Bạn đang cảm thấy buồn chán, mất đi động lực hay đơn giản là tâm trạng chạm đáy mà chưa biết diễn tả thế nào cho tự nhiên? Cụm từ down in the dumps chính là lựa chọn hoàn hảo để bạn bộc lộ cảm xúc này một cách bản sắc như người bản xứ. Hãy cùng ELSA Speak khám phá chi tiết ý nghĩa, nguồn gốc và cách áp dụng cụm từ này vào giao tiếp hàng ngày ngay trong bài viết dưới đây nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/down-in-the-dumps)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Down in the dumps là gì?

Down in the dumps /daʊn ɪn ðə dʌmps/ là là các câu thành ngữ tiếng Anh phổ biến, dùng để diễn tả trạng thái cảm xúc buồn bã, thất vọng, mất tinh thần hoặc chán nản trong một khoảng thời gian ngắn. Khi một người nói họ đang in the dumps, điều đó có nghĩa là họ đang cảm thấy không vui, thiếu sức sống và không có hứng thú với mọi thứ xung quanh.

Ví dụ:

  • Ever since she lost her favorite watch, she’s been a bit down in the dumps. (Kể từ khi làm mất chiếc đồng hồ yêu thích, cô ấy cứ buồn rầu ủ rũ suốt.)
  • Don’t be so down in the dumps! We can always try again next time. (Đừng có nản chí như vậy! Chúng ta luôn có thể thử lại vào lần tới mà.)
Down in the dumps là thành ngữ chỉ trạng thái buồn bã, chán nản hoặc thất vọng
Down in the dumps là thành ngữ chỉ trạng thái buồn bã, chán nản hoặc thất vọng

Nguồn gốc của Down in the dumps

Cụm từ này có lịch sử khá thú vị, bắt nguồn từ thế kỷ 16. Trong tiếng Anh cổ, từ dump không chỉ có nghĩa là bãi rác như cách hiểu hiện đại, mà nó còn dùng để chỉ một trạng thái tâm trí mơ màng, u sầu hoặc trầm ngâm, từ domp trong tiếng Đức hoặc Hà Lan cũng có nghĩa tương tự.

Ban đầu, người ta chỉ dùng từ dumps để nói về sự buồn phiền. Tuy nhiên, theo thời gian, từ down được thêm vào để nhấn mạnh cảm giác tâm trạng bị kéo xuống thấp, tạo thành cụm từ hình ảnh down in the dumps như chúng ta sử dụng ngày nay. Hình ảnh này gợi liên tưởng đến việc một người đang bị kẹt lại nơi tối tăm, u ám của cảm xúc.

Bắt nguồn từ thế kỷ 16, liên quan đến từ dump có nghĩa là trạng thái mơ màng, u sầu
Bắt nguồn từ thế kỷ 16, liên quan đến từ dump có nghĩa là trạng thái mơ màng, u sầu

Cách dùng Down in the dumps

Để cụm từ này không còn là lý thuyết khô khan, hãy cùng điểm qua những tình huống thực tế nhất mà bạn có thể áp dụng ngay. Việc nắm vững ngữ cảnh sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên và tây hơn bao giờ hết.

Tình huống sử dụngVí dụ
Khi ai đó cảm thấy chán nản vì một chuyện buồnShe’s been down in the dumps ever since her best friend moved away. (Cô ấy cứ buồn rười rượi kể từ khi người bạn thân nhất chuyển đi.)
Khi tinh thần suy sụp vì gặp chuyện không như ýHe’s a bit down in the dumps because he didn’t get the promotion he wanted. (Anh ấy hơi nản lòng vì không được thăng tiến như mong đợi.)
Khi tâm trạng tiêu cực mà không rõ nguyên nhân cụ thểI don’t know why, but I’ve been feeling a little down in the dumps lately. (Chẳng hiểu sao dạo này mình cứ thấy tâm trạng tuột dốc thế nào ấy.)
Khi gặp khó khăn trong công việc hoặc học tậpAfter failing the final exam, he was really down in the dumps for a week. (Sau khi trượt kỳ thi cuối kỳ, cậu ấy thực sự suy sụp suốt một tuần liền.)
Khi sức khỏe hoặc thời tiết ảnh hưởng đến tâm trạngThe rainy weather always makes me feel down in the dumps. (Thời tiết mưa gió lúc nào cũng làm mình thấy buồn bã, chán chường.)
Bảng tổng hợp các tình huống sử dụng Down in the dumps
Dùng trong giao tiếp thân mật để chỉ cảm giác buồn bã, chán nản hoặc thiếu sức sống
Dùng trong giao tiếp thân mật để chỉ cảm giác buồn bã, chán nản hoặc thiếu sức sống

>>> Nâng cấp phát âm và mở khóa tương lai cùng công nghệ AI tân tiến từ ELSA Premium để tự tin chinh phục các chứng chỉ IELTS, TOEIC. Đừng bỏ lỡ ưu đãi độc quyền dành riêng cho học viên trọn đời, đăng ký nâng cấp ngay để mở khóa toàn bộ tính năng cao cấp nhất!

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Down in the dumps

Để làm phong phú thêm vốn từ và tránh lặp đi lặp lại nhàm chán, việc nắm vững các từ đồng nghĩa và trái nghĩa là chìa khóa quan trọng. Hãy cùng điểm qua những lựa chọn thay thế đắt giá để diễn tả mọi cung bậc cảm xúc từ u sầu đến phấn khích ngay sau đây nhé!

Từ đồng nghĩa

Để giúp vốn từ vựng của bạn trở nên linh hoạt và phong phú hơn, việc thay đổi các cách diễn đạt tương đương là vô cùng cần thiết. Thay vì chỉ lặp đi lặp lại một cụm từ, hãy thử áp dụng các phương án dưới đây để bài nói hoặc bài viết của bạn thêm phần tự nhiên và tinh tế.

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Feeling blueCảm thấy buồn bã, u sầu (rất phổ biến trong giao tiếp)I’ve been feeling blue all day for no reason. (Tôi cứ thấy buồn man mác cả ngày mà chẳng rõ lý do.)
Bummed outCảm thấy thất vọng hoặc chán nản về một việc cụ thểHe was really bummed out about missing the party. (Anh ấy thực sự thấy hụt hẫng vì đã bỏ lỡ bữa tiệc.)
In low spiritsTinh thần xuống thấp, thiếu nhiệt huyết và sức sốngThe team has been in low spirits after the loss. (Cả đội đang trong tình trạng tinh thần sa sút sau trận thua.)
Out of sortsCảm thấy khó chịu, không khỏe hoặc tâm trạng không tốtI’m a bit out of sorts today, so I’ll stay home. (Hôm nay mình thấy hơi khó ở và tâm trạng không tốt nên sẽ ở nhà.)
Long-facedVẻ mặt buồn rười rượi, ủ rũ (thể hiện rõ ra mặt)Why are you so long-faced this morning? (Sao sáng nay trông mặt cậu buồn rười rượi thế kia?)
Bảng tổng hợp các từ trái nghĩa với Down in the dumps
Down in the dumps đồng nghĩa với feeling blue, unhappy, depressed, miserable,...
Down in the dumps đồng nghĩa với feeling blue, unhappy, depressed, miserable,…

Từ trái nghĩa

Khi tâm trạng bừng sáng và mọi chuyện diễn ra suôn sẻ, tiếng Anh có vô vàn cách diễn đạt đắt giá để thay thế cho nỗi buồn. Hãy cùng nạp ngay bộ từ vựng tràn đầy năng lượng dưới đây để bộc lộ niềm vui một cách sống động.

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
On cloud nineCực kỳ hạnh phúc, như đang ở trên chín tầng mâyShe was on cloud nine when she won the award. (Cô ấy hạnh phúc như ở trên chín tầng mây khi giành được giải thưởng.)
Over the moonVui sướng tột độ vì một tin tốt lànhThey are over the moon about their new baby. (Họ vui sướng tột cùng khi chào đón thiên thần nhỏ mới chào đời.)
In high spiritsTinh thần phấn chấn, vui vẻ và đầy năng lượngEveryone was in high spirits at the year-end party. (Mọi người đều vô cùng phấn chấn trong bữa tiệc tất niên.)
Walking on airCảm giác lâng lâng, vui sướng như đang đi trên khôngHe’s been walking on air since he got the job offer. (Anh ấy cứ lâng lâng như đi trên mây kể từ khi nhận được lời mời làm việc.)
Thrill to bitsRất vui mừng và hào hứng về một điều gì đóI’m thrilled to bits with my new car! (Mình cực kỳ hào hứng và vui mừng với chiếc xe mới của mình!)
Bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa với Down in the dumps
Down in the dumps trái nghĩa với on cloud nine, over the moon, in high spirits,...
Down in the dumps trái nghĩa với on cloud nine, over the moon, in high spirits,…

Phân biệt Down in the dumps và Sad

Dù cả hai đều diễn đạt nỗi buồn, nhưng down in the dumps và sad lại có những sắc thái biểu đạt rất riêng biệt. Việc hiểu rõ sự khác nhau này sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tinh tế và chính xác hơn trong từng hoàn cảnh cụ thể.

Tiêu chíDown in the dumpsSad
Ý nghĩaNhấn mạnh vào trạng thái chán nản, uể oải, thiếu động lực và cảm giác tâm trạng bị trì trệ.tính từ chung nhất để chỉ cảm giác đau buồn, khổ sở hoặc không hạnh phúc.
Cách dùngThường dùng trong giao tiếp thân mật, diễn tả nỗi buồn mang tính tạm thời, đôi khi không rõ nguyên nhân.Dùng được trong mọi ngữ cảnh, cả trang trọng lẫn đời thường, diễn tả nỗi buồn từ nhẹ đến sâu sắc như mất mát, chia ly.
Ví dụI’ve been down in the dumps all week because of the rain. (Tôi cứ thấy uể oải, chán nản cả tuần nay vì trời mưa.)He felt very sad after watching that tragic movie. (Anh ấy cảm thấy rất buồn sau khi xem bộ phim bi kịch đó.)
Bảng phân biệt nhanh Down in the dumps và Sad
Down in the dumps thân mật, chỉ sự chán nản; Sad dùng chung cho mọi nỗi buồn sâu sắc hơn
Down in the dumps thân mật, chỉ sự chán nản; Sad dùng chung cho mọi nỗi buồn sâu sắc hơn

Down in the dumps trong hội thoại hàng ngày

Hội thoại 1: Áp lực công việc và sự thấu hiểu

Tình huống: Mark nhận thấy đồng nghiệp của mình là Sarah trông rất mệt mỏi và thiếu sức sống sau giờ làm việc.

Mark: Hey Sarah, you’ve been looking a bit down in the dumps all afternoon. Is everything okay with the new project? (Này Sarah, cả chiều nay trông cậu có vẻ hơi ủ rũ đấy. Mọi chuyện với dự án mới vẫn ổn chứ?)

Sarah: Not really, Mark. I just received some tough feedback from the manager, and I feel like all my hard work went to waste. (Không hẳn đâu Mark. Mình vừa nhận vài phản hồi khá gay gắt từ quản lý, mình cảm thấy như bao công sức đổ sông đổ biển hết vậy.)

Mark: I’m sorry to hear that. Everyone has those days, but don’t let it get you down too much. You’re one of the best designers we have! (Mình rất tiếc khi nghe vậy. Ai cũng có những ngày như thế mà, nhưng đừng để nó khiến cậu suy sụp quá nhé. Cậu là một trong những nhà thiết kế giỏi nhất ở đây đấy!)

Sarah: Thanks, Mark. I guess I’m just feeling a bit overwhelmed. Maybe a short break this weekend will help me get out of this mood. (Cảm ơn Mark. Chắc là mình chỉ đang thấy hơi quá tải thôi. Có lẽ nghỉ ngơi một chút cuối tuần này sẽ giúp mình thoát khỏi tâm trạng này.)

Mark: That’s the spirit! Why don’t we grab some coffee now? My treat, it might cheer you up a bit. (Tinh thần phải thế chứ! Hay là giờ mình đi uống cà phê nhé? Mình bao, có lẽ sẽ giúp cậu thấy phấn chấn hơn đôi chút đấy.)

Sarah: That sounds lovely. I really need to get out of the office for a while. Let’s go! (Nghe hay đấy. Mình thực sự cần ra khỏi văn phòng một lát. Đi thôi!)

Down in the dumps trong hội thoại về áp lực công việc và thấu hiểu của 2 đồng nghiệp
Down in the dumps trong hội thoại về áp lực công việc và thấu hiểu của 2 đồng nghiệp

Hội thoại 2: Nỗi buồn sau một kỳ thi không như ý

Tình huống: Huy đang an ủi người bạn thân là Lan vì cô ấy không đạt được kết quả thi như mong đợi.

Huy: Cheer up, Lan! You’ve been down in the dumps since the exam results came out this morning. It’s not the end of the world! (Vui lên đi Lan! Cậu cứ buồn rười rượi từ lúc có kết quả thi sáng nay rồi. Đó đâu phải tận thế đâu!)

Lan: I know, but I studied so hard for it. Seeing such a low score really makes me feel disappointed in myself. (Mình biết, nhưng mình đã học hành rất chăm chỉ. Nhìn điểm số thấp thế này mình thực sự thấy thất vọng về bản thân quá.)

Huy: Don’t be so hard on yourself. It was a very tricky exam, and even the top students struggled with it. You’ll definitely do better next time. (Đừng quá khắt khe với bản thân như vậy. Đó là một kỳ thi rất lắt léo, ngay cả những bạn giỏi nhất cũng gặp khó khăn mà. Chắc chắn lần tới cậu sẽ làm tốt hơn thôi.)

Lan: I hope so. I just can’t help feeling a bit blue right now. I had such high expectations for this semester. (Mình hy vọng vậy. Chỉ là lúc này mình không ngăn được cảm giác buồn bã. Mình đã đặt kỳ vọng rất cao cho học kỳ này.)

Huy: I totally understand. How about we go to the cinema tonight? A good movie will surely take your mind off things. (Mình hoàn toàn hiểu mà. Hay tối nay mình đi xem phim nhé? Một bộ phim hay chắc chắn sẽ giúp cậu bớt suy nghĩ lung tung đấy.)

Lan: You’re right, sitting here overthinking won’t change anything. Thanks for being such a good friend, Huy! (Cậu nói đúng, ngồi đây suy nghĩ quá nhiều cũng chẳng thay đổi được gì. Cảm ơn vì đã là một người bạn tốt nhé, Huy!)

Down in the dumps trong hội thoại về nỗi buồn sau khi thi không như mong đợi
Down in the dumps trong hội thoại về nỗi buồn sau khi thi không như mong đợi

>>> Chỉ với 5k mỗi ngày, bạn đã có thể sở hữu lộ trình làm chủ kỹ năng phát âm tiếng Anh tự tin và chuẩn xác. Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng tầm bản thân với chi phí cực rẻ, click ngay vào nút bên dưới để bắt đầu khóa học cải thiện phát âm của bạn nhé!

Bài tập vận dụng Down in the dumps

Viết lại những câu sau sử dụng thành ngữ down in the dumps

Đề bài: Dựa vào ngữ cảnh của các câu cho sẵn dưới đây, bạn hãy thay thế những từ ngữ chỉ trạng thái buồn bã, chán nản bằng cụm thành ngữ down in the dumps. Lưu ý chia động từ to be sao cho phù hợp với thì và chủ ngữ của câu.

1. She has been very sad since her kitten ran away.

2. Why do you look so unhappy this morning?

3. He felt discouraged after failing his driving test for the third time.

4. The gray, rainy weather always makes me feel depressed.

5. They were a bit miserable because their vacation was canceled.

6. My sister is feeling low because she has too much homework.

7. Don’t be so gloomy! Everything will be fine.

8. Ever since the breakup, he has been constantly sorrowful.

9. We felt a little bit dejected after losing the final match.

10. Jane was visible disappointed and sad when she didn’t get the job.

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1She has been down in the dumps since her kitten ran away.Cụm từ thay thế cho very sad để nhấn mạnh trạng thái ủ rũ kéo dài từ khi con mèo biến mất.
2Why are you so down in the dumps this morning?Thay cho từ unhappy để hỏi về vẻ mặt buồn rầu, thiếu sức sống của đối phương vào buổi sáng.
3He was down in the dumps after failing his driving test for the third time.Dùng thay cho felt discouraged để diễn tả sự nản lòng và hụt hẫng sau nhiều lần thất bại.
4The gray, rainy weather always makes me feel down in the dumps.Thay thế cho feel depressed nhằm chỉ sự thay đổi tâm trạng tiêu cực do tác động của ngoại cảnh.
5They were a bit down in the dumps because their vacation was canceled.Thay cho miserable để nói về cảm giác buồn bã, tiếc nuối khi kế hoạch vui chơi không thành.
6My sister is feeling down in the dumps because she has too much homework.Cụm từ này thay cho feeling low, diễn tả áp lực học tập khiến tinh thần trở nên mệt mỏi, chán chường.
7Don’t be so down in the dumps! Everything will be fine.Dùng thay cho gloomy như một lời động viên ai đó đừng quá bi quan hay ủ dột trước khó khăn.
8Ever since the breakup, he has been down in the dumps.Thay thế cho sorrowful để mô tả trạng thái buồn phiền, mất phương hướng sau một biến cố tình cảm.
9We felt a bit down in the dumps after losing the final match.Thay cho felt dejected để chỉ cảm giác hụt hẫng, thất vọng của cả đội khi không giành được chiến thắng.
10Jane was down in the dumps when she didn’t get the job.Thay thế cặp từ disappointed and sad để nói về sự thất vọng và buồn bã khi bị từ chối công việc.
Bản đáp án bài tập 1

Điền vào chỗ trống bằng cách chọn cụm từ down in the dumps hoặc sad để hoàn thành các câu sau

Đề bài: Bạn hãy đọc kỹ các tình huống dưới đây và chọn cụm từ down in the dumps hoặc tính từ sad để điền vào chỗ trống sao cho phù hợp nhất với ngữ cảnh.

1. It’s very ______ to see so many people losing their homes in the flood.

2. After his girlfriend broke up with him, he has been feeling a bit ______.

3. The news of the president’s death made the entire nation ______.

4. I don’t know why, but this cold weather always makes me feel ______.

5. She was ______ when she heard that her favorite plant had died.

6. Don’t stay ______ just because you failed one small test; you can do better!

7. The movie has such a ______ ending that everyone in the cinema was crying.

8. He’s been ______ lately because he’s stuck with a mountain of paperwork.

9. It is ______ that many children in the world don’t have enough food to eat.

10. If you are feeling ______, maybe a quick walk in the park will help.

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1sadDùng sad vì đây là một tình huống đau lòng mang tính nghiêm trọng (thiên tai, mất nhà cửa), không phù hợp dùng thành ngữ đời thường.
2down in the dumpsDùng thành ngữ này để chỉ trạng thái buồn bã, ủ rũ mang tính cá nhân và có phần tạm thời sau một biến cố tình cảm.
3sadTin tức về sự ra đi của một vị lãnh đạo là bối cảnh trang trọng và mang nỗi đau lớn, nên dùng sad là chuẩn xác nhất.
4down in the dumpsDiễn tả tâm trạng buồn nản, thiếu sức sống do tác động của thời tiết, một nguyên nhân khách quan thường gặp.
5sadViệc mất đi một vật nuôi hay cây cối yêu thích gây ra cảm giác buồn bã trực diện, dùng sad để nhấn mạnh cảm xúc đó.
6down in the dumpsĐây là lời khuyên trong giao tiếp thân mật, khích lệ ai đó thoát khỏi sự chán nản sau một thất bại nhỏ.
7sadKhi nói về tính chất của một bộ phim, câu chuyện gây xúc động mạnh, người ta luôn dùng tính từ sad.
8down in the dumpsDùng để chỉ áp lực công việc khiến tinh thần uể oải, trì trệ và cảm thấy không vui.
9sadDùng cho một sự thật hiển nhiên mang tính nhân văn và gợi lòng trắc ẩn sâu sắc.
10down in the dumpsLời gợi ý trong đời sống hàng ngày khi thấy ai đó có vẻ đang xuống tinh thần hoặc mất động lực.
Bảng đáp án bài tập 2

Câu hỏi thường gặp

Feel down in the dumps là gì?

Feel down in the dumps là cách diễn đạt đầy đủ của thành ngữ này khi kết hợp với động từ feel. Cụm từ này dùng để chỉ trạng thái một người đang trực tiếp trải qua cảm giác buồn chán, u sầu hoặc thất vọng. Về mặt ngữ pháp, cụm từ này đóng vai trò như một vị ngữ trong câu để mô tả cảm xúc của chủ ngữ tại một thời điểm nhất định.

Down in the dumps có ứng dụng trong IELTS không?

, cụm từ này rất hữu ích trong IELTS Speaking để giúp bạn ghi điểm tiêu chí Lexical Resource nhờ cách diễn đạt tự nhiên như người bản xứ. Tuy nhiên, vì mang sắc thái thân mật, bạn tuyệt đối không nên dùng trong IELTS Writing để đảm bảo tính học thuật của bài viết.

Hy vọng những giải thích chi tiết và bài tập thực hành trên đã giúp bạn nắm vững cách sử dụng down in the dumps, từ đó tự tin hơn khi diễn đạt cảm xúc trong giao tiếp hàng ngày. Để làm phong phú thêm vốn từ và nâng cấp kỹ năng tiếng Anh của mình, ELSA Speak mời bạn tham khảo thêm các bài viết hấp dẫn khác tại danh mục Từ vựng thông dụng nhé!