Confess to V hay Ving? Đây là thắc mắc phổ biến của nhiều người khi bắt gặp cấu trúc này trong tiếng Anh. Để sử dụng chính xác, bạn cần hiểu rõ Confess là gì và cách kết hợp giới từ đi kèm. Dưới đây, ELSA Speak sẽ giải đáp chi tiết cách dùng của confess giúp bạn làm chủ điểm ngữ pháp.

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/confess)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Confess là gì?

Confess /kənˈfes/ là một động từ trong tiếng Anh, thường dùng khi ai đó thú nhận/thừa nhận lỗi lầm, thú tội trước pháp luật hoặc bộc lộ một bí mật mà họ cảm thấy khó nói

Theo từ điển Cambridge, confess được định nghĩa là To admit that you have done something wrong or something that you feel guilty or bad about. 

Ví dụ:

  • She confessed to stealing the money from her colleague’s bag. (Cô ấy đã thú nhận việc lấy trộm tiền từ túi của đồng nghiệp.)
  • Anna finally confessed that he hadn’t actually read the report. (Cuối cùng Anna cũng thừa nhận rằng mình thực sự chưa hề đọc bản báo cáo đó.)
Confess là thú nhận, thừa nhận hoặc thú tội
Confess là thú nhận, thừa nhận hoặc thú tội

Confess To V hay Ving?

Trong tiếng Anh, động từ confess thường đi kèm với giới từ to. Dưới đây là các cấu trúc phổ biến nhất giúp bạn sử dụng chính xác từ vựng này.

Confess to + Noun

Cách dùng: Cấu trúc này dùng để thừa nhận một sự việc, một sự thật hoặc một lỗi lầm cụ thể đóng vai trò là danh từ.

Ví dụ:

  • The suspect finally confessed to the crime. (Nghi phạm cuối cùng đã thú nhận tội ác.)
  • He confessed to her mistake in front of the whole class. (Anh ấy đã thừa nhận lỗi lầm của mình trước cả lớp.)

Confess to + V-ing

Cách dùng: Khi bạn muốn thú nhận về một hành động đã thực hiện, thường là lỗi lầm hoặc việc gây tội lỗi.

Ví dụ: 

  • He confessed to stealing the laptop. (Anh ấy thú nhận đã lấy trộm chiếc máy tính xách tay.)
  • She confessed to having an affair. (Cô ấy thừa nhận đã có một mối quan hệ ngoài luồng.)
Confess to + V-ing là cấu trúc ngữ pháp đúng
Confess to + V-ing là cấu trúc ngữ pháp đúng

Các cấu trúc tương tự với Confess to

Để làm phong phú vốn từ và sử dụng linh hoạt trong các ngữ cảnh khác nhau, bạn có thể tham khảo các cấu trúc đồng nghĩa dưới đây:

Admit to

Cách dùng: Admit to là cấu trúc gần nhất với Confess to, dùng để thừa nhận một sự thật hoặc một hành động sai lầm, nhưng sắc thái có phần nhẹ nhàng hơn, không nhất thiết phải là tội lỗi nghiêm trọng.

Cấu trúc: 

S + admit + to + Noun/V-ing

Ví dụ:

  • He admitted to making a mistake in the report. (Anh ấy thừa nhận đã mắc lỗi trong bản báo cáo.)
  • Rina finally admitted to her curiosity about the secret. (Cuối cùng Rina cũng thừa nhận sự tò mò của mình về bí mật đó.)

Own up to

Cách dùng: Own up to là một cụm động từ mang sắc thái thân mật hơn. Cấu trúc này nhấn mạnh vào việc dũng cảm nhận trách nhiệm về một việc mình đã làm sai.

Cấu trúc:

S + own up to + Noun/V-ing

Ví dụ:

  • Why don’t you just own up to forgetting our anniversary instead of making excuses? (Tại sao anh không nhận lỗi là đã quên ngày kỷ niệm của chúng ta thay vì cứ đưa ra những lời bào chữa?)
  • It takes a lot of courage to own up to your mistakes in front of a large audience. (Cần rất nhiều can đảm để đứng ra nhận lỗi lầm của mình trước đám đông khán giả.)

Acknowledge

Cách dùng: Acknowledge mang tính chuyên nghiệp, dùng để xác nhận một sự thật hoặc một hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Cấu trúc: 

S + acknowledge + Noun/V-ing

Ví dụ: 

  • The company acknowledged receiving multiple complaints regarding their latest software update. (Công ty đã xác nhận việc nhận được nhiều khiếu nại liên quan đến bản cập nhật phần mềm mới nhất của họ.)
  • He acknowledged the difficulty of the task but remained committed to finishing it. (Anh ấy công nhận độ khó của nhiệm vụ nhưng vẫn cam kết sẽ hoàn thành nó.)
Các cấu trúc tương tự với Confess to trong tiếng Anh
Các cấu trúc tương tự với Confess to trong tiếng Anh

Phân biệt Admit và Confess chi tiết

Mặc dù cả Admit và Confess đều mang nghĩa là thừa nhận hoặc nhận lỗi và trong nhiều tình huống giao tiếp thông thường, bạn có thể sử dụng thay thế cho nhau. Điểm chung lớn nhất của hai động từ này là đều diễn tả việc một người xác nhận một sự thật nào đó, thường là một lỗi lầm hoặc một hành động mà họ đã thực hiện.

Tuy nhiên, để sử dụng tiếng Anh như người bản xứ, bạn cần phân biệt rõ sắc thái biểu cảm và ngữ cảnh sử dụng của từng từ:

Tiêu chíConfessAdmit
Sắc tháiMang tính chủ quan, cảm xúc mạnh, thường gắn liền với sự hối lỗi hoặc xấu hổ.Mang tính khách quan, thừa nhận một sự thật hoặc một sai sót.
Mức độ nghiêm trọngDùng cho các lỗi lầm lớn, tội lỗi nghiêm trọng hoặc bí mật thầm kín.Thường dùng cho các lỗi lầm nhẹ, sự việc hàng ngày hoặc công việc.
Ngữ cảnhPháp luật, tôn giáo, tình cảm thú nhận bí mật…Giao tiếp hàng ngày, tranh luận, báo cáo công việc…
Ví dụThe criminal finally confessed to his crimes. (Tội phạm cuối cùng đã thú nhận tội ác của mình.)He admitted that he forgot to send the email. (Anh ấy thừa nhận đã quên gửi email.)
Bảng phân biệt Admit và Confess
Phân biệt Admit và Confess trong tiếng Anh
Phân biệt Admit và Confess trong tiếng Anh

Có thể bạn quan tâm: App ELSA Speak tích hợp AI nhận diện giọng nói giúp kiểm tra và sửa lỗi phát âm. Hãy trải nghiệm công cụ học tập thông minh này để cải thiện khả năng nói tiếng Anh chuẩn xác và tự nhiên hơn.

Bài tập vận dung

Điền từ vào chỗ trống, sử dụng cấu trúc “confess to V-ing/noun”

1. The suspect eventually confessed to ________ (steal) the luxury watch.

2. After a long silence, she confessed to her ________ (secret) to her best friend.

3. He confessed to ________ (feel) a bit jealous of his brother’s success.

4. The witness confessed to ________ (give) false information to the court.

5. Have you ever confessed to ________ (break) your mother’s favorite vase?

6. The athlete confessed to ________ (use) banned substances during the competition.

7. She finally confessed to her ________ (mistake) after the project failed.

8. He confessed to ________ (not/tell) the truth about his past.

9. They confessed to ________ (organize) the surprise party behind his back.

10. The hacker confessed to ________ (access) the private database illegally.

Đáp án:

1. stealing 

2. secret 

3. feeling 

4. giving 

5. breaking 

6. using 

7. mistake 

8. not telling 

9. organizing 

10. accessing

Viết lại câu với cấu trúc Confess to

1. “I drank the last bottle of milk,” said Tom. 

→ Tom confessed…

2. The student admitted that she cheated in the final exam. 

→ The student confessed to…

3. “Yes, I was the one who leaked the documents,” the employee said. 

→ The employee confessed to…

4. She said she felt very lonely when her husband was away. 

→ She confessed to…

5. “It’s true, I didn’t finish the report on time,” he told his boss. 

→ He confessed to…

6. The driver admitted that he ran the red light. 

→ The driver confessed to…

7. “I am responsible for the error in the system,” the IT guy said. 

→ The IT guy confessed to…

8. He admitted that he had a crush on his colleague for years. 

→ He confessed to…

9. “I took your car without asking,” my brother said. 

→ My brother confessed to…

10. The celebrity admitted that she had plastic surgery. 

→ The celebrity confessed to…

Đáp án

1. Tom confessed to drinking the last bottle of milk.

2. The student confessed to cheating in the final exam.

3. The employee confessed to leaking the documents.

4. She confessed to feeling very lonely when her husband was away.

5. He confessed to not finishing the report on time.

6. The driver confessed to running the red light.

7. The IT guy confessed to the error in the system.

8. He confessed to having a crush on his colleague for years.

9. My brother confessed to taking my car without asking.

10. The celebrity confessed to having plastic surgery.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao confess to không dùng V nguyên mẫu?

Confess to không dùng V nguyên mẫu vì:

  • “To” là giới từ: Trong cấu trúc này, “to” không phải là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu (to-V) mà đóng vai trò là một giới từ đi kèm với confess.
  • Quy tắc bắt buộc: Sau giới từ phải sử dụng Danh từ hoặc V-ing để chỉ hành động đã xảy ra. Do đó, việc dùng động từ nguyên mẫu sau Confess to là sai ngữ pháp.

Confess to V-ing dùng trong trường hợp nào?

Confess to V-ing dùng trong trường hợp thừa nhận một hành động sai, lỗi lầm hoặc việc làm đã xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc này thường xuất hiện trong bối cảnh thú nhận trước ai đó, trong các tình huống liên quan đến trách nhiệm, vi phạm, cảm xúc tội lỗi hoặc khi buộc phải nói sự thật.

Confess to + noun có đúng không?

Đúng. Confess to + noun có nghĩa là thừa nhận một hành động, lỗi lầm, tội lỗi được diễn tả bằng danh từ.

Ví dụ: The suspect confessed to the robbery. (Nghi phạm đã thú nhận vụ cướp.)

Confess to là gì?

Confess to là cấu trúc dùng để diễn tả việc ai đó thú nhận, thừa nhận một hành động sai trái, lỗi lầm hoặc sự thật nào đó, được dùng kèm V-ing hoặc danh từ trong các tình huống trang trọng lẫn đời sống thường ngày.

Confess đi với giới từ gì?

Confess thường đi với giới từ to để tạo thành cấu trúc “confess to”. 

Hy vọng bài viết đã giúp bạn giải đáp thắc mắc Confess to V hay Ving và nắm vững cách dùng cấu trúc này trong tiếng Anh. Để nâng tầm kỹ năng giao tiếp, làm chủ thêm nhiều cấu trúc thông dụng khác, bạn có thể tham khảo thêm tại danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak ngay hôm nay!