Bạn đang tìm kiếm bộ từ vựng TOEIC thông dụng để cải thiện vốn từ và tự tin hơn khi làm bài thi? Thay vì học từ vựng rời rạc, bạn có thể ghi nhớ hiệu quả hơn bằng cách phân loại theo từng chủ đề quen thuộc. Dưới đây là danh sách hơn 1.000 từ vựng TOEIC kèm file PDF được ELSA Speak tổng hợp giúp bạn dễ dàng học tập, ôn luyện mỗi ngày.
Giới thiệu về kỳ thi TOEIC
TOEIC (Test of English International Communication) là bài thi kiểm tra tiếng Anh dành cho những người mà tiếng Anh như một ngoại ngữ (không phải tiếng mẹ đẻ), được phát triển bởi ETS (Educational Testing Service), tổ chức khảo thí giáo dục của Hoa Kỳ.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Hiện nay, TOEIC có hai dạng bài thi phổ biến: TOEIC 2 kỹ năng (Listening & Reading) và TOEIC 4 kỹ năng (Listening, Reading, Speaking & Writing). Tùy theo mục tiêu học tập, công việc hoặc yêu cầu của đơn vị tuyển dụng, thí sinh có thể lựa chọn hình thức thi phù hợp.
Bạn vừa đọc 4 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Xem thêm:
- Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh
- Danh sách tổng hợp từ vựng chủ đề bộ phận cơ thể tiếng Anh có phiên âm đầy đủ nhất
Tại sao nên học TOEIC theo từng chủ đề?
Học từ vựng TOEIC theo từng chủ đề giúp bạn hệ thống hóa kiến thức, ghi nhớ từ mới theo ngữ cảnh và vận dụng hiệu quả hơn khi làm bài thi. Cụ thể:
- Dễ ghi nhớ và liên kết từ vựng: Các từ có liên quan được học cùng nhau giúp bạn hình dung rõ hơn về nghĩa, cách dùng và mối liên hệ giữa chúng. Chẳng hạn, khi học chủ đề Office (văn phòng), bạn có thể ghi nhớ các từ như colleague (đồng nghiệp), meeting (cuộc họp), deadline (hạn chót) và assignment (nhiệm vụ).
- Làm quen với ngữ cảnh thường gặp trong bài thi: TOEIC tập trung vào tiếng Anh trong môi trường công việc và các tình huống đời sống hằng ngày. Học theo những chủ đề như kinh doanh, tuyển dụng, du lịch, mua sắm và vận chuyển giúp bạn chuẩn bị vốn từ phù hợp với nội dung bài thi.
- Dễ áp dụng vào từng dạng câu hỏi: Khi nắm được nhóm từ vựng liên quan, bạn có thể nhận diện từ khóa và hiểu nội dung nhanh hơn trong bài nghe, đồng thời xác định nghĩa của từ dựa trên ngữ cảnh ở bài đọc.
- Thuận tiện ôn tập và mở rộng vốn từ: Chia từ vựng thành từng chủ đề giúp bạn dễ theo dõi tiến độ, nhận biết nhóm từ còn thiếu và lên kế hoạch ôn tập phù hợp với mục tiêu điểm số.
Khám phá tất tần tật 12 thì căn bản tiếng Anh qua bài viết 12 thì trong tiếng Anh: Công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết

Muốn mở rộng vốn từ và đạt điểm cao hơn trong kỳ thi TOEIC? Ngoài việc học từ vựng theo chủ đề, bạn cũng cần nắm vững các dạng bài tập ngữ pháp và điền từ thường gặp trong TOEIC Part 5 để tối đa hóa điểm số phần đọc hiểu.

Tổng hợp 600+ từ vựng TOEIC thông dụng
Hợp đồng (Contracts)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Agreement (n) | /əˈɡriː.mənt/ | Sự thỏa thuận, hợp đồng |
| Assurance (n) | /əˈʃʊr.əns/ | Sự cam kết, sự bảo đảm |
| Abide by (v) | /əˈbaɪd baɪ/ | Tuân thủ, tuân theo |
| According to (prep) | /əˈkɔːr.dɪŋ tuː/ | Theo, căn cứ theo |
| Additional (adj) | /əˈdɪʃ.ən.əl/ | Bổ sung, thêm |
| Adjust (v) | /əˈdʒʌst/ | Điều chỉnh |
| Annual (adj) | /ˈæn.ju.əl/ | Hằng năm |
| Area (n) | /ˈer.i.ə/ | Khu vực, lĩnh vực |
| Assess (v) | /əˈses/ | Đánh giá, thẩm định |
| Cancellation (n) | /ˌkæn.səlˈeɪ.ʃən/ | Sự hủy bỏ |
| Determine (v) | /dɪˈtɜːr.mɪn/ | Xác định, quyết định |
| Engage (v) | /ɪnˈɡeɪdʒ/ | Thuê, tham gia, tham gia vào |
| Establish (v) | /ɪˈstæb.lɪʃ/ | Thành lập, thiết lập |
| Obligate (v) | /ˈɑː.blɪ.ɡeɪt/ | Ràng buộc, buộc phải thực hiện nghĩa vụ |
| Party (n) | /ˈpɑːr.ti/ | Bên tham gia hợp đồng |
| Provision (n) | /prəˈvɪʒ.ən/ | Điều khoản, quy định |
| Resolve (v) | /rɪˈzɑːlv/ | Giải quyết, xử lý |
| Specific (adj) | /spəˈsɪf.ɪk/ | Cụ thể, riêng biệt |

Đọc thêm:
- Bảng 360 động từ bất quy tắc tiếng Anh chuẩn và đầy đủ nhất
- Engage là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Engage
- Wear and tear là gì? Ý nghĩa, cách dùng trong tiếng Anh dễ hiểu
Tiếp thị (Marketing)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Advertise (v) | /ˈæd.vɚ.taɪz/ | Quảng cáo |
| Advertisement (n) | /ˌæd.vɚˈtaɪz.mənt/ | Quảng cáo |
| Advertising (n) | /ˈæd.vɚ.taɪ.zɪŋ/ | Hoạt động quảng cáo |
| Advertiser (n) | /ˈæd.vɚ.taɪ.zɚ/ | Nhà quảng cáo |
| Audience (n) | /ˈɑː.di.əns/ | Đối tượng khán giả, người tiếp nhận nội dung |
| Brand (n) | /brænd/ | Thương hiệu |
| Branding (n) | /ˈbræn.dɪŋ/ | Hoạt động xây dựng thương hiệu |
| Campaign (n) | /kæmˈpeɪn/ | Chiến dịch |
| Consumer (n) | /kənˈsuː.mɚ/ | Người tiêu dùng |
| Customer (n) | /ˈkʌs.tə.mɚ/ | Khách hàng |
| Demand (n) | /dɪˈmænd/ | Nhu cầu |
| Discount (n, v) | /ˈdɪs.kaʊnt/ | Khoản giảm giá; giảm giá |
| Effective (adj) | /ɪˈfek.tɪv/ | Hiệu quả |
| Expand (v) | /ɪkˈspænd/ | Mở rộng |
| Feature (n) | /ˈfiː.tʃɚ/ | Đặc điểm, tính năng |
| Feedback (n) | /ˈfiːd.bæk/ | Phản hồi |
| Identify (v) | /aɪˈden.t̬ə.faɪ/ | Xác định, nhận diện |
| Launch (v, n) | /lɔːntʃ/ | Ra mắt; sự ra mắt |
| Loyalty (n) | /ˈlɔɪ.əl.t̬i/ | Lòng trung thành |
| Maintain (v) | /meɪnˈteɪn/ | Duy trì |
| Merchandise (n, v) | /ˈmɝː.tʃən.daɪs/ | Hàng hóa; quảng bá, trưng bày hàng hóa |
| Persuade (v) | /pɚˈsweɪd/ | Thuyết phục |
| Potential (adj) | /pəˈten.ʃəl/ | Tiềm năng |
| Promote (v) | /prəˈmoʊt/ | Quảng bá, xúc tiến |
| Promotion (n) | /prəˈmoʊ.ʃən/ | Hoạt động quảng bá, chương trình khuyến mãi |
| Purchase (v, n) | /ˈpɝː.tʃəs/ | Mua; việc mua hàng |
| Recognition (n) | /ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/ | Sự nhận diện, công nhận |
| Recommend (v) | /ˌrek.əˈmend/ | Đề xuất, giới thiệu |
| Reputation (n) | /ˌrep.jəˈteɪ.ʃən/ | Danh tiếng, uy tín |
| Research (n, v) | /ˈriː.sɝːtʃ/ | Nghiên cứu; nghiên cứu |
| Retail (n, adj) | /ˈriː.teɪl/ | Bán lẻ; thuộc bán lẻ |
| Revenue (n) | /ˈrev.ə.nuː/ | Doanh thu |
| Sales (n) | /seɪlz/ | Doanh số, hoạt động bán hàng |
| Strategy (n) | /ˈstræt̬.ə.dʒi/ | Chiến lược |
| Target (n, v, adj) | /ˈtɑːr.ɡɪt/ | Mục tiêu; nhắm đến; mục tiêu |
| Trend (n) | /trend/ | Xu hướng |
| Unique (adj) | /juˈniːk/ | Độc đáo, riêng biệt |
| Valuable (adj) | /ˈvæl.jə.bəl/ | Có giá trị |
| Visible (adj) | /ˈvɪz.ə.bəl/ | Có thể nhìn thấy, dễ nhận thấy |

Bảo hành (Warranties)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Maintain (v) | /meɪnˈteɪn/ | Bảo trì, duy trì |
| Maintenance (n) | /ˈmeɪn.tən.əns/ | Sự bảo trì, bảo dưỡng |
| Repair (v, n) | /rɪˈper/ | Sửa chữa; sự sửa chữa |
| Replace (v) | /rɪˈpleɪs/ | Thay thế |
| Replacement (n) | /rɪˈpleɪs.mənt/ | Sự thay thế, bộ phận thay thế |
| Inspect (v) | /ɪnˈspekt/ | Kiểm tra, thanh tra |
| Inspection (n) | /ɪnˈspek.ʃən/ | Sự kiểm tra, đợt kiểm tra |
| Defective (adj) | /dɪˈfek.tɪv/ | Bị lỗi, có khiếm khuyết |
| Malfunction (n, v) | /ˌmælˈfʌŋk.ʃən/ | Sự cố, trục trặc; hoạt động sai |
| Equipment (n) | /ɪˈkwɪp.mənt/ | Thiết bị |
| Component (n) | /kəmˈpoʊ.nənt/ | Bộ phận, linh kiện |
| Installation (n) | /ˌɪn.stəˈleɪ.ʃən/ | Sự lắp đặt |
| Install (v) | /ɪnˈstɔːl/ | Lắp đặt |
| Assemble (v) | /əˈsem.bəl/ | Lắp ráp |
| Disassemble (v) | /ˌdɪs.əˈsem.bəl/ | Tháo rời |
| Operate (v) | /ˈɑː.pə.reɪt/ | Vận hành |
| Operation (n) | /ˌɑː.pəˈreɪ.ʃən/ | Sự vận hành, hoạt động |
| Operator (n) | /ˈɑː.pə.reɪ.t̬ɚ/ | Người vận hành |
| Manual (n) | /ˈmæn.ju.əl/ | Sách hướng dẫn sử dụng |
| Troubleshoot (v) | /ˈtrʌb.əl.ʃuːt/ | Xác định và xử lý sự cố |
| Breakdown (n) | /ˈbreɪk.daʊn/ | Sự hỏng hóc, sự cố |
| Spare part (n) | /ˈsper ˌpɑːrt/ | Phụ tùng thay thế |
| Tool (n) | /tuːl/ | Dụng cụ |
| Technician (n) | /tekˈnɪʃ.ən/ | Kỹ thuật viên |
| Durable (adj) | /ˈdʊr.ə.bəl/ | Bền, có độ bền cao |
| Efficient (adj) | /ɪˈfɪʃ.ənt/ | Hiệu quả |
| Prevent (v) | /prɪˈvent/ | Ngăn ngừa |
| Prevention (n) | /prɪˈven.ʃən/ | Sự phòng ngừa |
| Routine (adj, n) | /ruːˈtiːn/ | Định kỳ, thường lệ; công việc thường lệ |
| Warranty (n) | /ˈwɔːr.ən.t̬i/ | Bảo hành |
| Damage (n, v) | /ˈdæm.ɪdʒ/ | Thiệt hại, hư hỏng; làm hư hại |
| Damaged (adj) | /ˈdæm.ɪdʒd/ | Bị hư hỏng |
| Fault (n) | /fɔːlt/ | Lỗi, sự cố |
| Faulty (adj) | /ˈfɔːl.t̬i/ | Bị lỗi, có khuyết điểm |
| Function (n, v) | /ˈfʌŋk.ʃən/ | Chức năng; hoạt động |
| Function properly | /ˈfʌŋk.ʃən ˈprɑː.pɚ.li/ | Hoạt động bình thường |
| Urgent (adj) | /ˈɝː.dʒənt/ | Khẩn cấp |
| Immediately (adv) | /ɪˈmiː.di.ət.li/ | Ngay lập tức |

Xem thêm:
- Học cách đọc và viết số đếm tiếng Anh từ 1 đến 100
- Thì hiện tại đơn (Present simple): Công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết
Kế hoạch kinh doanh (Business planning)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Achieve (v) | /əˈtʃiːv/ | Đạt được |
| Allocate (v) | /ˈæl.ə.keɪt/ | Phân bổ |
| Analysis (n) | /əˈnæl.ə.sɪs/ | Sự phân tích |
| Analyze (v) | /ˈæn.ə.laɪz/ | Phân tích |
| Anticipate (v) | /ænˈtɪs.ə.peɪt/ | Dự đoán, lường trước |
| Approach (n, v) | /əˈproʊtʃ/ | Phương pháp, cách tiếp cận; tiếp cận |
| Assess (v) | /əˈses/ | Đánh giá |
| Assumption (n) | /əˈsʌmp.ʃən/ | Giả định |
| Budget (n, v) | /ˈbʌdʒ.ɪt/ | Ngân sách; lập ngân sách |
| Calculate (v) | /ˈkæl.kjə.leɪt/ | Tính toán |
| Capacity (n) | /kəˈpæs.ə.t̬i/ | Năng lực, công suất |
| Cost-effective (adj) | /ˌkɑːst ɪˈfek.tɪv/ | Tiết kiệm chi phí, hiệu quả về chi phí |
| Deadline (n) | /ˈded.laɪn/ | Thời hạn cuối |
| Define (v) | /dɪˈfaɪn/ | Xác định, định nghĩa |
| Estimate (v, n) | /ˈes.tə.meɪt/ | Ước tính; bản ước tính |
| Establish (v) | /ɪˈstæb.lɪʃ/ | Thiết lập, thành lập |
| Expenditure (n) | /ɪkˈspen.dɪ.tʃɚ/ | Khoản chi tiêu, chi phí |
| Feasible (adj) | /ˈfiː.zə.bəl/ | Khả thi |
| Forecast (n, v) | /ˈfɔːr.kæst/ | Dự báo; dự báo |
| Implement (v) | /ˈɪm.plə.ment/ | Triển khai, thực hiện |
| Implementation (n) | /ˌɪm.plə.menˈteɪ.ʃən/ | Sự triển khai, thực hiện |
| Objective (n) | /əbˈdʒek.tɪv/ | Mục tiêu |
| Outcome (n) | /ˈaʊt.kʌm/ | Kết quả |
| Performance (n) | /pɚˈfɔːr.məns/ | Hiệu suất, kết quả hoạt động |
| Predict (v) | /prɪˈdɪkt/ | Dự đoán |
| Priority (n) | /praɪˈɔːr.ə.t̬i/ | Ưu tiên |
| Procedure (n) | /prəˈsiː.dʒɚ/ | Quy trình, thủ tục |
| Project (n, v) | /ˈprɑː.dʒekt/; /prəˈdʒekt/ | Dự án; dự kiến, dự báo |
| Proposal (n) | /prəˈpoʊ.zəl/ | Đề xuất, bản đề xuất |
| Resource (n) | /ˈriː.sɔːrs/ | Nguồn lực, tài nguyên |
| Schedule (n, v) | /ˈskedʒ.uːl/ | Lịch trình; lên lịch |
| Set a goal | /set ə ɡoʊl/ | Đặt mục tiêu |
| Specific (adj) | /spəˈsɪf.ɪk/ | Cụ thể |
| Sustainable (adj) | /səˈsteɪ.nə.bəl/ | Bền vững |
| Target (n, v) | /ˈtɑːr.ɡɪt/ | Mục tiêu; nhắm đến |
| Timeline (n) | /ˈtaɪm.laɪn/ | Tiến độ, mốc thời gian |
| Track (v) | /træk/ | Theo dõi |
| Viable (adj) | /ˈvaɪ.ə.bəl/ | Có tính khả thi |
| Forecasting (n) | /ˈfɔːr.kæs.tɪŋ/ | Hoạt động dự báo |
Xem thêm: Gather đi với giới từ gì? Cách dùng và các từ đồng nghĩa chi tiết

Hội nghị (Conferences)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Agenda (n) | /əˈdʒen.də/ | Chương trình nghị sự, nội dung cuộc họp |
| Announcement (n) | /əˈnaʊns.mənt/ | Thông báo |
| Announce (v) | /əˈnaʊns/ | Thông báo, công bố |
| Appointment (n) | /əˈpɔɪnt.mənt/ | Cuộc hẹn |
| Arrange (v) | /əˈreɪndʒ/ | Sắp xếp, thu xếp |
| Attendee (n) | /əˌtenˈdiː/ | Người tham dự |
| Attendance (n) | /əˈten.dəns/ | Sự tham dự, số người tham dự |
| Banquet (n) | /ˈbæŋ.kwɪt/ | Tiệc chiêu đãi |
| Ceremony (n) | /ˈser.ə.moʊ.ni/ | Buổi lễ, nghi lễ |
| Confirm (v) | /kənˈfɝːm/ | Xác nhận |
| Confirmation (n) | /ˌkɑːn.fɚˈmeɪ.ʃən/ | Sự xác nhận |
| Conference (n) | /ˈkɑːn.fɚ.əns/ | Hội nghị |
| Convention (n) | /kənˈven.ʃən/ | Hội nghị, đại hội |
| Coordinate (v) | /koʊˈɔːr.dən.eɪt/ | Điều phối, phối hợp |
| Coordinator (n) | /koʊˈɔːr.dən.eɪ.t̬ɚ/ | Người điều phối |
| Deadline (n) | /ˈded.laɪn/ | Thời hạn cuối |
| Decorate (v) | /ˈdek.ə.reɪt/ | Trang trí |
| Decoration (n) | /ˌdek.əˈreɪ.ʃən/ | Đồ trang trí, sự trang trí |
| Deliver (v) | /dɪˈlɪv.ɚ/ | Trình bày, phát biểu; giao hàng |
| Exhibition (n) | /ˌek.səˈbɪʃ.ən/ | Triển lãm |
| Exhibit (n, v) | /ɪɡˈzɪb.ɪt/ | Vật trưng bày; trưng bày |
| Facility (n) | /fəˈsɪl.ə.t̬i/ | Cơ sở vật chất, tiện nghi |
| Guest (n) | /ɡest/ | Khách mời |
| Host (n, v) | /hoʊst/ | Chủ nhà, người chủ trì; tổ chức, đăng cai |
| Invitation (n) | /ˌɪn.vəˈteɪ.ʃən/ | Lời mời, thiệp mời |
| Invite (v) | /ɪnˈvaɪt/ | Mời |
| Lecturer (n) | /ˈlek.tʃɚ.ɚ/ | Giảng viên, người thuyết trình |
| Meeting room (n) | /ˈmiː.t̬ɪŋ ruːm/ | Phòng họp |
| Participant (n) | /pɑːrˈtɪs.ə.pənt/ | Người tham gia |
| Participation (n) | /pɑːrˌtɪs.əˈpeɪ.ʃən/ | Sự tham gia |
| Postpone (v) | /poʊstˈpoʊn/ | Hoãn lại |
| Postponement (n) | /poʊstˈpoʊn.mənt/ | Sự trì hoãn |
| Presentation (n) | /ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/ | Bài thuyết trình |
| Present (v) | /prɪˈzent/ | Trình bày, giới thiệu |
| Reception (n) | /rɪˈsep.ʃən/ | Buổi tiếp đón, tiệc chiêu đãi |
| Refreshment (n) | /rɪˈfreʃ.mənt/ | Đồ ăn nhẹ, thức uống phục vụ tại sự kiện |
| Reservation (n) | /ˌrez.ɚˈveɪ.ʃən/ | Sự đặt chỗ, đặt phòng |
| Reserve (v) | /rɪˈzɝːv/ | Đặt trước, dành riêng |
| Schedule (n, v) | /ˈskedʒ.uːl/ | Lịch trình; lên lịch |
| Seminar (n) | /ˈsem.ə.nɑːr/ | Hội thảo chuyên đề |
| Speaker (n) | /ˈspiː.kɚ/ | Diễn giả, người phát biểu |
| Venue (n) | /ˈven.juː/ | Địa điểm tổ chức sự kiện |
| Workshop (n) | /ˈwɝːk.ʃɑːp/ | Buổi hội thảo thực hành |

Để làm quen với các dạng câu hỏi nghe chủ đề giao tiếp công sở, bạn có thể tham khảo thêm hướng dẫn chi tiết tại bài viết TOEIC Listening Part 1 trước khi bước vào phòng thi.
Máy tính (Computers)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Access (n, v) | /ˈæk.ses/ | Quyền truy cập; truy cập |
| Application (n) | /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/ | Ứng dụng |
| Attach (v) | /əˈtætʃ/ | Đính kèm |
| Attachment (n) | /əˈtætʃ.mənt/ | Tệp đính kèm |
| Backup (n, v) | /ˈbæk.ʌp/ | Bản sao lưu; sao lưu |
| Browse (v) | /braʊz/ | Duyệt, tìm kiếm thông tin |
| Button (n) | /ˈbʌt̬.ən/ | Nút bấm |
| Cable (n) | /ˈkeɪ.bəl/ | Dây cáp |
| Charge (v) | /tʃɑːrdʒ/ | Sạc điện |
| Click (v, n) | /klɪk/ | Nhấp chuột; thao tác nhấp |
| Compatible (adj) | /kəmˈpæt̬.ə.bəl/ | Tương thích |
| Configure (v) | /kənˈfɪɡ.jɚ/ | Cấu hình |
| Configuration (n) | /kənˌfɪɡ.jəˈreɪ.ʃən/ | Cấu hình, sự thiết lập |
| Connect (v) | /kəˈnekt/ | Kết nối |
| Connection (n) | /kəˈnek.ʃən/ | Kết nối, đường truyền |
| Data (n) | /ˈdeɪ.t̬ə/ | Dữ liệu |
| Database (n) | /ˈdeɪ.t̬ə.beɪs/ | Cơ sở dữ liệu |
| Device (n) | /dɪˈvaɪs/ | Thiết bị |
| Download (v, n) | /ˌdaʊnˈloʊd/ | Tải xuống; lượt tải xuống |
| Error (n) | /ˈer.ɚ/ | Lỗi |
| File (n) | /faɪl/ | Tệp, tập tin |
| Hardware (n) | /ˈhɑːrd.wer/ | Phần cứng |
| Install (v) | /ɪnˈstɔːl/ | Cài đặt |
| Installation (n) | /ˌɪn.stəˈleɪ.ʃən/ | Sự cài đặt |
| Interface (n) | /ˈɪn.t̬ɚ.feɪs/ | Giao diện |
| Keyboard (n) | /ˈkiː.bɔːrd/ | Bàn phím |
| Monitor (n, v) | /ˈmɑː.nə.t̬ɚ/ | Màn hình; theo dõi, giám sát |
| Network (n) | /ˈnet.wɝːk/ | Mạng |
| Operate (v) | /ˈɑː.pə.reɪt/ | Vận hành |
| Printer (n) | /ˈprɪn.t̬ɚ/ | Máy in |
| Print (v, n) | /prɪnt/ | In; bản in |
| Process (v, n) | /ˈprɑː.ses/ | Xử lý; quy trình |
| Recover (v) | /rɪˈkʌv.ɚ/ | Khôi phục |
| Restart (v, n) | /ˌriːˈstɑːrt/ | Khởi động lại; lần khởi động lại |
| Scan (v, n) | /skæn/ | Quét; bản quét |
| Software (n) | /ˈsɔːft.wer/ | Phần mềm |
| Store (v) | /stɔːr/ | Lưu trữ |
| Troubleshoot (v) | /ˈtrʌb.əl.ʃuːt/ | Xác định và xử lý sự cố |
| Update (v, n) | /ˌʌpˈdeɪt/ | Cập nhật; bản cập nhật |
| Upload (v, n) | /ˌʌpˈloʊd/ | Tải lên; việc tải lên |
| User (n) | /ˈjuː.zɚ/ | Người dùng |
| Version (n) | /ˈvɝː.ʒən/ | Phiên bản |
| Virus (n) | /ˈvaɪ.rəs/ | Vi-rút máy tính |
| Wireless (adj) | /ˈwaɪr.ləs/ | Không dây |
Xem thêm:
- Figure out là gì? Phân biệt với Work out, Find out, Point out
- 99+ Từ vựng Thiết bị điện tử tiếng Anh đầy đủ, kèm file PDF

Công nghệ văn phòng (Office technology)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| As needed (adv) | /æz ˈniː.dɪd/ | Khi cần thiết |
| Affordable (adj) | /əˈfɔːr.də.bəl/ | Có khả năng chi trả, giá cả phải chăng |
| Be in charge of (v) | /bi ɪn ˈtʃɑːrdʒ əv/ | Chịu trách nhiệm về |
| Capacity (n) | /kəˈpæs.ə.t̬i/ | Sức chứa, dung lượng |
| Classify (v) | /ˈklæs.ə.faɪ/ | Phân loại |
| Durable (adj) | /ˈdʊr.ə.bəl/ | Bền, có độ bền cao |
| Deliver (v) | /dɪˈlɪv.ɚ/ | Giao hàng, chuyển phát; phát biểu |
| Device (n) | /dɪˈvaɪs/ | Thiết bị; phương sách |
| Disconnect (v) | /ˌdɪs.kəˈnekt/ | Ngắt kết nối |
| File (n) | /faɪl/ | Tệp, hồ sơ |
| Folder (n) | /ˈfoʊl.dɚ/ | Thư mục; bìa đựng tài liệu |
| Initiative (n) | /ɪˈnɪʃ.ə.t̬ɪv/ | Sáng kiến; sự chủ động |
| Provider (n) | /prəˈvaɪ.dɚ/ | Nhà cung cấp |
| Physically (adv) | /ˈfɪz.ɪ.kəl.i/ | Về mặt thể chất; ở dạng vật lý |
| Reduction (n) | /rɪˈdʌk.ʃən/ | Sự giảm, sự cắt giảm |
| Recur (v) | /rɪˈkɝː/ | Tái diễn |
| Stock (v, n) | /stɑːk/ | Hàng tồn kho, cổ phiếu (n); dự trữ, tích trữ (v) |
| Stay on top of (v) | /steɪ ɑːn ˈtɑːp əv/ | Theo sát, nắm bắt và kiểm soát tốt tình hình |
| Acquire (v) | /əˈkwaɪər/ | Có được, thu nhận, mua lại |
| Inventory (n) | /ˈɪn.vən.tɔːr.i/ | Hàng tồn kho; danh mục hàng hóa |
| Maintain (v) | /meɪnˈteɪn/ | Duy trì, bảo trì |
| Maintenance (n) | /ˈmeɪn.tən.əns/ | Sự bảo trì, bảo dưỡng |
| Manufacturer (n) | /ˌmæn.jəˈfæk.tʃər.ɚ/ | Nhà sản xuất |
| Material (n) | /məˈtɪr.i.əl/ | Vật liệu, tài liệu |
| Organize (v) | /ˈɔːr.ɡə.naɪz/ | Sắp xếp, tổ chức |
| Organization (n) | /ˌɔːr.ɡən.əˈzeɪ.ʃən/ | Tổ chức; sự sắp xếp |
| Purchase (v, n) | /ˈpɝː.tʃəs/ | Mua (v); việc mua hàng (n) |
| Quantity (n) | /ˈkwɑːn.t̬ə.t̬i/ | Số lượng |
| Replace (v) | /rɪˈpleɪs/ | Thay thế |
| Replacement (n) | /rɪˈpleɪs.mənt/ | Sự thay thế; vật thay thế |
| Replenish (v) | /rɪˈplen.ɪʃ/ | Bổ sung, bổ sung hàng dự trữ |
| Request (n, v) | /rɪˈkwest/ | Yêu cầu, đề nghị |
| Requirement (n) | /rɪˈkwaɪr.mənt/ | Yêu cầu, điều kiện cần |
| Reserve (v, n) | /rɪˈzɝːv/ | Dự trữ, dành riêng (v); khoản dự trữ (n) |
| Supply (n, v) | /səˈplaɪ/ | Nguồn cung, vật tư (n); cung cấp (v) |
| Supplier (n) | /səˈplaɪ.ɚ/ | Nhà cung cấp |
| Sufficient (adj) | /səˈfɪʃ.ənt/ | Đủ, đầy đủ |
| Storage (n) | /ˈstɔːr.ɪdʒ/ | Việc lưu trữ; kho lưu trữ |
| Submit (v) | /səbˈmɪt/ | Nộp, gửi |
| Shortage (n) | /ˈʃɔːr.t̬ɪdʒ/ | Tình trạng thiếu hụt |
| Track (v) | /træk/ | Theo dõi, truy vết |
| Transfer (v, n) | /trænsˈfɝː/ | Chuyển, chuyển giao (v); sự chuyển giao (n) |
| Warehouse (n) | /ˈwer.haʊs/ | Nhà kho |

Xem thêm:
- Phrasal verb là gì? 200 Phrasal verb thường gặp nhất trong tiếng Anh
- Bài tập phát âm ed, s, es và nhấn trọng âm (Trắc nghiệm kèm đáp án chi tiết)
Thủ tục văn phòng (Office procedures)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Appreciation (n) | /əˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən/ | Sự cảm kích, sự ghi nhận |
| Bring (someone) in (v) | /brɪŋ ɪn/ | Mời hoặc đưa ai vào; tuyển dụng ai |
| Be made of (v) | /bi meɪd əv/ | Được làm từ |
| Code (n) | /koʊd/ | Bộ quy tắc, quy định; mã |
| Casually (adv) | /ˈkæʒ.u.ə.li/ | Một cách thoải mái, không trang trọng |
| Expose (v) | /ɪkˈspoʊz/ | Phơi bày, làm lộ |
| Functional (adj) | /ˈfʌŋk.ʃən.əl/ | Có chức năng, có tính ứng dụng |
| Glimpse (v, n) | /ɡlɪmps/ | Nhìn thoáng qua (v); cái nhìn thoáng qua (n) |
| Gesture (n) | /ˈdʒes.tʃɚ/ | Cử chỉ, điệu bộ |
| Guideline (n) | /ˈɡaɪd.laɪn/ | Hướng dẫn, nguyên tắc |
| Head office (n) | /ˌhed ˈɑː.fɪs/ | Trụ sở chính |
| Implement (n, v) | /ˈɪm.plə.mənt/ (n); /ˈɪm.plə.ment/ (v) | Công cụ (n); thực hiện, triển khai (v) |
| Outdated (adj) | /ˌaʊtˈdeɪ.t̬ɪd/ | Lỗi thời, lạc hậu |
| Out of (prep) | /ˈaʊt əv/ | Hết, không còn |
| Practice (n, v) | /ˈpræk.tɪs/ | Việc thực hành (n); thực hành (v) |
| Reinforce (v) | /ˌriː.ɪnˈfɔːrs/ | Tăng cường, củng cố |
| Verbally (adv) | /ˈvɝː.bəl.i/ | Bằng lời nói |
| Administrative (adj) | /ədˈmɪn.ə.streɪ.t̬ɪv/ | Thuộc hành chính, quản lý |
| Administration (n) | /ədˌmɪn.əˈstreɪ.ʃən/ | Công tác hành chính, sự quản lý |
| Approve (v) | /əˈpruːv/ | Phê duyệt, chấp thuận |
| Approval (n) | /əˈpruː.vəl/ | Sự phê duyệt, sự chấp thuận |
| Authorization (n) | /ˌɑː.θɚ.əˈzeɪ.ʃən/ | Sự cho phép, sự ủy quyền |
| Authorize (v) | /ˈɑː.θɚ.aɪz/ | Cho phép, ủy quyền |
| Comply (v) | /kəmˈplaɪ/ | Tuân thủ |
| Compliance (n) | /kəmˈplaɪ.əns/ | Sự tuân thủ |
| Confidential (adj) | /ˌkɑːn.fəˈden.ʃəl/ | Bảo mật, bí mật |
| Document (n, v) | /ˈdɑː.kjə.mənt/ (n); /ˈdɑː.kjə.ment/ (v) | Tài liệu, văn bản (n); ghi chép, lập hồ sơ (v) |
| Documentation (n) | /ˌdɑː.kjə.menˈteɪ.ʃən/ | Tài liệu, hồ sơ giấy tờ |
| File (v) | /faɪl/ | Lưu hồ sơ, nộp hồ sơ |
| Form (n) | /fɔːrm/ | Biểu mẫu, đơn |
| Formality (n) | /fɔːrˈmæl.ə.t̬i/ | Thủ tục mang tính hình thức |
| Procedure (n) | /prəˈsiː.dʒɚ/ | Thủ tục, quy trình |
| Procedural (adj) | /prəˈsiː.dʒɚ.əl/ | Thuộc quy trình, thủ tục |
| Process (n, v) | /ˈprɑː.ses/ (n); /ˈprɑː.ses/ (v) | Quy trình (n); xử lý (v) |
| Regulation (n) | /ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/ | Quy định, điều lệ |
| Regulate (v) | /ˈreɡ.jə.leɪt/ | Quy định, điều chỉnh, kiểm soát |
| Revise (v) | /rɪˈvaɪz/ | Sửa đổi, chỉnh sửa |
| Revision (n) | /rɪˈvɪʒ.ən/ | Sự sửa đổi, bản chỉnh sửa |
| Submit (v) | /səbˈmɪt/ | Nộp, gửi |
| Submission (n) | /səbˈmɪʃ.ən/ | Việc nộp, hồ sơ được gửi |
| Verify (v) | /ˈver.ə.faɪ/ | Xác minh, kiểm tra tính chính xác |
| Verification (n) | /ˌver.ə.fəˈkeɪ.ʃən/ | Sự xác minh, kiểm chứng |

Điện tử (Electronics)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Assemble (v) | /əˈsem.bəl/ | Lắp ráp, tập hợp |
| Attachment (n) | /əˈtætʃ.mənt/ | Phần đính kèm, bộ phận gắn thêm |
| Browser (n) | /ˈbraʊ.zɚ/ | Trình duyệt |
| Capacity (n) | /kəˈpæs.ə.t̬i/ | Dung lượng, sức chứa, năng lực |
| Connect (v) | /kəˈnekt/ | Kết nối |
| Device (n) | /dɪˈvaɪs/ | Thiết bị |
| Disconnect (v) | /ˌdɪs.kəˈnekt/ | Ngắt kết nối |
| Process (n, v) | /ˈprɑː.ses/ | Quá trình (n); xử lý (v) |
| Popularity (n) | /ˌpɑː.pjəˈler.ə.t̬i/ | Tính phổ biến |
| Network (n, v) | /ˈnet.wɝːk/ | Mạng lưới (n); kết nối, tạo mạng lưới (v) |
| Facilitate (v) | /fəˈsɪl.ə.teɪt/ | Tạo điều kiện, làm cho dễ dàng |
| Revolution (n) | /ˌrev.əˈluː.ʃən/ | Cuộc cách mạng |
| Replace (v) | /rɪˈpleɪs/ | Thay thế |
| Skill (n) | /skɪl/ | Kỹ năng |
| Sharp (adj) | /ʃɑːrp/ | Sắc bén, nhọn; thông minh, nhanh trí |
| Store (v) | /stɔːr/ | Lưu trữ |
| Software (n) | /ˈsɔːft.wer/ | Phần mềm |
| Technical (adj) | /ˈtek.nɪ.kəl/ | Thuộc kỹ thuật, chuyên môn |
| Appliance (n) | /əˈplaɪ.əns/ | Thiết bị, đồ dùng điện |
| Battery (n) | /ˈbæt̬.ɚ.i/ | Pin, ắc quy |
| Cable (n) | /ˈkeɪ.bəl/ | Dây cáp |
| Charge (v, n) | /tʃɑːrdʒ/ | Sạc (v); điện tích, lần sạc (n) |
| Component (n) | /kəmˈpoʊ.nənt/ | Linh kiện, thành phần |
| Computer (n) | /kəmˈpjuː.t̬ɚ/ | Máy tính |
| Configure (v) | /kənˈfɪɡ.jɚ/ | Cấu hình |
| Connection (n) | /kəˈnek.ʃən/ | Sự kết nối, kết nối |
| Data (n) | /ˈdeɪ.t̬ə/ | Dữ liệu |
| Database (n) | /ˈdeɪ.t̬ə.beɪs/ | Cơ sở dữ liệu |
| Digital (adj) | /ˈdɪdʒ.ə.t̬əl/ | Thuộc kỹ thuật số |
| Download (v, n) | /ˌdaʊnˈloʊd/ | Tải xuống (v); lượt tải xuống (n) |
| Electrical (adj) | /ɪˈlek.trɪ.kəl/ | Thuộc về điện |
| Electronic (adj) | /ɪˌlekˈtrɑː.nɪk/ | Thuộc điện tử |
| Equipment (n) | /ɪˈkwɪp.mənt/ | Thiết bị, trang thiết bị |
| Error (n) | /ˈer.ɚ/ | Lỗi |
| Feature (n) | /ˈfiː.tʃɚ/ | Tính năng, đặc điểm |
| Hardware (n) | /ˈhɑːrd.wer/ | Phần cứng |
| Install (v) | /ɪnˈstɔːl/ | Cài đặt, lắp đặt |
| Installation (n) | /ˌɪn.stəˈleɪ.ʃən/ | Sự cài đặt, lắp đặt |
| Interface (n) | /ˈɪn.t̬ɚ.feɪs/ | Giao diện |
| Keyboard (n) | /ˈkiː.bɔːrd/ | Bàn phím |
| Monitor (n, v) | /ˈmɑː.nə.t̬ɚ/ | Màn hình (n); theo dõi (v) |
| Operate (v) | /ˈɑː.pə.reɪt/ | Vận hành, điều khiển |
| Operation (n) | /ˌɑː.pəˈreɪ.ʃən/ | Sự vận hành, hoạt động |
| Operating system (n) | /ˈɑː.pə.reɪ.t̬ɪŋ ˌsɪs.təm/ | Hệ điều hành |
| Printer (n) | /ˈprɪn.t̬ɚ/ | Máy in |
| Print (v, n) | /prɪnt/ | In (v); bản in (n) |
| Repair (v, n) | /rɪˈper/ | Sửa chữa (v); sự sửa chữa (n) |
| Restart (v, n) | /ˌriːˈstɑːrt/ | Khởi động lại (v); sự khởi động lại (n) |
| Screen (n) | /skriːn/ | Màn hình |
| Signal (n, v) | /ˈsɪɡ.nəl/ | Tín hiệu (n); phát tín hiệu (v) |
| Switch (n, v) | /swɪtʃ/ | Công tắc (n); chuyển đổi (v) |
| Technician (n) | /tekˈnɪʃ.ən/ | Kỹ thuật viên |
| Technology (n) | /tekˈnɑː.lə.dʒi/ | Công nghệ |
| Troubleshoot (v) | /ˈtrʌb.əl.ʃuːt/ | Khắc phục sự cố |
| Update (v, n) | /ˌʌpˈdeɪt/ | Cập nhật (v); bản cập nhật (n) |
| Upgrade (v, n) | /ˌʌpˈɡreɪd/ | Nâng cấp (v); bản nâng cấp (n) |
| Upload (v, n) | /ˌʌpˈloʊd/ | Tải lên (v); dữ liệu tải lên (n) |
| User (n) | /ˈjuː.zɚ/ | Người dùng |
| Version (n) | /ˈvɝː.ʒən/ | Phiên bản |
| Wireless (adj, adv) | /ˈwaɪr.ləs/ | Không dây |

Thư tín (Correspondences)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Assemble (v) | /əˈsem.bəl/ | Lắp ráp, tập hợp |
| Beforehand (adv) | /bɪˈfɔːr.hænd/ | Trước đó, từ trước |
| Courier (n) | /ˈkʊr.i.ɚ/ | Nhân viên chuyển phát, người đưa thư |
| Complication (n) | /ˌkɑːm.pləˈkeɪ.ʃən/ | Sự phức tạp, vấn đề phát sinh |
| Distribute (v) | /dɪˈstrɪb.juːt/ | Phân phát, phân phối |
| Document (n, v) | /ˈdɑː.kjə.mənt/ (n); /ˈdɑː.kjə.ment/ (v) | Tài liệu, văn bản (n); ghi chép, lập hồ sơ (v) |
| Express (adj) | /ɪkˈspres/ | Hỏa tốc, chuyển phát nhanh |
| Enroll (v) | /ɪnˈroʊl/ | Đăng ký, ghi danh |
| Fold (v, n) | /foʊld/ | Gấp (v); nếp gấp (n) |
| Fax (n, v) | /fæks/ | Bản fax (n); gửi bằng fax (v) |
| Handy (adj) | /ˈhæn.di/ | Tiện lợi, hữu ích |
| Highlight (n, v) | /ˈhaɪ.laɪt/ | Điểm nổi bật (n); làm nổi bật (v) |
| Identification (n) | /aɪˌden.t̬ə.fəˈkeɪ.ʃən/ | Sự nhận dạng, việc xác minh danh tính |
| Layout (n) | /ˈleɪ.aʊt/ | Bố cục, cách trình bày |
| Mention (n, v) | /ˈmen.ʃən/ | Sự đề cập (n); đề cập (v) |
| Proof (n, v) | /pruːf/ | Bằng chứng (n); chứng minh (v) |
| Petition (n, v) | /pəˈtɪʃ.ən/ | Đơn kiến nghị (n); kiến nghị (v) |
| Revise (v) | /rɪˈvaɪz/ | Sửa đổi, chỉnh sửa |
| Address (n, v) | /ˈæd.res/ (n); /əˈdres/ (v) | Địa chỉ (n); ghi địa chỉ, gửi đến (v) |
| Attachment (n) | /əˈtætʃ.mənt/ | Tệp đính kèm, tài liệu gửi kèm |
| Correspondence (n) | /ˌkɔːr.əˈspɑːn.dəns/ | Thư từ, sự trao đổi thư từ |
| Correspond (v) | /ˌkɔːr.əˈspɑːnd/ | Trao đổi thư từ, tương ứng |
| Enclose (v) | /ɪnˈkloʊz/ | Đính kèm, gửi kèm trong thư |
| Enclosure (n) | /ɪnˈkloʊ.ʒɚ/ | Tài liệu gửi kèm thư |
| Envelope (n) | /ˈen.və.loʊp/ | Phong bì |
| Forward (v) | /ˈfɔːr.wɚd/ | Chuyển tiếp, gửi tiếp |
| Inquire (v) | /ɪnˈkwaɪr/ | Hỏi, yêu cầu cung cấp thông tin |
| Inquiry (n) | /ˈɪn.kwə.ri/ | Câu hỏi, yêu cầu thông tin |
| Mail (n, v) | /meɪl/ | Thư từ, bưu phẩm (n); gửi thư (v) |
| Mailing (n) | /ˈmeɪ.lɪŋ/ | Việc gửi thư, đợt gửi thư |
| Notify (v) | /ˈnoʊ.t̬ə.faɪ/ | Thông báo |
| Notification (n) | /ˌnoʊ.t̬ə.fəˈkeɪ.ʃən/ | Sự thông báo, thông báo |
| Postage (n) | /ˈpoʊ.stɪdʒ/ | Cước phí bưu chính |
| Postpone (v) | /poʊstˈpoʊn/ | Hoãn, trì hoãn |
| Recipient (n) | /rɪˈsɪp.i.ənt/ | Người nhận |
| Sender (n) | /ˈsen.dɚ/ | Người gửi |
| Signature (n) | /ˈsɪɡ.nə.tʃɚ/ | Chữ ký |
| Sign (v) | /saɪn/ | Ký tên |
| Stationery (n) | /ˈsteɪ.ʃə.ner.i/ | Văn phòng phẩm, giấy viết thư |
| Submit (v) | /səbˈmɪt/ | Gửi, nộp |
| Transmit (v) | /trænzˈmɪt/ | Truyền, chuyển thông tin |
| Transmission (n) | /trænzˈmɪʃ.ən/ | Sự truyền, sự chuyển phát |
| Urgent (adj) | /ˈɝː.dʒənt/ | Khẩn cấp |
| Verify (v) | /ˈver.ə.faɪ/ | Xác minh, kiểm tra tính chính xác |

Mô tả công việc và tuyển dụng (Job advertising and recruiting)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Abundant (adj) | /əˈbʌn.dənt/ | Dồi dào, phong phú |
| Accomplishment (n) | /əˈkɑːm.plɪʃ.mənt/ | Thành tựu, thành tích |
| Bring together (v) | /brɪŋ təˈɡeð.ɚ/ | Tập hợp, kết nối |
| Candidate (n) | /ˈkæn.də.dət/ | Ứng viên |
| Come up with (v) | /kʌm ʌp wɪð/ | Đưa ra, nghĩ ra |
| Commensurate with (adj) | /kəˈmen.ʃɚ.ət wɪð/ | Tương xứng với, tương ứng với |
| Improper (adj) | /ɪmˈprɑː.pɚ/ | Không phù hợp, không thích đáng |
| Improve (v) | /ɪmˈpruːv/ | Cải thiện, nâng cao |
| Include (v) | /ɪnˈkluːd/ | Bao gồm |
| Income (n) | /ˈɪn.kʌm/ | Thu nhập |
| Inconvenience (n) | /ˌɪn.kənˈviːn.jəns/ | Sự bất tiện, phiền hà |
| Individual (n, adj) | /ˌɪn.dəˈvɪdʒ.u.əl/ | Cá nhân (n); riêng lẻ, thuộc về cá nhân (adj) |
| Match (n, v) | /mætʃ/ | Sự phù hợp (n); phù hợp, tương xứng (v) |
| Profile (n) | /ˈproʊ.faɪl/ | Hồ sơ, thông tin cá nhân |
| Qualification (n) | /ˌkwɑː.lə.fəˈkeɪ.ʃən/ | Bằng cấp, trình độ, năng lực chuyên môn |
| Recruit (v, n) | /rɪˈkruːt/ | Tuyển dụng (v); tân binh, người mới được tuyển (n) |
| Submit (v) | /səbˈmɪt/ | Nộp, gửi |
| Time-consuming (adj) | /ˈtaɪm.kənˌsuː.mɪŋ/ | Tốn thời gian |
| Applicant (n) | /ˈæp.lɪ.kənt/ | Người nộp đơn, ứng viên |
| Application (n) | /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/ | Đơn ứng tuyển, hồ sơ đăng ký |
| Apply (v) | /əˈplaɪ/ | Nộp đơn, ứng tuyển |
| Appoint (v) | /əˈpɔɪnt/ | Bổ nhiệm, chỉ định |
| Appointment (n) | /əˈpɔɪnt.mənt/ | Sự bổ nhiệm; cuộc hẹn |
| Employer (n) | /ɪmˈplɔɪ.ɚ/ | Nhà tuyển dụng, người sử dụng lao động |
| Employee (n) | /ɪmˈplɔɪ.iː/ | Nhân viên, người lao động |
| Employment (n) | /ɪmˈplɔɪ.mənt/ | Việc làm, sự tuyển dụng |
| Hire (v) | /haɪr/ | Thuê, tuyển dụng |
| Hiring (n) | /ˈhaɪr.ɪŋ/ | Việc tuyển dụng |
| Job opening (n) | /dʒɑːb ˈoʊ.pən.ɪŋ/ | Vị trí đang tuyển dụng |
| Job vacancy (n) | /dʒɑːb ˈveɪ.kən.si/ | Vị trí tuyển dụng còn trống |
| Job description (n) | /dʒɑːb dɪˈskrɪp.ʃən/ | Bản mô tả công việc |
| Labor (n) | /ˈleɪ.bɚ/ | Lao động, lực lượng lao động |
| Personnel (n) | /ˌpɝː.səˈnel/ | Nhân sự, đội ngũ nhân viên |
| Profession (n) | /prəˈfeʃ.ən/ | Nghề nghiệp, ngành nghề chuyên môn |
| Professional (n, adj) | /prəˈfeʃ.ən.əl/ | Chuyên gia (n); chuyên nghiệp, thuộc chuyên môn (adj) |
| Recruiter (n) | /rɪˈkruː.t̬ɚ/ | Người tuyển dụng, chuyên viên tuyển dụng |
| Recruitment (n) | /rɪˈkruːt.mənt/ | Hoạt động tuyển dụng |
| Resume (n) | /ˈrez.ə.meɪ/ | Sơ yếu lý lịch, CV |
| Salary (n) | /ˈsæl.ɚ.i/ | Lương |
| Selection (n) | /səˈlek.ʃən/ | Sự lựa chọn, tuyển chọn |
| Skill (n) | /skɪl/ | Kỹ năng |
| Skilled (adj) | /skɪld/ | Có tay nghề, có kỹ năng |
| Staff (n) | /stæf/ | Nhân viên, đội ngũ nhân sự |
| Suitable (adj) | /ˈsuː.t̬ə.bəl/ | Phù hợp, thích hợp |
| Suitability (n) | /ˌsuː.t̬əˈbɪl.ə.t̬i/ | Sự phù hợp |
| Vacancy (n) | /ˈveɪ.kən.si/ | Vị trí còn trống |
| Wage (n) | /weɪdʒ/ | Tiền công, tiền lương |
| Workforce (n) | /ˈwɝːk.fɔːrs/ | Lực lượng lao động |

Ứng tuyển và phỏng vấn (Applying and interviewing)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Apply for (v) | /əˈplaɪ fɔːr/ | Ứng tuyển vào, nộp đơn xin |
| Ability (n) | /əˈbɪl.ə.t̬i/ | Khả năng, năng lực |
| Background (n) | /ˈbæk.ɡraʊnd/ | Lý lịch, nền tảng, kinh nghiệm |
| Constantly (adv) | /ˈkɑːn.stənt.li/ | Liên tục, không ngừng |
| Confidence (n) | /ˈkɑːn.fə.dəns/ | Sự tự tin |
| Call in (v) | /kɔːl ɪn/ | Yêu cầu có mặt, gọi đến |
| Expert (n, adj) | /ˈek.spɝːt/ | Chuyên gia (n); thành thạo, chuyên môn cao (adj) |
| Follow up (v) | /ˈfɑː.loʊ ʌp/ | Tiếp tục theo dõi, liên hệ lại |
| Hesitate (v) | /ˈhez.ə.teɪt/ | Do dự, ngần ngại |
| Inexperienced (adj) | /ˌɪn.ɪkˈspɪr.i.ənst/ | Thiếu kinh nghiệm |
| Intently (adv) | /ɪnˈtent.li/ | Chăm chú, tập trung |
| Intern (n) | /ˈɪn.tɝːn/ | Thực tập sinh |
| Internal (adj) | /ɪnˈtɝː.nəl/ | Nội bộ, bên trong |
| Interview (n, v) | /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ | Buổi phỏng vấn (n); phỏng vấn (v) |
| International (adj) | /ˌɪn.t̬ɚˈnæʃ.ən.əl/ | Quốc tế |
| Invite (v) | /ɪnˈvaɪt/ | Mời |
| Present (v, adj) | /prɪˈzent/ (v); /ˈprez.ənt/ (adj) | Trình bày, giới thiệu (v); có mặt (adj) |
| Weaken (v) | /ˈwiː.kən/ | Làm suy yếu, khiến giảm sút |
| Applicant (n) | /ˈæp.lɪ.kənt/ | Người nộp đơn, ứng viên |
| Application (n) | /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/ | Đơn ứng tuyển, hồ sơ đăng ký |
| Appoint (v) | /əˈpɔɪnt/ | Bổ nhiệm, chỉ định |
| Appointment (n) | /əˈpɔɪnt.mənt/ | Cuộc hẹn; sự bổ nhiệm |
| Assess (v) | /əˈses/ | Đánh giá |
| Assessment (n) | /əˈses.mənt/ | Sự đánh giá |
| Career (n) | /kəˈrɪr/ | Sự nghiệp, con đường nghề nghiệp |
| Competence (n) | /ˈkɑːm.pə.t̬əns/ | Năng lực, khả năng đáp ứng yêu cầu |
| Competent (adj) | /ˈkɑːm.pə.t̬ənt/ | Có năng lực, đủ khả năng |
| Curriculum vitae (n) | /kəˌrɪk.jə.ləm ˈviː.taɪ/ | Sơ yếu lý lịch, CV |
| Eligible (adj) | /ˈel.ə.dʒə.bəl/ | Đủ điều kiện |
| Eligibility (n) | /ˌel.ə.dʒəˈbɪl.ə.t̬i/ | Điều kiện đủ tiêu chuẩn |
| Evaluate (v) | /ɪˈvæl.ju.eɪt/ | Đánh giá |
| Evaluation (n) | /ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ | Sự đánh giá |
| Experience (n, v) | /ɪkˈspɪr.i.əns/ | Kinh nghiệm (n); trải nghiệm (v) |
| Experienced (adj) | /ɪkˈspɪr.i.ənst/ | Có kinh nghiệm |
| Interviewer (n) | /ˈɪn.t̬ɚ.vjuː.ɚ/ | Người phỏng vấn |
| Internship (n) | /ˈɪn.tɝːn.ʃɪp/ | Kỳ thực tập, chương trình thực tập |
| Motivation (n) | /ˌmoʊ.t̬əˈveɪ.ʃən/ | Động lực |
| Motivated (adj) | /ˈmoʊ.t̬ə.veɪ.t̬ɪd/ | Có động lực, có tinh thần làm việc |
| Position (n) | /pəˈzɪʃ.ən/ | Vị trí công việc, chức vụ |
| Prepare (v) | /prɪˈper/ | Chuẩn bị |
| Preparation (n) | /ˌprep.əˈreɪ.ʃən/ | Sự chuẩn bị |
| Reference (n) | /ˈref.ər.əns/ | Người tham chiếu; thư hoặc thông tin giới thiệu |
| Relevant (adj) | /ˈrel.ə.vənt/ | Liên quan, phù hợp |
| Strength (n) | /streŋθ/ | Điểm mạnh, thế mạnh |
| Weakness (n) | /ˈwiːk.nəs/ | Điểm yếu, hạn chế |
| Verify (v) | /ˈver.ə.faɪ/ | Xác minh, kiểm chứng |

Xem thêm:
- 20+ câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh và cách trả lời thông minh
- Follow up là gì? Cách dùng & phân biệt Follow up với Follow-up
- Hesitate to V hay Ving? Cách dùng cấu trúc Hesitate dễ hiểu
Tuyển dụng và đào tạo (Hiring and training)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Generate (v) | /ˈdʒen.ə.reɪt/ | Tạo ra, sản sinh |
| Hire (v, n) | /ˈhaɪər/ | Thuê, tuyển dụng (v); người được thuê, nhân viên (n) |
| Join (v) | /dʒɔɪn/ | Tham gia, gia nhập; nối, ghép |
| Knowledge (n) | /ˈnɑː.lɪdʒ/ | Kiến thức, sự hiểu biết |
| Keep up with (v) | /kiːp ʌp wɪð/ | Theo kịp, cập nhật theo |
| Labor (n) | /ˈleɪ.bər/ | Lao động; công việc lao động |
| Lack (n, v) | /læk/ | Sự thiếu hụt (n); thiếu (v) |
| Look up to somebody (v) | /lʊk ʌp tuː ˈsʌm.bə.di/ | Tôn trọng, ngưỡng mộ ai đó |
| Law (n) | /lɔː/ | Luật pháp, điều luật |
| Log on (v) | /lɔːɡ ɑːn/ | Đăng nhập vào hệ thống |
| Mentor (n, v) | /ˈmen.tɔːr/ | Người cố vấn (n); hướng dẫn, cố vấn (v) |
| On track (adj) | /ɑːn træk/ | Đúng tiến độ, đi đúng hướng |
| Reject (v, n) | /rɪˈdʒekt/ (v); /ˈriː.dʒekt/ (n) | Từ chối, bác bỏ (v); sản phẩm bị loại, đồ phế phẩm (n) |
| Success (n) | /səkˈses/ | Sự thành công |
| Set up (v) | /set ʌp/ | Thiết lập, thành lập, sắp xếp |
| Train (v) | /treɪn/ | Đào tạo, huấn luyện |
| Update (n, v) | /ˌʌpˈdeɪt/ (n); /ˌʌpˈdeɪt/ (v) | Thông tin cập nhật (n); cập nhật (v) |
| Conduct (v) | /kənˈdʌkt/ | Tiến hành, thực hiện |
| Applicant (n) | /ˈæp.lɪ.kənt/ | Người nộp đơn, ứng viên |
| Application (n) | /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/ | Đơn ứng tuyển, hồ sơ đăng ký |
| Appoint (v) | /əˈpɔɪnt/ | Bổ nhiệm, chỉ định |
| Assessment (n) | /əˈses.mənt/ | Sự đánh giá, việc kiểm tra năng lực |
| Assess (v) | /əˈses/ | Đánh giá, thẩm định |
| Coach (n, v) | /koʊtʃ/ | Người hướng dẫn (n); huấn luyện, hướng dẫn (v) |
| Competency (n) | /ˈkɑːm.pə.tən.si/ | Năng lực, khả năng thực hiện công việc |
| Course (n) | /kɔːrs/ | Khóa học |
| Curriculum (n) | /kəˈrɪk.jə.ləm/ | Chương trình giảng dạy, chương trình đào tạo |
| Develop (v) | /dɪˈvel.əp/ | Phát triển, trau dồi |
| Development (n) | /dɪˈvel.əp.mənt/ | Sự phát triển; quá trình phát triển năng lực |
| Employee (n) | /ɪmˈplɔɪ.iː/ | Nhân viên, người lao động |
| Employer (n) | /ɪmˈplɔɪ.ər/ | Người sử dụng lao động, nhà tuyển dụng |
| Employment (n) | /ɪmˈplɔɪ.mənt/ | Việc làm, tình trạng có việc làm |
| Evaluate (v) | /ɪˈvæl.ju.eɪt/ | Đánh giá |
| Evaluation (n) | /ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ | Sự đánh giá |
| Experienced (adj) | /ɪkˈspɪr.i.ənst/ | Có kinh nghiệm |
| Expertise (n) | /ˌek.spɜːrˈtiːz/ | Chuyên môn, kiến thức chuyên sâu |
| Feedback (n) | /ˈfiːd.bæk/ | Phản hồi, nhận xét |
| Internship (n) | /ˈɪn.tɜːrn.ʃɪp/ | Kỳ thực tập |
| Interviewer (n) | /ˈɪn.tər.vjuː.ər/ | Người phỏng vấn |
| Orientation (n) | /ˌɔːr.i.enˈteɪ.ʃən/ | Chương trình định hướng cho nhân viên mới |
| Performance (n) | /pərˈfɔːr.məns/ | Hiệu suất, kết quả thực hiện công việc |
| Personnel (n) | /ˌpɜːr.səˈnel/ | Nhân sự, đội ngũ nhân viên |
| Probation (n) | /proʊˈbeɪ.ʃən/ | Thời gian thử việc |
| Qualification (n) | /ˌkwɑː.lɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ | Bằng cấp, trình độ chuyên môn, điều kiện năng lực |
| Recruit (v) | /rɪˈkruːt/ | Tuyển dụng, chiêu mộ |
| Recruitment (n) | /rɪˈkruːt.mənt/ | Sự tuyển dụng, quy trình tuyển dụng |
| Refresher course (n) | /rɪˈfreʃ.ər kɔːrs/ | Khóa học bồi dưỡng, cập nhật kiến thức |
| Retain (v) | /rɪˈteɪn/ | Giữ chân, duy trì |
| Skill (n) | /skɪl/ | Kỹ năng |
| Skilled (adj) | /skɪld/ | Có tay nghề, có kỹ năng |
| Staff (n) | /stæf/ | Nhân viên, đội ngũ nhân sự |
| Trainee (n) | /ˌtreɪˈniː/ | Người đang được đào tạo |
| Trainer (n) | /ˈtreɪ.nər/ | Người đào tạo, huấn luyện viên |
| Training (n) | /ˈtreɪ.nɪŋ/ | Sự đào tạo, quá trình huấn luyện |
| Training session (n) | /ˈtreɪ.nɪŋ ˌseʃ.ən/ | Buổi đào tạo |
| Training program (n) | /ˈtreɪ.nɪŋ ˌproʊ.ɡræm/ | Chương trình đào tạo |
| Undergo (v) | /ˌʌn.dərˈɡoʊ/ | Trải qua, tham gia một quá trình |
| Upskill (v) | /ˌʌpˈskɪl/ | Nâng cao kỹ năng |
| Workshop (n) | /ˈwɜːrk.ʃɑːp/ | Buổi hội thảo thực hành, buổi đào tạo chuyên đề |
Xem thêm: Conduct đi với giới từ gì? Cách dùng cấu trúc Conduct, có ví dụ

Lương và phúc lợi (Salaries and benefits)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Be aware of (v) | /bi əˈwer əv/ | Nhận thức được, biết về |
| Basis (n) | /ˈbeɪ.sɪs/ | Cơ sở, căn cứ |
| Benefit (n, v) | /ˈben.ɪ.fɪt/ | Phúc lợi, lợi ích (n); mang lại lợi ích (v) |
| Compensate (v) | /ˈkɑːm.pen.seɪt/ | Bồi thường, đền bù; bù đắp |
| Delicate (adj) | /ˈdel.ɪ.kət/ | Tế nhị, nhạy cảm; tinh vi, dễ hỏng |
| Eligible (adj) | /ˈel.ɪ.dʒə.bəl/ | Đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn |
| Flexibly (adv) | /ˈflek.sə.bli/ | Một cách linh hoạt |
| Million (n) | /ˈmɪl.jən/ | Một triệu |
| Motivate (v) | /ˈmoʊ.tɪ.veɪt/ | Thúc đẩy, tạo động lực |
| Notice (n, v) | /ˈnoʊ.tɪs/ (n); /ˈnoʊ.tɪs/ (v) | Thông báo; thời hạn báo trước (n); thông báo, nhận thấy (v) |
| Obligation (n) | /ˌɑː.blɪˈɡeɪ.ʃən/ | Nghĩa vụ, bổn phận |
| Obtain (v) | /əbˈteɪn/ | Đạt được, nhận được, thu được |
| Obviously (adv) | /ˈɑːb.vi.əs.li/ | Rõ ràng, hiển nhiên |
| Opportunity (n) | /ˌɑː.pərˈtuː.nə.ti/ | Cơ hội, dịp thuận lợi |
| Overtime (n, adv, adj) | /ˈoʊ.vər.taɪm/ | Giờ làm thêm (n); ngoài giờ làm việc (adv/adj) |
| Particularly (adv) | /pərˈtɪk.jə.lɚ.li/ | Đặc biệt, nhất là |
| Payment (n) | /ˈpeɪ.mənt/ | Sự thanh toán; khoản tiền được trả |
| Permission (n) | /pərˈmɪʃ.ən/ | Sự cho phép, quyền được phép |
| Personal (adj) | /ˈpɝː.sən.əl/ | Cá nhân, riêng tư |
| Annual salary (n) | /ˈæn.ju.əl ˈsæl.ər.i/ | Lương hằng năm |
| Bonus (n) | /ˈboʊ.nəs/ | Tiền thưởng |
| Compensation (n) | /ˌkɑːm.penˈseɪ.ʃən/ | Tiền lương và các khoản đãi ngộ; sự bồi thường |
| Deduction (n) | /dɪˈdʌk.ʃən/ | Khoản khấu trừ |
| Entitlement (n) | /ɪnˈtaɪ.təl.mənt/ | Quyền được hưởng một khoản trợ cấp hoặc phúc lợi |
| Gross salary (n) | /ɡroʊs ˈsæl.ər.i/ | Lương trước khi khấu trừ thuế và các khoản đóng góp |
| Health insurance (n) | /ˈhelθ ɪnˌʃʊr.əns/ | Bảo hiểm y tế |
| Incentive (n) | /ɪnˈsen.tɪv/ | Khoản khuyến khích, tiền thưởng tạo động lực |
| Income (n) | /ˈɪn.kʌm/ | Thu nhập |
| Insurance premium (n) | /ɪnˈʃʊr.əns ˈpriː.mi.əm/ | Phí bảo hiểm |
| Leave allowance (n) | /liːv əˈlaʊ.əns/ | Khoản trợ cấp liên quan đến nghỉ phép, tùy chính sách |
| Maternity leave (n) | /məˈtɝː.nə.ti liːv/ | Nghỉ thai sản |
| Net salary (n) | /net ˈsæl.ər.i/ | Lương thực nhận sau các khoản khấu trừ |
| Payroll (n) | /ˈpeɪ.roʊl/ | Bảng lương; quỹ lương; công tác tính lương |
| Pay raise (n) | /ˈpeɪ reɪz/ | Việc tăng lương |
| Paid leave (n) | /peɪd liːv/ | Nghỉ phép có hưởng lương |
| Pension (n) | /ˈpen.ʃən/ | Lương hưu |
| Reimbursement (n) | /ˌriː.ɪmˈbɝːs.mənt/ | Khoản hoàn trả chi phí |
| Remuneration (n) | /rɪˌmjuː.nəˈreɪ.ʃən/ | Thù lao, tiền công và đãi ngộ |
| Retirement benefit (n) | /rɪˈtaɪər.mənt ˈben.ɪ.fɪt/ | Phúc lợi hưu trí |
| Severance pay (n) | /ˈsev.ər.əns peɪ/ | Trợ cấp thôi việc |
| Sick leave (n) | /ˈsɪk liːv/ | Nghỉ ốm có phép |
| Taxable income (n) | /ˈtæk.sə.bəl ˈɪn.kʌm/ | Thu nhập chịu thuế |
| Unpaid leave (n) | /ʌnˈpeɪd liːv/ | Nghỉ không hưởng lương |
| Wage (n) | /weɪdʒ/ | Tiền công, tiền lương |
| Welfare (n) | /ˈwel.fer/ | Phúc lợi, chế độ an sinh |
| Work-life balance (n) | /ˌwɝːk laɪf ˈbæl.əns/ | Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống |

Mua sắm (Shopping)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Accounting (n) | /əˈkaʊn.tɪŋ/ | Kế toán; việc ghi chép, xử lý các khoản thu chi |
| Advertisement (n) | /ˌæd.vɚˈtaɪz.mənt/ | Quảng cáo, mẩu quảng cáo |
| Behavior (n) | /bɪˈheɪ.vjɚ/ | Hành vi, cách ứng xử |
| Bear (v) | /ber/ | Chịu đựng; mang, gánh chịu |
| Bargain (n, v) | /ˈbɑːr.ɡən/ | Món hời (n); mặc cả, thương lượng giá (v) |
| Backpack (n) | /ˈbæk.pæk/ | Ba lô |
| Bar code (n) | /ˈbɑːr ˌkoʊd/ | Mã vạch |
| Comfort (n, v) | /ˈkʌm.fɚt/ (n); /ˈkʌm.fɚt/ (v) | Sự thoải mái (n); an ủi, làm dịu (v) |
| Checkout (n) | /ˈtʃek.aʊt/ | Quầy thanh toán; thủ tục thanh toán |
| Charge (n, v) | /tʃɑːrdʒ/ | Khoản phí (n); tính phí, thu tiền (v) |
| Explore (v) | /ɪkˈsplɔːr/ | Khám phá, tìm hiểu |
| Expand (v) | /ɪkˈspænd/ | Mở rộng |
| Item (n) | /ˈaɪ.təm/ | Món hàng, mặt hàng, vật phẩm |
| Merchandise (n, v) | /ˈmɝː.tʃən.daɪs/ | Hàng hóa (n); quảng bá hoặc kinh doanh hàng hóa (v) |
| Mandatory (adj) | /ˈmæn.də.tɔːr.i/ | Bắt buộc |
| Strictly (adv) | /ˈstrɪkt.li/ | Nghiêm ngặt, nghiêm khắc |
| Trend (n) | /trend/ | Xu hướng |
| Affordable (adj) | /əˈfɔːr.də.bəl/ | Có giá cả phải chăng |
| Browse (v) | /braʊz/ | Xem, tìm xem hàng hóa hoặc thông tin |
| Cashier (n) | /kæˈʃɪr/ | Nhân viên thu ngân |
| Consumer (n) | /kənˈsuː.mɚ/ | Người tiêu dùng |
| Customer (n) | /ˈkʌs.tə.mɚ/ | Khách hàng |
| Discount (n, v) | /ˈdɪs.kaʊnt/ (n); /dɪsˈkaʊnt/ (v) | Khoản giảm giá (n); giảm giá (v) |
| Exchange (n, v) | /ɪksˈtʃeɪndʒ/ | Việc đổi hàng, trao đổi (n); đổi hàng, trao đổi (v) |
| In stock (adj) | /ɪn stɑːk/ | Còn hàng |
| Out of stock (adj) | /aʊt əv stɑːk/ | Hết hàng |
| Purchase (n, v) | /ˈpɝː.tʃəs/ | Việc mua hàng (n); mua (v) |
| Receipt (n) | /rɪˈsiːt/ | Hóa đơn, biên lai |
| Refund (n, v) | /ˈriː.fʌnd/ (n); /rɪˈfʌnd/ (v) | Khoản hoàn tiền (n); hoàn tiền (v) |
| Retail (n, adj, v) | /ˈriː.teɪl/ | Bán lẻ (n, adj); bán lẻ hàng hóa (v) |
| Sale (n) | /seɪl/ | Việc bán hàng; đợt giảm giá |
| Salesperson (n) | /ˈseɪlzˌpɝː.sən/ | Nhân viên bán hàng |
| Shop assistant (n) | /ˈʃɑːp əˌsɪs.tənt/ | Nhân viên bán hàng tại cửa hàng |
| Sold out (adj) | /ˌsoʊld ˈaʊt/ | Đã bán hết |
| Special offer (n) | /ˈspeʃ.əl ˌɔː.fɚ/ | Ưu đãi đặc biệt |
| Supplier (n) | /səˈplaɪ.ɚ/ | Nhà cung cấp |
| Transaction (n) | /trænˈzæk.ʃən/ | Giao dịch |
| Warranty (n) | /ˈwɔːr.ən.ti/ | Chế độ hoặc giấy bảo hành |
| Wholesale (n, adj, v) | /ˈhoʊl.seɪl/ | Bán buôn, bán sỉ (n, v); thuộc bán buôn (adj) |

Đặt hàng nhà cung cấp (Ordering supplies)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Commonly (adv) | /ˈkɑː.mən.li/ | Thông thường, phổ biến |
| Classify (v) | /ˈklæs.ə.faɪ/ | Phân loại, xếp loại |
| Cheap (adj) | /tʃiːp/ | Rẻ, giá thấp |
| Consistent (adj) | /kənˈsɪs.tənt/ | Nhất quán, ổn định, đều đặn |
| Compare (v) | /kəmˈper/ | So sánh, đối chiếu |
| Compromise (n, v) | /ˈkɑːm.prə.maɪz/ | Sự thỏa hiệp (n); thỏa hiệp, dàn xếp (v) |
| Diversify (v) | /daɪˈvɝː.sə.faɪ/ | Đa dạng hóa |
| Demand (n, v) | /dɪˈmænd/ | Nhu cầu, sự yêu cầu (n); yêu cầu, đòi hỏi (v) |
| Demanding (adj) | /dɪˈmæn.dɪŋ/ | Đòi hỏi cao, yêu cầu khắt khe |
| Essentially (adv) | /ɪˈsen.ʃəl.i/ | Về cơ bản, cốt yếu |
| Enterprise (n) | /ˈen.t̬ɚ.praɪz/ | Doanh nghiệp; dự án hoặc hoạt động kinh doanh |
| Function (n, v) | /ˈfʌŋk.ʃən/ | Chức năng, nhiệm vụ (n); hoạt động, vận hành (v) |
| Maintain (v) | /meɪnˈteɪn/ | Duy trì, bảo dưỡng |
| Obtain (v) | /əbˈteɪn/ | Đạt được, nhận được, thu được |
| Prerequisite (n) | /ˌpriːˈrek.wə.zɪt/ | Điều kiện tiên quyết |
| Quality (n) | /ˈkwɑː.lə.t̬i/ | Chất lượng; phẩm chất |
| Smooth (adj) | /smuːð/ | Suôn sẻ, trơn tru, thuận lợi |
| Stationery (n) | /ˈsteɪ.ʃə.ner.i/ | Văn phòng phẩm |
| Source (n, v) | /sɔːrs/ | Nguồn, nguồn cung (n); tìm nguồn, tìm nguồn cung cấp (v) |
| Acquire (v) | /əˈkwaɪr/ | Có được, thu nhận, mua lại |
| Affordable (adj) | /əˈfɔːr.də.bəl/ | Có giá cả phải chăng |
| Availability (n) | /əˌveɪ.ləˈbɪl.ə.t̬i/ | Tình trạng sẵn có, khả năng cung ứng |
| Bulk (n, adj) | /bʌlk/ | Số lượng lớn (n); số lượng lớn, bán theo lô (adj) |
| Deliver (v) | /dɪˈlɪv.ɚ/ | Giao hàng, chuyển giao |
| Delivery (n) | /dɪˈlɪv.ɚ.i/ | Việc giao hàng, sự vận chuyển |
| Estimate (n, v) | /ˈes.tə.meɪt/ (n); /ˈes.tə.meɪt/ (v) | Bản ước tính (n); ước tính (v) |
| Invoice (n, v) | /ˈɪn.vɔɪs/ | Hóa đơn (n); lập hóa đơn (v) |
| Order (n, v) | /ˈɔːr.dɚ/ | Đơn đặt hàng, đơn hàng (n); đặt hàng (v) |
| Purchase order (n) | /ˈpɝː.tʃəs ˌɔːr.dɚ/ | Đơn đặt hàng |
| Quantity (n) | /ˈkwɑːn.t̬ə.t̬i/ | Số lượng |
| Reorder (v, n) | /ˌriːˈɔːr.dɚ/ | Đặt hàng lại (v); đơn đặt hàng bổ sung (n) |
| Requirement (n) | /rɪˈkwaɪr.mənt/ | Yêu cầu, điều kiện cần đáp ứng |
| Shipment (n) | /ˈʃɪp.mənt/ | Lô hàng, việc vận chuyển hàng |
| Supplier (n) | /səˈplaɪ.ɚ/ | Nhà cung cấp |
| Supply (n, v) | /səˈplaɪ/ | Nguồn cung, vật tư (n); cung cấp (v) |
| Sufficient (adj) | /səˈfɪʃ.ənt/ | Đủ, đầy đủ |
| Vendor (n) | /ˈven.dɚ/ | Người bán, nhà cung cấp |
| Wholesale (n, adj, v) | /ˈhoʊl.seɪl/ | Bán buôn, bán sỉ (n, v); thuộc bán buôn (adj) |
| Inventory (n) | /ˈɪn.vən.tɔːr.i/ | Hàng tồn kho; bản kiểm kê hàng hóa |
| Stock (n, v) | /stɑːk/ | Hàng tồn kho, nguồn hàng (n); dự trữ hàng (v) |
| Shortage (n) | /ˈʃɔːr.t̬ɪdʒ/ | Sự thiếu hụt, tình trạng thiếu hàng |
| Negotiate (v) | /nɪˈɡoʊ.ʃi.eɪt/ | Đàm phán, thương lượng |
| Negotiation (n) | /nɪˌɡoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/ | Cuộc đàm phán, sự thương lượng |
| Reliable (adj) | /rɪˈlaɪ.ə.bəl/ | Đáng tin cậy |
| Replace (v) | /rɪˈpleɪs/ | Thay thế |
| Replacement (n) | /rɪˈpleɪs.mənt/ | Sự thay thế; vật hoặc người thay thế |
| Vendor list (n) | /ˈven.dɚ lɪst/ | Danh sách nhà cung cấp |

Vận chuyển (Shipping)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Accurately (adv) | /ˈæk.jɚ.ət.li/ | Một cách chính xác |
| Carrier (n) | /ˈkær.i.ɚ/ | Đơn vị vận chuyển, bên vận chuyển |
| Catalog (n, v) | /ˈkæt̬.əl.ɔːɡ/ | Danh mục, danh mục sản phẩm (n); lập danh mục (v) |
| Cautious (adj) | /ˈkɔː.ʃəs/ | Thận trọng, cẩn thận |
| Fulfill (v) | /fʊlˈfɪl/ | Thực hiện, hoàn thành; đáp ứng |
| Inventory (n) | /ˈɪn.vən.tɔːr.i/ | Hàng tồn kho; bản kiểm kê hàng hóa |
| Integral (adj) | /ˈɪn.t̬ə.ɡrəl/ | Thiết yếu, không thể thiếu |
| Immediate (adj) | /ɪˈmiː.di.ət/ | Ngay lập tức, tức thời |
| Invoice (n) | /ˈɪn.vɔɪs/ | Hóa đơn |
| Itemize (v) | /ˈaɪ.t̬ə.maɪz/ | Liệt kê chi tiết từng món, từng khoản |
| Minimize (v) | /ˈmɪn.ə.maɪz/ | Giảm thiểu, hạn chế tối đa |
| On hand (adj, adv) | /ɑːn hænd/ | Có sẵn, hiện có |
| Supply (n, v) | /səˈplaɪ/ | Nguồn cung, vật tư (n); cung cấp (v) |
| Sufficiently (adv) | /səˈfɪʃ.ənt.li/ | Một cách đầy đủ, đủ mức cần thiết |
| Ship (v) | /ʃɪp/ | Gửi hàng, vận chuyển hàng hóa |
| Receive (v) | /rɪˈsiːv/ | Nhận, tiếp nhận |
| Delivery (n) | /dɪˈlɪv.ɚ.i/ | Việc giao hàng, sự vận chuyển |
| Dispatch (n, v) | /dɪˈspætʃ/ | Việc gửi hàng (n); gửi đi, điều phối hàng (v) |
| Freight (n) | /freɪt/ | Hàng hóa vận chuyển; cước vận tải |
| Shipment (n) | /ˈʃɪp.mənt/ | Lô hàng; việc gửi hoặc vận chuyển hàng |
| Shipping (n) | /ˈʃɪp.ɪŋ/ | Việc vận chuyển, gửi hàng |
| Warehouse (n) | /ˈwer.haʊs/ | Nhà kho, kho hàng |
| Packaging (n) | /ˈpæk.ɪ.dʒɪŋ/ | Bao bì, việc đóng gói |
| Package (n, v) | /ˈpæk.ɪdʒ/ | Gói hàng, kiện hàng (n); đóng gói (v) |
| Track (v) | /træk/ | Theo dõi, truy vết |
| Tracking number (n) | /ˈtræk.ɪŋ ˌnʌm.bɚ/ | Mã theo dõi đơn hàng |
| Customs (n) | /ˈkʌs.təmz/ | Hải quan |
| Customs clearance (n) | /ˈkʌs.təmz ˌklɪr.əns/ | Thủ tục thông quan |
| Delayed (adj) | /dɪˈleɪd/ | Bị trì hoãn, chậm trễ |
| Dispatch date (n) | /dɪˈspætʃ deɪt/ | Ngày gửi hàng |
| Estimated delivery date (n) | /ˈes.tə.meɪ.t̬ɪd dɪˈlɪv.ɚ.i deɪt/ | Ngày giao hàng dự kiến |
| Handle (v) | /ˈhæn.dəl/ | Xử lý, vận chuyển hoặc thao tác với hàng hóa |
| Load (v, n) | /loʊd/ | Chất hàng, xếp hàng lên phương tiện (v); tải hàng, khối hàng (n) |
| Unload (v) | /ʌnˈloʊd/ | Dỡ hàng, bốc hàng xuống |
| Perishable (adj) | /ˈper.ɪ.ʃə.bəl/ | Dễ hư hỏng, dễ ôi thiu |
| Promptly (adv) | /ˈprɑːmpt.li/ | Nhanh chóng, kịp thời |
| Route (n, v) | /ruːt/ | Tuyến đường, lộ trình (n); định tuyến, chuyển theo tuyến (v) |
| Secure (v, adj) | /sɪˈkjʊr/ | Cố định, bảo đảm an toàn (v); an toàn, chắc chắn (adj) |
| Transport (n, v) | /ˈtræn.spɔːrt/ (n); /trænˈspɔːrt/ (v) | Việc vận tải (n); vận chuyển (v) |
| Transportation (n) | /ˌtræn.spɚˈteɪ.ʃən/ | Sự vận chuyển, hoạt động vận tải |
| Vehicle (n) | /ˈviː.ə.kəl/ | Phương tiện vận chuyển, xe cộ |

Hóa đơn (Invoices)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Customer (n) | /ˈkʌs.tə.mɚ/ | Khách hàng, người mua hàng |
| Compile (v) | /kəmˈpaɪl/ | Tổng hợp, biên soạn |
| Charge (n, v) | /tʃɑːrdʒ/ | Khoản phí (n); tính phí, thu tiền (v) |
| Dispute (n, v) | /dɪˈspjuːt/ (n); /dɪˈspjuːt/ (v) | Tranh chấp, sự bất đồng (n); tranh chấp, phản đối (v) |
| Discount (n, v) | /ˈdɪs.kaʊnt/ (n); /dɪsˈkaʊnt/ (v) | Khoản giảm giá (n); giảm giá (v) |
| Estimate (n, v) | /ˈes.tə.meɪt/ (n); /ˈes.tə.meɪt/ (v) | Bản ước tính (n); ước tính (v) |
| Efficient (adj) | /ɪˈfɪʃ.ənt/ | Hiệu quả, đạt năng suất tốt |
| Impose (v) | /ɪmˈpoʊz/ | Áp đặt; áp dụng một khoản phí, thuế hoặc hình phạt |
| Label (n, v) | /ˈleɪ.bəl/ | Nhãn, nhãn dán (n); dán nhãn, ghi nhãn (v) |
| Lack (n, v) | /læk/ | Sự thiếu hụt (n); thiếu (v) |
| Liability (n) | /ˌlaɪ.əˈbɪl.ə.t̬i/ | Trách nhiệm pháp lý; khoản nợ phải trả |
| List (n, v) | /lɪst/ | Danh sách, bảng kê (n); liệt kê (v) |
| Mandatory (adj) | /ˈmæn.də.tɔːr.i/ | Bắt buộc |
| Merchandise (n) | /ˈmɝː.tʃən.daɪs/ | Hàng hóa |
| Mistake (n, v) | /mɪˈsteɪk/ | Lỗi, sự nhầm lẫn (n); nhầm lẫn (v) |
| Prompt (adj) | /prɑːmpt/ | Nhanh chóng, kịp thời |
| Rectify (v) | /ˈrek.tə.faɪ/ | Sửa chữa, khắc phục sai sót |
| Terms (n) | /tɝːmz/ | Điều khoản, điều kiện giao dịch |
| Account (n) | /əˈkaʊnt/ | Tài khoản; sổ tài khoản |
| Amount (n) | /əˈmaʊnt/ | Số tiền, tổng số |
| Balance (n, v) | /ˈbæl.əns/ | Số dư, số tiền còn lại (n); cân đối (v) |
| Bill (n, v) | /bɪl/ | Hóa đơn (n); lập hóa đơn, tính tiền (v) |
| Billing (n) | /ˈbɪl.ɪŋ/ | Việc lập hóa đơn, tính tiền |
| Due (adj) | /duː/ | Đến hạn phải trả; phải nộp |
| Due date (n) | /ˈduː deɪt/ | Ngày đến hạn thanh toán |
| Expense (n) | /ɪkˈspens/ | Chi phí, khoản chi |
| Fee (n) | /fiː/ | Lệ phí, phí dịch vụ |
| Overcharge (n, v) | /ˌoʊ.vɚˈtʃɑːrdʒ/ (n); /ˌoʊ.vɚˈtʃɑːrdʒ/ (v) | Khoản thu quá mức (n); tính phí quá cao (v) |
| Outstanding (adj) | /aʊtˈstæn.dɪŋ/ | Chưa thanh toán, còn tồn đọng |
| Overdue (adj) | /ˌoʊ.vɚˈduː/ | Quá hạn |
| Payment (n) | /ˈpeɪ.mənt/ | Khoản thanh toán, việc thanh toán |
| Receipt (n) | /rɪˈsiːt/ | Biên lai, giấy biên nhận |
| Reimburse (v) | /ˌriː.ɪmˈbɝːs/ | Hoàn trả chi phí |
| Reimbursement (n) | /ˌriː.ɪmˈbɝːs.mənt/ | Khoản hoàn trả chi phí |
| Remit (v) | /rɪˈmɪt/ | Chuyển tiền thanh toán, gửi tiền |
| Statement (n) | /ˈsteɪt.mənt/ | Bản kê, sao kê tài khoản |
| Subtotal (n) | /ˈsʌbˌtoʊ.t̬əl/ | Tổng phụ, tổng tiền trước khi cộng thuế hoặc phí |
| Tax (n, v) | /tæks/ | Thuế (n); đánh thuế (v) |
| Transaction (n) | /trænˈzæk.ʃən/ | Giao dịch |
| Verify (v) | /ˈver.ə.faɪ/ | Xác minh, kiểm tra tính chính xác |
| Vendor (n) | /ˈven.dɚ/ | Người bán, nhà cung cấp |

Hàng hóa (Inventory)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Adjustment (n) | /əˈdʒʌst.mənt/ | Sự điều chỉnh |
| Automatic (adj) | /ˌɔː.t̬əˈmæt̬.ɪk/ | Tự động |
| Crucial (adj) | /ˈkruː.ʃəl/ | Cốt yếu, rất quan trọng |
| Discrepancy (n) | /dɪˈskrep.ən.si/ | Sự chênh lệch, điểm không nhất quán |
| Disturb (v) | /dɪˈstɝːb/ | Làm phiền, quấy rầy; làm gián đoạn |
| Install (v) | /ɪnˈstɔːl/ | Lắp đặt, cài đặt |
| Merger (n) | /ˈmɝː.dʒɚ/ | Sự sáp nhập, hợp nhất |
| Misrepresent (v) | /ˌmɪsˌrep.rɪˈzent/ | Trình bày sai, mô tả sai sự thật |
| Operation (n) | /ˌɑː.pəˈreɪ.ʃən/ | Hoạt động, quá trình vận hành |
| Package (n, v) | /ˈpæk.ɪdʒ/ | Gói hàng, kiện hàng (n); đóng gói (v) |
| Parcel (n, v) | /ˈpɑːr.səl/ | Bưu kiện, gói hàng (n); chia thành từng phần (v) |
| Reflection (n) | /rɪˈflek.ʃən/ | Sự phản chiếu; sự suy ngẫm |
| Run (v) | /rʌn/ | Điều hành, vận hành; quản lý |
| Scan (v, n) | /skæn/ | Quét mã, quét dữ liệu (v); bản quét (n) |
| Subtract (v) | /səbˈtrækt/ | Trừ đi, khấu trừ |
| Tedium (n) | /ˈtiː.di.əm/ | Sự buồn tẻ, sự nhàm chán |
| Verify (v) | /ˈver.ə.faɪ/ | Xác minh, kiểm chứng |
| Inventory (n) | /ˈɪn.vən.tɔːr.i/ | Hàng tồn kho; bản kiểm kê hàng hóa |
| Stock (n, v) | /stɑːk/ | Hàng tồn kho, nguồn hàng (n); dự trữ hàng (v) |
| Stocktaking (n) | /ˈstɑːkˌteɪ.kɪŋ/ | Việc kiểm kê hàng tồn kho |
| Warehouse (n) | /ˈwer.haʊs/ | Nhà kho, kho hàng |
| Storage (n) | /ˈstɔːr.ɪdʒ/ | Việc lưu trữ, kho chứa |
| Store (v, n) | /stɔːr/ | Lưu trữ, cất giữ (v); cửa hàng, kho chứa (n) |
| Quantity (n) | /ˈkwɑːn.t̬ə.t̬i/ | Số lượng |
| Shortage (n) | /ˈʃɔːr.t̬ɪdʒ/ | Sự thiếu hụt, tình trạng thiếu hàng |
| Surplus (n, adj) | /ˈsɝː.pləs/ | Phần dư, lượng thừa (n); dư thừa (adj) |
| Replenish (v) | /rɪˈplen.ɪʃ/ | Bổ sung, bổ sung lại lượng hàng |
| Replenishment (n) | /rɪˈplen.ɪʃ.mənt/ | Việc bổ sung hàng hoặc vật tư |
| Defective (adj) | /dɪˈfek.tɪv/ | Bị lỗi, có khiếm khuyết |
| Damaged (adj) | /ˈdæm.ɪdʒd/ | Bị hư hỏng |
| Discard (v) | /dɪˈskɑːrd/ | Loại bỏ, vứt bỏ |
| Dispose of (v) | /dɪˈspoʊz əv/ | Loại bỏ, xử lý |
| Locate (v) | /ˈloʊ.keɪt/ | Xác định vị trí, tìm thấy |
| Maintain (v) | /meɪnˈteɪn/ | Duy trì, bảo dưỡng |
| Maintenance (n) | /ˈmeɪn.tən.əns/ | Sự bảo trì, bảo dưỡng |
| Monitor (v, n) | /ˈmɑː.nə.t̬ɚ/ | Theo dõi, giám sát (v); màn hình (n) |
| Record (n, v) | /ˈrek.ɚd/ (n); /rɪˈkɔːrd/ (v) | Hồ sơ, bản ghi (n); ghi lại (v) |
| Remove (v) | /rɪˈmuːv/ | Loại bỏ, di chuyển ra khỏi |
| Replace (v) | /rɪˈpleɪs/ | Thay thế |
| Replacement (n) | /rɪˈpleɪs.mənt/ | Sự thay thế; vật thay thế |
| Accurate (adj) | /ˈæk.jɚ.ət/ | Chính xác |
| Accuracy (n) | /ˈæk.jɚ.ə.si/ | Độ chính xác |
| Count (n, v) | /kaʊnt/ | Số lượng, lần đếm (n); đếm (v) |
| Countable (adj) | /ˈkaʊn.t̬ə.bəl/ | Có thể đếm được |
| Discarded (adj) | /dɪˈskɑːr.dɪd/ | Bị loại bỏ, bị vứt đi |

Ngân hàng (Banking)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Accept (v) | /əkˈsept/ | Chấp nhận |
| Account (n) | /əˈkaʊnt/ | Tài khoản |
| Account holder (n) | /əˈkaʊnt ˌhoʊldər/ | Chủ tài khoản |
| ATM (n) | /ˌeɪ tiː ˈem/ | Máy rút tiền tự động |
| Automatic (adj) | /ˌɔːtəˈmætɪk/ | Tự động |
| Balance (n) | /ˈbæləns/ | Số dư tài khoản |
| Bank statement (n) | /ˈbæŋk ˌsteɪtmənt/ | Sao kê ngân hàng |
| Borrow (v) | /ˈbɑːroʊ/ | Vay, mượn |
| Borrower (n) | /ˈbɑːroʊər/ | Người vay |
| Cautiously (adv) | /ˈkɔːʃəsli/ | Một cách thận trọng |
| Cash (n) | /kæʃ/ | Tiền mặt |
| Cashier (n) | /kæˈʃɪr/ | Nhân viên thu ngân |
| Check (n) | /tʃek/ | Séc |
| Checking account (n) | /ˈtʃekɪŋ əˌkaʊnt/ | Tài khoản thanh toán |
| Credit (n) | /ˈkredɪt/ | Tín dụng; khoản ghi có |
| Credit card (n) | /ˈkredɪt kɑːrd/ | Thẻ tín dụng |
| Debit card (n) | /ˈdebɪt kɑːrd/ | Thẻ ghi nợ |
| Deduct (v) | /dɪˈdʌkt/ | Khấu trừ |
| Deposit (n, v) | /dɪˈpɑːzɪt/ | Khoản tiền gửi (n); gửi tiền (v) |
| Dividend (n) | /ˈdɪvɪdend/ | Cổ tức |
| Down payment (n) | /ˈdaʊn ˌpeɪmənt/ | Khoản tiền trả trước |
| Fee (n) | /fiː/ | Phí |
| Interest (n) | /ˈɪntrəst/ | Tiền lãi; lãi suất |
| Interest rate (n) | /ˈɪntrəst reɪt/ | Lãi suất |
| Loan (n) | /loʊn/ | Khoản vay |
| Lender (n) | /ˈlendər/ | Bên cho vay |
| Mortgage (n, v) | /ˈmɔːrɡɪdʒ/ | Khoản vay thế chấp (n); thế chấp (v) |
| Online banking (n) | /ˌɑːnˈlaɪn ˈbæŋkɪŋ/ | Dịch vụ ngân hàng trực tuyến |
| Overdraft (n) | /ˈoʊvərdræft/ | Khoản thấu chi |
| Payment (n) | /ˈpeɪmənt/ | Khoản thanh toán |
| Persuade (v) | /pərˈsweɪd/ | Thuyết phục |
| Point (n) | /pɔɪnt/ | Điểm; điểm số |
| Policy (n) | /ˈpɑːləsi/ | Chính sách |
| Postpone (v) | /poʊstˈpoʊn/ | Trì hoãn |
| Postponement (n) | /poʊstˈpoʊnmənt/ | Sự trì hoãn |
| Potential (adj, n) | /pəˈtenʃəl/ | Tiềm năng (adj); tiềm năng, khả năng (n) |
| Predictable (adj) | /prɪˈdɪktəbəl/ | Có thể dự đoán |
| Principal (n) | /ˈprɪnsəpəl/ | Tiền gốc của khoản vay |
| Refinance (v) | /ˌriːˈfaɪnæns/ | Tái cấp vốn; vay khoản mới để thay thế khoản vay hiện tại |
| Restricted (adj) | /rɪˈstrɪktɪd/ | Bị hạn chế |
| Savings account (n) | /ˈseɪvɪŋz əˌkaʊnt/ | Tài khoản tiết kiệm |
| Signature (n) | /ˈsɪɡnətʃər/ | Chữ ký |
| Statement (n) | /ˈsteɪtmənt/ | Bản sao kê; bản kê khai |
| Take out (phr v) | /teɪk aʊt/ | Vay, ký hợp đồng vay; rút tiền, tùy ngữ cảnh |
| Teller (n) | /ˈtelər/ | Giao dịch viên ngân hàng |
| Transaction (n) | /trænˈzækʃən/ | Giao dịch |
| Transfer (n, v) | /ˈtrænsfər/ | Việc chuyển tiền (n); chuyển tiền (v) |
| Withdraw (v) | /wɪðˈdrɔː/ | Rút tiền |
| Withdrawal (n) | /wɪðˈdrɔːəl/ | Việc rút tiền |
Tìm hiểu thêm: 200+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng thông dụng

Kế toán (Accounting)
Cùng ELSA Speak cập nhật bảng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán dưới đây:
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Audit (v, n) | /ˈɔːdɪt/ | Kiểm toán (v); cuộc kiểm toán (n) |
| Asset (n) | /ˈæset/ | Tài sản |
| Accumulate (v) | /əˈkjuːmjəleɪt/ | Tích lũy, tích tụ |
| Accounting (n) | /əˈkaʊntɪŋ/ | Công tác kế toán, nghiệp vụ kế toán |
| Accountant (n) | /əˈkaʊntənt/ | Kế toán viên |
| Adjust (v) | /əˈdʒʌst/ | Điều chỉnh |
| Adjustment (n) | /əˈdʒʌstmənt/ | Sự điều chỉnh, bút toán điều chỉnh |
| Account (n) | /əˈkaʊnt/ | Tài khoản; bản kê khai |
| Accounts payable (n) | /əˌkaʊnts ˈpeɪəbəl/ | Các khoản phải trả |
| Accounts receivable (n) | /əˌkaʊnts rɪˈsiːvəbəl/ | Các khoản phải thu |
| Accounting department (n) | /əˈkaʊntɪŋ dɪˌpɑːrtmənt/ | Phòng kế toán |
| Balance (n, v) | /ˈbæləns/ | Số dư, số cân đối (n); cân đối (v) |
| Balance sheet (n) | /ˈbæləns ʃiːt/ | Bảng cân đối kế toán |
| Bookkeeping (n) | /ˈbʊkˌkiːpɪŋ/ | Công việc ghi chép sổ sách kế toán |
| Build up (phr v) | /ˌbɪld ˈʌp/ | Tích lũy, tăng dần |
| Budget (n, v) | /ˈbʌdʒɪt/ | Ngân sách (n); lập ngân sách (v) |
| Bargain (n, v) | /ˈbɑːrɡən/ | Món hời, cuộc thương lượng (n); mặc cả, thương lượng (v) |
| Book (n, v) | /bʊk/ | Sổ kế toán (n); ghi sổ (v) |
| Client (n) | /ˈklaɪənt/ | Khách hàng |
| Cost (n, v) | /kɔːst/ | Chi phí (n); có giá, tiêu tốn (v) |
| Credit (n, v) | /ˈkredɪt/ | Khoản ghi có, tín dụng (n); ghi có (v) |
| Debt (n) | /det/ | Khoản nợ |
| Debit (n, v) | /ˈdebɪt/ | Khoản ghi nợ (n); ghi nợ (v) |
| Definite (adj) | /ˈdefənət/ | Rõ ràng, xác định |
| Deposit (n, v) | /dɪˈpɑːzɪt/ | Khoản tiền gửi, tiền đặt cọc (n); gửi tiền, đặt cọc (v) |
| Depreciation (n) | /dɪˌpriːʃiˈeɪʃən/ | Khấu hao |
| Differential (adj, n) | /ˌdɪfəˈrenʃəl/ | Khác biệt, chênh lệch (adj); mức chênh lệch (n) |
| Expense (n) | /ɪkˈspens/ | Chi phí |
| Financial statement (n) | /faɪˈnænʃəl ˌsteɪtmənt/ | Báo cáo tài chính |
| Income (n) | /ˈɪnkʌm/ | Thu nhập |
| Invoice (n, v) | /ˈɪnvɔɪs/ | Hóa đơn (n); lập hóa đơn (v) |
| Ledger (n) | /ˈledʒər/ | Sổ cái |
| Liability (n) | /ˌlaɪəˈbɪləti/ | Khoản nợ phải trả, nghĩa vụ tài chính |
| Outstanding (adj) | /aʊtˈstændɪŋ/ | Còn tồn đọng, chưa thanh toán |
| Payroll (n) | /ˈpeɪroʊl/ | Bảng lương; quỹ lương |
| Profitable (adj) | /ˈprɑːfɪtəbəl/ | Có lợi nhuận, sinh lời |
| Profit (n, v) | /ˈprɑːfɪt/ | Lợi nhuận (n); thu lợi (v) |
| Reconcile (v) | /ˈrekənsaɪl/ | Đối chiếu và làm khớp số liệu |
| Reconciliation (n) | /ˌrekənˌsɪliˈeɪʃən/ | Việc đối chiếu, đối soát số liệu |
| Revenue (n) | /ˈrevənuː/ | Doanh thu |
| Salary (n) | /ˈsæləri/ | Tiền lương |
| Statement (n) | /ˈsteɪtmənt/ | Bản kê, báo cáo |
| Tax (n, v) | /tæks/ | Thuế (n); đánh thuế (v) |
| Tax return (n) | /ˈtæks rɪˌtɜːrn/ | Tờ khai thuế |
| Transaction (n) | /trænˈzækʃən/ | Giao dịch |
| Turnover (n) | /ˈtɜːrnoʊvər/ | Doanh thu; tỷ lệ luân chuyển, tùy ngữ cảnh |
| Verify (v) | /ˈverɪfaɪ/ | Xác minh, kiểm tra tính chính xác |

Đầu tư (Investments)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Attitude (n) | /ˈætɪtuːd/ | Thái độ |
| Aggressive (adj) | /əˈɡresɪv/ | Quyết liệt, mạo hiểm |
| Conservative (adj) | /kənˈsɜːrvətɪv/ | Thận trọng, bảo thủ |
| Commit (v) | /kəˈmɪt/ | Cam kết |
| Fund (n, v) | /fʌnd/ | Quỹ (n); tài trợ, cấp vốn (v) |
| Invest (v) | /ɪnˈvest/ | Đầu tư |
| Investment (n) | /ɪnˈvestmənt/ | Khoản đầu tư; sự đầu tư |
| Investor (n) | /ɪnˈvestər/ | Nhà đầu tư |
| Long-term (adj, adv) | /ˌlɔːŋ ˈtɜːrm/ | Dài hạn |
| Lease (n, v) | /liːs/ | Hợp đồng thuê (n); thuê hoặc cho thuê (v) |
| Lend (v) | /lend/ | Cho vay, cho mượn |
| Loan (n, v) | /loʊn/ | Khoản vay (n); cho vay (v) |
| Managerial (adj) | /ˌmænəˈdʒɪriəl/ | Thuộc về quản lý, quản trị |
| Mortgage (n, v) | /ˈmɔːrɡɪdʒ/ | Khoản vay thế chấp (n); thế chấp (v) |
| Pull out (phr v) | /pʊl aʊt/ | Rút khỏi một khoản đầu tư hoặc dự án |
| Portfolio (n) | /pɔːrtˈfoʊlioʊ/ | Danh mục đầu tư |
| Return (n) | /rɪˈtɜːrn/ | Khoản sinh lời, tỷ suất lợi nhuận; lợi nhuận thu về |
| Property (n) | /ˈprɑːpərti/ | Tài sản; bất động sản |
| Resource (n) | /ˈriːsɔːrs/ | Nguồn lực, tài nguyên, nguồn vốn |
| Wisely (adv) | /ˈwaɪzli/ | Một cách khôn ngoan |
| Asset (n) | /ˈæset/ | Tài sản |
| Capital (n) | /ˈkæpɪtəl/ | Vốn |
| Capital gain (n) | /ˈkæpɪtəl ɡeɪn/ | Lãi vốn |
| Dividend (n) | /ˈdɪvɪdend/ | Cổ tức |
| Equity (n) | /ˈekwəti/ | Vốn chủ sở hữu; cổ phần |
| Financial risk (n) | /faɪˈnænʃəl rɪsk/ | Rủi ro tài chính |
| Gain (n, v) | /ɡeɪn/ | Khoản thu được, lợi ích (n); thu được, gia tăng (v) |
| Loss (n) | /lɔːs/ | Khoản lỗ, sự thua lỗ |
| Market value (n) | /ˈmɑːrkɪt ˌvæljuː/ | Giá trị thị trường |
| Mutual fund (n) | /ˈmjuːtʃuəl fʌnd/ | Quỹ tương hỗ |
| Profit (n, v) | /ˈprɑːfɪt/ | Lợi nhuận (n); thu lợi (v) |
| Risk (n, v) | /rɪsk/ | Rủi ro (n); mạo hiểm (v) |
| Share (n) | /ʃer/ | Cổ phiếu; cổ phần |
| Shareholder (n) | /ˈʃerˌhoʊldər/ | Cổ đông |
| Short-term (adj, adv) | /ˌʃɔːrt ˈtɜːrm/ | Ngắn hạn |
| Stock (n) | /stɑːk/ | Cổ phiếu; hàng tồn kho, tùy ngữ cảnh |
| Yield (n, v) | /jiːld/ | Lợi suất (n); mang lại lợi nhuận (v) |

Báo cáo tài chính (Financial statements)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Analysis (n) | /əˈnæləsɪs/ | Sự phân tích, bản phân tích |
| Annual (adj) | /ˈænjuəl/ | Hằng năm |
| Cash (n) | /kæʃ/ | Tiền mặt |
| Complexity (n) | /kəmˈpleksəti/ | Sự phức tạp |
| Conclusion (n) | /kənˈkluːʒən/ | Kết luận |
| Criterion (n) | /kraɪˈtɪriən/ | Tiêu chí |
| Detail (n) | /ˈdiːteɪl/ | Chi tiết |
| Desire (n, v) | /dɪˈzaɪər/ | Mong muốn, khao khát |
| Forecast (n, v) | /ˈfɔːrkæst/ | Dự báo; bản dự báo |
| Level (n) | /ˈlevəl/ | Mức, cấp độ |
| Overall (adj, adv) | /ˌoʊvərˈɔːl/ | Tổng thể, toàn diện (adj); nhìn chung (adv) |
| Perspective (n) | /pərˈspektɪv/ | Góc nhìn, quan điểm |
| Project (n, v) | /ˈprɑːdʒekt/ (n); /prəˈdʒekt/ (v) | Dự án (n); dự báo, ước tính (v) |
| Realistic (adj) | /ˌriːəˈlɪstɪk/ | Thực tế, có tính khả thi |
| Target (n, v) | /ˈtɑːrɡɪt/ | Mục tiêu (n); đặt mục tiêu, nhắm đến (v) |
| Typically (adv) | /ˈtɪpɪkli/ | Thông thường, điển hình là |
| Translation (n) | /trænzˈleɪʃən/ | Sự chuyển đổi; bản dịch |
| Yield (n, v) | /jiːld/ | Lợi suất, sản lượng (n); mang lại, tạo ra (v) |
| Accounting (n) | /əˈkaʊntɪŋ/ | Công tác kế toán |
| Audit (n, v) | /ˈɔːdɪt/ | Cuộc kiểm toán (n); kiểm toán (v) |
| Balance sheet (n) | /ˈbæləns ʃiːt/ | Bảng cân đối kế toán |
| Budget (n, v) | /ˈbʌdʒɪt/ | Ngân sách (n); lập ngân sách (v) |
| Comparative statement (n) | /kəmˈpærətɪv ˈsteɪtmənt/ | Báo cáo so sánh |
| Consolidated financial statements (n) | /kənˈsɑːlɪdeɪtɪd faɪˈnænʃəl ˈsteɪtmənts/ | Báo cáo tài chính hợp nhất |
| Expense (n) | /ɪkˈspens/ | Chi phí |
| Financial statement (n) | /faɪˈnænʃəl ˈsteɪtmənt/ | Báo cáo tài chính |
| Income statement (n) | /ˈɪnkʌm ˌsteɪtmənt/ | Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh |
| Liability (n) | /ˌlaɪəˈbɪləti/ | Nợ phải trả, nghĩa vụ tài chính |
| Net income (n) | /ˌnet ˈɪnkʌm/ | Thu nhập ròng, lợi nhuận sau thuế tùy ngữ cảnh |
| Profit (n) | /ˈprɑːfɪt/ | Lợi nhuận |
| Revenue (n) | /ˈrevənuː/ | Doanh thu |
| Statement of cash flows (n) | /ˈsteɪtmənt əv kæʃ floʊz/ | Báo cáo lưu chuyển tiền tệ |
| Trend (n) | /trend/ | Xu hướng |
| Variance (n) | /ˈveriəns/ | Mức chênh lệch giữa số liệu thực tế và dự kiến |
| Year-end (n, adj) | /ˈjɪr end/ | Cuối năm; thuộc thời điểm cuối năm |

| Có thể bạn quan tâm: Mẫu báo cáo tài chính tiếng Anh đầy đủ, chi tiết nhất |
Thuế (Taxes)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Calculation (n) | /ˌkælkjuˈleɪʃən/ | Sự tính toán |
| Deadline (n) | /ˈdedlaɪn/ | Hạn chót |
| Dispose (v) | /dɪˈspoʊz/ | Xử lý, loại bỏ |
| Dividend (n) | /ˈdɪvɪdend/ | Cổ tức |
| Downsize (v) | /ˈdaʊnsaɪz/ | Cắt giảm quy mô, nhân sự |
| Duty-free (adj, adv) | /ˌduːti ˈfriː/ | Miễn thuế; theo cách miễn thuế |
| Exact (adj) | /ɪɡˈzækt/ | Chính xác |
| Executive (n, adj) | /ɪɡˈzekjətɪv/ | Người điều hành (n); thuộc về điều hành (adj) |
| Fill out (phr v) | /fɪl aʊt/ | Điền vào biểu mẫu, giấy tờ |
| File (v) | /faɪl/ | Nộp, đệ trình hồ sơ; lưu hồ sơ |
| Owe (v) | /oʊ/ | Nợ tiền, mắc nợ |
| Joint (adj) | /dʒɔɪnt/ | Chung, cùng thực hiện |
| Give up (phr v) | /ɡɪv ʌp/ | Từ bỏ |
| Preparation (n) | /ˌprepəˈreɪʃən/ | Sự chuẩn bị |
| Penalty (n) | /ˈpenəlti/ | Khoản phạt, hình phạt |
| Refund (n, v) | /ˈriːfʌnd/ (n); /rɪˈfʌnd/ (v) | Khoản tiền hoàn lại (n); hoàn tiền (v) |
| Spouse (n) | /spaʊs/ | Vợ hoặc chồng |
| Withhold (v) | /wɪðˈhoʊld/ | Khấu trừ, giữ lại một khoản tiền |
| Tax (n, v) | /tæks/ | Thuế (n); đánh thuế (v) |
| Taxable (adj) | /ˈtæksəbəl/ | Chịu thuế |
| Taxpayer (n) | /ˈtæksˌpeɪər/ | Người nộp thuế |
| Tax return (n) | /ˈtæks rɪˌtɜːrn/ | Tờ khai thuế |
| Tax deduction (n) | /ˈtæks dɪˌdʌkʃən/ | Khoản khấu trừ thuế |
| Tax exemption (n) | /ˈtæks ɪɡˌzempʃən/ | Sự miễn thuế |
| Tax rate (n) | /ˈtæks reɪt/ | Thuế suất |
| Income tax (n) | /ˈɪnkʌm tæks/ | Thuế thu nhập |
| Sales tax (n) | /ˈseɪlz tæks/ | Thuế bán hàng |
| Property tax (n) | /ˈprɑːpərti tæks/ | Thuế tài sản |
| File a tax return (phr) | /faɪl ə ˈtæks rɪˌtɜːrn/ | Nộp tờ khai thuế |
| Tax liability (n) | /ˈtæks ˌlaɪəˈbɪləti/ | Nghĩa vụ thuế, số thuế phải nộp |
| Withholding tax (n) | /wɪðˈhoʊldɪŋ tæks/ | Thuế khấu trừ tại nguồn |
| Exemption (n) | /ɪɡˈzempʃən/ | Sự miễn trừ, trường hợp được miễn |
| Revenue (n) | /ˈrevənuː/ | Doanh thu; nguồn thu ngân sách |
| Receipt (n) | /rɪˈsiːt/ | Biên lai, hóa đơn xác nhận thanh toán |
| Declare (v) | /dɪˈkler/ | Khai báo, kê khai |
| Declaration (n) | /ˌdekləˈreɪʃən/ | Bản khai, sự kê khai |
| Audit (n, v) | /ˈɔːdɪt/ | Cuộc kiểm toán (n); kiểm toán (v) |

Tài sản và phòng ban (Property and departments)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Adjacent (adj) | /əˈdʒeɪsənt/ | Liền kề, kế bên |
| Lobby (n) | /ˈlɑːbi/ | Sảnh, tiền sảnh |
| Conductive (adj) | /kənˈduːktɪv/ | Có tính dẫn; có lợi cho, thúc đẩy (tùy ngữ cảnh) |
| Concentrate on (phr v) | /ˈkɑːnsənˌtreɪt ɑːn/ | Tập trung vào |
| Collaboration (n) | /kəˌlæbəˈreɪʃən/ | Sự hợp tác |
| Disruption (n) | /dɪsˈrʌpʃən/ | Sự gián đoạn, sự xáo trộn |
| Factory (n) | /ˈfæktəri/ | Nhà máy, xí nghiệp |
| Goods (n) | /ɡʊdz/ | Hàng hóa |
| Hamper (v) | /ˈhæmpər/ | Gây cản trở, làm trở ngại |
| Inconsiderate (adj) | /ˌɪnkənˈsɪdərət/ | Thiếu quan tâm đến người khác; thiếu ý tứ |
| Item (n) | /ˈaɪtəm/ | Món đồ, mặt hàng |
| Opt (v) | /ɑːpt/ | Lựa chọn |
| Open to (adj) | /ˈoʊpən tuː/ | Sẵn sàng tiếp nhận, cởi mở với |
| Move up (phr v) | /muːv ʌp/ | Tiến lên; thăng tiến |
| Merchandise (n) | /ˈmɜːrtʃəndaɪs/ | Hàng hóa |
| Premises (n) | /ˈpremɪsɪz/ | Cơ sở, khuôn viên hoặc mặt bằng của doanh nghiệp |
| Priceless (adj) | /ˈpraɪsləs/ | Vô giá, quý giá đến mức không thể định giá |
| Scrutiny (n) | /ˈskruːtəni/ | Sự xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng |
| Department (n) | /dɪˈpɑːrtmənt/ | Phòng, ban |
| Facility (n) | /fəˈsɪləti/ | Cơ sở vật chất, công trình |
| Headquarters (n) | /ˌhedˈkwɔːrtərz/ | Trụ sở chính |
| Office space (n) | /ˈɔːfɪs speɪs/ | Không gian văn phòng |
| Property (n) | /ˈprɑːpərti/ | Tài sản; bất động sản |
| Renovation (n) | /ˌrenəˈveɪʃən/ | Sự cải tạo, sửa chữa |
| Relocate (v) | /ˌriːˈloʊkeɪt/ | Chuyển địa điểm, di dời |
| Storage (n) | /ˈstɔːrɪdʒ/ | Kho lưu trữ; việc lưu trữ |
| Warehouse (n) | /ˈwerhaʊs/ | Nhà kho |
| Maintenance (n) | /ˈmeɪntənəns/ | Sự bảo trì, bảo dưỡng |
| Equipment (n) | /ɪˈkwɪpmənt/ | Thiết bị |
| Inventory (n) | /ˈɪnvəntɔːri/ | Hàng tồn kho; danh mục tài sản hoặc hàng hóa |

Phát triển sản phẩm (Product development)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Assume (v) | /əˈsuːm/ | Giả định; đảm nhận |
| Ascertain (v) | /ˌæsərˈteɪn/ | Xác minh, xác định chắc chắn |
| Anxious (adj) | /ˈæŋkʃəs/ | Lo lắng, bồn chồn |
| Decade (n) | /ˈdekeɪd/ | Thập kỷ |
| Differential (adj, n) | /ˌdɪfəˈrenʃəl/ | Khác biệt, chênh lệch (adj); mức chênh lệch (n) |
| Dispose (v) | /dɪˈspoʊz/ | Loại bỏ, xử lý |
| Experiment (n, v) | /ɪkˈsperɪmənt/ | Thí nghiệm, thử nghiệm (n); tiến hành thử nghiệm (v) |
| Examine (v) | /ɪɡˈzæmɪn/ | Kiểm tra, xem xét |
| Logical (adj) | /ˈlɑːdʒɪkəl/ | Hợp lý, logic |
| Regular (adj) | /ˈreɡjələr/ | Đều đặn, thường xuyên |
| Redundant (adj) | /rɪˈdʌndənt/ | Thừa, dư thừa, không cần thiết |
| Reduce (v) | /rɪˈduːs/ | Giảm, làm giảm |
| Recommendation (n) | /ˌrekəmenˈdeɪʃən/ | Lời khuyên, đề xuất, kiến nghị |
| Responsibility (n) | /rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/ | Trách nhiệm |
| Research (n, v) | /rɪˈsɜːrtʃ/ | Nghiên cứu (n, v) |
| Systematic (adj) | /ˌsɪstəˈmætɪk/ | Có hệ thống, bài bản |
| Supervisor (n) | /ˈsuːpərvaɪzər/ | Người giám sát |
| Solve (v) | /sɑːlv/ | Giải quyết, tìm ra lời giải |
| Develop (v) | /dɪˈveləp/ | Phát triển |
| Development (n) | /dɪˈveləpmənt/ | Sự phát triển; quá trình phát triển sản phẩm |
| Design (n, v) | /dɪˈzaɪn/ | Thiết kế (n, v) |
| Prototype (n) | /ˈproʊtətaɪp/ | Sản phẩm mẫu, nguyên mẫu |
| Innovation (n) | /ˌɪnəˈveɪʃən/ | Sự đổi mới, sáng kiến |
| Innovative (adj) | /ˈɪnəveɪtɪv/ | Có tính đổi mới, sáng tạo |
| Feature (n) | /ˈfiːtʃər/ | Tính năng, đặc điểm |
| Launch (n, v) | /lɔːntʃ/ | Sự ra mắt (n); ra mắt, tung ra thị trường (v) |
| Evaluate (v) | /ɪˈvæljueɪt/ | Đánh giá |
| Evaluation (n) | /ɪˌvæljuˈeɪʃən/ | Sự đánh giá |
| Test (n, v) | /test/ | Bài kiểm tra, thử nghiệm (n); kiểm tra, thử nghiệm (v) |
| Modify (v) | /ˈmɑːdɪfaɪ/ | Điều chỉnh, sửa đổi |
| Modification (n) | /ˌmɑːdɪfɪˈkeɪʃən/ | Sự điều chỉnh, sửa đổi |
| Improve (v) | /ɪmˈpruːv/ | Cải thiện, nâng cao |
| Improvement (n) | /ɪmˈpruːvmənt/ | Sự cải thiện |
| Quality control (n) | /ˈkwɑːləti kənˌtroʊl/ | Kiểm soát chất lượng |
| Manufacturing (n) | /ˌmænjəˈfæktʃərɪŋ/ | Hoạt động sản xuất |
| Feasibility (n) | /ˌfiːzəˈbɪləti/ | Tính khả thi |
| Market research (n) | /ˈmɑːrkɪt rɪˌsɜːrtʃ/ | Nghiên cứu thị trường |
| Requirement (n) | /rɪˈkwaɪərmənt/ | Yêu cầu |
| Specification (n) | /ˌspesɪfɪˈkeɪʃən/ | Thông số kỹ thuật; bản mô tả yêu cầu |
| Implement (v) | /ˈɪmplɪment/ | Triển khai, thực hiện |
| Implementation (n) | /ˌɪmplɪmenˈteɪʃən/ | Việc triển khai, thực hiện |

Quản trị chất lượng (Quality control)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Brand (n) | /brænd/ | Thương hiệu, nhãn hiệu |
| Conform to (phr v) | /kənˈfɔːrm tuː/ | Tuân thủ, phù hợp với |
| Defect (n, v) | /ˈdiːfekt/ (n); /dɪˈfekt/ (v) | Lỗi, khiếm khuyết (n); làm hỏng (v) |
| Defective (adj) | /dɪˈfektɪv/ | Bị lỗi, có khiếm khuyết |
| Distinctive (adj) | /dɪˈstɪŋktɪv/ | Đặc trưng, khác biệt |
| Distinguish (v) | /dɪˈstɪŋɡwɪʃ/ | Phân biệt, nhận diện |
| Double (adj, adv, v, n) | /ˈdʌbəl/ | Gấp đôi (adj, adv); tăng gấp đôi (v); số lượng gấp đôi (n) |
| Enhance (v) | /ɪnˈhæns/ | Nâng cao, cải thiện |
| Effective (adj) | /ɪˈfektɪv/ | Hiệu quả, có hiệu lực |
| Efficient (adj) | /ɪˈfɪʃənt/ | Hiệu quả, đạt năng suất cao |
| Ensure (v) | /ɪnˈʃʊr/ | Đảm bảo |
| Garment (n) | /ˈɡɑːrmənt/ | Quần áo, món đồ may mặc |
| Inspect (v) | /ɪnˈspekt/ | Kiểm tra, kiểm định |
| Inspection (n) | /ɪnˈspekʃən/ | Sự kiểm tra, kiểm định |
| Perceptive (adj) | /pərˈseptɪv/ | Tinh tường, nhạy bén |
| Repel (v) | /rɪˈpel/ | Đẩy lùi, khiến không muốn tiếp cận |
| Take back (phr v) | /teɪk bæk/ | Nhận lại, thu hồi; nhận lại hàng bị trả |
| Throw out (phr v) | /θroʊ aʊt/ | Loại bỏ, vứt bỏ |
| Uniformly (adv) | /ˈjuːnɪfɔːrmli/ | Đồng đều, nhất quán |
| Wrinkle (n, v) | /ˈrɪŋkəl/ | Nếp nhăn (n); làm nhăn, bị nhăn (v) |
| Quality (n) | /ˈkwɑːləti/ | Chất lượng |
| Quality control (n) | /ˈkwɑːləti kənˌtroʊl/ | Kiểm soát chất lượng |
| Quality assurance (n) | /ˈkwɑːləti əˌʃʊrəns/ | Đảm bảo chất lượng |
| Standard (n) | /ˈstændərd/ | Tiêu chuẩn |
| Standardize (v) | /ˈstændərdaɪz/ | Tiêu chuẩn hóa |
| Compliance (n) | /kəmˈplaɪəns/ | Sự tuân thủ |
| Comply with (phr v) | /kəmˈplaɪ wɪð/ | Tuân thủ, chấp hành |
| Consistent (adj) | /kənˈsɪstənt/ | Nhất quán, đồng đều |
| Consistency (n) | /kənˈsɪstənsi/ | Tính nhất quán, độ đồng đều |
| Monitor (v) | /ˈmɑːnɪtər/ | Theo dõi, giám sát |
| Sample (n, v) | /ˈsæmpəl/ | Mẫu (n); lấy mẫu (v) |
| Tolerance (n) | /ˈtɑːlərəns/ | Mức dung sai, giới hạn sai lệch cho phép |
| Verify (v) | /ˈverɪfaɪ/ | Xác minh, kiểm tra tính chính xác |
| Reliable (adj) | /rɪˈlaɪəbəl/ | Đáng tin cậy |
| Reliability (n) | /rɪˌlaɪəˈbɪləti/ | Độ tin cậy |
| Rework (n, v) | /ˈriːwɜːrk/ | Công việc sửa lỗi, làm lại (n); sửa chữa, làm lại (v) |
| Reject (v) | /rɪˈdʒekt/ | Từ chối, loại bỏ sản phẩm không đạt |
| Rejection (n) | /rɪˈdʒekʃən/ | Sự từ chối; việc loại bỏ sản phẩm |
| Warranty (n) | /ˈwɔːrənti/ | Bảo hành |
| Customer satisfaction (n) | /ˈkʌstəmər ˌsætɪsˈfækʃən/ | Sự hài lòng của khách hàng |

Thuê & cho thuê (Renting and leasing)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Apprehensive (adj) | /ˌæprɪˈhensɪv/ | Lo lắng, e ngại |
| Condition (n) | /kənˈdɪʃən/ | Điều kiện; tình trạng |
| Circumstance (n) | /ˈsɜːrkəmstæns/ | Hoàn cảnh, tình huống |
| Due to (prep) | /ˈduː tuː/ | Do, bởi vì |
| Entitlement (n) | /ɪnˈtaɪtəlmənt/ | Quyền được hưởng, quyền lợi |
| Expansion (n) | /ɪkˈspænʃən/ | Sự mở rộng |
| Expensive (adj) | /ɪkˈspensɪv/ | Đắt đỏ |
| Extension (n) | /ɪkˈstenʃən/ | Sự gia hạn; phần mở rộng |
| Fluctuate (v) | /ˈflʌktʃueɪt/ | Dao động, biến động |
| Finance (n, v) | /ˈfaɪnæns/ | Tài chính (n); tài trợ, cấp vốn (v) |
| Flexible (adj) | /ˈfleksəbəl/ | Linh hoạt |
| Get out of (phr v) | /ɡet ˈaʊt əv/ | Thoát khỏi; tránh thực hiện nghĩa vụ |
| Indicator (n) | /ˈɪndɪkeɪtər/ | Dấu hiệu, chỉ số |
| Lease (n, v) | /liːs/ | Hợp đồng thuê (n); thuê hoặc cho thuê (v) |
| Lock into (phr v) | /ˈlɑːk ˌɪntuː/ | Ràng buộc vào một thỏa thuận hoặc cam kết |
| Occupy (v) | /ˈɑːkjupaɪ/ | Chiếm giữ; sử dụng, ở tại một địa điểm |
| Tenant (n) | /ˈtenənt/ | Người thuê nhà hoặc mặt bằng |
| Subject to (prep) | /ˈsʌbdʒɪkt tuː/ | Chịu sự chi phối của; phụ thuộc vào; tuân theo |
| Rent (n, v) | /rent/ | Tiền thuê (n); thuê hoặc cho thuê (v) |
| Rental (n, adj) | /ˈrentəl/ | Tiền thuê, việc cho thuê (n); thuộc về việc thuê (adj) |
| Landlord (n) | /ˈlændlɔːrd/ | Chủ nhà, bên cho thuê |
| Lease agreement (n) | /ˈliːs əˌɡriːmənt/ | Hợp đồng thuê |
| Rental property (n) | /ˈrentəl ˌprɑːpərti/ | Bất động sản cho thuê |
| Security deposit (n) | /sɪˈkjʊrəti dɪˌpɑːzɪt/ | Tiền đặt cọc bảo đảm |
| Monthly rent (n) | /ˈmʌnθli rent/ | Tiền thuê hằng tháng |
| Utility bill (n) | /juːˈtɪləti bɪl/ | Hóa đơn điện, nước và dịch vụ tiện ích |
| Lease term (n) | /ˈliːs tɜːrm/ | Thời hạn thuê |
| Renew (v) | /rɪˈnuː/ | Gia hạn, làm mới hợp đồng |
| Renewal (n) | /rɪˈnuːəl/ | Sự gia hạn |
| Vacate (v) | /ˈveɪkeɪt/ | Rời khỏi, bàn giao mặt bằng |
| Evict (v) | /ɪˈvɪkt/ | Buộc người thuê rời khỏi nhà hoặc mặt bằng |
| Unfurnished (adj) | /ʌnˈfɜːrnɪʃt/ | Không có sẵn đồ nội thất |
| Furnished (adj) | /ˈfɜːrnɪʃt/ | Có sẵn đồ nội thất |
| Maintenance fee (n) | /ˈmeɪntənəns fiː/ | Phí bảo trì |
| Property management (n) | /ˈprɑːpərti ˌmænɪdʒmənt/ | Quản lý bất động sản |
| Available (adj) | /əˈveɪləbəl/ | Có sẵn, còn trống |
| Availability (n) | /əˌveɪləˈbɪləti/ | Tình trạng sẵn có, tình trạng còn trống |
| Terminate (v) | /ˈtɜːrmɪneɪt/ | Chấm dứt hợp đồng |
| Termination (n) | /ˌtɜːrmɪˈneɪʃən/ | Sự chấm dứt hợp đồng |

Đi ăn ngoài (Eating out)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Appetite (n) | /ˈæpɪtaɪt/ | Sự thèm ăn, cảm giác ngon miệng |
| Complete (v, adj) | /kəmˈpliːt/ | Hoàn thành; đầy đủ, hoàn chỉnh |
| Excite (v) | /ɪkˈsaɪt/ | Kích thích, làm hào hứng |
| Flavor (n) | /ˈfleɪvər/ | Hương vị |
| Foreign (adj) | /ˈfɔːrən/ | Nước ngoài, thuộc nước ngoài |
| Ingredient (n) | /ɪnˈɡriːdiənt/ | Nguyên liệu, thành phần |
| Judge (n, v) | /dʒʌdʒ/ | Thẩm phán; đánh giá, phán xét |
| Mix-up (n) | /ˈmɪks ʌp/ | Sự nhầm lẫn, sự nhầm lộn |
| Outlook (n) | /ˈaʊtlʊk/ | Quang cảnh; triển vọng, quan điểm |
| Outstanding (adj) | /aʊtˈstændɪŋ/ | Nổi bật, xuất sắc; chưa thanh toán (hóa đơn, khoản nợ) |
| Parking (n) | /ˈpɑːrkɪŋ/ | Việc đỗ xe; chỗ đỗ xe |
| Plant (n) | /plænt/ | Thực vật, cây; nhà máy |
| Pleasant (adj) | /ˈplezənt/ | Dễ chịu, thú vị, vui vẻ |
| Private (adj) | /ˈpraɪvət/ | Riêng tư, cá nhân; không công cộng |
| Predict (v) | /prɪˈdɪkt/ | Dự đoán |
| Patron (n) | /ˈpeɪtrən/ | Khách hàng, người thường xuyên sử dụng dịch vụ |
| Remind (v) | /rɪˈmaɪnd/ | Nhắc nhở, gợi nhớ |
| Randomly (adv) | /ˈrændəmli/ | Một cách ngẫu nhiên |
| Eat out (v) | /ˌiːt ˈaʊt/ | Ăn ngoài, ăn tại nhà hàng |
| Dine (v) | /daɪn/ | Ăn tối; dùng bữa |
| Dining (n) | /ˈdaɪnɪŋ/ | Việc dùng bữa, ăn uống |
| Dining area (n) | /ˈdaɪnɪŋ ˌeriə/ | Khu vực ăn uống |
| Dining room (n) | /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ | Phòng ăn |
| Cuisine (n) | /kwɪˈziːn/ | Ẩm thực, phong cách nấu ăn |
| Dish (n) | /dɪʃ/ | Món ăn; đĩa |
| Meal (n) | /miːl/ | Bữa ăn |
| Menu (n) | /ˈmenjuː/ | Thực đơn |
| Order (n, v) | /ˈɔːrdər/ | Đơn gọi món; gọi món |
| Reservation (n) | /ˌrezərˈveɪʃən/ | Việc đặt bàn, đặt chỗ |
| Recommend (v) | /ˌrekəˈmend/ | Giới thiệu, đề xuất |
| Recommendation (n) | /ˌrekəmenˈdeɪʃən/ | Lời giới thiệu, đề xuất |
| Special (adj, n) | /ˈspeʃəl/ | Đặc biệt; món đặc biệt trong ngày |
| Specialty (n) | /ˈspeʃəlti/ | Món đặc sản, món sở trường |

Đặt bữa trưa (Ordering lunch)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Burden (n, v) | /ˈbɜːrdn/ | Gánh nặng; tạo gánh nặng |
| Commonly (adv) | /ˈkɑːmənli/ | Thông thường, phổ biến |
| Delivery (n) | /dɪˈlɪvəri/ | Sự giao hàng, việc giao đồ ăn |
| Elegance (n) | /ˈelɪɡəns/ | Sự thanh lịch, vẻ tao nhã |
| Fall to (v) | /ˈfɔːl tuː/ | Thuộc về trách nhiệm của ai; rơi vào tay ai |
| Individual (n, adj) | /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ | Cá nhân; riêng lẻ, thuộc về từng người |
| Impress (v) | /ɪmˈpres/ | Gây ấn tượng |
| Multiple (adj) | /ˈmʌltɪpəl/ | Nhiều, đa dạng |
| Multiply (v) | /ˈmʌltɪplaɪ/ | Nhân lên, làm tăng số lượng |
| Process (n, v) | /ˈprɑːses/ | Quá trình; xử lý |
| Profile (n) | /ˈproʊfaɪl/ | Hồ sơ; bản mô tả khái quát |
| Promptly (adv) | /ˈprɑːmptli/ | Nhanh chóng, kịp thời, ngay lập tức |
| Pick up (phr v) | /ˌpɪk ˈʌp/ | Đến lấy hàng; nhận đồ ăn mang đi |
| Raw (adj) | /rɔː/ | Sống, chưa nấu chín; thô |
| Receipt (n) | /rɪˈsiːt/ | Biên lai, hóa đơn xác nhận thanh toán |
| Receive (v) | /rɪˈsiːv/ | Nhận, tiếp nhận |
| Reasonable (adj) | /ˈriːzənəbəl/ | Hợp lý, phải chăng |
| Recipe (n) | /ˈresəpi/ | Công thức nấu ăn |
| Settle (v) | /ˈsetəl/ | Thanh toán; giải quyết, dàn xếp |
| Lunch (n) | /lʌntʃ/ | Bữa trưa |
| Order (n, v) | /ˈɔːrdər/ | Đơn gọi món; gọi món, đặt hàng |
| Order lunch (v) | /ˌɔːrdər ˈlʌntʃ/ | Gọi hoặc đặt bữa trưa |
| Takeout (n, adj) | /ˈteɪkaʊt/ | Đồ ăn mang đi; dành cho khách mua mang đi |
| Delivery service (n) | /dɪˈlɪvəri ˌsɜːrvɪs/ | Dịch vụ giao hàng |
| Delivery fee (n) | /dɪˈlɪvəri fiː/ | Phí giao hàng |
| Delivery address (n) | /dɪˈlɪvəri ˈædres/ | Địa chỉ giao hàng |
| Delivery time (n) | /dɪˈlɪvəri taɪm/ | Thời gian giao hàng |
| Place an order (v) | /ˌpleɪs ən ˈɔːrdər/ | Đặt món, đặt hàng |
| Confirm an order (v) | /kənˌfɜːrm ən ˈɔːrdər/ | Xác nhận đơn hàng |
| Cancel an order (v) | /ˌkænsəl ən ˈɔːrdər/ | Hủy đơn hàng |
| Order confirmation (n) | /ˈɔːrdər ˌkɑːnfərˈmeɪʃən/ | Xác nhận đơn hàng |
| Menu (n) | /ˈmenjuː/ | Thực đơn |
| Daily special (n) | /ˌdeɪli ˈspeʃəl/ | Món đặc biệt trong ngày |
| Meal deal (n) | /ˈmiːl diːl/ | Suất ăn theo gói ưu đãi |
| Combo meal (n) | /ˈkɑːmboʊ miːl/ | Suất ăn kết hợp |
| Side dish (n) | /ˈsaɪd dɪʃ/ | Món ăn kèm |
| Main course (n) | /ˌmeɪn ˈkɔːrs/ | Món chính |
| Ingredient (n) | /ɪnˈɡriːdiənt/ | Nguyên liệu, thành phần |
| Fresh (adj) | /freʃ/ | Tươi, mới |
| Vegetarian (n, adj) | /ˌvedʒəˈteriən/ | Người ăn chay; thuộc chế độ ăn chay |
| Dietary requirement (n) | /ˈdaɪəteri rɪˈkwaɪərmənt/ | Yêu cầu về chế độ ăn uống |
| Special request (n) | /ˌspeʃəl rɪˈkwest/ | Yêu cầu đặc biệt |
| Portion (n) | /ˈpɔːrʃən/ | Khẩu phần |
| Large (adj) | /lɑːrdʒ/ | Lớn, cỡ lớn |
| Medium (adj, n) | /ˈmiːdiəm/ | Vừa, cỡ trung bình |
| Small (adj) | /smɔːl/ | Nhỏ, cỡ nhỏ |
| Available (adj) | /əˈveɪləbəl/ | Có sẵn, hiện có |
| Out of stock (adj) | /ˌaʊt əv ˈstɑːk/ | Hết hàng |
| Out of stock item (n) | /ˌaʊt əv ˈstɑːk ˈaɪtəm/ | Mặt hàng đã hết |
| Substitute (n, v) | /ˈsʌbstɪtuːt/ | Sản phẩm thay thế; thay thế |
| Additional (adj) | /əˈdɪʃənəl/ | Bổ sung, thêm |
| Add-on (n) | /ˈæd ɑːn/ | Sản phẩm hoặc dịch vụ bổ sung |
| Specify (v) | /ˈspesɪfaɪ/ | Nêu rõ, chỉ định cụ thể |
| Specify an order (v) | /ˈspesɪfaɪ ən ˈɔːrdər/ | Nêu rõ yêu cầu đối với đơn hàng |
| Request (n, v) | /rɪˈkwest/ | Yêu cầu; đề nghị |
| Estimated arrival time (n) | /ˈestɪmeɪtɪd əˈraɪvəl taɪm/ | Thời gian đến dự kiến |
| On time (adv) | /ˌɑːn ˈtaɪm/ | Đúng giờ |
| Delayed (adj) | /dɪˈleɪd/ | Bị trì hoãn, chậm trễ |
| Delay (n, v) | /dɪˈleɪ/ | Sự chậm trễ; trì hoãn |
| Prompt (adj, v) | /prɑːmpt/ | Nhanh chóng, kịp thời; thúc giục |
| Efficient (adj) | /ɪˈfɪʃənt/ | Hiệu quả, năng suất |
| Convenient (adj) | /kənˈviːniənt/ | Thuận tiện |
| Payment (n) | /ˈpeɪmənt/ | Khoản thanh toán, việc thanh toán |
| Pay in advance (v) | /ˌpeɪ ɪn ədˈvæns/ | Thanh toán trước |
| Cashless payment (n) | /ˈkæʃləs ˈpeɪmənt/ | Thanh toán không dùng tiền mặt |
| Total (n, adj) | /ˈtoʊtəl/ | Tổng số, tổng cộng; toàn bộ |
| Subtotal (n) | /ˈsʌbtoʊtəl/ | Tổng phụ trước thuế hoặc phí |
| Tax (n) | /tæks/ | Thuế |
| Service charge (n) | /ˈsɜːrvɪs tʃɑːrdʒ/ | Phí dịch vụ |
| Discount (n, v) | /ˈdɪskaʊnt/ | Khoản giảm giá; giảm giá |
| Coupon (n) | /ˈkuːpɑːn/ | Phiếu giảm giá |
| Refund (n, v) | /ˈriːfʌnd/ | Khoản hoàn tiền; hoàn tiền |
| Receipt (n) | /rɪˈsiːt/ | Biên lai, chứng từ thanh toán |
| Settle the bill (v) | /ˌsetəl ðə ˈbɪl/ | Thanh toán hóa đơn |
| Take responsibility for (v) | /ˌteɪk rɪˌspɑːnsəˈbɪləti fɔːr/ | Chịu trách nhiệm về |
| Be responsible for (adj) | /bi rɪˈspɑːnsəbəl fɔːr/ | Chịu trách nhiệm về |
| Handle (v) | /ˈhændəl/ | Xử lý, giải quyết |
| Arrange (v) | /əˈreɪndʒ/ | Sắp xếp, thu xếp |
| Prepare (v) | /prɪˈper/ | Chuẩn bị |
| Preparation (n) | /ˌprepəˈreɪʃən/ | Sự chuẩn bị |
| Customer (n) | /ˈkʌstəmər/ | Khách hàng |
| Customer service (n) | /ˈkʌstəmər ˌsɜːrvɪs/ | Dịch vụ chăm sóc khách hàng |
| Feedback (n) | /ˈfiːdbæk/ | Phản hồi, nhận xét |
| Satisfied (adj) | /ˈsætɪsfaɪd/ | Hài lòng |
| Satisfaction (n) | /ˌsætɪsˈfækʃən/ | Sự hài lòng |

Sự kiện (Events)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Assist (v) | /əˈsɪst/ | Hỗ trợ, giúp đỡ |
| Coordinate (v) | /koʊˈɔːrdɪneɪt/ | Phối hợp, điều phối |
| Dimension (n) | /daɪˈmenʃən/ | Kích thước, chiều; khía cạnh |
| Exact (adj) | /ɪɡˈzækt/ | Chính xác, cụ thể |
| General (adj, n) | /ˈdʒenərəl/ | Chung, tổng quát; vị tướng |
| Ideal (adj, n) | /aɪˈdiːəl/ | Lý tưởng; hình mẫu lý tưởng |
| Lead time (n) | /ˈliːd taɪm/ | Khoảng thời gian cần để chuẩn bị hoặc hoàn thành công việc |
| Proximity (n) | /prɑːkˈsɪməti/ | Sự gần gũi, khoảng cách gần |
| Regulation (n) | /ˌreɡjəˈleɪʃən/ | Quy định, điều lệ |
| Search (n, v) | /sɜːrtʃ/ | Việc tìm kiếm; tìm kiếm, tra cứu |
| Schedule (n, v) | /ˈskedʒuːl/ | Lịch trình, kế hoạch; lên lịch |
| Support (n, v) | /səˈpɔːrt/ | Sự hỗ trợ; hỗ trợ, ủng hộ |
| Stage (n, v) | /steɪdʒ/ | Sân khấu, giai đoạn; tổ chức, dàn dựng sự kiện |
| Site (n) | /saɪt/ | Địa điểm, khu vực; địa điểm tổ chức |
| Transit (n, v) | /ˈtrænzɪt/ | Sự vận chuyển, quá cảnh; vận chuyển |
| Trial (n) | /ˈtraɪəl/ | Lần thử nghiệm, sự thử nghiệm |
| Upcoming (adj) | /ˈʌpˌkʌmɪŋ/ | Sắp diễn ra, sắp tới |
| Update (n, v) | /ˈʌpdeɪt/ | Bản cập nhật; cập nhật thông tin |
| Vacancy (n) | /ˈveɪkənsi/ | Vị trí còn trống; chỗ trống |
| Event (n) | /ɪˈvent/ | Sự kiện |
| Event planning (n) | /ɪˈvent ˌplænɪŋ/ | Việc lên kế hoạch tổ chức sự kiện |
| Event organizer (n) | /ɪˈvent ˌɔːrɡənaɪzər/ | Người tổ chức sự kiện |
| Organizer (n) | /ˈɔːrɡənaɪzər/ | Người tổ chức, đơn vị tổ chức |
| Attendee (n) | /əˌtenˈdiː/ | Người tham dự |
| Participant (n) | /pɑːrˈtɪsɪpənt/ | Người tham gia |
| Guest (n) | /ɡest/ | Khách mời |
| Guest speaker (n) | /ˌɡest ˈspiːkər/ | Diễn giả khách mời |
| Audience (n) | /ˈɔːdiəns/ | Khán giả, người nghe |
| Invitation (n) | /ˌɪnvɪˈteɪʃən/ | Lời mời, thiệp mời |
| Invite (v) | /ɪnˈvaɪt/ | Mời, gửi lời mời |
| Register (v) | /ˈredʒɪstər/ | Đăng ký |
| Registration (n) | /ˌredʒɪˈstreɪʃən/ | Việc đăng ký |
| Registration form (n) | /ˌredʒɪˈstreɪʃən fɔːrm/ | Mẫu đăng ký |
| Confirm (v) | /kənˈfɜːrm/ | Xác nhận |
| Confirmation (n) | /ˌkɑːnfərˈmeɪʃən/ | Sự xác nhận |
| Venue (n) | /ˈvenjuː/ | Địa điểm tổ chức sự kiện |
| Convention center (n) | /kənˈvenʃən ˌsentər/ | Trung tâm hội nghị |
| Conference (n) | /ˈkɑːnfərəns/ | Hội nghị, hội thảo |
| Convention (n) | /kənˈvenʃən/ | Hội nghị, đại hội |
| Exhibition (n) | /ˌeksɪˈbɪʃən/ | Triển lãm |
| Trade show (n) | /ˈtreɪd ʃoʊ/ | Hội chợ thương mại, triển lãm ngành |
| Ceremony (n) | /ˈserəmoʊni/ | Buổi lễ, nghi thức |
| Reception (n) | /rɪˈsepʃən/ | Tiệc chiêu đãi; quầy lễ tân |
| Banquet (n) | /ˈbæŋkwɪt/ | Tiệc lớn, yến tiệc |
| Workshop (n) | /ˈwɜːrkʃɑːp/ | Hội thảo thực hành |
| Seminar (n) | /ˈsemɪnɑːr/ | Hội thảo chuyên đề |
| Presentation (n) | /ˌprezənˈteɪʃən/ | Bài thuyết trình, buổi trình bày |
| Agenda (n) | /əˈdʒendə/ | Chương trình nghị sự, nội dung cuộc họp |
| Itinerary (n) | /aɪˈtɪnəreri/ | Lịch trình, kế hoạch hoạt động |
| Timeline (n) | /ˈtaɪmlaɪn/ | Tiến độ, mốc thời gian |
| Deadline (n) | /ˈdedlaɪn/ | Hạn chót |
| Duration (n) | /duˈreɪʃən/ | Thời lượng, khoảng thời gian |
| Postpone (v) | /poʊˈspoʊn/ | Hoãn lại |
| Postponement (n) | /poʊˈspoʊnmənt/ | Sự trì hoãn, việc hoãn lại |
| Reschedule (v) | /ˌriːˈskedʒuːl/ | Sắp xếp lại lịch |
| Cancel (v) | /ˈkænsəl/ | Hủy bỏ |
| Cancellation (n) | /ˌkænsəˈleɪʃən/ | Sự hủy bỏ |
| Prepare (v) | /prɪˈper/ | Chuẩn bị |
| Preparation (n) | /ˌprepəˈreɪʃən/ | Sự chuẩn bị |
| Arrange (v) | /əˈreɪndʒ/ | Sắp xếp, thu xếp |
| Arrangement (n) | /əˈreɪndʒmənt/ | Sự sắp xếp, công tác chuẩn bị |
| Equipment (n) | /ɪˈkwɪpmənt/ | Thiết bị |
| Audio-visual equipment (n) | /ˌɔːdioʊ ˈvɪʒuəl ɪˈkwɪpmənt/ | Thiết bị nghe nhìn |
| Installation (n) | /ˌɪnstəˈleɪʃən/ | Việc lắp đặt |
| Set up (phr v) | /ˌset ˈʌp/ | Thiết lập, bố trí, lắp đặt |
| Decorate (v) | /ˈdekəreɪt/ | Trang trí |
| Decoration (n) | /ˌdekəˈreɪʃən/ | Đồ trang trí, sự trang trí |
| Display (n, v) | /dɪˈspleɪ/ | Khu trưng bày; trưng bày, trình chiếu |
| Signage (n) | /ˈsaɪnɪdʒ/ | Hệ thống biển báo, bảng chỉ dẫn |
| Direction (n) | /dəˈrekʃən/ | Phương hướng, chỉ dẫn |
| Direct (v, adj) | /dəˈrekt/ | Hướng dẫn, chỉ đạo; trực tiếp |
| Staff (n, v) | /stæf/ | Nhân viên; bố trí nhân sự |
| Volunteer (n, v) | /ˌvɑːlənˈtɪr/ | Tình nguyện viên; tình nguyện |
| Assignment (n) | /əˈsaɪnmənt/ | Nhiệm vụ được giao, sự phân công |
| Responsibility (n) | /rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/ | Trách nhiệm |
| Responsible (adj) | /rɪˈspɑːnsəbəl/ | Chịu trách nhiệm |
| Collaborate (v) | /kəˈlæbəreɪt/ | Cộng tác, phối hợp |
| Collaboration (n) | /kəˌlæbəˈreɪʃən/ | Sự hợp tác, phối hợp |
| Logistics (n) | /ləˈdʒɪstɪks/ | Công tác hậu cần, logistics |
| Transportation (n) | /ˌtrænspərˈteɪʃən/ | Việc vận chuyển, phương tiện đi lại |
| Accommodation (n) | /əˌkɑːməˈdeɪʃən/ | Chỗ ở, nơi lưu trú |
| Catering (n) | /ˈkeɪtərɪŋ/ | Dịch vụ cung cấp đồ ăn, thức uống |
| Refreshments (n) | /rɪˈfreʃmənts/ | Đồ ăn nhẹ và thức uống phục vụ tại sự kiện |
| Budget (n, v) | /ˈbʌdʒɪt/ | Ngân sách; lập ngân sách |
| Expense (n) | /ɪkˈspens/ | Chi phí, khoản chi |
| Estimate (n, v) | /ˈestɪmeɪt/ | Bản ước tính; ước tính |
| Fee (n) | /fiː/ | Phí |
| Sponsor (n, v) | /ˈspɑːnsər/ | Nhà tài trợ; tài trợ |

Du lịch (General travel)
Khám phá ngay bảng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch dưới đây:
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Agency (n) | /ˈeɪdʒənsi/ | Cơ quan, đại lý; công ty cung cấp dịch vụ |
| Announce (v) | /əˈnaʊns/ | Thông báo, công bố |
| Board (v, n) | /bɔːrd/ | Lên tàu, xe, máy bay; ban quản trị, tấm bảng |
| Beverage (n) | /ˈbevərɪdʒ/ | Đồ uống |
| Claim (n, v) | /kleɪm/ | Lời tuyên bố, yêu cầu bồi thường; khẳng định, yêu cầu |
| Depart (v) | /dɪˈpɑːrt/ | Khởi hành, rời đi |
| Delay (n, v) | /dɪˈleɪ/ | Sự trì hoãn, sự chậm trễ; trì hoãn |
| Embark (v) | /ɪmˈbɑːrk/ | Lên tàu, máy bay; bắt đầu một hành trình |
| Itinerary (n) | /aɪˈtɪnəreri/ | Lịch trình, hành trình |
| Luggage (n) | /ˈlʌɡɪdʒ/ | Hành lý |
| Prohibit (v) | /prəˈhɪbɪt/ | Cấm, không cho phép |
| Validate (v) | /ˈvælɪdeɪt/ | Xác nhận tính hợp lệ; xác thực vé |
| Vacation (n) | /veɪˈkeɪʃən/ | Kỳ nghỉ |
| Venue (n) | /ˈvenjuː/ | Địa điểm tổ chức sự kiện hoặc hoạt động |
| Wealth (n) | /welθ/ | Sự giàu có, tài sản |
| Wealthy (adj) | /ˈwelθi/ | Giàu có, sung túc |
| Walkway (n) | /ˈwɔːkweɪ/ | Lối đi dành cho người đi bộ |
| Yearly (adj, adv) | /ˈjɪrli/ | Hằng năm, mỗi năm |
| Travel (n, v) | /ˈtrævəl/ | Việc đi lại, du lịch; đi lại, du lịch |
| Traveler (n) | /ˈtrævələr/ | Khách du lịch, người đi lại |
| Travel agency (n) | /ˈtrævəl ˌeɪdʒənsi/ | Đại lý du lịch |
| Travel agent (n) | /ˈtrævəl ˌeɪdʒənt/ | Nhân viên hoặc đại lý tư vấn du lịch |
| Destination (n) | /ˌdestɪˈneɪʃən/ | Điểm đến |
| Tourist (n) | /ˈtʊrɪst/ | Khách du lịch |
| Tourism (n) | /ˈtʊrɪzəm/ | Ngành du lịch, hoạt động du lịch |
| Sightseeing (n) | /ˈsaɪtˌsiːɪŋ/ | Hoạt động tham quan |
| Tour (n, v) | /tʊr/ | Chuyến tham quan; đi tham quan |
| Guided tour (n) | /ˌɡaɪdɪd ˈtʊr/ | Chuyến tham quan có hướng dẫn viên |
| Tour guide (n) | /ˈtʊr ɡaɪd/ | Hướng dẫn viên du lịch |
| Tourist attraction (n) | /ˈtʊrɪst əˌtrækʃən/ | Điểm tham quan du lịch |
| Landmark (n) | /ˈlændmɑːrk/ | Danh thắng, địa danh nổi bật |
| Resort (n) | /rɪˈzɔːrt/ | Khu nghỉ dưỡng |
| Accommodation (n) | /əˌkɑːməˈdeɪʃən/ | Chỗ ở, nơi lưu trú |
| Reservation (n) | /ˌrezərˈveɪʃən/ | Việc đặt chỗ, đặt phòng |
| Reserve (v) | /rɪˈzɜːrv/ | Đặt trước, giữ chỗ |
| Booking (n) | /ˈbʊkɪŋ/ | Việc đặt vé, đặt phòng |
| Confirmation (n) | /ˌkɑːnfərˈmeɪʃən/ | Sự xác nhận |
| Confirm (v) | /kənˈfɜːrm/ | Xác nhận |
| Cancellation (n) | /ˌkænsəˈleɪʃən/ | Sự hủy bỏ |
| Cancel (v) | /ˈkænsəl/ | Hủy bỏ |
| Departure (n) | /dɪˈpɑːrtʃər/ | Sự khởi hành, giờ khởi hành |
| Arrival (n) | /əˈraɪvəl/ | Sự đến nơi, giờ đến |
| Departure time (n) | /dɪˈpɑːrtʃər taɪm/ | Giờ khởi hành |
| Arrival time (n) | /əˈraɪvəl taɪm/ | Giờ đến |
| Schedule (n, v) | /ˈskedʒuːl/ | Lịch trình; lên lịch |
| Timetable (n) | /ˈtaɪmˌteɪbəl/ | Thời gian biểu, lịch chạy |
| Punctual (adj) | /ˈpʌŋktʃuəl/ | Đúng giờ |
| Punctually (adv) | /ˈpʌŋktʃuəli/ | Đúng giờ, đúng thời điểm |
| Postpone (v) | /poʊˈspoʊn/ | Hoãn lại |
| Reschedule (v) | /ˌriːˈskedʒuːl/ | Sắp xếp lại lịch |
| On time (adv) | /ˌɑːn ˈtaɪm/ | Đúng giờ |
| Delayed (adj) | /dɪˈleɪd/ | Bị chậm trễ |
| Itinerary change (n) | /aɪˈtɪnəreri tʃeɪndʒ/ | Sự thay đổi lịch trình |
| Transportation (n) | /ˌtrænspərˈteɪʃən/ | Phương tiện hoặc hoạt động vận chuyển |
| Public transportation (n) | /ˌpʌblɪk ˌtrænspərˈteɪʃən/ | Phương tiện giao thông công cộng |
| Transfer (n, v) | /ˈtrænsfɜːr/ | Sự trung chuyển; chuyển đổi, chuyển tiếp |
| Transit (n, v) | /ˈtrænzɪt/ | Sự quá cảnh, trung chuyển; vận chuyển |
| Shuttle (n, v) | /ˈʃʌtəl/ | Xe đưa đón; đưa đón thường xuyên |
| Fare (n) | /fer/ | Giá vé, cước phí |
| Ticket (n) | /ˈtɪkɪt/ | Vé |
| Boarding pass (n) | /ˈbɔːrdɪŋ pæs/ | Thẻ lên máy bay |
| Check in (v) | /ˌtʃek ˈɪn/ | Làm thủ tục nhận phòng hoặc lên máy bay |
| Check out (v) | /ˌtʃek ˈaʊt/ | Làm thủ tục trả phòng |
| Board a plane (v) | /ˌbɔːrd ə ˈpleɪn/ | Lên máy bay |
| Get off (phr v) | /ˌɡet ˈɔːf/ | Xuống xe, tàu |
| Get on (phr v) | /ˌɡet ˈɑːn/ | Lên xe, tàu |
| Layover (n) | /ˈleɪˌoʊvər/ | Thời gian dừng chờ giữa các chuyến bay |
| Connecting flight (n) | /kəˈnektɪŋ flaɪt/ | Chuyến bay nối chuyến |
| Direct flight (n) | /dəˈrekt flaɪt/ | Chuyến bay thẳng |
| Round-trip ticket (n) | /ˌraʊnd trɪp ˈtɪkɪt/ | Vé khứ hồi |
| One-way ticket (n) | /ˌwʌn weɪ ˈtɪkɪt/ | Vé một chiều |
| Baggage (n) | /ˈbæɡɪdʒ/ | Hành lý |
| Baggage claim (n) | /ˈbæɡɪdʒ kleɪm/ | Khu vực nhận hành lý |
| Carry-on luggage (n) | /ˈkæri ɑːn ˈlʌɡɪdʒ/ | Hành lý xách tay |
| Checked baggage (n) | /ˌtʃekt ˈbæɡɪdʒ/ | Hành lý ký gửi |
| Customs (n) | /ˈkʌstəmz/ | Hải quan |
| Immigration (n) | /ˌɪmɪˈɡreɪʃən/ | Bộ phận kiểm soát xuất nhập cảnh |
| Passport (n) | /ˈpæspɔːrt/ | Hộ chiếu |
| Visa (n) | /ˈviːzə/ | Thị thực |
| Identification (n) | /aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃən/ | Giấy tờ hoặc thông tin nhận dạng |

Hàng không (Airlines)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Economy class (n) | /ɪˈkɑːnəmi klæs/ | Hạng phổ thông trên máy bay |
| Extend (v) | /ɪkˈstend/ | Gia hạn, kéo dài, mở rộng |
| Expense (n) | /ɪkˈspens/ | Chi phí, khoản chi |
| Excursion (n) | /ɪkˈskɜːrʒən/ | Chuyến tham quan, chuyến đi ngắn |
| Equivalent (adj, n) | /ɪˈkwɪvələnt/ | Tương đương; vật hoặc người tương đương |
| Economize (v) | /ɪˈkɑːnəmaɪz/ | Tiết kiệm, giảm chi tiêu |
| Distinguish (v) | /dɪˈstɪŋɡwɪʃ/ | Phân biệt, nhận ra sự khác biệt |
| Destination (n) | /ˌdestɪˈneɪʃən/ | Điểm đến |
| Deal with (v) | /ˈdiːl wɪð/ | Giải quyết, xử lý, đối phó với |
| Prospective (adj) | /prəˈspektɪv/ | Tiềm năng, có khả năng xảy ra trong tương lai |
| Substance (n) | /ˈsʌbstəns/ | Chất, vật chất; nội dung cốt lõi |
| Situation (n) | /ˌsɪtʃuˈeɪʃən/ | Tình huống, hoàn cảnh |
| Track (n, v) | /træk/ | Đường ray, đường đi; theo dõi |
| Traffic (n) | /ˈtræfɪk/ | Giao thông, lưu lượng phương tiện |
| Transformation (n) | /ˌtrænsfərˈmeɪʃən/ | Sự biến đổi, sự chuyển đổi |
| Warning (n) | /ˈwɔːrnɪŋ/ | Cảnh báo, lời cảnh báo |
| Warranty (n) | /ˈwɔːrənti/ | Bảo hành, cam kết bảo đảm |
| Zone (n) | /zoʊn/ | Vùng, khu vực |
| Airline (n) | /ˈerlaɪn/ | Hãng hàng không |
| Aviation (n) | /ˌeɪviˈeɪʃən/ | Ngành hàng không |
| Airport (n) | /ˈerpɔːrt/ | Sân bay |
| Terminal (n) | /ˈtɜːrmɪnəl/ | Nhà ga sân bay; điểm cuối |
| Flight (n) | /flaɪt/ | Chuyến bay |
| Flight number (n) | /ˈflaɪt ˌnʌmbər/ | Số hiệu chuyến bay |
| Flight schedule (n) | /ˈflaɪt ˌskedʒuːl/ | Lịch bay |
| Flight attendant (n) | /ˈflaɪt əˌtendənt/ | Tiếp viên hàng không |
| Pilot (n) | /ˈpaɪlət/ | Phi công |
| Captain (n) | /ˈkæptɪn/ | Cơ trưởng; thuyền trưởng |
| Crew (n) | /kruː/ | Phi hành đoàn, đội ngũ nhân viên |
| Passenger (n) | /ˈpæsɪndʒər/ | Hành khách |
| Passenger cabin (n) | /ˈpæsɪndʒər ˌkæbɪn/ | Khoang hành khách |
| Cabin crew (n) | /ˈkæbɪn kruː/ | Đội ngũ tiếp viên hàng không |
| First class (n) | /ˌfɜːrst ˈklæs/ | Hạng nhất trên máy bay |
| Business class (n) | /ˈbɪznəs klæs/ | Hạng thương gia |
| Premium economy (n) | /ˌpriːmiəm ɪˈkɑːnəmi/ | Hạng phổ thông cao cấp |

Khách sạn (Hotels)
Cùng ELSA Speak cập nhật bảng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn ngay:
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Advance (v) | /ədˈvæns/ | Tiến triển, thúc đẩy; thanh toán trước |
| Check in (v) | /tʃek ɪn/ | Làm thủ tục nhận phòng |
| Chain (n) | /tʃeɪn/ | Chuỗi (khách sạn, doanh nghiệp) |
| Expect (v) | /ɪkˈspekt/ | Mong đợi, dự kiến |
| Housekeeper (n) | /ˈhaʊskiːpər/ | Nhân viên dọn phòng |
| Notify (v) | /ˈnoʊtɪfaɪ/ | Thông báo |
| Preclude (v) | /prɪˈkluːd/ | Ngăn cản, loại trừ khả năng |
| Quote (n) | /kwoʊt/ | Báo giá; lời trích dẫn |
| Reserve (v) | /rɪˈzɜːrv/ | Đặt trước, đặt phòng |
| Rate (n) | /reɪt/ | Mức giá, giá phòng |
| Serve (v) | /sɜːrv/ | Phục vụ |
| Service (n) | /ˈsɜːrvɪs/ | Dịch vụ, sự phục vụ |
| Starter (n) | /ˈstɑːrtər/ | Món khai vị; người khởi xướng |
| Surrounding (adj) | /səˈraʊndɪŋ/ | Xung quanh, bao quanh |
| Supporter (n) | /səˈpɔːrtər/ | Người ủng hộ, người hỗ trợ |
| Supervise (v) | /ˈsuːpərvaɪz/ | Giám sát, quản lý |
| Subscription (n) | /səbˈskrɪpʃən/ | Việc đăng ký; khoản phí định kỳ |
| Confirm (v) | /kənˈfɜːrm/ | Xác nhận |
| Accommodation (n) | /əˌkɑːməˈdeɪʃən/ | Chỗ ở, nơi lưu trú |
| Accommodation fee (n) | /əˌkɑːməˈdeɪʃən fiː/ | Phí lưu trú |
| Amenity (n) | /əˈmenəti/ | Tiện nghi |
| Available (adj) | /əˈveɪləbəl/ | Còn trống, có sẵn |
| Availability (n) | /əˌveɪləˈbɪləti/ | Tình trạng phòng trống |
| Booking (n) | /ˈbʊkɪŋ/ | Việc đặt phòng |
| Booking confirmation (n) | /ˈbʊkɪŋ ˌkɑːnfərˈmeɪʃən/ | Xác nhận đặt phòng |
| Check out (v) | /tʃek aʊt/ | Làm thủ tục trả phòng |
| Concierge (n) | /ˌkɑːnsiˈerʒ/ | Nhân viên hỗ trợ khách tại khách sạn |
| Deposit (n) | /dɪˈpɑːzɪt/ | Tiền đặt cọc |
| Front desk (n) | /ˌfrʌnt ˈdesk/ | Quầy lễ tân |
| Front desk clerk (n) | /ˌfrʌnt ˈdesk klɜːrk/ | Nhân viên lễ tân |
| Guest (n) | /ɡest/ | Khách lưu trú |
| Guest room (n) | /ˈɡest ruːm/ | Phòng dành cho khách |
| Housekeeping (n) | /ˈhaʊskiːpɪŋ/ | Dịch vụ dọn phòng |
| Hotel chain (n) | /hoʊˈtel tʃeɪn/ | Chuỗi khách sạn |
| Hotel reservation (n) | /hoʊˈtel ˌrezərˈveɪʃən/ | Việc đặt phòng khách sạn |
| Lodging (n) | /ˈlɑːdʒɪŋ/ | Chỗ ở, nơi lưu trú |
| Lobby (n) | /ˈlɑːbi/ | Sảnh khách sạn |
| Make a reservation (v) | /meɪk ə ˌrezərˈveɪʃən/ | Đặt phòng |
| Occupancy rate (n) | /ˈɑːkjəpənsi reɪt/ | Tỷ lệ lấp đầy phòng |
| Overnight stay (n) | /ˌoʊvərˈnaɪt steɪ/ | Việc lưu trú qua đêm |
| Reception (n) | /rɪˈsepʃən/ | Quầy lễ tân; sự tiếp đón |
| Receptionist (n) | /rɪˈsepʃənɪst/ | Nhân viên lễ tân |
| Refund (n, v) | /ˈriːfʌnd/ | Khoản hoàn tiền; hoàn tiền |
| Room rate (n) | /ˈruːm reɪt/ | Giá phòng |
| Room service (n) | /ˈruːm ˌsɜːrvɪs/ | Dịch vụ phục vụ tại phòng |
| Single room (n) | /ˈsɪŋɡəl ruːm/ | Phòng đơn |
| Double room (n) | /ˈdʌbəl ruːm/ | Phòng đôi |
| Suite (n) | /swiːt/ | Phòng suite, phòng hạng sang |
| Vacancy (n) | /ˈveɪkənsi/ | Phòng trống; chỗ còn trống |
| Vacant (adj) | /ˈveɪkənt/ | Còn trống |
| Valet parking (n) | /væˈleɪ ˌpɑːrkɪŋ/ | Dịch vụ đỗ xe có nhân viên hỗ trợ |

Phim ảnh (Movies)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Abroad (adv) | /əˈbrɔːd/ | Ở nước ngoài |
| Attain (v) | /əˈteɪn/ | Đạt được (mục đích) |
| Accessible (adj) | /əkˈsesəbəl/ | Có thể tiếp cận được |
| Agreeable (adj) | /əˈɡriːəbəl/ | Dễ chịu; phù hợp |
| Alternative (adj, n) | /ɔːlˈtɜːrnətɪv/ | Thay thế; phương án thay thế |
| Continue (v) | /kənˈtɪnjuː/ | Tiếp tục |
| Combine (v) | /kəmˈbaɪn/ | Kết hợp, kết hợp lại |
| Disperse (v) | /dɪˈspɜːrs/ | Giải tán, phân tán |
| Description (n) | /dɪˈskrɪpʃən/ | Sự mô tả, phần miêu tả |
| Disappointing (adj) | /ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/ | Đáng thất vọng |
| Display (n, v) | /dɪˈspleɪ/ | Sự trình chiếu, sự trưng bày; trình chiếu, trưng bày |
| Entertain (v) | /ˌentərˈteɪn/ | Giải trí; chiêu đãi |
| Influence (n, v) | /ˈɪnfluəns/ | Sự ảnh hưởng; ảnh hưởng |
| Range (n) | /reɪndʒ/ | Phạm vi; loạt, dãy |
| Represent (v) | /ˌreprɪˈzent/ | Đại diện, thể hiện, tượng trưng |
| Release (n, v) | /rɪˈliːs/ | Sự phát hành, sự công chiếu; phát hành, công chiếu |
| Successive (adj) | /səkˈsesɪv/ | Liên tiếp |
| Separate (v) | /ˈsepəreɪt/ | Tách rời, phân chia |
| Actor (n) | /ˈæktər/ | Diễn viên nam; diễn viên |
| Actress (n) | /ˈæktrəs/ | Diễn viên nữ |
| Audience (n) | /ˈɔːdiəns/ | Khán giả |
| Cast (n, v) | /kæst/ | Dàn diễn viên; tuyển chọn diễn viên |
| Casting (n) | /ˈkæstɪŋ/ | Việc tuyển chọn diễn viên |
| Cinematography (n) | /ˌsɪnəməˈtɑːɡrəfi/ | Nghệ thuật quay phim |
| Cinema (n) | /ˈsɪnəmə/ | Rạp chiếu phim; điện ảnh |
| Comedy (n) | /ˈkɑːmədi/ | Phim hài; hài kịch |
| Documentary (n) | /ˌdɑːkjuˈmentəri/ | Phim tài liệu |
| Drama (n) | /ˈdrɑːmə/ | Phim chính kịch; kịch |
| Director (n) | /dəˈrektər/ | Đạo diễn |
| Feature film (n) | /ˈfiːtʃər fɪlm/ | Phim truyện dài |
| Film crew (n) | /ˈfɪlm kruː/ | Đoàn làm phim |
| Film festival (n) | /ˈfɪlm festɪvəl/ | Liên hoan phim |
| Film industry (n) | /ˈfɪlm ˌɪndəstri/ | Ngành công nghiệp điện ảnh |
| Film screening (n) | /ˈfɪlm ˌskriːnɪŋ/ | Buổi chiếu phim |
| Filmmaker (n) | /ˈfɪlmˌmeɪkər/ | Nhà làm phim |
| Genre (n) | /ˈʒɑːnrə/ | Thể loại phim |
| Horror film (n) | /ˈhɔːrər fɪlm/ | Phim kinh dị |
| Lead role (n) | /ˈliːd roʊl/ | Vai chính |
| Moviegoer (n) | /ˈmuːviˌɡoʊər/ | Người đi xem phim |
| Movie theater (n) | /ˈmuːvi ˌθiːətər/ | Rạp chiếu phim |
| Premiere (n, v) | /prɪˈmɪr/ | Buổi công chiếu đầu tiên; công chiếu lần đầu |
| Producer (n) | /prəˈduːsər/ | Nhà sản xuất phim |
| Production (n) | /prəˈdʌkʃən/ | Quá trình sản xuất; tác phẩm được sản xuất |
| Plot (n) | /plɑːt/ | Cốt truyện |
| Review (n, v) | /rɪˈvjuː/ | Bài đánh giá; đánh giá, nhận xét |
| Romantic comedy (n) | /roʊˌmæntɪk ˈkɑːmədi/ | Phim hài lãng mạn |
| Screenplay (n) | /ˈskriːnpleɪ/ | Kịch bản phim |
| Screenwriter (n) | /ˈskriːnˌraɪtər/ | Biên kịch phim |
| Sequel (n) | /ˈsiːkwəl/ | Phần tiếp theo của phim |
| Soundtrack (n) | /ˈsaʊndtræk/ | Nhạc phim; phần âm thanh của phim |
| Special effects (n) | /ˌspeʃəl ɪˈfekts/ | Hiệu ứng đặc biệt |
| Star (n, v) | /stɑːr/ | Ngôi sao; đóng vai chính |
| Subtitle (n) | /ˈsʌbˌtaɪtəl/ | Phụ đề |
| Suspense (n) | /səˈspens/ | Sự hồi hộp, căng thẳng |
| Thriller (n) | /ˈθrɪlər/ | Phim giật gân |
| Ticket booth (n) | /ˈtɪkɪt buːθ/ | Quầy bán vé |
| Ticket price (n) | /ˈtɪkɪt praɪs/ | Giá vé |
| Trailer (n) | /ˈtreɪlər/ | Đoạn giới thiệu phim |
| Visual effects (n) | /ˌvɪʒuəl ɪˈfekts/ | Hiệu ứng hình ảnh |
| Adapt (v) | /əˈdæpt/ | Chuyển thể, điều chỉnh |
| Adaptation (n) | /ˌædæpˈteɪʃən/ | Tác phẩm chuyển thể |
| Award-winning (adj) | /əˈwɔːrd ˌwɪnɪŋ/ | Đạt giải thưởng |
| Box office (n) | /ˈbɑːks ˌɔːfɪs/ | Doanh thu phòng vé; quầy bán vé |
| Captivating (adj) | /ˈkæptɪveɪtɪŋ/ | Lôi cuốn, hấp dẫn |
| Critic (n) | /ˈkrɪtɪk/ | Nhà phê bình |
| Critically acclaimed (adj) | /ˈkrɪtɪkli əˈkleɪmd/ | Được giới phê bình đánh giá cao |
| Dub (v) | /dʌb/ | Lồng tiếng |
| Editing (n) | /ˈedɪtɪŋ/ | Công việc biên tập, dựng phim |
| Engaging (adj) | /ɪnˈɡeɪdʒɪŋ/ | Hấp dẫn, thu hút |
| Fictional (adj) | /ˈfɪkʃənəl/ | Hư cấu |
Âm nhạc (Music)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Available (adj) | /əˈveɪləbəl/ | Sẵn có |
| Broaden (v) | /ˈbrɔːdən/ | Mở rộng |
| Categorize (v) | /ˈkætəɡəraɪz/ | Phân loại |
| Divide (v) | /dɪˈvaɪd/ | Phân chia |
| Disparate (adj) | /ˈdɪspərət/ | Khác biệt rõ rệt |
| Feedback (n) | /ˈfiːdbæk/ | Phản hồi, góp ý |
| Favor (v) | /ˈfeɪvər/ | Thích hơn, ưu tiên |
| Instinct (n) | /ˈɪnstɪŋkt/ | Bản năng |
| Imply (v) | /ɪmˈplaɪ/ | Ngụ ý, hàm ý |
| Impression (n) | /ɪmˈpreʃən/ | Ấn tượng |
| Improper (adj) | /ɪmˈprɑːpər/ | Không thích hợp, không phù hợp |
| Inclined (adj) | /ɪnˈklaɪnd/ | Có thiên hướng, có khuynh hướng |
| Live (adj) | /laɪv/ | Trực tiếp (biểu diễn, phát sóng) |
| Lay (n) | /leɪ/ | Bài thơ hoặc bài hát kể chuyện ngắn |
| Relaxation (n) | /ˌriːlækˈseɪʃən/ | Sự thư giãn |
| Reason (n) | /ˈriːzən/ | Lý do |
| Urge (v, n) | /ɜːrdʒ/ | Thôi thúc; sự thôi thúc |
| Taste (n) | /teɪst/ | Thị hiếu, gu thẩm mỹ |
| Album (n) | /ˈælbəm/ | Album, tuyển tập các bản nhạc |
| Audience (n) | /ˈɔːdiəns/ | Khán giả |
| Band (n) | /bænd/ | Ban nhạc |
| Chorus (n) | /ˈkɔːrəs/ | Điệp khúc; dàn hợp xướng |
| Composer (n) | /kəmˈpoʊzər/ | Nhà soạn nhạc |
| Composition (n) | /ˌkɑːmpəˈzɪʃən/ | Tác phẩm âm nhạc; việc sáng tác |
| Concert (n) | /ˈkɑːnsərt/ | Buổi hòa nhạc |
| Conductor (n) | /kənˈdʌktər/ | Nhạc trưởng |
| Instrument (n) | /ˈɪnstrəmənt/ | Nhạc cụ |
| Instrumental (adj, n) | /ˌɪnstrəˈmentəl/ | Thuộc về nhạc cụ; bản nhạc không lời |
| Lyrics (n) | /ˈlɪrɪks/ | Lời bài hát |
| Melody (n) | /ˈmelədi/ | Giai điệu |
| Musician (n) | /mjuˈzɪʃən/ | Nhạc sĩ, nhạc công |
| Musical (adj, n) | /ˈmjuːzɪkəl/ | Thuộc về âm nhạc; vở nhạc kịch |
| Orchestra (n) | /ˈɔːrkɪstrə/ | Dàn nhạc giao hưởng |
| Performance (n) | /pərˈfɔːrməns/ | Buổi biểu diễn; màn trình diễn |
| Performer (n) | /pərˈfɔːrmər/ | Người biểu diễn |
| Rehearsal (n) | /rɪˈhɜːrsəl/ | Buổi diễn tập |
| Rhythm (n) | /ˈrɪðəm/ | Nhịp điệu |
| Singer (n) | /ˈsɪŋər/ | Ca sĩ |
| Songwriter (n) | /ˈsɔːŋˌraɪtər/ | Người sáng tác ca khúc |
| Symphony (n) | /ˈsɪmfəni/ | Bản giao hưởng |
| Tune (n, v) | /tuːn/ | Giai điệu; điều chỉnh nhạc cụ |
| Vocal (adj, n) | /ˈvoʊkəl/ | Thuộc về giọng hát; phần hát |
| Vocalist (n) | /ˈvoʊkəlɪst/ | Ca sĩ |
| Accompany (v) | /əˈkʌmpəni/ | Đệm nhạc; đi cùng |
| Arrangement (n) | /əˈreɪndʒmənt/ | Bản phối; sự sắp xếp |
| Applause (n) | /əˈplɔːz/ | Tiếng vỗ tay |
| Compose (v) | /kəmˈpoʊz/ | Sáng tác nhạc |
| Debut (n, v) | /deɪˈbjuː/ | Màn ra mắt; ra mắt lần đầu |
| Genre (n) | /ˈʒɑːnrə/ | Thể loại âm nhạc |
| Harmony (n) | /ˈhɑːrməni/ | Sự hòa âm; sự hòa hợp |
| Hit (n, adj) | /hɪt/ | Bản hit, ca khúc ăn khách; nổi tiếng |
| Live performance (n) | /laɪv pərˈfɔːrməns/ | Buổi biểu diễn trực tiếp |
| Musical instrument (n) | /ˈmjuːzɪkəl ˈɪnstrəmənt/ | Nhạc cụ |
Xem thêm: Gu tiếng Anh là gì? Các cách nói về “gu” chuẩn xác & tự nhiên nhất

Bảo tàng (Museums)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Admire (v) | /ədˈmaɪər/ | Ngưỡng mộ, chiêm ngưỡng |
| Acquire (v) | /əˈkwaɪər/ | Có được, mua được; tiếp thu kiến thức |
| Criticism (n) | /ˈkrɪtɪsɪzəm/ | Sự phê bình, lời chỉ trích |
| Collection (n) | /kəˈlekʃən/ | Bộ sưu tập |
| Express (v) | /ɪkˈspres/ | Biểu lộ, bày tỏ |
| Fashion (n) | /ˈfæʃən/ | Thời trang, phong cách |
| Leisure (n) | /ˈliːʒər/ | Thời gian rảnh |
| Licensing (n) | /ˈlaɪsənsɪŋ/ | Việc cấp phép |
| Locate (v) | /ˈloʊkeɪt/ | Xác định vị trí; đặt tại, tọa lạc |
| Lobby (n) | /ˈlɑːbi/ | Sảnh, tiền sảnh |
| Merge (v) | /mɜːrdʒ/ | Hợp nhất, kết hợp |
| Monument (n) | /ˈmɑːnjumənt/ | Đài tưởng niệm, công trình kỷ niệm |
| Moral (adj, n) | /ˈmɔːrəl/ | Thuộc về đạo đức; bài học đạo đức |
| Respond (v) | /rɪˈspɑːnd/ | Trả lời, phản hồi, phản ứng |
| Schedule (n, v) | /ˈskedʒuːl/ | Lịch trình, kế hoạch; lên lịch |
| Spectrum (n) | /ˈspektrəm/ | Phổ, dải; phạm vi đa dạng |
| Specialize in (v) | /ˈspeʃəlaɪz ɪn/ | Chuyên về một lĩnh vực |
| Significant (adj) | /sɪɡˈnɪfɪkənt/ | Quan trọng, đáng kể, có ý nghĩa |
| Artifact (n) | /ˈɑːrtɪfækt/ | Hiện vật, đồ tạo tác |
| Archaeology (n) | /ˌɑːrkiˈɑːlədʒi/ | Khảo cổ học |
| Archaeologist (n) | /ˌɑːrkiˈɑːlədʒɪst/ | Nhà khảo cổ học |
| Archive (n, v) | /ˈɑːrkaɪv/ | Kho lưu trữ; lưu trữ tài liệu |
| Artifact collection (n) | /ˈɑːrtɪfækt kəˈlekʃən/ | Bộ sưu tập hiện vật |
| Curator (n) | /kjʊˈreɪtər/ | Người phụ trách, giám tuyển bảo tàng |
| Curate (v) | /kjʊˈreɪt/ | Tuyển chọn và sắp xếp hiện vật hoặc tác phẩm |
| Cultural heritage (n) | /ˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ/ | Di sản văn hóa |
| Cultural institution (n) | /ˈkʌltʃərəl ˌɪnstɪˈtuːʃən/ | Tổ chức văn hóa |
| Display (n, v) | /dɪˈspleɪ/ | Sự trưng bày; trưng bày |
| Exhibit (n, v) | /ɪɡˈzɪbɪt/ | Hiện vật, vật trưng bày; trưng bày |
| Exhibition (n) | /ˌeksɪˈbɪʃən/ | Triển lãm |
| Exhibit hall (n) | /ɪɡˈzɪbɪt hɔːl/ | Phòng trưng bày |
| Gallery (n) | /ˈɡæləri/ | Phòng trưng bày, phòng triển lãm |
| Historical (adj) | /hɪˈstɔːrɪkəl/ | Thuộc về lịch sử |
| Heritage site (n) | /ˈherɪtɪdʒ saɪt/ | Di tích di sản |
| Manuscript (n) | /ˈmænjuskrɪpt/ | Bản thảo, thủ bản |
| Memorial (n, adj) | /məˈmɔːriəl/ | Đài tưởng niệm; thuộc về việc tưởng niệm |
| Preservation (n) | /ˌprezərˈveɪʃən/ | Sự bảo tồn, gìn giữ |
| Preserve (v) | /prɪˈzɜːrv/ | Bảo tồn, gìn giữ |
| Restoration (n) | /ˌrestəˈreɪʃən/ | Sự phục chế, khôi phục |
| Restore (v) | /rɪˈstɔːr/ | Phục chế, khôi phục |
| Sculpture (n) | /ˈskʌlptʃər/ | Tác phẩm điêu khắc |
| Sculptor (n) | /ˈskʌlptər/ | Nhà điêu khắc |
| Statue (n) | /ˈstætʃuː/ | Tượng |
| Historical artifact (n) | /hɪˈstɔːrɪkəl ˈɑːrtɪfækt/ | Hiện vật lịch sử |
| Admission (n) | /ədˈmɪʃən/ | Vé vào cửa; việc cho phép vào |
| Admission fee (n) | /ədˈmɪʃən fiː/ | Phí vào cửa |
| Admission ticket (n) | /ədˈmɪʃən ˈtɪkɪt/ | Vé vào cửa |
| Audio guide (n) | /ˈɔːdioʊ ɡaɪd/ | Thiết bị hoặc hướng dẫn thuyết minh bằng âm thanh |
| Guided tour (n) | /ˈɡaɪdɪd tʊr/ | Chuyến tham quan có hướng dẫn viên |
| Tour guide (n) | /ˈtʊr ɡaɪd/ | Hướng dẫn viên tham quan |
| Visitor (n) | /ˈvɪzɪtər/ | Khách tham quan |
| Visitor center (n) | /ˈvɪzɪtər ˈsentər/ | Trung tâm đón tiếp khách tham quan |
| Opening hours (n) | /ˈoʊpənɪŋ ˌaʊərz/ | Giờ mở cửa |
| Brochure (n) | /broʊˈʃʊr/ | Tờ gấp giới thiệu, tài liệu quảng bá |

Truyền thông (Media)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Assignment (n) | /əˈsaɪnmənt/ | Bài tập, nhiệm vụ được giao |
| Choosy (adj) | /ˈtʃuːzi/ | Kén chọn |
| Constitute (v) | /ˈkɑːnstətuːt/ | Cấu thành, tạo thành |
| Disseminate (v) | /dɪˈsemɪneɪt/ | Phổ biến, truyền bá thông tin |
| Decisive (adj) | /dɪˈsaɪsɪv/ | Quyết đoán; mang tính quyết định |
| Investigate (v) | /ɪnˈvestɪɡeɪt/ | Điều tra, tìm hiểu kỹ |
| In-depth (adj, adv) | /ˌɪn ˈdepθ/ | Chuyên sâu, kỹ lưỡng |
| Impact (n, v) | /ˈɪmpækt/ (n), /ɪmˈpækt/ (v) | Sự tác động, ảnh hưởng; tác động đến |
| Link (n, v) | /lɪŋk/ | Mối liên hệ, đường dẫn; liên kết |
| Notice (n, v) | /ˈnoʊtɪs/ | Thông báo, thông cáo; chú ý, nhận thấy |
| Objective (adj, n) | /əbˈdʒektɪv/ | Khách quan; mục tiêu |
| Operate (v) | /ˈɑːpəreɪt/ | Hoạt động, vận hành |
| Organization (n) | /ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən/ | Tổ chức; sự tổ chức, sắp xếp |
| Overview (n) | /ˈoʊvərvjuː/ | Tổng quan, cái nhìn khái quát |
| Politician (n) | /ˌpɑːləˈtɪʃən/ | Chính trị gia |
| Patent (n, adj, v) | /ˈpætənt/ | Bằng sáng chế; rõ ràng, hiển nhiên; đăng ký bằng sáng chế |
| Subscribe to (v) | /səbˈskraɪb tuː/ | Đăng ký nhận; đặt mua dài hạn |
| Thorough (adj) | /ˈθɜːroʊ/ | Kỹ lưỡng, tỉ mỉ, toàn diện |
| Media (n) | /ˈmiːdiə/ | Truyền thông; các phương tiện truyền thông |
| Mass media (n) | /ˌmæs ˈmiːdiə/ | Truyền thông đại chúng |
| Media coverage (n) | /ˈmiːdiə ˈkʌvərɪdʒ/ | Sự đưa tin của truyền thông |
| Media outlet (n) | /ˈmiːdiə ˌaʊtlet/ | Cơ quan, đơn vị truyền thông |
| Media platform (n) | /ˈmiːdiə ˌplætfɔːrm/ | Nền tảng truyền thông |
| Journalist (n) | /ˈdʒɜːrnəlɪst/ | Nhà báo |
| Journalism (n) | /ˈdʒɜːrnəlɪzəm/ | Nghề báo, hoạt động báo chí |
| Reporter (n) | /rɪˈpɔːrtər/ | Phóng viên |
| Editor (n) | /ˈedɪtər/ | Biên tập viên |
| Editorial (n, adj) | /ˌedɪˈtɔːriəl/ | Bài xã luận; thuộc về biên tập |
| Publisher (n) | /ˈpʌblɪʃər/ | Nhà xuất bản; đơn vị phát hành |
| Publication (n) | /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/ | Ấn phẩm; sự xuất bản |
| Broadcast (n, v) | /ˈbrɔːdkæst/ | Chương trình phát sóng; phát sóng |
| Broadcasting (n) | /ˈbrɔːdkæstɪŋ/ | Hoạt động phát thanh, truyền hình |
| Press release (n) | /ˈpres rɪˌliːs/ | Thông cáo báo chí |
| Press conference (n) | /ˈpres ˌkɑːnfərəns/ | Họp báo |
| Headline (n) | /ˈhedlaɪn/ | Tiêu đề chính, dòng tít |
| Breaking news (n) | /ˈbreɪkɪŋ nuːz/ | Tin nóng, tin mới xảy ra |
| News report (n) | /ˈnuːz rɪˌpɔːrt/ | Bản tin, bài tường thuật |
| Newsworthy (adj) | /ˈnuːzˌwɜːrði/ | Đáng đưa tin |
| Source (n) | /sɔːrs/ | Nguồn tin, nguồn thông tin |
| Reliable source (n) | /rɪˈlaɪəbəl sɔːrs/ | Nguồn tin đáng tin cậy |
| Verify (v) | /ˈverɪfaɪ/ | Xác minh, kiểm chứng |
| Fact-check (v, n) | /ˈfækt tʃek/ | Kiểm chứng thông tin; việc kiểm chứng thông tin |
| Accuracy (n) | /ˈækjərəsi/ | Độ chính xác |
| Bias (n) | /ˈbaɪəs/ | Sự thiên vị, thành kiến |
| Biased (adj) | /ˈbaɪəst/ | Thiên vị, không khách quan |
| Objective reporting (n) | /əbˈdʒektɪv rɪˈpɔːrtɪŋ/ | Hoạt động đưa tin khách quan |
| Investigative journalism (n) | /ɪnˈvestɪɡətɪv ˈdʒɜːrnəlɪzəm/ | Báo chí điều tra |
| Public opinion (n) | /ˌpʌblɪk əˈpɪnjən/ | Dư luận công chúng |
| Public awareness (n) | /ˌpʌblɪk əˈwernəs/ | Nhận thức của công chúng |
| Audience (n) | /ˈɔːdiəns/ | Khán giả, độc giả, người tiếp nhận nội dung |
| Target audience (n) | /ˈtɑːrɡɪt ˈɔːdiəns/ | Đối tượng khán giả mục tiêu |
| Circulation (n) | /ˌsɜːrkjəˈleɪʃən/ | Số lượng phát hành; sự lưu thông |
| Subscription (n) | /səbˈskrɪpʃən/ | Việc đăng ký; gói thuê bao |
| Subscriber (n) | /səbˈskraɪbər/ | Người đăng ký, thuê bao |
| Content (n) | /ˈkɑːntent/ | Nội dung |
| Content creator (n) | /ˈkɑːntent kriˈeɪtər/ | Người sáng tạo nội dung |
| Digital media (n) | /ˈdɪdʒɪtəl ˈmiːdiə/ | Truyền thông số |
| Social media (n) | /ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə/ | Mạng xã hội |
| Advertising (n) | /ˈædvərtaɪzɪŋ/ | Hoạt động quảng cáo |
| Advertisement (n) | /ˌædvərˈtaɪzmənt/ | Quảng cáo |
| Public relations (n) | /ˌpʌblɪk rɪˈleɪʃənz/ | Quan hệ công chúng |
| Campaign (n) | /kæmˈpeɪn/ | Chiến dịch |
| Có thể bạn quan tâm: Regardless of là gì? Cách dùng, cấu trúc và ví dụ chi tiết dễ hiểu |
Bệnh viện (Hospitals)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Authorize (v) | /ˈɔːθəraɪz/ | Ủy quyền; cho phép |
| Admit (v) | /ədˈmɪt/ | Tiếp nhận bệnh nhân vào viện; cho phép vào |
| Accompany (v) | /əˈkʌmpəni/ | Đi cùng; đi kèm |
| Designate (v) | /ˈdezɪɡneɪt/ | Chỉ định; phân công |
| Identify (v) | /aɪˈdentɪfaɪ/ | Nhận diện; xác định |
| Procedure (n) | /prəˈsiːdʒər/ | Quy trình; thủ thuật y tế |
| Pertinent (adj) | /ˈpɜːrtɪnənt/ | Có liên quan; thích đáng |
| Permission (n) | /pərˈmɪʃən/ | Sự cho phép; sự chấp thuận |
| Result (n) | /rɪˈzʌlt/ | Kết quả; kết quả xét nghiệm |
| Relaxation (n) | /ˌriːlækˈseɪʃən/ | Sự thư giãn; trạng thái giảm căng thẳng |
| Remain (v) | /rɪˈmeɪn/ | Ở lại; tiếp tục duy trì trạng thái |
| Rescue (v) | /ˈreskjuː/ | Cứu; giải cứu |
| Reservation (n) | /ˌrezərˈveɪʃən/ | Sự đặt trước; việc giữ chỗ |
| Responsibility (n) | /rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/ | Trách nhiệm; bổn phận; nghĩa vụ |
| Save (v) | /seɪv/ | Cứu sống; cứu nguy; bảo toàn |
| Salvage (v, n) | /ˈsælvɪdʒ/ | (v) Cứu vãn; cứu hộ; (n) Công tác cứu hộ; phần được cứu vãn |
| Surgery (n) | /ˈsɜːrdʒəri/ | Phẫu thuật; khoa phẫu thuật |
| Statement (n) | /ˈsteɪtmənt/ | Bản tường trình; lời khai; bản kê |
| Vaccination (n) | /ˌvæksɪˈneɪʃən/ | Sự tiêm chủng; việc tiêm vắc-xin |
| Admission (n) | /ədˈmɪʃən/ | Việc nhập viện; sự tiếp nhận bệnh nhân |
| Appointment (n) | /əˈpɔɪntmənt/ | Lịch hẹn khám |
| Attending physician (n) | /əˈtendɪŋ fɪˈzɪʃən/ | Bác sĩ điều trị chính |
| Blood test (n) | /ˈblʌd test/ | Xét nghiệm máu |
| Checkup (n) | /ˈtʃekˌʌp/ | Buổi khám sức khỏe |
| Clinic (n) | /ˈklɪnɪk/ | Phòng khám; cơ sở khám chữa bệnh |
| Discharge (v, n) | /dɪsˈtʃɑːrdʒ/ | (v) Cho xuất viện; (n) Việc xuất viện |
| Diagnosis (n) | /ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/ | Sự chẩn đoán; kết quả chẩn đoán |
| Emergency room (n) | /ɪˈmɜːrdʒənsi ruːm/ | Phòng cấp cứu |
| Examine (v) | /ɪɡˈzæmɪn/ | Khám; kiểm tra |
| Health insurance (n) | /ˈhelθ ɪnˌʃʊrəns/ | Bảo hiểm y tế |
| Hospital bed (n) | /ˈhɑːspɪtəl bed/ | Giường bệnh |
| Hospitalize (v) | /ˈhɑːspɪtəlaɪz/ | Đưa vào viện; cho nhập viện |
| Inpatient (n, adj) | /ˈɪnˌpeɪʃənt/ | (n) Bệnh nhân nội trú; (adj) Thuộc diện nội trú |
| Intensive care unit (n) | /ɪnˈtensɪv ker ˌjuːnɪt/ | Khoa hồi sức tích cực |
| Laboratory (n) | /ˈlæbrətɔːri/ | Phòng xét nghiệm; phòng thí nghiệm |
| Medical record (n) | /ˈmedɪkəl ˈrekərd/ | Hồ sơ bệnh án |
| Medication (n) | /ˌmedɪˈkeɪʃən/ | Thuốc; việc dùng thuốc |
| Nurse (n) | /nɜːrs/ | Y tá; điều dưỡng |
| Outpatient (n, adj) | /ˈaʊtˌpeɪʃənt/ | (n) Bệnh nhân ngoại trú; (adj) Thuộc diện ngoại trú |
| Prescription (n) | /prɪˈskrɪpʃən/ | Đơn thuốc; sự kê đơn |
| Recovery (n) | /rɪˈkʌvəri/ | Sự hồi phục; quá trình phục hồi |
| Referral (n) | /rɪˈfɜːrəl/ | Việc chuyển tuyến; giấy giới thiệu khám chuyên khoa |
| Specialist (n) | /ˈspeʃəlɪst/ | Bác sĩ chuyên khoa; chuyên gia |
| Symptom (n) | /ˈsɪmptəm/ | Triệu chứng |
| Treatment (n) | /ˈtriːtmənt/ | Sự điều trị; phương pháp điều trị |
| Ward (n) | /wɔːrd/ | Khoa; phòng bệnh |
| Waiting room (n) | /ˈweɪtɪŋ ruːm/ | Phòng chờ |
| Wheelchair (n) | /ˈwiːltʃer/ | Xe lăn |
Hiệu thuốc (Pharmacy)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Admit (v) | /ədˈmɪt/ | Cho vào; tiếp nhận |
| Accompany (v) | /əˈkʌmpəni/ | Đi cùng; đi kèm |
| Designate (v) | /ˈdezɪɡneɪt/ | Chỉ định; phân công |
| Escort (n, v) | /ˈeskɔːrt/ | (n) Người hộ tống; (v) Hộ tống, đưa đi |
| Identify (v) | /aɪˈdentɪfaɪ/ | Nhận diện; xác định |
| Procedure (n) | /prəˈsiːdʒər/ | Quy trình; thủ tục |
| Pertinent (adj) | /ˈpɜːrtɪnənt/ | Có liên quan; thích đáng |
| Permission (n) | /pərˈmɪʃən/ | Sự cho phép; sự chấp thuận |
| Result (n) | /rɪˈzʌlt/ | Kết quả; kết quả xét nghiệm |
| Statement (n) | /ˈsteɪtmənt/ | Bản kê; bản tường trình; lời tuyên bố |
| Vendor (n) | /ˈvendər/ | Người bán; nhà cung cấp |
| Venture (n) | /ˈventʃər/ | Dự án kinh doanh; hoạt động mạo hiểm |
| Venue (n) | /ˈvenjuː/ | Địa điểm tổ chức |
| Virus (n) | /ˈvaɪrəs/ | Vi-rút |
| Vital (adj) | /ˈvaɪtəl/ | Thiết yếu; cực kỳ quan trọng |
| Wholesale (n, adj, adv) | /ˈhoʊlseɪl/ | (n) Việc bán buôn; (adj, adv) Theo hình thức bán buôn |
| Pharmacy (n) | /ˈfɑːrməsi/ | Hiệu thuốc; nhà thuốc; ngành dược |
| Pharmacist (n) | /ˈfɑːrməsɪst/ | Dược sĩ |
| Medication (n) | /ˌmedɪˈkeɪʃən/ | Thuốc; dược phẩm |
| Prescription (n) | /prɪˈskrɪpʃən/ | Đơn thuốc; sự kê đơn |
| Prescription drug (n) | /prɪˈskrɪpʃən drʌɡ/ | Thuốc kê đơn |
| Over-the-counter medicine (n) | /ˌoʊvər ðə ˈkaʊntər ˈmedɪsən/ | Thuốc không kê đơn |
| Dosage (n) | /ˈdoʊsɪdʒ/ | Liều lượng thuốc |
| Dose (n) | /doʊs/ | Liều thuốc |
| Side effect (n) | /ˈsaɪd ɪˌfekt/ | Tác dụng phụ |
| Drug interaction (n) | /ˈdrʌɡ ˌɪntərˈækʃən/ | Tương tác thuốc |
| Allergy (n) | /ˈælərdʒi/ | Dị ứng |
| Allergic (adj) | /əˈlɜːrdʒɪk/ | Bị dị ứng; thuộc về dị ứng |
| Painkiller (n) | /ˈpeɪnˌkɪlər/ | Thuốc giảm đau |
| Antibiotic (n) | /ˌæntaɪbaɪˈɑːtɪk/ | Thuốc kháng sinh |
| Antihistamine (n) | /ˌæntɪˈhɪstəmiːn/ | Thuốc kháng histamine |
| Cough syrup (n) | /ˈkɔːf ˌsɪrəp/ | Siro ho |
| Tablet (n) | /ˈtæblət/ | Viên thuốc nén |
| Capsule (n) | /ˈkæpsuːl/ | Viên nang |
| Ointment (n) | /ˈɔɪntmənt/ | Thuốc mỡ |
| Cream (n) | /kriːm/ | Kem bôi thuốc |
| Liquid medicine (n) | /ˈlɪkwɪd ˈmedɪsən/ | Thuốc dạng lỏng |
| Refill (n, v) | /ˈriːfɪl/ | (n) Lần cấp thuốc tiếp theo; (v) Cấp thêm thuốc theo đơn |
| Refill a prescription (v phr) | /ˌriːfɪl ə prɪˈskrɪpʃən/ | Lấy thêm thuốc theo đơn đã kê |
| Pharmacist’s advice (n) | /ˈfɑːrməsɪsts ədˈvaɪs/ | Lời khuyên của dược sĩ |
| Expiration date (n) | /ˌekspəˈreɪʃən deɪt/ | Hạn sử dụng |
| Expired (adj) | /ɪkˈspaɪərd/ | Đã hết hạn sử dụng |
| Manufacturer (n) | /ˌmænjəˈfæktʃərər/ | Nhà sản xuất |
| Brand name (n) | /ˈbrænd neɪm/ | Tên thương hiệu |
| Generic drug (n) | /dʒəˈnerɪk drʌɡ/ | Thuốc generic; thuốc gốc tương đương về hoạt chất |
| Pharmaceutical (adj) | /ˌfɑːrməˈsuːtɪkəl/ | Thuộc về dược phẩm |
| Pharmaceutical company (n) | /ˌfɑːrməˈsuːtɪkəl ˈkʌmpəni/ | Công ty dược phẩm |

Cảm xúc (Emotion)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Delighted (adj) | /dɪˈlaɪtɪd/ | Vui mừng; vô cùng hài lòng |
| Downturn (n) | /ˈdaʊntɜːrn/ | Sự suy giảm; giai đoạn đi xuống |
| Endure (v) | /ɪnˈdʊr/ | Chịu đựng; cam chịu |
| Intently (adv) | /ɪnˈtentli/ | Chăm chú; tập trung cao độ |
| Jealous (adj) | /ˈdʒeləs/ | Ghen tuông; ghen tị |
| Keen (adj) | /kiːn/ | Say mê; nhiệt tình; háo hức |
| Onward (adv, adj) | /ˈɑːnwərd/ | (adv) Tiến về phía trước; (adj) Tiếp theo, hướng về phía trước |
| Optimistic (adj) | /ˌɑːptɪˈmɪstɪk/ | Lạc quan; tin tưởng vào tương lai |
| Pleasant (adj) | /ˈplezənt/ | Dễ chịu; vui vẻ; dễ mến |
| Pointless (adj) | /ˈpɔɪntləs/ | Vô nghĩa; không có mục đích |
| Polite (adj) | /pəˈlaɪt/ | Lịch sự; lễ phép |
| Regardless (adv) | /rɪˈɡɑːrdləs/ | Bất kể; không xét đến |
| Regret (n, v) | /rɪˈɡret/ | (n) Sự hối tiếc; (v) Hối tiếc; lấy làm tiếc |
| Satisfied (adj) | /ˈsætɪsfaɪd/ | Hài lòng; thỏa mãn |
| Terrible (adj) | /ˈterəbəl/ | Tồi tệ; khủng khiếp |
| Terrific (adj) | /təˈrɪfɪk/ | Tuyệt vời; xuất sắc |
| Trust (n, v) | /trʌst/ | (n) Sự tin tưởng; (v) Tin tưởng; tin cậy |
| Upset (adj, v) | /ʌpˈset/ | (adj) Buồn bã; khó chịu; lo lắng; (v) Làm buồn; khiến khó chịu |
| Anxious (adj) | /ˈæŋkʃəs/ | Lo lắng; bất an |
| Ashamed (adj) | /əˈʃeɪmd/ | Xấu hổ; hổ thẹn |
| Confident (adj) | /ˈkɑːnfɪdənt/ | Tự tin; tin tưởng |
| Confused (adj) | /kənˈfjuːzd/ | Bối rối; hoang mang |
| Disappointed (adj) | /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ | Thất vọng |
| Embarrassed (adj) | /ɪmˈbærəst/ | Ngượng ngùng; xấu hổ |
| Excited (adj) | /ɪkˈsaɪtɪd/ | Phấn khích; hào hứng |
| Frustrated (adj) | /ˈfrʌstreɪtɪd/ | Bực bội; thất vọng vì không đạt được điều mong muốn |
| Grateful (adj) | /ˈɡreɪtfəl/ | Biết ơn |
| Guilty (adj) | /ˈɡɪlti/ | Có lỗi; cảm thấy tội lỗi |
| Hopeful (adj) | /ˈhoʊpfəl/ | Đầy hy vọng; lạc quan |
| Lonely (adj) | /ˈloʊnli/ | Cô đơn |
| Nervous (adj) | /ˈnɜːrvəs/ | Lo lắng; hồi hộp |
| Relieved (adj) | /rɪˈliːvd/ | Nhẹ nhõm; trút được lo lắng |
| Scared (adj) | /skerd/ | Sợ hãi |
| Shocked (adj) | /ʃɑːkt/ | Sốc; bàng hoàng |
| Surprised (adj) | /sərˈpraɪzd/ | Ngạc nhiên; bất ngờ |
| Worried (adj) | /ˈwɜːrid/ | Lo lắng; bận tâm |
| Miserable (adj) | /ˈmɪzərəbəl/ | Khổ sở; vô cùng buồn bã |
| Content (adj) | /kənˈtent/ | Hài lòng; mãn nguyện |
| Cheerful (adj) | /ˈtʃɪrfəl/ | Vui vẻ; phấn chấn |
| Depressed (adj) | /dɪˈprest/ | Buồn chán; suy sụp tinh thần |
| Furious (adj) | /ˈfjʊriəs/ | Giận dữ; tức điên |
| Irritated (adj) | /ˈɪrɪteɪtɪd/ | Bực mình; khó chịu |
| Pleased (adj) | /pliːzd/ | Hài lòng; vui mừng |
| Proud (adj) | /praʊd/ | Tự hào; hãnh diện |
| Embarrassment (n) | /ɪmˈbærəsmənt/ | Sự ngượng ngùng; nỗi xấu hổ |
| Frustration (n) | /frʌˈstreɪʃən/ | Sự bực bội; cảm giác thất vọng |
| Gratitude (n) | /ˈɡrætɪtuːd/ | Lòng biết ơn |
| Disappointment (n) | /ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/ | Sự thất vọng |
| Confidence (n) | /ˈkɑːnfɪdəns/ | Sự tự tin; niềm tin |
| Emotion (n) | /ɪˈmoʊʃən/ | Cảm xúc |
| Emotional (adj) | /ɪˈmoʊʃənəl/ | Thuộc về cảm xúc; dễ xúc động |
| Mood (n) | /muːd/ | Tâm trạng |
| Feeling (n) | /ˈfiːlɪŋ/ | Cảm giác; cảm xúc |
Nghề nghiệp (Career)
Bảng dưới đây tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp để bạn tham khảo:
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Administration (n) | /ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/ | Sự quản lý; công tác hành chính |
| Agricultural (adj) | /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl/ | Thuộc về nông nghiệp |
| Airline (n) | /ˈerlaɪn/ | Hãng hàng không |
| Apply (v) | /əˈplaɪ/ | Ứng tuyển; nộp đơn; áp dụng |
| Apprentice (n) | /əˈprentɪs/ | Người học việc; người học nghề |
| Audit (n, v) | /ˈɔːdɪt/ | (n) Cuộc kiểm toán; (v) Kiểm toán |
| Bank (n) | /bæŋk/ | Ngân hàng; bờ sông |
| Boardroom (n) | /ˈbɔːrdruːm/ | Phòng họp ban giám đốc |
| Broadcast (n, v) | /ˈbrɔːdkæst/ | (n) Chương trình phát sóng; (v) Phát sóng; truyền đi |
| Cabin crew (n) | /ˈkæbɪn kruː/ | Đội ngũ tiếp viên hàng không |
| Candidate (n) | /ˈkændɪdət/; /ˈkændɪdeɪt/ | Ứng viên; người dự tuyển; ứng cử viên |
| Cashier (n) | /kæˈʃɪr/ | Nhân viên thu ngân |
| Consultant (n) | /kənˈsʌltənt/ | Chuyên viên tư vấn; cố vấn |
| Chef (n) | /ʃef/ | Đầu bếp chuyên nghiệp |
| Courier (n) | /ˈkʊriər/ | Nhân viên chuyển phát; người giao nhận |
| Developer (n) | /dɪˈveləpər/ | Người phát triển; nhà phát triển phần mềm |
| Employer (n) | /ɪmˈplɔɪər/ | Người sử dụng lao động; nhà tuyển dụng |
| Engineer (n) | /ˌendʒɪˈnɪr/ | Kỹ sư |
| Employee (n) | /ɪmˈplɔɪiː/ | Người lao động; nhân viên |
| Employment (n) | /ɪmˈplɔɪmənt/ | Việc làm; tình trạng có việc làm |
| Occupation (n) | /ˌɑːkjuˈpeɪʃən/ | Nghề nghiệp |
| Profession (n) | /prəˈfeʃən/ | Nghề chuyên môn |
| Professional (n, adj) | /prəˈfeʃənəl/ | (n) Người làm nghề chuyên nghiệp; (adj) Chuyên nghiệp |
| Recruit (v) | /rɪˈkruːt/ | Tuyển dụng; chiêu mộ |
| Recruitment (n) | /rɪˈkruːtmənt/ | Sự tuyển dụng |
| Recruiter (n) | /rɪˈkruːtər/ | Nhà tuyển dụng; chuyên viên tuyển dụng |
| Applicant (n) | /ˈæplɪkənt/ | Người nộp đơn; ứng viên |
| Application (n) | /ˌæplɪˈkeɪʃən/ | Đơn ứng tuyển; sự ứng dụng |
| Application form (n) | /ˌæplɪˈkeɪʃən fɔːrm/ | Mẫu đơn ứng tuyển |
| Résumé (n) | /ˈrezəmeɪ/ | Sơ yếu lý lịch; CV |
| Curriculum vitae (n) | /kəˌrɪkjələm ˈviːtaɪ/ | Bản lý lịch; CV |
| Interview (n, v) | /ˈɪntərvjuː/ | (n) Buổi phỏng vấn; (v) Phỏng vấn |
| Interviewer (n) | /ˈɪntərvjuːər/ | Người phỏng vấn |
| Qualification (n) | /ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃən/ | Bằng cấp; trình độ; năng lực chuyên môn |
| Qualification requirement (n) | /ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃən rɪˈkwaɪərmənt/ | Yêu cầu về trình độ, bằng cấp |
| Experience (n) | /ɪkˈspɪriəns/ | Kinh nghiệm; trải nghiệm |
| Experienced (adj) | /ɪkˈspɪriənst/ | Có kinh nghiệm |
| Internship (n) | /ˈɪntɜːrnʃɪp/ | Kỳ thực tập |
| Intern (n) | /ˈɪntɜːrn/ | Thực tập sinh |
| Trainee (n) | /ˌtreɪˈniː/ | Nhân viên tập sự; người được đào tạo |
| Training (n) | /ˈtreɪnɪŋ/ | Sự đào tạo; quá trình huấn luyện |
| Supervisor (n) | /ˈsuːpərvaɪzər/ | Người giám sát; quản lý trực tiếp |
| Manager (n) | /ˈmænɪdʒər/ | Người quản lý; trưởng bộ phận |
| Executive (n) | /ɪɡˈzekjətɪv/ | Nhà quản lý cấp cao; người điều hành |
| Director (n) | /dəˈrektər/ | Giám đốc; người chỉ đạo |
| Accountant (n) | /əˈkaʊntənt/ | Kế toán viên |
| Auditor (n) | /ˈɔːdɪtər/ | Kiểm toán viên |
| Architect (n) | /ˈɑːrkɪtekt/ | Kiến trúc sư |
| Designer (n) | /dɪˈzaɪnər/ | Nhà thiết kế |
| Editor (n) | /ˈedɪtər/ | Biên tập viên |
| Journalist (n) | /ˈdʒɜːrnəlɪst/ | Nhà báo |
| Pharmacist (n) | /ˈfɑːrməsɪst/ | Dược sĩ |
| Physician (n) | /fɪˈzɪʃən/ | Bác sĩ |
| Veterinarian (n) | /ˌvetərɪˈneriən/ | Bác sĩ thú y |
| Receptionist (n) | /rɪˈsepʃənɪst/ | Nhân viên lễ tân |
| Secretary (n) | /ˈsekrəteri/ | Thư ký |
| Sales representative (n) | /ˈseɪlz ˌreprɪˈzentətɪv/ | Nhân viên đại diện kinh doanh |
| Technician (n) | /tekˈnɪʃən/ | Kỹ thuật viên |

Chính trị (Politics)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Act (n, v) | /ækt/ | (n) Đạo luật; hành động; (v) Hành động; thực hiện |
| Agenda (n) | /əˈdʒendə/ | Chương trình nghị sự; danh sách vấn đề cần giải quyết |
| Aid (n, v) | /eɪd/ | (n) Sự trợ giúp; viện trợ; (v) Giúp đỡ; viện trợ |
| Ambitious (adj) | /æmˈbɪʃəs/ | Có tham vọng; đầy khát vọng |
| Authority (n) | /əˈθɔːrəti/ | Quyền lực; thẩm quyền; cơ quan chức trách |
| Campaign (n, v) | /kæmˈpeɪn/ | (n) Chiến dịch; cuộc vận động; (v) Vận động cho một mục tiêu |
| Candidacy (n) | /ˈkændɪdəsi/ | Việc ứng cử; tư cách ứng cử viên |
| Charity (n) | /ˈtʃerəti/ | Tổ chức từ thiện; hoạt động từ thiện; lòng nhân ái |
| Designate (v) | /ˈdezɪɡneɪt/ | Chỉ định; bổ nhiệm; xác định |
| Force (n, v) | /fɔːrs/ | (n) Sức mạnh; lực lượng; vũ lực; (v) Ép buộc |
| Meeting (n) | /ˈmiːtɪŋ/ | Cuộc họp; buổi gặp mặt; cuộc mít tinh |
| Official (n, adj) | /əˈfɪʃəl/ | (n) Quan chức; viên chức; (adj) Chính thức; thuộc cơ quan chức trách |
| Personnel (n) | /ˌpɜːrsəˈnel/ | Nhân sự; đội ngũ nhân viên; cán bộ, công chức |
| Policy (n) | /ˈpɑːləsi/ | Chính sách; đường lối |
| Politician (n) | /ˌpɑːləˈtɪʃən/ | Chính trị gia; chính khách |
| Politics (n) | /ˈpɑːlətɪks/ | Chính trị; hoạt động chính trị |
| Poll (n, v) | /poʊl/ | (n) Cuộc thăm dò ý kiến; cuộc bỏ phiếu; số phiếu bầu; (v) Thăm dò ý kiến |
| Donate (v) | /ˈdoʊneɪt/ | Quyên góp; hiến tặng |
| Election (n) | /ɪˈlekʃən/ | Cuộc bầu cử |
| Elect (v) | /ɪˈlekt/ | Bầu chọn; bầu cử |
| Voter (n) | /ˈvoʊtər/ | Cử tri; người bỏ phiếu |
| Vote (n, v) | /voʊt/ | (n) Lá phiếu; cuộc bỏ phiếu; (v) Bỏ phiếu; biểu quyết |
| Candidate (n) | /ˈkændɪdət/ | Ứng cử viên |
| Government (n) | /ˈɡʌvərnmənt/ | Chính phủ; chính quyền |
| Govern (v) | /ˈɡʌvərn/ | Cai trị; điều hành; quản lý nhà nước |
| Governance (n) | /ˈɡʌvərnəns/ | Sự quản trị; hoạt động điều hành |
| Constitution (n) | /ˌkɑːnstəˈtuːʃən/ | Hiến pháp |
| Constitutional (adj) | /ˌkɑːnstəˈtuːʃənəl/ | Thuộc hiến pháp; hợp hiến |
| Democracy (n) | /dɪˈmɑːkrəsi/ | Nền dân chủ; chế độ dân chủ |
| Democratic (adj) | /ˌdeməˈkrætɪk/ | Thuộc dân chủ; có tính dân chủ |
| Republic (n) | /rɪˈpʌblɪk/ | Nước cộng hòa |
| Parliament (n) | /ˈpɑːrləmənt/ | Quốc hội; nghị viện |
| Parliamentary (adj) | /ˌpɑːrləˈmentəri/ | Thuộc quốc hội; thuộc nghị viện |
| Legislature (n) | /ˈledʒɪsleɪtʃər/ | Cơ quan lập pháp |
| Legislative (adj) | /ˈledʒɪsleɪtɪv/ | Thuộc lập pháp |
| Legislation (n) | /ˌledʒɪˈsleɪʃən/ | Pháp luật; hệ thống luật; hoạt động lập pháp |
| Diplomat (n) | /ˈdɪpləmæt/ | Nhà ngoại giao |
| Diplomacy (n) | /dɪˈploʊməsi/ | Ngoại giao; nghệ thuật đàm phán |
| Diplomatic (adj) | /ˌdɪpləˈmætɪk/ | Thuộc ngoại giao; khéo léo trong ứng xử |
| Foreign policy (n) | /ˈfɔːrən ˈpɑːləsi/ | Chính sách đối ngoại |
| International relations (n) | /ˌɪntərˈnæʃənəl rɪˈleɪʃənz/ | Quan hệ quốc tế |
| Opposition (n) | /ˌɑːpəˈzɪʃən/ | Phe đối lập; sự phản đối |
| Oppose (v) | /əˈpoʊz/ | Phản đối; chống lại |
| Opposition party (n) | /ˌɑːpəˈzɪʃən ˈpɑːrti/ | Đảng đối lập |
| Political party (n) | /pəˈlɪtɪkəl ˈpɑːrti/ | Đảng chính trị |
| Political leader (n) | /pəˈlɪtɪkəl ˈliːdər/ | Nhà lãnh đạo chính trị |
| Leadership (n) | /ˈliːdərʃɪp/ | Khả năng lãnh đạo; ban lãnh đạo |
| Prime minister (n) | /ˌpraɪm ˈmɪnɪstər/ | Thủ tướng |
| President (n) | /ˈprezɪdənt/ | Tổng thống; chủ tịch |
| Presidency (n) | /ˈprezɪdənsi/ | Chức tổng thống; nhiệm kỳ tổng thống |
| Minister (n) | /ˈmɪnɪstər/ | Bộ trưởng |
| Ministry (n) | /ˈmɪnɪstri/ | Bộ; cơ quan cấp bộ |
| Senator (n) | /ˈsenətər/ | Thượng nghị sĩ |
| Congress (n) | /ˈkɑːŋɡrəs/ | Quốc hội; đại hội |
Xem thêm: Donate đi với giới từ gì? Cách dùng và bài tập vận dụng

Giao thông (Traffic)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Accident (n) | /ˈæksɪdənt/ | Tai nạn; sự việc ngoài ý muốn |
| Alarm (n, v) | /əˈlɑːrm/ | (n) Chuông báo động; tín hiệu cảnh báo; (v) Báo động; cảnh báo |
| Allow (v) | /əˈlaʊ/ | Cho phép; tạo điều kiện |
| Assistance (n) | /əˈsɪstəns/ | Sự giúp đỡ; sự hỗ trợ |
| Circumstances (n) | /ˈsɜːrkəmstænsɪz/ | Hoàn cảnh; tình huống; điều kiện |
| Commute (v, n) | /kəˈmjuːt/ | (v) Đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc hoặc học tập; (n) Việc đi lại hằng ngày |
| Commuter (n) | /kəˈmjuːtər/ | Người đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc hoặc học tập |
| Crash (n, v) | /kræʃ/ | (n) Vụ va chạm; vụ tai nạn; (v) Đâm; va chạm |
| Emergency (n) | /ɪˈmɜːrdʒənsi/ | Tình huống khẩn cấp |
| Jeopardy (n) | /ˈdʒepərdi/ | Sự nguy hiểm; tình trạng bị đe dọa |
| Justice (n) | /ˈdʒʌstɪs/ | Công lý; sự công bằng |
| Lean (v, adj) | /liːn/ | (v) Nghiêng; dựa vào; (adj) Gầy; ít mỡ |
| Limousine (n) | /ˌlɪməˈziːn/ | Xe limousine; ô tô chở khách cao cấp |
| Narrow (adj, v) | /ˈnæroʊ/ | (adj) Hẹp; chật; (v) Thu hẹp |
| Recent (adj) | /ˈriːsənt/ | Gần đây; mới xảy ra |
| Regional (adj) | /ˈriːdʒənəl/ | Thuộc khu vực; thuộc vùng |
| Shuttle (n, v) | /ˈʃʌtəl/ | (n) Xe đưa đón; dịch vụ vận chuyển theo tuyến; (v) Di chuyển liên tục giữa hai địa điểm |
| Change (n, v) | /tʃeɪndʒ/ | (n) Sự thay đổi; (v) Thay đổi; điều chỉnh |
| Traffic (n) | /ˈtræfɪk/ | Giao thông; lưu lượng phương tiện |
| Traffic jam (n) | /ˈtræfɪk dʒæm/ | Tình trạng tắc đường |
| Traffic congestion (n) | /ˈtræfɪk kənˈdʒestʃən/ | Tình trạng ùn tắc giao thông |
| Traffic light (n) | /ˈtræfɪk laɪt/ | Đèn giao thông |
| Traffic sign (n) | /ˈtræfɪk saɪn/ | Biển báo giao thông |
| Traffic violation (n) | /ˈtræfɪk ˌvaɪəˈleɪʃən/ | Hành vi vi phạm luật giao thông |
| Traffic accident (n) | /ˈtræfɪk ˌæksɪdənt/ | Tai nạn giao thông |
| Road (n) | /roʊd/ | Đường bộ; con đường |
| Highway (n) | /ˈhaɪweɪ/ | Đường cao tốc; quốc lộ |
| Intersection (n) | /ˌɪntərˈsekʃən/ | Giao lộ; ngã tư |
| Roundabout (n) | /ˈraʊndəbaʊt/ | Vòng xuyến; bùng binh |
| Pedestrian (n) | /pəˈdestriən/ | Người đi bộ |
| Crosswalk (n) | /ˈkrɔːswɔːk/ | Vạch sang đường dành cho người đi bộ |
| Sidewalk (n) | /ˈsaɪdwɔːk/ | Vỉa hè |
| Lane (n) | /leɪn/ | Làn đường; lối đi |
| Speed limit (n) | /ˈspiːd ˌlɪmɪt/ | Giới hạn tốc độ |
| Speeding (n) | /ˈspiːdɪŋ/ | Hành vi chạy quá tốc độ |
| Detour (n, v) | /ˈdiːtʊr/ | (n) Đường vòng; (v) Đi đường vòng |
| Roadwork (n) | /ˈroʊdwɜːrk/ | Công trình sửa chữa đường |
| Construction zone (n) | /kənˈstrʌkʃən zoʊn/ | Khu vực đang thi công |
| Public transportation (n) | /ˌpʌblɪk ˌtrænspərˈteɪʃən/ | Phương tiện giao thông công cộng |
| Bus stop (n) | /ˈbʌs stɑːp/ | Trạm xe buýt |
| Bus route (n) | /ˈbʌs ruːt/ | Tuyến xe buýt |
| Subway (n) | /ˈsʌbweɪ/ | Tàu điện ngầm |
| Train station (n) | /ˈtreɪn ˌsteɪʃən/ | Ga tàu |
| Railway crossing (n) | /ˈreɪlweɪ ˌkrɔːsɪŋ/ | Đường ngang đường sắt |
| Parking lot (n) | /ˈpɑːrkɪŋ lɑːt/ | Bãi đỗ xe |
| Parking space (n) | /ˈpɑːrkɪŋ speɪs/ | Chỗ đỗ xe |
| Vehicle (n) | /ˈviːɪkəl/ | Phương tiện giao thông |
| Motorist (n) | /ˈmoʊtərɪst/ | Người lái ô tô; người tham gia giao thông bằng xe cơ giới |
| Driver (n) | /ˈdraɪvər/ | Người lái xe |
| Passenger (n) | /ˈpæsɪndʒər/ | Hành khách |
| Seat belt (n) | /ˈsiːt belt/ | Dây an toàn |
| License plate (n) | /ˈlaɪsəns pleɪt/ | Biển số xe |
| Public transit (n) | /ˌpʌblɪk ˈtrænzɪt/ | Giao thông công cộng |
| Rush hour (n) | /ˈrʌʃ aʊər/ | Giờ cao điểm |
| Road safety (n) | /ˈroʊd ˌseɪfti/ | An toàn giao thông đường bộ |
| Emergency vehicle (n) | /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈviːɪkəl/ | Xe ưu tiên; phương tiện khẩn cấp |
| Ambulance (n) | /ˈæmbjələns/ | Xe cứu thương |
| Tow truck (n) | /ˈtoʊ trʌk/ | Xe cứu hộ kéo xe |
| Breakdown (n) | /ˈbreɪkdaʊn/ | Sự cố hỏng xe; sự đình trệ |
Có thể bạn quan tâm:
- Cấu trúc Allowed + gì? Cách dùng, so sánh Allow, Let, Permit, Advise
- Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông
- Hướng dẫn cách đọc giờ trong tiếng Anh chi tiết và dễ hiểu nhất
Tải file từ vựng TOEIC PDF miễn phí
Để thuận tiện ôn tập và ghi nhớ, bạn có thể tải file từ vựng TOEIC PDF miễn phí để học mọi lúc, mọi nơi. Tài liệu tổng hợp từ vựng TOEIC theo chủ đề giúp bạn dễ tra cứu, hệ thống kiến thức và mở rộng vốn từ cần thiết cho bài thi TOEIC.
Cách học từ vựng TOEIC hiệu quả
Để học tập hiệu quả, người học cần áp dụng các phương pháp phù hợp với trình độ và lộ trình học của bản thân. Một số mẹo để ghi nhớ từ vựng TOEIC có thể áp dụng là:
- Chia từ vựng thành nhiều chủ đề, xâu chuỗi chúng thành các câu chuyện có ý nghĩa để nhớ nhiều từ hơn.
- Sử dụng giấy note, note từ vựng và dán vào các khu vực dễ nhìn thấy để ôn luyện thường xuyên.
- Thường xuyên ôn đi ôn lại những từ đã học, phân chia thời gian ôn tập theo mức độ nhớ. Nếu từ nào bạn đã nhớ thì tần suất ôn tập thấp, từ nào chưa nhớ thì ôn lại nhiều hơn.
- Dành thời gian đọc báo, tin tức tiếng Anh để nâng cao kỹ năng.
- Ghi chép những từ mới gặp phải và thông dụng trong đời sống hàng ngày.
Bên cạnh đó, người học có thể áp dụng phương pháp Context-based Learning – một cách học từ vựng qua hình ảnh, ngữ cảnh và âm thanh, giúp việc ghi nhớ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Nhờ việc học từ vựng TOEIC và ngữ pháp tiếng Anh thông qua các tình huống thực tế, não bộ sẽ được kích thích hiểu nhanh và nhớ lâu hơn. Phương pháp này giúp người học tiết kiệm thời gian đáng kể so với cách học truyền thống.

Ngoài các mẹo kể trên, việc có một công cụ ôn tập chuyên sâu, có thể tương tác và sửa lỗi trực tiếp sẽ giúp bạn tiến bộ vượt bậc. ELSA Speak chính là giải pháp toàn diện, hoạt động như một gia sư Trí Tuệ Nhân Tạo đồng hành cùng bạn học tiếng Anh online 1-1 mọi lúc mọi nơi.
Nếu cách học hiện tại chưa thể giúp được bạn, thử giải pháp tinh gọn và cá nhân hóa này ngay!

Bài tập từ vựng TOEIC có lời giải
Bài tập
1. The company’s __________ have been steadily increasing over the past 2 years.
A) profit
B) profiting
C) profitable
D) profited
2. The team’s __________ was extremely impressive in the last show.
A) performance
B) perform
C) performing
D) performed
3. The new mall has a wide range of __________, from luxury brands to local products.
A) merchandise
B) merchants
C) merchant
D) merched
4. The boss emphasized the importance of clear __________ between team members.
A) communicate
B) communication
C) communicative
D) communicator
5. The team is currently _____ a survey to gather customer feedback.
A) conductible
B) conducts
C) conducting
D) conducted
6. The manager asked the team to_____their reports by tomorrow.
A) submission
B) submissive
C) submissively
D) submit
7. Our team is dedicated to ______high-quality customer service to ensure customer satisfaction.
A) providing
B) provide
C) provision
D) provisional
8. The company is planning to _____its new product line next year.
A) launches
B) launched
C) launching
D) launch
9. The company’s new marketing campaign was quite ____, resulting in a significant increase in sales.
A) succeed
B) successful
C) success
D) succeeding
10. The team’s commitment to _____ sustainability is evident in its use of renewable energy sources.
A) environment
B) environmental
C) environmentally
D) environments
11. My room was equipped with ____amenities, including high-speed internet and flat-screen TV.
A) modern
B) modernize
C) modernly
D) modernization
12. The company’s ____ experience in the market makes them a reliable partner for large-scale projects.
A) extend
B) extensively
C) extension
D) extensive
13. My team worked______ to complete the project soon.
A) efficient
B) efficiency
C) efficiently
D) efficiencies
14. Her company plans to expand ______ by opening new branches in many countries.
A) global
B) globe
C) globalize
D) globally
15. His presentation was delivered ______ and captivated the audience’s attention.
A) profession
B) professional
C) professionalism
D) professionally
16. My company’s efforts to improve employee well-being were ______ appreciated by the staff.
A) genuine
B) genuinely
C) genuineness
D) genuines
Đáp án & lời giải chi tiết
1. A) profit
Giải thích: Từ cần điền là danh từ vì nằm sau sở hữu cách. Chỉ có đáp án A là danh từ.
- Profiting (v): Đang tạo lợi nhuận từ một hoạt động hoặc tình huống cụ thể.
- Profitable (a): Có khả năng mang lại lợi nhuận.
- Profited (v): Đã tạo ra lợi nhuận từ một hoạt động hoặc tình huống cụ thể trong quá khứ.
2. A) performance
Giải thích: Từ cần điền là danh từ vì nằm sau sở hữu cách. Chỉ có đáp án A là danh từ.
- Perform (v): Thực hiện, tiến hành một hoạt động nào đó.
- Performing (v): Đang thực hiện một hoạt động nào đó ở hiện tại.
- Performed (v): Đã thực hiện, đã tiến hành một hoạt động, công việc, hay nhiệm vụ nào đó trong quá khứ.
3. A) merchandise
Giải thích: Loại từ cần điền vào chỗ trống là danh từ nằm sau cụm từ chỉ số lượng (a wide range of). Đáp án A, B, C đều là danh từ. Phía sau dấu phẩy chỉ đặc điểm của sản phẩm (from luxury brands to local products) nên danh từ thích hợp là merchandise.
- Merchant (n): Nhà buôn.
4. B) communication
Giải thích: Vì tính từ bổ nghĩa cho danh từ trong tiếng Anh nên từ cần điền là một danh từ. Cả B và D đều là danh từ nhưng nghĩa của communication có nghĩa là giao tiếp phù hợp hơn.
- Communicate (v): Giao tiếp, truyền đạt.
- Communicative (a): Dễ truyền đi, cởi mở.
- Communicator (n): Người truyền tin, người truyền đạt.
5. C) conducting
Giải thích: Từ cần tìm là động từ vì câu thiếu động từ chính. Currently là dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại tiếp diễn nên đáp án là “conducting”.
- Conductible (a): Có tính dẫn (nhiệt, điện).
>> Tìm hiểu thêm về kiến thức ngữ pháp của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous Tense)
6. D) submit
Giải thích: Câu dùng cấu trúc “ask sb to do sth”, thì phía sau “to” là động từ nguyên mẫu nên chọn đáp án D.
- Submission (n): Việc nộp hoặc đệ trình tài liệu, thông tin,…
- Submissive (a): Dễ phục tùng, dễ bảo, ngoan ngoãn.
- Submissively (adv): Hành động được thực hiện một cách vâng lời, và không phản đối.
7. A) providing
Giải thích: Câu dùng cấu trúc “be dedicated to + Ving” nên từ cần điền vào chỗ trống là động từ dạng Ving.
- Provision (n): Cung cấp hoặc cung ứng hàng hóa, dịch vụ,…
- Provisional (a): Được thiết lập tạm thời.
8. D) launch
Giải thích: Câu sử dụng cấu trúc “plan to + Vo” nên từ cần tìm phải ở dạng nguyên mẫu.
9. B) successful
Giải thích: Cần điền tính từ sau động từ “to be” nên “successful” là đáp án phù hợp.
- Succeed (v): Kế nghiệp; nối ngôi, kế vị, thành công.
- Success (n): Sự thành công, sự thắng lợi.
10. B) environmental
Giải thích: Phía sau là danh từ “sustainability” nên chỗ trống cần điền một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
- Environment (n): Môi trường.
- Environmentally (adv): Về phương diện môi trường.
11. A) modern
Giải thích: Phía sau là danh từ “amenities” nên chỗ trống cần điền một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
- Modernize (v): Hiện đại hoá; đổi mới.
- Modernly (adv): Theo tinh thần hiện đại.
- Modernization (n): sự hiện đại hoá; sự đổi mới.
12. D) extensive
Giải thích: Sau chỗ trống là danh từ “experience” nên cần điền một tính từ có thể mô tả tính chất của kinh nghiệm.
- Extend (v): Kéo dài, gia hạn, mở rộng.
- Extensively (adv): Rộng rãi, bao quát.
- Extension (n): sự gia hạn; sự mở rộng.
13. C) efficiently
Giải thích: Từ cần tìm nằm sau động từ “work” nên từ thích hợp là một trạng từ nhằm mô tả cách thức hành động hoặc làm việc hiệu quả.
- Efficient (a) : Hiệu quả.
- Efficiency (n) : Tính hiệu quả.
14. D) globally
Giải thích: từ cần tìm nằm sau động từ thường “expand” nên cần một trạng từ để mô tả cách thức mà công ty mở rộng.
- Global (a): Toàn cầu.
- Globalize (v): Làm cho cái gì đó trở nên toàn cầu.
15. D) professionally
Giải thích: Vì nằm sau động từ thể bị động nên cần một trạng từ để mô tả cách thức mà bài thuyết trình được thực hiện.
- Profession (n): Nghề nghiệp.
- Professionalism (n): Tính chuyên nghiệp.
16. B) genuinely
Giải thích: Cấu trúc “be + adv + V3/ed” có trạng từ nằm sau động từ “to be” và trước “V3/ed”.
- Genuine (a): Chân thành, thành thật.
- Genuineness (n): Tính chân thành, tính thành thật.
- Genuinely (adv): Một cách chân thành, thành thật.
Hy vọng bài viết trên đã cung cấp cho bạn những từ vựng cần thiết trong quá trình học tiếng Anh. Bạn có thể tham khảo thêm các bài viết trong danh mục Từ vựng TOEIC để mở rộng vốn từ vựng theo từng chủ đề cụ thể. Đừng quên đồng hành cùng ELSA Speak để cải thiện tiếng Anh mỗi ngày nhé!


