Coming soon là cụm từ quen thuộc thường xuất hiện trên các bộ phim sắp ra mắt, sản phẩm mới, website đang hoàn thiện hoặc các chiến dịch quảng bá sự kiện. Vậy coming soon nghĩa là gì? Cách dùng cụm từ coming soon như thế nào? Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn giải đáp những thắc mắc trên!
Coming soon nghĩa tiếng Việt là gì?
Coming soon /ˈkʌmɪŋ suːn/ là một cụm từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sắp ra mắt, sắp xuất hiện, sắp diễn ra hoặc sắp có mặt trong thời gian tới. Cụm từ này thường được sử dụng để thông báo rằng một sản phẩm, dịch vụ, sự kiện, bộ phim hoặc nội dung nào đó chưa có sẵn ở thời điểm hiện tại nhưng sẽ được giới thiệu trong tương lai gần.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Cụm từ coming soon được hình thành từ:
- Coming: Dạng hiện tại phân từ của động từ come (đến, xuất hiện).
- Soon: Trạng từ, nghĩa là sớm, trong thời gian ngắn tới.
Khi kết hợp lại, coming soon mang nghĩa là: Sắp đến, sắp xuất hiện hoặc sẽ sớm được ra mắt.
Ví dụ:
- A new product is coming soon. (Một sản phẩm mới sắp được ra mắt.)
- The movie is coming soon to theaters. (Bộ phim sẽ sớm được công chiếu tại các rạp chiếu phim.)
Hiểu rõ nghĩa và cách phát âm của coming soon giúp bạn sử dụng cụm từ này một cách chính xác và tự nhiên trong giao tiếp tiếng Anh.

Cách dùng Coming soon chi tiết
Coming soon là cụm từ được sử dụng để thông báo rằng một sản phẩm, dịch vụ, sự kiện hoặc nội dung nào đó sẽ xuất hiện trong tương lai gần. Cụm từ này thường gặp trong quảng cáo, marketing, truyền thông, giải trí và giao tiếp hằng ngày nhằm tạo sự mong đợi và thu hút sự chú ý của người xem.
Về mặt ngữ pháp, coming soon hoạt động như một trạng từ chỉ thời gian, có thể đứng ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu. Cụ thể:
Coming soon ở vị trí đầu câu
Đặt coming soon ở đầu câu là cách tuyệt vời để nhấn mạnh sự sắp sửa diễn ra của một sự việc, tạo sự chú ý và gây hứng thú cho người nghe. Nó thường được dùng trong các thông báo ngắn gọn, quảng cáo hoặc tiêu đề.
- Coming soon: A brand new experience. (Sắp ra mắt: Một trải nghiệm hoàn toàn mới.)
- Coming soon: The biggest sale of the year! (Sắp ra mắt: Sự kiện giảm giá lớn nhất trong năm!)

Coming soon ở vị trí giữa câu
Khi đặt coming soon ở giữa câu, bạn có thể nhấn mạnh chủ thể hoặc chủ ngữ được nhắc đến ở đầu câu, đồng thời bổ sung thông tin về thời điểm diễn ra sự việc. Cách dùng này giúp câu văn trở nên rõ ràng và mạch lạc hơn.
- My new single is coming soon on Spotify. (Đĩa đơn mới của tôi sắp ra mắt trên Spotify.)
- The new collection is coming soon to all stores. (Bộ sưu tập mới sắp có mặt tại tất cả các cửa hàng.)

Coming soon ở vị trí cuối câu
Đặt coming soon ở cuối câu là một cách khéo léo để thu hút sự chú ý của người nghe. Bạn cung cấp thông tin chính trước, sau đó mới bổ sung thông tin về thời điểm, tạo sự hồi hộp và mong đợi.
- Our latest product launch is coming soon. (Sản phẩm mới nhất của chúng tôi sắp ra mắt.)
- A new and improved version of the app is coming soon. (Một phiên bản ứng dụng mới và cải tiến hơn sắp ra mắt.)

Xem thêm: Việc nắm rõ cách sử dụng coming soon ở các vị trí khác nhau trong câu giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách đa dạng và hiệu quả, phù hợp với từng ngữ cảnh giao tiếp. Hãy cùng ELSA Speak luyện giao tiếp cấp tốc cho kì thi IELTS Speaking qua khóa học này nhé!
Các cụm từ đồng nghĩa với Coming soon
Trong tiếng Anh, ngoài coming soon, người bản ngữ còn sử dụng nhiều từ và cụm từ khác để diễn tả ý nghĩa sắp ra mắt, sắp diễn ra. Việc nắm vững các cách diễn đạt này không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn linh hoạt hơn khi giao tiếp và viết tiếng Anh trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Approaching /əˈproʊtʃɪŋ/ | Đang đến gần, sắp đến | The holiday season is approaching. (Mùa lễ đang đến gần.) |
| Around the corner /əˈraʊnd ðə ˈkɔːrnər/ | Cận kề, sắp xảy ra | Spring is just around the corner. (Mùa xuân đã cận kề.) |
| On the horizon /ɒn ðə həˈraɪzn/ | Sắp xuất hiện, sắp diễn ra | Big changes are on the horizon. (Những thay đổi lớn đang đến gần.) |
| Pending /ˈpendɪŋ/ | Đang chờ xử lý, đang chờ quyết định | The results are pending. (Kết quả vẫn đang chờ xử lý.) |
| In the near future /ɪn ðə nɪr ˈfjuːtʃər/ | Trong tương lai gần | We plan to expand our business in the near future. (Chúng tôi dự định mở rộng kinh doanh trong tương lai gần.) |
| Forthcoming /ˈfɔːrθkʌmɪŋ/ | Sắp tới, sắp diễn ra | The forthcoming election is generating a lot of interest. (Cuộc bầu cử sắp tới đang thu hút rất nhiều sự quan tâm.) |
| Upcoming /ˈʌpkʌmɪŋ/ | Sắp tới, sắp diễn ra | Check out our website for details on upcoming events. (Hãy xem trang web của chúng tôi để biết chi tiết về các sự kiện sắp tới.) |
| Shortly /ˈʃɔːrtli/ | Trong chốc lát nữa, ngay sau đây | The movie will begin shortly. (Bộ phim sẽ bắt đầu ngay sau đây.) |

Xem thêm:
- Cấu trúc và cách sử dụng các dạng câu so sánh trong tiếng Anh
- Cấu trúc suggest: Công thức, cách dùng và bài tập vận dụng chi tiết
Một số cụm từ thường gặp với Coming soon
Trong thực tế, coming soon thường được kết hợp với nhiều danh từ và cụm từ khác nhau để thông báo về một sản phẩm, dịch vụ, sự kiện hoặc nội dung sắp ra mắt. Dưới đây là các cụm từ phổ biến để bạn tham khảo:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| New collection coming soon | Bộ sưu tập mới sắp ra mắt | The fashion brand has announced a New Collection Coming Soon for summer 2026. (Thương hiệu thời trang đã thông báo bộ sưu tập mới sắp ra mắt cho mùa hè 2026.) |
| Coming soon campaign | Chiến dịch truyền thông sắp được triển khai | Our coming soon campaign starts next week.(Chiến dịch quảng bá sắp ra mắt của chúng tôi bắt đầu vào tuần tới.) |
| Coming soon teaser | Hình ảnh hoặc clip ngắn hé lộ về sản phẩm/dự án sắp ra mắt | The coming soon teaser will be revealed later this month.(Đoạn teaser sắp ra mắt sẽ được hé lộ vào cuối tháng này.) |
| Coming soon event | Sự kiện sắp diễn ra | Don’t miss our coming soon event at the city hall!(Đừng bỏ lỡ sự kiện sắp diễn ra tại hội trường thành phố nhé!) |
| Coming soon poster | Áp phích quảng bá sản phẩm hoặc bộ phim sắp ra mắt | The coming soon poster provides information about this film.(Áp phích sắp ra mắt cung cấp thông tin về bộ phim này.) |
| Coming soon announcement | Thông báo sắp được công bố chính thức | A coming soon announcement will be made tomorrow.(Thông báo sắp ra mắt sẽ được đưa ra vào ngày mai.) |

Những câu hỏi thường gặp
Coming soon được phát âm là: /ˈkʌm.ɪŋ suːn/
It’s coming soon có nghĩa là nó sắp ra mắt, nó sẽ sớm xuất hiện hoặc nó sắp diễn ra.
Ví dụ: Don’t worry, it’s coming soon. (Đừng lo, nó sẽ sớm xuất hiện thôi.)
Coming soon xuất hiện phổ biến nhất trong cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn mang nghĩa tương lai.
Ví dụ: More exciting features are coming soon. (Nhiều tính năng hấp dẫn sẽ sớm được cập nhật.)
Coming soon thường được dùng để thông báo rằng một sản phẩm, dịch vụ, sự kiện hoặc nội dung sắp ra mắt, sắp xuất hiện, trong khi soon chỉ đơn giản mang nghĩa “sớm”, “trong thời gian ngắn tới.
Ngoài ra, coming soon có thể đứng độc lập, còn soon thường đứng cạnh động từ mà nó bổ nghĩa (thường sau động từ hoặc ở cuối câu).
Ví dụ:
– The movie is coming soon to theaters. (Bộ phim sắp được công chiếu tại các rạp.)
– I will call you soon. (Tôi sẽ sớm gọi cho bạn.)
Bài tập áp dụng
Để giúp bạn nắm vững cách sử dụng coming soon và các cụm từ đồng nghĩa, hãy cùng thực hành với một số bài tập nhỏ sau đây. Phần này sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và áp dụng vào thực tế một cách hiệu quả.
Bài tập
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống bằng “coming soon” hoặc một cụm từ đồng nghĩa phù hợp:
- The new album is _______.
- _______! A documentary about the life of a famous artist.
- With the exam _______, it’s time to start revising.
- A major software update is _______.
- The next chapter of the manga is _______.
- _______! The grand opening of our new store.
- Our annual spring festival is _______.
- _______: A series of workshops on creative writing.
- With the concert _______, tickets are selling out fast.
- The release of the new game is _______.
- _______! A limited edition collection of designer handbags.
- With summer _______, it’s time to plan your vacation.
- The premiere of the new play is _______.
- _______: An exclusive interview with a renowned scientist.
- The launch of the new satellite is _______.
Bài tập 2: Viết một đoạn văn ngắn (khoảng 50-70 từ) bằng tiếng Anh sử dụng coming soon hoặc một cụm từ đồng nghĩa để thông báo về một sự kiện hoặc một loạt sự kiện sắp diễn ra trong tương lai gần.
Đáp án
Đáp án Bài tập 1: (Có nhiều đáp án đúng, dưới đây là một vài gợi ý)
- coming soon/ forthcoming
- Coming soon
- approaching/ around the corner/ in the near future
- pending/ upcoming
- coming soon
- Coming soon
- coming soon
- Coming soon
- approaching/ forthcoming
- coming soon/ imminent
- Coming soon
- approaching/ around the corner
- coming soon/ forthcoming
- Coming soon
- upcoming/ imminent
Gợi ý đáp án Bài tập 2:
- Get ready for an exciting summer! Coming soon to our town are a series of free concerts in the park, featuring local bands and musicians. The fun kicks off in June and continues throughout July. More details about the lineup and schedule will be released shortly.
- Film lovers, rejoice! A film festival showcasing independent films from around the world is coming soon to a theater near you. The festival will run for a week, starting on August 10th. Stay tuned for the full schedule and ticket information, which will be available on the horizon.
Thông qua việc thực hành bài tập, bạn đã có thể tự tin hơn khi sử dụng coming soon và các cụm từ đồng nghĩa trong giao tiếp tiếng Anh.
Hy vọng bài viết này đã giúp các bạn đang tìm hiểu Tiếng Anh cho người mới bắt đầu hiểu rõ coming soon nghĩa tiếng Việt là gì cũng như cách sử dụng cụm từ này một cách chính xác và hiệu quả. Đừng quên tiếp tục theo dõi các bài viết chuyên biệt trong danh mục Bài tập ngữ pháp của ELSA Speak – nơi cung cấp kiến thức phù hợp theo từng trình độ học viên. Đồng thời, hãy kết hợp luyện phát âm tiếng Anh mỗi ngày cùng ứng dụng ELSA Speak để nâng cao khả năng nghe – nói nhanh chóng nhé!





![Tổng hợp bài tập tiếng Anh lớp 2 có đáp án mới nhất [PDF]](https://vn.elsaspeak.com/wp-content/uploads/2026/05/tong-hop-bai-tap-tieng-anh-lop-2-co-dap-an-moi-nhat-pdf-thumb.jpg)

