Trong tiếng Anh, when và while là hai liên từ chỉ thời gian thường được dùng để mô tả các hành động, sự việc xảy ra trong cùng một thời điểm hoặc theo trình tự. Tuy nhiên, cách dùng when như thế nào? Cấu trúc when và while khác nhau ra sao? Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn giải đáp những thắc mắc trên!
Sau When là thì gì? Chi tiết cách dùng cấu trúc When
Sau when có thể sử dụng thì hiện tại đơn, thì hiện tại tiếp diễn, thì quá khứ đơn hoặc thì quá khứ tiếp diễn. Việc sử dụng when đi với thì nào sẽ phụ thuộc vào ngữ cảnh, thời gian và mối liên kết giữa các hành động trong câu. Dưới đây là chi tiết về cách dùng và cấu trúc when thường gặp để bạn nắm rõ:
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

1. Diễn tả mối liên quan giữa hành động và kết quả
Cách dùng: When được dùng để diễn tả mối liên hệ giữa một hành động và kết quả xảy ra sau đó, thường áp dụng cho thói quen, quy luật hoặc sự việc có tính chắc chắn. Khi hành động trong mệnh đề when xảy ra, kết quả ở mệnh đề chính cũng xảy ra tương ứng.
Cấu trúc:
| When + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn/tương lai đơn) |
Ví dụ:
- When the bell rings, students rush out of class. (Khi chuông reo, học sinh ùa ra khỏi lớp.)
- When I’m tired, I drink coffee to stay awake. (Khi tôi mệt, tôi uống cà phê để tỉnh táo.)
Lưu ý: Không sử dụng thì tương lai (will) trong mệnh đề chứa when.

2. Diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ
Cách dùng: When được dùng để diễn tả mối quan hệ thời gian giữa hai hành động trong quá khứ, trong đó một hành động xảy ra trước và hành động còn lại xảy ra sau. Cách dùng này giúp làm rõ trình tự và xác định mốc thời gian của các sự việc.
Cấu trúc:
| When + S + had + V3/ed, S + V2/ed |
Ví dụ:
- When I had locked the door, I realized I forgot my keys. (Khi tôi khóa cửa xong, tôi nhận ra mình quên chìa khóa.)
- When she had finished her speech, the audience clapped loudly. (Khi cô ấy hoàn thành bài phát biểu, khán giả vỗ tay lớn.)
Lưu ý: Hành động ở mệnh đề when xảy ra trước, động từ ở mệnh đề when thường được chia ở thì quá khứ hoàn thành.
3. Diễn tả hai hành động xảy ra song song hoặc liên tiếp trong quá khứ
Cách dùng: Cấu trúc when quá khứ được dùng để diễn tả hai hành động xảy ra song song hoặc liên tiếp trong quá khứ. Trong trường hợp này, when đóng vai trò liên kết hai hành động xảy ra trong cùng một mốc thời gian hoặc nối tiếp nhau, nhấn mạnh trình tự hoặc sự đồng thời của sự việc.
Cấu trúc:
| When + S + V (quá khứ đơn), S + V (quá khứ đơn) hoặc When + S + V (quá khứ tiếp diễn), S + V (quá khứ đơn) |
Ví dụ:
- When I was studying, my friend called me. (Khi tôi đang học, bạn tôi gọi cho tôi.)
- When she finished work, she went home. (Khi cô ấy tan làm, cô ấy về nhà.)
Lưu ý: When có thể diễn tả hành động song song (quá khứ tiếp diễn + quá khứ đơn) hoặc nối tiếp (quá khứ đơn + quá khứ đơn), tùy vào ngữ cảnh để xác định mức độ đồng thời hay trình tự của sự việc.
4. Diễn tả một hành động đang diễn ra thì có một hành động khác xen vào
Cách dùng: When được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ thì có một hành động khác xen vào. Cấu trúc này nhấn mạnh sự gián đoạn, trong đó hành động đang xảy ra là bối cảnh và hành động sau when là sự việc xảy ra đột ngột.
Cấu trúc:
| When + S + V (quá khứ đơn), S + V (quá khứ tiếp diễn) hoặc When + S + V (quá khứ tiếp diễn), S + V (quá khứ đơn) |
Ví dụ:
- When I was jogging in the park, it started to rain. (Khi tôi đang chạy bộ trong công viên, trời bắt đầu mưa.)
- When we were chatting, someone knocked on the door. (Khi chúng tôi đang trò chuyện, ai đó gõ cửa.)
Xem thêm: Nâng cấp trải nghiệm học tiếng Anh của bạn với ELSA Premium, giải pháp giúp cải thiện phát âm, phản xạ và giao tiếp một cách toàn diện nhờ công nghệ AI nhận diện giọng nói chính xác. Click để trải nghiệm ngay!

5. Diễn tả hai hành động đang diễn ra song song trong tương lai
Cách dùng: When còn được dùng để diễn tả hai hành động xảy ra song song trong tương lai, nhấn mạnh rằng khi một hành động xảy ra thì hành động còn lại cũng đang diễn ra cùng thời điểm.
| When + S + V (hiện tại đơn), S + will be + V-ing |
Ví dụ:
- When you come tomorrow, I’ll be preparing lunch. (Khi bạn đến vào ngày mai, tôi sẽ đang chuẩn bị bữa trưa.)
- When she travels next week, I’ll be working on my project. (Khi cô ấy đi du lịch tuần tới, tôi sẽ đang làm dự án.)
Lưu ý: Không dùng thì tương lai trong mệnh đề when. Mệnh đề when luôn dùng thì hiện tại đơn, dù nói về tương lai, còn hành động còn lại thường dùng thì tương lai tiếp diễn (will be V-ing) để nhấn mạnh tính đồng thời.

6. Diễn tả một giai đoạn hoặc độ tuổi trong quá khứ
Cách dùng: When được dùng để diễn tả một giai đoạn hoặc độ tuổi trong quá khứ, nhấn mạnh bối cảnh thời gian khi một sự việc xảy ra. Cấu trúc này thường dùng để nói về trải nghiệm, thói quen hoặc sự kiện gắn với một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Cấu trúc:
| When + S + was/were + (age/description), S + V (quá khứ đơn) hoặc When + S + V (quá khứ đơn), S + V (quá khứ đơn) |
Ví dụ:
- When I was 10, I lived in Hanoi. (Khi tôi 10 tuổi, tôi sống ở Hà Nội.)
- When she was a child, she loved drawing. (Khi cô ấy còn nhỏ, cô ấy rất thích vẽ.)
Lưu ý: When trong trường hợp này thường đi với “was/were” để diễn tả độ tuổi hoặc giai đoạn trong quá khứ, giúp xác định rõ mốc thời gian cho hành động chính trong câu.
7. Diễn tả điều kiện (tương đương “if” trong một số trường hợp)
Cách dùng: Cấu trúc when được dùng để diễn tả điều kiện trong một số trường hợp, mang nghĩa tương tự “if” khi nói về những sự việc chắc chắn hoặc gần như chắc chắn sẽ xảy ra. Cách dùng này nhấn mạnh rằng khi điều kiện xảy ra thì kết quả cũng sẽ xảy ra theo quy luật hoặc logic tự nhiên.
Cấu trúc:
| When + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn/tương lai đơn) |
Ví dụ:
- When you heat ice, it melts. (Khi bạn đun nóng đá, nó tan chảy.)
- When you press this button, the machine starts. (Khi bạn nhấn nút này, máy sẽ khởi động.)
Sau While là thì gì? Cách dùng cấu trúc While
Sau while, mệnh đề đi kèm thường dùng thì quá khứ tiếp diễn khi nói về quá khứ, hoặc thì hiện tại tiếp diễn khi nói về hiện tại.
Dưới đây là các trường hợp sử dụng của cấu trúc While trong tiếng Anh để bạn tham khảo:
1. Diễn tả hai hành động xảy ra song song trong cùng một thời điểm trong quá khứ
Cách dùng: Trong trường hợp này, while mang nghĩa trong khi, dùng để nhấn mạnh hai hành động xảy ra đồng thời trong cùng một khoảng thời gian, tức là khi một sự việc đang diễn ra thì sự việc khác cũng diễn ra cùng lúc.
Cấu trúc:
| While + S + was/were + V-ing, S + was/were + V-ing |
Ví dụ:
- While I was studying, my sister was listening to music. (Trong khi tôi đang học, em gái tôi đang nghe nhạc.)
- While we were hiking, the birds were singing beautifully. (Trong khi chúng tôi đang đi bộ đường dài, chim hót rất hay.)

2. Diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề (trong khi/còn)
Cách dùng: Trong trường hợp này, while được dùng để diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa trong khi hoặc còn. Cấu trúc này giúp nhấn mạnh sự đối lập giữa hai ý tưởng, hành động hoặc trạng thái được so sánh trong cùng một câu.
Cấu trúc:
| S + V, while + S + V |
Ví dụ:
- I like coffee, while my brother prefers tea. (Tôi thích cà phê, trong khi anh trai tôi thích trà.)
- She is outgoing, while he is very shy. (Cô ấy hướng ngoại, còn anh ấy rất nhút nhát.)
3. Diễn tả hành động kéo dài trong một khoảng thời gian
Cách dùng: Cấu trúc while được dùng để diễn tả một hành động kéo dài trong một khoảng thời gian, thường nhấn mạnh rằng một sự việc đang diễn ra liên tục trong khi một sự việc khác xảy ra hoặc trong suốt một giai đoạn nhất định.
Cấu trúc:
| While + S + was/were + V-ing, S + V (quá khứ đơn) hoặc S + V (quá khứ đơn) while + S + was/were + V-ing |
Ví dụ:
- She listened to music while she was working. (Cô ấy nghe nhạc trong khi đang làm việc.)
- I studied while my friends were playing outside. (Tôi học bài trong khi bạn tôi đang chơi ngoài trời.)
Phân biệt cấu trúc When, While chi tiết
Phân biệt cấu trúc When và While
While và When đều có nghĩa là “khi” hoặc “trong khi”, nhưng cách sử dụng có sự khác nhau rõ rệt. When thường nhấn mạnh một hành động xảy ra tại một thời điểm cụ thể hoặc hành động này xảy ra trước/sau hành động khác, trong khi while nhấn mạnh sự đồng thời hoặc một hành động kéo dài trong cùng một khoảng thời gian. When và while đều là liên từ phụ thuộc chỉ thời gian, luôn đứng đầu mệnh đề phụ.
Để hiểu rõ hơn sự khác biệt và cách dùng chi tiết trong từng ngữ cảnh, bạn có thể xem bảng so sánh dưới đây.
| Tiêu chí | When | While |
| Nghĩa | Chỉ thời điểm cụ thể hoặc mối quan hệ giữa hai hành động. | Nhấn mạnh sự kéo dài của hành động, thường là song song. |
| Dùng để | Chỉ thời điểm, sự kiện xảy ra ngay sau hoặc cùng lúc với hành động khác. | Nhấn mạnh hai hành động xảy ra đồng thời, thường kéo dài. |
| Tình huống | Hành động ngắn, xảy ra tại thời điểm cụ thể hoặc nối tiếp. | Hành động dài, thường ở thì tiếp diễn, xảy ra song song. |
| Đi kèm với thì | Quá khứ đơn, hiện tại đơn, quá khứ hoàn thành, tương lai đơn. | Thường là quá khứ tiếp diễn, hiện tại tiếp diễn. |
| Ví dụ | When I saw her, she was crying. (Khi tôi thấy cô ấy, cô ấy đang khóc.) | While she was crying, I comforted her. (Trong khi cô ấy khóc, tôi an ủi.) |
Bảng dưới đây hướng dẫn cách chọn when hoặc while dựa trên ý bạn muốn diễn đạt:
| Cần nói cái gì? | Dùng gì? (When/While) |
| Hai hành động xảy ra đồng thời/song song | While |
| Một hành động đang xảy ra, hành động khác chen vào | When |
| Hành động xảy ra tại thời điểm cụ thể | When |
| Hành động kéo dài, nhấn mạnh sự song song | While |

Mẹo tránh nhầm lẫn giữa cấu trúc When và While
Để sử dụng chính xác cấu trúc when và while, bạn cần nắm rõ một số mẹo phân biệt đơn giản dưới đây:
Phân biệt theo bản chất thời gian:
- When: dùng cho mốc thời điểm cụ thể (hành động xảy ra nhanh, rõ điểm bắt đầu/kết thúc).
- While: dùng cho khoảng thời gian/quá trình đang diễn ra, thường kéo dài và có tính liên tục.
Nhận diện nhanh trong câu:
- When: Thường đi với mệnh đề Quá khứ đơn (V2/ed), mô tả hành động xảy ra đột ngột cắt ngang hành động khác.
- While: Thường đi với Quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing), mô tả hành động đang diễn ra.
Về tuổi tác: Chỉ dùng when, tuyệt đối không dùng while khi nói về độ tuổi hoặc giai đoạn trong quá khứ. Ví dụ: When I was 15 years old…
Về thì tương lai trong mệnh đề thời gian: Không dùng will sau when hoặc while trong mệnh đề chỉ thời gian. Thay vào đó, luôn dùng thì hiện tại đơn để diễn tả tương lai trong mệnh đề này.
Bài tập có đáp án
Hãy điền when hoặc while vào chỗ trống trong các câu sau:
- I was reading a book _____ the phone rang.
- _____ you visit Da Lat, you should see the flower gardens.
- She was baking cookies _____ the children were drawing.
- _____ I was a kid, I loved building sandcastles.
- We were camping _____ a storm hit the area.
- _____ I complete this task, I’ll join you for coffee.
- He was painting the house _____ he heard a loud noise.
- _____ it’s cold, we’ll stay inside and watch movies.
- They were dancing _____ the music suddenly stopped.
- _____ I found my lost wallet, I felt so relieved.
Đáp án:
- when
- When
- while
- When
- when
- When
- while
- When
- while
- When
Câu hỏi thường gặp về cấu trúc When
Trong mệnh đề có when, cách dùng thì phụ thuộc vào ngữ cảnh:
– Sau When: Thường dùng hiện tại đơn khi nói về tương lai hoặc quá khứ đơn khi nói về quá khứ.
– Mệnh đề còn lại: Dùng thì phù hợp với ngữ cảnh, có thể là tương lai đơn, quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn.
Khi When đứng giữa câu, thì của mỗi mệnh đề được xác định theo ngữ cảnh:
– Mệnh đề chứa When: Thường dùng hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn, không dùng will.
– Mệnh đề còn lại: Dùng thì phù hợp với thời điểm và mối quan hệ giữa hai hành động.
Có. When thường nhấn mạnh một hành động xảy ra tại một thời điểm hoặc xen vào hành động khác, còn While nhấn mạnh hai hành động diễn ra song song hoặc một hành động kéo dài trong quá khứ.
Sau when có thể dùng V-ing hoặc to-V, tùy cấu trúc:
– When + V-ing: Dùng khi rút gọn mệnh đề có cùng chủ ngữ.
– When + to-V: Dùng khi when mang nghĩa từ để hỏi, thường sau các động từ như know, decide, explain.
Hy vọng qua bài viết, bạn đã nắm vững cách dùng và phân biệt When và While để sử dụng chính xác trong giao tiếp. Hãy tiếp tục luyện tập với các bài tập từ ELSA Speak và theo dõi danh mục từ vựng thông dụng trên website của chúng tôi để cập nhật thêm nhiều bài học tiếng Anh hữu ích nhé!
Ghi nhớ nhanh









