Cụm từ Flesh and blood không chỉ đơn thuần nói về cơ thể con người mà còn mang nhiều tầng nghĩa sâu sắc trong giao tiếp hàng ngày. Hãy cùng ELSA Speak khám phá ý nghĩa chi tiết và cách áp dụng chính xác cấu trúc này qua bài viết dưới đây để nâng cấp vốn từ vựng tiếng Anh của bạn nhé!
Flesh and blood nghĩa là gì?
Flesh and blood là một thành ngữ trong tiếng Anh, mang hai tầng nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng:
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
- Người thân ruột thịt: Dùng để chỉ những người cùng huyết thống trong gia đình như cha mẹ, anh chị em hay con cái, tương đương với các từ như “máu mủ ruột rà” hay “người thân” trong tiếng Việt.
- Người trần mắt thịt: Dùng để nhấn mạnh bản chất con người với những cảm xúc, giới hạn, sai lầm và sự yếu đuối tự nhiên. Nghĩa này thường dùng để nhắc nhở rằng ai đó không phải là thánh nhân hay máy móc.
Ví dụ:
- He couldn’t turn his back on his own flesh and blood, even though they had a big argument. (Anh ấy không thể quay lưng lại với chính người thân ruột thịt của mình, dù họ đã có một cuộc tranh cãi lớn.)
- Don’t expect him to be perfect, he’s only flesh and blood like the rest of us. (Đừng mong đợi anh ấy hoàn hảo, anh ấy cũng chỉ là người trần mắt thịt như tất cả chúng ta mà thôi.)

Nguồn gốc của thành ngữ Flesh and blood
Thành ngữ Flesh and blood có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ các quan niệm cổ xưa về sự sống và thể chất con người. Dưới đây là những cột mốc quan trọng hình thành nên idiom này:
- Nguồn gốc từ Kinh Thánh: Cụm từ này xuất hiện rất sớm trong các bản dịch Kinh Thánh cổ như bản thảo Tin Mừng Anglo-Saxon khoảng năm 1000 sau Công nguyên. Trong ngữ cảnh tôn giáo, nó được dùng để phân biệt giữa bản chất phàm trần của con người với thế giới thần linh hoặc linh hồn.
- Gốc từ Latin và Hy Lạp: Flesh and blood được xem là một bản dịch phỏng theo từ cụm từ tiếng Latinh “caro et sanguis” và tiếng Hy Lạp cổ “sarkos kai aimatos”. Cả hai đều có nghĩa đen là “thịt và máu” là hai yếu tố cơ bản nhất cấu tạo nên cơ thể sống.
- Sự phổ biến qua các tác phẩm của Shakespeare: Đại văn hào William Shakespeare đã góp công lớn trong việc đưa thành ngữ này vào ngôn ngữ đời thường. Ông đã sử dụng cụm từ này trong ít nhất 13 vở kịch của mình như Hamlet, Julius Caesar, King Lear. Shakespeare không chỉ dùng nó để chỉ loài người nói chung mà còn biến tấu ý nghĩa để nhấn mạnh mối quan hệ gia đình sâu sắc.
- Phát triển ý nghĩa theo thời gian: Từ thế kỷ XVI, cụm từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi với nghĩa chỉ những người có cùng huyết thống. Sự kết hợp giữa “thịt” (thể xác) và “máu” (dòng giống) tạo nên một hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ về sự gắn kết không thể tách rời giữa các thành viên trong gia đình.

>>> Nâng cấp một lần, sở hữu đặc quyền học tiếng Anh vĩnh viễn. Mở khóa toàn bộ tính năng cao cấp và kho khóa học IELTS, TOEIC không giới hạn để sẵn sàng cho mọi mục tiêu sự nghiệp đỉnh cao cùng ELSA Premium nhé!

Cách sử dụng flesh and blood
Thành ngữ Flesh and blood được sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để nhấn mạnh bản chất của con người. Dưới đây là 2 cách dùng phổ biến nhất mà bạn cần lưu ý:
- Dùng để chỉ người thân ruột thịt trong gia đình: Cách dùng này nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống sâu sắc giữa các thành viên trong gia đình. Khi sử dụng, người nói thường muốn khẳng định sự gắn kết, lòng trung thành hoặc trách nhiệm mà một người dành cho người thân của mình.
Ví dụ: I must help him; after all, he is my own flesh and blood. (Tôi phải giúp đỡ anh ấy; dù sao thì anh ấy cũng là người thân ruột thịt của tôi.)
- Dùng để chỉ bản chất con người như sự hạn chế, cảm xúc: Cách dùng này nhấn mạnh rằng một người chỉ là thực thể bằng xương bằng thịt, có đầy đủ cảm xúc, điểm yếu và không thể tránh khỏi sai lầm. Nó thường được dùng để phản bác lại những kỳ vọng quá cao hoặc sự đối xử thiếu nhân văn.
Ví dụ: Human beings are only flesh and blood; they cannot work 24 hours a day like machines. (Con người cũng chỉ là người trần mắt thịt; họ không thể làm việc 24 giờ một ngày như máy móc được.)

Cách diễn đạt tương đương của flesh and blood
Để giúp bài viết của bạn thêm phong phú, dưới đây là các cụm từ đồng nghĩa với flesh and blood được chia theo hai ngữ cảnh sử dụng chính:
Flesh and blood: Người bình thường
Khi muốn nhấn mạnh bản chất con người với những giới hạn và cảm xúc tự nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ sau:
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Human nature | Bản chất tự nhiên của con người | Human nature dictates that we all crave social connection and belonging. (Bản chất con người là chúng ta đều khao khát sự kết nối xã hội và thuộc về một nơi nào đó.) |
| Imperfection | Sự không hoàn hảo | She learned to embrace her imperfections as a part of her unique identity. (Cô ấy đã học cách chấp nhận những khiếm khuyết của mình như một phần bản sắc riêng biệt.) |
| Human flaw | Khuyết điểm của con người | Jealousy is a common human flaw that can destroy even the strongest relationships. (Lòng đố kỵ là một khuyết điểm thường thấy của con người có thể phá hủy cả những mối quan hệ bền vững nhất.) |
| Ordinary human being | Người bình thường | Despite his fame, he lives like an ordinary human being who enjoys gardening. (Mặc dù nổi tiếng, ông ấy vẫn sống như một người bình thường thích làm vườn.) |
| Mortal being | Con người phàm tục, có giới hạn | As mortal beings, we should cherish every moment we have with our loved ones. (Là những thực thể phàm trần, chúng ta nên trân trọng từng khoảnh khắc bên những người thân yêu.) |
| Fallible human | Con người có thể mắc lỗi | Even experts are fallible humans who can sometimes overlook simple details. (Ngay cả các chuyên gia cũng là những người có thể mắc sai lầm, đôi khi họ vẫn bỏ sót những chi tiết đơn giản.) |

Flesh and blood: Người trong gia đình
Khi muốn nói về mối quan hệ huyết thống hoặc người thân, các cách diễn đạt dưới đây sẽ rất hữu ích:
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Kith and kin | Người thân, họ hàng | Despite living abroad for years, he always tries to return home for Tet to visit his kith and kin. (Mặc dù sống ở nước ngoài nhiều năm, anh ấy luôn cố gắng trở về quê vào dịp Tết để thăm hỏi người thân, họ hàng.) |
| Relative | Họ hàng, bà con | We are expecting a few relatives to stay with us during the summer vacation. (Chúng tôi đang mong đợi một vài người họ hàng đến ở cùng trong kỳ nghỉ hè.) |
| Blood relative | Họ hàng ruột thịt | In many cultures, blood relatives have a strong legal and moral obligation to support one another. (Trong nhiều nền văn hóa, những người họ hàng ruột thịt có nghĩa vụ đạo đức và pháp lý mạnh mẽ để hỗ trợ lẫn nhau.) |
| Blood relation | Quan hệ huyết thống | Scientists used DNA testing to prove their blood relation after thirty years of separation. (Các nhà khoa học đã sử dụng xét nghiệm DNA để chứng minh quan hệ huyết thống của họ sau ba mươi năm chia cắt.) |
| Family member | Thành viên trong gia đình | Every family member should have a say in deciding where we go for our next holiday. (Mỗi thành viên trong gia đình đều nên có tiếng nói trong việc quyết định chúng ta sẽ đi đâu cho kỳ nghỉ tới.) |
| Kinsman / Kinswoman | Họ hàng nam / Họ hàng nữ | He felt a sense of duty to help his young kinsman find a job in the city. (Anh ấy cảm thấy có trách nhiệm phải giúp người họ hàng trẻ tuổi của mình tìm một công việc ở thành phố.) |
| Next of kin | Thân nhân gần nhất | If you are injured and cannot speak for yourself, the doctors will consult your next of kin. (Nếu bạn bị thương và không thể tự nói, các bác sĩ sẽ tham khảo ý kiến của thân nhân gần nhất của bạn.) |
| Bloodline | Dòng máu, huyết thống | The royal bloodline has been preserved for centuries through careful ancestral records. (Dòng máu hoàng gia đã được bảo tồn qua nhiều thế kỷ thông qua các ghi chép tổ tiên cẩn thận.) |

Thành ngữ flesh and blood trong thực tế
Trong giao tiếp thực tế, thành ngữ Flesh and blood được sử dụng linh hoạt để nhấn mạnh các khía cạnh khác nhau của con người. Dưới đây là các ngữ cảnh cụ thể giúp bạn áp dụng chính xác:
1. Ngữ cảnh nhấn mạnh sự tha thứ hoặc thấu hiểu cho sai lầm:
Khi ai đó mắc lỗi, cụm từ này được dùng để nhắc nhở rằng con người không ai hoàn hảo và việc mắc sai lầm là điều tự nhiên.
Ví dụ: Even the most experienced pilot is still flesh and blood and can make a wrong decision under pressure. (Ngay cả viên phi công dày dạn kinh nghiệm nhất cũng vẫn là người trần mắt thịt và có thể đưa ra quyết định sai lầm dưới áp lực.)
2. Ngữ cảnh nói về sự gắn kết và trách nhiệm với gia đình: Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc hội thoại về lòng trung thành, sự giúp đỡ hoặc nghĩa vụ giữa những người cùng huyết thống.
Ví dụ: She felt a deep obligation to support her sister because they are flesh and blood. (Cô ấy cảm thấy có nghĩa vụ sâu sắc phải hỗ trợ em gái mình vì họ là người thân ruột thịt.)
3. Ngữ cảnh phân biệt con người với máy móc hoặc thực thể siêu nhiên: Trong thời đại công nghệ, thành ngữ này dùng để khẳng định giá trị của cảm xúc và giới hạn vật lý của con người mà máy móc không có được.
Ví dụ: A robot can process data faster, but it doesn’t have the flesh and blood intuition that a doctor possesses. (Một con robot có thể xử lý dữ liệu nhanh hơn, nhưng nó không có trực giác của một con người bằng xương bằng thịt như một bác sĩ sở hữu.)
4. Ngữ cảnh miêu tả sự sống động, thực tế và không phải hư cấu: Dùng để chỉ một nhân vật hoặc một trải nghiệm mang lại cảm giác chân thực, đời thường thay vì chỉ tồn tại trên trang sách hay ý tưởng.
Ví dụ: The actor brought the historical figure to life, making him feel like a real flesh and blood person. (Nam diễn viên đã làm cho nhân vật lịch sử sống lại, khiến ông ấy có cảm giác như một con người thực sự bằng xương bằng thịt.)

>>> Đầu tư thông minh cho tương lai chỉ với 5k mỗi ngày. Sở hữu ngay lộ trình học phát âm chuẩn bản xứ với chi phí cực thấp, giúp bạn tự tin giao tiếp và mở ra nhiều cơ hội sự nghiệp mới.
Bài tập ứng dụng
Đề bài: Bạn hãy hoàn thành các câu dưới đây bằng cách điền cụm từ flesh and blood hoặc các từ đồng nghĩa phù hợp vào chỗ trống:
1. I cannot believe that my own ________ would betray my trust like this.
2. After working for 12 hours, he realized he was only ________ and needed sleep.
3. It is ________ to feel a bit jealous of your friend’s success.
4. The lawyer argued that his client was a ________ person with real feelings, not just a criminal record.
5. My grandmother always said that family is your own ________ and must be protected.
6. Every ________ has flaws; expecting perfection is unrealistic.
7. The accident was a reminder of how fragile our ________ bodies truly are.
8. He felt a deep connection to the land of his ancestors, his own ________.
9. To be ________ is to experience both great joy and deep sorrow.
10. She is my sister, my ________, so I will always support her decisions.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | flesh and blood | Dùng để chỉ người thân ruột thịt. Trong ngữ cảnh này, thành ngữ nhấn mạnh sự đau đớn và cú sốc tâm lý khi sự phản bội đến từ chính người trong gia đình. |
| 2 | flesh and blood | Nhấn mạnh giới hạn vật lý của cơ thể. Con người không phải là máy móc, cần phải nghỉ ngơi và hồi sức sau khi làm việc quá sức. |
| 3 | human nature | Chỉ bản chất/tâm lý tự nhiên. Việc có những cảm xúc đời thường (như đố kỵ, lo lắng) là đặc tính vốn có của con người, không thể tránh khỏi. |
| 4 | flesh and blood | Dùng để nhân hóa một đối tượng. Luật sư muốn nhắc nhở rằng thân chủ là một con người thực thụ có cảm xúc và linh hồn, thay vì chỉ là một cái tên trên giấy tờ. |
| 5 | flesh and blood | Khẳng định sự gắn kết không thể tách rời của mối quan hệ huyết thống. Người cùng dòng máu luôn được ưu tiên bảo vệ và che chở. |
| 6 | human being | Cụm từ chung để chỉ một cá thể người, nhấn mạnh rằng bất kỳ ai đã là con người thì đều có những khiếm khuyết và không ai hoàn hảo. |
| 7 | flesh and blood | Tập trung vào khía cạnh sinh học, nhấn mạnh sự mong manh của xương thịt con người trước những tác động vật lý mạnh như tai nạn. |
| 8 | flesh and blood | Ở đây ám chỉ dòng dõi và tổ tiên. Người nói cảm thấy sợi dây liên kết về mặt nguồn gốc và di truyền với vùng đất của cha ông mình. |
| 9 | flesh and blood | Miêu tả trải nghiệm sống của con người, làm người trần mắt thịt đồng nghĩa với việc phải chấp nhận nếm trải đủ mọi cung bậc cảm xúc đối lập. |
| 10 | flesh and blood | Dùng làm danh từ đồng nghĩa với người thân, khẳng định tình yêu và sự ủng hộ tuyệt đối dành cho anh chị em dựa trên sự kết nối máu mủ. |
Đề bài: Chọn phương án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để hoàn thành các câu trắc nghiệm dưới đây.
1. Don’t be too hard on him for making a mistake; he’s only ________.
A. next of kin
B. bloodline
C. flesh and blood
D. kinsman
2. This charity helps ________ people who are struggling with daily costs.
A. ordinary human
B. flesh and blood
C. human nature
D. imperfection
3. I have to care for my mother; she is my own ________.
A. blood relation
B. flesh and blood
C. human flaw
D. mortal being
4. It’s ________ to seek comfort when you are feeling lonely.
A. human nature
B. blood relative
C. next of kin
D. bloodline
5. The movie character felt like a ________ person, not a fictional one.
A. relative
B. flesh and blood
C. kith and kin
D. blood relation
6. He was shocked that his ________ refused to help him in his time of need.
A. flesh and blood
B. human flaw
C. imperfection
D. mortal being
7. Being ________ means we are all susceptible to illness.
A. next of kin
B. flesh and blood
C. bloodline
D. kinswoman
8. Jealousy is a common ________ that many people struggle with.
A. blood relative
B. human flaw
C. next of kin
D. flesh and blood
9. My ________ will be notified if anything happens to me during the surgery.
A. human nature
B. flesh and blood
C. next of kin
D. mortal being
10. The athlete proved he was ________ when he finally lost a race after years of winning.
A. kith and kin
B. bloodline
C. flesh and blood
D. kinsman
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | C | Nhấn mạnh rằng con người không phải là thánh nhân hay máy móc; họ có những giới hạn và sai sót tất yếu trong cuộc sống. |
| 2 | A | Dùng để phân biệt tầng lớp nhân dân bình thường với các giai cấp đặc quyền hoặc những thực thể siêu nhiên. |
| 3 | B | Sử dụng flesh and blood để khẳng định sợi dây liên kết thiêng liêng và trực tiếp nhất giữa mẹ và con. |
| 4 | A | Ám chỉ những phản ứng tâm lý, cảm xúc như sợ hãi, tò mò vốn đã được lập trình sẵn trong mỗi con người. |
| 5 | B | Thường dùng trong phê bình văn học/điện ảnh để khen ngợi một nhân vật được xây dựng rất đời, có chiều sâu và thực tế. |
| 6 | A | Khi dùng trong ngữ cảnh bị người thân từ chối, cụm từ này làm tăng mức độ bi kịch vì sự gắn kết máu mủ đã bị cắt đứt. |
| 7 | B | Nhấn mạnh vào sự mỏng manh của cơ thể vật lý trước bệnh tật, thời gian hoặc những tác động ngoại cảnh. |
| 8 | B | Chỉ ra rằng những thói hư tật xấu nhỏ là một phần không thể tách rời của nhân cách con người. |
| 9 | C | Đây là thuật ngữ pháp lý và hành chính, chỉ người sẽ chịu trách nhiệm hoặc được thông báo đầu tiên khi có sự cố. |
| 10 | C | Khẳng định rằng dù một cá nhân có tài năng kiệt xuất đến đâu, họ vẫn chịu sự chi phối của các quy luật tự nhiên. |
Đề bài: Dựa vào các từ gợi ý và ngữ cảnh cho sẵn, hãy viết một câu tiếng Anh hoàn chỉnh có sử dụng thành ngữ flesh and blood hoặc các cụm từ tương đương phù hợp:
1. Forgive / brother / family
2. (Not a machine / need rest
3. Character / movie / real
4. Anxious / nature
5. Responsibility / help / children
6. Teacher / make mistakes / human
7. Hurt / relative / betray
8. Humans / different / gods
9. Love / unconditionally / blood
10. Body / need time / recover
Đáp án:
| Câu | Đáp án gợi ý | Giải thích |
| 1 | I will forgive my brother; after all, he is my own flesh and blood. | Sử dụng với nghĩa “người thân ruột thịt” để thể hiện sự bao dung giữa các thành viên gia đình. |
| 2 | Please stop pushing me so hard; I’m only flesh and blood, not a robot. | Nhấn mạnh giới hạn thể chất và sự mệt mỏi tự nhiên của con người so với máy móc. |
| 3 | The actress made the queen seem like a real flesh and blood woman. | Dùng để miêu tả một nhân vật sống động, chân thực như người thật ngoài đời. |
| 4 | Feeling anxious before a presentation is just flesh and blood. | Ám chỉ những cảm xúc và phản ứng tâm lý tự nhiên, bình thường của con người. |
| 5 | Parents have a duty to support their children because they are their flesh and blood. | Nhấn mạnh mối liên kết và trách nhiệm sâu sắc giữa những người cùng huyết thống. |
| 6 | Even a teacher can make mistakes; they are only flesh and blood. | Sử dụng để nhắc nhở rằng ai cũng là “người trần mắt thịt” và không thể tránh khỏi sai sót. |
| 7 | It hurts so much when your own flesh and blood betrays you. | Diễn tả nỗi đau sâu sắc khi bị người thân trong gia đình lừa dối hoặc phản bội. |
| 8 | Humans are flesh and blood, which makes them different from immortal gods. | Phân biệt bản chất phàm trần, có giới hạn của con người với thực thể thần thánh. |
| 9 | You should love your family unconditionally, for they are your flesh and blood. | Khẳng định tình cảm gắn bó không điều kiện dựa trên quan hệ máu mủ. |
| 10 | The body is flesh and blood and needs proper rest to heal from illness. | Nhấn mạnh khía cạnh sinh học của cơ thể người cần được chăm sóc và phục hồi. |
Hy vọng qua bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ bản chất của thành ngữ Flesh and blood để tự tin áp dụng vào giao tiếp thực tế. Đừng quên nắm vững các tầng nghĩa về tình thân và sự hạn chế của con người để sử dụng cụm từ này một cách tinh tế và tự nhiên nhất. Để tiếp tục nâng cao vốn từ của mình, mời bạn tham khảo thêm danh mục từ vựng thông dụng tại website của ELSA Speak nhé!







