Fill trong tiếng Anh có thể đi một mình hoặc đi cùng một số giới từ khác. Tùy ngữ cảnh, fill lại có nghĩa và cách dùng hoàn toàn khác nhau. Bài viết này của ELSA Speak sẽ giúp bạn hệ thống nhanh fill đi với giới từ gì và phrasal verb phổ biến với fill, kèm ví dụ dễ nhớ, dễ áp dụng.

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/fill)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Fill nghĩa là gì?

Fill /fɪl/ là động từ trong tiếng Anh, nghĩa là làm đầy, trở nên đầy, sử dụng (lấp đầy) không gian trống. Theo từ điển Cambridge, fill được định nghĩa là to make or become full, to use empty space.

Ví dụ:

  • Please fill the bottle with water. (Vui lòng đổ đầy nước vào chai.)
  • The seats quickly filled with people. (Những chỗ ngồi nhanh chóng được lấp đầy bởi mọi người.)
Fill là một động từ trong tiếng Anh mang ý nghĩa làm đầy
Fill là một động từ trong tiếng Anh mang ý nghĩa làm đầy

Fill đi với giới từ gì?

Fill có thể đi với nhiều giới từ tạo thành các phrasal verb mang những ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là chi tiết cách dùng để bạn tham khảo:

Fill out

Ý nghĩa: Điền đầy đủ thông tin vào biểu mẫu, đơn từ hoặc tài liệu (thường là giấy tờ, form, bảng khai).

Cấu trúc:

Fill out something/Fill something out

Ví dụ:

  • Please fill out this application form. (Vui lòng điền đầy đủ thông tin vào đơn đăng ký này.)
  • Please fill this form out carefully. (Vui lòng điền kỹ biểu mẫu này.)
Fill out mang ý nghĩa điền đầy đủ thông tin vào tài liệu
Fill out mang ý nghĩa điền đầy đủ thông tin vào tài liệu

Fill in

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
Fill in + somethingĐiền thông tin vào chỗ trốngPlease fill in this application form before the interview. (Vui lòng điền đầy đủ thông tin vào mẫu đơn này trước khi phỏng vấn.)
Fill in for + someoneThay thế ai đó làm việc tạm thờiI will fill in for my manager while she is on leave. (Tôi sẽ thay thế quản lý của mình trong thời gian cô ấy nghỉ phép.)
Fill someone in (on something)Cung cấp / cập nhật thông tin cho aiCan you fill me in on what happened at the meeting yesterday? (Bạn có thể cho tôi biết những gì đã xảy ra trong cuộc họp hôm qua không?)
Bảng cấu trúc và ý nghĩa của Fill in
Fill in sở hữu 3 cấu trúc thông dụng nhất
Fill in sở hữu 3 cấu trúc thông dụng nhất

Fill up

Ý nghĩa: Được dùng trong ngữ cảnh đổ xăng, đổ đầy bình chứa hoặc khi ăn no.

Cấu trúc:

Fill up something/Fill something up

Ví dụ:

  • Please fill up the tank before the trip. (Vui lòng đổ đầy bình xăng trước chuyến đi.)
  • She filled the bottle up with water. (Cô ấy đã đổ đầy nước vào chai.)
Fill up something/Fill something up là cấu trúc mang ý nghĩa làm đầy
Fill up something/Fill something up là cấu trúc mang ý nghĩa làm đầy

Fill form

Ý nghĩa: Điền thông tin vào biểu mẫu/đơn.

Cấu trúc:

Someone + Fill the form

Ví dụ:

  • You need to fill the form before the interview. (Bạn cần điền thông tin vào biểu mẫu trước buổi phỏng vấn.)
  • She filled the form online yesterday. (Cô ấy đã điền đơn trực tuyến ngày hôm qua.)
Fill form là cấu trúc mang ý nghĩa điền thông tin vào đơn/biểu mẫu
Fill form là cấu trúc mang ý nghĩa điền thông tin vào đơn/biểu mẫu

Fill with

Ý nghĩa: Làm cho một vật hoặc không gian đầy bằng một chất hoặc vật cụ thể.

Cấu trúc:

Fill something with something/Something be filled with something

Ví dụ:

  • Please fill the bottle with water. (Vui lòng đổ đầy nước vào chai.)
  • The room was filled with smoke. (Căn phòng bị bao phủ/đầy khói.)
Fill with là cấu trúc có ý nghĩa làm đầy không gian bằng một chất
Fill with là cấu trúc có ý nghĩa làm đầy không gian bằng một chất

Fill off

Ý nghĩa: Hành động điền thông tin cá nhân hoặc biểu mẫu.

Cấu trúc:

Fill off something

Ví dụ:

  • Please fill off this form. (Vui lòng điền biểu mẫu này)
  • She filled off the form yesterday. (Cô ấy đã điền biểu mẫu ngày hôm qua)
Fill off mang ý nghĩa hành động điền thông tin cá nhân hoặc biểu mẫu
Fill off mang ý nghĩa hành động điền thông tin cá nhân hoặc biểu mẫu

Các cụm từ, idioms phổ biến với Fill

Ngoài các cấu trúc ngữ pháp cơ bản, fill còn xuất hiện trong nhiều cụm từ và idioms thông dụng, có những sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng.

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Fill someone’s shoesThay thế vị trí, vai trò, quyền lực hoặc ảnh hưởng của ai đóIt will be hard to fill his shoes after he retires. (Sẽ rất khó để thay thế vai trò của ông ấy sau khi ông nghỉ hưu.)
Get your fill of somethingTrải nghiệm đủ để không cần hoặc không muốn thêm nữaI’ve got my fill of social media today. (Hôm nay tôi dùng mạng xã hội đủ rồi.)
Fill the billPhù hợp, đáp ứng đúng nhu cầu hoặc yêu cầuThis hotel fills the bill for a family vacation. (Khách sạn này đáp ứng đúng nhu cầu cho kỳ nghỉ gia đình.)
Fill a void/Fill the voidLấp đầy khoảng trống về thể chất hoặc tinh thầnVolunteering helped him fill the void in his life. (Làm tình nguyện giúp anh ấy lấp đầy khoảng trống trong cuộc sống.)
Fill up fastNhanh chóng hết chỗ trốngThe parking lot fills up fast on weekends. (Bãi đỗ xe nhanh chóng kín chỗ vào cuối tuần.)
Fill to capacityLấp đầy đến mức tối đaThe stadium was filled to capacity. (Sân vận động đã kín chỗ hoàn toàn.)
Fill the gapBù đắp khoảng trống, thiếu hụtThis course helps fill the gap in my skills. (Khóa học này giúp bù đắp khoảng trống kỹ năng của tôi.)
Bảng cụm từ, idioms phổ biến với fill
Các cụm từ, idioms phổ biến với fill sẽ giúp bạn tích lũy thêm nhiều vốn từ hơn
Các cụm từ, idioms phổ biến với fill sẽ giúp bạn tích lũy thêm nhiều vốn từ hơn

>> Có thể bạn quan tâm: Trải nghiệm học tiếng Anh thú vị cùng gói ELSA Pro của ELSA Speak. Với công nghệ AI hỗ trợ cải thiện phát âm nhanh chóng, cùng hơn 9000 bài học, ELSA Pro giúp bạn nâng cao trình độ giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày. Click để nhận ưu đãi hấp dẫn ngay hôm nay!

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fill

Các từ đồng nghĩa với Fill

Dưới đây là các từ đồng nghĩa với fill khi mang ý nghĩa là làm đầy, đổ đầy.

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Make full
/meɪk fʊl/
Làm cho đầyThe staff made the glasses full before serving. (Nhân viên đã rót đầy ly trước khi phục vụ.)
Fill up
/ˈfɪl ʌp/
Làm đầy hoàn toànPlease fill up the tank. (Vui lòng đổ đầy bình xăng.)
Pervade
/pərˈveɪd/
Lan tỏa, tràn ngập khắp nơiA sense of fear pervaded the room. (Cảm giác sợ hãi lan khắp căn phòng.)
Permeate
/ˈpɝːmiːeɪt/
Thấm vào, lan sâuThe smell permeated the entire house. (Mùi đó lan khắp cả ngôi nhà.)
Overspread
/ˌoʊvərˈspred/
Phủ rộng, lan trànDark clouds overspread the sky. (Mây đen bao phủ bầu trời.)
Charge
/tʃɑːrdʒ/
Nạp, làm đầy (điện, năng lượng, cảm xúc)The atmosphere was charged with excitement. (Bầu không khí tràn đầy sự hào hứng.)
Saturate
/ˈsætʃəreɪt/
Làm bão hòa, thấm hoàn toànThe ground was saturated with water. (Mặt đất bị bão hòa nước.)
Impregnate
/ɪmˈpreɡneɪt/
Thấm, ngấm sâuThe fabric is impregnated with oil. (Vải được thấm dầu.)
Infuse
/ɪnˈfjuːz/
Truyền, đưa vào (chất, ý tưởng, cảm xúc)She infused the team with confidence. (Cô ấy truyền sự tự tin cho cả đội.)
Suffuse
/səˈfjuːz/
Lan tỏa nhẹ khắpHer face was suffused with joy. (Gương mặt cô ấy rạng rỡ niềm vui.)
Load
/loʊd/
Chất đầy, nạp nhiềuThe truck was loaded with goods. (Chiếc xe tải được chất đầy hàng.)
Lade
/leɪd/
Chất đầy (trang trọng/cổ)The ship was laden with cargo. (Con tàu chở đầy hàng hóa.)
Pack
/pæk/
Đóng chặt, nhét đầyThe box was packed with books. (Chiếc hộp được nhét đầy sách.)
Crowd
/kraʊd/
Chen chúc, lấp kínFans crowded the stadium. (Người hâm mộ chen kín sân vận động.)
Cram
/kræm/
Nhét chật, nhồi nhétHe crammed clothes into the suitcase. (Anh ấy nhét quần áo chật kín vali.)
Glut
/ɡlʌt/
Làm dư thừa, quá mứcThe market was glutted with cheap products. (Thị trường tràn ngập hàng giá rẻ.)
Feed fully
/fiːd ˈfʊli/
Cung cấp đầy đủ, cho ăn noThe animals are fed fully every day. (Những con vật được cho ăn đầy đủ mỗi ngày.)
Gorge
/ɡɔːrdʒ/
Ăn ngấu nghiến, ăn quá nhiềuHe gorged on fast food. (Anh ta ăn ngấu nghiến đồ ăn nhanh.)
Sate
/seɪt/
Làm no, thỏa mãnThe meal sated his hunger. (Bữa ăn làm anh ấy no.)
Satisfy
/ˈsætɪsfaɪ/
Làm hài lòng, đáp ứngThis job satisfies my expectations. (Công việc này đáp ứng mong đợi của tôi.)
Satiate
/ˈseɪʃieɪt/
Làm no hoàn toàn (trang trọng)The heavy lunch satiated everyone. (Bữa trưa thịnh soạn làm mọi người no căng.)
Bảng từ đồng nghĩa với Fill
Từ đồng nghĩa với fill giúp bạn tăng vốn từ vựng tiếng Anh
Từ đồng nghĩa với fill giúp bạn tăng vốn từ vựng tiếng Anh

Các từ trái nghĩa với Fill

Dưới đây là các từ trái nghĩa với fill khi mang ý nghĩa là làm đầy, đổ đầy.

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Drain
/dreɪn/
Rút cạn, làm trống (chất lỏng, năng lượng)They drained the water from the pool. (Họ rút cạn nước trong bể bơi.)
Empty
/ˈem(p)ti/
Làm cho trống rỗngPlease empty the trash bin. (Vui lòng đổ rác trong thùng.)
Evaporate
/ɪˈvæpəreɪt/
Bay hơi, biến mất dầnThe water evaporated in the heat. (Nước bay hơi dưới trời nóng.)
Shrink
/ʃrɪŋk/
Co lại, giảm kích thước hoặc số lượngThe shirt shrank after washing. (Chiếc áo bị co lại sau khi giặt.)
Diminish
/dɪˈmɪnɪʃ/
Giảm dần về mức độ, số lượng, cường độHis confidence diminished over time. (Sự tự tin của anh ấy giảm dần theo thời gian.)
Ebb
/eb/
Rút đi, suy giảm (thường dùng cho thủy triều, cảm xúc)Public interest began to ebb. (Sự quan tâm của công chúng bắt đầu giảm.)
Subside
/səbˈsaɪd/
Lắng xuống, giảm dần (đau, cảm xúc, nước)The pain finally subsided. (Cơn đau cuối cùng cũng dịu xuống.)
Exhaust
/ɪɡˈzɔːst/
Làm cạn kiệt hoàn toànThe long journey exhausted him. (Chuyến đi dài làm anh ấy kiệt sức.)
Vacate
/ˈveɪkeɪt/
Rời đi, bỏ trống (nơi chốn, vị trí)Guests must vacate the room by noon. (Khách phải trả phòng trước buổi trưa.)
Bảng từ trái nghĩa với Fill
Từ trái nghĩa với fill sẽ giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn
Từ trái nghĩa với fill sẽ giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn

>> Xem thêm: Ghi nhớ và học phát âm tiếng Anh dễ dàng cùng với ELSA Speak! Với hệ thống từ vựng tiếng Anh đa chủ đề cùng với các bài luyện tập thực tế, ELSA Speak sẽ giúp bạn cải thiện trình độ tiếng Anh nhanh chóng. Khám phá ngay!

Các câu hỏi thường gặp

Fill something with something là gì?

Fill something with something có nghĩa là làm cho một vật hoặc không gian đầy bằng một chất hoặc vật cụ thể.

Ví dụ:

  • Please fill the bottle with water. (Vui lòng đổ đầy nước vào chai.)
  • The room was filled with smoke. (Căn phòng bị đầy khói.)

Fill with joy/hope là gì?

Fill with joy/hope có nghĩa là tràn ngập niềm vui hoặc hy vọng.

Ví dụ:

  • She was filled with joy when she heard the good news. (Cô ấy tràn ngập niềm vui khi nghe tin tốt.)
  • His words filled her with hope. (Lời nói của anh ấy đã mang lại cho cô ấy nhiều hy vọng.)

Fill the gap là gì?

Fill the gap có nghĩa là bù đắp hoặc lấp đầy khoảng trống, sự thiếu hụt (về kiến thức, kỹ năng, thời gian hoặc nhu cầu).

Ví dụ:

  • This course helps fill the gap in my skills. (Khóa học này giúp bù đắp khoảng trống kỹ năng của tôi.)
  • Temporary staff were hired to fill the gap during the busy season. (Nhân viên tạm thời được thuê để bù đắp sự thiếu hụt trong mùa cao điểm.)

Fill + gì?

Fill có thể đi với danh từ hoặc các giới từ khác nhau như out, in, up, off, v.vv..

Ví dụ:

  • Could you please fill in this form with your personal details? (Bạn có thể điền vào mẫu này với thông tin cá nhân của mình không?)
  • He filled the glass with water (Anh ấy đổ đầy nước vào ly.)

Bài tập vận dụng

Bài 1: Chọn đáp án đúng

  1. Please fill the bottle ___ water.
    A. in  B. with  C. up  D. out
  2. She filled ___ the application form online.
    A. in  B. with  C. on  D. at
  3. The tank is almost empty. Don’t forget to fill it ___.
    A. in  B. with  C. up  D. out
  4. The room was filled ___ smoke after the fire.
    A. by  B. from  C. with  D. at
  5. Please fill ___ this form carefully.
    A. in  B. on  C. at  D. for
  6. He filled the bottle ___ before leaving.
    A. out  B. with  C. in  D. up
  7. Can you fill me ___ on what happened yesterday?
    A. in  B. out  C. up  D. with
  8. The parking lot fills ___ very quickly on weekends.
    A. in  B. out  C. up  D. with
  9. She filled the box ___ old books.
    A. in  B. with  C. up  D. out
  10. Please fill ___ all the missing information.
    A. out  B. with  C. in  D. up

Đáp án:

1. B2. A3. C4. C5. A
6. D7. A8. C9. B10. C

Bài 2: Dịch nội dung sang tiếng Anh sử dụng fill

  1. Vui lòng đổ đầy nước vào chai.
  2. Anh ấy đã điền đơn đăng ký ngày hôm qua.
  3. Căn phòng tràn ngập niềm vui.
  4. Hãy đổ đầy bình xăng trước chuyến đi.
  5. Cô ấy điền các thông tin còn thiếu vào biểu mẫu.
  6. Âm nhạc giúp anh ấy lấp đầy khoảng trống trong cuộc sống.
  7. Bãi đỗ xe nhanh chóng kín chỗ vào buổi tối.
  8. Bạn có thể cập nhật cho tôi chuyện gì đã xảy ra không?
  9. Cô ấy được tràn đầy hy vọng sau cuộc trò chuyện.
  10. Khóa học này giúp bù đắp khoảng trống kỹ năng của tôi.

Đáp án:

  1. Please fill the bottle with water.
  2. He filled out the application form yesterday.
  3. The room was filled with joy.
  4. Please fill up the tank before the trip.
  5. She filled in the missing information on the form.
  6. Music helps him fill the void in his life.
  7. The parking lot fills up quickly in the evening.
  8. Can you fill me in on what happened?
  9. She was filled with hope after the conversation.
  10. This course helps fill the gap in my skills.

Trên đây là toàn bộ về fill đi với giới từ gì và cách sử dụng trong từ ngữ cảnh cụ thể. Hy vọng những chia sẻ trên sẽ giúp bạn ghi nhớ dễ dàng hơn và áp dụng hiệu quả trong quá trình học tiếng Anh. Ngoài ra, bạn có thể luyện tập thêm tại danh mục Từ vựng thông dụng tại ELSA Speak nhé!