Bạn đang tìm những câu nói tiếng Anh hay về tình yêu để làm caption, nhắn người yêu hoặc diễn tả cảm xúc? Dưới đây là tổng hợp những câu nói về tình yêu bằng tiếng Anh theo nhiều sắc thái: lãng mạn, ngắn gọn, hạnh phúc, vĩnh cửu, buồn, đơn phương và thả thính. Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé!
Key Takeaways
Câu nói tiếng Anh hay về tình yêu là những trích dẫn ngắn dùng để bày tỏ cảm xúc, làm caption hoặc nhắn cho người thương. Bài viết chia hơn 300 câu thành 7 nhóm: lãng mạn – hạnh phúc, ngắn gọn, vĩnh cửu, trích phim, trích tiểu thuyết, tình yêu buồn và đơn phương, tất cả đều kèm bản dịch tiếng Việt.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Thông tin cần nhớ +
Tổng hợp các câu nói tiếng Anh hay về tình yêu
Mở đầu là nhóm được tìm nhiều nhất: những câu nói hay về tình yêu bằng tiếng Anh mang sắc thái lãng mạn và hạnh phúc. Đây là nhóm an toàn nhất để nhắn cho người yêu vì câu nào cũng rõ nghĩa, không gây hiểu lầm.
Bạn vừa đọc 50 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
| Câu nói hay | Ý nghĩa |
| I’d give up my life if I could command one smile of your eyes, one touch of your hand. | Anh sẽ cho em tất cả cuộc đời này để được nhìn em cười, được nắm bàn tay em. |
| There is only one happiness in this life, to love and be loved. | Chỉ có một hạnh phúc trên đời, chính là yêu và được yêu. |
| I looked at your face… my heart jumped all over the place. | Khi nhìn em, anh cảm giác tim anh như loạn nhịp. |
| How can you love another if you don’t love yourself? | Làm sao bạn có thể yêu người khác nếu bạn không yêu chính mình? |
| Can I say I love you today? If not, can I ask you again tomorrow? Coz I’ll be loving you every single day of my life. | Hôm nay anh có thể nói yêu em chứ? Nếu không, anh có thể hỏi em một lần nữa vào ngày mai? Bởi vì anh yêu em mỗi ngày trong đời. |
| To the world you may be one person, but to one person you may be the world. | Đối với thế giới bạn chỉ là một con người nhỏ bé, nhưng đối với ai đó bạn là cả thế giới của họ. |
| They say as long as at least one person cares for you, life isn’t a waste. | Ai đó đã nói rằng, nếu có ít nhất một người quan tâm đến bạn, thì cuộc đời vẫn chưa phí hoài. |
| Believe in the spirit of love… It can heal all things. | Hãy tin vào sự bất tử của tình yêu. Nó có thể hàn gắn mọi thứ. |
| Hate has a reason for everything but love is unreasonable. | Ghét ai thì có thể nêu lý do nhưng yêu ai thì không thể. |
| A man falls in love through his eyes, a woman through her ears. | Phụ nữ yêu bằng tai, đàn ông yêu bằng mắt. |
| I would rather be poor and in love with you, than being rich and not having anyone. | Thà nghèo mà có tình yêu còn hơn giàu có mà đơn độc. |
| A great love is not one who loves many, but one who loves one woman for life. | Tình yêu vĩ đại không phải là yêu nhiều người mà yêu một người suốt cả cuộc đời. |
| It only takes a second to say I love you, but it will take a lifetime to show you how much. | Chỉ mất vài giây để nói anh yêu em nhưng mất cả đời để chứng tỏ điều đó. |
| If I die or go somewhere far, I’ll write your name on every star so people looking up can see just how much you meant to me. | Nếu một ngày anh đi đâu đó thật xa, anh sẽ viết tên em lên tất cả những vì sao, để mọi người có thể ngước nhìn và hiểu rằng em có ý nghĩa với anh đến nhường nào. |
| I love you more than words can say. | Anh yêu em nhiều hơn những gì lời nói có thể diễn tả. |
| You are my everything. | Em là tất cả đối với anh. |
| I can’t imagine my life without you. | Anh không thể tưởng tượng được cuộc sống của mình nếu thiếu em. |
| You complete me. | Em là mảnh ghép hoàn hảo của đời anh. |
| I’m so lucky to have you in my life. | Anh thật may mắn khi có em trong đời. |
| You are the love of my life. | Em là tình yêu của đời anh. |
| I cherish every moment with you. | Anh trân trọng từng khoảnh khắc bên em. |
| My love for you grows stronger every day. | Tình yêu của anh dành cho em ngày càng lớn dần. |
| You mean the world to me. | Em là cả thế giới đối với anh. |
| I’m head over heels in love with you. | Anh yêu em say đắm. |
| Happiness is loving someone and being loved back. | Hạnh phúc là yêu một người và được người đó yêu lại. |
| You are my happy place. | Em là chốn bình yên của anh. |
| Being deeply loved gives you strength. | Được yêu sâu sắc mang lại cho anh sức mạnh. |
| A happy love turns an ordinary day into something bright. | Một tình yêu hạnh phúc biến ngày bình thường thành ngày rực rỡ. |
| We are not perfect, but we are perfect together. | Chúng ta không hoàn hảo, nhưng chúng ta hoàn hảo khi ở bên nhau. |

>> Xem thêm:
Những lời chúc mừng sinh nhật tiếng Anh hay, ngắn gọn, ý nghĩa nhất
I miss you là gì? Các câu nói tiếng Anh đầy sáng tạo thay thế I miss you
Google dịch đánh trọng âm tiếng Anh: Cách sửa phát âm tiếng Anh chuẩn
Những câu nói tiếng Anh hay về tình yêu ngắn gọn
Câu nói tiếng Anh hay về tình yêu ngắn gọn là những câu dưới 10 từ, dễ thuộc và dễ dùng ngay làm caption hoặc tin nhắn. Ưu điểm của nhóm này là ngắn nhưng vẫn đủ sức lay động, đồng thời dễ phát âm đúng với người mới học.
| Câu nói hay | Ý nghĩa |
| Love is all you need. | Tình yêu là tất cả những gì anh cần. |
| You had me at hello. | Em đã chiếm lấy trái tim anh ngay từ lời chào. |
| Love is a friendship set to music. | Tình yêu là một tình bạn được hòa nhạc. |
| The best thing to hold onto in life is each other. | Điều tốt nhất để nắm giữ trong đời là có nhau. |
| I’m much more me when I’m with you. | Anh là chính mình hơn khi có em bên cạnh. |
| You are my sun, my moon, and all my stars. | Em là mặt trời, mặt trăng và tất cả các vì sao của anh. |
| Together is a wonderful place to be. | Ở bên nhau chính là nơi tuyệt vời nhất, |
| Love is composed of a single soul inhabiting two bodies. | Tình yêu là một linh hồn sống trong hai cơ thể. |
| I choose you. | Anh chọn em. |
| You are the peanut butter to my jelly. | Em là mảnh ghép hoàn hảo của anh. |
| My heart is perfect because you are inside. | Trái tim anh hoàn hảo vì có em ở trong đó. |
| You make my heart smile. | Em làm cho trái tim anh mỉm cười. |
| I love you to the moon and back. | Anh yêu em nhiều hơn cả thế giới. |
| You are my today and all of my tomorrows. | Em là hôm nay và tất cả những ngày mai của anh. |
| In your smile, I see something more beautiful than the stars. | Trong nụ cười của em, anh thấy điều đẹp hơn cả những vì sao. |
| I’m lost in your eyes. | Anh lạc lối trong đôi mắt em. |
| You are the reason I believe in love. | Em là lý do anh tin vào tình yêu. |
| With you, I can be myself. | Bên em, anh có thể là chính mình. |
| You are my forever. | Em là mãi mãi của anh. |
| You’re my soulmate. | Em là tri kỷ của anh. |
| I will love you until the stars go out. | Anh sẽ yêu em cho đến khi những vì sao tắt. |
| I love you. | Anh yêu em. |
| Life is most interesting when we live for each other. | Cuộc sống thú vị nhất khi chúng ta sống vì nhau. |
| My heart is yours. | Trái tim anh thuộc về em. |
| You’re my dream come true. | Em là giấc mơ thành hiện thực của anh. |
| I’m crazy about you. | Anh phát cuồng vì em. |
| You’re the one. | Em là người duy nhất. |
| I adore you. | Anh yêu em tha thiết. |
| I need you. | Anh cần em. |
| You’re my best friend and my lover. | Em là người bạn thân nhất và là người yêu của anh. |
| I’m yours. | Em là của anh. |
| You make me happy. | Em làm anh hạnh phúc. |
| I fall in love with you more and more each day. | Anh yêu em nhiều hơn mỗi ngày. |
| Stay. That is all I want. | Ở lại đi. Đó là tất cả những gì anh muốn. |
| You feel like home. | Em mang cảm giác của một mái nhà. |

Những câu nói tiếng anh hay về tình yêu vĩnh cửu
Câu nói tiếng Anh hay về tình yêu vĩnh cửu là những câu nhấn mạnh sự bền lâu, thường dùng trong lời thề, lễ cưới hoặc dịp kỷ niệm. Điểm nhận biết của nhóm này là các từ khóa chỉ thời gian như forever, always, lifetime, eternity.
| Câu nói hay | Ý nghĩa |
| My love for you has no expiration date. | Tình yêu anh dành cho em không có ngày hết hạn. |
| Forever is a long time, but I wouldn’t mind spending it with you. | Mãi mãi là một quãng rất dài, nhưng anh không ngại dành trọn nó cho em. |
| Some loves are written in ink, not in pencil. | Có những tình yêu được viết bằng mực, không phải bằng bút chì. |
| Seasons change, my love for you doesn’t. | Mùa có thể đổi thay, tình yêu anh dành cho em thì không. |
| I loved you yesterday, I love you still, I always will. | Anh đã yêu em hôm qua, vẫn yêu em hôm nay, và sẽ luôn như vậy. |
| Grow old along with me, the best is yet to be. | Hãy già đi cùng anh, điều đẹp nhất vẫn còn ở phía trước. |
| True love never has an ending. | Tình yêu đích thực không bao giờ có hồi kết. |
| You are my always and my after. | Em là hiện tại và cả mai sau của anh. |
| A hundred lifetimes would still not be enough. | Trăm kiếp người vẫn là chưa đủ. |
| Love that lasts is built, not found. | Tình yêu bền lâu được xây nên, chứ không phải tìm thấy. |
| In every life I live, I would choose you again. | Ở bất cứ kiếp sống nào, anh cũng sẽ chọn em. |
| Time cannot erase what the heart remembers. | Thời gian không thể xóa đi điều trái tim ghi nhớ. |
| Till the last page of my story, it is you. | Đến trang cuối của câu chuyện đời anh, vẫn là em. |
| Eternity is us: two hands, one promise. | Vĩnh cửu là chúng ta: hai bàn tay, một lời hứa. |
| Nothing lasts forever, but we will. | Không gì là mãi mãi, nhưng chúng ta thì có. |
| One life with you is the only plan I have. | Một đời bên em là kế hoạch duy nhất anh có. |

>> Có thể bạn quan tâm: Look into là gì? Cấu trúc, cách dùng, ví dụ và bài tập hay
Những câu nói tiếng Anh hay về tình yêu trong các bộ phim nổi tiếng
Câu thoại phim là nguồn câu nói tiếng Anh hay về tình yêu dễ gây đồng cảm nhất, vì người đọc đã biết bối cảnh. Khi dùng làm caption, bạn chỉ cần ghi kèm tên phim là câu nói lập tức có sức nặng.
| Câu nói hay | Ý nghĩa |
| You want the moon? Just say the word and I’ll throw a lasso around it and pull it down for you . – It’s a Wonderful Life | Em có muốn vầng trăng kia không? Chỉ cần em nói một lời, anh sẽ kéo nó xuống cho em. |
| I’m just a girl, standing in front of a boy, asking him to love her. – Notting Hill | Em chỉ là một cô gái, đứng trước một chàng trai, cầu xin anh ấy yêu em. |
| Love is like the wind, you can’t see it but you can feel it. – A Walk to Remember | Tình yêu giống như gió, bạn không thể nhìn thấy nhưng có thể cảm nhận được. |
| To me, you are perfect. – Love Actually | Đối với anh, em là hoàn hảo. |
| It doesn’t matter if the guy is perfect, as long as they are perfect for each other. – Good Will Hunting | Không quan trọng chàng trai có hoàn hảo hay không, miễn là họ hoàn hảo cho nhau. |
| I love you. I’m who I am because of you. – The Notebook | Anh yêu em. Anh là chính mình là vì em. |
| Some people are worth melting for. – Frozen | Có những người đáng để chúng ta tan chảy vì họ. |
| You will never age for me, nor fade, nor die. – Shakespeare in Love | Em sẽ không bao giờ có tuổi trong mắt anh, không phai tàn, mà là bất tử. |
| Love means never having to say you’re sorry. – Love Story | Yêu là không bao giờ phải nói lời xin lỗi. |
| Even more, I had never meant to love him… – Twilight | Hơn thế nữa, tôi chưa bao giờ định sẽ yêu anh ấy… |
| Surely it was a good way to die, in the place of someone I loved. – Twilight | Đó chắc chắn là một cách tuyệt vời để ra đi, thay cho người mà mình yêu thương. |
| I love you every universe. – Doctor Strange | Anh yêu em ở mọi vũ trụ. |
| I love you 3000. – Iron Man | Con yêu bố 3000 lần. |
| You jump, I jump. – Titanic | Anh nhảy thì em cũng nhảy. |
| Here’s looking at you, kid. – Casablanca | Nâng ly vì em đấy, cô bé. |
| You have bewitched me, body and soul. – Pride & Prejudice | Em đã mê hoặc anh, cả thể xác lẫn tâm hồn. |
| If you’re a bird, I’m a bird. – The Notebook | Ở đâu có em, ở đó có anh. |
| Here’s to the fools who dream. – La La Land | Xin nâng ly vì những kẻ khờ dám mơ. |
| I would rather share one lifetime with you. – The Lord of the Rings | Em thà sống trọn một kiếp người bên anh. |
| As you wish. – The Princess Bride | Theo ý em. (Cách nói thay cho “Anh yêu em”.) |
| Thanks for the adventure, now go have a new one. – Up | Cảm ơn vì cuộc phiêu lưu này, giờ hãy đi tìm một cuộc phiêu lưu mới nhé. |

Câu nói hay trong tiếng Anh về tình yêu trong các tiểu thuyết nổi tiếng
Câu nói hay trong tiếng Anh về tình yêu trích từ tiểu thuyết thường giàu chất văn chương hơn câu thoại phim, phù hợp để viết thiệp tay hoặc bài luận. Cấu trúc câu dài hơn, nhiều hình ảnh ẩn dụ hơn nên cũng là tư liệu tốt để luyện đọc hiểu.
| Câu nói – Tên tiểu thuyết | Ý nghĩa |
| I have loved none but you. – Persuasion | Anh chưa từng yêu ai ngoài em. |
| Whatever our souls are made of, his and mine are the same. – Wuthering Heights | Dù linh hồn chúng tôi được tạo nên từ điều gì, của anh ấy và của tôi đều là một. |
| Reader, I married him. – Jane Eyre | Bạn đọc thân mến, tôi đã cưới anh ấy. |
| You pierce my soul. I am half agony, half hope. – Persuasion | Em xuyên thấu tâm hồn anh. Anh nửa đau đớn, nửa hy vọng. |
| If I loved you less, I might be able to talk about it more. – Emma | Nếu anh yêu em ít hơn, có lẽ anh đã nói được nhiều hơn. |
| I wish I knew how to quit you. – Brokeback Mountain | Tôi ước mình biết cách từ bỏ anh. |
| He’s more myself than I am. – Wuthering Heights | Anh ấy còn giống tôi hơn chính bản thân tôi. |
| I fell in love the way you fall asleep: slowly, then all at once. – The Fault in Our Stars | Tôi đã yêu theo cách người ta chìm vào giấc ngủ: chậm rãi, rồi đột ngột. |
| My feelings will not be repressed. You must allow me to tell you how ardently I admire and love you. – Pride and Prejudice | Cảm xúc của anh không thể bị kìm nén. Em hãy để anh nói rằng anh ngưỡng mộ và yêu em tha thiết đến nhường nào |
| Love becomes greater and nobler in calamity. – Love in the Time of Cholera | Tình yêu trở nên lớn lao và cao quý hơn trong hoạn nạn. |
| I cannot fix on the hour, or the spot, or the look or the words, which laid the foundation. It is too long ago. – Pride and Prejudice | Tôi không thể xác định được thời điểm, nơi chốn, ánh mắt hay lời nói nào đã đặt nền móng cho tình yêu ấy. Chuyện đó đã quá lâu rồi. |
| I want you to remember me. Will you remember that I existed? – Norwegian Wood | Em muốn anh nhớ đến em. Anh sẽ nhớ rằng em đã từng tồn tại chứ? |
| You should be kissed, and often, by someone who knows how. – Gone with the Wind | Em nên được hôn, thường xuyên, bởi một người biết cách hôn. |
| You are my life now. – Twilight | Giờ em chính là cuộc sống của anh. |
| If I loved you less, I might be able to talk about it more. – Emma | Nếu anh yêu em ít hơn, có lẽ anh đã có thể nói về tình yêu ấy nhiều hơn. |

Những câu nói tiếng Anh hay về tình yêu buồn
Câu nói tiếng Anh về tình yêu tan vỡ
Câu nói tiếng Anh về tình yêu tan vỡ tập trung vào khoảnh khắc sau khi mối quan hệ kết thúc, khi cảm xúc còn nguyên mà người thì đã đi.
| Câu nói hay | Ý nghĩa |
| Sometimes, the hardest thing and the right thing are the same. | Đôi khi, điều khó khăn nhất và điều đúng đắn nhất lại là một. |
| It is amazing how someone can break your heart and you can still love them with all the little pieces. | Thật kỳ lạ khi ai đó có thể làm tan nát trái tim bạn nhưng bạn vẫn yêu họ bằng tất cả những mảnh vỡ nhỏ bé ấy. |
| I never stopped loving you, I just stopped showing it. | Tôi chưa bao giờ ngừng yêu em, tôi chỉ ngừng thể hiện điều đó thôi. |
| The worst kind of pain is when you’re smiling just to stop the tears from falling. | Nỗi đau tồi tệ nhất là khi bạn mỉm cười chỉ để ngăn những giọt nước mắt rơi xuống. |
| Sadness is not the opposite of happiness, it’s a part of it. | Nỗi buồn không phải là đối lập của hạnh phúc, nó là một phần của hạnh phúc. |
| Missing you comes in waves. Tonight I’m drowning. | Nỗi nhớ em ập đến như sóng vỗ. Tối nay tôi đang chết đuối trong đó. |
| Love does not die a natural death. Love has to be murdered. | Tình yêu không chết một cách tự nhiên. Tình yêu bị giết chết. |
| The silence isn’t so bad, ’til I look at my hands and feel sad. | Sự im lặng không tệ đến thế, cho đến khi tôi nhìn vào đôi tay mình và thấy buồn. |
| The spaces between my fingers are right where yours fit perfectly. | Khoảng trống giữa những ngón tay tôi chính là nơi tay em vừa vặn hoàn hảo. |
| I’m 4, you’re 2. I’m minus you is still equal to you. | Em là 4, anh là 2. Trừ anh ra thì vẫn còn là anh. |
| Some people are meant to be loved, not kept. | Có những người sinh ra để được yêu, không phải để giữ lại. |
| We were a beautiful chapter, just not the whole book. | Chúng ta là một chương thật đẹp, chỉ là không phải cả cuốn sách. |
| Letting go does not mean I stopped caring. | Buông tay không có nghĩa là tôi đã hết quan tâm. |
| The hardest goodbyes are the ones never said. | Lời tạm biệt khó khăn nhất là lời chưa từng được nói ra. |
| We ran out of time, not out of love. | Chúng ta hết thời gian, chứ không hết yêu thương. |

Câu nói tiếng Anh hay về tình yêu đơn phương
Câu nói tiếng Anh hay về tình yêu đơn phương diễn tả cảm giác yêu một người mà không được đáp lại, hoặc chưa từng dám nói ra. Đặc điểm của nhóm này là giọng kể ở ngôi thứ nhất, nhẹ và kín, rất hợp để đăng mà người kia không nhận ra.
| Câu nói hay | Ý nghĩa |
| I love you in a way you will never know. | Tôi yêu bạn theo cách bạn sẽ không bao giờ biết. |
| You are my favorite secret. | Bạn là bí mật yêu thích nhất của tôi. |
| I love you the most and you notice me the least. | Tôi là người yêu bạn nhiều nhất còn bạn để ý tôi ít nhất. |
| Loving you was never a mistake, just a one-way street. | Yêu bạn chưa bao giờ là sai lầm, chỉ là một con đường một chiều. |
| I keep my feelings where you will never look. | Tôi cất cảm xúc của mình ở nơi bạn sẽ không bao giờ nhìn tới. |
| Unrequited love is loud inside and silent outside. | Tình yêu đơn phương ồn ào bên trong và lặng im bên ngoài. |
| I was your maybe, you were my always. | Tôi là “có lẽ” của bạn, còn bạn là “mãi mãi” của tôi. |
| I fell, you did not. That is the whole story. | Tôi đã ngã lòng, bạn thì không. Câu chuyện chỉ có vậy. |
| Some names stay in the heart, never on the lips. | Có những cái tên ở lại trong tim, không bao giờ lên đến môi. |
| I cheer for you from a distance you never measure. | Tôi cổ vũ bạn từ một khoảng cách mà bạn chẳng bao giờ đo đếm. |
| Loving quietly is still loving. | Yêu lặng lẽ thì vẫn là yêu. |
| You are the poem I never sent. | Bạn là bài thơ tôi chưa bao giờ gửi đi. |
| My heart chose someone whose heart chose someone else. | Trái tim tôi chọn một người mà trái tim họ đã chọn người khác. |
| I will let you go without ever letting you know. | Tôi sẽ để bạn đi mà không bao giờ để bạn biết. |
| Waiting for you was my quietest habit. | Chờ đợi bạn là thói quen lặng lẽ nhất của tôi. |

STT tiếng Anh hay về tình yêu
STT tiếng Anh hay về tình yêu là những dòng trạng thái ngắn, viết theo giọng đời thường để đăng Facebook, Instagram hay Threads. Khác với trích dẫn văn chương, STT thiên về hài hước, dễ thương và mang màu sắc cá nhân.
| STT tiếng Anh | Ý nghĩa |
| You are the reason behind my smile. | Anh chính là lý do đằng sau mỗi nụ cười của em. |
| I wanna be the one holding your heart. | Tớ muốn là người duy nhất nắm giữ trái tim cậu. |
| If I had a dollar for every second I thought of you, I would be a billionaire. | Nếu mỗi giây nhớ bạn mà được một đô-la, chắc tôi đã thành tỷ phú. |
| Meeting you is the best thing that ever happened to me. | Gặp được anh là điều tốt đẹp nhất từng xảy ra với em. |
| No matter how busy a person is, if they really love you, they will find the time. | Dù bận rộn tới đâu, nếu thực sự yêu bạn, họ sẽ luôn có thời gian cho bạn. |
| Ask me why I am so happy and I will give you a mirror. | Nếu anh hỏi tại sao em hạnh phúc, em sẽ đưa cho anh một chiếc gương. |
| Good boyfriends are hard to find. I must be the world greatest detective. | Bạn trai tốt thì khó tìm. Em hẳn là nhà thám tử tài ba nhất rồi. |
| Home is wherever you are. | Nhà là bất cứ nơi đâu có em. |
| Loved by you, that is my whole personality. | Được em yêu, đó là toàn bộ con người tôi. |
| Still choosing you, every single day. | Vẫn chọn em, mỗi một ngày. |
| My favorite notification is your name. | Thông báo yêu thích nhất của tôi là tên em. |
| Us against the world, and we are winning. | Chúng ta chống lại cả thế giới, và đang thắng. |
| Two coffees, one chair, zero complaints. | Hai ly cà phê, một chiếc ghế, không một lời phàn nàn. |
| Love looks a lot like ordinary Tuesdays. | Tình yêu trông rất giống những ngày thứ Ba bình thường. |
| You are my favorite reason to stay up late. | Em là lý do yêu thích nhất khiến anh thức khuya. |
| Same playlist, same person, same butterflies. | Cùng danh sách nhạc, cùng một người, cùng cảm giác xao xuyến. |
| I run out of words before I run out of love. | Tôi cạn lời trước khi cạn tình. |
| Falling for you is my best habit. | Yêu em là thói quen tốt nhất của tôi. |
| Happiness has a name and I text it daily. | Hạnh phúc có một cái tên và tôi nhắn tin cho nó mỗi ngày. |
| Less overthinking, more holding hands. | Bớt suy nghĩ nhiều lại, nắm tay nhau nhiều hơn. |
| Best plot twist of my life: you. | Cú twist hay nhất đời tôi: em. |
| Everything is better when we are on the same sofa. | Mọi thứ đều tốt hơn khi chúng ta ngồi chung một chiếc sofa. |
| My love language is simply staying. | Ngôn ngữ tình yêu của tôi đơn giản là ở lại. |
| Soft heart, loud love. | Trái tim mềm yếu, tình yêu mãnh liệt. |

Những thành ngữ tiếng Anh hay về tình yêu
Thành ngữ (idioms) là cách người bản xứ nói về tình yêu một cách tự nhiên nhất, thay vì dùng các câu dịch từng chữ. Nắm được nhóm thành ngữ này, bạn vừa hiểu đúng lời bài hát, lời thoại phim, vừa nói chuyện nghe bản xứ hơn.
| Thành ngữ | Ý nghĩa |
| Head over heels in love | Yêu say đắm. |
| Match made in heaven | Một cặp trời sinh. |
| Love at first sight | Yêu từ cái nhìn đầu tiên. |
| The apple of one’s eye | Người yêu quý, bảo bối của ai đó. |
| Have a crush on someone | Cảm nắng ai đó. |
| Find your other half | Tìm thấy nửa kia của mình. |
| Be smitten with someone | Bị say mê ai đó. |
| Love me a little, love me long | Tình càng say đắm càng chóng phai, thoang thoảng như hương nhài mà lại thơm lâu. |
| Love me, love my dog | Yêu nhau thì yêu cả đường đi, ghét nhau thì ghét cả tông chi họ hàng. |
| Believe in the spirit of love, it can heal everything in the world | Hãy tin vào sức mạnh của tình yêu, nó có thể hàn gắn tất cả mọi thứ. |
| You fall in love with someone when you cannot put into words how they make you feel | Khi bạn không thể diễn tả bằng lời cảm giác khi ở bên ai đó, ấy là khi bạn đang yêu. |
| The best way to a woman’s heart is through her stomach | Con đường ngắn nhất dẫn đến trái tim người phụ nữ là đi qua dạ dày của cô ấy. |
| Absence makes the heart grow fonder | Càng xa nhau thì càng nhớ nhau hơn. |
| True beauty is in the eyes of the beholder | Vẻ đẹp thật sự nằm trong mắt của những kẻ si tình. |
| Love knows no bounds | Tình yêu thật sự không có giới hạn. |
| It only takes a second to say “Love you”, but a lifetime to show how much | Chỉ mất một giây để nói lời yêu, nhưng phải cả cuộc đời để chứng minh điều đó. |
| Tie the knot | Kết hôn, về chung một nhà. |
| Pop the question | Ngỏ lời cầu hôn. |
| Puppy love | Tình yêu tuổi mới lớn. |
| Sweep someone off their feet | Khiến ai đó đổ gục ngay lập tức. |
| Wear your heart on your sleeve | Để lộ hết cảm xúc ra bên ngoài. |
| Love is blind | Tình yêu là mù quáng. |
| On the rocks | Mối quan hệ đang trục trặc. |
| Third wheel | Người thừa trong buổi hẹn của một cặp đôi. |
| Settle down | Yên bề gia thất. |

Những caption tiếng Anh thả thính cực hay
Caption thả thính tiếng Anh là những câu chơi chữ ngắn, dùng để gây chú ý với crush mà vẫn giữ được sự duyên dáng. Điểm mạnh của nhóm này nằm ở cách chơi chữ, nên khi dịch sang tiếng Việt bạn cần hiểu thêm phần nghĩa bóng đi kèm.
| Caption hay | Ý nghĩa |
| Are you a parking ticket? Because you’ve got fine written all over you. | Em có phải là một chiếc vé phạt không nhỉ, vì mọi thứ về em đều toát lên vẻ thu hút. |
| Do you believe in love at first sight, or should I walk by again? | Bạn có tin vào tình yêu sét đánh không, hay tôi nên đi qua lần nữa? |
| If you were a vegetable, you’d be a cute-cumber. | Nếu bạn là một loại rau, bạn sẽ là một “cute-cumber” (dưa chuột dễ thương). |
| I’m not a photographer, but I can picture us together. | Tôi không phải là nhiếp ảnh gia, nhưng tôi có thể hình dung chúng ta ở bên nhau. |
| Feel my shirt. Know what it’s made of? Boyfriend material. | Sờ áo tôi xem. Biết nó làm bằng gì không? Chất liệu bạn trai. |
| Aside from being sexy, what do you do for a living? | Ngoài việc quyến rũ ra, bạn làm nghề gì? |
| Are you from Tennessee? Because you’re the only ten I see. | Bạn đến từ Tennessee phải không? Vì bạn là điểm 10 duy nhất tôi thấy. |
| Is your name Google? Because you have everything I’ve been searching for. | Tên của bạn có phải là Google không? Vì bạn có mọi thứ mà tôi đang tìm kiếm. |
| If beauty were time, you’d be an eternity. | Nếu vẻ đẹp là thời gian, bạn sẽ là vĩnh cửu. |
| Are you a magician? Because whenever I look at you, everyone else disappears. | Bạn có phải là một ảo thuật gia không? Vì mỗi khi tôi nhìn bạn, mọi người khác đều biến mất. |
| Do you have a map? Because I keep getting lost in your eyes. | Bạn có bản đồ không? Vì tôi cứ lạc lối trong đôi mắt bạn. |
| Did you hurt yourself when you fell from the heaven? | Em có đau không khi ngã xuống từ thiên đường? |
| It is said that nothing lasts forever. Will you be my nothing? | Người ta nói rằng không gì là mãi mãi. Liệu em có muốn trở thành “không có gì” của anh? |
| Even if there was no gravity on earth, I would still fall for you. | Kể cả khi trái đất không còn trọng lực thì anh vẫn sẽ “đổ” vì em. |
| My teeth hurt because you are so sweet. | Anh muốn sâu hết cả răng vì sự ngọt ngào của em đó. |
| A car stops when the brakes fail. My love never stops, and that is because of you. | Nếu xe không ngừng bánh, có lẽ vì nó thiếu phanh. Nếu tình anh không ngừng cháy, chắc chắn vì có em. |
| Are you tired of keeping going in my mind? | Em có mệt không khi cứ quẩn quanh mãi trong tim anh? |
| If I could rearrange the alphabet, I’d put U and I together. | Nếu được thay đổi bảng chữ cái, anh sẽ đặt “Em” và “Anh” cạnh nhau. |
| The word happiness starts with H, but my happiness starts with U. | Hạnh phúc bắt đầu bằng chữ “H” nhưng hạnh phúc của anh bắt đầu bằng chữ “U” (em). |
| If you were a fruit, you’d be a fine-apple. | Nếu bạn là một loại trái cây, bạn sẽ là một “fine-apple” (trái thơm quyến rũ). |
| Are you Wi-Fi? Because I’m feeling a connection. | Em có phải Wi-Fi không? Vì anh đang thấy có kết nối. |
| Do you like coffee? Because I like you a latte. | Em thích cà phê chứ? Vì anh thích em “a latte” (rất nhiều). |
| Are you a loan? Because you’ve got my interest. | Em có phải một khoản vay không? Vì em khiến anh thấy “có lãi” (thấy hứng thú). |
| I must be a snowflake, because I’ve fallen for you. | Chắc anh là một bông tuyết, vì anh đã “rơi” vì em. |
| Are you a camera? Every time I see you, I smile. | Em có phải máy ảnh không? Vì cứ thấy em là anh lại mỉm cười. |
| If kisses were snowflakes, I’d send you a blizzard. | Nếu những nụ hôn là bông tuyết, anh sẽ gửi em cả một trận bão tuyết. |

Từ vựng dùng trong những câu nói hay về tình yêu bằng tiếng Anh
Từ vựng về tình yêu khi mới yêu
Giai đoạn mới yêu gắn với những cảm xúc bồi hồi, chưa rõ ràng. Các từ vựng sau mô tả chính xác trạng thái “thích thầm” và rung động ban đầu.
| Từ vựng (Từ loại) | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| Have a crush on (v) | /hæv ə krʌʃ ɒn/ | Cảm nắng ai đó | I have a crush on him since we met at the library. (Tôi đã cảm nắng anh ấy kể từ khi chúng tôi gặp nhau ở thư viện.) |
| Fall for someone (v) | /fɔːl fɔːr ˈsʌmwʌn/ | Yêu ai đó | She fell for him because of his kindness. (Cô ấy đã yêu anh ấy vì lòng tốt của anh ấy.) |
| Infatuated (adj) | /ɪnˈfætʃueɪtɪd/ | Say mê, mê đắm | He was completely infatuated with her. (Anh ấy hoàn toàn say mê cô ấy.) |
| Attracted to (adj) | /əˈtræktɪd tuː/ | Bị thu hút bởi ai đó | I’m attracted to her intelligence and sense of humor. (Tôi bị thu hút bởi trí thông minh và khiếu hài hước của cô ấy.) |
| Flirt (v) | /flɜːrt/ | Tán tỉnh | He was flirting with the waitress. (Anh ấy đang tán tỉnh cô phục vụ.) |
| Smitten (adj) | /ˈsmɪtn/ | Bị hớp hồn | He was absolutely smitten with her. (Anh ấy hoàn toàn bị hớp hồn bởi cô ấy.) |
| Spark (n) | /spɑːrk/ | Tia lửa, sự hứng thú | There’s definitely a spark between them. (Chắc chắn có một tia lửa giữa họ.) |
| Chemistry (n) | /ˈkemɪstri/ | Sự hòa hợp | The chemistry between them was undeniable. (Sự hòa hợp giữa họ là không thể phủ nhận.) |
| Admiration (n) | /ˌædməˈreɪʃn/ | Sự ngưỡng mộ | He has a deep admiration for her talent. (Anh ấy rất ngưỡng mộ tài năng của cô ấy.) |

>> Có thể bạn quan tâm: Các nguyên tắc về sự hòa hợp chủ ngữ và động từ trong tiếng Anh
Từ vựng về tình yêu khi đang yêu
Khi mối quan hệ đã ổn định, từ vựng chuyển sang diễn tả sự gắn bó và cam kết. Đây cũng là nhóm từ xuất hiện nhiều nhất trong các câu nói tiếng Anh hay về tình yêu.
| Từ vựng (Từ loại) | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| Affection (n) | /əˈfekʃn/ | Tình cảm, sự yêu mến | He showed his affection by holding her hand. (Anh ấy thể hiện tình cảm bằng cách nắm tay cô ấy.) |
| Devoted (adj) | /dɪˈvoʊtɪd/ | Hết lòng, tận tụy | She is a devoted wife and mother. (Cô ấy là một người vợ, người mẹ tận tụy.) |
| Passionate (adj) | /ˈpæʃənət/ | Nồng nàn, say đắm | They shared a passionate kiss. (Họ trao nhau một nụ hôn nồng nàn.) |
| Intimate (adj) | /ˈɪntɪmət/ | Thân mật, gần gũi | They share an intimate connection. (Họ có một mối liên hệ thân mật.) |
| Cherish (v) | /ˈtʃerɪʃ/ | Trân trọng, yêu thương | I cherish every moment we spend together. (Tôi trân trọng từng khoảnh khắc chúng ta bên nhau.) |
| Adore (v) | /əˈdɔːr/ | Yêu quý, mến mộ | I absolutely adore her. (Tôi hoàn toàn yêu quý cô ấy.) |
| Longing (n) | /ˈlɒŋɪŋ/ | Nỗi khao khát, mong nhớ | She felt a deep longing for him. (Cô ấy cảm thấy một nỗi nhớ anh ấy da diết.) |
| Committed (adj) | /kəˈmɪtɪd/ | Cam kết, gắn bó | They are in a committed relationship. (Họ đang trong một mối quan hệ nghiêm túc.) |

Lưu ngay những câu nói tiếng Anh hay về tình yêu và biến mỗi câu chữ thành cơ hội học thêm từ vựng, cách diễn đạt và cảm xúc trong tiếng Anh cùng ELSA Speak!

Từ vựng về tình yêu khi có trục trặc hay chia tay
Không mối quan hệ nào tránh được mâu thuẫn. Nhóm từ vựng sau giúp bạn gọi đúng tên vấn đề và hiểu được những câu nói tiếng Anh hay về tình yêu buồn ở phần trên.
| Từ vựng (Từ loại) | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| Conflict (n) | /ˈkɒnflɪkt/ | Xung đột, mâu thuẫn | They had a conflict about their future plans. (Họ đã có một cuộc xung đột về kế hoạch tương lai.) |
| Misunderstanding (n) | /ˌmɪsʌndərˈstændɪŋ/ | Sự hiểu lầm | There was a misunderstanding about the meeting time. (Đã có sự hiểu lầm về thời gian cuộc họp.) |
| Argument (n) | /ˈɑːɡjʊmənt/ | Cuộc tranh cãi | They had a heated argument about money. (Họ đã có một cuộc tranh cãi nảy lửa về tiền bạc.) |
| Betrayal (n) | /bɪˈtreɪəl/ | Sự phản bội | His betrayal broke her heart. (Sự phản bội của anh ấy đã làm tan nát trái tim cô ấy.) |
| Heartbreak (n) | /ˈhɑːrtbreɪk/ | Sự đau khổ, tan vỡ trái tim | She experienced a deep heartbreak after the breakup. (Cô ấy đã trải qua nỗi đau khổ sâu sắc sau khi chia tay.) |
| Break up (v) | /breɪk ʌp/ | Chia tay | They decided to break up after two years of dating. (Họ quyết định chia tay sau hai năm hẹn hò.) |
| Separation (n) | /ˌsepəˈreɪʃn/ | Sự chia ly | The separation was difficult for both of them. (Sự chia ly thật khó khăn cho cả hai.) |
| Divorce (n/v) | /dɪˈvɔːrs/ | Ly hôn | They filed for divorce last year. (Họ đã nộp đơn ly hôn năm ngoái.) |
| Move on (v) | /muːv ɒn/ | Tiếp tục cuộc sống | It’s time for me to move on after the breakup. (Đã đến lúc tôi phải tiếp tục cuộc sống sau khi chia tay.) |

Có thể bạn quan tâm: Break up là gì? Cấu trúc, cách dùng & phân biệt Break down, Break-up
Từ vựng tình yêu về cách gọi thân mật
Cách xưng hô thân mật quyết định độ ngọt của một câu nói. Bảng dưới đây gợi ý những cách gọi phổ biến nhất của người bản xứ cùng ngữ cảnh sử dụng.
| Từ vựng (Từ loại) | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| Honey (n) | /ˈhʌni/ | Anh yêu, em yêu | Honey, can you pass me the salt? (Anh yêu, anh đưa em lọ muối được không?) |
| Darling (n) | /ˈdɑːrlɪŋ/ | Anh yêu, em yêu | Happy birthday, darling! (Chúc mừng sinh nhật, anh yêu!) |
| Sweetheart (n) | /ˈswiːthɑːrt/ | Người yêu, người tình | You’re my sweetheart, I love you. (Em là người yêu của anh, anh yêu em.) |
| Baby (n) | /ˈbeɪbi/ | Em yêu, anh yêu | Hey baby, how was your day? (Em yêu, hôm nay của em thế nào?) |
| Babe (n) | /beɪb/ | Em yêu, anh yêu | What do you want for dinner, babe? (Em muốn ăn gì cho bữa tối, em yêu?) |
| Love (n) | /lʌv/ | Tình yêu, người yêu | Hey love, did you see my keys? (Anh yêu, anh có thấy chìa khóa của em không?) |
| My love (n) | /maɪ lʌv/ | Tình yêu của anh/em | My love, you look beautiful tonight. (Tình yêu của anh, tối nay em trông thật xinh đẹp.) |
| Boo (n) | /buː/ | Người yêu | Hey boo, what are you doing? (Người yêu, em đang làm gì vậy?) |

Trên đây là tổng hợp hơn 300 câu nói tiếng Anh hay về tình yêu ngắn gọn, sâu sắc, từ nhóm lãng mạn, vĩnh cửu, trích phim và tiểu thuyết cho đến tình yêu buồn, đơn phương, kèm STT, thành ngữ và từ vựng theo từng giai đoạn để bạn tự viết được câu của riêng mình. Bạn có thể xem thêm các bài viết ở danh mục giao tiếp hằng ngày và đừng quên luyện phát âm cùng ELSA Speak để nói những câu này thật chuẩn và tự tin.







