Việc nắm vững cách đọc cộng trừ nhân chia tiếng Anh trong học tập và công việc quốc tế là vô cùng quan trọng. Hãy cùng ELSA Speak chinh phục trọn bộ từ vựng, công thức và bài tập thực hành chi tiết ngay sau đây!
📌 Key Takeaways
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

- 4 phép tính cơ bản gồm addition (cộng), subtraction (trừ), multiplication (nhân) và division (chia) với các ký hiệu +, -, ×, ÷.
- Trong giao tiếp, người bản xứ thường dùng plus cho phép cộng, minus cho phép trừ, times cho phép nhân và divided by cho phép chia.
- Dấu bằng “=” có thể được đọc linh hoạt là equals, is equal to, makes hoặc đơn giản là is trong hầu hết các ngữ cảnh.
- Nắm vững quy tắc đọc số thập phân, phân số và số mũ giúp bạn tự tin xử lý mọi dữ liệu toán học trong tiếng Anh.
Cộng trừ nhân chia tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, bốn phép tính số học cơ bản (cộng, trừ, nhân, chia) được gọi chung là basic arithmetic operations hoặc the four basic operations. Mỗi phép tính sở hữu một danh từ chỉ tên gọi chuyên ngành riêng biệt.
Bạn vừa đọc 37 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Dưới đây là bảng tổng hợp 4 phép tính cộng trừ nhân chia tiếng Anh:
| Phép tính | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Addition (+) | /əˈdɪʃ.ən/ | Phép cộng |
| Subtraction (-) | /səbˈtræk.ʃən/ | Phép trừ |
| Multiplication (×) | /ˌmʌl.tɪ.plɪˈkeɪ.ʃən/ | Phép nhân |
| Division (÷) | /dɪˈvɪʒ.ən/ | Phép chia |

Từ vựng về cộng trừ nhân chia trong tiếng Anh
Để đọc chuẩn xác và hiểu sâu các thành phần cấu tạo nên một phép toán (số bị trừ, số trừ, số dư, tích số, thương số…), bạn cần nắm vững các thuật ngữ chuyên dụng dưới đây:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Plus | /plʌs/ | Dấu cộng (+), cộng với |
| Minus | /ˈmaɪ.nəs/ | Dấu trừ (-), trừ đi |
| Times | /taɪmz/ | Lần, nhân với (×) |
| Divided by | /dɪˈvaɪ.dɪd baɪ/ | Chia cho (÷) |
| Equals | /ˈiː.kwəlz/ | Bằng, có kết quả là (=) |
| Is equal to | /ɪz ˈiː.kwəl tuː/ | Bằng với (=) |
| Add | /æd/ | Cộng, thêm vào |
| Subtract | /səbˈtrækt/ | Trừ, bớt đi |
| Multiply | /ˈmʌl.tɪ.plaɪ/ | Nhân, làm tăng gấp bội |
| Divide | /dɪˈvaɪd/ | Chia, phân chia |
| Sum / Total | /sʌm/ – /ˈtoʊ.təl/ | Tổng số (kết quả phép cộng) |
| Difference | /ˈdɪf.ər.əns/ | Hiệu số (kết quả phép trừ) |
| Product | /ˈprɒd.ʌkt/ | Tích số (kết quả phép nhân) |
| Quotient | /ˈkwoʊ.ʃənt/ | Thương số (kết quả phép chia) |
| Remainder | /rɪˈmeɪn.dər/ | Số dư trong phép chia |

Cách đọc phép tính cộng trừ nhân chia trong tiếng Anh
Mỗi phép toán trong tiếng Anh đều có nhiều cách diễn đạt khác nhau tùy thuộc vào văn phong giao tiếp hằng ngày hay văn phong học thuật trang trọng. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng phép tính kèm ví dụ cụ thể:
Phép cộng
Phép cộng sử dụng ký hiệu + (plus). Dấu bằng = có thể đọc là is, equals, is equal to hoặc makes.
Ví dụ phép tính: 5 + 3 = 8
Các cách đọc phổ biến:
- Cách 1 (Thông dụng nhất): Five plus three is eight.
- Cách 2 (Trang trọng): Five plus three equals eight. (hoặc: Five plus three is equal to eight.)
- Cách 3 (Văn nói thân mật): Five and three makes eight.
- Cách 4 (Dùng động từ add): If you add three to five, you get eight.
Phép trừ
Phép trừ sử dụng ký hiệu – (minus). Trong văn nói, người bản xứ còn hay dùng từ take away hoặc cấu trúc đảo ngược với từ from.
Ví dụ phép tính: 10 – 4 = 6
Các cách đọc phổ biến:
- Cách 1 (Thông dụng nhất): Ten minus four is six.
- Cách 2 (Trang trọng): Ten minus four equals six. (hoặc: Ten minus four is equal to six.)
- Cách 3 (Dùng take away): Four from ten leaves six. (hoặc: Ten take away four is six.)
- Cách 4 (Dùng động từ subtract): If you subtract four from ten, you get six.
Phép nhân
Phép nhân sử dụng ký hiệu × hoặc *. Trong tiếng Anh đời thường, từ times được sử dụng nhiều nhất nhờ tính ngắn gọn và tự nhiên.
Ví dụ phép tính: 4 × 3 = 12
Các cách đọc phổ biến:
- Cách 1 (Giao tiếp tự nhiên nhất): Four times three is twelve.
- Cách 2 (Trang trọng): Four times three equals twelve.
- Cách 3 (Toán học học thuật): Four multiplied by three is twelve.
- Cách 4 (Văn phong truyền thống Anh – Anh): Four threes are twelve.
Phép chia
Phép chia sử dụng ký hiệu ÷ hoặc /. Người học cần chú ý cách đọc cho cả phép chia hết và phép chia có số dư.
Ví dụ phép chia hết: 20 ÷ 4 = 5
Các cách đọc phổ biến:
- Cách 1 (Thông dụng nhất): Twenty divided by four is five.
- Cách 2 (Trang trọng): Twenty divided by four equals five.
- Cách 3 (Dùng giới từ into): Four into twenty goes five times.
Ví dụ phép chia có số dư: 22 ÷ 4 = 5 (dư 2)
- Cách đọc chuẩn: Twenty-two divided by four is five with a remainder of two.

Các phép tính khác trong tiếng Anh
Bên cạnh cộng trừ nhân chia tiếng Anh, khi làm việc với số liệu, bảng biểu hay tài liệu học thuật, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp lũy thừa, căn bậc hai, phân số và số thập phân:
| Phép tính | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Squared | /skweəd/ | Bình phương |
| Cubed | /kjuːbd/ | Lập phương |
| To the power of | /tuː ðə ˈpaʊər əv/ | Lũy thừa bậc n |
| Square root | /skweər ruːt/ | Căn bậc hai |
| Cube root | /kjuːb ruːt/ | Căn bậc ba |
| Percent | /pəˈsent/ | Phần trăm |
| Fraction | /ˈfræk.ʃən/ | Phân số |
| Mixed number | /mɪkst ˈnʌm.bər/ | Hỗn số |
| Decimal | /ˈdes.ɪ.məl/ | Số thập phân |
| Greater than | /ˈɡreɪ.tər ðæn/ | Lớn hơn |
| Less than | /les ðæn/ | Nhỏ hơn |
| Greater than or equal to | /ˈɡreɪ.tər ðæn ɔːr ˈiː.kwəl tuː/ | Lớn hơn hoặc bằng |
| Less than or equal to | /les ðæn ɔːr ˈiː.kwəl tuː/ | Nhỏ hơn hoặc bằng |
| Not equal to | /nɒt ˈiː.kwəl tuː/ | Không bằng / khác với |
| Approximately equal to | /əˈprɒk.sɪ.mət.li ˈiː.kwəl tuː/ | Xấp xỉ bằng |
| Ratio | /ˈreɪ.ʃi.oʊ/ | Tỷ lệ |
| Absolute value | /ˈæb.sə.luːt ˈvæl.juː/ | Giá trị tuyệt đối |
| Factorial | /fækˈtɔː.ri.əl/ | Giai thừa |

Luyện đọc chuẩn xác từng con số, phép tính và hàng ngàn từ vựng chuyên ngành mỗi ngày cùng gia sư AI của ELSA Speak nhé!

Bài tập vận dụng
Bài 1: Điền plus, minus, times hoặc divided by vào chỗ trống
- Twelve ______ four is sixteen.
- Twenty ______ five equals four.
- Nine ______ three is twenty-seven.
- Fifty ______ twenty leaves thirty.
- One hundred ______ ten is ten.
- Seven ______ eight equals fifty-six.
- Forty-five ______ fifteen is three.
- Eighty ______ twenty-five is fifty-five.
- Six ______ six is thirty-six.
- Fourteen ______ six makes twenty.
Đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | plus | Phép tính cộng: 12 + 4 = 16. |
| 2 | divided by | Phép tính chia: 20 ÷ 5 = 4. |
| 3 | times | Phép tính nhân: 9 × 3 = 27. |
| 4 | minus | Phép tính trừ: 50 – 20 = 30 (cấu trúc dùng với từ leaves). |
| 5 | divided by | Phép tính chia: 100 ÷ 10 = 10. |
| 6 | times | Phép tính nhân: 7 × 8 = 56. |
| 7 | divided by | Phép tính chia: 45 ÷ 15 = 3. |
| 8 | minus | Phép tính trừ: 80 – 25 = 55. |
| 9 | times | Phép tính nhân: 6 × 6 = 36. |
| 10 | plus | Phép tính cộng: 14 + 6 = 20 (cấu trúc dùng với makes). |
Bài 2: Viết cách đọc chuẩn cho các phép tính sau
- 5 + 7 = 22
- 30 – 12 = 18
- 6 x 7 = 42
- 48 : 6 = 8
- 9² = 81
- √49 = 7
- 25 – 9 = 16
- 8 x 9 = 72
- 50 : 8 = 6 (dư 2)
- 100 + 250 = 350
Đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Fifteen plus seven is (equals) twenty-two. | Phép cộng cơ bản đọc số hạng thứ nhất + plus + số hạng thứ hai + is/equals + tổng. |
| 2 | Thirty minus twelve is (equals) eighteen. | Phép trừ cơ bản đọc số bị trừ + minus + số trừ + is/equals + hiệu số. |
| 3 | Six times seven is (equals) forty-two. | Phép nhân thông dụng dùng từ times giữa hai thừa số. |
| 4 | Forty-eight divided by six is (equals) eight. | Phép chia cơ bản dùng divided by giữa số bị chia và số chia. |
| 5 | Nine squared is eighty-one. | Bình phương của một số đọc là [số] + squared. |
| 6 | The square root of forty-nine is seven. | Căn bậc hai đọc là The square root of + [số] + is + [kết quả]. |
| 7 | Twenty-five minus nine is sixteen. | Có thể đọc: Nine from twenty-five leaves sixteen. |
| 8 | Eight times nine is (equals) seventy-two. | Cũng có thể đọc dạng học thuật: Eight multiplied by nine is seventy-two. |
| 9 | Fifty divided by eight is six with a remainder of two. | Phép chia có dư thêm cụm with a remainder of trước số dư. |
| 10 | One hundred plus two hundred and fifty is three hundred and fifty. | Đọc các số đếm hàng trăm kết hợp liên từ and chuẩn chỉnh. |
Câu hỏi thường gặp
Dấu “=” trong tiếng Anh đọc là equal hay equals?
Dấu “=” trong tiếng Anh đọc chuẩn ngữ pháp là equals (có ‘s’) hoặc is, is equal to. Sở dĩ thêm ‘s’ vì tổng thể phép tính phía trước được xem là một mệnh đề hoặc một giá trị đơn lẻ (chủ ngữ số ít).
Ví dụ: Two plus two equals four hoặc Two plus two is equal to four. Tuyệt đối không đọc một từ equal nguyên mẫu trong trường hợp này.
Có thể dùng and thay cho plus trong phép cộng không?
Có, bạn hoàn toàn có thể dùng and thay cho plus trong văn phong giao tiếp hằng ngày. Cách nói này rất phổ biến ở các nước nói tiếng Anh bản xứ vì tính ngắn gọn, thân thuộc (Ví dụ: Two and two makes four).
Tuy nhiên, trong các bài báo cáo khoa học, văn bản học thuật hoặc bài kiểm tra toán học, bạn nên sử dụng plus hoặc add để đảm bảo tính trang trọng và rõ ràng.
Làm chủ kiến thức cộng trừ nhân chia tiếng Anh là gì và các cách đọc phép tính trong tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin thuyết trình số liệu, xử lý công việc và giao tiếp học thuật một cách chuẩn xác. Đừng quên ghé thăm danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak thường xuyên để tiếp tục khám phá thêm nhiều bài học từ vựng bổ ích, nâng cao phản xạ và cải thiện phát âm tiếng Anh chuẩn quốc tế mỗi ngày nhé!







