Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh lớp 6 là nội dung quen thuộc nhưng lại khiến nhiều bạn học sinh cảm thấy bối rối khi mới bắt đầu học tiếng Anh. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn nắm vững từ vựng, cấu trúc cơ bản và cách trình bày đơn giản, dễ nhớ. Đồng thời, bạn còn được tham khảo hơn 15 bài mẫu giới thiệu bản thân phù hợp với trình độ lớp 6, giúp tự tin hơn khi nói và viết tiếng Anh.
Các bài mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh lớp 6 ngắn gọn
Bài mẫu 1
Hello everyone. My name is An and I am twelve years old. I am a student in class 6A at Nguyen Trai Secondary School. I live with my parents in Ha Noi. My favorite subject is English because it is interesting and useful. In my free time, I like reading comics and watching TV. I am friendly and I like making new friends at school.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Dịch
Xin chào mọi người. Mình tên là An và mình 12 tuổi. Mình là học sinh lớp 6A trường THCS Nguyễn Trãi. Mình sống cùng bố mẹ ở Hà Nội. Môn học yêu thích của mình là tiếng Anh vì nó thú vị và hữu ích. Khi rảnh, mình thích đọc truyện tranh và xem TV. Mình là người thân thiện và thích kết bạn mới ở trường.
Bài mẫu 2
Hi everyone. My name is Mai and I am eleven years old. I study in class 6B at my secondary school. My school is not far from my house, so I go to school by bike. I like Math and Art very much. My hobby is drawing pictures after school. I often draw flowers, animals and my family. It makes me feel relaxed.
Dịch
Chào mọi người. Mình tên là Mai và mình 11 tuổi. Mình học lớp 6B tại trường THCS. Trường mình không xa nhà nên mình đi học bằng xe đạp. Mình rất thích môn Toán và Mỹ thuật. Sở thích của mình là vẽ tranh sau giờ học. Mình thường vẽ hoa, con vật và gia đình. Điều đó giúp mình cảm thấy thư giãn.
Bài mẫu 3
Hello teacher and friends. My name is Nam and I am twelve years old. I live in Da Nang city with my family. There are four people in my family. My favorite subject is Science because it is fun and easy to learn. After school, I usually do my homework carefully. In the evening, I like playing football with my friends near my house.
Dịch
Xin chào thầy cô và các bạn. Mình tên là Nam và mình 12 tuổi. Mình sống ở thành phố Đà Nẵng cùng gia đình. Gia đình mình có bốn người. Môn học yêu thích của mình là Khoa học vì nó vui và dễ học. Sau giờ học, mình thường làm bài tập cẩn thận. Buổi tối, mình thích chơi bóng đá với bạn gần nhà.
Bài mẫu 4
Hello teacher and friends. My name is Nam and I am twelve years old. I live in Da Nang city with my family. There are four people in my family. My favorite subject is Science because it is fun and easy to learn. After school, I usually do my homework carefully. In the evening, I like playing football with my friends near my house.
Dịch
Xin chào thầy cô và các bạn. Mình tên là Nam và mình 12 tuổi. Mình sống ở thành phố Đà Nẵng cùng gia đình. Gia đình mình có bốn người. Môn học yêu thích của mình là Khoa học vì nó vui và dễ học. Sau giờ học, mình thường làm bài tập cẩn thận. Buổi tối, mình thích chơi bóng đá với bạn gần nhà.
Bài mẫu 5
Hi everyone. My name is Phuc and I am twelve years old. I am a student at Tran Hung Dao Secondary School. I live with my family in Ho Chi Minh City. My favorite subject is English because I want to speak it well. My hobby is playing badminton after school. I often play with my classmates in the afternoon. It helps me stay healthy.
Dịch
Chào mọi người. Mình tên là Phúc và mình 12 tuổi. Mình là học sinh trường THCS Trần Hưng Đạo. Mình sống cùng gia đình ở thành phố Hồ Chí Minh. Môn học yêu thích của mình là tiếng Anh vì mình muốn nói tốt. Sở thích của mình là chơi cầu lông sau giờ học. Mình thường chơi cùng các bạn vào buổi chiều. Nó giúp mình khỏe mạnh hơn.

Bài mẫu 6
Hello everyone. Today I want to tell you something about myself. I am a student in grade 6 and I really enjoy going to school every day. I live with my family in a small but cozy house. At school, I like English because it is interesting and useful. In my free time, I often listen to music or watch cartoons. I hope I can study well this school year. I always try to do my homework on time. My parents often encourage me to learn better.
Dịch
Xin chào mọi người. Hôm nay mình muốn giới thiệu đôi chút về bản thân. Mình là học sinh lớp 6 và rất thích đi học mỗi ngày. Mình sống cùng gia đình trong một ngôi nhà nhỏ nhưng ấm cúng. Ở trường, mình thích môn tiếng Anh vì nó thú vị và hữu ích. Khi rảnh, mình thường nghe nhạc hoặc xem hoạt hình. Mình hy vọng sẽ học thật tốt trong năm học này. Mình luôn cố gắng làm bài tập đúng giờ. Bố mẹ thường động viên mình học tốt hơn.
Bài mẫu 7
Nice to meet you all. I am twelve years old and this is my first year at secondary school. Everything is new to me but very exciting. I have many friendly classmates and kind teachers. My favorite subject is Math because I like solving problems. After school, I usually do my homework carefully. In the evening, I relax by watching TV with my family. Sometimes we talk about our day together. I feel happy when staying with them.
Dịch
Rất vui được gặp mọi người. Mình 12 tuổi và đây là năm đầu tiên học cấp hai. Mọi thứ đều mới mẻ nhưng rất thú vị. Mình có nhiều bạn bè thân thiện và thầy cô tốt bụng. Môn học yêu thích của mình là Toán vì mình thích giải bài. Sau giờ học, mình thường làm bài tập cẩn thận. Buổi tối, mình thư giãn bằng cách xem TV cùng gia đình. Đôi khi cả nhà cùng trò chuyện về một ngày đã qua. Mình cảm thấy rất vui khi ở bên gia đình.
Bài mẫu 8
I am a cheerful student and I always try to be positive. Every morning, I go to school with my friends and we talk a lot. At school, I enjoy English and Music the most. I like singing simple English songs. When I have free time, I practice singing at home. Music helps me feel happy after a long day. It also helps me reduce stress. I want to improve my singing skill in the future.
Dịch
Mình là một học sinh vui vẻ và luôn cố gắng suy nghĩ tích cực. Mỗi buổi sáng, mình đến trường cùng bạn bè và nói chuyện rất nhiều. Ở trường, mình thích nhất môn tiếng Anh và Âm nhạc. Mình thích hát những bài tiếng Anh đơn giản. Khi rảnh, mình luyện hát ở nhà. Âm nhạc giúp mình cảm thấy vui sau một ngày dài. Nó cũng giúp mình giảm căng thẳng. Mình muốn cải thiện khả năng ca hát trong tương lai.
Bài mẫu 9
There are four people in my family and we are very close. I love spending time with my parents after school. I am studying in grade 6 this year. My favorite subject is Literature because I like reading stories. In the evening, I often read books before going to bed. Reading helps me relax and learn new things. Sometimes I share stories with my parents. They always listen to me carefully.
Dịch
Gia đình mình có bốn người và rất gắn bó. Mình thích dành thời gian bên bố mẹ sau giờ học. Năm nay mình học lớp 6. Môn học yêu thích của mình là Ngữ văn vì mình thích đọc truyện. Buổi tối, mình thường đọc sách trước khi đi ngủ. Việc đọc giúp mình thư giãn và học thêm nhiều điều mới. Đôi khi mình kể lại câu chuyện cho bố mẹ nghe. Bố mẹ luôn lắng nghe mình.
Bài mẫu 10
School is my favorite place because I can learn many interesting things there. I am now a grade 6 student. My teachers are kind and my classmates are friendly. I like Physical Education because I enjoy playing sports. After school, I often play badminton with my friends. It helps me stay healthy and active. Playing sports also makes me more confident. I feel stronger day by day.
Dịch
Trường học là nơi mình yêu thích nhất vì mình có thể học được nhiều điều thú vị. Hiện tại mình là học sinh lớp 6. Thầy cô rất tốt và bạn bè thì thân thiện. Mình thích môn Thể dục vì mình thích chơi thể thao. Sau giờ học, mình thường chơi cầu lông với bạn. Điều đó giúp mình khỏe mạnh và năng động hơn. Chơi thể thao cũng giúp mình tự tin hơn. Mình cảm thấy khỏe hơn mỗi ngày.

Bài mẫu 11
In my free time, I like doing simple things at home. I usually help my mother and talk with my family. I am studying in secondary school this year. My favorite subject is English because I want to speak it well. Every day, I try to learn some new words. I believe English will be useful for my future. I also practice speaking in front of the mirror. This helps me feel more confident.
Dịch
Khi rảnh, mình thích làm những việc đơn giản ở nhà. Mình thường giúp mẹ và trò chuyện cùng gia đình. Năm nay mình học cấp hai. Môn học yêu thích của mình là tiếng Anh vì mình muốn nói tiếng Anh tốt. Mỗi ngày mình cố gắng học thêm vài từ mới. Mình tin rằng tiếng Anh sẽ rất hữu ích trong tương lai. Mình cũng luyện nói trước gương. Điều đó giúp mình tự tin hơn.
Bài mẫu 12
Hi everyone. My name is Long and I am twelve years old. I live in the countryside with my family. Life there is quiet and peaceful. My favorite subject is Science because it is interesting. After school, I often help my parents feed the chickens. In the evening, I read books or watch TV. I like my simple life very much.
Dịch
Chào mọi người. Mình tên là Long và mình 12 tuổi. Mình sống ở quê cùng gia đình. Cuộc sống ở đó yên bình và nhẹ nhàng. Môn học yêu thích của mình là Khoa học vì nó thú vị. Sau giờ học, mình thường giúp bố mẹ cho gà ăn. Buổi tối, mình đọc sách hoặc xem TV. Mình rất thích cuộc sống giản dị của mình.
Bài mẫu 13
I am a cheerful student and I always try to be positive. Every morning, I go to school with my friends and we talk a lot. At school, I enjoy English and Music the most. I like singing simple English songs. When I have free time, I practice singing at home. Music helps me feel happy after a long day.
Dịch
Mình là một học sinh vui vẻ và luôn cố gắng suy nghĩ tích cực. Mỗi buổi sáng, mình đến trường cùng bạn bè và nói chuyện rất nhiều. Ở trường, mình thích nhất môn tiếng Anh và Âm nhạc. Mình thích hát những bài tiếng Anh đơn giản. Khi rảnh, mình luyện hát ở nhà. Âm nhạc giúp mình cảm thấy vui sau một ngày dài.
Bài mẫu 14
Hi teacher and friends. My name is Quan and I am eleven years old. I study in class 6D. I am an active student at school. I like joining school activities and games. My favorite subject is Music because I like singing. I often sing with my friends after class. Music makes me feel happy.
Dịch
Chào thầy cô và các bạn. Mình tên là Quân và mình 11 tuổi. Mình học lớp 6D. Mình là học sinh năng động ở trường. Mình thích tham gia các hoạt động và trò chơi. Môn học yêu thích của mình là Âm nhạc vì mình thích hát. Mình thường hát cùng bạn sau giờ học. Âm nhạc làm mình cảm thấy vui.
Bài mẫu 15
Hi everyone. My name is Khoa and I am twelve years old. I am a student in class 6A at my secondary school. I am friendly and easy-going. My favorite subject is Computer Studies because I like using computers. After school, I usually do my homework carefully. In the evening, I play games for a short time. I always try to study well and be a good student.
Dịch
Chào mọi người. Mình tên là Khoa và mình 12 tuổi. Mình là học sinh lớp 6A tại trường THCS. Mình là người thân thiện và dễ gần. Môn học yêu thích của mình là Tin học vì mình thích sử dụng máy tính. Sau giờ học, mình thường làm bài tập cẩn thận. Buổi tối, mình chơi game trong thời gian ngắn. Mình luôn cố gắng học tốt và trở thành học sinh ngoan.

Cùng ELSA Speak cải thiện tiếng Anh mỗi ngày nhé! Hàng nghìn bài học thú vị kết hợp công nghệ AI thông minh sẽ giúp bạn phát âm chuẩn hơn từng ngày. Học dễ hiểu, luyện tập linh hoạt mọi lúc mọi nơi. Click banner bên dưới để nhận ngay ưu đãi cực xịn!

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề giới thiệu bản thân lớp 6
Để viết và nói phần giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh lớp 6 một cách dễ dàng, các em cần nắm vững những từ vựng cơ bản liên quan đến thông tin cá nhân, gia đình, sở thích và ước mơ. Dưới đây là nhóm từ vựng thông dụng, đơn giản và thường xuyên xuất hiện trong các bài giới thiệu bản thân lớp 6:
| Từ vựng/Phiên âm | Từ loại | Ý nghĩa |
| Name /neɪm/ | Noun | Tên |
| Age /eɪdʒ/ | Noun | Tuổi |
| Student /ˈstjuːdənt/ | Noun | Học sinh |
| School /skuːl/ | Noun | Trường học |
| Class /klɑːs/ | Noun | Lớp học |
| Grade /ɡreɪd/ | Noun | Khối lớp |
| Family /ˈfæməli/ | Noun | Gia đình |
| Friend /frend/ | Noun | Bạn bè |
| Hobby /ˈhɒbi/ | Noun | Sở thích |
| Subject /ˈsʌbdʒekt/ | Noun | Môn học |
| Favorite /ˈfeɪvərɪt/ | Adjective | Yêu thích |
| Live /lɪv/ | Verb | Sống |
| Study /ˈstʌdi/ | Verb | Học tập |
| Like /laɪk/ | Verb | Thích |
| Love /lʌv/ | Verb | Yêu thích |
| Play /pleɪ/ | Verb | Chơi |
| Learn /lɜːn/ | Verb | Học |
| Friendly /ˈfrendli/ | Adjective | Thân thiện |
| Kind /kaɪnd/ | Adjective | Tốt bụng |
| Happy /ˈhæpi/ | Adjective | Vui vẻ |
| Free time /friː taɪm/ | Noun phrase | Thời gian rảnh |
| Weekend /ˌwiːkˈend/ | Noun | Cuối tuần |
| Future /ˈfjuːtʃə(r)/ | Noun | Tương lai |
| Dream /driːm/ | Noun | Ước mơ |
| Introduce /ˌɪntrəˈdjuːs/ | Verb | Giới thiệu |

Các mẫu câu cơ bản trong bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh lớp 6
Mẫu câu chào hỏi
Dưới đây là các mẫu câu giúp tạo ấn tượng cho phần mở đầu và thể hiện sự lịch sự khi bắt đầu giới thiệu bản thân:
| Mẫu câu | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Hi/Hello | Xin chào | Hello everyone! |
| Good morning | Chào buổi sáng | Good morning, teacher. |
| Good afternoon | Chào buổi chiều | Good afternoon, class. |
| Good evening | Chào buổi tối | Good evening, everyone. |
| Nice to meet you | Rất vui được gặp bạn | Nice to meet you, my friends. |
| I’m happy to see you today | Mình rất vui được gặp mọi người hôm nay | I’m happy to see you today. |

Mẫu câu giới thiệu tên
Dưới đây là các mẫu câu sau lời chào, dùng để giới thiệu rõ tên của mình để người nghe biết bạn là ai:
| Mẫu câu | Ý nghĩa | Ví dụ |
| My name is … | Tên của tôi là … | My name is Nam. |
| I’m … | Tôi là … | I’m Hoa. |
| You can call me … | Bạn có thể gọi tôi là … | You can call me Anna. |
| My full name is … | Tên đầy đủ của tôi là … | My full name is Tran Thi Mai. |

Mẫu câu giới thiệu tuổi
Dưới đây là các mẫu câu dùng để giới thiệu tuổi giúp bài nói đầy đủ thông tin cá nhân cơ bản theo yêu cầu chương trình lớp 6.
| Mẫu câu | Ý nghĩa | Ví dụ |
| I’m … years old | Tôi … tuổi | I’m twelve years old. |
| I’m about … years old | Tôi khoảng … tuổi | I’m about eleven years old. |
| I’m in my early teens | Tôi đang ở độ tuổi thiếu niên | I’m in my early teens now. |

Mẫu câu giới thiệu quê quán
Dưới đây là các mẫu câu dùng để giới thiệu tuổi giúp bài nói đầy đủ thông tin cá nhân cơ bản theo yêu cầu chương trình lớp 6.
| Mẫu câu | Ý nghĩa | Ví dụ |
| I’m from … | Tôi đến từ … | I’m from Da Nang. |
| I come from … | Tôi quê ở … | I come from Hai Phong. |
| My hometown is … | Quê hương của tôi là … | My hometown is Hue. |
| I was born in … | Tôi sinh ra tại … | I was born in Ho Chi Minh City. |

Mẫu câu giới thiệu sở thích
Dưới đây là các mẫu câu dùng để mô tả sở thích giúp bài giới thiệu sinh động hơn và thể hiện tính cách của bản thân.
| Mẫu câu | Ý nghĩa | Ví dụ |
| My hobby is … | Sở thích của tôi là … | My hobby is reading books. |
| My hobbies are … | Các sở thích của tôi là … | My hobbies are singing and drawing. |
| I like/love/enjoy … | Tôi thích / rất thích … | I enjoy playing football. |
| I’m interested in … | Tôi hứng thú với … | I’m interested in English. |

Qua bài viết này, hy vọng bạn đã biết cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh lớp 6 sao cho đơn giản, dễ nhớ và đúng ngữ cảnh. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi học và giao tiếp trên lớp. Đừng quên khám phá thêm danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak để mở rộng vốn từ vựng mỗi ngày nhé!







