adj, adv)/ˌlɔːŋ ˈtɜːrm/Dài hạn
Lease (n, v)/liːs/Hợp đồng thuê (n); thuê hoặc cho thuê (v)
Lend (v)/lend/Cho vay, cho mượn
Loan (n, v)/loʊn/Khoản vay (n); cho vay (v)
Managerial (adj)/ˌmænəˈdʒɪriəl/Thuộc về quản lý, quản trị
Mortgage (n, v)/ˈmɔːrɡɪdʒ/Khoản vay thế chấp (n); thế chấp (v)
Pull out (phr v)/pʊl aʊt/Rút khỏi một khoản đầu tư hoặc dự án
Portfolio (n)/pɔːrtˈfoʊlioʊ/Danh mục đầu tư
Return (n)/rɪˈtɜːrn/Khoản sinh lời, tỷ suất lợi nhuận; lợi nhuận thu về
Property (n)/ˈprɑːpərti/Tài sản; bất động sản
Resource (n)/ˈriːsɔːrs/Nguồn lực, tài nguyên, nguồn vốn
Wisely (adv)/ˈwaɪzli/Một cách khôn ngoan
Asset (n)/ˈæset/Tài sản
Capital (n)/ˈkæpɪtəl/Vốn
Capital gain (n)/ˈkæpɪtəl ɡeɪn/Lãi vốn
Dividend (n)/ˈdɪvɪdend/Cổ tức
Equity (n)/ˈekwəti/Vốn chủ sở hữu; cổ phần
Financial risk (n)/faɪˈnænʃəl rɪsk/Rủi ro tài chính
Gain (n, v)/ɡeɪn/Khoản thu được, lợi ích (n); thu được, gia tăng (v)
Loss (n)/lɔːs/Khoản lỗ, sự thua lỗ
Market value (n)/ˈmɑːrkɪt ˌvæljuː/Giá trị thị trường
Mutual fund (n)/ˈmjuːtʃuəl fʌnd/Quỹ tương hỗ
Profit (n, v)/ˈprɑːfɪt/Lợi nhuận (n); thu lợi (v)
Risk (n, v)/rɪsk/Rủi ro (n); mạo hiểm (v)
Share (n)/ʃer/Cổ phiếu; cổ phần
Shareholder (n)/ˈʃerˌhoʊldər/Cổ đông
Short-term (adj, adv)/ˌʃɔːrt ˈtɜːrm/Ngắn hạn
Stock (n)/stɑːk/Cổ phiếu; hàng tồn kho, tùy ngữ cảnh
Yield (n, v)/jiːld/Lợi suất (n); mang lại lợi nhuận (v)
Bảng từ vựng TOEIC chủ đề đầu tư
Từ vựng TOEIC về đầu tư
Từ vựng TOEIC về đầu tư

Báo cáo tài chính (Financial statements)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Analysis (n)/əˈnæləsɪs/Sự phân tích, bản phân tích
Annual (adj)/ˈænjuəl/Hằng năm
Cash (n)/kæʃ/Tiền mặt
Complexity (n)/kəmˈpleksəti/Sự phức tạp
Conclusion (n)/kənˈkluːʒən/Kết luận
Criterion (n)/kraɪˈtɪriən/Tiêu chí
Detail (n)/ˈdiːteɪl/Chi tiết
Desire (n, v)/dɪˈzaɪər/Mong muốn, khao khát
Forecast (n, v)/ˈfɔːrkæst/Dự báo; bản dự báo
Level (n)/ˈlevəl/Mức, cấp độ
Overall (adj, adv)/ˌoʊvərˈɔːl/Tổng thể, toàn diện (adj); nhìn chung (adv)
Perspective (n)/pərˈspektɪv/Góc nhìn, quan điểm
Project (n, v)/ˈprɑːdʒekt/ (n); /prəˈdʒekt/ (v)Dự án (n); dự báo, ước tính (v)
Realistic (adj)/ˌriːəˈlɪstɪk/Thực tế, có tính khả thi
Target (n, v)/ˈtɑːrɡɪt/Mục tiêu (n); đặt mục tiêu, nhắm đến (v)
Typically (adv)/ˈtɪpɪkli/Thông thường, điển hình là
Translation (n)/trænzˈleɪʃən/Sự chuyển đổi; bản dịch
Yield (n, v)/jiːld/Lợi suất, sản lượng (n); mang lại, tạo ra (v)
Accounting (n)/əˈkaʊntɪŋ/Công tác kế toán
Audit (n, v)/ˈɔːdɪt/Cuộc kiểm toán (n); kiểm toán (v)
Balance sheet (n)/ˈbæləns ʃiːt/Bảng cân đối kế toán
Budget (n, v)/ˈbʌdʒɪt/Ngân sách (n); lập ngân sách (v)
Comparative statement (n)/kəmˈpærətɪv ˈsteɪtmənt/Báo cáo so sánh
Consolidated financial statements (n)/kənˈsɑːlɪdeɪtɪd faɪˈnænʃəl ˈsteɪtmənts/Báo cáo tài chính hợp nhất
Expense (n)/ɪkˈspens/Chi phí
Financial statement (n)/faɪˈnænʃəl ˈsteɪtmənt/Báo cáo tài chính
Income statement (n)/ˈɪnkʌm ˌsteɪtmənt/Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Liability (n)/ˌlaɪəˈbɪləti/Nợ phải trả, nghĩa vụ tài chính
Net income (n)/ˌnet ˈɪnkʌm/Thu nhập ròng, lợi nhuận sau thuế tùy ngữ cảnh
Profit (n)/ˈprɑːfɪt/Lợi nhuận
Revenue (n)/ˈrevənuː/Doanh thu
Statement of cash flows (n)/ˈsteɪtmənt əv kæʃ floʊz/Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Trend (n)/trend/Xu hướng
Variance (n)/ˈveriəns/Mức chênh lệch giữa số liệu thực tế và dự kiến
Year-end (n, adj)/ˈjɪr end/Cuối năm; thuộc thời điểm cuối năm
Bảng từ vựng TOEIC chủ đề báo cáo tài chính
Từ vựng TOEIC về báo cáo tài chính
Từ vựng TOEIC về báo cáo tài chính
Có thể bạn quan tâm: Mẫu báo cáo tài chính tiếng Anh đầy đủ, chi tiết nhất

Thuế (Taxes)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Calculation (n)/ˌkælkjuˈleɪʃən/Sự tính toán
Deadline (n)/ˈdedlaɪn/Hạn chót
Dispose (v)/dɪˈspoʊz/Xử lý, loại bỏ
Dividend (n)/ˈdɪvɪdend/Cổ tức
Downsize (v)/ˈdaʊnsaɪz/Cắt giảm quy mô, nhân sự
Duty-free (adj, adv)/ˌduːti ˈfriː/Miễn thuế; theo cách miễn thuế
Exact (adj)/ɪɡˈzækt/Chính xác
Executive (n, adj)/ɪɡˈzekjətɪv/Người điều hành (n); thuộc về điều hành (adj)
Fill out (phr v)/fɪl aʊt/Điền vào biểu mẫu, giấy tờ
File (v)/faɪl/Nộp, đệ trình hồ sơ; lưu hồ sơ
Owe (v)/oʊ/Nợ tiền, mắc nợ
Joint (adj)/dʒɔɪnt/Chung, cùng thực hiện
Give up (phr v)/ɡɪv ʌp/Từ bỏ
Preparation (n)/ˌprepəˈreɪʃən/Sự chuẩn bị
Penalty (n)/ˈpenəlti/Khoản phạt, hình phạt
Refund (n, v)/ˈriːfʌnd/ (n); /rɪˈfʌnd/ (v)Khoản tiền hoàn lại (n); hoàn tiền (v)
Spouse (n)/spaʊs/Vợ hoặc chồng
Withhold (v)/wɪðˈhoʊld/Khấu trừ, giữ lại một khoản tiền
Tax (n, v)/tæks/Thuế (n); đánh thuế (v)
Taxable (adj)/ˈtæksəbəl/Chịu thuế
Taxpayer (n)/ˈtæksˌpeɪər/Người nộp thuế
Tax return (n)/ˈtæks rɪˌtɜːrn/Tờ khai thuế
Tax deduction (n)/ˈtæks dɪˌdʌkʃən/Khoản khấu trừ thuế
Tax exemption (n)/ˈtæks ɪɡˌzempʃən/Sự miễn thuế
Tax rate (n)/ˈtæks reɪt/Thuế suất
Income tax (n)/ˈɪnkʌm tæks/Thuế thu nhập
Sales tax (n)/ˈseɪlz tæks/Thuế bán hàng
Property tax (n)/ˈprɑːpərti tæks/Thuế tài sản
File a tax return (phr)/faɪl ə ˈtæks rɪˌtɜːrn/Nộp tờ khai thuế
Tax liability (n)/ˈtæks ˌlaɪəˈbɪləti/Nghĩa vụ thuế, số thuế phải nộp
Withholding tax (n)/wɪðˈhoʊldɪŋ tæks/Thuế khấu trừ tại nguồn
Exemption (n)/ɪɡˈzempʃən/Sự miễn trừ, trường hợp được miễn
Revenue (n)/ˈrevənuː/Doanh thu; nguồn thu ngân sách
Receipt (n)/rɪˈsiːt/Biên lai, hóa đơn xác nhận thanh toán
Declare (v)/dɪˈkler/Khai báo, kê khai
Declaration (n)/ˌdekləˈreɪʃən/Bản khai, sự kê khai
Audit (n, v)/ˈɔːdɪt/Cuộc kiểm toán (n); kiểm toán (v)
Bảng từ vựng TOEIC chủ đề thuế
Từ vựng TOEIC về thuế
Từ vựng TOEIC về thuế

Tài sản và phòng ban (Property and departments)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Adjacent (adj)/əˈdʒeɪsənt/Liền kề, kế bên
Lobby (n)/ˈlɑːbi/Sảnh, tiền sảnh
Conductive (adj)/kənˈduːktɪv/Có tính dẫn; có lợi cho, thúc đẩy (tùy ngữ cảnh)
Concentrate on (phr v)/ˈkɑːnsənˌtreɪt ɑːn/Tập trung vào
Collaboration (n)/kəˌlæbəˈreɪʃən/Sự hợp tác
Disruption (n)/dɪsˈrʌpʃən/Sự gián đoạn, sự xáo trộn
Factory (n)/ˈfæktəri/Nhà máy, xí nghiệp
Goods (n)/ɡʊdz/Hàng hóa
Hamper (v)/ˈhæmpər/Gây cản trở, làm trở ngại
Inconsiderate (adj)/ˌɪnkənˈsɪdərət/Thiếu quan tâm đến người khác; thiếu ý tứ
Item (n)/ˈaɪtəm/Món đồ, mặt hàng
Opt (v)/ɑːpt/Lựa chọn
Open to (adj)/ˈoʊpən tuː/Sẵn sàng tiếp nhận, cởi mở với
Move up (phr v)/muːv ʌp/Tiến lên; thăng tiến
Merchandise (n)/ˈmɜːrtʃəndaɪs/Hàng hóa
Premises (n)/ˈpremɪsɪz/Cơ sở, khuôn viên hoặc mặt bằng của doanh nghiệp
Priceless (adj)/ˈpraɪsləs/Vô giá, quý giá đến mức không thể định giá
Scrutiny (n)/ˈskruːtəni/Sự xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng
Department (n)/dɪˈpɑːrtmənt/Phòng, ban
Facility (n)/fəˈsɪləti/Cơ sở vật chất, công trình
Headquarters (n)/ˌhedˈkwɔːrtərz/Trụ sở chính
Office space (n)/ˈɔːfɪs speɪs/Không gian văn phòng
Property (n)/ˈprɑːpərti/Tài sản; bất động sản
Renovation (n)/ˌrenəˈveɪʃən/Sự cải tạo, sửa chữa
Relocate (v)/ˌriːˈloʊkeɪt/Chuyển địa điểm, di dời
Storage (n)/ˈstɔːrɪdʒ/Kho lưu trữ; việc lưu trữ
Warehouse (n)/ˈwerhaʊs/Nhà kho
Maintenance (n)/ˈmeɪntənəns/Sự bảo trì, bảo dưỡng
Equipment (n)/ɪˈkwɪpmənt/Thiết bị
Inventory (n)/ˈɪnvəntɔːri/Hàng tồn kho; danh mục tài sản hoặc hàng hóa
Bảng từ vựng TOEIC chủ đề tài sản và phòng ban
Từ vựng TOEIC về tài sản và phòng ban
Từ vựng TOEIC về tài sản và phòng ban

Phát triển sản phẩm (Product development)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Assume (v)/əˈsuːm/Giả định; đảm nhận
Ascertain (v)/ˌæsərˈteɪn/Xác minh, xác định chắc chắn
Anxious (adj)/ˈæŋkʃəs/Lo lắng, bồn chồn
Decade (n)/ˈdekeɪd/Thập kỷ
Differential (adj, n)/ˌdɪfəˈrenʃəl/Khác biệt, chênh lệch (adj); mức chênh lệch (n)
Dispose (v)/dɪˈspoʊz/Loại bỏ, xử lý
Experiment (n, v)/ɪkˈsperɪmənt/Thí nghiệm, thử nghiệm (n); tiến hành thử nghiệm (v)
Examine (v)/ɪɡˈzæmɪn/Kiểm tra, xem xét
Logical (adj)/ˈlɑːdʒɪkəl/Hợp lý, logic
Regular (adj)/ˈreɡjələr/Đều đặn, thường xuyên
Redundant (adj)/rɪˈdʌndənt/Thừa, dư thừa, không cần thiết
Reduce (v)/rɪˈduːs/Giảm, làm giảm
Recommendation (n)/ˌrekəmenˈdeɪʃən/Lời khuyên, đề xuất, kiến nghị
Responsibility (n)/rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/Trách nhiệm
Research (n, v)/rɪˈsɜːrtʃ/Nghiên cứu (n, v)
Systematic (adj)/ˌsɪstəˈmætɪk/Có hệ thống, bài bản
Supervisor (n)/ˈsuːpərvaɪzər/Người giám sát
Solve (v)/sɑːlv/Giải quyết, tìm ra lời giải
Develop (v)/dɪˈveləp/Phát triển
Development (n)/dɪˈveləpmənt/Sự phát triển; quá trình phát triển sản phẩm
Design (n, v)/dɪˈzaɪn/Thiết kế (n, v)
Prototype (n)/ˈproʊtətaɪp/Sản phẩm mẫu, nguyên mẫu
Innovation (n)/ˌɪnəˈveɪʃən/Sự đổi mới, sáng kiến
Innovative (adj)/ˈɪnəveɪtɪv/Có tính đổi mới, sáng tạo
Feature (n)/ˈfiːtʃər/Tính năng, đặc điểm
Launch (n, v)/lɔːntʃ/Sự ra mắt (n); ra mắt, tung ra thị trường (v)
Evaluate (v)/ɪˈvæljueɪt/Đánh giá
Evaluation (n)/ɪˌvæljuˈeɪʃən/Sự đánh giá
Test (n, v)/test/Bài kiểm tra, thử nghiệm (n); kiểm tra, thử nghiệm (v)
Modify (v)/ˈmɑːdɪfaɪ/Điều chỉnh, sửa đổi
Modification (n)/ˌmɑːdɪfɪˈkeɪʃən/Sự điều chỉnh, sửa đổi
Improve (v)/ɪmˈpruːv/Cải thiện, nâng cao
Improvement (n)/ɪmˈpruːvmənt/Sự cải thiện
Quality control (n)/ˈkwɑːləti kənˌtroʊl/Kiểm soát chất lượng
Manufacturing (n)/ˌmænjəˈfæktʃərɪŋ/Hoạt động sản xuất
Feasibility (n)/ˌfiːzəˈbɪləti/Tính khả thi
Market research (n)/ˈmɑːrkɪt rɪˌsɜːrtʃ/Nghiên cứu thị trường
Requirement (n)/rɪˈkwaɪərmənt/Yêu cầu
Specification (n)/ˌspesɪfɪˈkeɪʃən/Thông số kỹ thuật; bản mô tả yêu cầu
Implement (v)/ˈɪmplɪment/Triển khai, thực hiện
Implementation (n)/ˌɪmplɪmenˈteɪʃən/Việc triển khai, thực hiện
Bảng từ vựng TOEIC chủ đề phát triển sản phẩm
Từ vựng TOEIC về phát triển sản phẩm

Quản trị chất lượng (Quality control)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Brand (n)/brænd/Thương hiệu, nhãn hiệu
Conform to (phr v)/kənˈfɔːrm tuː/Tuân thủ, phù hợp với
Defect (n, v)/ˈdiːfekt/ (n); /dɪˈfekt/ (v)Lỗi, khiếm khuyết (n); làm hỏng (v)
Defective (adj)/dɪˈfektɪv/Bị lỗi, có khiếm khuyết
Distinctive (adj)/dɪˈstɪŋktɪv/Đặc trưng, khác biệt
Distinguish (v)/dɪˈstɪŋɡwɪʃ/Phân biệt, nhận diện
Double (adj, adv, v, n)/ˈdʌbəl/Gấp đôi (adj, adv); tăng gấp đôi (v); số lượng gấp đôi (n)
Enhance (v)/ɪnˈhæns/Nâng cao, cải thiện
Effective (adj)/ɪˈfektɪv/Hiệu quả, có hiệu lực
Efficient (adj)/ɪˈfɪʃənt/Hiệu quả, đạt năng suất cao
Ensure (v)/ɪnˈʃʊr/Đảm bảo
Garment (n)/ˈɡɑːrmənt/Quần áo, món đồ may mặc
Inspect (v)/ɪnˈspekt/Kiểm tra, kiểm định
Inspection (n)/ɪnˈspekʃən/Sự kiểm tra, kiểm định
Perceptive (adj)/pərˈseptɪv/Tinh tường, nhạy bén
Repel (v)/rɪˈpel/Đẩy lùi, khiến không muốn tiếp cận
Take back (phr v)/teɪk bæk/Nhận lại, thu hồi; nhận lại hàng bị trả
Throw out (phr v)/θroʊ aʊt/Loại bỏ, vứt bỏ
Uniformly (adv)/ˈjuːnɪfɔːrmli/Đồng đều, nhất quán
Wrinkle (n, v)/ˈrɪŋkəl/Nếp nhăn (n); làm nhăn, bị nhăn (v)
Quality (n)/ˈkwɑːləti/Chất lượng
Quality control (n)/ˈkwɑːləti kənˌtroʊl/Kiểm soát chất lượng
Quality assurance (n)/ˈkwɑːləti əˌʃʊrəns/Đảm bảo chất lượng
Standard (n)/ˈstændərd/Tiêu chuẩn
Standardize (v)/ˈstændərdaɪz/Tiêu chuẩn hóa
Compliance (n)/kəmˈplaɪəns/Sự tuân thủ
Comply with (phr v)/kəmˈplaɪ wɪð/Tuân thủ, chấp hành
Consistent (adj)/kənˈsɪstənt/Nhất quán, đồng đều
Consistency (n)/kənˈsɪstənsi/Tính nhất quán, độ đồng đều
Monitor (v)/ˈmɑːnɪtər/Theo dõi, giám sát
Sample (n, v)/ˈsæmpəl/Mẫu (n); lấy mẫu (v)
Tolerance (n)/ˈtɑːlərəns/Mức dung sai, giới hạn sai lệch cho phép
Verify (v)/ˈverɪfaɪ/Xác minh, kiểm tra tính chính xác
Reliable (adj)/rɪˈlaɪəbəl/Đáng tin cậy
Reliability (n)/rɪˌlaɪəˈbɪləti/Độ tin cậy
Rework (n, v)/ˈriːwɜːrk/Công việc sửa lỗi, làm lại (n); sửa chữa, làm lại (v)
Reject (v)/rɪˈdʒekt/Từ chối, loại bỏ sản phẩm không đạt
Rejection (n)/rɪˈdʒekʃən/Sự từ chối; việc loại bỏ sản phẩm
Warranty (n)/ˈwɔːrənti/Bảo hành
Customer satisfaction (n)/ˈkʌstəmər ˌsætɪsˈfækʃən/Sự hài lòng của khách hàng
Bảng từ vựng TOEIC chủ đề quản trị chất lượng
Từ vựng TOEIC về quản trị chất lượng
Từ vựng TOEIC về quản trị chất lượng

Thuê & cho thuê (Renting and leasing)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Apprehensive (adj)/ˌæprɪˈhensɪv/Lo lắng, e ngại
Condition (n)/kənˈdɪʃən/Điều kiện; tình trạng
Circumstance (n)/ˈsɜːrkəmstæns/Hoàn cảnh, tình huống
Due to (prep)/ˈduː tuː/Do, bởi vì
Entitlement (n)/ɪnˈtaɪtəlmənt/Quyền được hưởng, quyền lợi
Expansion (n)/ɪkˈspænʃən/Sự mở rộng
Expensive (adj)/ɪkˈspensɪv/Đắt đỏ
Extension (n)/ɪkˈstenʃən/Sự gia hạn; phần mở rộng
Fluctuate (v)/ˈflʌktʃueɪt/Dao động, biến động
Finance (n, v)/ˈfaɪnæns/Tài chính (n); tài trợ, cấp vốn (v)
Flexible (adj)/ˈfleksəbəl/Linh hoạt
Get out of (phr v)/ɡet ˈaʊt əv/Thoát khỏi; tránh thực hiện nghĩa vụ
Indicator (n)/ˈɪndɪkeɪtər/Dấu hiệu, chỉ số
Lease (n, v)/liːs/Hợp đồng thuê (n); thuê hoặc cho thuê (v)
Lock into (phr v)/ˈlɑːk ˌɪntuː/Ràng buộc vào một thỏa thuận hoặc cam kết
Occupy (v)/ˈɑːkjupaɪ/Chiếm giữ; sử dụng, ở tại một địa điểm
Tenant (n)/ˈtenənt/Người thuê nhà hoặc mặt bằng
Subject to (prep)/ˈsʌbdʒɪkt tuː/Chịu sự chi phối của; phụ thuộc vào; tuân theo
Rent (n, v)/rent/Tiền thuê (n); thuê hoặc cho thuê (v)
Rental (n, adj)/ˈrentəl/Tiền thuê, việc cho thuê (n); thuộc về việc thuê (adj)
Landlord (n)/ˈlændlɔːrd/Chủ nhà, bên cho thuê
Lease agreement (n)/ˈliːs əˌɡriːmənt/Hợp đồng thuê
Rental property (n)/ˈrentəl ˌprɑːpərti/Bất động sản cho thuê
Security deposit (n)/sɪˈkjʊrəti dɪˌpɑːzɪt/Tiền đặt cọc bảo đảm
Monthly rent (n)/ˈmʌnθli rent/Tiền thuê hằng tháng
Utility bill (n)/juːˈtɪləti bɪl/Hóa đơn điện, nước và dịch vụ tiện ích
Lease term (n)/ˈliːs tɜːrm/Thời hạn thuê
Renew (v)/rɪˈnuː/Gia hạn, làm mới hợp đồng
Renewal (n)/rɪˈnuːəl/Sự gia hạn
Vacate (v)/ˈveɪkeɪt/Rời khỏi, bàn giao mặt bằng
Evict (v)/ɪˈvɪkt/Buộc người thuê rời khỏi nhà hoặc mặt bằng
Unfurnished (adj)/ʌnˈfɜːrnɪʃt/Không có sẵn đồ nội thất
Furnished (adj)/ˈfɜːrnɪʃt/Có sẵn đồ nội thất
Maintenance fee (n)/ˈmeɪntənəns fiː/Phí bảo trì
Property management (n)/ˈprɑːpərti ˌmænɪdʒmənt/Quản lý bất động sản
Available (adj)/əˈveɪləbəl/Có sẵn, còn trống
Availability (n)/əˌveɪləˈbɪləti/Tình trạng sẵn có, tình trạng còn trống
Terminate (v)/ˈtɜːrmɪneɪt/Chấm dứt hợp đồng
Termination (n)/ˌtɜːrmɪˈneɪʃən/Sự chấm dứt hợp đồng
Bảng từ vựng TOEIC chủ đề thuê và cho thuê
Từ vựng TOEIC về thuê và cho thuê
Từ vựng TOEIC về thuê và cho thuê

Đi ăn ngoài (Eating out)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Appetite (n)/ˈæpɪtaɪt/Sự thèm ăn, cảm giác ngon miệng
Complete (v, adj)/kəmˈpliːt/Hoàn thành; đầy đủ, hoàn chỉnh
Excite (v)/ɪkˈsaɪt/Kích thích, làm hào hứng
Flavor (n)/ˈfleɪvər/Hương vị
Foreign (adj)/ˈfɔːrən/Nước ngoài, thuộc nước ngoài
Ingredient (n)/ɪnˈɡriːdiənt/Nguyên liệu, thành phần
Judge (n, v)/dʒʌdʒ/Thẩm phán; đánh giá, phán xét
Mix-up (n)/ˈmɪks ʌp/Sự nhầm lẫn, sự nhầm lộn
Outlook (n)/ˈaʊtlʊk/Quang cảnh; triển vọng, quan điểm
Outstanding (adj)/aʊtˈstændɪŋ/Nổi bật, xuất sắc; chưa thanh toán (hóa đơn, khoản nợ)
Parking (n)/ˈpɑːrkɪŋ/Việc đỗ xe; chỗ đỗ xe
Plant (n)/plænt/Thực vật, cây; nhà máy
Pleasant (adj)/ˈplezənt/Dễ chịu, thú vị, vui vẻ
Private (adj)/ˈpraɪvət/Riêng tư, cá nhân; không công cộng
Predict (v)/prɪˈdɪkt/Dự đoán
Patron (n)/ˈpeɪtrən/Khách hàng, người thường xuyên sử dụng dịch vụ
Remind (v)/rɪˈmaɪnd/Nhắc nhở, gợi nhớ
Randomly (adv)/ˈrændəmli/Một cách ngẫu nhiên
Eat out (v)/ˌiːt ˈaʊt/Ăn ngoài, ăn tại nhà hàng
Dine (v)/daɪn/Ăn tối; dùng bữa
Dining (n)/ˈdaɪnɪŋ/Việc dùng bữa, ăn uống
Dining area (n)/ˈdaɪnɪŋ ˌeriə/Khu vực ăn uống
Dining room (n)/ˈdaɪnɪŋ ruːm/Phòng ăn
Cuisine (n)/kwɪˈziːn/Ẩm thực, phong cách nấu ăn
Dish (n)/dɪʃ/Món ăn; đĩa
Meal (n)/miːl/Bữa ăn
Menu (n)/ˈmenjuː/Thực đơn
Order (n, v)/ˈɔːrdər/Đơn gọi món; gọi món
Reservation (n)/ˌrezərˈveɪʃən/Việc đặt bàn, đặt chỗ
Recommend (v)/ˌrekəˈmend/Giới thiệu, đề xuất
Recommendation (n)/ˌrekəmenˈdeɪʃən/Lời giới thiệu, đề xuất
Special (adj, n)/ˈspeʃəl/Đặc biệt; món đặc biệt trong ngày
Specialty (n)/ˈspeʃəlti/Món đặc sản, món sở trường
Bảng từ vựng TOEIC chủ đề đi ăn ngoài
Từ vựng TOEIC về đi ăn ngoài
Từ vựng TOEIC về đi ăn ngoài

Đặt bữa trưa (Ordering lunch)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Burden (n, v)/ˈbɜːrdn/Gánh nặng; tạo gánh nặng
Commonly (adv)/ˈkɑːmənli/Thông thường, phổ biến
Delivery (n)/dɪˈlɪvəri/Sự giao hàng, việc giao đồ ăn
Elegance (n)/ˈelɪɡəns/Sự thanh lịch, vẻ tao nhã
Fall to (v)/ˈfɔːl tuː/Thuộc về trách nhiệm của ai; rơi vào tay ai
Individual (n, adj)/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/Cá nhân; riêng lẻ, thuộc về từng người
Impress (v)/ɪmˈpres/Gây ấn tượng
Multiple (adj)/ˈmʌltɪpəl/Nhiều, đa dạng
Multiply (v)/ˈmʌltɪplaɪ/Nhân lên, làm tăng số lượng
Process (n, v)/ˈprɑːses/Quá trình; xử lý
Profile (n)/ˈproʊfaɪl/Hồ sơ; bản mô tả khái quát
Promptly (adv)/ˈprɑːmptli/Nhanh chóng, kịp thời, ngay lập tức
Pick up (phr v)/ˌpɪk ˈʌp/Đến lấy hàng; nhận đồ ăn mang đi
Raw (adj)/rɔː/Sống, chưa nấu chín; thô
Receipt (n)/rɪˈsiːt/Biên lai, hóa đơn xác nhận thanh toán
Receive (v)/rɪˈsiːv/Nhận, tiếp nhận
Reasonable (adj)/ˈriːzənəbəl/Hợp lý, phải chăng
Recipe (n)/ˈresəpi/Công thức nấu ăn
Settle (v)/ˈsetəl/Thanh toán; giải quyết, dàn xếp
Lunch (n)/lʌntʃ/Bữa trưa
Order (n, v)/ˈɔːrdər/Đơn gọi món; gọi món, đặt hàng
Order lunch (v)/ˌɔːrdər ˈlʌntʃ/Gọi hoặc đặt bữa trưa
Takeout (n, adj)/ˈteɪkaʊt/Đồ ăn mang đi; dành cho khách mua mang đi
Delivery service (n)/dɪˈlɪvəri ˌsɜːrvɪs/Dịch vụ giao hàng
Delivery fee (n)/dɪˈlɪvəri fiː/Phí giao hàng
Delivery address (n)/dɪˈlɪvəri ˈædres/Địa chỉ giao hàng
Delivery time (n)/dɪˈlɪvəri taɪm/Thời gian giao hàng
Place an order (v)/ˌpleɪs ən ˈɔːrdər/Đặt món, đặt hàng
Confirm an order (v)/kənˌfɜːrm ən ˈɔːrdər/Xác nhận đơn hàng
Cancel an order (v)/ˌkænsəl ən ˈɔːrdər/Hủy đơn hàng
Order confirmation (n)/ˈɔːrdər ˌkɑːnfərˈmeɪʃən/Xác nhận đơn hàng
Menu (n)/ˈmenjuː/Thực đơn
Daily special (n)/ˌdeɪli ˈspeʃəl/Món đặc biệt trong ngày
Meal deal (n)/ˈmiːl diːl/Suất ăn theo gói ưu đãi
Combo meal (n)/ˈkɑːmboʊ miːl/Suất ăn kết hợp
Side dish (n)/ˈsaɪd dɪʃ/Món ăn kèm
Main course (n)/ˌmeɪn ˈkɔːrs/Món chính
Ingredient (n)/ɪnˈɡriːdiənt/Nguyên liệu, thành phần
Fresh (adj)/freʃ/Tươi, mới
Vegetarian (n, adj)/ˌvedʒəˈteriən/Người ăn chay; thuộc chế độ ăn chay
Dietary requirement (n)/ˈdaɪəteri rɪˈkwaɪərmənt/Yêu cầu về chế độ ăn uống
Special request (n)/ˌspeʃəl rɪˈkwest/Yêu cầu đặc biệt
Portion (n)/ˈpɔːrʃən/Khẩu phần
Large (adj)/lɑːrdʒ/Lớn, cỡ lớn
Medium (adj, n)/ˈmiːdiəm/Vừa, cỡ trung bình
Small (adj)/smɔːl/Nhỏ, cỡ nhỏ
Available (adj)/əˈveɪləbəl/Có sẵn, hiện có
Out of stock (adj)/ˌaʊt əv ˈstɑːk/Hết hàng
Out of stock item (n)/ˌaʊt əv ˈstɑːk ˈaɪtəm/Mặt hàng đã hết
Substitute (n, v)/ˈsʌbstɪtuːt/Sản phẩm thay thế; thay thế
Additional (adj)/əˈdɪʃənəl/Bổ sung, thêm
Add-on (n)/ˈæd ɑːn/Sản phẩm hoặc dịch vụ bổ sung
Specify (v)/ˈspesɪfaɪ/Nêu rõ, chỉ định cụ thể
Specify an order (v)/ˈspesɪfaɪ ən ˈɔːrdər/Nêu rõ yêu cầu đối với đơn hàng
Request (n, v)/rɪˈkwest/Yêu cầu; đề nghị
Estimated arrival time (n)/ˈestɪmeɪtɪd əˈraɪvəl taɪm/Thời gian đến dự kiến
On time (adv)/ˌɑːn ˈtaɪm/Đúng giờ
Delayed (adj)/dɪˈleɪd/Bị trì hoãn, chậm trễ
Delay (n, v)/dɪˈleɪ/Sự chậm trễ; trì hoãn
Prompt (adj, v)/prɑːmpt/Nhanh chóng, kịp thời; thúc giục
Efficient (adj)/ɪˈfɪʃənt/Hiệu quả, năng suất
Convenient (adj)/kənˈviːniənt/Thuận tiện
Payment (n)/ˈpeɪmənt/Khoản thanh toán, việc thanh toán
Pay in advance (v)/ˌpeɪ ɪn ədˈvæns/Thanh toán trước
Cashless payment (n)/ˈkæʃləs ˈpeɪmənt/Thanh toán không dùng tiền mặt
Total (n, adj)/ˈtoʊtəl/Tổng số, tổng cộng; toàn bộ
Subtotal (n)/ˈsʌbtoʊtəl/Tổng phụ trước thuế hoặc phí
Tax (n)/tæks/Thuế
Service charge (n)/ˈsɜːrvɪs tʃɑːrdʒ/Phí dịch vụ
Discount (n, v)/ˈdɪskaʊnt/Khoản giảm giá; giảm giá
Coupon (n)/ˈkuːpɑːn/Phiếu giảm giá
Refund (n, v)/ˈriːfʌnd/Khoản hoàn tiền; hoàn tiền
Receipt (n)/rɪˈsiːt/Biên lai, chứng từ thanh toán
Settle the bill (v)/ˌsetəl ðə ˈbɪl/Thanh toán hóa đơn
Take responsibility for (v)/ˌteɪk rɪˌspɑːnsəˈbɪləti fɔːr/Chịu trách nhiệm về
Be responsible for (adj)/bi rɪˈspɑːnsəbəl fɔːr/Chịu trách nhiệm về
Handle (v)/ˈhændəl/Xử lý, giải quyết
Arrange (v)/əˈreɪndʒ/Sắp xếp, thu xếp
Prepare (v)/prɪˈper/Chuẩn bị
Preparation (n)/ˌprepəˈreɪʃən/Sự chuẩn bị
Customer (n)/ˈkʌstəmər/Khách hàng
Customer service (n)/ˈkʌstəmər ˌsɜːrvɪs/Dịch vụ chăm sóc khách hàng
Feedback (n)/ˈfiːdbæk/Phản hồi, nhận xét
Satisfied (adj)/ˈsætɪsfaɪd/Hài lòng
Satisfaction (n)/ˌsætɪsˈfækʃən/Sự hài lòng
Bảng từ vựng TOEIC chủ đề đặt bữa trưa
Từ vựng TOEIC về đặt bữa trưa
Từ vựng TOEIC về đặt bữa trưa

Sự kiện (Events)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Assist (v)/əˈsɪst/Hỗ trợ, giúp đỡ
Coordinate (v)/koʊˈɔːrdɪneɪt/Phối hợp, điều phối
Dimension (n)/daɪˈmenʃən/Kích thước, chiều; khía cạnh
Exact (adj)/ɪɡˈzækt/Chính xác, cụ thể
General (adj, n)/ˈdʒenərəl/Chung, tổng quát; vị tướng
Ideal (adj, n)/aɪˈdiːəl/Lý tưởng; hình mẫu lý tưởng
Lead time (n)/ˈliːd taɪm/Khoảng thời gian cần để chuẩn bị hoặc hoàn thành công việc
Proximity (n)/prɑːkˈsɪməti/Sự gần gũi, khoảng cách gần
Regulation (n)/ˌreɡjəˈleɪʃən/Quy định, điều lệ
Search (n, v)/sɜːrtʃ/Việc tìm kiếm; tìm kiếm, tra cứu
Schedule (n, v)/ˈskedʒuːl/Lịch trình, kế hoạch; lên lịch
Support (n, v)/səˈpɔːrt/Sự hỗ trợ; hỗ trợ, ủng hộ
Stage (n, v)/steɪdʒ/Sân khấu, giai đoạn; tổ chức, dàn dựng sự kiện
Site (n)/saɪt/Địa điểm, khu vực; địa điểm tổ chức
Transit (n, v)/ˈtrænzɪt/Sự vận chuyển, quá cảnh; vận chuyển
Trial (n)/ˈtraɪəl/Lần thử nghiệm, sự thử nghiệm
Upcoming (adj)/ˈʌpˌkʌmɪŋ/Sắp diễn ra, sắp tới
Update (n, v)/ˈʌpdeɪt/Bản cập nhật; cập nhật thông tin
Vacancy (n)/ˈveɪkənsi/Vị trí còn trống; chỗ trống
Event (n)/ɪˈvent/Sự kiện
Event planning (n)/ɪˈvent ˌplænɪŋ/Việc lên kế hoạch tổ chức sự kiện
Event organizer (n)/ɪˈvent ˌɔːrɡənaɪzər/Người tổ chức sự kiện
Organizer (n)/ˈɔːrɡənaɪzər/Người tổ chức, đơn vị tổ chức
Attendee (n)/əˌtenˈdiː/Người tham dự
Participant (n)/pɑːrˈtɪsɪpənt/Người tham gia
Guest (n)/ɡest/Khách mời
Guest speaker (n)/ˌɡest ˈspiːkər/Diễn giả khách mời
Audience (n)/ˈɔːdiəns/Khán giả, người nghe
Invitation (n)/ˌɪnvɪˈteɪʃən/Lời mời, thiệp mời
Invite (v)/ɪnˈvaɪt/Mời, gửi lời mời
Register (v)/ˈredʒɪstər/Đăng ký
Registration (n)/ˌredʒɪˈstreɪʃən/Việc đăng ký
Registration form (n)/ˌredʒɪˈstreɪʃən fɔːrm/Mẫu đăng ký
Confirm (v)/kənˈfɜːrm/Xác nhận
Confirmation (n)/ˌkɑːnfərˈmeɪʃən/Sự xác nhận
Venue (n)/ˈvenjuː/Địa điểm tổ chức sự kiện
Convention center (n)/kənˈvenʃən ˌsentər/Trung tâm hội nghị
Conference (n)/ˈkɑːnfərəns/Hội nghị, hội thảo
Convention (n)/kənˈvenʃən/Hội nghị, đại hội
Exhibition (n)/ˌeksɪˈbɪʃən/Triển lãm
Trade show (n)/ˈtreɪd ʃoʊ/Hội chợ thương mại, triển lãm ngành
Ceremony (n)/ˈserəmoʊni/Buổi lễ, nghi thức
Reception (n)/rɪˈsepʃən/Tiệc chiêu đãi; quầy lễ tân
Banquet (n)/ˈbæŋkwɪt/Tiệc lớn, yến tiệc
Workshop (n)/ˈwɜːrkʃɑːp/Hội thảo thực hành
Seminar (n)/ˈsemɪnɑːr/Hội thảo chuyên đề
Presentation (n)/ˌprezənˈteɪʃən/Bài thuyết trình, buổi trình bày
Agenda (n)/əˈdʒendə/Chương trình nghị sự, nội dung cuộc họp
Itinerary (n)/aɪˈtɪnəreri/Lịch trình, kế hoạch hoạt động
Timeline (n)/ˈtaɪmlaɪn/Tiến độ, mốc thời gian
Deadline (n)/ˈdedlaɪn/Hạn chót
Duration (n)/duˈreɪʃən/Thời lượng, khoảng thời gian
Postpone (v)/poʊˈspoʊn/Hoãn lại
Postponement (n)/poʊˈspoʊnmənt/Sự trì hoãn, việc hoãn lại
Reschedule (v)/ˌriːˈskedʒuːl/Sắp xếp lại lịch
Cancel (v)/ˈkænsəl/Hủy bỏ
Cancellation (n)/ˌkænsəˈleɪʃən/Sự hủy bỏ
Prepare (v)/prɪˈper/Chuẩn bị
Preparation (n)/ˌprepəˈreɪʃən/Sự chuẩn bị
Arrange (v)/əˈreɪndʒ/Sắp xếp, thu xếp
Arrangement (n)/əˈreɪndʒmənt/Sự sắp xếp, công tác chuẩn bị
Equipment (n)/ɪˈkwɪpmənt/Thiết bị
Audio-visual equipment (n)/ˌɔːdioʊ ˈvɪʒuəl ɪˈkwɪpmənt/Thiết bị nghe nhìn
Installation (n)/ˌɪnstəˈleɪʃən/Việc lắp đặt
Set up (phr v)/ˌset ˈʌp/Thiết lập, bố trí, lắp đặt
Decorate (v)/ˈdekəreɪt/Trang trí
Decoration (n)/ˌdekəˈreɪʃən/Đồ trang trí, sự trang trí
Display (n, v)/dɪˈspleɪ/Khu trưng bày; trưng bày, trình chiếu
Signage (n)/ˈsaɪnɪdʒ/Hệ thống biển báo, bảng chỉ dẫn
Direction (n)/dəˈrekʃən/Phương hướng, chỉ dẫn
Direct (v, adj)/dəˈrekt/Hướng dẫn, chỉ đạo; trực tiếp
Staff (n, v)/stæf/Nhân viên; bố trí nhân sự
Volunteer (n, v)/ˌvɑːlənˈtɪr/Tình nguyện viên; tình nguyện
Assignment (n)/əˈsaɪnmənt/Nhiệm vụ được giao, sự phân công
Responsibility (n)/rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/Trách nhiệm
Responsible (adj)/rɪˈspɑːnsəbəl/Chịu trách nhiệm
Collaborate (v)/kəˈlæbəreɪt/Cộng tác, phối hợp
Collaboration (n)/kəˌlæbəˈreɪʃən/Sự hợp tác, phối hợp
Logistics (n)/ləˈdʒɪstɪks/Công tác hậu cần, logistics
Transportation (n)/ˌtrænspərˈteɪʃən/Việc vận chuyển, phương tiện đi lại
Accommodation (n)/əˌkɑːməˈdeɪʃən/Chỗ ở, nơi lưu trú
Catering (n)/ˈkeɪtərɪŋ/Dịch vụ cung cấp đồ ăn, thức uống
Refreshments (n)/rɪˈfreʃmənts/Đồ ăn nhẹ và thức uống phục vụ tại sự kiện
Budget (n, v)/ˈbʌdʒɪt/Ngân sách; lập ngân sách
Expense (n)/ɪkˈspens/Chi phí, khoản chi
Estimate (n, v)/ˈestɪmeɪt/Bản ước tính; ước tính
Fee (n)/fiː/Phí
Sponsor (n, v)/ˈspɑːnsər/Nhà tài trợ; tài trợ
Bảng từ vựng TOEIC chủ đề sự kiện
Từ vựng TOEIC về sự kiện
Từ vựng TOEIC về sự kiện

Du lịch (General travel)

Khám phá ngay bảng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch dưới đây:

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Agency (n)/ˈeɪdʒənsi/Cơ quan, đại lý; công ty cung cấp dịch vụ
Announce (v)/əˈnaʊns/Thông báo, công bố
Board (v, n)/bɔːrd/Lên tàu, xe, máy bay; ban quản trị, tấm bảng
Beverage (n)/ˈbevərɪdʒ/Đồ uống
Claim (n, v)/kleɪm/Lời tuyên bố, yêu cầu bồi thường; khẳng định, yêu cầu
Depart (v)/dɪˈpɑːrt/Khởi hành, rời đi
Delay (n, v)/dɪˈleɪ/Sự trì hoãn, sự chậm trễ; trì hoãn
Embark (v)/ɪmˈbɑːrk/Lên tàu, máy bay; bắt đầu một hành trình
Itinerary (n)/aɪˈtɪnəreri/Lịch trình, hành trình
Luggage (n)/ˈlʌɡɪdʒ/Hành lý
Prohibit (v)/prəˈhɪbɪt/Cấm, không cho phép
Validate (v)/ˈvælɪdeɪt/Xác nhận tính hợp lệ; xác thực vé
Vacation (n)/veɪˈkeɪʃən/Kỳ nghỉ
Venue (n)/ˈvenjuː/Địa điểm tổ chức sự kiện hoặc hoạt động
Wealth (n)/welθ/Sự giàu có, tài sản
Wealthy (adj)/ˈwelθi/Giàu có, sung túc
Walkway (n)/ˈwɔːkweɪ/Lối đi dành cho người đi bộ
Yearly (adj, adv)/ˈjɪrli/Hằng năm, mỗi năm
Travel (n, v)/ˈtrævəl/Việc đi lại, du lịch; đi lại, du lịch
Traveler (n)/ˈtrævələr/Khách du lịch, người đi lại
Travel agency (n)/ˈtrævəl ˌeɪdʒənsi/Đại lý du lịch
Travel agent (n)/ˈtrævəl ˌeɪdʒənt/Nhân viên hoặc đại lý tư vấn du lịch
Destination (n)/ˌdestɪˈneɪʃən/Điểm đến
Tourist (n)/ˈtʊrɪst/Khách du lịch
Tourism (n)/ˈtʊrɪzəm/Ngành du lịch, hoạt động du lịch
Sightseeing (n)/ˈsaɪtˌsiːɪŋ/Hoạt động tham quan
Tour (n, v)/tʊr/Chuyến tham quan; đi tham quan
Guided tour (n)/ˌɡaɪdɪd ˈtʊr/Chuyến tham quan có hướng dẫn viên
Tour guide (n)/ˈtʊr ɡaɪd/Hướng dẫn viên du lịch
Tourist attraction (n)/ˈtʊrɪst əˌtrækʃən/Điểm tham quan du lịch
Landmark (n)/ˈlændmɑːrk/Danh thắng, địa danh nổi bật
Resort (n)/rɪˈzɔːrt/Khu nghỉ dưỡng
Accommodation (n)/əˌkɑːməˈdeɪʃən/Chỗ ở, nơi lưu trú
Reservation (n)/ˌrezərˈveɪʃən/Việc đặt chỗ, đặt phòng
Reserve (v)/rɪˈzɜːrv/Đặt trước, giữ chỗ
Booking (n)/ˈbʊkɪŋ/Việc đặt vé, đặt phòng
Confirmation (n)/ˌkɑːnfərˈmeɪʃən/Sự xác nhận
Confirm (v)/kənˈfɜːrm/Xác nhận
Cancellation (n)/ˌkænsəˈleɪʃən/Sự hủy bỏ
Cancel (v)/ˈkænsəl/Hủy bỏ
Departure (n)/dɪˈpɑːrtʃər/Sự khởi hành, giờ khởi hành
Arrival (n)/əˈraɪvəl/Sự đến nơi, giờ đến
Departure time (n)/dɪˈpɑːrtʃər taɪm/Giờ khởi hành
Arrival time (n)/əˈraɪvəl taɪm/Giờ đến
Schedule (n, v)/ˈskedʒuːl/Lịch trình; lên lịch
Timetable (n)/ˈtaɪmˌteɪbəl/Thời gian biểu, lịch chạy
Punctual (adj)/ˈpʌŋktʃuəl/Đúng giờ
Punctually (adv)/ˈpʌŋktʃuəli/Đúng giờ, đúng thời điểm
Postpone (v)/poʊˈspoʊn/Hoãn lại
Reschedule (v)/ˌriːˈskedʒuːl/Sắp xếp lại lịch
On time (adv)/ˌɑːn ˈtaɪm/Đúng giờ
Delayed (adj)/dɪˈleɪd/Bị chậm trễ
Itinerary change (n)/aɪˈtɪnəreri tʃeɪndʒ/Sự thay đổi lịch trình
Transportation (n)/ˌtrænspərˈteɪʃən/Phương tiện hoặc hoạt động vận chuyển
Public transportation (n)/ˌpʌblɪk ˌtrænspərˈteɪʃən/Phương tiện giao thông công cộng
Transfer (n, v)/ˈtrænsfɜːr/Sự trung chuyển; chuyển đổi, chuyển tiếp
Transit (n, v)/ˈtrænzɪt/Sự quá cảnh, trung chuyển; vận chuyển
Shuttle (n, v)/ˈʃʌtəl/Xe đưa đón; đưa đón thường xuyên
Fare (n)/fer/Giá vé, cước phí
Ticket (n)/ˈtɪkɪt/Vé
Boarding pass (n)/ˈbɔːrdɪŋ pæs/Thẻ lên máy bay
Check in (v)/ˌtʃek ˈɪn/Làm thủ tục nhận phòng hoặc lên máy bay
Check out (v)/ˌtʃek ˈaʊt/Làm thủ tục trả phòng
Board a plane (v)/ˌbɔːrd ə ˈpleɪn/Lên máy bay
Get off (phr v)/ˌɡet ˈɔːf/Xuống xe, tàu
Get on (phr v)/ˌɡet ˈɑːn/Lên xe, tàu
Layover (n)/ˈleɪˌoʊvər/Thời gian dừng chờ giữa các chuyến bay
Connecting flight (n)/kəˈnektɪŋ flaɪt/Chuyến bay nối chuyến
Direct flight (n)/dəˈrekt flaɪt/Chuyến bay thẳng
Round-trip ticket (n)/ˌraʊnd trɪp ˈtɪkɪt/Vé khứ hồi
One-way ticket (n)/ˌwʌn weɪ ˈtɪkɪt/Vé một chiều
Baggage (n)/ˈbæɡɪdʒ/Hành lý
Baggage claim (n)/ˈbæɡɪdʒ kleɪm/Khu vực nhận hành lý
Carry-on luggage (n)/ˈkæri ɑːn ˈlʌɡɪdʒ/Hành lý xách tay
Checked baggage (n)/ˌtʃekt ˈbæɡɪdʒ/Hành lý ký gửi
Customs (n)/ˈkʌstəmz/Hải quan
Immigration (n)/ˌɪmɪˈɡreɪʃən/Bộ phận kiểm soát xuất nhập cảnh
Passport (n)/ˈpæspɔːrt/Hộ chiếu
Visa (n)/ˈviːzə/Thị thực
Identification (n)/aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃən/Giấy tờ hoặc thông tin nhận dạng
Bảng từ vựng TOEIC chủ đề du lịch
Từ vựng TOEIC về du lịch
Từ vựng TOEIC về du lịch

Hàng không (Airlines)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Economy class (n)/ɪˈkɑːnəmi klæs/Hạng phổ thông trên máy bay
Extend (v)/ɪkˈstend/Gia hạn, kéo dài, mở rộng
Expense (n)/ɪkˈspens/Chi phí, khoản chi
Excursion (n)/ɪkˈskɜːrʒən/Chuyến tham quan, chuyến đi ngắn
Equivalent (adj, n)/ɪˈkwɪvələnt/Tương đương; vật hoặc người tương đương
Economize (v)/ɪˈkɑːnəmaɪz/Tiết kiệm, giảm chi tiêu
Distinguish (v)/dɪˈstɪŋɡwɪʃ/Phân biệt, nhận ra sự khác biệt
Destination (n)/ˌdestɪˈneɪʃən/Điểm đến
Deal with (v)/ˈdiːl wɪð/Giải quyết, xử lý, đối phó với
Prospective (adj)/prəˈspektɪv/Tiềm năng, có khả năng xảy ra trong tương lai
Substance (n)/ˈsʌbstəns/Chất, vật chất; nội dung cốt lõi
Situation (n)/ˌsɪtʃuˈeɪʃən/Tình huống, hoàn cảnh
Track (n, v)/træk/Đường ray, đường đi; theo dõi
Traffic (n)/ˈtræfɪk/Giao thông, lưu lượng phương tiện
Transformation (n)/ˌtrænsfərˈmeɪʃən/Sự biến đổi, sự chuyển đổi
Warning (n)/ˈwɔːrnɪŋ/Cảnh báo, lời cảnh báo
Warranty (n)/ˈwɔːrənti/Bảo hành, cam kết bảo đảm
Zone (n)/zoʊn/Vùng, khu vực
Airline (n)/ˈerlaɪn/Hãng hàng không
Aviation (n)/ˌeɪviˈeɪʃən/Ngành hàng không
Airport (n)/ˈerpɔːrt/Sân bay
Terminal (n)/ˈtɜːrmɪnəl/Nhà ga sân bay; điểm cuối
Flight (n)/flaɪt/Chuyến bay
Flight number (n)/ˈflaɪt ˌnʌmbər/Số hiệu chuyến bay
Flight schedule (n)/ˈflaɪt ˌskedʒuːl/Lịch bay
Flight attendant (n)/ˈflaɪt əˌtendənt/Tiếp viên hàng không
Pilot (n)/ˈpaɪlət/Phi công
Captain (n)/ˈkæptɪn/Cơ trưởng; thuyền trưởng
Crew (n)/kruː/Phi hành đoàn, đội ngũ nhân viên
Passenger (n)/ˈpæsɪndʒər/Hành khách
Passenger cabin (n)/ˈpæsɪndʒər ˌkæbɪn/Khoang hành khách
Cabin crew (n)/ˈkæbɪn kruː/Đội ngũ tiếp viên hàng không
First class (n)/ˌfɜːrst ˈklæs/Hạng nhất trên máy bay
Business class (n)/ˈbɪznəs klæs/Hạng thương gia
Premium economy (n)/ˌpriːmiəm ɪˈkɑːnəmi/Hạng phổ thông cao cấp
Bảng từ vựng TOEIC chủ đề hàng không
Từ vựng TOEIC về hàng không
Từ vựng TOEIC về hàng không

Khách sạn (Hotels)

Cùng ELSA Speak cập nhật bảng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn ngay:

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Advance (v)/ədˈvæns/Tiến triển, thúc đẩy; thanh toán trước
Check in (v)/tʃek ɪn/Làm thủ tục nhận phòng
Chain (n)/tʃeɪn/Chuỗi (khách sạn, doanh nghiệp)
Expect (v)/ɪkˈspekt/Mong đợi, dự kiến
Housekeeper (n)/ˈhaʊskiːpər/Nhân viên dọn phòng
Notify (v)/ˈnoʊtɪfaɪ/Thông báo
Preclude (v)/prɪˈkluːd/Ngăn cản, loại trừ khả năng
Quote (n)/kwoʊt/Báo giá; lời trích dẫn
Reserve (v)/rɪˈzɜːrv/Đặt trước, đặt phòng
Rate (n)/reɪt/Mức giá, giá phòng
Serve (v)/sɜːrv/Phục vụ
Service (n)/ˈsɜːrvɪs/Dịch vụ, sự phục vụ
Starter (n)/ˈstɑːrtər/Món khai vị; người khởi xướng
Surrounding (adj)/səˈraʊndɪŋ/Xung quanh, bao quanh
Supporter (n)/səˈpɔːrtər/Người ủng hộ, người hỗ trợ
Supervise (v)/ˈsuːpərvaɪz/Giám sát, quản lý
Subscription (n)/səbˈskrɪpʃən/Việc đăng ký; khoản phí định kỳ
Confirm (v)/kənˈfɜːrm/Xác nhận
Accommodation (n)/əˌkɑːməˈdeɪʃən/Chỗ ở, nơi lưu trú
Accommodation fee (n)/əˌkɑːməˈdeɪʃən fiː/Phí lưu trú
Amenity (n)/əˈmenəti/Tiện nghi
Available (adj)/əˈveɪləbəl/Còn trống, có sẵn
Availability (n)/əˌveɪləˈbɪləti/Tình trạng phòng trống
Booking (n)/ˈbʊkɪŋ/Việc đặt phòng
Booking confirmation (n)/ˈbʊkɪŋ ˌkɑːnfərˈmeɪʃən/Xác nhận đặt phòng
Check out (v)/tʃek aʊt/Làm thủ tục trả phòng
Concierge (n)/ˌkɑːnsiˈerʒ/Nhân viên hỗ trợ khách tại khách sạn
Deposit (n)/dɪˈpɑːzɪt/Tiền đặt cọc
Front desk (n)/ˌfrʌnt ˈdesk/Quầy lễ tân
Front desk clerk (n)/ˌfrʌnt ˈdesk klɜːrk/Nhân viên lễ tân
Guest (n)/ɡest/Khách lưu trú
Guest room (n)/ˈɡest ruːm/Phòng dành cho khách
Housekeeping (n)/ˈhaʊskiːpɪŋ/Dịch vụ dọn phòng
Hotel chain (n)/hoʊˈtel tʃeɪn/Chuỗi khách sạn
Hotel reservation (n)/hoʊˈtel ˌrezərˈveɪʃən/Việc đặt phòng khách sạn
Lodging (n)/ˈlɑːdʒɪŋ/Chỗ ở, nơi lưu trú
Lobby (n)/ˈlɑːbi/Sảnh khách sạn
Make a reservation (v)/meɪk ə ˌrezərˈveɪʃən/Đặt phòng
Occupancy rate (n)/ˈɑːkjəpənsi reɪt/Tỷ lệ lấp đầy phòng
Overnight stay (n)/ˌoʊvərˈnaɪt steɪ/Việc lưu trú qua đêm
Reception (n)/rɪˈsepʃən/Quầy lễ tân; sự tiếp đón
Receptionist (n)/rɪˈsepʃənɪst/Nhân viên lễ tân
Refund (n, v)/ˈriːfʌnd/Khoản hoàn tiền; hoàn tiền
Room rate (n)/ˈruːm reɪt/Giá phòng
Room service (n)/ˈruːm ˌsɜːrvɪs/Dịch vụ phục vụ tại phòng
Single room (n)/ˈsɪŋɡəl ruːm/Phòng đơn
Double room (n)/ˈdʌbəl ruːm/Phòng đôi
Suite (n)/swiːt/Phòng suite, phòng hạng sang
Vacancy (n)/ˈveɪkənsi/Phòng trống; chỗ còn trống
Vacant (adj)/ˈveɪkənt/Còn trống
Valet parking (n)/væˈleɪ ˌpɑːrkɪŋ/Dịch vụ đỗ xe có nhân viên hỗ trợ
Bảng từ vựng TOEIC chủ đề khách sạn
Từ vựng TOEIC về khách sạn
Từ vựng TOEIC về khách sạn

Phim ảnh (Movies)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Abroad (adv)/əˈbrɔːd/Ở nước ngoài
Attain (v)/əˈteɪn/Đạt được (mục đích)
Accessible (adj)/əkˈsesəbəl/Có thể tiếp cận được
Agreeable (adj)/əˈɡriːəbəl/Dễ chịu; phù hợp
Alternative (adj, n)/ɔːlˈtɜːrnətɪv/Thay thế; phương án thay thế
Continue (v)/kənˈtɪnjuː/Tiếp tục
Combine (v)/kəmˈbaɪn/Kết hợp, kết hợp lại
Disperse (v)/dɪˈspɜːrs/Giải tán, phân tán
Description (n)/dɪˈskrɪpʃən/Sự mô tả, phần miêu tả
Disappointing (adj)/ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/Đáng thất vọng
Display (n, v)/dɪˈspleɪ/Sự trình chiếu, sự trưng bày; trình chiếu, trưng bày
Entertain (v)/ˌentərˈteɪn/Giải trí; chiêu đãi
Influence (n, v)/ˈɪnfluəns/Sự ảnh hưởng; ảnh hưởng
Range (n)/reɪndʒ/Phạm vi; loạt, dãy
Represent (v)/ˌreprɪˈzent/Đại diện, thể hiện, tượng trưng
Release (n, v)/rɪˈliːs/Sự phát hành, sự công chiếu; phát hành, công chiếu
Successive (adj)/səkˈsesɪv/Liên tiếp
Separate (v)/ˈsepəreɪt/Tách rời, phân chia
Actor (n)/ˈæktər/Diễn viên nam; diễn viên
Actress (n)/ˈæktrəs/Diễn viên nữ
Audience (n)/ˈɔːdiəns/Khán giả
Cast (n, v)/kæst/Dàn diễn viên; tuyển chọn diễn viên
Casting (n)/ˈkæstɪŋ/Việc tuyển chọn diễn viên
Cinematography (n)/ˌsɪnəməˈtɑːɡrəfi/Nghệ thuật quay phim
Cinema (n)/ˈsɪnəmə/Rạp chiếu phim; điện ảnh
Comedy (n)/ˈkɑːmədi/Phim hài; hài kịch
Documentary (n)/ˌdɑːkjuˈmentəri/Phim tài liệu
Drama (n)/ˈdrɑːmə/Phim chính kịch; kịch
Director (n)/dəˈrektər/Đạo diễn
Feature film (n)/ˈfiːtʃər fɪlm/Phim truyện dài
Film crew (n)/ˈfɪlm kruː/Đoàn làm phim
Film festival (n)/ˈfɪlm festɪvəl/Liên hoan phim
Film industry (n)/ˈfɪlm ˌɪndəstri/Ngành công nghiệp điện ảnh
Film screening (n)/ˈfɪlm ˌskriːnɪŋ/Buổi chiếu phim
Filmmaker (n)/ˈfɪlmˌmeɪkər/Nhà làm phim
Genre (n)/ˈʒɑːnrə/Thể loại phim
Horror film (n)/ˈhɔːrər fɪlm/Phim kinh dị
Lead role (n)/ˈliːd roʊl/Vai chính
Moviegoer (n)/ˈmuːviˌɡoʊər/Người đi xem phim
Movie theater (n)/ˈmuːvi ˌθiːətər/Rạp chiếu phim
Premiere (n, v)/prɪˈmɪr/Buổi công chiếu đầu tiên; công chiếu lần đầu
Producer (n)/prəˈduːsər/Nhà sản xuất phim
Production (n)/prəˈdʌkʃən/Quá trình sản xuất; tác phẩm được sản xuất
Plot (n)/plɑːt/Cốt truyện
Review (n, v)/rɪˈvjuː/Bài đánh giá; đánh giá, nhận xét
Romantic comedy (n)/roʊˌmæntɪk ˈkɑːmədi/Phim hài lãng mạn
Screenplay (n)/ˈskriːnpleɪ/Kịch bản phim
Screenwriter (n)/ˈskriːnˌraɪtər/Biên kịch phim
Sequel (n)/ˈsiːkwəl/Phần tiếp theo của phim
Soundtrack (n)/ˈsaʊndtræk/Nhạc phim; phần âm thanh của phim
Special effects (n)/ˌspeʃəl ɪˈfekts/Hiệu ứng đặc biệt
Star (n, v)/stɑːr/Ngôi sao; đóng vai chính
Subtitle (n)/ˈsʌbˌtaɪtəl/Phụ đề
Suspense (n)/səˈspens/Sự hồi hộp, căng thẳng
Thriller (n)/ˈθrɪlər/Phim giật gân
Ticket booth (n)/ˈtɪkɪt buːθ/Quầy bán vé
Ticket price (n)/ˈtɪkɪt praɪs/Giá vé
Trailer (n)/ˈtreɪlər/Đoạn giới thiệu phim
Visual effects (n)/ˌvɪʒuəl ɪˈfekts/Hiệu ứng hình ảnh
Adapt (v)/əˈdæpt/Chuyển thể, điều chỉnh
Adaptation (n)/ˌædæpˈteɪʃən/Tác phẩm chuyển thể
Award-winning (adj)/əˈwɔːrd ˌwɪnɪŋ/Đạt giải thưởng
Box office (n)/ˈbɑːks ˌɔːfɪs/Doanh thu phòng vé; quầy bán vé
Captivating (adj)/ˈkæptɪveɪtɪŋ/Lôi cuốn, hấp dẫn
Critic (n)/ˈkrɪtɪk/Nhà phê bình
Critically acclaimed (adj)/ˈkrɪtɪkli əˈkleɪmd/Được giới phê bình đánh giá cao
Dub (v)/dʌb/Lồng tiếng
Editing (n)/ˈedɪtɪŋ/Công việc biên tập, dựng phim
Engaging (adj)/ɪnˈɡeɪdʒɪŋ/Hấp dẫn, thu hút
Fictional (adj)/ˈfɪkʃənəl/Hư cấu
Bảng từ vựng TOEIC chủ đề phim ảnh

Âm nhạc (Music)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Available (adj)/əˈveɪləbəl/Sẵn có
Broaden (v)/ˈbrɔːdən/Mở rộng
Categorize (v)/ˈkætəɡəraɪz/Phân loại
Divide (v)/dɪˈvaɪd/Phân chia
Disparate (adj)/ˈdɪspərət/Khác biệt rõ rệt
Feedback (n)/ˈfiːdbæk/Phản hồi, góp ý
Favor (v)/ˈfeɪvər/Thích hơn, ưu tiên
Instinct (n)/ˈɪnstɪŋkt/Bản năng
Imply (v)/ɪmˈplaɪ/Ngụ ý, hàm ý
Impression (n)/ɪmˈpreʃən/Ấn tượng
Improper (adj)/ɪmˈprɑːpər/Không thích hợp, không phù hợp
Inclined (adj)/ɪnˈklaɪnd/Có thiên hướng, có khuynh hướng
Live (adj)/laɪv/Trực tiếp (biểu diễn, phát sóng)
Lay (n)/leɪ/Bài thơ hoặc bài hát kể chuyện ngắn
Relaxation (n)/ˌriːlækˈseɪʃən/Sự thư giãn
Reason (n)/ˈriːzən/Lý do
Urge (v, n)/ɜːrdʒ/Thôi thúc; sự thôi thúc
Taste (n)/teɪst/Thị hiếu, gu thẩm mỹ
Album (n)/ˈælbəm/Album, tuyển tập các bản nhạc
Audience (n)/ˈɔːdiəns/Khán giả
Band (n)/bænd/Ban nhạc
Chorus (n)/ˈkɔːrəs/Điệp khúc; dàn hợp xướng
Composer (n)/kəmˈpoʊzər/Nhà soạn nhạc
Composition (n)/ˌkɑːmpəˈzɪʃən/Tác phẩm âm nhạc; việc sáng tác
Concert (n)/ˈkɑːnsərt/Buổi hòa nhạc
Conductor (n)/kənˈdʌktər/Nhạc trưởng
Instrument (n)/ˈɪnstrəmənt/Nhạc cụ
Instrumental (adj, n)/ˌɪnstrəˈmentəl/Thuộc về nhạc cụ; bản nhạc không lời
Lyrics (n)/ˈlɪrɪks/Lời bài hát
Melody (n)/ˈmelədi/Giai điệu
Musician (n)/mjuˈzɪʃən/Nhạc sĩ, nhạc công
Musical (adj, n)/ˈmjuːzɪkəl/Thuộc về âm nhạc; vở nhạc kịch
Orchestra (n)/ˈɔːrkɪstrə/Dàn nhạc giao hưởng
Performance (n)/pərˈfɔːrməns/Buổi biểu diễn; màn trình diễn
Performer (n)/pərˈfɔːrmər/Người biểu diễn
Rehearsal (n)/rɪˈhɜːrsəl/Buổi diễn tập
Rhythm (n)/ˈrɪðəm/Nhịp điệu
Singer (n)/ˈsɪŋər/Ca sĩ
Songwriter (n)/ˈsɔːŋˌraɪtər/Người sáng tác ca khúc
Symphony (n)/ˈsɪmfəni/Bản giao hưởng
Tune (n, v)/tuːn/Giai điệu; điều chỉnh nhạc cụ
Vocal (adj, n)/ˈvoʊkəl/Thuộc về giọng hát; phần hát
Vocalist (n)/ˈvoʊkəlɪst/Ca sĩ
Accompany (v)/əˈkʌmpəni/Đệm nhạc; đi cùng
Arrangement (n)/əˈreɪndʒmənt/Bản phối; sự sắp xếp
Applause (n)/əˈplɔːz/Tiếng vỗ tay
Compose (v)/kəmˈpoʊz/Sáng tác nhạc
Debut (n, v)/deɪˈbjuː/Màn ra mắt; ra mắt lần đầu
Genre (n)/ˈʒɑːnrə/Thể loại âm nhạc
Harmony (n)/ˈhɑːrməni/Sự hòa âm; sự hòa hợp
Hit (n, adj)/hɪt/Bản hit, ca khúc ăn khách; nổi tiếng
Live performance (n)/laɪv pərˈfɔːrməns/Buổi biểu diễn trực tiếp
Musical instrument (n)/ˈmjuːzɪkəl ˈɪnstrəmənt/Nhạc cụ
Bảng từ vựng TOEIC chủ đề âm nhạc

Xem thêm: Gu tiếng Anh là gì? Các cách nói về “gu” chuẩn xác & tự nhiên nhất

Từ vựng TOEIC về âm nhạc
Từ vựng TOEIC về âm nhạc

Bảo tàng (Museums)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Admire (v)/ədˈmaɪər/Ngưỡng mộ, chiêm ngưỡng
Acquire (v)/əˈkwaɪər/Có được, mua được; tiếp thu kiến thức
Criticism (n)/ˈkrɪtɪsɪzəm/Sự phê bình, lời chỉ trích
Collection (n)/kəˈlekʃən/Bộ sưu tập
Express (v)/ɪkˈspres/Biểu lộ, bày tỏ
Fashion (n)/ˈfæʃən/Thời trang, phong cách
Leisure (n)/ˈliːʒər/Thời gian rảnh
Licensing (n)/ˈlaɪsənsɪŋ/Việc cấp phép
Locate (v)/ˈloʊkeɪt/Xác định vị trí; đặt tại, tọa lạc
Lobby (n)/ˈlɑːbi/Sảnh, tiền sảnh
Merge (v)/mɜːrdʒ/Hợp nhất, kết hợp
Monument (n)/ˈmɑːnjumənt/Đài tưởng niệm, công trình kỷ niệm
Moral (adj, n)/ˈmɔːrəl/Thuộc về đạo đức; bài học đạo đức
Respond (v)/rɪˈspɑːnd/Trả lời, phản hồi, phản ứng
Schedule (n, v)/ˈskedʒuːl/Lịch trình, kế hoạch; lên lịch
Spectrum (n)/ˈspektrəm/Phổ, dải; phạm vi đa dạng
Specialize in (v)/ˈspeʃəlaɪz ɪn/Chuyên về một lĩnh vực
Significant (adj)/sɪɡˈnɪfɪkənt/Quan trọng, đáng kể, có ý nghĩa
Artifact (n)/ˈɑːrtɪfækt/Hiện vật, đồ tạo tác
Archaeology (n)/ˌɑːrkiˈɑːlədʒi/Khảo cổ học
Archaeologist (n)/ˌɑːrkiˈɑːlədʒɪst/Nhà khảo cổ học
Archive (n, v)/ˈɑːrkaɪv/Kho lưu trữ; lưu trữ tài liệu
Artifact collection (n)/ˈɑːrtɪfækt kəˈlekʃən/Bộ sưu tập hiện vật
Curator (n)/kjʊˈreɪtər/Người phụ trách, giám tuyển bảo tàng
Curate (v)/kjʊˈreɪt/Tuyển chọn và sắp xếp hiện vật hoặc tác phẩm
Cultural heritage (n)/ˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ/Di sản văn hóa
Cultural institution (n)/ˈkʌltʃərəl ˌɪnstɪˈtuːʃən/Tổ chức văn hóa
Display (n, v)/dɪˈspleɪ/Sự trưng bày; trưng bày
Exhibit (n, v)/ɪɡˈzɪbɪt/Hiện vật, vật trưng bày; trưng bày
Exhibition (n)/ˌeksɪˈbɪʃən/Triển lãm
Exhibit hall (n)/ɪɡˈzɪbɪt hɔːl/Phòng trưng bày
Gallery (n)/ˈɡæləri/Phòng trưng bày, phòng triển lãm
Historical (adj)/hɪˈstɔːrɪkəl/Thuộc về lịch sử
Heritage site (n)/ˈherɪtɪdʒ saɪt/Di tích di sản
Manuscript (n)/ˈmænjuskrɪpt/Bản thảo, thủ bản
Memorial (n, adj)/məˈmɔːriəl/Đài tưởng niệm; thuộc về việc tưởng niệm
Preservation (n)/ˌprezərˈveɪʃən/Sự bảo tồn, gìn giữ
Preserve (v)/prɪˈzɜːrv/Bảo tồn, gìn giữ
Restoration (n)/ˌrestəˈreɪʃən/Sự phục chế, khôi phục
Restore (v)/rɪˈstɔːr/Phục chế, khôi phục
Sculpture (n)/ˈskʌlptʃər/Tác phẩm điêu khắc
Sculptor (n)/ˈskʌlptər/Nhà điêu khắc
Statue (n)/ˈstætʃuː/Tượng
Historical artifact (n)/hɪˈstɔːrɪkəl ˈɑːrtɪfækt/Hiện vật lịch sử
Admission (n)/ədˈmɪʃən/Vé vào cửa; việc cho phép vào
Admission fee (n)/ədˈmɪʃən fiː/Phí vào cửa
Admission ticket (n)/ədˈmɪʃən ˈtɪkɪt/Vé vào cửa
Audio guide (n)/ˈɔːdioʊ ɡaɪd/Thiết bị hoặc hướng dẫn thuyết minh bằng âm thanh
Guided tour (n)/ˈɡaɪdɪd tʊr/Chuyến tham quan có hướng dẫn viên
Tour guide (n)/ˈtʊr ɡaɪd/Hướng dẫn viên tham quan
Visitor (n)/ˈvɪzɪtər/Khách tham quan
Visitor center (n)/ˈvɪzɪtər ˈsentər/Trung tâm đón tiếp khách tham quan
Opening hours (n)/ˈoʊpənɪŋ ˌaʊərz/Giờ mở cửa
Brochure (n)/broʊˈʃʊr/Tờ gấp giới thiệu, tài liệu quảng bá
Bảng từ vựng TOEIC chủ đề bảo tàng
Từ vựng TOEIC về bảo tàng
Từ vựng TOEIC về bảo tàng

Truyền thông (Media)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Assignment (n)/əˈsaɪnmənt/Bài tập, nhiệm vụ được giao
Choosy (adj)/ˈtʃuːzi/Kén chọn
Constitute (v)/ˈkɑːnstətuːt/Cấu thành, tạo thành
Disseminate (v)/dɪˈsemɪneɪt/Phổ biến, truyền bá thông tin
Decisive (adj)/dɪˈsaɪsɪv/Quyết đoán; mang tính quyết định
Investigate (v)/ɪnˈvestɪɡeɪt/Điều tra, tìm hiểu kỹ
In-depth (adj, adv)/ˌɪn ˈdepθ/Chuyên sâu, kỹ lưỡng
Impact (n, v)/ˈɪmpækt/ (n), /ɪmˈpækt/ (v)Sự tác động, ảnh hưởng; tác động đến
Link (n, v)/lɪŋk/Mối liên hệ, đường dẫn; liên kết
Notice (n, v)/ˈnoʊtɪs/Thông báo, thông cáo; chú ý, nhận thấy
Objective (adj, n)/əbˈdʒektɪv/Khách quan; mục tiêu
Operate (v)/ˈɑːpəreɪt/Hoạt động, vận hành
Organization (n)/ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən/Tổ chức; sự tổ chức, sắp xếp
Overview (n)/ˈoʊvərvjuː/Tổng quan, cái nhìn khái quát
Politician (n)/ˌpɑːləˈtɪʃən/Chính trị gia
Patent (n, adj, v)/ˈpætənt/Bằng sáng chế; rõ ràng, hiển nhiên; đăng ký bằng sáng chế
Subscribe to (v)/səbˈskraɪb tuː/Đăng ký nhận; đặt mua dài hạn
Thorough (adj)/ˈθɜːroʊ/Kỹ lưỡng, tỉ mỉ, toàn diện
Media (n)/ˈmiːdiə/Truyền thông; các phương tiện truyền thông
Mass media (n)/ˌmæs ˈmiːdiə/Truyền thông đại chúng
Media coverage (n)/ˈmiːdiə ˈkʌvərɪdʒ/Sự đưa tin của truyền thông
Media outlet (n)/ˈmiːdiə ˌaʊtlet/Cơ quan, đơn vị truyền thông
Media platform (n)/ˈmiːdiə ˌplætfɔːrm/Nền tảng truyền thông
Journalist (n)/ˈdʒɜːrnəlɪst/Nhà báo
Journalism (n)/ˈdʒɜːrnəlɪzəm/Nghề báo, hoạt động báo chí
Reporter (n)/rɪˈpɔːrtər/Phóng viên
Editor (n)/ˈedɪtər/Biên tập viên
Editorial (n, adj)/ˌedɪˈtɔːriəl/Bài xã luận; thuộc về biên tập
Publisher (n)/ˈpʌblɪʃər/Nhà xuất bản; đơn vị phát hành
Publication (n)/ˌpʌblɪˈkeɪʃən/Ấn phẩm; sự xuất bản
Broadcast (n, v)/ˈbrɔːdkæst/Chương trình phát sóng; phát sóng
Broadcasting (n)/ˈbrɔːdkæstɪŋ/Hoạt động phát thanh, truyền hình
Press release (n)/ˈpres rɪˌliːs/Thông cáo báo chí
Press conference (n)/ˈpres ˌkɑːnfərəns/Họp báo
Headline (n)/ˈhedlaɪn/Tiêu đề chính, dòng tít
Breaking news (n)/ˈbreɪkɪŋ nuːz/Tin nóng, tin mới xảy ra
News report (n)/ˈnuːz rɪˌpɔːrt/Bản tin, bài tường thuật
Newsworthy (adj)/ˈnuːzˌwɜːrði/Đáng đưa tin
Source (n)/sɔːrs/Nguồn tin, nguồn thông tin
Reliable source (n)/rɪˈlaɪəbəl sɔːrs/Nguồn tin đáng tin cậy
Verify (v)/ˈverɪfaɪ/Xác minh, kiểm chứng
Fact-check (v, n)/ˈfækt tʃek/Kiểm chứng thông tin; việc kiểm chứng thông tin
Accuracy (n)/ˈækjərəsi/Độ chính xác
Bias (n)/ˈbaɪəs/Sự thiên vị, thành kiến
Biased (adj)/ˈbaɪəst/Thiên vị, không khách quan
Objective reporting (n)/əbˈdʒektɪv rɪˈpɔːrtɪŋ/Hoạt động đưa tin khách quan
Investigative journalism (n)/ɪnˈvestɪɡətɪv ˈdʒɜːrnəlɪzəm/Báo chí điều tra
Public opinion (n)/ˌpʌblɪk əˈpɪnjən/Dư luận công chúng
Public awareness (n)/ˌpʌblɪk əˈwernəs/Nhận thức của công chúng
Audience (n)/ˈɔːdiəns/Khán giả, độc giả, người tiếp nhận nội dung
Target audience (n)/ˈtɑːrɡɪt ˈɔːdiəns/Đối tượng khán giả mục tiêu
Circulation (n)/ˌsɜːrkjəˈleɪʃən/Số lượng phát hành; sự lưu thông
Subscription (n)/səbˈskrɪpʃən/Việc đăng ký; gói thuê bao
Subscriber (n)/səbˈskraɪbər/Người đăng ký, thuê bao
Content (n)/ˈkɑːntent/Nội dung
Content creator (n)/ˈkɑːntent kriˈeɪtər/Người sáng tạo nội dung
Digital media (n)/ˈdɪdʒɪtəl ˈmiːdiə/Truyền thông số
Social media (n)/ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə/Mạng xã hội
Advertising (n)/ˈædvərtaɪzɪŋ/Hoạt động quảng cáo
Advertisement (n)/ˌædvərˈtaɪzmənt/Quảng cáo
Public relations (n)/ˌpʌblɪk rɪˈleɪʃənz/Quan hệ công chúng
Campaign (n)/kæmˈpeɪn/Chiến dịch
Bảng từ vựng TOEIC chủ đề truyền thông
Có thể bạn quan tâm: Regardless of là gì? Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết dễ hiểu

Bệnh viện (Hospitals)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Authorize (v)/ˈɔːθəraɪz/Ủy quyền; cho phép
Admit (v)/ədˈmɪt/Tiếp nhận bệnh nhân vào viện; cho phép vào
Accompany (v)/əˈkʌmpəni/Đi cùng; đi kèm
Designate (v)/ˈdezɪɡneɪt/Chỉ định; phân công
Identify (v)/aɪˈdentɪfaɪ/Nhận diện; xác định
Procedure (n)/prəˈsiːdʒər/Quy trình; thủ thuật y tế
Pertinent (adj)/ˈpɜːrtɪnənt/Có liên quan; thích đáng
Permission (n)/pərˈmɪʃən/Sự cho phép; sự chấp thuận
Result (n)/rɪˈzʌlt/Kết quả; kết quả xét nghiệm
Relaxation (n)/ˌriːlækˈseɪʃən/Sự thư giãn; trạng thái giảm căng thẳng
Remain (v)/rɪˈmeɪn/Ở lại; tiếp tục duy trì trạng thái
Rescue (v)/ˈreskjuː/Cứu; giải cứu
Reservation (n)/ˌrezərˈveɪʃən/Sự đặt trước; việc giữ chỗ
Responsibility (n)/rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/Trách nhiệm; bổn phận; nghĩa vụ
Save (v)/seɪv/Cứu sống; cứu nguy; bảo toàn
Salvage (v, n)/ˈsælvɪdʒ/(v) Cứu vãn; cứu hộ; (n) Công tác cứu hộ; phần được cứu vãn
Surgery (n)/ˈsɜːrdʒəri/Phẫu thuật; khoa phẫu thuật
Statement (n)/ˈsteɪtmənt/Bản tường trình; lời khai; bản kê
Vaccination (n)/ˌvæksɪˈneɪʃən/Sự tiêm chủng; việc tiêm vắc-xin
Admission (n)/ədˈmɪʃən/Việc nhập viện; sự tiếp nhận bệnh nhân
Appointment (n)/əˈpɔɪntmənt/Lịch hẹn khám
Attending physician (n)/əˈtendɪŋ fɪˈzɪʃən/Bác sĩ điều trị chính
Blood test (n)/ˈblʌd test/Xét nghiệm máu
Checkup (n)/ˈtʃekˌʌp/Buổi khám sức khỏe
Clinic (n)/ˈklɪnɪk/Phòng khám; cơ sở khám chữa bệnh
Discharge (v, n)/dɪsˈtʃɑːrdʒ/(v) Cho xuất viện; (n) Việc xuất viện
Diagnosis (n)/ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/Sự chẩn đoán; kết quả chẩn đoán
Emergency room (n)/ɪˈmɜːrdʒənsi ruːm/Phòng cấp cứu
Examine (v)/ɪɡˈzæmɪn/Khám; kiểm tra
Health insurance (n)/ˈhelθ ɪnˌʃʊrəns/Bảo hiểm y tế
Hospital bed (n)/ˈhɑːspɪtəl bed/Giường bệnh
Hospitalize (v)/ˈhɑːspɪtəlaɪz/Đưa vào viện; cho nhập viện
Inpatient (n, adj)/ˈɪnˌpeɪʃənt/(n) Bệnh nhân nội trú; (adj) Thuộc diện nội trú
Intensive care unit (n)/ɪnˈtensɪv ker ˌjuːnɪt/Khoa hồi sức tích cực
Laboratory (n)/ˈlæbrətɔːri/Phòng xét nghiệm; phòng thí nghiệm
Medical record (n)/ˈmedɪkəl ˈrekərd/Hồ sơ bệnh án
Medication (n)/ˌmedɪˈkeɪʃən/Thuốc; việc dùng thuốc
Nurse (n)/nɜːrs/Y tá; điều dưỡng
Outpatient (n, adj)/ˈaʊtˌpeɪʃənt/(n) Bệnh nhân ngoại trú; (adj) Thuộc diện ngoại trú
Prescription (n)/prɪˈskrɪpʃən/Đơn thuốc; sự kê đơn
Recovery (n)/rɪˈkʌvəri/Sự hồi phục; quá trình phục hồi
Referral (n)/rɪˈfɜːrəl/Việc chuyển tuyến; giấy giới thiệu khám chuyên khoa
Specialist (n)/ˈspeʃəlɪst/Bác sĩ chuyên khoa; chuyên gia
Symptom (n)/ˈsɪmptəm/Triệu chứng
Treatment (n)/ˈtriːtmənt/Sự điều trị; phương pháp điều trị
Ward (n)/wɔːrd/Khoa; phòng bệnh
Waiting room (n)/ˈweɪtɪŋ ruːm/Phòng chờ
Wheelchair (n)/ˈwiːltʃer/Xe lăn
Bảng từ vựng TOEIC chủ đề bệnh viện

Hiệu thuốc (Pharmacy)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Admit (v)/ədˈmɪt/Cho vào; tiếp nhận
Accompany (v)/əˈkʌmpəni/Đi cùng; đi kèm
Designate (v)/ˈdezɪɡneɪt/Chỉ định; phân công
Escort (n, v)/ˈeskɔːrt/(n) Người hộ tống; (v) Hộ tống, đưa đi
Identify (v)/aɪˈdentɪfaɪ/Nhận diện; xác định
Procedure (n)/prəˈsiːdʒər/Quy trình; thủ tục
Pertinent (adj)/ˈpɜːrtɪnənt/Có liên quan; thích đáng
Permission (n)/pərˈmɪʃən/Sự cho phép; sự chấp thuận
Result (n)/rɪˈzʌlt/Kết quả; kết quả xét nghiệm
Statement (n)/ˈsteɪtmənt/Bản kê; bản tường trình; lời tuyên bố
Vendor (n)/ˈvendər/Người bán; nhà cung cấp
Venture (n)/ˈventʃər/Dự án kinh doanh; hoạt động mạo hiểm
Venue (n)/ˈvenjuː/Địa điểm tổ chức
Virus (n)/ˈvaɪrəs/Vi-rút
Vital (adj)/ˈvaɪtəl/Thiết yếu; cực kỳ quan trọng
Wholesale (n, adj, adv)/ˈhoʊlseɪl/(n) Việc bán buôn; (adj, adv) Theo hình thức bán buôn
Pharmacy (n)/ˈfɑːrməsi/Hiệu thuốc; nhà thuốc; ngành dược
Pharmacist (n)/ˈfɑːrməsɪst/Dược sĩ
Medication (n)/ˌmedɪˈkeɪʃən/Thuốc; dược phẩm
Prescription (n)/prɪˈskrɪpʃən/Đơn thuốc; sự kê đơn
Prescription drug (n)/prɪˈskrɪpʃən drʌɡ/Thuốc kê đơn
Over-the-counter medicine (n)/ˌoʊvər ðə ˈkaʊntər ˈmedɪsən/Thuốc không kê đơn
Dosage (n)/ˈdoʊsɪdʒ/Liều lượng thuốc
Dose (n)/doʊs/Liều thuốc
Side effect (n)/ˈsaɪd ɪˌfekt/Tác dụng phụ
Drug interaction (n)/ˈdrʌɡ ˌɪntərˈækʃən/Tương tác thuốc
Allergy (n)/ˈælərdʒi/Dị ứng
Allergic (adj)/əˈlɜːrdʒɪk/Bị dị ứng; thuộc về dị ứng
Painkiller (n)/ˈpeɪnˌkɪlər/Thuốc giảm đau
Antibiotic (n)/ˌæntaɪbaɪˈɑːtɪk/Thuốc kháng sinh
Antihistamine (n)/ˌæntɪˈhɪstəmiːn/Thuốc kháng histamine
Cough syrup (n)/ˈkɔːf ˌsɪrəp/Siro ho
Tablet (n)/ˈtæblət/Viên thuốc nén
Capsule (n)/ˈkæpsuːl/Viên nang
Ointment (n)/ˈɔɪntmənt/Thuốc mỡ
Cream (n)/kriːm/Kem bôi thuốc
Liquid medicine (n)/ˈlɪkwɪd ˈmedɪsən/Thuốc dạng lỏng
Refill (n, v)/ˈriːfɪl/(n) Lần cấp thuốc tiếp theo; (v) Cấp thêm thuốc theo đơn
Refill a prescription (v phr)/ˌriːfɪl ə prɪˈskrɪpʃən/Lấy thêm thuốc theo đơn đã kê
Pharmacist’s advice (n)/ˈfɑːrməsɪsts ədˈvaɪs/Lời khuyên của dược sĩ
Expiration date (n)/ˌekspəˈreɪʃən deɪt/Hạn sử dụng
Expired (adj)/ɪkˈspaɪərd/Đã hết hạn sử dụng
Manufacturer (n)/ˌmænjəˈfæktʃərər/Nhà sản xuất
Brand name (n)/ˈbrænd neɪm/Tên thương hiệu
Generic drug (n)/dʒəˈnerɪk drʌɡ/Thuốc generic; thuốc gốc tương đương về hoạt chất
Pharmaceutical (adj)/ˌfɑːrməˈsuːtɪkəl/Thuộc về dược phẩm
Pharmaceutical company (n)/ˌfɑːrməˈsuːtɪkəl ˈkʌmpəni/Công ty dược phẩm
Bảng từ vựng TOEIC chủ đề hiệu thuốc
Từ vựng TOEIC về hiệu thuốc
Từ vựng TOEIC về hiệu thuốc

Cảm xúc (Emotion)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Delighted (adj)/dɪˈlaɪtɪd/Vui mừng; vô cùng hài lòng
Downturn (n)/ˈdaʊntɜːrn/Sự suy giảm; giai đoạn đi xuống
Endure (v)/ɪnˈdʊr/Chịu đựng; cam chịu
Intently (adv)/ɪnˈtentli/Chăm chú; tập trung cao độ
Jealous (adj)/ˈdʒeləs/Ghen tuông; ghen tị
Keen (adj)/kiːn/Say mê; nhiệt tình; háo hức
Onward (adv, adj)/ˈɑːnwərd/(adv) Tiến về phía trước; (adj) Tiếp theo, hướng về phía trước
Optimistic (adj)/ˌɑːptɪˈmɪstɪk/Lạc quan; tin tưởng vào tương lai
Pleasant (adj)/ˈplezənt/Dễ chịu; vui vẻ; dễ mến
Pointless (adj)/ˈpɔɪntləs/Vô nghĩa; không có mục đích
Polite (adj)/pəˈlaɪt/Lịch sự; lễ phép
Regardless (adv)/rɪˈɡɑːrdləs/Bất kể; không xét đến
Regret (n, v)/rɪˈɡret/(n) Sự hối tiếc; (v) Hối tiếc; lấy làm tiếc
Satisfied (adj)/ˈsætɪsfaɪd/Hài lòng; thỏa mãn
Terrible (adj)/ˈterəbəl/Tồi tệ; khủng khiếp
Terrific (adj)/təˈrɪfɪk/Tuyệt vời; xuất sắc
Trust (n, v)/trʌst/(n) Sự tin tưởng; (v) Tin tưởng; tin cậy
Upset (adj, v)/ʌpˈset/(adj) Buồn bã; khó chịu; lo lắng; (v) Làm buồn; khiến khó chịu
Anxious (adj)/ˈæŋkʃəs/Lo lắng; bất an
Ashamed (adj)/əˈʃeɪmd/Xấu hổ; hổ thẹn
Confident (adj)/ˈkɑːnfɪdənt/Tự tin; tin tưởng
Confused (adj)/kənˈfjuːzd/Bối rối; hoang mang
Disappointed (adj)/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/Thất vọng
Embarrassed (adj)/ɪmˈbærəst/Ngượng ngùng; xấu hổ
Excited (adj)/ɪkˈsaɪtɪd/Phấn khích; hào hứng
Frustrated (adj)/ˈfrʌstreɪtɪd/Bực bội; thất vọng vì không đạt được điều mong muốn
Grateful (adj)/ˈɡreɪtfəl/Biết ơn
Guilty (adj)/ˈɡɪlti/Có lỗi; cảm thấy tội lỗi
Hopeful (adj)/ˈhoʊpfəl/Đầy hy vọng; lạc quan
Lonely (adj)/ˈloʊnli/Cô đơn
Nervous (adj)/ˈnɜːrvəs/Lo lắng; hồi hộp
Relieved (adj)/rɪˈliːvd/Nhẹ nhõm; trút được lo lắng
Scared (adj)/skerd/Sợ hãi
Shocked (adj)/ʃɑːkt/Sốc; bàng hoàng
Surprised (adj)/sərˈpraɪzd/Ngạc nhiên; bất ngờ
Worried (adj)/ˈwɜːrid/Lo lắng; bận tâm
Miserable (adj)/ˈmɪzərəbəl/Khổ sở; vô cùng buồn bã
Content (adj)/kənˈtent/Hài lòng; mãn nguyện
Cheerful (adj)/ˈtʃɪrfəl/Vui vẻ; phấn chấn
Depressed (adj)/dɪˈprest/Buồn chán; suy sụp tinh thần
Furious (adj)/ˈfjʊriəs/Giận dữ; tức điên
Irritated (adj)/ˈɪrɪteɪtɪd/Bực mình; khó chịu
Pleased (adj)/pliːzd/Hài lòng; vui mừng
Proud (adj)/praʊd/Tự hào; hãnh diện
Embarrassment (n)/ɪmˈbærəsmənt/Sự ngượng ngùng; nỗi xấu hổ
Frustration (n)/frʌˈstreɪʃən/Sự bực bội; cảm giác thất vọng
Gratitude (n)/ˈɡrætɪtuːd/Lòng biết ơn
Disappointment (n)/ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/Sự thất vọng
Confidence (n)/ˈkɑːnfɪdəns/Sự tự tin; niềm tin
Emotion (n)/ɪˈmoʊʃən/Cảm xúc
Emotional (adj)/ɪˈmoʊʃənəl/Thuộc về cảm xúc; dễ xúc động
Mood (n)/muːd/Tâm trạng
Feeling (n)/ˈfiːlɪŋ/Cảm giác; cảm xúc
Bảng từ vựng TOEIC chủ đề cảm xúc

Nghề nghiệp (Career)

Bảng dưới đây tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp để bạn tham khảo:

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Administration (n)/ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/Sự quản lý; công tác hành chính
Agricultural (adj)/ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl/Thuộc về nông nghiệp
Airline (n)/ˈerlaɪn/Hãng hàng không
Apply (v)/əˈplaɪ/Ứng tuyển; nộp đơn; áp dụng
Apprentice (n)/əˈprentɪs/Người học việc; người học nghề
Audit (n, v)/ˈɔːdɪt/(n) Cuộc kiểm toán; (v) Kiểm toán
Bank (n)/bæŋk/Ngân hàng; bờ sông
Boardroom (n)/ˈbɔːrdruːm/Phòng họp ban giám đốc
Broadcast (n, v)/ˈbrɔːdkæst/(n) Chương trình phát sóng; (v) Phát sóng; truyền đi
Cabin crew (n)/ˈkæbɪn kruː/Đội ngũ tiếp viên hàng không
Candidate (n)/ˈkændɪdət/; /ˈkændɪdeɪt/Ứng viên; người dự tuyển; ứng cử viên
Cashier (n)/kæˈʃɪr/Nhân viên thu ngân
Consultant (n)/kənˈsʌltənt/Chuyên viên tư vấn; cố vấn
Chef (n)/ʃef/Đầu bếp chuyên nghiệp
Courier (n)/ˈkʊriər/Nhân viên chuyển phát; người giao nhận
Developer (n)/dɪˈveləpər/Người phát triển; nhà phát triển phần mềm
Employer (n)/ɪmˈplɔɪər/Người sử dụng lao động; nhà tuyển dụng
Engineer (n)/ˌendʒɪˈnɪr/Kỹ sư
Employee (n)/ɪmˈplɔɪiː/Người lao động; nhân viên
Employment (n)/ɪmˈplɔɪmənt/Việc làm; tình trạng có việc làm
Occupation (n)/ˌɑːkjuˈpeɪʃən/Nghề nghiệp
Profession (n)/prəˈfeʃən/Nghề chuyên môn
Professional (n, adj)/prəˈfeʃənəl/(n) Người làm nghề chuyên nghiệp; (adj) Chuyên nghiệp
Recruit (v)/rɪˈkruːt/Tuyển dụng; chiêu mộ
Recruitment (n)/rɪˈkruːtmənt/Sự tuyển dụng
Recruiter (n)/rɪˈkruːtər/Nhà tuyển dụng; chuyên viên tuyển dụng
Applicant (n)/ˈæplɪkənt/Người nộp đơn; ứng viên
Application (n)/ˌæplɪˈkeɪʃən/Đơn ứng tuyển; sự ứng dụng
Application form (n)/ˌæplɪˈkeɪʃən fɔːrm/Mẫu đơn ứng tuyển
Résumé (n)/ˈrezəmeɪ/Sơ yếu lý lịch; CV
Curriculum vitae (n)/kəˌrɪkjələm ˈviːtaɪ/Bản lý lịch; CV
Interview (n, v)/ˈɪntərvjuː/(n) Buổi phỏng vấn; (v) Phỏng vấn
Interviewer (n)/ˈɪntərvjuːər/Người phỏng vấn
Qualification (n)/ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃən/Bằng cấp; trình độ; năng lực chuyên môn
Qualification requirement (n)/ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃən rɪˈkwaɪərmənt/Yêu cầu về trình độ, bằng cấp
Experience (n)/ɪkˈspɪriəns/Kinh nghiệm; trải nghiệm
Experienced (adj)/ɪkˈspɪriənst/Có kinh nghiệm
Internship (n)/ˈɪntɜːrnʃɪp/Kỳ thực tập
Intern (n)/ˈɪntɜːrn/Thực tập sinh
Trainee (n)/ˌtreɪˈniː/Nhân viên tập sự; người được đào tạo
Training (n)/ˈtreɪnɪŋ/Sự đào tạo; quá trình huấn luyện
Supervisor (n)/ˈsuːpərvaɪzər/Người giám sát; quản lý trực tiếp
Manager (n)/ˈmænɪdʒər/Người quản lý; trưởng bộ phận
Executive (n)/ɪɡˈzekjətɪv/Nhà quản lý cấp cao; người điều hành
Director (n)/dəˈrektər/Giám đốc; người chỉ đạo
Accountant (n)/əˈkaʊntənt/Kế toán viên
Auditor (n)/ˈɔːdɪtər/Kiểm toán viên
Architect (n)/ˈɑːrkɪtekt/Kiến trúc sư
Designer (n)/dɪˈzaɪnər/Nhà thiết kế
Editor (n)/ˈedɪtər/Biên tập viên
Journalist (n)/ˈdʒɜːrnəlɪst/Nhà báo
Pharmacist (n)/ˈfɑːrməsɪst/Dược sĩ
Physician (n)/fɪˈzɪʃən/Bác sĩ
Veterinarian (n)/ˌvetərɪˈneriən/Bác sĩ thú y
Receptionist (n)/rɪˈsepʃənɪst/Nhân viên lễ tân
Secretary (n)/ˈsekrəteri/Thư ký
Sales representative (n)/ˈseɪlz ˌreprɪˈzentətɪv/Nhân viên đại diện kinh doanh
Technician (n)/tekˈnɪʃən/Kỹ thuật viên
Bảng từ vựng TOEIC chủ đề nghề nghiệp
Từ vựng TOEIC về nghề nghiệp
Từ vựng TOEIC về nghề nghiệp

Chính trị (Politics)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Act (n, v)/ækt/(n) Đạo luật; hành động; (v) Hành động; thực hiện
Agenda (n)/əˈdʒendə/Chương trình nghị sự; danh sách vấn đề cần giải quyết
Aid (n, v)/eɪd/(n) Sự trợ giúp; viện trợ; (v) Giúp đỡ; viện trợ
Ambitious (adj)/æmˈbɪʃəs/Có tham vọng; đầy khát vọng
Authority (n)/əˈθɔːrəti/Quyền lực; thẩm quyền; cơ quan chức trách
Campaign (n, v)/kæmˈpeɪn/(n) Chiến dịch; cuộc vận động; (v) Vận động cho một mục tiêu
Candidacy (n)/ˈkændɪdəsi/Việc ứng cử; tư cách ứng cử viên
Charity (n)/ˈtʃerəti/Tổ chức từ thiện; hoạt động từ thiện; lòng nhân ái
Designate (v)/ˈdezɪɡneɪt/Chỉ định; bổ nhiệm; xác định
Force (n, v)/fɔːrs/(n) Sức mạnh; lực lượng; vũ lực; (v) Ép buộc
Meeting (n)/ˈmiːtɪŋ/Cuộc họp; buổi gặp mặt; cuộc mít tinh
Official (n, adj)/əˈfɪʃəl/(n) Quan chức; viên chức; (adj) Chính thức; thuộc cơ quan chức trách
Personnel (n)/ˌpɜːrsəˈnel/Nhân sự; đội ngũ nhân viên; cán bộ, công chức
Policy (n)/ˈpɑːləsi/Chính sách; đường lối
Politician (n)/ˌpɑːləˈtɪʃən/Chính trị gia; chính khách
Politics (n)/ˈpɑːlətɪks/Chính trị; hoạt động chính trị
Poll (n, v)/poʊl/(n) Cuộc thăm dò ý kiến; cuộc bỏ phiếu; số phiếu bầu; (v) Thăm dò ý kiến
Donate (v)/ˈdoʊneɪt/Quyên góp; hiến tặng
Election (n)/ɪˈlekʃən/Cuộc bầu cử
Elect (v)/ɪˈlekt/Bầu chọn; bầu cử
Voter (n)/ˈvoʊtər/Cử tri; người bỏ phiếu
Vote (n, v)/voʊt/(n) Lá phiếu; cuộc bỏ phiếu; (v) Bỏ phiếu; biểu quyết
Candidate (n)/ˈkændɪdət/Ứng cử viên
Government (n)/ˈɡʌvərnmənt/Chính phủ; chính quyền
Govern (v)/ˈɡʌvərn/Cai trị; điều hành; quản lý nhà nước
Governance (n)/ˈɡʌvərnəns/Sự quản trị; hoạt động điều hành
Constitution (n)/ˌkɑːnstəˈtuːʃən/Hiến pháp
Constitutional (adj)/ˌkɑːnstəˈtuːʃənəl/Thuộc hiến pháp; hợp hiến
Democracy (n)/dɪˈmɑːkrəsi/Nền dân chủ; chế độ dân chủ
Democratic (adj)/ˌdeməˈkrætɪk/Thuộc dân chủ; có tính dân chủ
Republic (n)/rɪˈpʌblɪk/Nước cộng hòa
Parliament (n)/ˈpɑːrləmənt/Quốc hội; nghị viện
Parliamentary (adj)/ˌpɑːrləˈmentəri/Thuộc quốc hội; thuộc nghị viện
Legislature (n)/ˈledʒɪsleɪtʃər/Cơ quan lập pháp
Legislative (adj)/ˈledʒɪsleɪtɪv/Thuộc lập pháp
Legislation (n)/ˌledʒɪˈsleɪʃən/Pháp luật; hệ thống luật; hoạt động lập pháp
Diplomat (n)/ˈdɪpləmæt/Nhà ngoại giao
Diplomacy (n)/dɪˈploʊməsi/Ngoại giao; nghệ thuật đàm phán
Diplomatic (adj)/ˌdɪpləˈmætɪk/Thuộc ngoại giao; khéo léo trong ứng xử
Foreign policy (n)/ˈfɔːrən ˈpɑːləsi/Chính sách đối ngoại
International relations (n)/ˌɪntərˈnæʃənəl rɪˈleɪʃənz/Quan hệ quốc tế
Opposition (n)/ˌɑːpəˈzɪʃən/Phe đối lập; sự phản đối
Oppose (v)/əˈpoʊz/Phản đối; chống lại
Opposition party (n)/ˌɑːpəˈzɪʃən ˈpɑːrti/Đảng đối lập
Political party (n)/pəˈlɪtɪkəl ˈpɑːrti/Đảng chính trị
Political leader (n)/pəˈlɪtɪkəl ˈliːdər/Nhà lãnh đạo chính trị
Leadership (n)/ˈliːdərʃɪp/Khả năng lãnh đạo; ban lãnh đạo
Prime minister (n)/ˌpraɪm ˈmɪnɪstər/Thủ tướng
President (n)/ˈprezɪdənt/Tổng thống; chủ tịch
Presidency (n)/ˈprezɪdənsi/Chức tổng thống; nhiệm kỳ tổng thống
Minister (n)/ˈmɪnɪstər/Bộ trưởng
Ministry (n)/ˈmɪnɪstri/Bộ; cơ quan cấp bộ
Senator (n)/ˈsenətər/Thượng nghị sĩ
Congress (n)/ˈkɑːŋɡrəs/Quốc hội; đại hội
Bảng từ vựng TOEIC chủ đề chính trị

Xem thêm: Donate đi với giới từ gì? Cách dùng và bài tập vận dụng

Từ vựng TOEIC về chính trị
Từ vựng TOEIC về chính trị

Giao thông (Traffic)

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Accident (n)/ˈæksɪdənt/Tai nạn; sự việc ngoài ý muốn
Alarm (n, v)/əˈlɑːrm/(n) Chuông báo động; tín hiệu cảnh báo; (v) Báo động; cảnh báo
Allow (v)/əˈlaʊ/Cho phép; tạo điều kiện
Assistance (n)/əˈsɪstəns/Sự giúp đỡ; sự hỗ trợ
Circumstances (n)/ˈsɜːrkəmstænsɪz/Hoàn cảnh; tình huống; điều kiện
Commute (v, n)/kəˈmjuːt/(v) Đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc hoặc học tập; (n) Việc đi lại hằng ngày
Commuter (n)/kəˈmjuːtər/Người đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc hoặc học tập
Crash (n, v)/kræʃ/(n) Vụ va chạm; vụ tai nạn; (v) Đâm; va chạm
Emergency (n)/ɪˈmɜːrdʒənsi/Tình huống khẩn cấp
Jeopardy (n)/ˈdʒepərdi/Sự nguy hiểm; tình trạng bị đe dọa
Justice (n)/ˈdʒʌstɪs/Công lý; sự công bằng
Lean (v, adj)/liːn/(v) Nghiêng; dựa vào; (adj) Gầy; ít mỡ
Limousine (n)/ˌlɪməˈziːn/Xe limousine; ô tô chở khách cao cấp
Narrow (adj, v)/ˈnæroʊ/(adj) Hẹp; chật; (v) Thu hẹp
Recent (adj)/ˈriːsənt/Gần đây; mới xảy ra
Regional (adj)/ˈriːdʒənəl/Thuộc khu vực; thuộc vùng
Shuttle (n, v)/ˈʃʌtəl/(n) Xe đưa đón; dịch vụ vận chuyển theo tuyến; (v) Di chuyển liên tục giữa hai địa điểm
Change (n, v)/tʃeɪndʒ/(n) Sự thay đổi; (v) Thay đổi; điều chỉnh
Traffic (n)/ˈtræfɪk/Giao thông; lưu lượng phương tiện
Traffic jam (n)/ˈtræfɪk dʒæm/Tình trạng tắc đường
Traffic congestion (n)/ˈtræfɪk kənˈdʒestʃən/Tình trạng ùn tắc giao thông
Traffic light (n)/ˈtræfɪk laɪt/Đèn giao thông
Traffic sign (n)/ˈtræfɪk saɪn/Biển báo giao thông
Traffic violation (n)/ˈtræfɪk ˌvaɪəˈleɪʃən/Hành vi vi phạm luật giao thông
Traffic accident (n)/ˈtræfɪk ˌæksɪdənt/Tai nạn giao thông
Road (n)/roʊd/Đường bộ; con đường
Highway (n)/ˈhaɪweɪ/Đường cao tốc; quốc lộ
Intersection (n)/ˌɪntərˈsekʃən/Giao lộ; ngã tư
Roundabout (n)/ˈraʊndəbaʊt/Vòng xuyến; bùng binh
Pedestrian (n)/pəˈdestriən/Người đi bộ
Crosswalk (n)/ˈkrɔːswɔːk/Vạch sang đường dành cho người đi bộ
Sidewalk (n)/ˈsaɪdwɔːk/Vỉa hè
Lane (n)/leɪn/Làn đường; lối đi
Speed limit (n)/ˈspiːd ˌlɪmɪt/Giới hạn tốc độ
Speeding (n)/ˈspiːdɪŋ/Hành vi chạy quá tốc độ
Detour (n, v)/ˈdiːtʊr/(n) Đường vòng; (v) Đi đường vòng
Roadwork (n)/ˈroʊdwɜːrk/Công trình sửa chữa đường
Construction zone (n)/kənˈstrʌkʃən zoʊn/Khu vực đang thi công
Public transportation (n)/ˌpʌblɪk ˌtrænspərˈteɪʃən/Phương tiện giao thông công cộng
Bus stop (n)/ˈbʌs stɑːp/Trạm xe buýt
Bus route (n)/ˈbʌs ruːt/Tuyến xe buýt
Subway (n)/ˈsʌbweɪ/Tàu điện ngầm
Train station (n)/ˈtreɪn ˌsteɪʃən/Ga tàu
Railway crossing (n)/ˈreɪlweɪ ˌkrɔːsɪŋ/Đường ngang đường sắt
Parking lot (n)/ˈpɑːrkɪŋ lɑːt/Bãi đỗ xe
Parking space (n)/ˈpɑːrkɪŋ speɪs/Chỗ đỗ xe
Vehicle (n)/ˈviːɪkəl/Phương tiện giao thông
Motorist (n)/ˈmoʊtərɪst/Người lái ô tô; người tham gia giao thông bằng xe cơ giới
Driver (n)/ˈdraɪvər/Người lái xe
Passenger (n)/ˈpæsɪndʒər/Hành khách
Seat belt (n)/ˈsiːt belt/Dây an toàn
License plate (n)/ˈlaɪsəns pleɪt/Biển số xe
Public transit (n)/ˌpʌblɪk ˈtrænzɪt/Giao thông công cộng
Rush hour (n)/ˈrʌʃ aʊər/Giờ cao điểm
Road safety (n)/ˈroʊd ˌseɪfti/An toàn giao thông đường bộ
Emergency vehicle (n)/ɪˈmɜːrdʒənsi ˈviːɪkəl/Xe ưu tiên; phương tiện khẩn cấp
Ambulance (n)/ˈæmbjələns/Xe cứu thương
Tow truck (n)/ˈtoʊ trʌk/Xe cứu hộ kéo xe
Breakdown (n)/ˈbreɪkdaʊn/Sự cố hỏng xe; sự đình trệ
Bảng từ vựng TOEIC chủ đề giao thông

Có thể bạn quan tâm:

Tải file từ vựng TOEIC PDF miễn phí

Để thuận tiện ôn tập và ghi nhớ, bạn có thể tải file từ vựng TOEIC PDF miễn phí để học mọi lúc, mọi nơi. Tài liệu tổng hợp từ vựng TOEIC theo chủ đề giúp bạn dễ tra cứu, hệ thống kiến thức và mở rộng vốn từ cần thiết cho bài thi TOEIC.

Cách học từ vựng TOEIC hiệu quả

Để học tập hiệu quả, người học cần áp dụng các phương pháp phù hợp với trình độ và lộ trình học của bản thân. Một số mẹo để ghi nhớ từ vựng TOEIC có thể áp dụng là:

  • Chia từ vựng thành nhiều chủ đề, xâu chuỗi chúng thành các câu chuyện có ý nghĩa để nhớ nhiều từ hơn.
  • Sử dụng giấy note, note từ vựng và dán vào các khu vực dễ nhìn thấy để ôn luyện thường xuyên.
  • Thường xuyên ôn đi ôn lại những từ đã học, phân chia thời gian ôn tập theo mức độ nhớ. Nếu từ nào bạn đã nhớ thì tần suất ôn tập thấp, từ nào chưa nhớ thì ôn lại nhiều hơn.
  • Dành thời gian đọc báo, tin tức tiếng Anh để nâng cao kỹ năng.
  • Ghi chép những từ mới gặp phải và thông dụng trong đời sống hàng ngày.

Bên cạnh đó, người học có thể áp dụng phương pháp Context-based Learning – một cách học từ vựng qua hình ảnh, ngữ cảnh và âm thanh, giúp việc ghi nhớ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Nhờ việc học từ vựng TOEIC và ngữ pháp tiếng Anh thông qua các tình huống thực tế, não bộ sẽ được kích thích hiểu nhanh và nhớ lâu hơn. Phương pháp này giúp người học tiết kiệm thời gian đáng kể so với cách học truyền thống.

Nên thường xuyên ôn tập lại từ vựng TOEIC để ghi nhớ lâu hơn

Ngoài các mẹo kể trên, việc có một công cụ ôn tập chuyên sâu, có thể tương tác và sửa lỗi trực tiếp sẽ giúp bạn tiến bộ vượt bậc. ELSA Speak chính là giải pháp toàn diện, hoạt động như một gia sư Trí Tuệ Nhân Tạo đồng hành cùng bạn học tiếng Anh online 1-1 mọi lúc mọi nơi.

Nếu cách học hiện tại chưa thể giúp được bạn, thử giải pháp tinh gọn và cá nhân hóa này ngay!

Giải pháp học tiếng Anh hiệu quả cùng ELSA Speak – học tiện lợi, tiết kiệm thời gian và chi phí so với cách truyền thống

Bài tập từ vựng TOEIC có lời giải

Bài tập

1. The company’s __________ have been steadily increasing over the past 2 years.

A) profit

B) profiting

C) profitable

D) profited

2. The team’s __________ was extremely impressive in the last show.

A) performance

B) perform

C) performing

D) performed

3. The new mall has a wide range of __________, from luxury brands to local products.

A) merchandise

B) merchants

C) merchant

D) merched

4. The boss emphasized the importance of clear __________ between team members.

A) communicate

B) communication

C) communicative

D) communicator

5. The team is currently _____ a survey to gather customer feedback.

A) conductible

B) conducts

C) conducting

D) conducted

6. The manager asked the team to_____their reports by tomorrow.

A) submission

B) submissive

C) submissively

D) submit

7. Our team is dedicated to ______high-quality customer service to ensure customer satisfaction.

A) providing

B) provide

C) provision

D) provisional

8. The company is planning to _____its new product line next year.

A) launches

B) launched

C) launching

D) launch

9. The company’s new marketing campaign was quite ____, resulting in a significant increase in sales.

A) succeed

B) successful

C) success

D) succeeding

10. The team’s commitment to _____ sustainability is evident in its use of renewable energy sources.

A) environment

B) environmental

C) environmentally

D) environments

11. My room was equipped with ____amenities, including high-speed internet and flat-screen TV.

A) modern

B) modernize

C) modernly

D) modernization

12. The company’s ____ experience in the market makes them a reliable partner for large-scale projects.

A) extend

B) extensively

C) extension

D) extensive

13. My team worked______ to complete the project soon.

A) efficient

B) efficiency

C) efficiently

D) efficiencies

14. Her company plans to expand ______ by opening new branches in many countries.

A) global

B) globe

C) globalize

D) globally

15. His presentation was delivered ______ and captivated the audience’s attention.

A) profession

B) professional

C) professionalism

D) professionally

16. My company’s efforts to improve employee well-being were ______ appreciated by the staff.

A) genuine

B) genuinely

C) genuineness

D) genuines

Đáp án & lời giải chi tiết

1. A) profit

Giải thích: Từ cần điền là danh từ vì nằm sau sở hữu cách. Chỉ có đáp án A là danh từ.

  • Profiting (v): Đang tạo lợi nhuận từ một hoạt động hoặc tình huống cụ thể.
  • Profitable (a): Có khả năng mang lại lợi nhuận.
  • Profited (v): Đã tạo ra lợi nhuận từ một hoạt động hoặc tình huống cụ thể trong quá khứ.

2. A) performance

Giải thích: Từ cần điền là danh từ vì nằm sau sở hữu cách. Chỉ có đáp án A là danh từ.

  • Perform (v): Thực hiện, tiến hành một hoạt động nào đó.
  • Performing (v): Đang thực hiện một hoạt động nào đó ở hiện tại.
  • Performed (v): Đã thực hiện, đã tiến hành một hoạt động, công việc, hay nhiệm vụ nào đó trong quá khứ.

3. A) merchandise

Giải thích: Loại từ cần điền vào chỗ trống là danh từ nằm sau cụm từ chỉ số lượng (a wide range of). Đáp án A, B, C đều là danh từ. Phía sau dấu phẩy chỉ đặc điểm của sản phẩm (from luxury brands to local products) nên danh từ thích hợp là merchandise.

  • Merchant (n): Nhà buôn.

4. B) communication

Giải thích: Vì tính từ bổ nghĩa cho danh từ trong tiếng Anh nên từ cần điền là một danh từ. Cả B và D đều là danh từ nhưng nghĩa của communication có nghĩa là giao tiếp phù hợp hơn.

  • Communicate (v): Giao tiếp, truyền đạt.
  • Communicative (a): Dễ truyền đi, cởi mở.
  • Communicator (n): Người truyền tin, người truyền đạt.

5. C) conducting

Giải thích: Từ cần tìm là động từ vì câu thiếu động từ chính. Currently là dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại tiếp diễn nên đáp án là “conducting”.

  • Conductible (a): Có tính dẫn (nhiệt, điện).

>> Tìm hiểu thêm về kiến thức ngữ pháp của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous Tense)

6. D) submit

Giải thích: Câu dùng cấu trúc “ask sb to do sth”, thì phía sau “to” là động từ nguyên mẫu nên chọn đáp án D.

  • Submission (n): Việc nộp hoặc đệ trình tài liệu, thông tin,…
  • Submissive (a): Dễ phục tùng, dễ bảo, ngoan ngoãn.
  • Submissively (adv): Hành động được thực hiện một cách vâng lời, và không phản đối.

7. A) providing

Giải thích: Câu dùng cấu trúc “be dedicated to + Ving” nên từ cần điền vào chỗ trống là động từ dạng Ving.

  • Provision (n): Cung cấp hoặc cung ứng hàng hóa, dịch vụ,…
  • Provisional (a): Được thiết lập tạm thời.

8. D) launch

Giải thích: Câu sử dụng cấu trúc “plan to + Vo” nên từ cần tìm phải ở dạng nguyên mẫu.

9. B) successful

Giải thích: Cần điền tính từ sau động từ “to be” nên “successful” là đáp án phù hợp.

  • Succeed (v): Kế nghiệp; nối ngôi, kế vị, thành công.
  • Success (n): Sự thành công, sự thắng lợi.

10. B) environmental

Giải thích: Phía sau là danh từ “sustainability” nên chỗ trống cần điền một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. 

  • Environment (n): Môi trường.
  • Environmentally (adv): Về phương diện môi trường.

11. A) modern

Giải thích: Phía sau là danh từ “amenities” nên chỗ trống cần điền một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.

  • Modernize (v): Hiện đại hoá; đổi mới.
  • Modernly (adv): Theo tinh thần hiện đại.
  • Modernization (n): sự hiện đại hoá; sự đổi mới.

12. D) extensive

Giải thích: Sau chỗ trống là danh từ “experience” nên cần điền một tính từ có thể mô tả tính chất của kinh nghiệm.

  • Extend (v): Kéo dài, gia hạn, mở rộng.
  • Extensively (adv): Rộng rãi, bao quát.
  • Extension (n): sự gia hạn; sự mở rộng.

13. C) efficiently

Giải thích: Từ cần tìm nằm sau động từ “work” nên từ thích hợp là một trạng từ nhằm mô tả cách thức hành động hoặc làm việc hiệu quả. 

  • Efficient (a) : Hiệu quả.
  • Efficiency (n) : Tính hiệu quả.

14. D) globally

Giải thích: từ cần tìm nằm sau động từ thường “expand” nên cần một trạng từ để mô tả cách thức mà công ty mở rộng. 

  • Global (a): Toàn cầu.
  • Globalize (v): Làm cho cái gì đó trở nên toàn cầu.

15. D) professionally

Giải thích: Vì nằm sau động từ thể bị động nên cần một trạng từ để mô tả cách thức mà bài thuyết trình được thực hiện.

  • Profession (n): Nghề nghiệp.
  • Professionalism (n): Tính chuyên nghiệp.

16. B) genuinely

Giải thích: Cấu trúc “be + adv + V3/ed” có trạng từ nằm sau động từ “to be” và trước “V3/ed”.

  • Genuine (a): Chân thành, thành thật.
  • Genuineness (n): Tính chân thành, tính thành thật.
  • Genuinely (adv): Một cách chân thành, thành thật.

Hy vọng bài viết trên đã cung cấp cho bạn những từ vựng cần thiết trong quá trình học tiếng Anh. Bạn có thể tham khảo thêm các bài viết trong danh mục Từ vựng TOEIC để mở rộng vốn từ vựng theo từng chủ đề cụ thể. Đừng quên đồng hành cùng ELSA Speak để cải thiện tiếng Anh mỗi ngày nhé!