Trong quá trình học tiếng Anh, các phrasal verb luôn là “nỗi ám ảnh” của nhiều người vì nghĩa không thể đoán qua từng từ riêng lẻ. Get round to là một ví dụ điển hình, tuy quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày, nhưng không phải ai cũng hiểu đúng và sử dụng chính xác. Vậy get round to là gì, được dùng trong ngữ cảnh nào và cấu trúc ra sao? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/get-around-to)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Get round to nghĩa là gì?
Get round to là một phrasal verb, có nghĩa là cuối cùng cũng làm một việc gì đó sau khi trì hoãn, thường dùng khi người nói đã dự định từ trước nhưng đến nay mới thực hiện. Đây là cụm từ dùng phổ biến trong tiếng Anh Anh, còn trong tiếng Anh Mỹ thường dùng dạng get around to.
Theo từ điển Cambridge, get round to được định nghĩa là to do something that you have intended to do for a long time.
Ví dụ:
- I haven’t got round to calling my parents yet. (Tôi vẫn chưa bắt tay gọi điện cho bố mẹ.)
- She finally got round to finishing her homework. (Cuối cùng cô ấy cũng bắt tay hoàn thành bài tập về nhà.)
- We need to get round to cleaning the kitchen this afternoon. (Chúng ta cần bắt tay dọn bếp chiều nay.)

Ngoài ra, nhiều người thường nhầm lẫn giữa get round to và get round. Tuy nhiên, đây là hai phrasal verb mang ý nghĩa khác nhau. Hãy cùng ELSA Speak phân biệt chi tiết trong bảng dưới đây:
| Tiêu chí | Get round to | Get round |
| Ý nghĩa | Cuối cùng cũng làm được việc gì đó sau một thời gian trì hoãn hoặc bận rộn | Mang nhiều ý nghĩa khác nhau: – Vượt qua/giải quyết khó khăn – Lan truyền, phổ biến – Thuyết phục ai đó |
| Cấu trúc | Get round to + Ving | Get round + somebody/something |
| Ví dụ | I finally got round to cleaning my room. (Cuối cùng tôi cũng dọn phòng.) | She got round the problem. (Cô ấy đã tìm cách giải quyết vấn đề.) |
Cách sử dụng Get round to chi tiết
Cấu trúc:
| Get round to + N/Ving |
Cách dùng: Get round to dùng để diễn tả việc cuối cùng cũng làm một việc gì đó sau khi đã trì hoãn hoặc chưa có thời gian thực hiện trước đó. Cụm này thường nhấn mạnh hành động bắt đầu, không nhất thiết là đã hoàn thành công việc.
Ví dụ:
- I finally got round to cleaning my room. (Cuối cùng tôi cũng bắt đầu dọn phòng.)
- She hasn’t got round to replying to my message yet. (Cô ấy vẫn chưa bắt tay vào trả lời tin nhắn của tôi.)
- We got round to discussing the problem after the meeting. (Chúng tôi cuối cùng cũng bắt đầu bàn về vấn đề sau cuộc họp.)

Các từ, cụm từ đồng nghĩa với Get round to
Trong giao tiếp tiếng Anh, get round to thường được dùng để diễn tả việc bắt đầu làm một điều gì đó sau khi trì hoãn. Tuy nhiên, ngoài cụm từ này, bạn vẫn có thể sử dụng nhiều từ và cách diễn đạt khác với ý nghĩa tương tự để làm câu văn linh hoạt và tự nhiên hơn:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Tackle | Xử lý (việc khó) | He decided to tackle the problem immediately. (Anh ấy quyết định xử lý vấn đề ngay lập tức.) |
| Make/Find time for | Dành thời gian cho | I need to find time for exercise. (Tôi cần dành thời gian để tập thể dục.) |
| Address | Giải quyết (vấn đề) | We need to address this issue soon. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này sớm.) |
| Set about | Bắt đầu làm một cách nghiêm túc | He set about fixing the car. (Anh ấy bắt tay vào sửa xe.) |
| Deal with | Giải quyết, xử lý | She is dealing with a difficult problem. (Cô ấy đang xử lý một vấn đề khó.) |
| Manage to | Xoay xở để làm được | He managed to finish the report on time. (Anh ấy đã xoay xở để hoàn thành báo cáo đúng hạn.) |
| Take the time to | Dành thời gian để làm | She took the time to explain everything. (Cô ấy đã dành thời gian để giải thích mọi thứ.) |
| Attend to | Chú ý, xử lý, giải quyết | I will attend to this task later. (Tôi sẽ xử lý công việc này sau.) |
| Succeed in | Thành công trong việc | She succeeded in solving the problem. (Cô ấy đã thành công trong việc giải quyết vấn đề.) |
| Get down (to) | Bắt tay vào làm | It’s time to get down to work. (Đã đến lúc bắt tay vào làm việc.) |
| Set aside time to V | Dành riêng thời gian để làm | I set aside time to study English. (Tôi dành riêng thời gian để học tiếng Anh.) |

Tìm hiểu thêm: Đừng để phát âm sai làm bạn mất tự tin khi nói tiếng Anh! Với ELSA Premium, bạn sẽ thoải mái trò chuyện cùng gia sư AI thông minh với hơn 220 chủ đề và 9000 bài học khác nhau, giúp cải thiện phát âm, từ vựng và kỹ năng giao tiếp một cách hiệu quả. Click để trải nghiệm ngay!

Phân biệt Get round to với Get down to và Get off
Mặc dù đều là các phrasal verb quen thuộc với get, nhưng get round to, get down to và get off lại mang ý nghĩa và cách dùng hoàn toàn khác nhau. Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết để bạn tham khảo:
| Tiêu chí | Get round to | Get down to | Get off |
| Ý nghĩa | Cuối cùng cũng dành thời gian để làm một việc sau khi trì hoãn. | Bắt đầu tập trung nghiêm túc vào một việc quan trọng. | Rời khỏi (xe, máy bay…), kết thúc công việc hoặc tránh bị phạt |
| Cấu trúc | Get round to + V-ing | Get down to + N/V-ing | Get off + something |
| Ví dụ | I finally got round to calling her. (Cuối cùng tôi cũng gọi cho cô ấy.) | Let’s get down to work. (Hãy bắt tay vào làm việc.) | She got off the bus. (Cô ấy xuống xe buýt.) |

Đoạn hội thoại mẫu sử dụng Get round to
Đoạn hội thoại 1:
A: Have you got round to finishing the report yet? (Bạn đã bắt tay vào hoàn thành báo cáo chưa?)
B: Not yet, I’ve been so busy with meetings. I’ll try to get round to it this afternoon. (Chưa, tôi bận họp suốt. Chiều nay tôi sẽ cố bắt tay vào làm.)
A: We need to send it to the client today. (Chúng ta cần gửi nó cho khách hàng hôm nay.)
B: Got it. I’ll start working on it right after lunch. (Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ bắt đầu làm ngay sau giờ ăn trưa.)
Đoạn hội thoại 2:
A: Your motorbike has been broken for weeks. Have you got round to fixing it? (Xe máy của bạn hỏng mấy tuần rồi đấy. Bạn đã sửa chưa?)
B: Not yet, I’ve been really busy with work lately. (Chưa, dạo này công việc của tôi bận quá.)
A: You keep putting it off. You should get round to fixing it, or it could be dangerous to ride. (Bạn cứ trì hoãn mãi thôi. Bạn nên sửa đi, nếu không đi như vậy rất nguy hiểm.)
B: Yeah, you’re right. I’ll get round to it this weekend. (Ừ, bạn nói đúng. Cuối tuần này tôi sẽ sửa.)
Các phrasal verb thường gặp với Get
Ngoài get round to, động từ get còn xuất hiện trong rất nhiều phrasal verb với ý nghĩa đa dạng. Dưới đây là bảng chi tiết để bạn tham khảo:
| Phrasal verb với get | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Get away with | Thoát khỏi việc bị phát hiện hoặc bị trừng phạt khi làm điều sai | He cheated in the exam but got away with it. (Anh ta gian lận trong kỳ thi nhưng không bị phát hiện.) |
| Get through | Hoàn thành việc gì đó khó khăn; vượt qua; liên lạc được | She got through a lot of work today. (Cô ấy đã hoàn thành rất nhiều việc hôm nay.) |
| Get down to | Bắt tay vào làm việc một cách nghiêm túc | It’s time to get down to studying. (Đã đến lúc bắt tay vào học nghiêm túc.) |
| Get over with | Làm xong nhanh một việc không thích để không phải bận tâm nữa | Let’s get the presentation over with. (Hãy làm nhanh phần thuyết trình này cho xong.) |
| Get ahead | Đạt được thành công hoặc tiến bộ trong công việc, cuộc sống | He is working hard to get ahead in life. (Anh ấy đang nỗ lực để tiến xa hơn trong cuộc sống.) |
| Get off | Rời khỏi phương tiện; xuống xe | She got off the bus at the next stop. (Cô ấy xuống xe buýt ở điểm dừng tiếp theo.) |
| Get in | Vào trong; lên xe (ô tô, taxi) | He got in the taxi and left. (Anh ấy lên taxi và rời đi.) |
| Get along (with) | Hòa hợp, có mối quan hệ tốt với ai | I get along well with my colleagues. (Tôi hòa hợp tốt với đồng nghiệp.) |
| Get by | Xoay xở, sống tạm ổn trong điều kiện hạn chế | He can get by on a small income. (Anh ấy vẫn xoay xở được với thu nhập thấp.) |
| Get out | Rời khỏi một nơi; thoát ra | Get out of the building now! (Rời khỏi tòa nhà ngay!) |
| Get on | Lên phương tiện; hòa hợp với ai | We got on the train just in time. (Chúng tôi lên tàu vừa kịp lúc.) |
| Get over | Vượt qua khó khăn, bệnh tật hoặc cảm xúc tiêu cực | She finally got over her fear of public speaking. (Cô ấy cuối cùng đã vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.) |

Bài tập vận dụng
Bài 1: Chọn đáp án đúng
1. I still haven’t ______ replying to her message.
A. got round
B. got round to
C. get round
D. getting round to
2. By the time I got home, I was too tired to get round to ______ dinner.
A. cook
B. cooking
C. cooked
D. to cook
3. She has been meaning to call him but never got round to ______ it.
A. do
B. doing
C. did
D. done
4. Let’s stop chatting and get ______ work.
A. round to
B. down to
C. off
D. away with
5. I’ll get round to ______ the documents once I finish this task.
A. check
B. checking
C. checked
D. to check
6. He didn’t get round to ______ the problem before the deadline.
A. solve
B. solving
C. solved
D. to solve
7. Have you ever got round to ______ a new skill you planned?
A. learn
B. learning
C. learned
D. to learn
8. I was going to clean the house, but I didn’t get round to ______ it.
A. do
B. doing
C. did
D. done
9. In American English, “get round to” is often written as ______.
A. get over to
B. get down to
C. get around to
D. get through to
10. We should get round to ______ this issue before it becomes serious.
A. discuss
B. discussing
C. discussed
D. to discuss
Đáp án:
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| B | B | B | B | B | B | B | B | C | B |
Bài 2: Chọn get round to, get down to hoặc get off để hoàn thành câu
1. I still haven’t ______ reading the book you recommended.
2. Let’s stop chatting and ______ the main topic.
3. We need to ______ the train at the next station.
4. After a long day, she finally ______ replying to all the emails.
5. He didn’t ______ work on his report until the last minute.
6. Don’t forget to ______ the bus before it leaves.
7. I’ll ______ cleaning the garage this weekend.
8. It’s time to ______ the budget meeting seriously.
9. They ______ the plane just in time before takeoff.
10. I’ve been meaning to start exercising, but I haven’t ______ it yet.
Đáp án:
| 1 | get round to | 6 | get off |
| 2 | get down to | 7 | get round to |
| 3 | get off | 8 | get down to |
| 4 | got round to | 9 | got off |
| 5 | got round to | 10 | get round to |
Bài 3: Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh
1. has/finally/homework/her/got round to/she/doing
2. painting/haven’t/the walls/I/got round to/yet
3. meeting/last week/the manager/got round to/he/seeing
4. got round to/the documents/reviewing/the team/yesterday
5. gardening/this morning/she/didn’t/get round to
6. called/friend/my/haven’t/got round to/I/yet
7. cleaning/garage/got round to/finally/we/the weekend/last
8. reply/important/the client/got round to/he/an/email
9. started/book/got round to/reading/I/yesterday
10. the kitchen/fixing/haven’t/got round to/they/yet
Đáp án:
1. She has finally got round to doing her homework.
2. I haven’t got round to painting the walls yet.
3. He got round to seeing the manager last week.
4. The team got round to reviewing the documents yesterday.
5. She didn’t get round to gardening this morning.
6. I haven’t got round to calling my friend yet.
7. We finally got round to cleaning the garage last weekend.
8. He got round to replying to an important email from the client.
9. I got round to reading the book yesterday.
10. They haven’t got round to fixing the kitchen yet.
Trên đây là toàn bộ về cách dùng get round to để bạn tham khảo. Hy vọng những kiến thức này sẽ giúp bạn bạn có thể tự tin sử dụng cụm từ này trong giao tiếp hàng ngày. Ngoài ra, đừng quên truy cập danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak để học thêm nhiều từ vựng tiếng Anh thú vị nhé!







