Both là gì? Both là một từ hạn định/đại từ cực kỳ phổ biến dùng để chỉ hai đối tượng. Tuy nhiên, nhiều người vẫn lúng túng khi chia động từ hoặc dễ nhầm lẫn giữa cấu trúc Both and và Both of. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bài viết dưới đây để làm chủ cách dùng từ này nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/both)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Both là gì? Định nghĩa và loại từ
Phiên âm (IPA):
- UK: /bəʊθ/
- US: /boʊθ/
Loại từ: Từ hạn định (Determiner), Đại từ (Pronoun), Trạng từ (Adverb).
Both có nghĩa là cả hai, cả… lẫn…, vừa… vừa… (referring to two people or things together). Từ này được sử dụng để nhấn mạnh sự bao hàm của hai đối tượng (người, vật, sự việc) cùng một lúc.
Tùy vào ngữ cảnh và vị trí trong câu, Both có thể đóng vai trò là một từ hạn định, đại từ hoặc trạng từ:
- Từ hạn định (Determiner): Đứng trước danh từ số nhiều để xác định cả hai đối tượng cụ thể.
- Ví dụ: Both students passed the exam. (Cả hai học sinh đều vượt qua kỳ thi.)
- Đại từ (Pronoun): Đứng độc lập để thay thế cho hai đối tượng đã được đề cập trước đó, giúp câu văn tránh lỗi lặp từ.
- Ví dụ: I have two pens; you can borrow both. (Tôi có hai chiếc bút; bạn có thể mượn cả hai.)
- Trạng từ (Adverb): Thường xuất hiện trong cấu trúc Both… and… hoặc đứng sau động từ to be, động từ khuyết thiếu để bổ nghĩa cho chủ ngữ.
- Ví dụ: She is both talented and hard-working. (Cô ấy vừa tài năng vừa chăm chỉ.)

>> Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc áp dụng cấu trúc Both vào giao tiếp thực tế, hãy để ELSA Speak đồng hành cùng bạn. Với công nghệ AI chấm điểm độc quyền và lộ trình cá nhân hóa, bạn sẽ nhanh chóng làm chủ mọi cấu trúc ngữ pháp và cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh chỉ sau 15 phút luyện tập mỗi ngày.

Các cấu trúc Both thông dụng trong tiếng Anh
Để sử dụng Both một cách chuyên nghiệp, bạn cần nắm rõ vị trí của nó trong câu cũng như các thành phần đi kèm. Phân loại vị trí của Both trong câu:
- Đứng đầu câu thường đóng vai trò chủ ngữ.
- Đứng sau động từ to be.
- Đứng sau động từ khuyết thiếu.
- Đứng trước động từ thường.
Cấu trúc Both + Danh từ số nhiều
Cấu trúc:
| Both + Plural Noun |
Cách dùng: Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn đề cập đến hai đối tượng (người hoặc vật) một cách chung chung, chưa được xác định cụ thể trước đó.
Ví dụ:
- Both restaurants serve delicious food. (Cả hai nhà hàng đều phục vụ đồ ăn ngon.)
- Both methods are effective for this project. (Cả hai phương pháp đều hiệu quả cho dự án này.)

Cấu trúc Both of + Từ hạn định + Danh từ số nhiều
Cấu trúc:
| Both of + the/these/those/my/his… + Plural Noun |
Cách dùng: Khi các đối tượng đã được xác định cụ thể, thông qua các từ chỉ định như the, these, those hoặc tính từ sở hữu như my, his, her,… chúng ta sử dụng cấu trúc Both of. Ở cấu trúc này, bạn có thể lược bỏ giới từ of nếu phía sau là danh từ có từ hạn định mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu.
Ví dụ:
- Both of my parents are teachers. (Cả bố và mẹ tôi đều là giáo viên.)
- Both of these shirts are too small for me. (Cả hai chiếc áo sơ mi này đều quá nhỏ đối với tôi.)

Cấu trúc Both of + Đại từ tân ngữ (Object Pronouns)
Cấu trúc:
| Both of + us/you/them |
Cách dùng: Khác với trường hợp đi kèm danh từ, khi Both kết hợp với các đại từ tân ngữ như us, you, them, việc sử dụng giới từ of là điều bắt buộc.
Ví dụ:
- Both of us decided to go home early. (Cả hai chúng tôi đều quyết định về nhà sớm.)
- I have invited both of them to the party. (Tôi đã mời cả hai người họ đến dự tiệc.)

Cấu trúc liên từ Both… and… (Vừa… vừa…)
Cấu trúc:
| Both + A + and + B |
Cách dùng: Đây là cấu trúc cực kỳ phổ biến dùng để kết nối hai đơn vị ngôn ngữ (từ, cụm từ, mệnh đề) có cùng chức năng ngữ pháp, tạo nên sự cân bằng cho câu (cấu trúc song song). A và B phải cùng từ loại tiếng Anh, nếu A là tính từ thì B cũng phải là tính từ.
Ví dụ:
- The movie was both interesting and educational. (Bộ phim vừa thú vị vừa mang tính giáo dục.)
- He can both speak and write English fluently. (Anh ấy vừa có thể nói vừa có thể viết tiếng Anh lưu loát.)

>> Đừng để việc nhầm lẫn loại từ hay quên cấu trúc làm cản trở lộ trình học tiếng Anh của bạn. Hãy thử ngay ELSA Speak để ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh từ căn bản đến nâng cao, giúp bạn ghi nhớ sâu và sử dụng chính xác các cấu trúc như Both, Either hay Neither trong mọi tình huống.

Phân biệt Both and và Both of
Dù đều mang ý nghĩa đề cập đến cả hai, nhưng Both and và Both of lại đảm nhận những vai trò ngữ pháp hoàn toàn khác biệt. Nắm vững vị trí của từng cấu trúc sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai cơ bản và làm cho câu văn trở nên tự nhiên, chuẩn xác hơn.
| Tiêu chí | Cấu trúc Both and | Cấu trúc Both of |
| Chức năng | Là liên từ tương quan, dùng để kết nối hai đơn vị ngôn ngữ tương đương (danh từ, tính từ, động từ,…) nhằm nhấn mạnh cả hai đặc điểm hoặc đối tượng. | Là từ hạn định hoặc đại từ, dùng để chỉ đích danh một nhóm gồm hai đối tượng cụ thể đã được xác định. |
| Cấu trúc | Both + A + and + B | Both of + Determiner/Pronoun + Plural Noun |
| Ví dụ | She is both intelligent and kind. (Cô ấy vừa thông minh vừa tốt bụng.) | Both of my sisters are doctors. (Cả hai chị gái của tôi đều là bác sĩ.) |

Quy tắc chia động từ và vị trí của Both trong câu
Để sử dụng chính xác từ Both, bạn cần nắm vững sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ cùng vị trí đặt từ này trong các kiểu câu khác nhau.
- Quy tắc chia động từ: Một nguyên tắc bất di bất dịch là khi Both làm chủ ngữ hoặc bổ nghĩa cho chủ ngữ, động từ theo sau luôn được chia ở dạng SỐ NHIỀU. Điều này áp dụng cho mọi thì và mọi loại động từ, vì chúng ta luôn đề cập đến hai đối tượng.
- Vị trí sau động từ to be: Khi câu có động từ to be, Both sẽ đứng ngay sau động từ đó.
- Ví dụ: They are both excellent students. (Cả hai người họ đều là những học sinh xuất sắc.)
- Vị trí trước động từ thường: Both thường đứng giữa chủ ngữ và động từ chính trong câu.
- Ví dụ: They both enjoy traveling during summer. (Cả hai người họ đều thích đi du lịch vào mùa hè.)
- Vị trí sau trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu: Nếu câu xuất hiện các từ như can, will, should, have,… Both sẽ đứng sau các từ này và đứng trước động từ chính.
- Ví dụ: They can both speak English fluently. (Cả hai người họ đều có thể nói tiếng Anh lưu loát.)

>> Để phát âm chuẩn xác từ Both với âm đuôi /θ/ đầy thách thức, việc luyện tập cùng công nghệ AI nhận diện giọng nói là cần thiết. Nâng cấp ngay gói ELSA Premium để mở khóa toàn diện các khóa học chuyên sâu và nhận phản hồi tức thì từ AI, giúp bạn tự tin làm chủ mọi cấu trúc ngữ pháp và phát âm vượt trội!

Phân biệt Both với các từ đồng nghĩa như Either và Neither
Mặc dù Both, Either và Neither đều được sử dụng khi đề cập đến hai đối tượng, nhưng ý nghĩa và cách dùng của chúng lại hoàn toàn khác nhau. Việc nhầm lẫn giữa ba từ này rất dễ xảy ra nếu bạn không nắm rõ bản chất của chúng.
| Tiêu chí | Both | Either | Neither |
| Số lượng đối tượng | Dùng cho 2 đối tượng | Dùng cho 2 đối tượng | Dùng cho 2 đối tượng |
| Ý nghĩa | Cả hai | Một trong hai | Không cái nào trong hai |
| Loại câu | Câu khẳng định | Câu khẳng định, nghi vấn | Câu phủ định (mang nghĩa phủ định) |
| Liên từ đi kèm | Both … and … | Either … or … | Neither … nor … |
| Chia động từ | Luôn chia số nhiều | Thường chia số ít | Thường chia số ít |

Cách viết lại câu tương đương với Both… and…
Để đa dạng hóa phong cách viết (paraphrase) và làm cho câu văn trở nên ấn tượng hơn trong các bài thi như IELTS hay TOEIC, bạn có thể thay thế cấu trúc Both… and… bằng các cấu trúc tương đương dưới đây:
Sử dụng Not only… but also… (Không những… mà còn…)
Cấu trúc:
| Not only + A + but also + B |
Cách dùng: Not only but also là cấu trúc phổ biến nhất để thay thế cho Both… and… khi bạn muốn nhấn mạnh vào đối tượng thứ hai hoặc làm cho câu văn mang sắc thái trang trọng hơn.
Ví dụ:
- She is both a talented singer and a gifted dancer.
→ She is not only a talented singer but also a gifted dancer. (Cô ấy không những là một ca sĩ tài năng mà còn là một vũ công thiên bẩm.) - Both the students and the teacher were happy.
→ Not only the students but also the teacher was happy. (Không chỉ các học sinh mà cả giáo viên cũng đều vui vẻ)

Sử dụng As well as (Cũng như)
Cấu trúc:
| S + V + A + as well as + B |
Cách dùng: Cấu trúc As well as giúp câu văn trôi chảy và nhẹ nhàng hơn, thường dùng để bổ sung thông tin cho đối tượng chính đã được nhắc đến.
Ví dụ:
- He speaks both English and French.
→ He speaks English as well as French. (Anh ấy nói tiếng Anh cũng như tiếng Pháp.) - Both the weather and the food were terrible.
→ The weather as well as the food was terrible. (Thời tiết cũng như đồ ăn đều rất tệ.)

>> Bên cạnh việc ghi nhớ các cấu trúc ngữ pháp về Both, việc phát âm tiếng Anh chuẩn từng từ vựng này sẽ giúp bạn ghi điểm tuyệt đối trong mắt người đối diện. Hãy nhấn vào nút bên dưới để bắt đầu hành trình học phát âm từ vựng đa chủ đề và nâng tầm kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của mình ngay hôm nay!
Bài tập vận dụng (có đáp án)
Bài tập 1: Chia động từ
Đề bài: Chia động từ trong ngoặc hoặc điền liên từ (and/or/nor) phù hợp.
- Both my father and my brother ______ (enjoy) playing football.
- Either you ______ your sister has to clean the room.
- Neither the cats ______ the dog is hungry.
- Both of the students ______ (be) very intelligent.
- She can both sing ______ dance beautifully.
- Neither my parents nor my friend ______ (agree) with my decision.
- Both of us ______ (want) to travel to Japan this summer.
- You can choose either the red shirt ______ the blue one.
- Both the cake and the candies ______ (smell) so sweet.
- Neither of the answers ______ (be) correct.
- Both my boss and my colleagues ______ (work) hard today.
- I have neither the time ______ the money for a luxury holiday.
- Both of these laptops ______ (cost) too much.
- Either the manager or the employees ______ (be) responsible for this error.
- Both of them ______ (like) drinking tea.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | enjoy | Cấu trúc Both… and… luôn chia động từ ở dạng số nhiều. |
| 2 | or | Liên từ tương quan đi với Either luôn là Or. |
| 3 | nor | Liên từ tương quan đi với Neither luôn là Nor. |
| 4 | are | Cấu trúc Both of + N số nhiều luôn đi với động từ số nhiều. |
| 5 | and | Cấu trúc liên từ tương quan Both… and… dùng để nối hai vế. |
| 6 | agrees | Trong cấu trúc Neither… nor…, động từ chia theo chủ ngữ gần nhất (my friend – số ít). |
| 7 | want | Cấu trúc Both of + đại từ tân ngữ luôn chia động từ số nhiều. |
| 8 | or | Cấu trúc Either… or… chỉ sự lựa chọn giữa hai đối tượng. |
| 9 | smell | Chủ ngữ có Both… and… là chủ ngữ số nhiều. |
| 10 | is/are | Với Neither of, động từ thường chia số ít trong văn viết trang trọng, nhưng số nhiều vẫn chấp nhận được trong văn nói. |
| 11 | work | Both… and… kết nối hai đối tượng làm chủ ngữ số nhiều. |
| 12 | nor | Cấu trúc phủ định hoàn toàn cả hai đối tượng dùng Neither… nor… |
| 13 | cost | Both of + Danh từ số nhiều (laptops) yêu cầu động từ số nhiều. |
| 14 | are | Trong cấu trúc Either… or…, động từ chia theo chủ ngữ gần nhất (the employees – số nhiều). |
| 15 | like | Both of them tương đương với chủ ngữ số nhiều. |
Bài tập 2: Viết lại câu
Đề bài: Viết lại câu sử dụng cấu trúc Both… and hoặc cấu trúc tương đương.
- Peter is handsome. He is also intelligent. (Both… and)
- She likes playing the piano. She also likes playing the violin. (Both… and)
- Not only the students but also the teacher is attending the meeting. (Both… and)
- My father is a doctor. My mother is a doctor too. (Both… and)
- The weather was cold. It was also rainy. (Not only… but also)
- They speak English and they speak French as well. (Both… and)
- This book is interesting. It is very helpful too. (As well as)
- John passed the exam. His sister passed the exam too. (Both… and)
- The food was delicious. The service was excellent as well. (Both… and)
- She is a talented singer. She is also a great actress. (Not only… but also)
- Both the film and the play were very boring. (Not only… but also)
- I need to buy a new laptop. I also need a new phone. (Both… and)
- He is good at Math. He is also good at Physics. (As well as)
- Both my brother and my sister like spicy food. (Not only… but also)
- This hotel is modern and it is very comfortable. (Both… and)
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích chi tiết |
| 1 | Peter is both handsome and intelligent. | Sử dụng Both… and nối hai tính từ để mô tả cùng một đối tượng. |
| 2 | She likes playing both the piano and the violin. | Both… and nối hai cụm danh từ đóng vai trò tân ngữ cho động từ like. |
| 3 | Both the students and the teacher are attending the meeting. | Chuyển từ Not only… but also sang Both… and, lưu ý động từ phải chuyển từ số ít (is) sang số nhiều (are). |
| 4 | Both my father and my mother are doctors. | Nối hai chủ ngữ số ít thành một chủ ngữ số nhiều duy nhất. |
| 5 | The weather was not only cold but also rainy. | Thay thế Both… and bằng Not only… but also để nhấn mạnh tính chất thời tiết. |
| 6 | They speak both English and French. | Thu gọn câu bằng cách sử dụng liên từ Both… and nối hai tân ngữ. |
| 7 | This book is interesting as well as helpful. | Sử dụng As well as để nối hai tính từ, tạo phong cách viết nhẹ nhàng hơn. |
| 8 | Both John and his sister passed the exam. | Kết hợp hai câu có cùng hành động thành một câu duy nhất sử dụng Both. |
| 9 | Both the food and the service were excellent. | Lưu ý chia động từ to be ở dạng số nhiều (were) khi dùng Both… and làm chủ ngữ. |
| 10 | She is not only a talented singer but also a great actress. | Cấu trúc Not only… but also nhấn mạnh việc cô ấy có cả hai danh hiệu/nghề nghiệp. |
| 11 | Not only the film but also the play was very boring. | Khi dùng Not only… but also làm chủ ngữ, động từ chia theo chủ ngữ thứ 2 (the play – số ít). |
| 12 | I need to buy both a new laptop and a new phone. | Nối hai danh từ cụ thể mà người nói cần mua. |
| 13 | He is good at Math as well as Physics. | As well as nối hai danh từ chỉ môn học mà không làm thay đổi nghĩa của câu gốc. |
| 14 | Not only my brother but also my sister likes spicy food. | Động từ likes chia theo số ít vì chủ ngữ đứng gần nhất (my sister) là số ít. |
| 15 | This hotel is both modern and comfortable. | Sử dụng Both… and để liệt kê hai đặc điểm tích cực của khách sạn. |
>> Nắm vững lý thuyết về Both là rất tốt, nhưng để phát âm chuẩn xác từng li từng tí từ này thì cần sự rèn luyện đều đặn. Chỉ với 5k mỗi ngày, bạn đã có thể sở hữu khóa học cải thiện phát âm chuyên sâu, giúp bạn tự tin giao tiếp tiếng Anh chuẩn bản xứ mà không lo ngại về chi phí!
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Both là loại từ gì?
Both là một từ đa năng có thể đóng vai trò là từ hạn định (Determiner), đại từ (Pronoun) hoặc trạng từ (Adverb).
Both đọc tiếng Anh là gì?
Về phiên âm, Both được đọc là /bəʊθ/ (UK) hoặc /boʊθ/ (US). Lưu ý âm /θ/ ở cuối (âm thổi gió). Âm th trong tiếng Anh là một âm khó, yêu cầu bạn đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng và đẩy luồng hơi ra ngoài. Bạn nên luyện tập thường xuyên với ELSA Speak để AI chấm điểm chính xác độ rung và luồng hơi của âm này, giúp phát âm tự nhiên hơn.
Both đi với danh từ gì?
Both luôn luôn đi kèm với danh từ số nhiều đếm được. Bạn không được sử dụng danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được ngay sau từ này.
Both có dùng cho 3 người/vật trở lên không?
Không, Both chỉ được dùng duy nhất để chỉ 2 đối tượng. Nếu bạn muốn đề cập đến toàn bộ từ 3 đối tượng trở lên, hãy sử dụng từ All.
Both of the student có đúng không?
Câu này sai. Một quy tắc bắt buộc là sau cấu trúc Both of the phải là một danh từ số nhiều. Cách viết đúng phải là: Both of the students.
Both and chia động từ số ít hay số nhiều?
Cấu trúc Both… and… luôn luôn chia động từ ở dạng số nhiều, vì nó khẳng định sự tồn tại của cả hai đối tượng cùng lúc.
Đồng thời tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, đồng thời thường được dịch là simultaneously, at the same time hoặc concurrently. Tuy nhiên, Both cũng có thể mang ý nghĩa là vừa… vừa…, do đó nó thường xuyên được dùng để diễn tả hai tính chất hoặc hành động tồn tại đồng thời trên cùng một đối tượng.
Tại sao không dùng Both trong câu phủ định?
Trong tiếng Anh, để phủ định cho cả hai đối tượng nghĩa là không cái này cũng không cái kia, người ta ưu tiên sử dụng cấu trúc Neither… nor… thay vì dùng Both kết hợp với từ phủ định not. Điều này giúp câu văn ngắn gọn và đúng quy tắc diễn đạt của người bản xứ.
Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp hoàn toàn thắc mắc both là gì cũng như nắm vững các cấu trúc ngữ pháp quan trọng để tự tin ứng dụng vào giao tiếp và thi cử. Đừng quên truy cập danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để bỏ túi thêm nhiều kiến thức bổ ích và làm giàu vốn từ tiếng Anh của mình mỗi ngày nhé!







