Chinh phục điểm tuyệt đối phần mở đầu không khó nếu bạn nắm vững các mẹo xử lý hình ảnh và bẫy âm thanh thường gặp. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bộ bí kíp độc quyền giúp bạn làm chủ TOEIC Listening Part 1 và lộ trình luyện nghe TOEIC Part 1 có đáp án chi tiết dưới đây nhé!
Tổng quan về TOEIC Listening Part 1
TOEIC Listening Part 1 (Mô tả tranh – Photograph) là phần đầu tiên của bài thi nghe TOEIC. Đây là chặng khởi động quan trọng, đòi hỏi thí sinh phải có khả năng quan sát nhanh và nhạy bén trong việc nhận diện các chi tiết hình ảnh để chọn ra mô tả chính xác nhất.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Cấu trúc bài thi
Trong định dạng đề thi mới, TOEIC Listening Part 1 bao gồm 6 bức tranh. Với mỗi bức tranh, thí sinh sẽ được nghe 4 câu mô tả (A, B, C, D). Các lựa chọn này hoàn toàn không được in trong đề thi TOEIC Part 1, do đó bạn cần tập trung cao độ để chọn ra đáp án khớp với nội dung hình ảnh nhất.
Mặc dù trước đây phần này được xem là dễ ăn điểm, nhưng với xu hướng đề hiện nay, độ khó đã tăng lên đáng kể. Các bẫy về âm thanh như từ đồng âm, gần âm và các chi tiết gây nhiễu thường xuyên xuất hiện, khiến việc chọn đáp án đúng trở nên thử thách hơn.

Cách phân bổ thời gian làm bài
Tận dụng tối đa quỹ thời gian sẽ giúp bạn giữ được sự chủ động. Khi bắt đầu Part 1, bạn sẽ có khoảng 1 phút 25 giây để nghe hướng dẫn. Đừng bỏ phí khoảng thời gian này, hãy lướt nhanh qua các bức tranh để hình dung trước các ngữ cảnh và từ vựng liên quan.
Chuẩn bị tâm lý và quan sát trước hình ảnh giúp bạn không bị động khi băng bắt đầu đọc câu mô tả mới. Khi chính thức bước vào từng câu hỏi, hãy áp dụng quy trình sau:
- Bước 1: Nghe kỹ 4 đáp án A, B, C, D giữa mỗi câu có khoảng nghỉ 5 giây.
- Bước 2: Dành 3 giây đầu ngay sau khi nghe xong để tô đáp án vào tờ trả lời.
- Bước 3: Dùng 2 giây còn lại để chuyển mắt xuống quan sát bức tranh tiếp theo.

Các loại tranh xuất hiện trong bài thi
Trong đề thi TOEIC Part 1, các bức tranh thường tập trung vào hai nhóm nội dung chính:
- Tranh tả người: Có thể là một người hoặc một nhóm người đang thực hiện các hoạt động cụ thể, chiếm đa số với khoảng 4 – 5 câu.
- Tranh tả vật hoặc phong cảnh: Tập trung vào trạng thái của đồ vật, vị trí sắp xếp hoặc khung cảnh thiên nhiên, đường phố thường chiếm khoảng 1 – 2 câu.
- Tranh tả trạng thái của phương tiện giao thông: Miêu tả các loại phương tiện như xe hơi, tàu hỏa, máy bay, thuyền… đang di chuyển, dừng đỗ hoặc trong quá trình bốc dỡ hàng hóa.
Xác định nhanh loại tranh ngay từ đầu sẽ giúp bạn thu hẹp phạm vi từ vựng và cấu trúc ngữ pháp cần tập trung lắng nghe.

>> Học cùng nhóm bạn là cách tuyệt vời để tối ưu hóa việc luyện nghe tiếng anh TOEIC Part 1 và chinh phục mục tiêu điểm cao. Hãy đăng ký ngay gói Family Plan để cùng bạn bè bứt phá kỹ năng với chi phí tiết kiệm nhất!

Phương pháp làm bài TOEIC Listening Part 1
Để đạt điểm tối đa trong bài nghe TOEIC Part 1, bạn không chỉ cần vốn từ vựng phong phú mà còn phải nắm vững chiến thuật xử lý cho từng loại hình ảnh cụ thể. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách chinh phục dạng bài phổ biến.
Tranh tả người
Đây là dạng tranh chiếm tỉ lệ cao nhất trong đề thi thường từ 4 – 5 câu. Tranh có thể xuất hiện một người hoặc một nhóm người đang thực hiện các hoạt động trong công việc hoặc đời sống thường ngày.
Cấu trúc
Đối với tranh tả người, các đáp án thường tập trung vào hành động của nhân vật. Các cấu trúc câu phổ biến bao gồm:
Cấu trúc 1:
| S + is/are + V-ing + O |
Cách dùng: Cấu trúc này miêu tả trực tiếp chủ thể đang thực hiện một hành động tác động lên một đối tượng khác.
Ví dụ:
- Tranh minh họa: Một nhóm người đang đạp xe trong khu vực công viên.
- Các phương án:
- (A) People are resting on the grass.
- (B) People are riding bicycles in the park. (Đáp án đúng)
- (C) They are walking their dogs.
- (D) The cyclists are fixing their bikes.
Cấu trúc 2:
| S + is/are + V-ing + Cụm giới từ chỉ địa điểm |
Cách dùng: Dùng để miêu tả chủ thể đang thực hiện hành động gắn liền với một không gian, địa điểm hoặc hướng di chuyển cụ thể.
Ví dụ:
- Tranh minh họa: Một nhóm hành khách đang bước vào nhà ga.
- Các phương án:
- (A) Passengers are waiting on the platform.
- (B) They are buying tickets at the counter.
- (C) People are walking into the station. (Đáp án đúng)
- (D) A train is leaving the station.
Cấu trúc 3:
| S + is/are + Cụm giới từ chỉ địa điểm |
Cách dùng: Tập trung vào việc xác định vị trí, trạng thái tồn tại của con người tại một khu vực nhất định thay vì nhấn mạnh vào hành động.
Ví dụ:
- Tranh minh họa: Các công nhân đang đứng tại một khu vực thi công.
- Các phương án:
- (A) They are operating heavy machinery.
- (B) The workers are at the construction site. (Đáp án đúng)
- (C) The builders are reviewing the plans.
- (D) A man is climbing a ladder.
Cấu trúc 4:
| S + is/are + being + V-pII |
Cách dùng: Đây là dạng bị động hiện tại tiếp diễn, miêu tả một người đang được tác động bởi một hành động của người khác.
Ví dụ:
- Tranh minh họa: Một bệnh nhân đang được bác sĩ thăm khám.
- Các phương án:
- (A) The doctor is writing a prescription.
- (B) The patient is being examined by the doctor. (Đáp án đúng)
- (C) They are shaking hands.
- (D) A nurse is adjusting the equipment.
Cấu trúc 5:
| S + is/are + V-pII + Trạng từ/Cụm giới từ |
Cách dùng: Thường được sử dụng để miêu tả tư thế, tư thế ngồi, đứng hoặc trạng thái tĩnh của các nhân vật trong bức tranh.
Ví dụ:
- Tranh minh họa: Hai người phụ nữ đang ngồi cạnh nhau trên một băng ghế dài.
- Các phương án:
- (A) They are talking on the phone.
- (B) The women are reading newspapers.
- (C) They are seated side by side. (Đáp án đúng)
- (D) The benches are empty.
Lưu ý quan trọng: Trong phần TOEIC Listening Part 1, động từ đa phần được sử dụng ở thì hiện tại tiếp diễn (be + V-ing) vì bài thi yêu cầu thí sinh mô tả chính xác những hành động đang trực tiếp diễn ra ngay tại thời điểm quan sát hình ảnh.

Từ vựng
Để mô tả chính xác các hành động và ngữ cảnh trong tranh tả người, việc tích lũy các nhóm từ vựng TOEIC Listening Part 1 về cử động cơ thể, trang phục và vị trí là vô cùng quan trọng.
1. Động từ và cụm động từ chỉ hành động của cơ thể (Tập trung vào mắt & tay)
| Từ vựng/Phiên âm | Nghĩa |
| Hold /hoʊld/ | Cầm, nắm |
| Carry /ˈkæri/ | Mang, vác |
| Push /pʊʃ/ | Đẩy |
| Pull /pʊl/ | Kéo |
| Raise /reɪz/ | Nâng, giơ lên |
| Lower /ˈloʊər/ | Hạ xuống |
| Point /pɔɪnt/ | Chỉ tay |
| Wave /weɪv/ | Vẫy tay |
| Lean /liːn/ | Dựa, ngả |
| Kneel /niːl/ | Quỳ |
| Sit /sɪt/ | Ngồi |
| Stand /stænd/ | Đứng |
| Walk /wɔːk/ | Đi bộ |
| Run /rʌn/ | Chạy |
| Stretch /strɛtʃ/ | Duỗi, vươn |
| Clap /klæp/ | Vỗ tay |
| Bend /bɛnd/ | Cúi người, uốn cong |
| Shake /ʃeɪk/ | Lắc (tay) |
| Reach /riːtʃ/ | Với tới |
| Kick /kɪk/ | Đá |
2. Danh từ mô tả trang phục
| Từ vựng/Phiên âm | Nghĩa |
| Shirt /ʃɜːrt/ | Áo sơ mi |
| Trousers /ˈtraʊ.zərz/ | Quần dài |
| Skirt /skɜːrt/ | Váy |
| Dress /dres/ | Váy liền |
| Jacket /ˈdʒæk.ɪt/ | Áo khoác ngắn |
| Coat /koʊt/ | Áo khoác dài |
| Tie /taɪ/ | Cà vạt |
| Hat /hæt/ | Mũ |
| Cap /kæp/ | Mũ lưỡi trai |
| Shoes /ʃuːz/ | Giày |
| Boots /buːts/ | Ủng |
| Scarf /skɑːrf/ | Khăn quàng cổ |
| Gloves /ɡlʌvz/ | Găng tay |
| Socks /sɒks/ | Tất |
| Belt /belt/ | Thắt lưng |
| Shorts /ʃɔːrts/ | Quần đùi |
| Sweater /ˈswet.ər/ | Áo len |
| Jeans /dʒiːnz/ | Quần bò |
| Blouse /blaʊz/ | Áo sơ mi nữ |
| Suit /suːt/ | Bộ vest |
3. Giới từ mô tả vị trí trong hình
| Giới từ/Phiên âm | Nghĩa |
| Above /əˈbʌv/ | Ở trên, phía trên |
| Below /bɪˈloʊ/ | Ở dưới, phía dưới |
| Beside /bɪˈsaɪd/ | Bên cạnh |
| Next to /nekst tuː/ | Kế bên |
| Behind /bɪˈhaɪnd/ | Đằng sau |
| In front of /ɪn frʌnt əv/ | Ở phía trước |
| Under /ˈʌn.dər/ | Ở dưới |
| Over /ˈoʊ.vər/ | Bên trên, vượt qua |
| Between /bɪˈtwiːn/ | Ở giữa |
| Among /əˈmʌŋ/ | Trong số, giữa nhiều thứ |
| Inside /ɪnˈsaɪd/ | Bên trong |
| Outside /ˈaʊt.saɪd/ | Bên ngoài |
| On /ɑːn/ | Trên bề mặt |
| At /æt/ | Ở, tại |
| By /baɪ/ | Gần, cạnh |
| Near /nɪr/ | Gần |
| Opposite /ˈɑː.pə.zɪt/ | Đối diện |
| Around /əˈraʊnd/ | Xung quanh |
| Beneath /bɪˈniːθ/ | Ở phía dưới |
| Along /əˈlɔːŋ/ | Dọc theo |

Các bẫy thường gặp
Trong TOEIC Listening Part 1, các bẫy thường được thiết kế rất tinh vi để gây nhầm lẫn. Bạn cần đặc biệt lưu ý các dạng sau:
- Bẫy về chủ ngữ (Sai về giới tính, số lượng): Đây là loại bẫy cực kỳ phổ biến. Thí sinh có thể gặp trường hợp đáp án mô tả đúng hành động nhưng sai giới tính (ví dụ: tranh tả phụ nữ nhưng đáp án nói “A man…”) hoặc sai về số lượng chủ thể.
- Cách phòng tránh: Nghe kỹ danh từ làm chủ ngữ và chú ý các âm kết thúc s/es của danh từ số nhiều, hoặc dựa vào động từ to be/trợ động từ (is/are hoặc has/have) để xác định số lượng. Đặc biệt, cẩn thận với trường hợp tranh chỉ có vật nhưng đáp án lại xuất hiện danh từ chỉ người.
- Bẫy về hành động: Ở loại bẫy này, câu trả lời thường đưa ra các động từ không khớp với thực tế trong hình. Đôi khi, động từ có thể đúng nhưng phần tân ngữ hoặc trạng ngữ đi kèm phía sau lại sai.
- Cách phòng tránh: Chú ý kỹ cả động từ và phần bổ trợ phía sau. Chỉ cần một trong hai thành phần hành động hoặc đối tượng/địa điểm không xuất hiện trong hình thì phương án đó chắc chắn sai.
- Bẫy từ đồng âm hoặc gần âm: Sử dụng các từ có phát âm tương tự nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác để khiến thí sinh nghe nhầm.
- Ví dụ: Walking (đi bộ) và working (làm việc), climbing (leo trèo) và cleaning (dọn dẹp), hay collecting (thu lượm) và correcting (sửa chữa).
- Vật thể có trong hình nhưng hành động sai: Đáp án nhắc đến một đồ vật có xuất hiện trong tranh để tạo cảm giác quen thuộc, nhưng hành động liên quan đến đồ vật đó lại không hề diễn ra.
- Bẫy tranh nhiều người: Đề thi có thể tập trung vào hành động của một người ít nổi bật nhất trong đám đông, hoặc mô tả một hành động mà chỉ một vài người thực hiện nhưng lại dùng chủ ngữ chung là They (Họ) để gây nhầm lẫn về tính bao quát của hành động.

>> Đừng để các bẫy lừa trong TOEIC Listening Part 1 làm khó bạn. Với ELSA Speak, lộ trình ôn luyện sẽ trở nên dễ dàng và cá nhân hóa hơn, giúp bạn tự tin bứt phá điểm số trong thời gian ngắn nhất!

Tranh tả vật
Dạng tranh này thường chiếm khoảng 1 – 2 câu trong đề thi. Thay vì tập trung vào con người, các bức tranh này mô tả đồ vật, nội thất hoặc khung cảnh thiên nhiên, đường phố.
Cấu trúc
Cấu trúc 1:
| S + be + V-pII (Passive Voice) |
Cách dùng: Dùng để diễn tả trạng thái hiện tại của đồ vật (kết quả của một hành động đã xảy ra trước đó).
Ví dụ:
- Tranh minh họa: Một cửa hàng quần áo với các món đồ được treo ngăn nắp trên giá.
- Các phương án:
- (A) Someone is organizing the racks.
- (B) Some clothes are hung on the rails. (Đáp án đúng)
- (C) The store is closed for the day.
- (D) A customer is trying on a jacket.
Cấu trúc 2:
| S + have/has + been + V-pII |
Cách dùng: Cấu trúc này nhấn mạnh vào việc một vật đã được ai đó sắp đặt, bài trí sẵn tại một vị trí nào đó.
Ví dụ:
- Tranh minh họa: Một dãy bàn ghế được sắp xếp ngay ngắn trên vỉa hè của một quán cà phê.
- Các phương án:
- (A) Tables and chairs have been set up outdoors. (Đáp án đúng)
- (B) The waiter is clearing the table.
- (C) Customers are waiting to be seated.
- (D) Some food has been served to the guests.
Cấu trúc 3:
| There is/are + N + Cụm giới từ |
Cách dùng: Cấu trúc đơn giản nhất để xác nhận sự tồn tại hoặc vị trí của đồ vật trong không gian bức tranh.
Ví dụ:
- Tranh minh họa: Một chiếc thuyền đậu đơn độc trên mặt hồ phẳng lặng.
- Các phương án:
- (A) People are swimming in the lake.
- (B) The boat is being pulled to the shore.
- (C) There is a small boat on the water. (Đáp án đúng)
- (D) Some birds are flying over the lake.
Cấu trúc 4:
| S + be + V-ing + O |
Cách dùng: Dùng cho các vật thể có khả năng tự chuyển động hoặc đang thực hiện một chức năng tự nhiên (máy móc, vòi nước, đèn,…).
Ví dụ:
- Tranh minh họa: Một đài phun nước đang hoạt động giữa quảng trường.
- Các phương án:
- (A) A fountain is spraying water into the air. (Đáp án đúng)
- (B) The water is being turned off.
- (C) People are cleaning the fountain.
- (D) Some statues are being installed.

Từ vựng
Nắm vững từ vựng TOEIC Part 1 về đồ vật và trạng thái của chúng sẽ giúp bạn loại trừ phương án sai nhanh chóng. Dưới đây là các nhóm từ vựng quan trọng thường xuất hiện trong TOEIC Listening Part 1 dạng tranh tả vật:
1. Đồ vật phổ biến trong văn phòng và đời sống
| Từ vựng/Phiên âm | Nghĩa |
| Chair /tʃer/ | Ghế |
| Table /ˈteɪ.bəl/ | Bàn |
| Desk /desk/ | Bàn làm việc |
| Laptop /ˈlæp.tɑːp/ | Máy tính xách tay |
| Notebook /ˈnoʊt.bʊk/ | Sổ tay |
| Phone /foʊn/ | Điện thoại |
| Clock /klɑːk/ | Đồng hồ treo tường |
| Bag /bæɡ/ | Túi xách, ba lô |
| Pen /pen/ | Bút |
| Folder /ˈfoʊl.dər/ | Bìa đựng tài liệu |
| Screen /skriːn/ | Màn hình |
| Keyboard /ˈkiː.bɔːrd/ | Bàn phím |
| Mouse /maʊs/ | Chuột máy tính |
| Bottle /ˈbɑː.t̬əl/ | Chai |
| Umbrella /ʌmˈbrel.ə/ | Ô, dù |
| Window /ˈwɪn.doʊ/ | Cửa sổ |
| Door /dɔːr/ | Cửa |
| Cup /kʌp/ | Cốc |
| Printer /ˈprɪn.t̬ɚ/ | Máy in |
| Chairlift /ˈtʃer.lɪft/ | Ghế nâng (trượt tuyết) |
2. Giới từ mô tả vị trí
| Từ vựng/Phiên âm | Nghĩa |
| Above /əˈbʌv/ | Ở trên, phía trên |
| Below /bɪˈloʊ/ | Ở dưới |
| Between /bɪˈtwiːn/ | Ở giữa (hai vật) |
| Among /əˈmʌŋ/ | Ở giữa (nhiều vật) |
| Behind /bɪˈhaɪnd/ | Ở phía sau |
| In front of /ɪn frʌnt əv/ | Ở phía trước |
| Next to/Beside /nekst tuː/ / /bɪˈsaɪd/ | Bên cạnh |
| On /ɑːn/ | Trên (bề mặt) |
| Under/Beneath /ˈʌn.dər/ / /bɪˈniːθ/ | Ở dưới |
| Near/By /nɪr/ / /baɪ/ | Gần, cạnh |
| Over /ˈoʊ.vər/ | Bên trên |
| At /æt/ | Tại (một địa điểm cụ thể) |
| To the left/right of /tu ðə left/raɪt əv/ | Bên trái/phải của |
| Inside/Outside /ˌɪnˈsaɪd/ / /ˌaʊtˈsaɪd/ | Bên trong / Bên ngoài |
| Across from /əˈkrɑːs frʌm/ | Đối diện |
| Around /əˈraʊnd/ | Xung quanh |
3. Trạng thái vật (Câu bị động be + V3/V-ed)
| Từ vựng/Phiên âm | Nghĩa |
| Be stacked on /bɪ stækt ɑːn/ | Được xếp chồng |
| Be arranged /bɪ əˈreɪndʒd/ | Được sắp xếp |
| Be attached /bɪ əˈtætʃt/ | Được đính vào (nhãn, tag) |
| Be hung/hanging /bɪ hʌŋ/ /ˈhæŋɪŋ/ | Được treo/đang treo |
| Be set/positioned /bɪ set/ / /pəˈzɪʃnd/ | Được đặt, đặt tại |
| Be placed/put /bɪ pleɪst/ / /pʊt/ | Được đặt, để |
| Be pushed /bɪ pʊʃt/ | Được đẩy |
| Be turned on /biː tɜːnd ɒn/ | Được bật lên |
| Be opened /biː ˈoʊ.pənd/ | Được mở ra |
| Be polished /biː ˈpɑː.lɪʃt/ | Được đánh bóng |
| Be laid out /biː leɪd aʊt/ | Được trải ra |

Các bẫy thường gặp
Dưới đây là những cái bẫy tinh vi bạn cần đặc biệt lưu tâm khi xử lý các câu hỏi tả vật trong TOEIC Listening Part 1:
- Bẫy Being (Bị động tiếp diễn): Đây là bẫy kinh điển nhất; nếu tranh không có người mà đáp án có chữ being (Ví dụ: The car is being repaired) thì phương án đó sai vì ám chỉ đang có người thực hiện hành động.
- Bẫy sai giới từ chỉ vị trí: Đáp án gọi đúng tên vật nhưng lại nói sai vị trí của chúng, chẳng hạn như vật ở dưới (under) nhưng đáp án lại nói là trên (on).
- Bẫy từ vựng bao quát: Đề thi dùng các danh từ chung như merchandise (hàng hóa), furniture (đồ nội thất), equipment (thiết bị) thay cho các từ cụ thể như clothes, chair hay laptop để thử thách vốn từ của bạn.
- Bẫy suy luận quá đà: Đưa ra các nhận xét không thể quan sát bằng mắt thường, ví dụ: tranh vẽ văn phòng có nhiều giấy tờ và đáp án nói The office is busy (Văn phòng đang bận rộn).
- Bẫy trạng thái và hành động: Nhầm lẫn giữa một vật đang được treo lên (is being hung) và một vật đã nằm yên trên tường (is hanging/has been hung).

>> Nắm vững ngữ pháp tiếng Anh là chìa khóa để hiểu đúng các cấu trúc mô tả trong TOEIC Listening Part 1. Hãy để ELSA giúp bạn củng cố nền tảng từ căn bản đến nâng cao, xóa tan nỗi lo sai thì hay nhầm lẫn loại từ khi làm bài!

Tranh tả trạng thái của phương tiện giao thông
Dạng tranh này thường xuất hiện các phương tiện như xe hơi, xe buýt, tàu hỏa, máy bay hoặc tàu thủy trong trạng thái đang di chuyển, dừng đỗ hoặc đang được bảo trì.
Cấu trúc
Cấu trúc 1:
| There is/are… hoặc Cụm giới từ |
Cách dùng: Cấu trúc này tập trung vào sự hiện diện hoặc trạng thái tồn tại của phương tiện tại một địa điểm nhất định.
Ví dụ:
- Tranh minh họa: Một con đường đang bị rào lại với các biển báo công trình và máy xúc.
- Các phương án:
- (A) Vehicles are moving at high speed.
- (B) The road is under construction. (Đáp án đúng)
- (C) Traffic lights are being installed.
- (D) There is a lot of traffic on the street.
Cấu trúc 2:
| S + be + V-pII |
Cách dùng: Cấu trúc thì hiện tại đơn ở dạng bị động thường dùng để miêu tả đặc điểm, ngoại hình hoặc trạng thái tĩnh của phương tiện.
Ví dụ:
- Tranh minh họa: Một chiếc xe buýt cũ đậu ở bãi đất trống, trên vỏ xe bám rất nhiều bụi bẩn.
- Các phương án:
- (A) The driver is cleaning the windshield.
- (B) Passengers are getting off the bus.
- (C) The bus is covered with dust. (Đáp án đúng)
- (D) The vehicle is being repainted.
Cấu trúc 3:
| S + have/has + been + V-pII |
Cách dùng: Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành ở dạng bị động diễn tả trạng thái của phương tiện sau khi một hành động đã hoàn tất như đã đậu, đã dừng, đã xếp hàng.
Ví dụ:
- Tranh minh họa: Một dãy xe ô tô đậu ngay ngắn sát lề đường trong một khu phố.
- Các phương án:
- (A) Cars have been parked in a row. (Đáp án đúng)
- (B) Some people are repairing a car.
- (C) A vehicle is pulling away from the curb.
- (D) The street is being paved with asphalt.

Từ vựng
Để mô tả chính xác trạng thái của các phương tiện giao thông, bạn cần nắm vững các cụm động từ ở dạng bị động và các trạng thái di chuyển đặc thù. Dưới đây là bảng tổng hợp các từ vựng TOEIC Part 1 trọng tâm:
| Từ vựng/Phiên âm | Nghĩa |
| Be covered with dust /bɪ ˈkʌvərd wɪð dʌst/ | Bị che phủ bởi bụi |
| Be covered with snow /bɪ ˈkʌvərd wɪð snəʊ/ | Bị che phủ bởi tuyết |
| Be parked /bɪ pɑːrkt/ | Được đậu, đỗ tại (đâu đó) |
| Be elevated /biː ˈelɪveɪtɪd/ | Được nâng lên cao |
| Be placed /bɪ pleɪst/ | Được đặt, để |
| Be loaded onto a truck /bɪ ˈloʊdɪd ɑːntu eɪ trʌk/ | Được chuyển hàng lên xe tải |
| Be loaded onto a cart /bɪ ˈloʊdɪd ɑːntu eɪ kɑːrt/ | Được chuyển hàng lên xe đẩy |
| Be unloaded /biː ʌnˈloʊdɪd/ | Được dỡ hàng xuống |
| Be repaired /bɪ rɪˈperd/ | Được sửa chữa |
| Be tied /biː taɪd/ | Được buộc, thắt, trói |
| Be occupied /biː ˈɑːkjəpaɪd/ | Đang có người ngồi, đang được sử dụng |
| Land on the ground /lænd ɑːn ðə ɡraʊnd/ | (Máy bay) hạ cánh xuống đất |
| Be towed /biː toʊd/ | Được kéo đi (bởi phương tiện khác) |
| Float on the water /floʊt ɑːn ðə ˈwɔːtər/ | Nổi trên mặt nước |

Các bẫy thường gặp
Khi quan sát các bức tranh về giao thông, bạn hãy lưu ý các điểm sau để tránh bị mất điểm đáng tiếc:
- Bẫy nhầm lẫn trạng thái đang di chuyển và đang dừng: Đáp án có thể nói xe đang “rời bến” (pulling away) nhưng hình ảnh lại cho thấy xe đang “đậu sát lề” (parked at the curb).
- Bẫy về hành động của con người: Trong tranh tả phương tiện, đề thường lồng bẫy người đang lên hoặc xuống xe (getting on/off) trong khi thực tế họ chỉ đang đứng đợi ở trạm xe buýt.
- Bẫy vật thể không có trong tranh: Đáp án nhắc đến các chi tiết nhỏ như biển báo giao thông (traffic signs) hoặc đèn tín hiệu (traffic lights) dù chúng không xuất hiện rõ ràng trong hình.
- Bẫy bị động tiếp diễn (Being): Tương tự như tranh tả vật, nếu xe đang đậu một mình mà đáp án nói The car is being repaired (Xe đang được sửa) thì đó là phương án sai vì thiếu chủ thể thực hiện hành động.

>> Phương pháp học từ vựng tiếng Anh thông qua trò chơi là phương pháp hiệu quả để làm quen với các tình huống trong TOEIC Listening Part 1. Với ELSA Speak, bạn sẽ dễ dàng làm chủ các từ vựng mô tả hành động và vật thể một cách tự nhiên và đầy hứng thú!

Chiến thuật giúp đạt điểm cao trong TOEIC Listening Part 1
Để vượt qua phần thi đầu tiên một cách trọn vẹn và không bị mất điểm oan, việc học từ vựng là chưa đủ. Bạn cần trang bị thêm những kỹ năng xử lý tình huống thực tế trong phòng thi. Dưới đây là 3 mẹo thi TOEIC Part 1 giúp bạn tối ưu hóa điểm số:
Phân tích tranh trước khi nghe
Sự chủ động là yếu tố quyết định trong phần thi Listening. Hãy tận dụng tối đa thời gian máy bay đọc hướng dẫn (directions) và khoảng nghỉ ngắn ngủi giữa các câu hỏi để quét trước bức tranh tiếp theo.
- Xác định trọng tâm: Nhìn nhanh xem đây là tranh tả người, tả vật hay tả phong cảnh. Nếu là tranh tả người, hãy chú ý vào hành động của tay, mắt và vị trí đứng. Nếu là tranh tả vật, chú ý đến không gian xung quanh và trạng thái của đồ vật.
- Dự đoán từ vựng (Brainstorming): Ngay khi nhìn hình, hãy nảy số nhanh trong đầu các danh từ chỉ người, vật và động từ chỉ hành động có khả năng xuất hiện. Ví dụ: Thấy người phụ nữ cầm điện thoại, hãy nghĩ ngay đến các từ như calling, holding, talking on the phone.
Nghe keyword, không nghe từng từ
Một sai lầm phổ biến của nhiều thí sinh là cố gắng nghe và dịch từng từ một sang tiếng Việt. Điều này sẽ khiến não bộ bị quá tải và bạn rất dễ bị lỡ nhịp ở các câu tiếp theo.
- Bắt từ khóa: Hãy tập trung cao độ vào 3 thành phần chính của câu là Chủ ngữ (Subject) – Động từ chính (Verb) – Tân ngữ/Địa điểm (Object/Place).
- Nghe sai là bỏ: Chỉ cần một trong các yếu tố trên, đặc biệt là động từ, không khớp với bức tranh, bạn có thể lập tức xác định đó là đáp án sai mà không cần bận tâm đến phần còn lại của câu.
Loại trừ đáp án sai
Trong môi trường phòng thi thực tế, việc nghe trọn vẹn 100% cả 4 đáp án A, B, C, D là rất khó. Do đó, phương pháp loại trừ chính là cách để bạn ghi điểm:
- Mẹo đặt bút chì: Khi băng bắt đầu đọc đáp án A, hãy đặt hờ đầu bút chì vào ô A trên tờ Answer Sheet. Nếu A sai, chuyển ngay đầu bút sang B. Nếu thấy B có vẻ đúng, giữ nguyên bút ở B nhưng vẫn nghe tiếp C và D để chắc chắn.
- Loại bỏ bẫy từ quen thuộc: Đừng vội chọn một đáp án chỉ vì bạn nghe thấy một từ vựng trùng khớp với đồ vật trong tranh. Đề thi thường cố tình nhắc đến vật đó nhưng lại miêu tả sai hành động hoặc sai vị trí.
- Quyết đoán: Nếu bạn phân vân không rõ đáp án đúng, hãy loại trừ những câu chắc chắn sai và chọn phương án ít điểm bất hợp lý nhất. Tuyệt đối không để trống đáp án.

>> Hãy rủ ngay bạn bè cùng ôn luyện để việc chinh phục các dạng bài TOEIC Listening Part 1 trở nên thú vị và hiệu quả hơn. Đừng bỏ lỡ cơ hội bứt phá điểm số với mức chi phí ưu đãi, nhấn đăng ký ngay để bắt đầu hành trình học nhóm cùng ELSA nhé!
Những điều cần lưu ý khi làm bài thi TOEIC Listening Part 1
Để quá trình ôn TOEIC Part 1 đạt hiệu quả cao nhất và không bị mất điểm đáng tiếc do các quy định phòng thi, bạn cần ghi nhớ một số lưu ý quan trọng sau đây:
- File nghe chỉ được mở duy nhất 1 lần: Không có cơ hội nghe lại lần thứ hai như khi bạn tự học TOEIC Part 1 tại nhà. Do đó, sự tập trung cao độ ngay từ những giây đầu tiên là chìa khóa sống còn.
- Không được ghi chép lên đề thi: Theo quy định của đơn vị tổ chức thi, thí sinh không được phép ghi chú, gạch chân hay đánh dấu bất kỳ ký hiệu nào lên tập đề thi. Mọi ghi chép không đúng quy định có thể dẫn đến việc bị hủy kết quả thi.
- Tô đáp án ngay lập tức: Chỉ có hình ảnh được in trong bộ đề, các câu mô tả hoàn toàn là âm thanh. Bạn phải đánh dấu câu trả lời vào tờ đáp án ngay sau khi các lựa chọn được đọc xong để tránh việc quên hoặc nhầm lẫn.
- Tận dụng 1 phút 25 giây đầu giờ: Đây là khoảng thời gian máy đọc hướng dẫn (directions). Hãy tận dụng tối đa thời gian này để quan sát nhanh tất cả các bức tranh, giúp bạn chủ động về mặt từ vựng khi luyện nghe tiếng Anh TOEIC Part 1.
- Nắm vững nhịp độ 5 giây: Thời gian nghỉ giữa các câu hỏi chỉ vỏn vẹn 5 giây. Bạn cần hình thành phản xạ: 3 giây để tô đáp án và 2 giây còn lại để chuyển mắt xuống quan sát ngay bức tranh tiếp theo. Nếu quá đà ở câu cũ, bạn sẽ rất dễ bị khớp khi câu mới bắt đầu.

Hy vọng bộ bí kíp này sẽ trở thành trợ thủ đắc lực giúp bạn làm chủ phần thi TOEIC Listening Part 1 và đạt được mức điểm kỳ vọng. Để tiếp tục lộ trình nâng cao các kỹ năng khác, mời bạn tham khảo thêm các bài viết chuyên sâu trong danh mục TOEIC của ELSA Speak nhé!







