Mỗi mùa World Cup hay các giải đấu thể thao lớn đến gần, bầu không khí cuồng nhiệt trên các khán đài và sân cỏ lại bùng nổ hơn bao giờ hết. Bạn đã biết cổ vũ tiếng Anh là gì và làm thế nào để hô vang những câu khẩu hiệu tiếp sức cho các cầu thủ chuẩn bản xứ chưa? Hãy cùng ELSA Speak khám phá ngay nhé!

Cổ vũ tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, để diễn tả hành động cổ vũ hay động viên một ai đó, người học có thể sử dụng các động từ quen thuộc như cheer (hoặc cheer on), encourage, hay hearten. Tuy nhiên, mỗi từ vựng này lại mang một nét sắc thái biểu cảm và được áp dụng trong những bối cảnh giao tiếp hoàn toàn khác nhau. Việc lựa chọn chính xác từ vựng phù hợp sẽ giúp câu nói của bạn trở nên tự nhiên và chuẩn bản xứ hơn.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
Để diễn tả hành động cổ vũ hay động viên, thường dùng các từ cheer, encourage hay hearten
Để diễn tả hành động cổ vũ hay động viên, thường dùng các từ cheer, encourage hay hearten

Phân biệt Cheer với Encourage và Hearten

Cheer với Encourage

Mặc dù đều mang ý nghĩa thúc đẩy tinh thần, giữa Cheer và Encourage có sự khác biệt rõ rệt về cách thức thể hiện và ngữ cảnh sử dụng:

Tiêu chíCheer (hoặc Cheer on)Encourage
Cách dùngThể hiện sự ủng hộ bằng hành động náo nhiệt, tiếng hò hét hoặc cổ động trực tiếp.Thể hiện sự hỗ trợ bằng lời khuyên, lời động viên hoặc tạo điều kiện thuận lợi.
Ngữ cảnhThường dùng trong các trận đấu thể thao, cuộc thi hoặc khi ai đó cần năng lượng tức thì.Thường dùng trong giáo dục, công việc, định hướng nghề nghiệp hoặc cuộc sống hàng ngày.
Ví dụWe all went to cheer on our school football team. (Tất cả chúng tôi đã đến để cổ vũ cho đội bóng của trường.)My teacher always encourages me to speak English. (Giáo viên của tôi luôn khuyến khích tôi nói tiếng Anh.)
Bảng phân biệt Cheer với Encourage
Phân biệt Cheer với Encourage
Phân biệt Cheer với Encourage

Cheer với Hearten

Khi đặt lên bàn cân cùng từ vựng mang tính văn chương như Hearten, sắc thái ngôn ngữ sẽ được phân chia như sau:

Tiêu chíCheer (hoặc Cheer on)Hearten
Cách dùngMang tính hướng ngoại, tạo ra bầu không khí sôi động, vui tươi ngay tại thời điểm nói.Mang tính hướng nội, truyền thêm hy vọng, niềm tin và sự an ủi sâu sắc từ bên trong.
Ngữ cảnhBối cảnh đời sống, lễ hội, các sự kiện giải trí và hoạt động thể thao ngoài trời.Bối cảnh trang trọng, văn viết, hoặc khi ai đó vừa trải qua nghịch cảnh và cần vực dậy tinh thần.
Ví dụThe crowd began to cheer as the runners crossed the line. (Đám đông bắt đầu reo hò cổ vũ khi các vận động viên về đích.)It heartened the patients to hear that a cure had been found. (Các bệnh nhân cảm thấy được tiếp thêm hy vọng khi nghe tin phương thuốc đã được tìm thấy.)
Bảng phân biệt Cheer với Hearten
Phân biệt Cheer với Hearten

Tổng hợp các câu cổ vũ tiếng Anh hay nhất mùa World Cup

Những câu cổ vũ trên khán đài

Khi hòa mình vào làn sóng người cuồng nhiệt tại các khán đài hay trước màn ảnh nhỏ, những khẩu hiệu ngắn gọn nhưng đầy năng lượng sẽ giúp bạn tiếp thêm sức mạnh trực tiếp cho các cầu thủ dưới sân. Dưới đây là danh sách những câu hò reo phổ biến nhất của các cổ động viên quốc tế:

Câu tiếng AnhÝ nghĩa
Come on!Tiến lên nào! / Cố lên nào!
Let’s go!Đi thôi nào! / Lên luôn nào!
Go, Vietnam!Việt Nam cố lên! / Tiến lên Việt Nam!
We’re behind you!Chúng tôi luôn đứng phía sau ủng hộ các bạn!
Attack!Tấn công đi!
Defense!Phòng thủ chắc chắn vào!
Show them what you’ve got!Hãy cho họ thấy các bạn có những gì nào!
Keep the pressure on!Tiếp tục gia tăng áp lực lên đối thủ đi!
Take the shot!Sút ngay đi!
Go for gold!Hãy hướng tới chiến thắng vinh quang!
Bảng các câu cổ vũ trên khán đài
Những câu cổ vũ trên khán đài

Những câu động viên tinh thần bằng tiếng Anh

Trong những khoảnh khắc kịch tính của trận đấu, khi đội bóng đang chịu áp lực lớn hoặc các cầu thủ có dấu hiệu xuống sức, các câu động viên tinh thần kịp thời sẽ giúp họ vực dậy ý chí chiến đấu:

Câu tiếng AnhÝ nghĩa
You can do it!Bạn chắc chắn làm được mà!
Keep going!Tiếp tục tiến bước nào! / Đừng dừng lại!
Never give up!Tuyệt đối không bao giờ bỏ cuộc!
Believe in yourself!Hãy tin tưởng vào chính bản thân mình!
Stay focused!Hãy giữ vững sự tập trung cao độ!
Keep your head up!Ngẩng cao đầu lên! (dùng khi vừa bỏ lỡ cơ hội hoặc bị thủng lưới)
There’s still time!Vẫn còn thời gian mà, cố lên!
Dust yourself off and keep fighting!Đứng dậy và tiếp tục chiến đấu nào!
Hang in there!Kiên trì bám trụ đến cùng nhé!
Nothing is impossible!Không gì là không thể xảy ra cả!
Bảng các câu động viên tinh thần bằng tiếng Anh

Những câu hô hào khuấy động bầu không khí trận đấu

Nếu bạn đóng vai trò là một người dẫn dắt (cap) hoặc muốn lôi kéo đám đông xung quanh cùng hòa nhịp, tạo ra những làn sóng âm thanh vang dội để áp đảo đối thủ, hãy áp dụng ngay các mẫu câu sau:

Câu tiếng AnhÝ nghĩa
Make some noise!Hãy cùng làm cho không khí náo nhiệt lên nào!
Let’s hear it!Hãy cho chúng tôi nghe thấy tiếng hét của các bạn nào!
Give them a big cheer!Hãy dành cho họ một tràng pháo tay cổ vũ thật lớn nào!
Louder!Hô to hơn nữa nào!
Everybody clap your hands!Tất cả mọi người cùng vỗ tay nào!
Put your hands up!Giơ cao tay lên nào mọi người!
Let’s rock this stadium!Hãy cùng nhau làm nổ tung sân vận động này nào!
Scream it out!Hãy hét thật lớn lên nào!
Stand up for your team!Hãy đứng dậy vì đội bóng của bạn nào!
Let’s hear that roar!Hãy để chúng tôi nghe thấy tiếng gầm chiến thắng nào!
Bảng các câu hô hào khuấy động bầu không khí trận đấu
Những câu hô hào khuấy động bầu không khí trận đấu
Những câu hô hào khuấy động bầu không khí trận đấu

Những câu cổ vũ dành cho đội bóng hoặc vận động viên

Để khẳng định niềm tin tuyệt đối vào chức vô địch hoặc thể hiện tình yêu trung thành dành cho câu lạc bộ, vận động viên mà mình yêu thích, cổ động viên quốc tế thường sử dụng các mẫu câu đặc trưng dưới đây:

Câu tiếng AnhÝ nghĩa
Bring it home!Hãy mang chiếc cúp chiến thắng về nhà nào!
You’ve got this!Bạn làm được mà, tự tin lên!
Fight till the end!Hãy chiến đấu kiên cường cho đến những giây cuối cùng!
We’re rooting for you!Chúng tôi đang toàn tâm toàn ý ủng hộ các bạn đây!
Champions in the making!Những nhà vô địch tương lai đang tỏa sáng!
Leave it all on the pitch!Hãy cống hiến hết mình trên sân cỏ nhé!
Ride or die with this team!Nguyện trung thành và đồng hành cùng đội bóng đến cùng!
You are the best!Các bạn là những người xuất sắc nhất!
Smash them!Hãy đánh bại họ hoàn toàn đi nào!
Play with your heart!Hãy thi đấu bằng cả trái tim và nhiệt huyết nhé!
Bảng các câu cổ vũ dành cho đội bóng hoặc vận động viên
Những câu cổ vũ dành cho đội bóng hoặc vận động viên
Những câu cổ vũ dành cho đội bóng hoặc vận động viên

Những collocations thường gặp khi cổ vũ trong tiếng Anh

Để xây dựng các câu nói dài và viết bài luận tự nhiên, việc làm chủ các cụm từ kết hợp (collocations) là điều không thể thiếu:

CollocationsÝ nghĩaVí dụ (Dịch nghĩa)
Cheer forCổ vũ cho (đội bóng, vận động viên)Are you cheering for Vietnam or Thailand in tonight’s final match? (Bạn đang cổ vũ cho Việt Nam hay Thái Lan trong trận chung kết tối nay?)
Cheer onHò reo, khuyến khích ai đó tiến lênThe passionate fans gathered early at the stadium to cheer on their favorite team. (Những người hâm mộ cuồng nhiệt đã tập trung từ sớm tại sân vận động để cổ vũ cho đội bóng yêu thích của họ.)
Give someone a cheerDành cho ai đó một tiếng hò reo cổ độngLet’s give our national players a huge cheer for their tireless efforts! (Hãy dành cho các cầu thủ quốc gia của chúng ta một tiếng cổ vũ thật lớn vì những nỗ lực không ngừng nghỉ của họ!)
Loud cheersTiếng reo hò vang dội, náo nhiệtLoud cheers erupted from the stands the moment our striker scored the opening goal. (Tiếng reo hò vang dội đã bùng nổ từ các khán đài ngay khoảnh khắc tiền đạo của chúng ta ghi bàn thắng mở tỷ số.)
Words of encouragementNhững lời động viên, khích lệ chân thànhBefore entering the exam room, my sister gave me a few sweet words of encouragement. (Trước khi bước vào phòng thi, chị gái đã dành cho tôi vài lời động viên ngọt ngào.)
Moral supportSự ủng hộ về mặt tinh thầnI cannot help you solve this technical task, but I am always here to offer moral support. (Tôi không thể giúp bạn giải quyết nhiệm vụ kỹ thuật này, nhưng tôi luôn ở đây để ủng hộ tinh thần cho bạn.)
Show your supportThể hiện sự ủng hộMillions of football fans wore red jerseys to show their support for the national squad. (Hàng triệu người hâm mộ bóng đá đã mặc áo thi đấu màu đỏ để thể hiện sự ủng hộ dành cho đội tuyển quốc gia.)
Boost someone’s moraleVực dậy/Nâng cao tinh thần của ai đóWinning this match will significantly boost the team’s morale for the next round. (Chiến thắng trận đấu này sẽ nâng cao tinh thần của toàn đội một cách đáng kể cho vòng đấu tiếp theo.)
Keep someone’s spirits upGiữ vững tinh thần lạc quan cho ai đóDespite the project delays, the manager tried his best to keep everyone’s spirits up. (Mặc dù dự án bị chậm trễ, người quản lý vẫn cố gắng hết sức để giữ vững tinh thần lạc quan cho mọi người.)
Bảng các collocations thường gặp khi cổ vũ trong tiếng Anh
Những collocations thường gặp khi cổ vũ trong tiếng Anh
Những collocations thường gặp khi cổ vũ trong tiếng Anh

Đừng chỉ học lý thuyết, hãy học cùng ELSA Speak ngay hôm nay để luyện phát âm chuẩn người bản xứ và tự tin hô vang những khẩu hiệu cổ vũ đầy khí thế cùng bạn bè nhé!

Hội thoại mẫu về cổ vũ trong tiếng Anh

Hội thoại cổ vũ đội bóng

Hai người bạn đang cùng nhau theo dõi trận đấu kịch tính của đội tuyển bóng đá.

  • A: Oh no, our team just conceded a goal in the first half! I’m getting so nervous. (Ôi không, đội của chúng ta vừa bị thủng lưới một bàn ngay trong hiệp một rồi! Tôi đang cảm thấy vô cùng lo lắng.)
  • B: Don’t lose hope yet! There is still plenty of time left on the clock. Come on! (Đừng mất hy vọng vội! Thời gian thi đấu vẫn còn rất nhiều mà. Tiến lên nào!)
  • A: Look at the striker, he looks completely exhausted after chasing the ball. (Hãy nhìn tiền đạo kìa, anh ấy trông hoàn toàn kiệt sức sau khi đuổi theo bóng.)
  • B: Yeah, but the midfielders are trying their best to push forward. We need to show our support even from behind the screen! (Ừ, nhưng các tiền vệ đang cố gắng hết sức để đẩy cao đội hình. Chúng ta cần thể hiện sự ủng hộ của mình ngay cả khi ở phía sau màn hình!)
  • A: You’re right. Go, Vietnam! Let’s get an equalizer before the break! (Bạn nói đúng. Việt Nam cố lên! Hãy có một bàn thắng gỡ hòa trước giờ nghỉ giải lao nào!)
  • B: Exactly! Wow, look at that long pass! You’ve got this! Shoot it! (Chính xác! Ồ, nhìn đường chuyền dài kìa! Bạn làm được mà, tự tin lên! Sút đi!)
  • A: YES! He scored! That was an absolutely brilliant finish! (VÀO RỒI! Anh ấy ghi bàn rồi! Đó hoàn toàn là một pha dứt điểm cực kỳ đẳng cấp!)
  • B: Brilliant! The whole café is erupting into loud cheers right now! (Tuyệt vời! Toàn bộ quán cà phê đang bùng nổ trong những tiếng reo hò vang dội ngay lúc này đây!)

Hội thoại động viên bạn bè trước kỳ thi

Một người bạn đang cảm thấy vô cùng áp lực và căng thẳng trước ngày bước vào phòng thi IELTS.

  • A: Honestly, my exam is tomorrow and I feel like I’ve forgotten everything due to anxiety. (Thành thật mà nói, ngày mai tôi thi rồi và tôi cảm thấy như mình đã quên hết mọi thứ vì quá lo lắng.)
  • B: Hey, take a deep breath. You have been studying non-stop for months, so believe in yourself! (Này, hãy hít một hơi thật sâu đi. Bạn đã học tập không ngừng nghỉ suốt nhiều tháng qua rồi, vì vậy hãy tin tưởng vào chính bản thân mình nhé!)
  • A: What if I get a difficult topic in the Speaking session and completely freeze up? (Điều gì sẽ xảy ra nếu tôi gặp phải một chủ đề khó trong phần thi Nói và hoàn toàn bị “đứng hình” luôn?)
  • B: If that happens, just use the filler strategies we practiced to buy some time. Keep going! You are well-prepared. (Nếu điều đó xảy ra, hãy cứ sử dụng các chiến thuật “câu giờ” mà chúng ta đã thực hành để có thêm thời gian suy nghĩ. Tiếp tục tiến bước nào! Bạn đã chuẩn bị rất kỹ lưỡng rồi.)
  • A: Thanks, I really need those sincere words of encouragement right now to calm down. (Cảm ơn bạn, tôi thực sự rất cần những lời động viên chân thành đó vào lúc này để giữ bình tĩnh trở lại.)
  • B: I’m just telling the truth. Sleep early tonight, and remember that we’re behind you no matter what score you get. (Tôi chỉ đang nói sự thật thôi. Tối nay hãy ngủ sớm đi, và hãy nhớ rằng chúng tôi luôn đứng phía sau ủng hộ bạn cho dù bạn đạt được mức điểm nào.)
  • A: Thank you so much for the consistent moral support. I’ll try my best to stay calm tomorrow. (Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự ủng hộ tinh thần bền bỉ này. Tôi sẽ cố gắng hết sức để giữ bình tĩnh vào ngày mai.)
  • B: That’s the spirit! Never give up and go out there tomorrow to crush it! (Tinh thần phải như thế chứ! Tuyệt đối không bao giờ bỏ cuộc và ngày mai hãy bước vào đó để chinh phục nó nhé!)

Hội thoại khích lệ đồng nghiệp

Ngữ cảnh: Một nhân viên đang lo lắng trước buổi thuyết trình báo cáo dự án quan trọng trước ban giám đốc công ty.

  • A: It’s almost time for the pitch to the board of directors. My hands are literally shaking right giờ. (Đã gần đến giờ thuyết trình trước hội đồng quản trị rồi. Tay của tôi thực sự đang run lên bần bật ngay lúc này đây.)
  • B: Don’t worry too much, your presentation slides look flawless and the data analytics are rock solid. (Đừng lo lắng quá mức, các slide thuyết trình của bạn trông rất hoàn hảo và các phân tích dữ liệu thì cực kỳ chắc chắn rồi.)
  • A: I just hope I won’t stumble over my words when they ask complex financial questions. (Tôi chỉ hy vọng mình sẽ không bị nói vấp khi họ đặt những câu hỏi phức tạp về mặt tài chính.)
  • B: Just focus on our core marketing strategy. Fight till the end at your own steady pace and don’t rush. (Hãy chỉ tập trung vào chiến lược marketing cốt lõi của chúng ta thôi. Hãy chiến đấu kiên cường cho đến tận cùng với tốc độ ổn định của riêng bạn và đừng vội vã.)
  • A: If we win this contract, it will definitely boost the team’s morale and be a huge milestone for our agency. (Nếu chúng ta giành được hợp đồng này, nó chắc chắn sẽ nâng cao tinh thần của toàn đội và là một cột mốc lịch sử lớn cho công ty chúng ta.)
  • B: It definitely will. We worked incredibly hard as a team on this, so just go in there and bring it home! (Chắc chắn rồi. Chúng ta đã làm việc cực kỳ chăm chỉ như một tập thể cho dự án này, vì vậy hãy cứ tự tin bước vào đó và mang chiến thắng về nhà nào!)
  • A: Alright, I’m going in. Wish me luck! (Được rồi, tôi vào phòng họp đây. Hãy chúc tôi may mắn nhé!)
  • B: We’re rooting for you! You’re going to do an absolutely amazing job! (Chúng tôi đang toàn tâm toàn ý ủng hộ bạn đây! Bạn chắc chắn sẽ hoàn thành một công việc vô cùng tuyệt vời!)
Hội thoại mẫu về cổ vũ trong tiếng Anh
Hội thoại mẫu về cổ vũ trong tiếng Anh

Việc hiểu rõ cổ vũ tiếng Anh là gì không chỉ giúp bạn hòa mình trọn vẹn vào bầu không khí náo nhiệt của những trận cầu đỉnh cao mà còn là cách tuyệt vời để tăng tính biểu cảm, tự nhiên khi giao tiếp hàng ngày. Khám phá danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để học thêm nhiều từ và cụm từ hữu ích, giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp hằng ngày.