TOEIC Part 6 không chỉ kiểm tra ngữ pháp và từ vựng, mà còn đánh giá khả năng hiểu ngữ cảnh và liên kết ý trong đoạn văn. Để đạt điểm cao ở phần này, thí sinh cần nắm vững chiến thuật làm bài, nhận diện nhanh dạng câu hỏi và tránh những lỗi sai phổ biến. Cùng ELSA Speak tìm hiểu những bí kíp quan trọng giúp bạn tối ưu thời gian và nâng cao độ chính xác khi làm TOEIC Part 6 trong bài viết dưới đây.

Giới thiệu về cấu trúc bài thi TOEIC Part 6

TOEIC Part 6 (Text Completion – Hoàn thành văn bản) là phần thi chuyển tiếp giữa các câu đơn lẻ (Part 5) và các đoạn văn dài (Part 7). Trong phần này, thí sinh sẽ phải đọc 4 đoạn văn khác nhau, mỗi đoạn có 4 chỗ trống cần lấp đầy, tương ứng với tổng cộng 16 câu hỏi.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Cấu trúc câu hỏi thường tập trung vào 2 nhóm chính:

  • Dạng 1 – Điền từ (Grammar & Vocabulary): Kiểm tra khả năng sử dụng ngữ pháp như thì của động từ, từ loại, liên từ và vốn từ vựng phù hợp với ngữ cảnh của đoạn văn.
  • Dạng 2 – Điền câu vào đoạn văn: Đây là dạng câu hỏi khó nhất, yêu cầu thí sinh phải hiểu nội dung của cả câu trước và câu sau chỗ trống để chọn ra một câu văn có ý nghĩa logic nhất cho mạch văn.
TOEIC Part 6 gồm 16 câu hỏi chia thành 4 đoạn văn, yêu cầu điền từ hoặc câu hoàn chỉnh
TOEIC Part 6 gồm 16 câu hỏi chia thành 4 đoạn văn, yêu cầu điền từ hoặc câu hoàn chỉnh

Các dạng đoạn văn trong phần thi Part 6 TOEIC

Để đạt điểm cao, bạn cần làm quen với văn phong của các loại hình văn bản thường xuất hiện. Nội dung trong TOEIC Part 6 luôn xoay quanh môi trường làm việc và đời sống hàng ngày:

  • Email & Letters (Thư từ/Thư điện tử): Dạng phổ biến nhất, thường là trao đổi giữa đồng nghiệp, đối tác hoặc giữa doanh nghiệp với khách hàng.
  • Notices & Announcements (Thông báo): Các bảng tin công cộng hoặc thông báo trong nội bộ công ty về chính sách, sự kiện.
  • Articles (Bài báo): Các đoạn tin tức ngắn về kinh tế, thị trường hoặc giới thiệu nhân sự.
  • Advertisements (Quảng cáo): Giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hoặc các chương trình khuyến mãi.
  • Instructions (Hướng dẫn): Các bước thực hiện một quy trình, hướng dẫn sử dụng thiết bị hoặc nội quy an toàn.
  • Memorandums (Bản ghi nhớ nội bộ): Thường gọi tắt là Memo, dùng để truyền đạt thông tin nhanh trong cùng một tổ chức.
Part 6 gồm các dạng như Email, thư từ, thông báo, bài báo, quảng cáo và hướng dẫn nội bộ
Part 6 gồm các dạng như Email, thư từ, thông báo, bài báo, quảng cáo và hướng dẫn nội bộ

Chủ đề ngữ pháp thường gặp trong TOEIC Reading Part 6

Để làm tốt TOEIC Reading Part 6, việc hiểu nội dung thôi là chưa đủ, bạn cần nắm chắc các điểm ngữ pháp cốt lõi để xử lý chính xác từng chỗ trống trong đoạn văn. . Dưới đây là những chủ đề ngữ pháp thường gặp mà bạn không nên bỏ qua.

Từ loại (Parts of speech)

Từ loại trong tiếng Anh là dạng bài yêu cầu bạn xác định vị trí đó cần danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ dựa trên các từ xung quanh.

Ví dụ: The manager provided a __________ description of the new company policy during the meeting.

(A) clarity

(B) clear

(C) clearly

(D) cleared

Đáp án: (B) clear

Cách làm:

  • Quan sát từ đứng ngay trước và ngay sau chỗ trống. Trong ví dụ trên, trước là mạo từ a, sau là danh từ description.
  • Áp dụng quy tắc: Tính từ + Danh từ.
  • Nhận diện hậu tố trong tiếng Anh (suffix): đuôi -ity là danh từ, -ly là trạng từ, -ar/ear thường là tính từ.
Từ loại trong Part 6 yêu cầu xác định đúng danh, động, tính, trạng dựa vào ngữ cảnh câu
Từ loại trong Part 6 yêu cầu xác định đúng danh, động, tính, trạng dựa vào ngữ cảnh câu

Thì động từ (Verb Tenses)

Trong TOEIC Reading Part 6, thì động từ là một trong những chủ điểm ngữ pháp xuất hiện thường xuyên, yêu cầu thí sinh không chỉ nắm chắc công thức mà còn hiểu rõ ngữ cảnh của cả đoạn văn. Các câu hỏi thường kiểm tra khả năng xác định đúng thời điểm diễn ra hành động và đảm bảo sự nhất quán về thì giữa các câu.

Thông thường, đề bài sẽ đặt chỗ trống trong một câu nhưng đáp án lại phụ thuộc vào mạch nội dung chung như: đoạn văn đang kể về quá khứ, mô tả hiện tại hay nói về kế hoạch tương lai.

Ví dụ: Since we moved to the new office last month, productivity __________ significantly.

(A) increases

(B) increased

(C) has increased

(D) will increase

Đáp án: (C) has increased

Cách làm:

  • Tìm các dấu hiệu thời gian trong câu, ví dụ Since + mốc quá khứ là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành.
  • Nếu câu không có dấu hiệu, hãy đọc câu trước và câu sau để xác định thì chủ đạo của cả đoạn văn để đảm bảo tính thống nhất.
Thì động từ yêu cầu chia đúng dạng dựa trên dấu hiệu thời gian và ngữ cảnh toàn đoạn văn
Thì động từ yêu cầu chia đúng dạng dựa trên dấu hiệu thời gian và ngữ cảnh toàn đoạn văn

Liên từ và giới từ (Prepositions & Conjunctions)

Liên từgiới từ là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng, thường xuất hiện dưới dạng điền từ vào chỗ trống để hoàn thiện câu và đảm bảo tính liên kết mạch lạc của đoạn văn.

Ví dụ: __________ the heavy rain, the outdoor promotional event will proceed as scheduled.
(A) Although
(B) Despite
(C) Because
(D) However

Đáp án: (B) Despite

Cách làm:

  • Xác định mối quan hệ giữa hai vế Nguyên nhân – Kết quả hay tương phản.
  • Kiểm tra cấu trúc sau chỗ trống: Nếu là một cụm danh từ/V-ing → dùng giới từ (Despite/Due to). Nếu là một Mệnh đề (S+V) → dùng liên từ (Although/Because).
Liên từ và giới từ giúp kết nối các ý tưởng, thể hiện quan hệ nguyên nhân hoặc tương phản
Liên từ và giới từ giúp kết nối các ý tưởng, thể hiện quan hệ nguyên nhân hoặc tương phản

Mệnh đề quan hệ (Relative Clause)

Mệnh đề quan hệ thường xuất hiện trong các câu dài nhằm bổ sung thông tin cho danh từ và giúp đoạn văn trở nên rõ nghĩa, chặt chẽ hơn. Dạng câu hỏi này yêu cầu thí sinh xác định đúng đại từ quan hệ dựa trên loại danh từ được bổ nghĩa (người hay vật) và vai trò của đại từ trong mệnh đề (chủ ngữ hay tân ngữ).

Để làm tốt, bạn cần nhanh chóng nhận diện danh từ đứng trước chỗ trống, sau đó xác định mệnh đề phía sau đang thiếu thành phần gì để lựa chọn who, which, that hay whose cho phù hợp.

Ví dụ: Customers __________ purchased the deluxe package will receive a free software upgrade.
(A) who
(B) which
(C) whom
(D) whose

Đáp án: (A) who

Cách làm:

  • Xác định danh từ đứng trước là người hay vật (Customers là người).
  • Xác định vai trò của từ cần điền, chỗ trống đứng trước động từ purchased nên cần một đại từ đóng vai trò chủ ngữ → chọn Who.
Mệnh đề quan hệ giúp bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước mà không cần tách câu mới
Mệnh đề quan hệ giúp bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước mà không cần tách câu mới

Cấu trúc song song (Parallel Structure)

Cấu trúc song song là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong TOEIC, giúp đảm bảo sự nhất quán về hình thức giữa các thành phần trong câu. Dạng câu hỏi này thường xuất hiện khi câu có nhiều yếu tố được liệt kê hoặc liên kết với nhau bằng các liên từ như and, or, but, yêu cầu thí sinh chọn đáp án sao cho các thành phần có cùng dạng ngữ pháp.

Để làm đúng, bạn cần xác định các yếu tố đang được liệt kê và kiểm tra xem chúng có cùng dạng hay không (ví dụ: cùng là danh từ, động từ dạng V-ing, hay động từ nguyên mẫu). Ngoài ra, cấu trúc song song còn xuất hiện trong các cặp từ như not only… but also, either… or, both… and, đòi hỏi hai vế phải tương đồng về cấu trúc.

Ví dụ: The new employee is responsible for answering phones, greeting visitors, and __________ incoming mail.
(A) distribute
(B) distributed
(C) distribution
(D) distributing

Đáp án: (D) distributing

Cách làm:

  • Tìm các liên từ nối and, or, but.
  • Liệt kê các thành phần trước đó. Trong ví dụ là answering, greeting – đều là V-ing.
  • Chọn đáp án có cùng định dạng với các từ trên.
Cấu trúc song song yêu cầu các thành phần liệt kê phải có cùng dạng từ hoặc cấu trúc
Cấu trúc song song yêu cầu các thành phần liệt kê phải có cùng dạng từ hoặc cấu trúc

Xem thêm: Cải thiện kỹ năng giải quyết các lỗi sai về thì, loại từ và cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh thường gặp trong TOEIC Part 6 cùng lộ trình bài bản. Đây là giải pháp tối ưu giúp bạn bứt phá điểm số và tự tin chinh phục mọi dạng văn bản khó. Thử ngay ELSA để ôn luyện từ căn bản đến nâng cao nhé!

Ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao cùng ELSA Speak – sửa lỗi thì, từ loại và cấu trúc ngay lập tức

Cách làm Part 6 trong TOEIC Reading

TOEIC Reading Part 6 yêu cầu bạn vừa hiểu nội dung đoạn văn, vừa xử lý chính xác các câu hỏi ngữ pháp và từ vựng trong ngữ cảnh. Nếu không có phương pháp làm bài phù hợp, bạn rất dễ mất thời gian và mắc những lỗi sai không đáng có. Vì thế, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chiến thuật làm bài TOEIC Part 6 dưới đây:

Cách phân bổ thời gian cho Part 6

Trong bài thi TOEIC Reading, quản lý thời gian là yếu tố sống còn. Với Part 6, bạn chỉ nên dành tối đa 8 – 10 phút để hoàn thành toàn bộ 16 câu hỏi, tương đương khoảng 30 – 45 giây cho mỗi câu.

  • 15 giây đầu: Lướt nhanh để xác định loại văn bản là Email, thông báo hay quảng cáo.
  • 30 giây tiếp theo: Tập trung vào các câu hỏi ngữ pháp và từ loại vì có thể chọn ngay đáp án.
  • 60 giây cuối: Dành cho câu hỏi điền câu hoặc từ vựng khó cần hiểu ngữ cảnh.
Cách phân bổ thời gian cho TOEIC Part 6
Cách phân bổ thời gian cho TOEIC Part 6

Bí kíp lấy điểm cao trong TOEIC Part 6

Để đạt mức điểm tối đa trong phần này, hãy áp dụng bộ bí kíp”thực chiến sau đây:

  • Không cần đọc kỹ cả đoạn văn: Thay vì sa đà vào việc dịch từng chữ, hãy tập trung vào câu chứa chỗ trống và các câu lân cận. Đối với các câu hỏi về từ loại hay chia thì, thông tin trong phạm vi một câu thường đã đủ để bạn đưa ra quyết định chính xác.
  • Sử dụng phương pháp loại trừ: Với những câu hỏi khó, hãy loại bỏ các phương án sai rõ rệt như sai loại từ, ví dụ: cần danh từ nhưng đáp án là trạng từ hoặc sai thì, ví dụ: ngữ cảnh tương lai nhưng đáp án là quá khứ.
  • Chú ý đến các câu hỏi từ vựng: Đừng chỉ học nghĩa đơn lẻ, hãy đặt từ vựng vào ngữ cảnh chuyên nghiệp. Trong Part 6, từ vựng thường mang tính trang trọng và gắn liền với chủ đề của đoạn văn như kinh doanh, nhân sự, kỹ thuật,…
  • Nắm rõ các ngữ pháp cơ bản: Các chủ điểm như sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, các thì cơ bản và mệnh đề quan hệ chiếm tỷ trọng rất lớn. Chỉ cần nắm chắc phần gốc này, bạn đã có thể nắm trọn 60 – 70% số điểm của Part 6.
  • Học các cách kết hợp từ (Collocations): Việc ghi nhớ các cụm từ thường đi cùng nhau, ví dụ highly recommended, conduct a survey, provide assistance giúp bạn chọn đáp án ngay lập tức mà không cần phân tích ngữ pháp rườm rà.
Nắm vững ngữ pháp, thuộc lòng cụm từ (collocations) và quản lý thời gian 30 giây/câu
Nắm vững ngữ pháp, thuộc lòng cụm từ (collocations) và quản lý thời gian 30 giây/câu

Tìm hiểu thêm: Khám phá ngay lộ trình học cá nhân hóa với hơn 48.000 bài luyện tập giúp bạn làm chủ ngữ pháp và từ vựng cho phần TOEIC Part 6. Hệ thống sẽ giúp bạn khắc phục các bẫy thường gặp thông qua công nghệ AI chấm điểm thông minh và kho chủ đề đa dạng. Đừng bỏ lỡ ưu đãi đặc biệt này, hãy đăng ký ngay ELSA Pemium để bứt phá điểm số nhé!

Các bẫy cần lưu ý trong TOEIC Part 6

Trong phần thi này, các bẫy thường đánh vào thói quen làm bài nhanh hoặc sự nhầm lẫn về mặt hình thức của từ vựng và ngữ pháp.

Cặp từ nhìn giống nhau nhưng nghĩa khác nhau hoàn toàn

Ví dụ: For your protection, we suggest you ship via UPS. A replacement will be made and if the shoe style you returned is not available, a comparable style will be substituted. We guarantee to match the quality of the shoes you used to ________.
(A) wear
(B) wearing
(C) worn
(D) be worn

Đáp án: (A) wear

Giải thích: Cấu trúc cần nhớ là used to + V (nguyên thể) dùng để chỉ một thói quen trong quá khứ.

Bẫy: Rất nhiều thí sinh nhầm lẫn với cấu trúc be/get used to + V-ing (quen với việc gì ở hiện tại). Chỉ cần thiếu hoặc thừa chữ be/get là đáp án đã thay đổi hoàn toàn.

Dưới đây là bảng tổng hợp những cặp từ nhưng nghĩa lại khác xa nhau mà bạn cần thuộc nằm lòng:

Cặp từ/Cấu trúcÝ nghĩa và Cách dùngVí dụ & Dịch nghĩa
Used to VThói quen trong quá khứ (nay không còn).I used to work late. (Tôi đã từng thường xuyên làm việc muộn.)
Be/Get used to V-ingQuen với việc gì (ở hiện tại).I am used to working late. (Tôi đã quen với việc làm việc muộn rồi.)
Lose (V)Động từ: làm mất, thua.Don’t lose your key. (Đừng làm mất chìa khóa của bạn nhé.)
Loss (N)Danh từ: sự tổn thất, vật bị mất.The company reported a huge loss. (Công ty đã báo cáo một khoản thua lỗ lớn.)
Lost (V2/Adj)Quá khứ của Lose hoặc tính từ: bị lạc, bị mất.I found the lost luggage. (Tôi đã tìm thấy hành lý bị thất lạc.)
Unable (Adj)Không có khả năng làm gì đó.He is unable to attend the meeting. (Anh ấy không thể tham dự cuộc họp.)
Disabled (Adj)Bị khuyết tật, tàn tật.This ramp is for disabled access. (Lối đi này dành cho người khuyết tật.)
Rise (V)Nội động từ: Tự tăng lên (không có tân ngữ).The sun rises in the East. (Mặt trời mọc ở hướng Đông.)
Raise (V)Ngoại động từ: Tăng cái gì đó lên (phải có tân ngữ).The bank raised interest rates. (Ngân hàng đã tăng lãi suất lên.)
Remember to VNhớ là phải làm gì (nhắc nhở tương lai).Remember to lock the door. (Hãy nhớ là phải khóa cửa nhé.)
Remember V-ingNhớ là đã từng làm gì (hồi tưởng quá khứ).I remember locking the door. (Tôi nhớ là mình đã khóa cửa rồi.)
Bảng tổng hợp các cặp từ/cấu trúc dễ nhầm lẫn nhất

Mẹo tránh bẫy:

  • Với cặp Rise/Raise: Hãy nhìn ngay sau chỗ trống, nếu có một danh từ (tân ngữ) thì chọn Raise, nếu không có gì theo sau thì chọn Rise.
  • Với Remember: Nếu câu mang tính chất dặn dò, nhắc nhở thường xuất hiện trong Email/Thông báo → chọn Remember to V. Nếu câu kể về một kỷ niệm, trải nghiệm quá khứ → chọn Remember V-ing.
Phân biệt các cặp từ dễ gây nhầm lẫn để tránh bẫy từ vựng trong Part 6
Phân biệt các cặp từ dễ gây nhầm lẫn để tránh bẫy từ vựng trong Part 6

Đại từ quan hệ

Ví dụ : My apartment was in Crystal Heights, _______ might be OK for you. It’s only a 15 minute walk to the office and in a really nice part of Shelby.
(A) What
(B) Which
(C) That
(D) Who

Đáp án: (B) Which

Giải thích: Crystal Heights là một địa danh (vật/nơi chốn), và đứng sau nó là một dấu phẩy (mệnh đề quan hệ không xác định). Ta dùng “Which” để thay thế cho cả mệnh đề hoặc danh từ phía trước.

Bẫy thường gặp: Đây là một chiếc bẫy khiến rất nhiều bạn mắc phải do quan niệm sai lầm: Cứ là từ để hỏi bắt đầu bằng wh- thì có thể làm đại từ quan hệ.

  • Nhiều bạn sẽ phân vân giữa What và Which. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, What không bao giờ đóng vai trò là đại từ quan hệ.
  • Một bẫy khác là dùng That: Các bạn cần nhớ tuyệt đối không dùng That sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ.

Mẹo tránh bẫy: Để không bị mất điểm ở phần này, bạn cần nằm lòng các quy tắc sau:

  • Ghi nhớ danh sách: Đại từ quan hệ chỉ bao gồm các từ: Who, Whom, Which, That, Whose và các trạng từ quan hệ When, Why, Where. Tuyệt đối KHÔNG CÓ What hay How trong danh sách này.
  • Lưu ý về dấu phẩy: Nếu trước chỗ trống có dấu phẩy, hãy loại ngay phương án That.
  • Công thức biến đổi giới từ: Trong bài thi TOEIC, đôi khi họ sẽ dùng giới từ đi kèm với Which để thay thế cho các trạng từ quan hệ. Hãy nhớ 3 công thức sau:
    • Giới từ chỉ vị trí (in, on, at) + Which = Where
    • Giới từ chỉ thời gian (in, on, at) + Which = When
    • Giới từ chỉ mục đích (for) + Which = Why
Dùng đại từ quan hệ để thay thế danh từ và kết nối các mệnh đề mà không cần lặp lại từ
Dùng đại từ quan hệ để thay thế danh từ và kết nối các mệnh đề mà không cần lặp lại từ

Tính từ và phân từ

Ví dụ: Dear Ms. Eisenman: I am ——- to confirm our offer of part-time employment at Western Enterprises.
(A) pleased
(B) pleasing
(C) pleasant
(D) pleasure

Đáp án: (A) pleased

Giải thích: Việc gửi lời mời làm việc khiến người nói cảm thấy rất vui. Đây là cảm xúc bị tác động bởi sự việc, do đó ta phải chọn dạng quá khứ phân từ (V-ed) để diễn tả cảm giác của chủ ngữ I.

  • Đáp án (B) là Hiện tại Phân từ (V-ing), mang tính chủ động hoặc chỉ bản chất.
  • Đáp án (C) là tính từ gốc (pleasant – dễ chịu), dùng để chỉ tính chất của sự vật/sự việc.
  • Đáp án (D) là danh từ (pleasure – niềm vinh hạnh).

Bẫy thường gặp: Đây là một trong những bẫy kinh điển khiến ngay cả những bạn trình độ khá cũng có thể mất điểm. Sai lầm phổ biến nhất là chỉ cần thêm đuôi -ing hoặc -ed vào động từ là sẽ có ngay tính từ. Thực tế, rất nhiều họ từ có tính từ riêng với các đuôi đặc trưng như: -ive, -able, -ible, -al, -ful,… mà người học thường bỏ qua.

Mẹo tránh bẫy: Để không sập bẫy khi đứng trước các lựa chọn nhìn có vẻ giống nhau này, bạn hãy áp dụng quy tắc 3 bước sau:

  • Phân biệt cảm xúc và bản chất:
    • V-ed: Dùng khi chủ ngữ là đối tượng nhận cảm xúc thường là người cảm thấy như thế nào.
    • V-ing: Dùng khi đối tượng đó gây ra cảm xúc hoặc chỉ bản chất đặc trưng.
  • Ưu tiên tính từ gốc: Nếu chỗ trống cần một từ để chỉ tính chất, trạng thái thuần túy, hãy ưu tiên chọn tính từ chuẩn (có đuôi -al, -ive, -ous…) thay vì chọn phân từ. Chọn reliable (đáng tin cậy) thay vì relying khi nói về một dịch vụ.
  • Xét cấu trúc câu: Nếu đứng sau các động từ chỉ cảm xúc như feel, become, look hoặc cấu trúc be + adj để nói về cảm giác của con người → Chọn V-ed. Nếu đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho vật → Thường chọn V-ing hoặc tính từ gốc.
Phân biệt tính từ gốc, phân từ chủ động (V-ing) và bị động (V-ed) để mô tả đúng bản chất
Phân biệt tính từ gốc, phân từ chủ động (V-ing) và bị động (V-ed) để mô tả đúng bản chất

Thể giả định theo sau là chủ từ số ít

Ví dụ: Once you have successfully logged in, you will be asked to change your password again. We highly recommend that user _______ the password on a monthly basis for the safety of your accounts.
(A) changes
(B) change
(C) changed
(D) to change

Đáp án: (B) change

Giải thích: Mặc dù user là chủ ngữ số ít, nhưng vì đứng sau động từ mang tính đề xuất là recommend that, nên động từ theo sau phải ở dạng nguyên thể không chia.

Bẫy thường gặp: Thông thường, theo quy tắc chia động từ, chúng ta luôn thêm s/es khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (He, She, It, danh từ số ít). Chính vì thói quen này, rất nhiều bạn sẽ nhanh tay chọn ngay đáp án (A) changes. Đây chính là chiếc bẫy đánh vào phản xạ tự nhiên của người học!

Mẹo tránh bẫy: Để không bị đánh lừa, bạn cần ghi nhớ cấu trúc của câu giả định (Subjunctive Mood). Trong cấu trúc này, từ should đã bị lược bỏ, nhưng động từ vẫn giữ nguyên dạng nguyên mẫu cho tất cả các ngôi.

1. Câu giả định với động từ:

Dùng sau các động từ mang tính yêu cầu, đề nghị: suggest, recommend, request, ask, require, demand, insist,…

Cấu trúc:

S1 + suggest/ recommend/ request/ ask/ require/ demand/ insist… + S2 + (should) + V (nguyên thể)

2. Câu giả định với tính từ:

Dùng sau các tính từ mang tính cấp thiết, quan trọng: crucial, vital, essential, mandatory, necessary, important,…

Cấu trúc: 

It + be + crucial/ vital/ essential/ mandatory/ necessary/… + (that) + S + (should) (not) + V (nguyên thể)
Trong thể giả định, động từ theo sau chủ từ số ít luôn ở dạng nguyên mẫu không s/es
Trong thể giả định, động từ theo sau chủ từ số ít luôn ở dạng nguyên mẫu không s/es

Xem thêm: Đầu tư cho kỹ năng phát âm là nền tảng vững chắc để bạn đọc hiểu nhanh và chọn đáp án chính xác dưới áp lực thời gian. Hãy click vào ngay để bắt đầu khóa học cải thiện phát âm với chi phí cực kỳ tiết kiệm chỉ 5k/ngày cùng ELSA Speak nhé!

Một số lưu ý khi làm bài thi TOEIC Part 6

Ngoài kiến thức chuyên môn, tâm lý và kỹ năng phòng tránh bẫy cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo toàn điểm số của bạn.

  • Không bỏ trống đáp án: Ngay cả khi gặp câu hỏi quá khó, hãy dùng trực giác hoặc phương pháp loại trừ để điền vào phiếu trả lời. Bài thi TOEIC không trừ điểm cho câu trả lời sai, vì vậy đừng bao giờ để trống.
  • Kiểm tra kỹ các từ nối: Những từ như However, Therefore, In addition là chìa khóa để hiểu mạch logic của đoạn văn. Nếu chọn sai từ nối, ý nghĩa của cả đoạn sẽ bị lệch đi hoàn toàn.
  • Xác định từ loại cần điền: Quan sát nhanh các từ đứng trước và sau chỗ trống để nhận diện cấu trúc, ví dụ: tính từ + danh từ. Việc này giúp bạn chọn ngay đáp án đúng mà không cần dịch nghĩa cả câu.
  • Học các cụm từ đi cùng nhau (Collocations): Ghi nhớ các cụm từ phổ biến trong môi trường công sở như make a reservation hay highly recommended. Khi gặp một nửa của cụm từ, bạn có thể chọn ngay phần còn lại theo phản xạ.
  • Lưu ý dấu hiệu nhận biết các thì: Luôn săn các trạng từ chỉ thời gian như recently, currently, soon hoặc các từ nối như since, before. Đây là chìa khóa giúp bạn chia động từ chính xác chỉ trong vài giây.
  • Phán đoán nhanh đáp án sai: Sử dụng phương pháp loại trừ để gạt bỏ các phương án sai ngữ pháp cơ bản hoặc sai loại từ. Việc thu hẹp lựa chọn sẽ giúp tăng xác suất đúng lên rất cao đối với các câu hỏi khó.
  • Tập trung vào ngữ pháp cơ bản: Phần lớn các câu hỏi Part 6 xoay quanh sự hòa hợp chủ – vị, từ loại và các thì cơ bản. Hãy ưu tiên xử lý nhanh các câu này bằng tư duy trực diện để dành thời gian cho các phần khó hơn.
  • Không cần cố đọc hiểu hết nội dung: Đừng lãng phí thời gian dịch từng chữ trong đoạn văn. Hãy tập trung quét thông tin ở câu chứa chỗ trống và các câu lân cận để nắm bắt mạch logic của đoạn.
Đọc cả đoạn để hiểu ngữ cảnh, cẩn thận bẫy từ loại và luôn chú ý dấu hiệu thời gian
Đọc cả đoạn để hiểu ngữ cảnh, cẩn thận bẫy từ loại và luôn chú ý dấu hiệu thời gian

Hy vọng những bí kíp và chiến thuật thực chiến trên sẽ giúp bạn tự tin chinh phục trọn vẹn điểm số phần TOEIC Part 6 trong kỳ thi sắp tới. Để trang bị thêm nhiều kiến thức bổ ích và các bộ đề luyện tập chuyên sâu, mời bạn tham khảo thêm các bài viết chi tiết tại danh mục TOEIC của ELSA Speak nhé!