It is necessary được sử dụng để diễn tả sự cần thiết của một hành động hoặc sự việc, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, it is necessary + gì? Cách viết lại câu it is necessary như thế nào? Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn giải đáp những thắc mắc trên!
📌 Key Takeaways
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

It is necessary diễn tả sự cần thiết, mang nghĩa “điều đó là cần thiết”.
Bạn vừa đọc 16 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
It is necessary to V: Dùng khi muốn nói một hành động là cần thiết.
It is necessary for somebody to V: Dùng khi muốn xác định ai là người cần thực hiện hành động.
It is necessary that + S + V: Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết đối với một hành động hoặc sự việc cụ thể; động từ sau that có thể dùng dạng giả định.
It is necessary là gì?
It is necessary có nghĩa là “điều đó là cần thiết” hoặc “cần phải làm gì đó” thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc cần được thực hiện hoặc cần có trong một tình huống cụ thể.
Ví dụ:
- It is necessary to check the information carefully. (Cần kiểm tra thông tin cẩn thận.)
- It is necessary for students to attend the orientation. (Sinh viên cần tham dự buổi định hướng.)
Bên cạnh việc dùng cấu trúc giả định để diễn tả yêu cầu cấp thiết, bạn có thể tham khảo cấu trúc not until để tăng thêm sự lựa chọn khi viết lại các câu có tính chất điều kiện và thời gian bắt buộc.
Các cấu trúc It is necessary thường gặp
Tùy vào ngữ cảnh, It is necessary có thể kết hợp với to V, for + someone + to V hoặc that + mệnh đề để diễn tả sự cần thiết.
It is necessary + to do something
Cấu trúc:
| It is necessary + to + V-infinitive |
Cấu trúc It is necessary to V được dùng để diễn tả một hành động là cần thiết và nên được thực hiện trong một tình huống cụ thể. Trong đó, it là chủ ngữ giả, còn cụm to V thể hiện hành động thực sự được đề cập.
Ví dụ:
- It is necessary to follow the safety instructions. (Cần tuân thủ các hướng dẫn an toàn.)
- It is necessary to back up your files regularly. (Cần sao lưu các tệp của bạn thường xuyên.)
Ngoài các cấu trúc trên, It is necessary có thể kết hợp với make hoặc find để diễn tả việc một điều gì đó khiến một hành động trở nên cần thiết hoặc được nhận thấy là cần thiết.
Cấu trúc:
| S + make/find + it + necessary + to do something |
Ví dụ:
- The heavy rain made it necessary to cancel the outdoor event. (Mưa lớn khiến việc hủy sự kiện ngoài trời trở nên cần thiết.)
- The new regulations make it necessary for employees to update their information. (Quy định mới khiến nhân viên cần cập nhật thông tin.)
It is necessary that + S + (should) + V
It is necessary + that + mệnh đề dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự việc là cần thiết, đồng thời xác định rõ ai hoặc chủ thể nào cần thực hiện hành động đó. Lưu ý: Trong câu giả định, should có thể được lược bỏ mà động từ sau chủ ngữ vẫn giữ dạng nguyên mẫu.
Ví dụ:
- It is necessary that all employees (should) attend the meeting. (Tất cả nhân viên nên tham dự cuộc họp.)
- It is necessary that he (should) complete the report by Friday. (Anh ấy cần hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu.)
It is necessary + for somebody + to do sth
Cấu trúc này dùng để diễn tả một hành động là cần thiết đối với một người hoặc một nhóm người cụ thể. Trong đó, it là chủ ngữ giả, còn for + somebody + to V cho biết ai là người thực hiện hành động.
Ví dụ:
- It is necessary for students to submit their assignments on time. (Học sinh cần phải nộp bài tập đúng hạn.)
- It is necessary for you to carry identification when traveling. (Bạn cần phải mang theo giấy tờ tùy thân khi đi du lịch.)

Có thể bạn quan tâm: Click vào banner bên dưới để luyện tập phản xạ khi giao tiếp với các câu trúc câu sử dụng Necessaries ngay cùng ELSA Speak nhé!

Các cấu trúc tương đồng với It is necessary
Ngoài It is necessary, tiếng Anh còn có một số cấu trúc mang nghĩa “cần thiết, cần phải” gồm:
| Các cấu trúc tương đồng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| It is important (for sb) to do sth | Điều gì đó quan trọng, cần được chú ý hoặc thực hiện | It is important for employees to communicate clearly. (Nhân viên cần giao tiếp rõ ràng.) |
| It is essential (for sb) to do sth | Điều gì đó thiết yếu, không thể thiếu | It is essential for drivers to follow traffic rules. (Người lái xe cần tuân thủ luật giao thông.) |
| It is crucial (for sb) to do sth | Điều gì đó cực kỳ quan trọng, có tính quyết định | It is crucial for candidates to prepare for the interview. (Ứng viên cần chuẩn bị cho buổi phỏng vấn.) |
| It is vital (for sb) to do sth | Điều gì đó tối quan trọng, mang tính sống còn | It is vital for patients to take the medicine as prescribed. (Bệnh nhân cần dùng thuốc theo chỉ định.) |
| It is imperative (for sb) to do sth | Điều gì đó cấp thiết, nhất thiết phải thực hiện | It is imperative for the company to protect customer data. (Công ty nhất thiết phải bảo vệ dữ liệu khách hàng.) |
| It is required (for sb) to do sth | Ai đó được yêu cầu phải làm gì, thường theo quy định | It is required for all visitors to show identification. (Tất cả khách phải xuất trình giấy tờ tùy thân.) |
| It is obligatory (for sb) to do sth | Ai đó bắt buộc phải làm gì theo nghĩa vụ hoặc quy định | It is obligatory for employees to complete the annual training. (Nhân viên bắt buộc phải hoàn thành khóa đào tạo hằng năm.) |
| It is compulsory (for sb) to do sth | Điều gì đó bắt buộc phải thực hiện | It is compulsory for students to attend the final exam. (Sinh viên bắt buộc phải tham dự kỳ thi cuối kỳ.) |
| It is advisable (for sb) to do sth | Ai đó nên làm gì vì đó là lựa chọn phù hợp | It is advisable for travelers to book their tickets in advance. (Du khách nên đặt vé trước.) |
| It is recommended (for sb) to do sth | Ai đó được khuyến nghị nên làm gì | It is recommended for users to update the software regularly. (Người dùng được khuyến nghị cập nhật phần mềm thường xuyên.) |
Viết lại câu It is necessary
Cấu trúc It is necessary có thể được dùng để viết lại những câu diễn tả sự cần thiết, cần phải thực hiện một hành động. Tùy vào cách diễn đạt ban đầu, có thể chuyển sang các dạng It is necessary to V, It is necessary for somebody to V hoặc It is necessary that + S + (should) + V.
| Cấu trúc ban đầu | Viết lại với It is necessary | Ví dụ |
| S + must/have to/need + V | It is necessary (for + O) + to + V | All passengers must show their passports. → It is necessary for all passengers to show their passports. (Tất cả hành khách cần xuất trình hộ chiếu.) |
| S + must/should + V | It is necessary that + S + (should) + V nguyên thể | The team should review the proposal carefully. → It is necessary that the team review the proposal carefully. (Đội ngũ cần xem xét kỹ đề xuất.) |
| S + don’t/doesn’t/didn’t need to + V | It isn’t/wasn’t necessary + to + V | You don’t need to bring any documents. → It isn’t necessary to bring any documents. (Bạn không cần mang theo bất kỳ tài liệu nào.) |
Lưu ý khi dùng cấu trúc It is necessary
Dưới đây là một số lưu ý quan trọng khi sử dụng cấu trúc It is necessary trong tiếng Anh để tránh nhầm lẫn và diễn đạt đúng ý.
| Lưu ý | Ví dụ |
| Sử dụng that để nối mệnh đề sau it is necessary: Trong cấu trúc It is necessary that + S + (should) + V, mệnh đề đi sau that thường dùng động từ nguyên thể không to hoặc có thể kèm should để thể hiện tính bắt buộc. | It is necessary that she arrive on time. (Điều cần thiết là cô ấy phải đến đúng giờ.) |
| Không nhầm lẫn với need: It is necessary mang nghĩa nhấn mạnh tính quan trọng, còn need thường dùng để chỉ yêu cầu hoặc nhu cầu cụ thể. | It is necessary for health to exercise regularly. (Tập thể dục thường xuyên là điều cần thiết cho sức khỏe.) |
| Sử dụng đúng thì của động từ sau it is necessary: Khi dùng it is necessary cho các trường hợp trong quá khứ, cần chuyển thành it was necessary để diễn tả điều cần thiết đã xảy ra. | It was necessary for him to leave early yesterday. (Hôm qua, anh ấy phải rời đi sớm.) |
Có thể bạn quan tâm:
- Need to V hay Ving? Cách sử dụng cấu trúc Need kèm bài tập
- Phân biệt Have to và Must trong tiếng Anh: Cách dùng kèm bài tập
Bài tập vận dụng
Dưới đây là các bài tập về cấu trúc It is necessary để giúp bạn ôn luyện cách sử dụng cấu trúc một cách thuần thục hơn.
Viết lại câu it is necessary
1. We must submit the report by tomorrow.
2. You should review the safety guidelines before starting.
3. They need to improve the training program to reduce errors.
4. The government must take action to address climate change.
5. Parents should encourage their children to read more.
6. You must bring ID to enter the building.
7. Teachers need to communicate with parents regularly.
8. The equipment should be inspected every month.
9. We must act immediately to resolve this issue.
10. Employees should follow the company’s code of conduct.
Đáp án:
1. It is necessary that we submit the report by tomorrow.
2. It is necessary that you review the safety guidelines before starting.
3. It is necessary to improve the training program to reduce errors.
4. It is necessary for the government to take action to address climate change.
5. It is necessary for parents to encourage their children to read more.
6. It is necessary that you bring ID to enter the building.
7. It is necessary for teachers to communicate with parents regularly.
8. It is necessary that the equipment be inspected every month.
9. It is necessary to act immediately to resolve this issue.
10. It is necessary that employees follow the company’s code of conduct.
Điền từ còn thiếu
1. It is necessary ___ (complete) the registration before the deadline.
2. It is necessary that all students ___ (attend) the orientation session.
3. We find it necessary ___ (update) the software regularly for better performance.
4. It is necessary ___ everyone ___ (follow) the safety rules in the lab.
5. Doing regular exercise is necessary ___ (maintain) good health.
6. It is necessary ___ you ___ (bring) a valid ID to access the building.
7. Something ___ (be) done immediately to address this issue.
8. It is necessary ___ teachers ___ (provide) constructive feedback to students.
9. ___ necessary to check all documents thoroughly before submission.
10. The company makes it necessary ___ all employees ___ (undergo) training.
Đáp án:
1. to complete
2. attend
3. to update
4. for / to follow
5. to maintain
6. that / bring
7. must be
8. that / provide
9. It is
10. for / to undergo
Hy vọng những chia sẻ trên sẽ giúp bạn nắm vững cách dùng Cấu trúc It is necessary. Để luyện tập phát âm, ngữ điệu chuẩn và các cấu trúc tiếng Anh đúng ngữ pháp nhưng không kém phần thú vị, bạn có thể trải nghiệm ứng dụng ELSA Speak – công cụ hỗ trợ phát âm tiếng Anh hiệu quả, giúp bạn tự tin hơn khi trong giao tiếp hàng ngày. Đừng quên theo dõi danh mục Ngữ pháp nâng cao để tiếp tục nâng tầm tiếng Anh của bạn mỗi ngày nhé!
Luyện tiếng Anh miễn phí: từ vựng, flashcard, bảng IPA 44 âm, test phát âm và lộ trình học đều có trong khu học tập ELSA.







