Not only but also là cấu trúc quen thuộc trong tiếng Anh, được dùng để diễn tả ý “không những… mà còn…” và nhấn mạnh hai đặc điểm, hành động hoặc đối tượng cùng tồn tại. Tuy nhiên, cấu trúc đảo ngữ not only but also như thế nào? Not only but also chia theo chủ ngữ nào? Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn giải đáp những thắc mắc trên!

📌 Key Takeaways

Not only … but also là một liên từ tương quan (correlative conjunction), mang nghĩa “không những… mà còn…”, dùng để nối hai thành phần có cùng chức năng ngữ pháp và nhấn mạnh cả hai thông tin.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Not only + A + but also + B

Bạn vừa đọc 18 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Thông tin cần nhớ về Not only but also:
  • Có thể nối danh từ, cụm danh từ, động từ, cụm động từ, tính từ, trạng từ hoặc cụm giới từ. Hai thành phần được nối cần đảm bảo tính song song về cấu trúc.

  • Khi not only đứng đầu câu để nhấn mạnh, cần đảo trợ động từ, to be hoặc động từ khuyết thiếu lên trước chủ ngữ.

  • Not only but also khi nối từ hoặc cụm từ trong cùng một mệnh đề, thường không dùng dấu phẩy. Khi nối hai mệnh đề độc lập, có thể đặt dấu phẩy trước but.

  • Với Not only but also 2 chủ ngữ, động từ sẽ được chia theo chủ ngữ thứ hai (chủ ngữ đứng ngay sau but also).

Not only but also là gì?

Not only but also là một liên từ tương quan (correlative conjunction), mang nghĩa “không những… mà còn…”. Cấu trúc này được dùng để liên kết hai thành phần có cùng chức năng ngữ pháp, đồng thời nhấn mạnh rằng cả hai đặc điểm, hành động hoặc đối tượng đều đúng.

Công thức khái quát:

Not only + A + but also + B

Ví dụ:

  • John is not only smart but also hardworking. (John không chỉ thông minh mà còn chăm chỉ.)
  • The hotel is not only affordable but also conveniently located. (Khách sạn không chỉ có giá cả phải chăng mà còn nằm ở vị trí thuận tiện.)
Not only but also nghĩa là không những... mà còn
Not only but also nghĩa là không những… mà còn

Lưu ý: Trong cấu trúc not only but also, từ also không phải lúc nào cũng bắt buộc phải xuất hiện. Tùy vào ngữ cảnh, người nói có thể giữ nguyên but also, lược bỏ also hoặc tách also khỏi but mà câu vẫn đúng ngữ pháp.

Cách dùngCấu trúcVí dụ
Giữ nguyên but alsoNot only + A + but also + BShe is not only intelligent but also hardworking. (Cô ấy không chỉ thông minh mà còn chăm chỉ.)
Lược bỏ “alsoNot only + A + but + BShe is not only intelligent but hardworking. (Cô ấy không chỉ thông minh mà còn chăm chỉ.)
Tách also khỏi butNot only + A + but + S + also + BShe not only studies English, but she also practices speaking. (Cô ấy không chỉ học tiếng Anh mà còn luyện nói.)
Bảng cấu trúc Not only but also

Cách dùng cấu trúc Not only but also thường gặp

Not only … but also được dùng để nối hai thành phần có cùng chức năng ngữ pháp, đồng thời nhấn mạnh rằng cả hai đều đúng hoặc cùng xảy ra. Một nguyên tắc quan trọng khi sử dụng cấu trúc này là hai phần được nối bởi not only và but also phải có cùng cấu trúc ngữ pháp và tuân thủ nguyên tắc song song (parallelism). Điều này có nghĩa là:

Thành phần sau not onlyThành phần sau but alsoVí dụ
Danh từDanh từShe speaks not only English but also French. (Cô ấy không chỉ nói tiếng Anh mà còn nói tiếng Pháp.)
Tính từTính từThe course is not only useful but also practical. (Khóa học không chỉ hữu ích mà còn thiết thực.)
Động từĐộng từHe not only studies English but also practices speaking every day. (Anh ấy không chỉ học tiếng Anh mà còn luyện nói mỗi ngày.)
Trạng từTrạng từHe not only works quickly but also efficiently. (Anh ấy không chỉ làm việc nhanh mà còn hiệu quả.)
Cụm động từCụm động từShe not only completed the report but also presented it to the manager. (Cô ấy không chỉ hoàn thành báo cáo mà còn trình bày báo cáo với quản lý.)
Cụm giới từCụm giới từThe program is designed not only for students but also for teachers. (Chương trình được thiết kế không chỉ dành cho học sinh mà còn dành cho giáo viên.)
Bảng các dạng cấu trúc song song với Not only but also

Nối hai danh từ

Khi not only but also dùng để nhấn mạnh danh từ hoặc cụm danh từ, cấu trúc cho biết cả hai đối tượng đều được đề cập, đồng thời nhấn mạnh rằng ngoài đối tượng thứ nhất còn có thêm đối tượng thứ hai.

Cấu trúc:

S + V + not only + Noun + but also + Noun

Ví dụ:

  • She bought not only a dress but also a pair of shoes. (Cô ấy không chỉ mua một chiếc váy mà còn mua một đôi giày.)
  • They offer not only quality products but also excellent customer service. (Họ không chỉ cung cấp sản phẩm chất lượng mà còn dịch vụ khách hàng xuất sắc.)
Cấu trúc not only but also khi nối hai danh từ
Cấu trúc not only but also khi nối hai danh từ

Nối hai động từ

Khi not only … but also dùng để nhấn mạnh hai hành động, cấu trúc cho thấy chủ ngữ không chỉ thực hiện hành động thứ nhất mà còn thực hiện hành động thứ hai. Hai động từ hoặc cụm động từ sau not only và but also cần được sử dụng song song về mặt ngữ pháp.

Cấu trúc:

S + not only + V + but also + V

Ví dụ:

  • She not only speaks English fluently but also writes it perfectly. (Cô ấy không chỉ nói tiếng Anh trôi chảy mà còn viết tiếng Anh rất hoàn hảo.)
  • They not only visited the museum but also explored the nearby park. (Họ không chỉ tham quan bảo tàng mà còn khám phá công viên gần đó.)

Nối hai tính từ

Khi muốn làm nổi bật hai đặc điểm hoặc tính chất của cùng một người, sự vật, bạn có thể sử dụng not only … but also để nhấn mạnh rằng đối tượng đó sở hữu cả hai đặc điểm. Trong trường hợp này, not only và but also lần lượt đứng trước hai tính từ có vai trò tương đương trong câu.

Cấu trúc:

S + V + not only + Adj + but also + Adj

Ví dụ:

  • The hotel is not only clean but also comfortable. (Khách sạn không chỉ sạch sẽ mà còn thoải mái.)
  • This book is not only interesting but also informative. (Cuốn sách này không chỉ thú vị mà còn mang nhiều thông tin bổ ích.)
Cấu trúc not only but also khi nối hai tính từ
Cấu trúc not only but also khi nối hai tính từ

Nối hai trạng từ

Đây là cấu trúc được dùng để nhấn mạnh cách thức, mức độ hoặc tần suất của hai hành động.

Cấu trúc:

S + not only + Adv + but also + Adv + V

Ví dụ:

  • She not only sings beautifully but also dances gracefully. (Cô ấy không chỉ hát hay mà còn nhảy duyên dáng.)
  • He not only works diligently but also finishes tasks quickly. (Anh ấy không chỉ làm việc chăm chỉ mà còn hoàn thành công việc nhanh chóng.)
Cấu trúc not only but also khi nối hai trạng từ
Cấu trúc not only but also khi nối hai trạng từ

Nối hai cụm giới từ

Not only but also có thể được dùng để nối hai cụm giới từ có cùng chức năng trong câu, thường nhằm bổ sung và nhấn mạnh hai đối tượng, phạm vi, địa điểm hoặc mục đích có liên quan.

Cấu trúc:

S + V + not only + prepositional phrase + but also + prepositional phrase

Ví dụ:

  • The course is suitable not only for beginners but also for advanced learners. (Khóa học phù hợp không chỉ với người mới bắt đầu mà còn với người học nâng cao.)
  • She is interested not only in English but also in Japanese. (Cô ấy không chỉ quan tâm đến tiếng Anh mà còn quan tâm đến tiếng Nhật.)

Cấu trúc đảo ngữ Not only but also

Đảo ngữ với not only but also được sử dụng khi muốn nhấn mạnh mạnh mẽ hơn rằng một người hoặc sự vật không chỉ có một đặc điểm, thực hiện một hành động mà còn có thêm một đặc điểm hoặc hành động khác. Khi not only được đưa lên đầu câu, cấu trúc phía sau phải đảo trợ động từ, động từ to be hoặc động từ khiếm khuyết lên trước chủ ngữ.

Cấu trúc đảo ngữ not only but also
Cấu trúc đảo ngữ not only but also

Đảo ngữ với động từ to be

Khi not only đứng đầu câu và theo sau là động từ to be, ta đưa to be lên trước chủ ngữ để tạo cấu trúc đảo ngữ. Cách dùng này thường nhằm nhấn mạnh đặc điểm, trạng thái hoặc tính chất của chủ thể.

Cấu trúc:

Not only + tobe + S1 + V1, but also + S2 + V2

Ví dụ:

  • Not only is she intelligent, but also she is hardworking. (Cô ấy không chỉ thông minh mà còn chăm chỉ.)
  • Not only is the course useful, but also it is practical. (Khóa học không chỉ hữu ích mà còn thiết thực.)

Đảo ngữ với động từ thường

Khi not only đứng ở đầu câu và mệnh đề thứ nhất sử dụng động từ thường, cần mượn trợ động từ do/does/did rồi đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ. Mệnh đề phía sau but (also) vẫn giữ trật tự câu thông thường.

Cấu trúc:

Not only + do/does/did + S1 + V-inf, but also + S2 + V.

Ví dụ: 

  • Not only does she speak English, but also she speaks French. (Cô ấy không chỉ nói tiếng Anh mà còn nói tiếng Pháp.)
  • Not only does the company provide training, but also it offers career support. (Công ty không chỉ cung cấp chương trình đào tạo mà còn hỗ trợ phát triển nghề nghiệp.)

Đảo ngữ với động từ khiếm khuyết

Khi not only được đưa lên đầu câu và mệnh đề có động từ khuyết thiếu (modal verb) như can, could, will, would, should, may, might, must, ta đưa động từ khuyết thiếu lên trước chủ ngữ để tạo đảo ngữ. Không cần thêm do/does/did vì bản thân động từ khuyết thiếu đã có thể đảm nhiệm chức năng trợ động từ.

Cấu trúc:

Not only + modal verb (động từ khiếm khuyết) + S + V, but also + S + modal verb + V

Ví dụ:

  • Not only can she speak English, but also she can speak French. (Cô ấy không chỉ có thể nói tiếng Anh mà còn có thể nói tiếng Pháp.)
  • Not only will the new policy reduce costs, but also it will improve efficiency. (Chính sách mới không chỉ giúp giảm chi phí mà còn cải thiện hiệu quả.)

Có thể bạn quan tâm: Cấu trúc would rather: Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án

Not only but also chia theo chủ ngữ nào?

Trong cấu trúc Not only but also khi nối liền hai chủ ngữ, động từ của câu được chia theo chủ ngữ thứ hai (chủ ngữ đứng ngay sau but also).

Cấu trúc:

Not only + S1 + but also + S2 + V

Trong đó:

  • S1: chủ ngữ thứ nhất, đứng sau not only.
  • S2: chủ ngữ thứ hai, đứng sau but also.
  • V: động từ được chia theo S2

Quy tắc chia động từ trong cấu trúc not only but also:

Chủ ngữ S2Cách chia động từVí dụ
Danh từ số ítDùng động từ số ítNot only the teacher but also the student is responsible. (Không chỉ giáo viên mà học sinh cũng chịu trách nhiệm.)
Danh từ số nhiềuDùng động từ số nhiềuNot only the student but also the teachers are responsible. (Không chỉ học sinh mà các giáo viên cũng chịu trách nhiệm.)
Danh từ không đếm đượcDùng động từ số ítNot only the equipment but also the furniture is expensive. (Không chỉ thiết bị mà đồ nội thất cũng đắt tiền.)
Bảng chia động từ trong cấu trúc not only but also

Các cấu trúc tương đương với Not only but also

Tùy vào mức độ nhấn mạnh và ngữ cảnh, bạn có thể thay thế not only … but also bằng một số cấu trúc khác có ý nghĩa tương tự. Cụ thể:

Cấu trúcÝ nghĩaĐặc điểmVí dụ
Both … and …Cả… và…Nhấn mạnh cả hai đối tượng/đặc điểm đều đúng; thường trung tính hơn not only… but also.She is both intelligent and hardworking. (Cô ấy vừa thông minh vừa chăm chỉ.)
Not just … but also …Không chỉ… mà còn…Gần như tương đương với not only… but also, thường tự nhiên và phổ biến trong giao tiếp.He is not just talented but also hardworking. (Anh ấy không chỉ tài năng mà còn chăm chỉ.)
As well asCũng như, ngoài… còn…Dùng để bổ sung thêm thông tin; không có cấu trúc đảo ngữ như not only.She speaks English as well as French. (Cô ấy nói tiếng Anh cũng như tiếng Pháp.)
… and … too… và … cũngThường dùng trong văn nói để bổ sung thông tin, sắc thái đơn giản và tự nhiên.She is smart and hardworking too. (Cô ấy thông minh và cũng chăm chỉ.)
… and … as well… và … cũngTương tự and … too, thường đặt as well ở cuối câu.She speaks English and French as well. (Cô ấy nói tiếng Anh và cả tiếng Pháp.)
Not merely … but also …Không chỉ đơn thuần… mà còn…Trang trọng hơn not only… but also, thường dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ hoặc phạm vi vượt xa điều đầu tiên.The program is not merely educational but also practical. (Chương trình không chỉ mang tính giáo dục mà còn có tính thực tiễn.)
Bảng các cấu trúc tương đương với Not only but also
Các cấu trúc tương đương với not only but also
Các cấu trúc tương đương với not only but also

Những lỗi thường gặp khi sử dụng Not only but also

Bảng dưới đây tổng hợp những lỗi phổ biến nhất khi sử dụng Not only but also kèm cách sửa giúp bạn dễ dàng ghi nhớ:

Lỗi thường gặpVí dụGiải thích
Không đảm bảo tính song songSai: She is not only intelligent but also works hard.
Đúng: She is not only intelligent but also hardworking. (Cô ấy không chỉ thông minh mà còn chăm chỉ.)
Intelligent là tính từ, trong khi works hard là cụm động từ. Hai thành phần sau not only và but also cần có cấu trúc ngữ pháp tương đương.
Đặt Not only sai vị tríSai: She speaks English not only but also French.
Đúng: She speaks not only English but also French. (Cô ấy không chỉ nói tiếng Anh mà còn nói tiếng Pháp.)
Not only nên đứng ngay trước thành phần được đối chiếu với thành phần đứng sau but also. Ở đây, English và French là hai danh từ được nối song song.
Quên đảo ngữ khi Not Only đứng đầu câuSai: Not only she speaks English, but she also speaks French.
Đúng: Not only does she speak English, but she also speaks French. (Cô ấy không chỉ nói tiếng Anh mà còn nói tiếng Pháp.)
Khi not only đứng đầu câu để tạo cấu trúc đảo ngữ, cần đưa trợ động từ/to be/động từ khuyết thiếu lên trước chủ ngữ.
Chia động từ theo chủ ngữ thứ nhấtSai: Not only the manager but also the employees is responsible.
Đúng: Not only the manager but also the employees are responsible. (Không chỉ quản lý mà các nhân viên cũng chịu trách nhiệm.)
Khi not only but also nối hai chủ ngữ, động từ thường được chia theo chủ ngữ thứ 2. Employees là số nhiều nên dùng are.
Dùng động từ đã chia sau Does/DidSai: Not only does she speaks English, but she also speaks French.
Đúng: Not only does she speak English, but she also speaks French. (Cô ấy không chỉ nói tiếng Anh mà còn nói tiếng Pháp.)
Sau do/does/did, động từ chính phải trở về dạng nguyên mẫu: speak, không phải speaks.
Thêm dấu phẩy không cần thiếtSai: She is not only intelligent, but also hardworking.
Đúng: She is not only intelligent but also hardworking. (Cô ấy không chỉ thông minh mà còn chăm chỉ.)
Khi not only but also nối hai thành phần trong cùng một mệnh đề, thông thường không đặt dấu phẩy giữa hai thành phần.
Nhầm Both and với Not only but alsoSai: She is not only intelligent and hardworking.
Đúng: She is not only intelligent but also hardworking. (Cô ấy không chỉ thông minh mà còn chăm chỉ.)
Khi sử dụng cấu trúc này, hai thành phần phải được nối bằng cặp liên từ tương ứng not only … but also, không thay but also bằng and.
Dùng hai vế không cùng cấp độ cấu trúcSai: The course is not only useful but also provides practical skills.
Đúng: The course is not only useful but also practical. (Khóa học không chỉ hữu ích mà còn thiết thực.)
Useful là tính từ, còn provides practical skills là cụm động từ. Nếu muốn nối hai tính từ, cần dùng adjective + adjective để đảm bảo tính song song.
Bảng những lỗi thường gặp khi sử dụng Not only but also

Tìm hiểu thêm: Nâng cấp trải nghiệm học tiếng Anh với ELSA Premium – mở khóa lộ trình cá nhân hóa, AI Coach, Speech Analyzer và nhiều tính năng luyện tập chuyên sâu. Click để trải nghiệm ngay!

Những câu hỏi thường gặp

Not only but also dùng thế nào?

Not only but also dùng để diễn tả ý “không chỉ… mà còn…”, nhằm nối hai thành phần có cùng chức năng ngữ pháp trong câu, chẳng hạn như danh từ, tính từ, động từ, cụm từ hoặc mệnh đề.
Ví dụ: She is not only intelligent but also hardworking. (Cô ấy không chỉ thông minh mà còn chăm chỉ.)

Not only but also chia số ít hay nhiều?

Khi not only but also nối hai chủ ngữ, động từ thường được chia theo chủ ngữ thứ 2 (đứng sau but also). Do đó, nếu:
– S2 số ít hoặc không đếm được → động từ số ít.
– S2 số nhiều → động từ số nhiều.

Not only but also có phẩy không?

Thông thường, không đặt dấu phẩy giữa not only và but also khi hai thành phần được nối nằm trong cùng một câu. Tuy nhiên, nếu not only but also nối hai mệnh đề độc lập, có thể dùng dấu phẩy trước but:
Ví dụ: She not only studies English, but she also practices speaking. (Cô ấy không chỉ học tiếng Anh mà còn luyện nói.)

Not only but also đi với gì?

Not only but also đi với danh từ, cụm danh từ, tính từ, động từ, cụm động từ, trạng từ hoặc cụm giới từ. Hai thành phần được nối cần đảm bảo tính song song về cấu trúc.

Not only but also có đảo ngữ không?

Có. Khi not only được đưa lên đầu câu để nhấn mạnh, câu thường sử dụng đảo ngữ. Khi đó, trợ động từ, động từ to be hoặc động từ khuyết thiếu được đưa lên trước chủ ngữ.
Ví dụ: Not only did the company increase its revenue, but it also expanded into international markets. (Công ty không chỉ tăng doanh thu mà còn mở rộng sang các thị trường quốc tế.)

Bài tập Not only but also

Bài 1: Sử dụng cấu trúc Not only … but also và nối các câu sau.

1. There are problems with Jame. There are problems with his parents.

2. He can make people funny. He can make people angry.

3. He is the director. He is an actor.

4. Clara sent his many letters. She also tried to telephone him.

5. I visit my grandfather’s house in autumn. I visit my grandfather’s house in spring.

6. She can play the guitar. She can sing rock music.

7. We need water. We need medicine.

8. He has been late three times. He hasn’t done any work.

Đáp án: 

1. There are problems not only with Jame but also with his parents.

2. He can not only make people funny, but also make them angry. / Not only can he make people funny, but he can also make them angry.

3. He is not only the director but also an actor.

4. Clara not only sent his many letters but also tried to telephone him.

5. I visit our grandfather’s house not only in autumn but also in spring.

6. She can not only play the guitar but also sing rock music.

7. We need not only water but also medicine.

8. Not only has he been late three times, but he has also not done any work.

Bài 2: Viết lại câu với cấu trúc đảo ngữ của Not only

1. She speaks English fluently and can communicate with international clients confidently.
→ Not only __________________________________________.

2. The company reduced its operating costs and increased its profits.
→ Not only __________________________________________.

3. He completed the project before the deadline and received a bonus from his manager.
→ Not only __________________________________________.

4. The new smartphone has a powerful camera and offers excellent battery life.
→ Not only __________________________________________.

5. The teacher explained the grammar clearly and gave us useful examples.
→ Not only __________________________________________.

6. She can play the piano and sing beautifully.
→ Not only __________________________________________.

7. The hotel is located near the city center and provides free airport transfers.
→ Not only __________________________________________.

8. The course was informative and helped students improve their practical skills.
→ Not only __________________________________________.

9. They worked hard throughout the year and successfully completed the project.
→ Not only __________________________________________.

10. The manager apologized for the mistake and offered the customer a full refund.
→ Not only __________________________________________.

Đáp án:

1. Not only does she speak English fluently, but she can also communicate with international clients confidently.

2. Not only did the company reduce its operating costs, but it also increased its profits.

3. Not only did he complete the project before the deadline, but he also received a bonus from his manager.

4. Not only does the new smartphone have a powerful camera, but it also offers excellent battery life.

5. Not only did the teacher explain the grammar clearly, but she also gave us useful examples.

6. Not only can she play the piano, but she can also sing beautifully.

7. Not only is the hotel located near the city center, but it also provides free airport transfers.

8. Not only was the course informative, but it also helped students improve their practical skills.

9. Not only did they work hard throughout the year, but they also successfully completed the project.

10. Not only did the manager apologize for the mistake, but he also offered the customer a full refund.

Bài 3: Bài tập trắc nghiệm cấu trúc Not only but also

1. She is ______ intelligent ______ hardworking.

A. not / and
B. not only / but also
C. both / but
D. only / and also

2. Not only ______ the project on time, but he also received a bonus.

A. he completed
B. did he complete
C. he did complete
D. completed he

3. The company not only ______ high-quality products but also provides excellent customer service.

A. offer
B. offering
C. offers
D. offered

4. Not only the manager but also the employees ______ responsible for the decision.

A. is
B. was
C. are
D. has

5. She not only speaks English ______ can also communicate in French.

A. but she
B. but also she
C. but
D. also

6. Not only ______ expensive, but the new equipment is also difficult to operate.

A. the equipment is
B. is the equipment
C. does the equipment
D. the equipment does

7. He can speak not only English but also ______.

A. Japanese
B. Japan
C. Japanese language is
D. speak Japanese

8. Not only ______ the exam, but she also achieved the highest score in her class.

A. she passed
B. did she pass
C. she did pass
D. passed she

9. The course is not only suitable for beginners ______ for advanced learners.

A. and
B. but
C. but also
D. also

10. Not only the students but also their teacher ______ participating in the competition.

A. are
B. were
C. have
D. is

Đáp án:

12345678910
BBCCABABCD

Trên đây là toàn bộ về cách dùng not only but also để bạn tham khảo, hy vọng những chia sẻ trên sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc và sử dụng not only but also chính xác. Ngoài ra, đừng quên truy cập danh mục Từ vựng thông dụng trên ELSA Speak để cập nhật kiến thức tiếng Anh mới mỗi ngày!