Bạn có bao giờ thắc mắc call đi với giới từ gì và cách dùng của các cụm động từ như call off, call up hay call for trong tiếng Anh chưa? Bài viết này của ELSA Speak sẽ giúp bạn tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng của từng cụm phrasal verb với call, kèm ví dụ dễ hiểu để bạn tự tin ứng dụng trong giao tiếp hàng ngày.
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/call)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Call nghĩa là gì?
Phiên âm của Call:
- UK: /kɔːl/
- US: /kɑːl/
Call là một từ tiếng Anh quen thuộc, có thể được dùng như danh từ hoặc động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gọi, kêu gọi, cuộc gọi hoặc lời yêu cầu. Theo Cambridge Dictionary, call có nghĩa là to give someone or something a name, or to know or address someone by a particular name.
Ví dụ:
- She called me last night to check the schedule. (Cô ấy gọi cho tôi tối qua để kiểm tra lại lịch trình.)
- They called their new puppy Max. (Họ đặt tên cho chú cún con của mình là Max.)

Ngoài ra, call còn có một số ý nghĩa khác tùy vào loại từ như:
Khi call là động từ
| Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1. Gọi điện thoại cho ai đó | She called her mom to share the news. (Cô ấy gọi điện cho mẹ để kể tin vui.) |
| 2. Đặt tên, gọi ai/cái gì bằng tên nào đó | They called their baby Emma. (Họ đặt tên con gái là Emma.) |
| 3. Kêu gọi, yêu cầu hoặc triệu tập ai đó | The manager called for a meeting this afternoon. (Quản lý đã triệu tập cuộc họp vào chiều nay.) |
| 4. Nói to, hô to để thu hút sự chú ý | He called out for help when the fire started. (Anh ấy hét lên cầu cứu khi đám cháy bắt đầu.) |
| 5. Coi ai hoặc cái gì là… | I wouldn’t call him a friend, we just met once. (Tôi không gọi anh ta là bạn đâu, chúng tôi chỉ gặp một lần.) |
| 6. Đến thăm ai (ngắn hạn) | She called on her grandparents yesterday. (Cô ấy ghé thăm ông bà hôm qua.) |
| 7. Ra quyết định hoặc tuyên bố điều gì | The president called an election for next spring. (Tổng thống đã tuyên bố tổ chức bầu cử vào mùa xuân tới.) |
| 8. Ra tín hiệu, điều khiển trong thể thao | The referee called the ball out. (Trọng tài phán quả bóng ra ngoài.) |
| 9. Miêu tả hoặc tường thuật trận đấu thể thao | He called the game live on ESPN. (Anh ấy tường thuật trực tiếp trận đấu trên kênh ESPN.) |

Khi call là danh từ
| Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1. Cuộc gọi điện thoại | I just got a call from my boss. (Tôi vừa nhận được cuộc gọi từ sếp.) |
| 2. Tiếng kêu, âm thanh (của người hoặc động vật) | She heard a call for help from the forest. (Cô ấy nghe thấy tiếng kêu cứu từ trong rừng.) |
| 3. Lời yêu cầu, nhu cầu | There’s little call for printed books these days. (Ngày nay, nhu cầu về sách in không còn nhiều.) |
| 4. Cuộc thăm ngắn, chuyến ghé thăm (thường là công việc) | The doctor is out on a call right now. (Bác sĩ đang đi thăm bệnh nhân.) |
| 5. Quyết định hoặc sự lựa chọn | It was a tough call, but I had to resign. (Đó là một quyết định khó khăn, nhưng tôi phải từ chức.) |
| 6. Lý do, nguyên nhân | There’s no call for rude behavior. (Không có lý do gì để cư xử thô lỗ cả.) |

Call đi với giới từ gì? Tổng hợp các phrasal verb của Call
Trong tiếng Anh, call có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau để tạo thành các phrasal verb mang ý nghĩa riêng biệt. Dưới đây là tổng hợp những phrasal verb thông dụng với call:

Call up
Cấu trúc:
| Call something up |
Ý nghĩa: Phrasal verb này được dùng khi muốn nói về việc gợi lại kỷ niệm, ký ức hoặc cảm xúc trong quá khứ.
Ví dụ:
- The smell of rain called up memories of my childhood. (Mùi của cơn mưa gợi lại ký ức tuổi thơ của tôi.)
- This song always calls up old emotions. (Bài hát này luôn khiến tôi nhớ về những cảm xúc xưa cũ.)

Call off
Cấu trúc:
| Call something off |
Ý nghĩa: Dùng để nói về việc hủy bỏ một sự kiện, kế hoạch hoặc hoạt động đã được sắp xếp trước đó.
Ví dụ:
- The concert was called off due to the storm. (Buổi hòa nhạc bị hủy vì bão.)
- They called off the meeting at the last minute. (Họ đã hủy cuộc họp vào phút chót.)

Call after
Cấu trúc:
| Call somebody/something after somebody |
| Call somebody/something after something |
Ý nghĩa: Cụm này có nghĩa đặt tên theo ai đó, thường dùng trong trường hợp cha mẹ đặt tên con theo người thân. Hoặc là gọi điện lại sau cho ai đó về việc gì đó.
Ví dụ:
- Their son was called after his grandfather. (Con trai họ được đặt tên theo ông nội.)
- She called I back after the lecture. (Cô ấy đã gọi tôi lại sau buổi giảng.)
Call for
Call for có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh, thường dùng để chỉ hành động đón ai đó, yêu cầu điều gì hoặc cần có thứ gì.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Call for somebody | Đến đón ai đó để đi đâu | Mrs. Hoa will call for you at 7 a.m. (Cô Hoa sẽ đón bạn lúc 7 giờ sáng.) |
| Call for something | Cần có, cần đến điều gì | This situation calls for patience. (Tình huống này cần sự kiên nhẫn.) |
| Call for something | Kêu gọi, yêu cầu công khai điều gì | The workers called for better working conditions. (Công nhân đã kêu gọi điều kiện làm việc tốt hơn.) |

Call on/upon
Cụm call on/upon thường được dùng trong các tình huống trang trọng, để mời, yêu cầu hoặc kêu gọi ai đó làm điều gì.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Call on/upon somebody | Yêu cầu, kêu gọi ai đó làm gì | The teacher called on a student to answer. (Giáo viên gọi một học sinh trả lời câu hỏi.) |
| Call on/upon somebody | Trịnh trọng mời ai đó phát biểu hoặc tham gia | The chairman was called upon to give a speech. (Chủ tịch được mời phát biểu.) |

Call out
Cụm này dùng để nói về việc gọi to ai đó hoặc gọi người đến trong trường hợp khẩn cấp.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Call out somebody’s name | Hét to, gọi to tên ai đó | The coach called out the players’ names. (Huấn luyện viên gọi to tên các cầu thủ.) |
| Call out somebody | Gọi ai đó đến giúp (trong tình huống khẩn cấp) | They called out a doctor when she fainted. (Họ đã gọi bác sĩ khi cô ấy ngất xỉu.) |

Call at
Cấu trúc:
| Call at + nơi chốn |
Ý nghĩa: Call at thường được dùng với tàu hoặc xe, có nghĩa dừng lại trong thời gian ngắn tại một địa điểm.
Ví dụ:
- The train calls at Da Nang Station. (Tàu dừng tại ga Đà Nẵng.)
- This bus calls at several small towns on the way. (Xe buýt này dừng ở vài thị trấn nhỏ trên đường đi.)

Call in
Cụm call in có thể được dùng trong nhiều trường hợp: gọi điện đến, gọi ai đến giúp hoặc thu hồi sản phẩm.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Call in | Gọi điện đến nơi làm việc hoặc tổ chức | She called in sick this morning. (Cô ấy gọi điện xin nghỉ ốm sáng nay.) |
| Call in somebody | Gọi ai đó đến giúp | They called in a technician to fix the problem. (Họ đã gọi kỹ thuật viên đến sửa lỗi.) |
| Call in something | Thu hồi (sản phẩm, xe, thiết bị…) | Faulty cars were called in for safety reasons. (Những xe bị lỗi đã được thu hồi vì lý do an toàn.) |

Call by
Cấu trúc:
| Call by + somebody/something |
Ý nghĩa: Dùng để diễn tả việc ghé qua một nơi hoặc thăm ai đó trong thời gian ngắn.
Ví dụ:
- I’ll call by your office after lunch. (Tôi sẽ ghé qua văn phòng bạn sau bữa trưa.)
- She called by the bakery to buy some bread. (Cô ấy ghé qua tiệm bánh để mua ít bánh mì.)

Call back
Cấu trúc:
| Call back/Call somebody back |
Ý nghĩa: Dùng khi bạn muốn nói gọi điện lại cho ai đó hoặc phản hồi cuộc gọi.
Ví dụ:
- I’ll call you back in five minutes. (Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau năm phút.)
- He called back to confirm the appointment. (Anh ấy gọi lại để xác nhận cuộc hẹn.)

Call into
Cấu trúc:
| Call something into + noun |
Ý nghĩa: Cụm call into được sử dụng để chỉ việc khiến ai đó nghi ngờ hoặc đặt câu hỏi về một điều gì đó.
Ví dụ:
- The report called into question the company’s credibility. (Báo cáo đặt nghi vấn về uy tín của công ty.)
- His actions called into doubt his honesty. (Hành động của anh ấy khiến người khác nghi ngờ sự trung thực của anh.)

Call around/round
Cấu trúc:
| Call around/round something |
Ý nghĩa: Dùng để nói về việc ghé thăm ai đó.
Ví dụ:
- Merry called around last week looking for you. (Merry đã ghé thăm tuần trước để tìm bạn.)
- I called around yesterday but you weren’t there. (Tớ đến nhà cậu hôm qua nhưng cậu không có nhà).

Call away
Cấu trúc:
| Call somebody away |
Ý nghĩa: Diễn tả việc ai đó được gọi rời khỏi nơi mình đang ở để đi đến chỗ khác, thường do công việc khẩn cấp.
Ví dụ:
- She was called away from work to handle an emergency. (Cô ấy được gọi rời khỏi chỗ làm để xử lý việc khẩn cấp.)
- The doctor was called away to the hospital. (Bác sĩ được gọi đến bệnh viện.)
Call down
Cụm call down thường được dùng khi muốn kêu gọi sự can thiệp của ai đó có thẩm quyền hoặc chỉ trích, trừng phạt ai đó vì hành động sai trái.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Somebody + call down + somebody/something | Kêu gọi sự giúp đỡ hoặc can thiệp của người có thẩm quyền. | The residents called down the mayor to fix the drainage system. (Người dân đã kêu gọi thị trưởng sửa hệ thống thoát nước.) |
| Call down + somebody/something | Khi hành động nào đó khiến ai đó tức giận hoặc bị phạt. | His careless mistake called down the anger of his boss. (Lỗi bất cẩn của anh ấy khiến sếp nổi giận.) |
Call over
Cấu trúc:
| Call + Object (tân ngữ) + over |
Ý nghĩa: Cụm call over mang nghĩa gọi ai đó lại gần để nói chuyện, nhờ giúp đỡ hoặc chỉ dẫn điều gì đó.
Ví dụ:
- She called me over to look at her new painting. (Cô ấy gọi tôi lại để xem bức tranh mới của cô ấy.)
- The teacher called the student over to her desk. (Giáo viên gọi học sinh đến bàn của cô ấy.)
Call forth
Cấu trúc:
| Call something forth |
Ý nghĩa: Cụm call forth được dùng để nói về việc gây ra hoặc khơi dậy một phản ứng, cảm xúc hay hành động trong một tình huống cụ thể.
Ví dụ:
- His words called forth a wave of sympathy from the audience. (Những lời nói của anh ấy đã khơi dậy sự cảm thông từ khán giả.)
- The crisis called forth a quick response from the government. (Cuộc khủng hoảng đã khiến chính phủ phải phản ứng nhanh chóng.)
Các cụm từ, idioms phổ biến với Call
Các cụm từ và idioms với call thường được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày để thể hiện nhiều ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là những cụm phổ biến bạn nên biết:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Call the shots | Nắm quyền điều khiển, đưa ra quyết định. | In this company, the manager calls the shots. (Trong công ty này, người quản lý là người đưa ra quyết định.) |
| Call it a day | Ngừng làm việc, kết thúc một ngày làm việc. | Let’s call it a day and go home. (Hãy kết thúc công việc hôm nay và về nhà thôi.) |
| Call your shot | Tuyên bố trước điều mình sẽ làm (thường mang tính tự tin, táo bạo). | He called his shot before scoring the winning goal. (Anh ấy đã nói trước khi ghi bàn thắng quyết định.) |
| Something is calling you | Có điều gì đó thôi thúc bạn, khiến bạn muốn làm. | The mountains are calling me this weekend. (Những ngọn núi đang thôi thúc tôi vào cuối tuần này.) |
| Call it quits | Chấm dứt công việc, mối quan hệ hoặc dự án. | They decided to call it quits after five years of working together. (Họ quyết định dừng lại sau năm năm làm việc cùng nhau.) |
| Call it a night | Kết thúc buổi tối, ngừng hoạt động vào buổi tối. | It’s late — let’s call it a night. (Muộn rồi, chúng ta nghỉ thôi.) |
| Call to mind | Gợi nhớ lại điều gì. | This photo calls to mind my childhood. (Bức ảnh này gợi nhớ về tuổi thơ của tôi.) |
| Good call | Quyết định đúng đắn, sáng suốt. | Taking an umbrella was a good call. (Mang theo ô là một quyết định đúng đắn.) |
| A close call | Suýt gặp nguy hiểm, thoát hiểm trong gang tấc. | That car accident was a close call. (Tai nạn xe đó suýt nữa thì nguy hiểm thật.) |
| Call of nature | Cách nói uyển chuyển để chỉ nhu cầu đi vệ sinh. | Excuse me, I need to answer the call of nature. (Xin lỗi, tôi cần đi vệ sinh một chút.) |
| Call a halt to (something) | Yêu cầu dừng lại, chấm dứt việc gì. | The government called a halt to the project. (Chính phủ đã yêu cầu dừng dự án lại.) |
| Call someone names | Chửi rủa, xúc phạm người khác. | The bully kept calling him names. (Kẻ bắt nạt cứ chửi rủa cậu ấy mãi.) |
| Call into question | Làm dấy lên nghi ngờ, đặt vấn đề. | His actions called into question his loyalty. (Hành động của anh ấy khiến người ta nghi ngờ lòng trung thành.) |
| Call a spade a spade | Nói thẳng, nói thật, không vòng vo. | She always calls a spade a spade. (Cô ấy luôn nói thẳng vấn đề.) |
| Call someone’s bluff | Thách ai đó chứng minh điều họ nói là thật. | I called his bluff, and he couldn’t prove it. (Tôi thách anh ta chứng minh, và anh ta không làm được.) |
| Call the shots/Call the tune | Là người ra lệnh, kiểm soát tình hình. | In this partnership, she calls the tune. (Trong mối hợp tác này, cô ấy là người nắm quyền.) |
| A wake-up call | Lời cảnh tỉnh, sự việc khiến ai đó nhận ra vấn đề. | The failure was a wake-up call for the whole team. (Thất bại đó là lời cảnh tỉnh cho cả nhóm.) |
| Call of duty | Nhiệm vụ bắt buộc, trách nhiệm. | Soldiers must always respond to the call of duty. (Những người lính phải luôn thực hiện nghĩa vụ của mình.) |
| Roll call | Điểm danh. | The teacher took roll call at the beginning of the class. (Giáo viên điểm danh đầu giờ học.) |

Tìm hiểu thêm: Học thêm nhiều thành ngữ khác cùng ELSA ngay hôm nay! ELSA Speak cung cấp hơn 220 chủ đề, 48.000 bài luyện tập đa chủ đề cùng nhiều bài học hấp dẫn khác giúp bạn nâng cao trình độ tiếng Anh hiệu quả. Click vào banner bên dưới để đăng ký ngay nhé!

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Call
Trong tiếng Anh, call có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất là gọi điện. Dưới đây là các từ đồng nghĩa và trái nghĩa thường gặp:
Các từ đồng nghĩa
Trong ngữ cảnh giao tiếp qua điện thoại, call có thể được thay thế bằng nhiều từ đồng nghĩalà gọi điện hoặc tương tự:
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Telephone /ˈtel.ɪ.fəʊn/ | Gọi điện thoại cho ai đó | She telephoned her friend to share the good news. (Cô ấy gọi điện cho bạn để chia sẻ tin vui.) |
| Phone /fəʊn/ | Gọi điện thoại | I’ll phone you when I get home. (Tôi sẽ gọi cho bạn khi về đến nhà.) |
| Ring /rɪŋ/ | Gọi điện thoại (thông thường) | Could you ring me later tonight? (Bạn có thể gọi tôi tối nay được không?) |
| Buzz /bʌz/ | Gọi nhanh, nhắn hoặc gọi ngắn gọn qua điện thoại | Buzz me when you get there. (Gọi tôi khi bạn đến nơi nhé.) |
| Contact /ˈkɒn.tækt/ | Liên hệ qua điện thoại | Please contact me if you have any questions. (Vui lòng liên hệ với tôi nếu bạn có thắc mắc.) |
| Call for /kɔːl fɔːr/ | Gọi cho ai đó hoặc yêu cầu liên hệ qua điện thoại | You can call for help if needed. (Bạn có thể gọi điện để nhờ giúp đỡ nếu cần.) |
| Ask for /æsk fɔːr/ | Yêu cầu nói chuyện với ai qua điện thoại | May I ask for Mr. John, please? (Tôi có thể xin gặp ông John qua điện thoại không?) |
| Apply for /əˈplaɪ fɔːr/ | (Gián tiếp) Liên hệ hoặc nộp đơn qua điện thoại | You can apply for the position by phone. (Bạn có thể nộp đơn qua điện thoại.) |
| Appeal for /əˈpiːl fɔːr/ | Gọi điện hoặc kêu gọi qua phương tiện liên lạc | The charity appealed for donations by phone. (Tổ chức từ thiện đã kêu gọi quyên góp qua điện thoại.) |
| Ask around /æsk əˈraʊnd/ | Gọi hoặc hỏi thông tin từ nhiều người qua điện thoại | I’ll ask around and see if anyone has seen your bag. (Tôi sẽ hỏi vài người xem có ai thấy túi của bạn không.) |
| Consult /kənˈsʌlt/ | Liên hệ, trao đổi với ai qua điện thoại | He consulted his lawyer over the phone. (Anh ta đã trao đổi với luật sư qua điện thoại.) |
| Inquire /ɪnˈkwaɪər/ | Hỏi thông tin qua điện thoại | She inquired about the train schedule by phone. (Cô ấy hỏi về lịch tàu qua điện thoại.) |
| Interview /ˈɪn.tə.vjuː/ | Phỏng vấn qua điện thoại | The manager interviewed candidates over the phone. (Quản lý đã phỏng vấn ứng viên qua điện thoại.) |
| Question /ˈkwes.tʃən/ | Hỏi hoặc thẩm vấn qua điện thoại | The reporter questioned the witness on the phone. (Phóng viên đã hỏi nhân chứng qua điện thoại.) |
| Request /rɪˈkwest/ | Yêu cầu, đề nghị qua điện thoại | She requested a callback from the manager. (Cô ấy yêu cầu được gọi lại từ người quản lý.) |

Các từ trái nghĩa
Trong ngữ cảnh gọi điện, các từ trái nghĩa của call diễn tả hành động kết thúc hoặc ngắt cuộc gọi:
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ (kèm dịch) |
| Hang up /hæŋ ʌp/ | Cúp máy, kết thúc cuộc gọi | He got angry and hung up on me. (Anh ấy tức giận và cúp máy với tôi.) |
| Disconnect /ˌdɪs.kəˈnekt/ | Ngắt kết nối hoặc bị ngắt cuộc gọi | The line suddenly disconnected during our conversation. (Đường dây bị ngắt đột ngột khi chúng tôi đang nói chuyện.) |
| Hang up on someone /hæŋ ʌp ɒn/ | Cúp máy với ai đó một cách bất lịch sự | She hung up on me before I could explain. (Cô ấy cúp máy trước khi tôi kịp giải thích.) |
| End a call /end ə kɔːl/ | Kết thúc cuộc gọi | Please end the call when you finish speaking. (Vui lòng kết thúc cuộc gọi khi bạn nói xong.) |
| Cancel the call /ˈkæn.səl ðə kɔːl/ | Hủy cuộc gọi trước khi kết nối | I accidentally cancelled the call before it rang. (Tôi vô tình hủy cuộc gọi trước khi chuông đổ.) |
| Stop talking /stɒp ˈtɔː.kɪŋ/ | Ngừng nói, chấm dứt cuộc trò chuyện | They suddenly stopped talking after the misunderstanding. (Họ đột nhiên ngừng nói chuyện sau hiểu lầm.) |

Những câu hỏi thường gặp
Call to V hay Ving?
Call + to V là cấu trúc đúng. Call to do something có nghĩa là kêu gọi hoặc yêu cầu ai đó làm gì.
Ví dụ: The teacher called the students to stand up. (Giáo viên yêu cầu học sinh đứng dậy.)
Call for sb là gì?
Call for somebody có nghĩa là đến đón ai đó hoặc yêu cầu gặp ai.
Ví dụ: She’ll call for you at 8 a.m. (Cô ấy sẽ đến đón bạn lúc 8 giờ sáng.)
Call là loại từ gì?
Call vừa là động từ, vừa là danh từ, tùy ngữ cảnh.
- Động từ: diễn tả hành động gọi điện, đặt tên, kêu gọi.
Ví dụ: She called her mom yesterday. (Cô ấy đã gọi cho mẹ hôm qua.)
- Danh từ: chỉ cuộc gọi, lời yêu cầu.
Ví dụ: I got a call from my boss this morning. (Tôi nhận được cuộc gọi từ sếp sáng nay.)
Bài tập vận dụng
Bài 1: Điền giới từ phù hợp với call
1. She called ______ her grandmother yesterday.
2. Please call ______ me when you arrive.
3. The meeting was called ______ because of the storm.
4. He called ______ a doctor when his son fainted.
5. The teacher called ______ a student to answer the question.
6. The train calls ______ several small towns on its route.
7. I’ll call ______ you later this evening.
8. The company called ______ the old products for safety reasons.
9. They called ______ the mayor to take action.
10. Can you call ______ my office tomorrow morning?
11. She was called ______ to handle an urgent task.
12. I’ll call ______ to see if you’re home.
13. The smell of rain called ______ memories of childhood.
14. He called his friend ______ the phone.
15. The government called ______ better education reforms.
16. The manager called ______ a meeting to discuss the plan.
17. She called the kids ______ to have dinner.
18. He called ______ his dog after his father.
19. We called ______ the technician to fix the printer.
20. The coach called ______ the players to start practice.
Đáp án
1. on
2. for
3. off
4. out
5. on
6. at
7. back
8. in
9. down
10. by
11. away
12. around
13. up
14. over
15. for
16. for
17. over
18. after
19. in
20. out
Bài 2: Chọn đáp án đúng
1. The teacher called ___ the student to answer.
A. on
B. off
C. back
D. down
2. The meeting was ___ because of the rain.
A. called off
B. called in
C. called up
D. called for
3. She’ll call ___ you at 8 a.m. to go to work together.
A. at
B. in
C. for
D. by
4. He was called ___ to join the national team.
A. forth
B. up
C. out
D. by
5. The smell of flowers called ___ happy memories.
A. off
B. over
C. up
D. for
6. The doctor was called ___ to the hospital last night.
A. down
B. away
C. over
D. off
7. She called ___ to check the delivery status.
A. off
B. up
C. in
D. by
8. The workers called ___ higher wages.
A. over
B. for
C. up
D. at
9. The bus calls ___ several towns along the route.
A. at
B. by
C. for
D. over
10. Please call me ___ when you get home.
A. off
B. forth
C. back
D. around
11. The teacher called the student ___ to her desk.
A. over
B. down
C. out
D. in
12. The manager called ___ the meeting immediately.
A. forth
B. off
C. up
D. for
13. They called ___ a plumber to fix the leak.
A. up
B. in
C. on
D. forth
14. The president’s speech called ___ national unity.
A. in
B. for
C. up
D. out
15. I’ll call ___ your house after work.
A. on
B. in
C. by
D. at
Đáp án
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
| 1 | A | 9 | A |
| 2 | A | 10 | C |
| 3 | C | 11 | A |
| 4 | B | 12 | D |
| 5 | C | 13 | B |
| 6 | B | 14 | B |
| 7 | C | 15 | C |
| 8 | B |
Tóm lại, qua bài viết này, bạn đã được giải đáp call đi với giới từ gì và cách sử dụng các phrasal verb với call trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Việc nắm vững các cấu trúc này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn trong tiếng Anh. Đừng quên khám phá thêm nhiều chủ đề tương tự trong danh mục Từ vựng thông dụng để mở rộng vốn từ vựng hiệu quả cùng ELSA Speak nhé.







