Take in có thể mang nghĩa tiếp nhận thông tin, lừa gạt ai đó, thu nhỏ quần áo hoặc nhận nuôi. ELSA Speak sẽ giúp bạn tìm ra câu trả lời cho take in là gì, cùng với đó là cung cấp các cấu trúc và cách dùng take in, kèm theo ví dụ minh họa và bài tập thực hành.

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/take-in)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
ELSA SpeakKey Takeaways Take in là một cụm động từ (phrasal verb) có nhiều cách sử dụng trong tiếng Anh. Ý nghĩa cụ thể của cụm từ này sẽ thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Các ý nghĩa chính của Take in:
  • Hiểu hoặc tiếp thu thông tin: Tiếp nhận và hiểu nội dung, ý nghĩa hoặc thông tin được truyền đạt.
  • Cho ở nhờ hoặc nhận nuôi: Đưa một người hoặc động vật vào nhà để chăm sóc, bảo vệ hoặc cung cấp nơi ở.
  • Lừa gạt: Khiến một người tin vào điều không đúng sự thật, thường gặp trong câu bị động.
  • Thu nhỏ quần áo: Chỉnh sửa trang phục bằng cách may lại để giảm kích thước và tạo độ vừa vặn hơn.
  • Thưởng ngoạn hoặc tham quan: Dành thời gian ngắm cảnh, khám phá địa điểm hoặc tận hưởng một hoạt động.
Thông tin cần nhớ Ví dụ:
  • The instructions were complicated, so I couldn’t take them in at first. (Các hướng dẫn khá phức tạp nên lúc đầu tôi không thể hiểu hết.)
  • My aunt decided to take in a homeless puppy. (Dì tôi quyết định nhận nuôi một chú chó con bị bỏ rơi.)
  • He was taken in by the fake advertisement. (Anh ấy đã bị quảng cáo giả đánh lừa.)
  • These trousers are too loose, so I need to have them taken in. (Chiếc quần này quá rộng nên tôi cần sửa cho nhỏ lại.)
  • We arrived early so we could take in the beautiful scenery. (Chúng tôi đến sớm để có thể thưởng ngoạn khung cảnh tuyệt đẹp.)

Take in là gì?

Take in là một cụm động từ phổ biến trong tiếng Anh, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, theo Cambridge Dictionary, nghĩa phổ biến nhất của take in là to understand completely the meaning or importance of something.

Bạn vừa đọc 41 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Đây là một cụm từ linh hoạt, thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, bài viết học thuật, hoặc các kỳ thi như IELTS.

Từ này có nhiều nghĩa khác nhau. Bạn có thể tham khảo các nghĩa thường gặp, ngữ cảnh sử dụng và ví dụ minh họa trong bảng dưới đây:

NghĩaNgữ cảnhVí dụ
Hiểu, tiếp thu hoặc lĩnh hội thông tinKhi ai đó tiếp nhận kiến thức hoặc thông tin.There was so much information that I couldn’t take it all in. (Có quá nhiều thông tin nên tôi không thể tiếp thu hết được.)
Lừa gạt, bịp bợm (thường dùng ở bị động)Khi ai đó bị lừa hoặc bị đánh lừa bởi điều gì.She was completely taken in by his lies. (Cô ấy hoàn toàn bị lừa bởi những lời nói dối của anh ta.)
Thu nhỏ quần áoKhi quần áo quá rộng và cần sửa lại cho vừa.I need to take in this dress because it’s too big for me. (Tôi cần bóp nhỏ chiếc váy này vì nó quá rộng với tôi.)
Cho ai đó ở nhờ, nhận nuôKhi nhận ai đó vào sống cùng hoặc chăm sóc họ.The kind family took in the stray dog. (Gia đình tốt bụng đã nhận nuôi con chó hoang.)
Đi xem, tham quan, ngắm cảnhKhi ai đó chiêm ngưỡng, tận hưởng cảnh vật xung quanh.We stopped at the top of the hill to take in the beautiful view. (Chúng tôi dừng lại trên đỉnh đồi để ngắm cảnh đẹp.)
Bảng tổng hợp các khái niệm của take in trong tiếng Anh
Các khái niệm của take in trong tiếng Anh
Các khái niệm của take in trong tiếng Anh

Cấu trúc và cách dùng Take in trong tiếng Anh

Take in được sử dụng trong nhiều cấu trúc khác nhau và có thể thay đổi ý nghĩa tùy vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cấu trúc phổ biến giúp bạn hiểu rõ hơn take in nghĩa là gì và cách sử dụng cụm từ này.

Take in something/Take something in

Trong cấu trúc này, Take in nghĩa là tiếp thu, ngắm nhìn hoặc thu nhỏ quần áo, tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là các cấu trúc phổ biến cụ thể:

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
Take in + somethingTiếp thu, hấp thụ (thông tin, kiến thức)She found it hard to take in all the details. (Cô ấy cảm thấy khó tiếp thu tất cả các chi tiết.)
I need a moment to take in what you just said. (Tôi cần một chút thời gian để hiểu những gì bạn vừa nói.)
Take in + somethingNhìn ngắm, quan sátWe took in the stunning sunset from the balcony. (Chúng tôi ngắm nhìn hoàng hôn tuyệt đẹp từ ban công.)
She stopped to take in the beautiful scenery. (Cô ấy dừng lại để chiêm ngưỡng phong cảnh tuyệt đẹp.)
Take in + somethingThu nhỏ quần áoThe dress is too big; I’ll take it in. (Chiếc váy quá rộng; tôi sẽ sửa nó lại.)
He had to take in his jeans because they were too loose. (Anh ấy phải bóp nhỏ chiếc quần jean vì nó quá rộng.)
Bảng tổng hợp cấu trúc take in something / take something in và cách dùng trong tiếng Anh
Các dùng cấu truc take in something
Các dùng cấu trúc take in something

Take in somebody/Take somebody in

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
Take in + somebodyLừa gạt ai đóShe was completely taken in by his lies. (Cô ấy hoàn toàn bị lừa bởi những lời dối trá của anh ta.)
Don’t be taken in by those online scams. (Đừng để bị lừa bởi những trò gian lận trực tuyến.)
Take in + somebodyNhận nuôi, cho ai đó ở nhờThey took in an orphan after the disaster. (Họ nhận nuôi một đứa trẻ mồ côi sau thảm họa.)
My aunt took in a homeless man during the winter. (Dì tôi đã cho một người vô gia cư ở nhờ trong mùa đông.)
Bảng tổng hợp cấu trúc take in somebody / take somebody in và cách dùng trong tiếng Anh

Các cụm từ đi kèm với Take in

Cụm từPhiên âmNghĩa
Take in information/teɪk ɪn ˌɪnfəˈmeɪʃən/Tiếp thu, hấp thụ thông tin
Take in a view/teɪk ɪn ə vjuː/Ngắm nhìn, thưởng thức cảnh đẹp
Take in a stray (animal/person)/teɪk ɪn ə streɪ/Nhận nuôi, cưu mang ai đó
Take in a show/movie/teɪk ɪn ə ʃoʊ ˈmuːvi/Đi xem một chương trình, bộ phim
Take in clothes/teɪk ɪn kloʊðz/Thu nhỏ quần áo cho vừa vặn
Be taken in by/biː ˈteɪkən ɪn baɪ/Bị lừa, bị đánh lừa bởi ai đó
Take in a concert/event/teɪk ɪn ə ˈkɑːnsərt/
/teɪk ɪn ə ˈɪˈvent/
Tham dự một buổi hòa nhạc hoặc sự kiện
Take in a lodger/tenant/teɪk ɪn ə ˈlɑːdʒər/
/teɪk ɪn əˈtenənt/
Cho thuê phòng hoặc nhận người ở trọ
Take in a breath/teɪk ɪn ə breθ/Hít thở sâu
Take + clothing + in for cleaning/alterations/teɪk … ɪn fər ˈkliːnɪŋ/Đem quần áo đi giặt hoặc sửa
Take part in/teɪk pɑːrt ɪn/Tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc cuộc thi
Take pride in/teɪk praɪd ɪn/Tự hào về bản thân hoặc điều mình làm được
Take pleasure in/teɪk ˈpleʒər ɪn/Thích thú, vui thích khi làm điều gì
Take to/teɪk tuː/Bắt đầu thích hoặc có cảm tình với ai/điều gì
Bảng tổng hợp các cụm từ đi kèm với Take in
Các cụm từ đi kèm với take in
Các cụm từ đi kèm với take in

Từ đồng nghĩa với Take in thường gặp

Take in có một số từ và cụm từ đồng nghĩa tùy theo từng ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là những cách diễn đạt take in đồng nghĩa thường gặp và ý nghĩa tương ứng.

1. Take in mang nghĩa quan sát, chiêm ngưỡng hoặc ngắm nhìn

Từ đồng nghĩaPhiên âmNghĩa
Behold/bɪˈhoʊld/Chiêm ngưỡng, ngắm nhìn điều đẹp hoặc đáng kinh ngạc
Observe/əbˈzɜːrv/Quan sát, chú ý đến chi tiết
Gaze/ɡeɪz/Nhìn chằm chằm, thường mang sắc thái ngưỡng mộ
Bảng từ đồng nghĩa khi Take in mang nghĩa quan sát, chiêm ngưỡng hoặc ngắm nhìn

2. Take in mang nghĩa hiểu, tiếp thu hoặc ghi nhớ thông tin

Từ đồng nghĩaPhiên âmNghĩa
Understand/ˌʌndərˈstænd/Hiểu, nhận thức được ý nghĩa của điều gì
Absorb/əbˈzɔːrb/Tiếp thu kiến thức hoặc thông tin
Grasp/ɡræsp/Nắm bắt, hiểu sâu một khái niệm hoặc ý tưởng
Comprehend/ˌkɑːmprɪˈhend/Hiểu, lĩnh hội thông tin
Digest/daɪˈdʒest/Tiếp thu và xử lý thông tin chậm rãi, có suy ngẫm
Bảng từ đồng nghĩa khi Take in mang nghĩa hiểu, tiếp thu hoặc ghi nhớ thông tin

3. Take in mang nghĩa bao gồm, chứa đựng hoặc bao phủ

Từ đồng nghĩaPhiên âmNghĩa
Encompass/ɪnˈkʌmpəs/Bao gồm nhiều yếu tố hoặc lĩnh vực khác nhau
Include/ɪnˈkluːd/Bao gồm, tính cả một phần nào đó trong tổng thể
Cover/ˈkʌvər/Bao trùm, đề cập hoặc bao gồm trong phạm vi
Bảng từ đồng nghĩa khi Take in mang nghĩa bao gồm, chứa đựng hoặc bao phủ

4. Take in mang nghĩa lừa dối hoặc đánh lừa ai đó

Từ đồng nghĩaPhiên âmNghĩa
Mislead/ˌmɪsˈliːd/Dẫn dắt ai đó hiểu sai hoặc tin nhầm
Fool/fuːl/Khiến ai đó tin vào điều sai trái
Deceive/dɪˈsiːv/Lừa dối, đánh lừa ai đó
Trick/trɪk/Dùng mưu mẹo để lừa ai đó
Bảng từ đồng nghĩa khi Take in mang nghĩa lừa dối hoặc đánh lừa ai đó

5. Take in mang nghĩa hấp thụ hoặc thu nạp năng lượng, chất

Từ đồng nghĩaPhiên âmNghĩa
Assimilate/əˈsɪməleɪt/Đồng hóa, hấp thụ và tích hợp thông tin hoặc dưỡng chất
Ingest/ɪnˈdʒest/Nuốt vào hoặc đưa vào cơ thể qua miệng
Absorb/əbˈzɔːrb/Hấp thụ ánh sáng, chất lỏng hoặc năng lượng
Inhale/ɪnˈheɪl/Hít vào, đưa khí hoặc hơi vào phổi
Bảng từ đồng nghĩa khi Take in mang nghĩa hấp thụ hoặc thu nạp năng lượng, chất

6. Take in mang nghĩa cho ở nhờ hoặc nhận nuôi

Từ đồng nghĩaPhiên âmNghĩa
Adopt/əˈdɑːpt/Nhận nuôi người hoặc vật
Shelter/ˈʃeltər/Cho ai đó nơi trú ẩn
Take care of/teɪk keər əv/Chăm sóc, cưu mang ai đó
House/haʊz/Cung cấp nơi ở hoặc chỗ trú
Accommodate/əˈkɑːmədeɪt/Cung cấp chỗ ở tạm thời hoặc lâu dài
Bảng từ đồng nghĩa khi Take in mang nghĩa cho ở nhờ hoặc nhận nuôi

7. Take in mang nghĩa đi xem, tham dự hay tham quan

Từ đồng nghĩaPhiên âmNghĩa
See/siː/Xem phim, kịch hoặc buổi biểu diễn
Visit/ˈvɪzɪt/Đến xem hoặc tham quan một nơi
Attend/əˈtend/Tham dự một sự kiện, buổi học hoặc buổi gặp
Catch/kætʃ/Xem hoặc bắt kịp một buổi chiếu, chương trình
Bảng từ đồng nghĩa khi Take in mang nghĩa đi xem, tham dự hay tham quan

Một trong những từ đồng nghĩa phổ biến với Take in là Give off. Cùng ELSA Speak tìm hiểu Give off là gì? Tổng hợp các phrasal verb với Give phổ biến.

Nắm vững cách dùng take in và cải thiện phát âm chuẩn như người bản xứ với ELSA Speak – đừng bỏ lỡ ưu đãi siêu tiết kiệm, đăng ký ngay hôm nay!

Bài tập vận dụng

Sắp xếp lại câu

Sắp xếp các từ dưới đây thành câu hoàn chỉnh.

  1. much / was / information / take / to / in / too / all / at once / I / the
  2. was / completely / She / by / taken in / his / words / charming
  3. a / took / The / in / family / lost / puppy / kind
  4. couldn’t / details / the / He / all / take in / of / lecture / the
  5. view / stopped / top / take / in / the / to / of / hill / the / We
  6. need / I / my / take in / jeans / to / after / weight / losing
  7. children / storm / took in / homeless / after / several / They / the
  8. a / She / to / movie / take / in / decided / the
  9. have / Don’t / by / online / taken in / scams / be
  10. clothes / The / need / tailor / to / my / take in

Đáp án

  1. There was too much information to take in all at once.
  2. She was completely taken in by his charming words.
  3. The kind family took in a lost puppy.
  4. He couldn’t take in all the details of the lecture.
  5. We stopped at the top of the hill to take in the view.
  6. I need to take in my jeans after losing weight.
  7. They took in several homeless children after the storm.
  8. She decided to take in a movie.
  9. Don’t be taken in by online scams.
  10. The tailor needs to take in my clothes.

Điền vào chỗ trống

Điền dạng đúng của “take in” vào các câu dưới đây.

  1. There was too much information, so I couldn’t ______ it all at once.
  2. She was ______ by his lies and lost a lot of money.
  3. We stopped at the beach to ______ the sunset.
  4. The kind lady decided to ______ a stray cat.
  5. My dress is too loose; I need to ______ it.
  6. The lecture was difficult, and I found it hard to ______ everything.
  7. The orphanage ______ many abandoned children every year.
  8. Don’t be ______ by fake online deals.
  9. He lost weight, so he had to ______ his trousers.
  10. They decided to ______ a Broadway show while in New York.

Đáp án

  1. take in
  2. taken in
  3. take in
  4. take in
  5. take in
  6. take in
  7. takes in
  8. taken in
  9. take in
  10. take in

Hiểu rõ take in là gì và cách sử dụng cụm động từ này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và tăng khả năng phản xạ trong tiếng Anh. Để ghi nhớ lâu và phát âm chính xác, bạn có thể luyện tập qua ứng dụng ELSA Speak – trợ lý phát âm thông minh hỗ trợ người học cải thiện kỹ năng nói một cách hiệu quả. Là một cụm từ nằm trong danh mục Từ vựng thông dụng, hãy áp dụng take in vào thực tế để sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chuẩn xác hơn mỗi ngày.