Danh từ chỉ người là những từ dùng để định danh một cá nhân, nghề nghiệp, vai trò xã hội hoặc một nhóm người cụ thể. Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết các quy tắc phân loại, cách thành lập và bài tập ngay nhé!
Danh từ chỉ người là gì?
Trong ngữ pháp tiếng anh, danh từ chỉ người là từ vựng dùng để gọi tên một cá nhân hoặc một tập thể, thể hiện rõ vai trò, công việc, quan hệ thân tộc hoặc đặc tính của con người.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Chúng thường đảm nhận chức năng làm chủ ngữ (Subject) hoặc tân ngữ (Object) trong câu.
Bạn vừa đọc 28 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Ví dụ:
- My teacher is very kind. (Giáo viên của tôi rất tốt bụng.)
- The doctor advised him to rest. (Bác sĩ khuyên anh ấy nên nghỉ ngơi.)

Phân loại danh từ chỉ người
Danh từ chỉ người được phân chia thành 4 nhóm ngữ pháp chính nhằm giúp người học sử dụng đúng ngữ cảnh và chia động từ chuẩn xác:
| Nhóm danh từ | Đặc điểm và bản chất | Ví dụ |
| Danh từ chung | Chỉ nghề nghiệp, mối quan hệ hoặc đối tượng chung | Teacher (giáo viên), mother (mẹ), student (học sinh) |
| Danh từ riêng | Tên riêng cụ thể của một cá nhân | David, Taylor Swift, Ms. Davis |
| Danh từ đếm được | Chỉ người có thể đếm bằng số lượng trực tiếp | A doctor (một bác sĩ), three friends (ba người bạn) |
| Danh từ không đếm được | Chỉ loài người hoặc tập hợp người ở dạng khái quát | Mankind (nhân loại), humanity (loài người) |
Có thể bạn quan tâm:
Số đếm tiếng Anh từ 1 đến 100: Cách đọc, viết chi tiết
Trọng âm là gì trong tiếng Anh đơn giản, dễ nhớ, có bài tập
Vị trí từ loại trong tiếng Anh, cách sử dụng và nhận biết

Cách hình thành danh từ chỉ người trong tiếng Anh
Có hai cách chính để hình thành danh từ chỉ người trong tiếng Anh: thêm hậu tố vào sau động từ hoặc danh từ gốc hoặc sử dụng các danh từ vốn dĩ đã mang nghĩa chỉ người.
Thêm hậu tố (suffix) vào sau động từ hoặc danh từ
Đây là cách phổ biến nhất để tạo ra danh từ chỉ người. Bằng cách thêm các hậu tố quen thuộc vào cuối một động từ hoặc danh từ khác, chúng ta có thể tạo ra một danh từ mới chỉ người thực hiện hành động hoặc có liên quan đến danh từ gốc đó.
-er / -or: Hậu tố này thường được thêm vào sau động từ để chỉ người thực hiện hành động đó.
- Teach (dạy) →Teacher (giáo viên)
- Act (diễn) → Actor (diễn viên)
- Invent (phát minh) → Inventor (nhà phát minh)
-ist: Hậu tố này thường chỉ những người theo một trường phái, học thuyết hoặc chuyên gia trong một lĩnh vực nào đó.
- Art (nghệ thuật) → Artist (nghệ sĩ)
- Science (khoa học) → Scientist (nhà khoa học)
- Social (xã hội) → Socialist (người theo chủ nghĩa xã hội)
-ian: Hậu tố này thường dùng để chỉ người có chuyên môn về một lĩnh vực hoặc người đến từ một quốc gia nào đó.
- Music (âm nhạc) → Musician (nhạc sĩ)
- Magic (ảo thuật) → Magician (ảo thuật gia)
- Politics (chính trị) → Politician (chính trị gia)
-ant / -ent: Thường chỉ người thực hiện một vai trò hoặc hành động cụ thể.
- Assist (hỗ trợ) → Assistant (trợ lý)
- Participate (tham gia) → Participant (người tham gia)
- Study (học) → Student (học sinh)
-ee: Hậu tố này thường chỉ người nhận hoặc trải qua một hành động nào đó.
- Employ (thuê) → Employee (nhân viên)
- Interview (phỏng vấn) → Interviewee (người được phỏng vấn)
Xem thêm: Tiền tố hậu tố trong tiếng Anh là gì? Bí kíp học x3 từ vựng

Các danh từ gốc chỉ người
Bên cạnh việc thêm hậu tố, có rất nhiều danh từ trong tiếng Anh vốn dĩ đã mang nghĩa chỉ người mà không cần biến đổi. Đây là những từ vựng cơ bản mà chúng ta cần ghi nhớ.
Ví dụ: Father (bố), mother (mẹ), son (con trai), daughter (con gái), friend (bạn bè), king (vua), queen (nữ hoàng), child (đứa trẻ).
Tổng hợp các từ vựng về danh từ chỉ người trong tiếng Anh
Các danh từ chỉ người chung trong tiếng Anh
Dưới đây là bảng các danh từ chỉ người chung phổ biến trong tiếng Anh để bạn tham khảo:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Person | /ˈpɜːrsn/ | Một người (số ít) |
| People | /ˈpiːpl/ | Nhiều người, người dân |
| Human | /ˈhjuːmən/ | Con người, loài người |
| Individual | /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ | Cá nhân, một cá thể |
| Everyone/Everybody | /ˈevriwʌn/, /ˈevribɑːdi/ | Mọi người |
| Someone/Somebody | /ˈsʌmwʌn/, /ˈsʌmbɑːdi/ | Một người nào đó |
| Anyone/Anybody | /ˈeniwʌn/, /ˈenibɑːdi/ | Bất kỳ ai |
| Nobody/No one | /ˈnoʊbɑːdi/, /noʊ wʌn/ | Không một ai |

Tìm hiểu thêm: Với công nghệ AI nhận diện giọng nói, ELSA Speak sẽ giúp bạn chỉnh sửa lỗi phát âm tiếng Anh sai chi tiết, từ đó bạn có thể nói tiếng Anh trôi chảy và chuẩn xác hơn mỗi ngày. Click để trải nghiệm ngay!

Danh từ chỉ nghề nghiệp/công việc
Danh từ chỉ nghề nghiệp/công việc là những từ dùng để xác định vai trò, vị trí hoặc công việc mà một người đảm nhận trong xã hội. Dưới đây là những danh từ chỉ nghề nghiệp phổ biến để bạn tham khảo:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Accountant | /əˈkaʊntənt/ | Kế toán viên |
| Architect | /ˈɑːrkɪtekt/ | Kiến trúc sư |
| Baker | /ˈbeɪkər/ | Thợ làm bánh |
| Chef | /ʃef/ | Đầu bếp trưởng |
| Dentist | /ˈdentɪst/ | Nha sĩ |
| Engineer | /ˌendʒɪˈnɪr/ | Kỹ sư |
| Farmer | /ˈfɑːrmər/ | Nông dân |
| Journalist | /ˈdʒɜːrnəlɪst/ | Nhà báo |
| Lawyer | /ˈlɔːjər/ | Luật sư |
| Nurse | /nɜːrs/ | Y tá |
| Pilot | /ˈpaɪlət/ | Phi công |
| Scientist | /ˈsaɪəntɪst/ | Nhà khoa học |
Xem thêm:
Tổng hợp kiến thức về từ loại trong tiếng Anh
Cách phân biệt Must và Have to trong tiếng Anh: Cách dùng kèm bài tập
So sánh hơn của bad là gì? Cách dùng worse và ví dụ chi tiết

Danh từ tập thể chỉ người (Collective Noun)
Danh từ tập thể được dùng để chỉ một nhóm người có cùng đặc điểm hoặc cùng hoạt động trong một tổ chức.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Audience | /ˈɔːdiəns/ | Khán giả |
| Band | /bænd/ | Ban nhạc |
| Choir | /ˈkwaɪər/ | Dàn hợp xướng |
| Class | /klæs/ | Lớp học |
| Committee | /kəˈmɪti/ | Ủy ban |
| Crew | /kruː/ | Phi hành đoàn, đội |
| Crowd | /kraʊd/ | Đám đông |
| Family | /ˈfæməli/ | Gia đình |
| Gang | /ɡæŋ/ | Băng nhóm |
| Jury | /ˈdʒʊri/ | Bồi thẩm đoàn |
| Staff | /stæf/ | Nhân viên |
| Team | /tiːm/ | Đội, nhóm |

Bài tập vận dụng
Bài 1: Hoàn thành câu với một danh từ chỉ người thích hợp
- My brother wants to be an __________ because he loves designing buildings.
- The __________ clapped loudly after the amazing performance.
- If you have a toothache, you should go to the __________.
- A __________ is a person who writes articles for newspapers or magazines.
- The police are looking for a __________ who witnessed the accident.
- She is the most famous __________ in our country; her songs are known worldwide.
- All __________ must have a ticket to enter the concert.
- The company is hiring new __________ for its marketing department.
- A person who flies a plane is called a __________.
- The novel was written by a famous French __________.
Đáp án:
| Câu và Đáp án | Giải thích chi tiết |
| 1. architect | Người có chuyên môn thiết kế các tòa nhà (designing buildings) là kiến trúc sư |
| 2. audience | Đối tượng vỗ tay nhiệt liệt (clapped loudly) sau buổi biểu diễn là khán giả |
| 3. dentist | Khi bị đau răng (toothache), bạn cần đến gặp nha sĩ |
| 4. journalist | Người chuyên viết bài cho báo hoặc tạp chí (writes articles) là nhà báo |
| 5. witness | Cảnh sát tìm kiếm người chứng kiến vụ tai nạn, dùng danh từ nhân chứng |
| 6. singer | Người có những ca khúc nổi tiếng toàn cầu (songs known worldwide) là ca sĩ |
| 7. attendees / people | Người tham dự buổi hòa nhạc bắt buộc phải có vé, chọn người tham dự |
| 8. employees | Công ty tuyển dụng thêm nhân sự mới cho phòng marketing, dùng nhân viên |
| 9. pilot | Người lái máy bay (flies a plane) được gọi là phi công |
| 10. author / writer | Người sáng tác tiểu thuyết (novel was written by) là tác giả / nhà văn |
Bài 2: Chỉ ra các danh từ chỉ người trong đoạn văn dưới đây
The classroom was filled with excited students on the first day of school. Their new teacher, Ms. Davis, greeted each child with a warm smile. She explained that a special guest, a famous scientist, would be visiting them next week. All the children and even the principal were looking forward to meeting the brilliant inventor. The parents were also invited to join this special event.
Đáp án:
| Nhóm từ tìm được | Giải thích vai trò |
| students, children, child | Danh từ chỉ độ tuổi và vai trò học trò trong trường học |
| teacher, principal | Danh từ chỉ nghề nghiệp và chức danh quản lý (giáo viên, hiệu trưởng) |
| scientist, inventor | Danh từ chỉ nhà nghiên cứu khoa học và nhà phát minh |
| guest, parents | Danh từ chỉ vai trò khách mời và mối quan hệ gia đình (cha mẹ) |
Câu hỏi thường gặp
Danh từ tập thể chỉ người chia theo động từ số ít hay số nhiều?
Danh từ tập thể (như family, team, crew) sẽ đi với động từ số ít khi cả tập thể hành động như một thể thống nhất. Ngược lại, chia động từ số nhiều khi muốn nhấn mạnh vào từng cá nhân độc lập trong tập thể đó.
Làm sao phân biệt nhanh giữa hậu tố -er và -ee?
Hậu tố -er dùng để chỉ người chủ động thực hiện hành vi. Trong khi đó, đuôi -ee dùng cho người tiếp nhận hành vi đó.
Danh từ chỉ người nào có dạng số nhiều bất quy tắc?
Một số từ thường gặp gồm: person people, man men, woman women, child children, foot feet (chỉ số đo người).
Với những kiến thức về danh từ chỉ người mà ELSA Speak đã tổng hợp, hy vọng bạn có thể tự tin hơn khi sử dụng loại từ này trong giao tiếp và viết lách. Việc nắm vững các loại danh từ và cấu trúc ngữ pháp không chỉ giúp bạn sử dụng từ vựng chính xác mà còn nâng cao kỹ năng diễn đạt. Hãy xem thêm các bài viết khác từ danh mục ngữ pháp nâng cao của ELSA Speak để có thêm nhiều kiến thức mới nhé!
Ghi nhớ nhanh







