Dù begin là một động từ vô cùng quen thuộc, nhưng việc theo sau nó là begin to V hay Ving vẫn khiến không ít người học tiếng Anh bối rối. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay lời giải đáp chuẩn xác nhất về cấu trúc, cách dùng và thực hành ngay với bộ bài tập dưới đây nhé!
Begin là gì?
Begin /bɪˈɡɪn/ là một động từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa bắt đầu, khởi động một hành động hoặc sự kiện.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Ví dụ:
Bạn vừa đọc 27 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
- We will begin the new training program next Monday. (Chúng tôi sẽ bắt đầu chương trình đào tạo mới vào thứ Hai tuần tới.)
- The meeting should begin on time to avoid delays. (Cuộc họp phải bắt đầu đúng giờ để tránh chậm trễ.)

Các loại từ khác của Begin
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Begin (v) | Bắt đầu, khởi động một hành động | They will begin the project next week. (Họ sẽ bắt đầu dự án vào tuần tới.) |
| Beginner (n) | Người mới bắt đầu | As a beginner, she needs more practice. (Là người mới bắt đầu, cô ấy cần phải luyện tập nhiều hơn.) |
| Beginning (n) | Sự khởi đầu, phần đầu | The beginning of the movie was thrilling. (Phần mở đầu của bộ phim rất hấp dẫn.) |
| Begun (v3) | Dạng quá khứ phân từ của “begin” | The meeting has already begun. (Cuộc họp đã bắt đầu rồi.) |
| Began (v2) | Dạng quá khứ của begin | She began her journey at dawn. (Cô bắt đầu cuộc hành trình của mình vào lúc rạng sáng.) |

Begin to V hay Ving?
Nhiều người thắc mắc begin + gì, thì câu trả lời là begin + to v và begin + ving. Tuy nhiên, mỗi trường hợp lại có ý nghĩa và cách dùng khác nhau.
Cấu trúc Begin + to V
Cấu trúc begin + to V dùng để diễn tả một hành động có kế hoạch, có trình tự và thường kết thúc trong thời gian ngắn.
Ví dụ:
- Minh began to prepare for the exam two weeks ago. (Minh bắt đầu chuẩn bị cho kỳ thi từ hai tuần trước.)
- She is beginning to realize how important this decision is. (Cô ấy bắt đầu nhận ra quyết định này quan trọng như thế nào.)
Cấu trúc Begin + Ving
Cấu trúc begin + V-ing thường diễn tả một thói quen, sở thích hoặc hành động mang tính lặp lại và kéo dài hơn.
Ví dụ:
- I began learning Spanish last summer. (Tôi bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha vào mùa hè năm ngoái.)
- He began jogging every morning to stay fit. (Anh ấy bắt đầu chạy bộ mỗi sáng để giữ dáng.)

Một số cấu trúc Begin khác
Begin with + something
Cấu trúc begin with + something được sử dụng khi muốn nói về một điều gì đó là sự khởi đầu của một quá trình hoặc sự kiện.
Ví dụ:
- Let’s begin with a warm-up exercise. (Hãy bắt đầu với một bài tập khởi động.)
- The ceremony began with a speech from the principal. (Buổi lễ bắt đầu với bài phát biểu của hiệu trưởng.)
Begin as + something
Cấu trúc begin as + something diễn tả việc ai đó hoặc điều gì đó có một xuất phát điểm cụ thể trước khi phát triển thành một thứ khác.
Ví dụ:
- She began as a teacher before becoming a school principal. (Cô ấy bắt đầu với vai trò là giáo viên trước khi trở thành hiệu trưởng.)
- This company began as a small startup and now it’s a global brand. (Công ty này khởi đầu là một startup nhỏ và giờ đã trở thành thương hiệu toàn cầu.)
Begin (something) by doing something
Cấu trúc begin (something) by doing something diễn tả việc bắt đầu một hành động bằng một bước cụ thể nào đó.
Ví dụ:
- I began my day by making a cup of coffee. (Tôi bắt đầu ngày mới bằng việc pha một tách cà phê.)
- The teacher began the lesson by asking a question. (Giáo viên bắt đầu bài học bằng cách đặt một câu hỏi.)

Các cụm từ, idioms chứa Begin
| Cụm từ/Idioms | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Shall we let the + N + begin? | Cách diễn đạt lịch sự khi bắt đầu một cuộc họp hoặc sự kiện. | Shall we let the meeting begin? (Chúng ta có thể bắt đầu cuộc họp được chưa?) |
| At the beginning of/To begin with | Diễn tả điều gì đó xảy ra trước tiên hoặc đầu tiên. | To begin with, let’s discuss the budget plan. (Trước tiên, hãy thảo luận về kế hoạch ngân sách.) |
| Begin something at something | Bắt đầu một hành động tại một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể. | We will begin the class at page 45 today. (Hôm nay chúng ta sẽ bắt đầu bài học từ trang 45.) |
| Begin from scratch | Bắt đầu lại từ đầu, không có gì trong tay. | After losing all his work, he had to begin from scratch. (Sau khi mất toàn bộ công việc, anh ấy phải bắt đầu lại từ đầu.) |
| Begin to hit (or make) strides | Bắt đầu có tiến bộ hoặc thành công. | She is beginning to hit strides in her career. (Cô ấy đang bắt đầu đạt được những bước tiến lớn trong sự nghiệp.) |
| Begin to dawn on someone | Ai đó dần nhận ra hoặc hiểu ra điều gì đó. | It began to dawn on him that he had made a mistake. (Anh ấy bắt đầu nhận ra rằng mình đã phạm sai lầm.) |

Nắm bắt cơ hội vàng để nâng tầm tiếng Anh cùng ELSA Speak! Ưu đãi giảm giá sốc cho gói ELSA Premium 1 năm. Đừng bỏ lỡ đại tiệc deal hời với 8.000 bài học, 25.000 bài luyện tập, lộ trình học cá nhân hóa và công nghệ AI chấm điểm độc quyền. Click để khám phá ngay!

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Begin
Các từ đồng nghĩa với Begin
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Commence | /kəˈmens/ | Bắt đầu, khởi đầu |
| Open | /ˈoʊ.pən/ | Mở đầu, khai mạc |
| Start | /stɑːrt/ | Khởi đầu, bắt đầu |
| Initiate | /ɪˈnɪʃ.i.eɪt/ | Khởi xướng, đề xuất |
| Launch | /lɔːntʃ/ | Phát động, khai trương |
| Set out (on) | /sɛt aʊt/ | Bắt đầu, khởi hành |
| Establish | /ɪˈstæb.lɪʃ/ | Thiết lập, thành lập |

Các từ trái nghĩa với Begin
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Stop | /stɒp/ | Dừng lại, kết thúc |
| End | /ɛnd/ | Kết thúc, chấm dứt |
| Finish | /ˈfɪn.ɪʃ/ | Hoàn thành, kết thúc |
| Conclude | /kənˈkluːd/ | Kết luận, kết thúc |
| Complete | /kəmˈpliːt/ | Hoàn tất, hoàn thành |
| Cease | /siːs/ | Ngừng lại, chấm dứt |
| Quit | /kwɪt/ | Bỏ, dừng lại |
| Terminate | /ˈtɜː.mɪ.neɪt/ | Chấm dứt, kết thúc |

Khám phá khóa học cải thiện phát âm chỉ với 5k/ngày của ELSA Speak! Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng cao khả năng nói tiếng Anh của bạn một cách dễ dàng và hiệu quả. Hãy đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu hành trình học tập thú vị!
Phân biệt cấu trúc Begin và Start
Begin và Start đều có nghĩa là bắt đầu, tuy nhiên, mỗi từ đều có cách sử dụng khác nhau. Hãy cùng ELSA Speak phân biệt ngay dưới đây:
| Begin | Start | |
| Từ loại | Động từ | Động từ, danh từ |
| Ý nghĩa | Thể hiện sự khởi đầu có quy trình, thường mang tính chất chậm rãi. | Thể hiện sự khởi đầu mạnh mẽ, quyết đoán hơn. |
| Cách dùng | Diễn tả sự bắt đầu có kế hoạch, không bất ngờ, thường kết thúc sớm. | Sử dụng khi bắt đầu một hành động ngay lập tức. |
| Cấu trúc | S + begin + to V | S + start + to V |
| S + begin + V-ing | S + start + V-ing | |
| S + begin with + something | S + start with + something | |
| S + begin as + something | S + start as + something | |
| S + begin (something) by doing something | S + start (something) by doing something | |
| Ví dụ | My mother began to share her experiences. (Mẹ tôi bắt đầu chia sẻ những kinh nghiệm của mình.) | She started her new job yesterday. (Cô ấy đã bắt đầu công việc mới của mình ngày hôm qua.) |
| I began studying English in high school. (Tôi bắt đầu học tiếng Anh khi còn học trung học.) | He started playing football at a young age. (Anh ấy bắt đầu chơi bóng đá từ khi còn nhỏ.) |

Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
- The event will _______ at 8 a.m., so don’t be late!
A. begin
B. start
C. began
D. started - She _______ to cry when she heard the bad news.
A. begin
B. start
C. began
D. started - Let’s _______ our journey with a quick breakfast.
A. begin
B. start
C. began
D. started - The baby _______ to walk at the age of one.
A. begin
B. start
C. began
D. started - We need to _______ working on the project as soon as possible.
A. begin
B. start
C. began
D. started
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B | Sau trợ động từ will cần một động từ ở dạng nguyên thể. Động từ start thường được sử dụng phổ biến hơn khi nhắc đến thời gian bắt đầu của một sự kiện có lịch trình cụ thể. |
| 2 | C | Câu có mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian chia ở thì quá khứ đơn (heard) nên động từ chính cũng phải chia ở thì quá khứ đơn. Began là dạng quá khứ của begin. |
| 3 | A | Cấu trúc rủ rê Let đi kèm dấu nháy đơn và chữ s (Let’s) bắt buộc phải cộng với một động từ nguyên thể. Động từ begin rất phù hợp với ngữ cảnh trang trọng khi bắt đầu một hành trình. |
| 4 | D | Trạng từ thời gian at the age of one chỉ một mốc thời gian đã xảy ra trong quá khứ nên động từ phải chia ở thì quá khứ đơn. Động từ started thường được ưu tiên dùng khi nói về việc bắt đầu một kỹ năng vật lý cơ bản như tập đi. |
| 5 | A | Theo sau cấu trúc need to luôn là một động từ nguyên thể. Động từ begin hoàn toàn phù hợp để đi cùng danh động từ working (V-ing) nhằm diễn đạt ý nghĩa bắt tay vào làm một dự án. |
Bài tập 2: Chia động từ trong ngoặc sao cho phù hợp
- He _____________ (begin) _____________ (work) on his new project last Monday.
- They _____________ (begin) _____________ (discuss) the proposal in the meeting.
- The lesson _____________ (begin) at 9 a.m. every day.
- We _____________ (begin) _____________ (understand) the importance of time management.
- The campaign _____________ (begin) _____________ (attract) a lot of attention from the public.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | began working | Dấu hiệu thời gian last Monday cho thấy hành động đã xảy ra trong quá khứ nên begin chia thành began. Theo sau begin dùng V-ing là working để diễn tả việc đã bắt tay vào thực hiện hành động. |
| 2 | began to discuss | Câu mang ý kể lại một sự việc đã xảy ra trong cuộc họp nên động từ chia ở thì quá khứ đơn là began. Theo sau begin có thể dùng động từ nguyên thể có to là to discuss. |
| 3 | begins | Cụm từ every day là dấu hiệu của thì hiện tại đơn chỉ một lịch trình cố định lặp đi lặp lại. Do chủ ngữ the lesson là danh từ số ít nên động từ phải thêm đuôi s thành begins. |
| 4 | are beginning to understand | Câu diễn tả một sự thay đổi trong nhận thức đang dần diễn ra nên dùng thì hiện tại tiếp diễn are beginning. Lưu ý quan trọng là với các động từ chỉ trạng thái hoặc nhận thức như understand, ta bắt buộc phải dùng to V (to understand) theo sau begin chứ không dùng V-ing. |
| 5 | is beginning to attract | Câu nhấn mạnh một xu hướng đang bắt đầu diễn ra ở hiện tại nên dùng thì hiện tại tiếp diễn is beginning. Theo quy tắc ngữ pháp, khi bản thân động từ begin đã thêm đuôi ing (beginning), động từ theo sau bắt buộc phải ở dạng to V (to attract) để tránh việc lặp hai đuôi ing liên tiếp gây nặng nề cho câu. |
Câu hỏi thường gặp
Danh từ của động từ begin phổ biến nhất là beginning (sự bắt đầu, phần mở đầu của sự vật/sự kiện) và beginner (người mới bắt đầu học hoặc làm một việc gì đó).
Sau begin thường là một danh từ (Noun), động từ nguyên thể có to (To V) hoặc danh động từ (V-ing). Cấu trúc Begin to V và Begin V-ing đều mang ý nghĩa bắt đầu làm việc gì đó và có thể thay thế linh hoạt cho nhau trong hầu hết các trường hợp.
Động từ begin thường kết hợp với các giới từ như: with (bắt đầu với vật/người nào đó), by (bắt đầu bằng cách làm gì – begin by V-ing), as (bắt đầu với tư cách/vai trò gì), hoặc các giới từ chỉ mốc thời gian, địa điểm như at, on, in.
Tóm lại, việc phân biệt giữa begin to V hay Ving không chỉ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn mà còn nâng cao khả năng tiếng Anh. Hãy thực hành thường xuyên với các bài tập để ghi nhớ cấu trúc này và đừng bỏ lỡ những bài viết khác trong danh mục Bài tập ngữ pháp của ELSA Speak nhé!
Ghi nhớ nhanh








