Develop đi với giới từ gì là một trong những thắc mắc phổ biến bởi việc lựa chọn giới từ không phù hợp có thể làm thay đổi ý nghĩa câu văn và khiến bạn mất tự tin trong giao tiếp. Vậy hãy cùng ELSA Speak khám phá tất cả các cách dùng chuẩn xác nhất ngay trong bài viết dưới đây nhé!
>> Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/develop
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Develop là gì?
Develop /dɪˈvel.əp/ là một động từ (verb) đa nghĩa và được sử dụng vô cùng rộng rãi trong tiếng Anh. Nghĩa phổ biến nhất của develop là phát triển, tức là làm cho một sự vật, sự việc tăng trưởng hoặc thay đổi thành một dạng thức cao cấp hơn, lớn hơn hoặc mạnh mẽ hơn (to (cause something to) grow or change into a more advanced, larger, or stronger form).
Bên cạnh đó, động từ trong tiếng Anh develop còn mang nhiều nét nghĩa quan trọng khác theo từ điển Cambridge:
- Ý nghĩa 1: Phát minh, tạo ra một thứ gì đó mới (to invent something or bring something into existence): Dùng khi nói về việc sáng tạo ra một sản phẩm, công nghệ hay một chiến lược hoàn toàn mới.
- Ví dụ: The company is spending $650 million on developing new products. (Công ty đang chi 650 triệu đô la để phát triển những sản phẩm mới.)
- Ý nghĩa 2: Bắt đầu xuất hiện hoặc tồn tại (to start to happen or exist): Mô tả sự nảy sinh, hình thành của một sự vật, hiện tượng.
- Ví dụ: Large cracks began to develop in the wall. (Những vết nứt lớn bắt đầu xuất hiện trên tường.)
- Ý nghĩa 3: Mắc phải (một căn bệnh, một vấn đề) (to start to suffer from an illness or problem): Thường được dùng trong y học hoặc khi nói về các thói quen, vấn đề tiêu cực.
- Ví dụ: The study showed that one in twelve women is likely to develop breast cancer. (Nghiên cứu chỉ ra rằng một trong mười hai phụ nữ có khả năng mắc ung thư vú.)
- Ý nghĩa 4: Xây dựng (nhà cửa, nhà máy) trên một khu đất (to build houses, factories, etc. on a piece of land): Mang ý nghĩa quy hoạch, xây dựng cơ sở hạ tầng trên một mảnh đất.
- Ví dụ: They’re planning to develop the whole site into a shopping complex. (Họ đang lên kế hoạch phát triển toàn bộ khu đất này thành một khu phức hợp mua sắm.)
- Ý nghĩa 5: Rửa phim, xử lý phim ảnh (to make photographs or negatives from a film): Đây là một nghĩa chuyên ngành trong nhiếp ảnh.
- Ví dụ: We developed some old negatives from my parents’ wedding day. (Chúng tôi đã rửa một vài cuộn phim âm bản cũ từ ngày cưới của bố mẹ.)

Develop đi với giới từ gì?
Trong tiếng Anh, động từ develop có thể kết hợp với các giới từ phổ biến như into, in, from, for và with.
Develop + into
Đây là một trong những cụm động từ phổ biến nhất, dùng để diễn tả sự biến đổi hoặc tiến triển thành một dạng mới.
Cấu trúc 1:
Cấu trúc này diễn tả một sự vật, sự việc hoặc tình huống tự biến đổi, tiến hóa thành một dạng khác, thường là lớn hơn, phức tạp hơn hoặc nghiêm trọng hơn.
S + develop + into + N Phát triển, tiến triển thành cái gì. |
Ví dụ: The fear is that these minor clashes may develop into all-out confrontation. (Nỗi lo ngại là những cuộc đụng độ nhỏ này có thể phát triển thành một cuộc đối đầu toàn diện.)
Cấu trúc 2:
Cấu trúc này nhấn mạnh sự tác động có chủ đích của chủ thể, biến đổi một đối tượng thành một đối tượng khác có quy mô hoặc mục đích sử dụng mới.
S + develop + something + into + something Phát triển cái gì thành một cái gì khác. |
Ví dụ: They’re planning to develop the whole site into a shopping complex. (Họ đang lên kế hoạch phát triển toàn bộ khu vực này thành một khu phức hợp mua sắm.)
Develop + in
Cấu trúc develop in mô tả một vấn đề, vết nứt, hoặc một đặc tính bắt đầu hình thành và lớn dần lên bên trong một đối tượng.
Cấu trúc:
S + develop + in + N (nơi chốn/vật thể) Xuất hiện, hình thành và phát triển bên trong cái gì. |
Ví dụ: Large cracks began to develop in the wall. (Những vết nứt lớn bắt đầu xuất hiện trên tường.)
Develop + from
Khi muốn diễn tả nguồn gốc hoặc điểm khởi đầu của một quá trình phát triển, giới từ from là lựa chọn chính xác nhất. Cấu trúc này dùng để chỉ một ý tưởng, dự án, hoặc sự vật đã trải qua một quá trình để trở thành dạng hoàn thiện hơn, bắt nguồn từ một điểm ban đầu.
S + develop + from + N Phát triển từ cái gì. |
Ví dụ: The project has taken eight years to develop from idea to fully-fledged movie. (Dự án đã mất tám năm để phát triển từ một ý tưởng thành một bộ phim hoàn chỉnh.)

Develop + for
Giới từ for trong cấu trúc đi với develop giúp làm rõ mục đích hoặc đối tượng mà một sản phẩm, dịch vụ được tạo ra và phát triển hướng đến, thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu, sản xuất sản phẩm mới như thuốc men, phần mềm, công nghệ nhằm phục vụ một nhóm đối tượng hoặc giải quyết một vấn đề cụ thể.
S + develop + something + for + N (đối tượng/mục đích) Phát triển cái gì cho ai/mục đích gì. |
Ví dụ: The vaccine was developed for children. (Vắc-xin này được phát triển dành cho trẻ em.)
Develop + with
Khác với các trường hợp trên, with không tạo thành một cụm động từ cố định với develop mà thường được dùng để chỉ sự đồng hành hoặc phương tiện trong quá trình phát triển, diễn tả một quá trình phát triển diễn ra song song hoặc có sự hỗ trợ, đóng góp từ một yếu tố khác.
S + develop + with + N (sự vật/sự việc/người) Phát triển cùng với/nhờ có cái gì. |
Ví dụ: Her confidence developed with every new challenge she overcame. (Sự tự tin của cô ấy phát triển cùng với mỗi thử thách mới mà cô ấy vượt qua.)
Lưu ý: Ngoài đi với các giới từ trên, develop còn có cấu trúc develop + a sense/ awareness/knowledge + of + something để diễn tả việc hình thành một cảm nhận, nhận thức hay kiến thức về điều gì đó.
develop + a sense/ awareness/knowledge + of + something Hình thành một cảm nhận, nhận thức hay kiến thức về điều gì đó |
Ví dụ: You need to develop an awareness of what the customer wants. (Bạn cần phát triển nhận thức về những gì khách hàng muốn.)

>> Nắm vững ngữ pháp tiếng Anh là rất tốt, nhưng để giao tiếp tiếng Anh tự tin, bạn cần phát âm chuẩn xác. Khám phá ngay lộ trình học cá nhân hóa cùng A.I. của ELSA Speak để chinh phục mọi cuộc hội thoại.


Các loại từ (Word form) của develop
Để sử dụng động từ develop một cách linh hoạt trong nhiều thì và ngữ cảnh khác nhau, bạn cần nắm vững các dạng thức biến đổi (word form) của động từ này.
Từ loại | Từ /phiên âm/ Dịch nghĩa | Ví dụ |
Động từ nguyên thể | develop /dɪˈvel.əp Phát triển, phát minh, hình thành | They want to develop new skills. (Họ muốn phát triển những kỹ năng mới.) |
Động từ ngôi 3 số ít | develops /dɪˈvel.əps/ Phát triển, phát minh, hình thành | She develops software for a living. (Cô ấy phát triển phần mềm để kiếm sống.) |
Động từ quá khứ, phân từ II | developed /dɪˈvel.əpt/ Đã phát triển | The country developed rapidly after the war. (Đất nước đã phát triển nhanh chóng sau chiến tranh.) |
V-ing / Tính từ | developing /dɪˈvel.ə.pɪŋ/ Đang phát triển | He is developing a new app. (Anh ấy đang phát triển một ứng dụng mới.)<br>Vietnam is a developing country. (Việt Nam là một nước đang phát triển.) |

Word family của develop
Bên cạnh các dạng thức của động từ, việc hiểu rõ họ từ (word family) của develop sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác hơn.
Từ | Dịch nghĩa | Ví dụ |
develop (v) /dɪˈvel.əp/ | Phát triển, xây dựng, hình thành | We need to develop a new marketing strategy. (Chúng ta cần phát triển một chiến lược tiếp thị mới.) |
development (n) /dɪˈvel.əp.mənt/ | Sự phát triển, sự tiến triển, khu đô thị mới | The new manager is focusing on career development for all staff. (Giám đốc mới đang tập trung vào sự phát triển sự nghiệp cho tất cả nhân viên.) |
developer (n) /dɪˈvel.ə.pər/ | Nhà phát triển, lập trình viên, chủ đầu tư xây dựng | My brother works as a software developer for a tech company. (Anh trai tôi làm lập trình viên phần mềm cho một công ty công nghệ.) |
developing (adj) /dɪˈvel.ə.pɪŋ/ | Đang phát triển | Many developing nations face economic challenges. (Nhiều quốc gia đang phát triển phải đối mặt với các thách thức kinh tế.) |
developed (adj) /dɪˈvel.əpt/ | Đã phát triển, tiên tiến | Japan is one of the most developed countries in the world. (Nhật Bản là một trong những quốc gia phát triển nhất trên thế giới.) |
overdevelop (v) /ˌoʊ.vɚ.dɪˈvel.əp/ | Phát triển quá mức | They worry that tourism will overdevelop the island. (Họ lo lắng rằng du lịch sẽ làm hòn đảo phát triển quá mức.) |
underdeveloped (adj) /ˌʌn.dɚ.dɪˈvel.əpt/ | Kém phát triển | The region remains economically underdeveloped. (Khu vực này vẫn còn kém phát triển về kinh tế.) |

Từ đồng nghĩa với develop
Trong nhiều trường hợp, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa sau đây để thay thế cho develop, giúp cho cách diễn đạt trở nên phong phú và tránh lặp từ.
Từ /Phiên âm/ | Dịch nghĩa | Ví dụ |
Evolve /ɪˈvɒlv/ | Tiến hóa, phát triển dần dần | The company has evolved over the years into a major supplier. (Công ty đã phát triển qua nhiều năm để trở thành một nhà cung cấp lớn.) |
Grow /ɡrəʊ/ | Tăng trưởng, lớn lên, phát triển | The business is expected to grow by 10% next year. (Doanh nghiệp được kỳ vọng sẽ tăng trưởng 10% vào năm tới.) |
Progress /prəˈɡres/ | Tiến bộ, tiến triển | Her English has progressed in leaps and bounds. (Tiếng Anh của cô ấy đã tiến bộ vượt bậc.) |
Advance /ədˈvɑːns/ | Tiến bộ, cải tiến | Technology has advanced significantly in the last decade. (Công nghệ đã có những bước tiến đáng kể trong thập kỷ qua.) |
Expand /ɪkˈspænd/ | Mở rộng | We have plans to expand our business into Asia. (Chúng tôi có kế hoạch mở rộng kinh doanh sang châu Á.) |
Cultivate /ˈkʌl.tə.veɪt/ | Trau dồi, vun đắp | She has cultivated an image as a tough negotiator. (Cô ấy đã xây dựng hình ảnh một nhà đàm phán cứng rắn.) |
Foster /ˈfɒs.tər/ | Bồi dưỡng, thúc đẩy | The school aims to foster a love of learning in its students. (Trường học nhằm mục đích bồi dưỡng tình yêu học tập cho học sinh.) |
Mature /məˈtʃʊər/ | Trưởng thành, chín muồi | It took several years for her ideas to mature. (Phải mất vài năm để ý tưởng của cô ấy chín muồi.) |
Elaborate /iˈlæb.ə.reɪt/ | Xây dựng chi tiết, trau chuốt | The team will elaborate on their plans during the meeting. (Đội sẽ trình bày chi tiết về kế hoạch của họ trong cuộc họp.) |
Nurture /ˈnɜː.tʃər/ | Nuôi dưỡng | It’s important to nurture young talent. (Việc nuôi dưỡng tài năng trẻ là rất quan trọng.) |

>> Luyện phát âm tiếng Anh chuẩn xác mọi từ vựng qua hơn 8000+ bài học đa dạng chủ đề. Bắt đầu ngay chỉ với 5.000đ/ngày.
Cụm từ với develop
Develop còn xuất hiện trong nhiều cụm từ thông dụng, mang những ý nghĩa cụ thể mà bạn nên ghi nhớ để giao tiếp tự nhiên như người bản xứ.
Cụm từ | Dịch nghĩa | Ví dụ |
Co-develop /koʊ-dɪˈvɛləp/ | Đồng phát triển, hợp tác phát triển | The two companies will co-develop a new electric car. (Hai công ty sẽ hợp tác phát triển một mẫu xe điện mới.) |
Fully develop /ˈfʊli dɪˈvɛləp/ | Phát triển đầy đủ, phát triển toàn diện | It takes time for a child’s personality to fully develop. (Cần có thời gian để tính cách của một đứa trẻ phát triển toàn diện.) |
Develop a plan /dɪˈvɛləp ə plæn/ | Lên kế hoạch, xây dựng kế hoạch | We need to develop a plan to increase sales. (Chúng ta cần xây dựng một kế hoạch để tăng doanh số.) |
Develop new skills /dɪˈvɛləp nu skɪlz/ | Phát triển những kỹ năng mới | Taking this course will help you develop new skills. (Tham gia khóa học này sẽ giúp bạn phát triển các kỹ năng mới.) |
Develop over time /dɪˈvɛləp ˈoʊvər taɪm/ | Phát triển theo thời gian | Trust is something that develops over time. (Lòng tin là điều được xây dựng theo thời gian.) |
Develop through /dɪˈvɛləp θru/ | Phát triển thông qua | Confidence can be developed through practice. (Sự tự tin có thể được phát triển thông qua luyện tập.) |
Develop under /dɪˈvɛləp ˈʌndər/ | Phát triển dưới (sự chỉ đạo, điều kiện) | The team developed under the guidance of a new coach. (Đội đã phát triển dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên mới.) |

Bài tập develop + gì, có đáp án
Để củng cố kiến thức vừa học, hãy cùng ELSA Speak hoàn thành bài tập nhỏ dưới đây bằng cách điền giới từ phù hợp (nếu cần) vào chỗ trống.
- A small argument can quickly develop ____ a major conflict if not handled carefully.
- The company needs to develop ____ new products to stay competitive.
- This film developed ____ a short story written by a famous author.
- The software was developed specifically ____ educational purposes.
- A problem started to develop ____ the engine after a few hours.
- Over the years, she has developed ____ a confident and capable leader.
- His interest in music developed ____ his father’s encouragement.
- The modern city developed ____ a small fishing village.
- This new training program was developed ____ the sales team.
- We are trying to develop ____ a better relationship with our customers.
- The tiny village has developed ____ a bustling tourist destination.
- Cracks were beginning to develop ____ the ceiling.
- The idea for the book developed ____ a conversation he had on a train.
- It’s important to develop ____ good study habits early on.
- This treatment was developed ____ patients with rare diseases.
- The caterpillar will develop ____ a beautiful butterfly.
- The plot of the novel is not very well-developed ____ the first few chapters.
- His speaking skills have developed considerably ____ practice.
- They want to develop the old factory ____ a modern art gallery.
- He developed ____ his skills through years of dedicated work.
Đáp án bài tập vận dụng
Câu | Đáp án | Giải thích |
1 | into | Diễn tả sự biến đổi từ “một cuộc tranh cãi nhỏ” thành “một cuộc xung đột lớn”. |
2 | – | Động từ develop ở đây là ngoại động từ, có tân ngữ trực tiếp là “new products” nên không cần giới từ. |
3 | from | Chỉ nguồn gốc, điểm khởi đầu của bộ phim là “một truyện ngắn”. |
4 | for | Chỉ mục đích phát triển phần mềm là “cho mục đích giáo dục”. |
5 | in | Chỉ vấn đề phát sinh và phát triển “bên trong động cơ”. |
6 | into | Diễn tả sự tiến triển của một người để trở thành “một nhà lãnh đạo tự tin và có năng lực”. |
7 | with | Chỉ sự phát triển diễn ra cùng với, nhờ có “sự động viên của cha anh ấy”. |
8 | from | Chỉ nguồn gốc của thành phố hiện đại là “một làng chài nhỏ”. |
9 | for | Chỉ đối tượng mà chương trình đào tạo được phát triển hướng đến là “đội ngũ bán hàng”. |
10 | – | Develop có tân ngữ trực tiếp là “a better relationship”, không cần giới từ. |
11 | into | Diễn tả sự biến đổi của “ngôi làng nhỏ” thành “một điểm du lịch nhộn nhịp”. |
12 | in | Chỉ vị trí các vết nứt bắt đầu xuất hiện là “trên trần nhà”. |
13 | from | Chỉ nguồn gốc của ý tưởng bắt nguồn “từ một cuộc trò chuyện”. |
14 | – | Develop có tân ngữ trực tiếp là “good study habits”, mang nghĩa hình thành, xây dựng. |
15 | for | Chỉ đối tượng mục tiêu của phương pháp điều trị là “những bệnh nhân mắc bệnh hiếm”. |
16 | into | Diễn tả quá trình biến đổi của con sâu bướm thành một con bướm. |
17 | in | Chỉ bối cảnh, không gian mà cốt truyện chưa được phát triển tốt là “trong vài chương đầu”. |
18 | with | Chỉ kỹ năng nói đã phát triển cùng với “sự luyện tập”. |
19 | into | Cấu trúc “develop something into something”, phát triển “nhà máy cũ” thành “phòng trưng bày nghệ thuật”. |
20 | – | Động từ develop có tân ngữ trực tiếp là “his skills”, không cần giới từ. |
Câu hỏi thường gặp
Develop to V hay Ving?
Develop thường đi với danh từ (develop something) và không đi trực tiếp với To V hay V-ing. Cấu trúc develop something to do something có thể được dùng để chỉ mục đích, trong đó to do something là mệnh đề chỉ mục đích, không phải là cấu trúc đi liền sau develop.
Các loại từ của develop?
Các loại từ trong tiếng Anh chính của develop bao gồm:
- Động từ (Verb): develop, develops, developed, developing
- Danh từ (Noun): development, developer
- Tính từ (Adjective): developing, developed, underdeveloped
Tính từ (adj) của develop?
Tính từ của develop bao gồm: developing (đang phát triển), developed (đã phát triển), và underdeveloped (kém phát triển).
Trạng từ của develop?
Trạng từ của develop là developmentally /dɪˌvel.əpˈmen.təl.i/, mang nghĩa là về mặt phát triển.
Development đi với giới từ gì?
Danh từ development thường đi với các giới từ như of, in, into:
- Development of something: sự phát triển của cái gì đó (VD: the development of new technology).
- Development in something: sự phát triển trong một lĩnh vực (VD: new developments in science).
- Development into something: sự phát triển thành cái gì (VD: the site’s development into a hotel).
Developed + gì?
Tùy vào vai trò trong câu:
- Khi là tính từ, developed + Noun (VD: a developed country).
- Khi là động từ ở dạng bị động, developed có thể đi với các giới từ như by, for, in, from… (VD: The plan was developed by our team).
Develop with là gì?
Cụm từ develop with có nghĩa là phát triển cùng với hoặc nhờ có một yếu tố, một sự việc nào đó. Ví dụ: Her skills developed with constant practice (Kỹ năng của cô ấy phát triển cùng với việc luyện tập liên tục).
>> Xem thêm:
Hy vọng bài viết trên đã tổng hợp đầy đủ kiến thức, giúp bạn không còn bối rối trước câu hỏi develop đi với giới từ gì. Để củng cố và mở rộng vốn từ của mình một cách hiệu quả, đừng quên thường xuyên theo dõi các bài viết mới nhất từ ELSA Speak trong danh mục từ vựng thông dụng nhé!