Here we go là thuật ngữ giao tiếp thông dụng mà ít nhất bạn từng nghe một lần khi học tiếng Anh. Thành ngữ này thường dùng để bắt đầu một việc, báo hiệu điều sắp xảy ra hoặc thể hiện cảm xúc tự nhiên trong giao tiếp. Tìm hiểu ngay trong bài viết của ELSA!

ELSA Speak Ghi nhớ nhanh Here we go (/hɪər wiː ɡoʊ/) là thành ngữ dùng để thông báo bắt đầu hành động, chuẩn bị đối mặt thử thách hoặc khích lệ tinh thần đồng đội. Here we go báo hiệu sự việc sắp bắt đầu, Here we are thông báo đã đến nơi, còn Let’s go thúc giục cùng di chuyển.
Thông tin cần nhớ

Biến thể Here we go again mang sắc thái thở dài ngán ngẩm, dùng khi một tình huống khó chịu quen thuộc lại tái diễn. Trong bóng đá, Here we go là khẩu hiệu chuyển nhượng trứ danh của nhà báo Fabrizio Romano xác nhận thương vụ đã hoàn tất 100%.

Here we go nghĩa là gì trong tiếng Anh?

Here we go /hɪər wiː ɡoʊ/, là một thành ngữ thường có nghĩa có nghĩa là “chúng ta bắt đầu nào“, “bắt đầu thôi” hoặc “đi thôi“.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Tùy thuộc vào ngữ cảnh và ngữ điệu của người nói, here we go dịch sang tiếng Việt theo nhiều sắc thái biểu cảm khác nhau. Để hiểu rõ here we go, bạn có thể tham khảo bảng đối chiếu các tầng nghĩa phổ biến dưới đây:

Bạn vừa đọc 21 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Tầng nghĩa chínhÝ nghĩa tiếng ViệtNgữ cảnh sử dụng
Bắt đầu hành độngChúng ta bắt đầu nào / Đi thôi nàoDùng khi chuẩn bị khởi động một công việc, chuyến đi hoặc sự kiện
Báo hiệu sự việcTới đây rồi / Nó đang diễn ra rồiDùng khi một sự việc được mong đợi (hoặc sắp xảy ra) chính thức xuất hiện
Khích lệ, động viênCố lên nào / Làm được màDùng để tiếp thêm năng lượng và quyết tâm cho bản thân hoặc đồng đội
Bày tỏ cảm xúc (here we go again)Lại nữa rồi đấy / Lại bắt đầu rồiDùng với giọng điệu ngán ngẩm khi một sự phiền toái lặp lại
Bảng ý nghĩa của cụm từ Here we go theo ngữ cảnh
Here we go nghĩa là bắt đầu thôi
Here we go nghĩa là bắt đầu thôi

Khi nào dùng Here we go?

Người bản xứ thường vận dụng cụm từ này trong 4 tình huống giao tiếp chủ chốt. Dưới đây là bảng phân tích chi tiết giúp bạn nắm bắt chuẩn xác cách dùng:

Tình huống sử dụngVí dụ
Thông báo bắt đầu hành động: Báo hiệu cho mọi người biết một hoạt động sắp chính thức diễn raAlright everyone, here we go! Let’s start the presentation. (Được rồi mọi người ơi, chúng ta bắt đầu thôi! Hãy bắt đầu buổi thuyết trình nào.)
Sẵn sàng đón nhận thử thách: Thể hiện tâm thế tự tin, sẵn sàng đối mặt với nhiệm vụ khó khănOkay, I have finished all the preparations. Here we go! (Được rồi, tôi đã hoàn tất mọi khâu chuẩn bị. Bắt đầu chinh phục thôi!)
Khích lệ tinh thần đồng đội: Tạo động lực và thúc đẩy sự hưng phấn trước khi bước vào trận đấuCome on team! Here we go, let’s win this match! (Cố lên toàn đội! Xông lên nào, hãy giành chiến thắng trận đấu này!)
Bày tỏ sự thất vọng nhẹ: Diễn tả cảm giác ngán ngẩm khi điều phiền toái quen thuộc lại tái diễnOh no, the printer is jammed again. Here we go… (Ôi không, máy in lại kẹt giấy nữa rồi. Lại bắt đầu bài ca rắc rối rồi…)
Bảng các trường hợp nên dùng và ví dụ minh họa cụ thể cho Here we go
Người bản xứ thường vận dụng cụm here we go này trong 4 tình huống giao tiếp chủ chốt
Người bản xứ thường vận dụng cụm here we go này trong 4 tình huống giao tiếp chủ chốt

Các biến thể của here we go trong tiếng Anh

Bên cạnh cụm từ gốc, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp những biến thể mở rộng mang các sắc thái biểu đạt độc đáo.

Biến thểÝ nghĩa tiếng ViệtVí dụ
Here we go againLại nữa rồi đấy: Dùng khi một tình huống khó chịu lặp đi lặp lạiMy neighbor is playing loud music late at night. Here we go again! (Hàng xóm lại bật nhạc ầm ĩ lúc nửa đêm. Lại bắt đầu nữa rồi đấy!)
Here it goes / Here goesBắt đầu thử xem sao: Dùng khi chuẩn bị làm một điều mạo hiểm, hồi hộpI have never sung in front of a crowd before, but here goes nothing! (Tôi chưa từng hát trước đám đông bao giờ, nhưng cứ liều thử xem sao!)
There you goCủa bạn đây / Đúng rồi đấy: Dùng khi đưa vật gì cho ai hoặc khen ngợi ai làm đúngThere you go, that is the correct pronunciation!(Đúng rồi đấy, đó chính là phát âm chuẩn xác!)
Off we goChúng ta lên đường thôi: Dùng khi chuẩn bị rời đi hoặc bắt đầu một chuyến điPack your bags, kids! Off we go to the beach! (Thu dọn hành lý nào các con! Chúng ta cùng lên đường ra bãi biển thôi!)
Bảng các biến thể phổ biến của Here we go trong tiếng Anh
Các biến thể của here we go trong tiếng Anh
Các biến thể của here we go trong tiếng Anh

Các cụm từ đồng nghĩa với Here we go

Để bài nói và bài viết không bị lặp từ, bạn có thể linh hoạt thay thế bằng các cụm từ đồng nghĩa dưới đây:

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Let’s go/lɛts ɡoʊ/Hãy bắt đầu, đi thôi
Off we go/ɔːf wiː ɡoʊ/Chúng ta bắt đầu khởi hành
There we go/ðɛr wiː ɡoʊ/Xong xuôi rồi, được rồi
Here it comes/hɪr ɪt kʌmz/Nó đang tới rồi
Time to start/taɪm tuː stɑːrt/Đến lúc bắt đầu rồi
Let’s get going/lɛts ɡɛt ɡoʊɪŋ/Bắt tay vào làm thôi
We’re off/wɪr ɔːf/Chúng ta xuất phát thôi
Ready, set, go/ˈrɛdi sɛt ɡoʊ/Chuẩn bị, sẵn sàng, chạy
Off to a start/ɔːf tuː ə stɑːrt/Có khởi đầu thuận lợi
Bảng các cụm từ đồng nghĩa với Here we go
Các cụm từ đồng nghĩa với "Here we go"

Luyện tập cùng ELSA Speak để nhận diện lỗi phát âm, sửa từng âm và cải thiện khả năng giao tiếp mỗi ngày. Bắt đầu luyện nói ngay hôm nay để thấy sự khác biệt!

Phân biệt Here we go với các cụm từ

Mặc dù có nét tương đồng về ngữ nghĩa, người học rất dễ nhầm lẫn giữa các cấu trúc này nếu không đặt vào ngữ cảnh cụ thể.

Phân biệt giữa Here we go, Here we are, Here we go again

Here we go, Here we are và Here we go again đều là các cụm giao tiếp thông dụng nhưng khác nhau về ngữ cảnh:

Cụm từHoàn cảnh sử dụngVí dụ
Here we goDùng khi chuẩn bị bắt đầu một hành động hoặc sự việc sắp diễn raAlright, here we go! Let’s start the presentation. (Được rồi, bắt đầu thôi! Chúng ta bắt đầu buổi thuyết trình.)
Here we areDùng để chỉ khi đã đến đích, hoặc thông báo sự có mặt tại một địa điểmHere we are, finally arrived at our resort! (Chúng ta đến nơi rồi, cuối cùng đã tới khu nghỉ dưỡng!)
Here we go againDùng để bày tỏ sự thất vọng, ngán ngẩm khi một sự việc phiền toái lặp lạiHere we go again, another meeting that could have been an email. (Lại nữa rồi đấy, lại một cuộc họp lẽ ra chỉ cần gửi email.)
Bảng phân biệt Here we go, Here we are và Here we go again
Phân biệt giữa Here we go, Here we are, Here we go again
Phân biệt giữa Here we go, Here we are, Here we go again

Phân biệt Here we go và Let’s go

Here we go và Let’s go đều có thể dùng khi bắt đầu một hành động, nhưng khác nhau về sắc thái: Here we go thường diễn tả “bắt đầu thôi/đây rồi”, còn Let’s go mang nghĩa “đi thôi/cùng làm thôi” và có tính thúc giục, rủ rê rõ hơn.

Cụm từSắc thái và cách dùngVí dụ
Here we goNhấn mạnh vào thời điểm chuyển giao: một sự việc sắp chính thức bắt đầu, tạo cảm giác mong đợiTake your seats, everyone. Here we go! (Mời mọi người ổn định chỗ ngồi. Bộ phim bắt đầu chiếu đây!)
Let’s goNhấn mạnh vào lời kêu gọi, thúc giục mọi người cùng hành động hoặc di chuyển ngay lập tứcLet’s go! We will miss the last train. (Đi nhanh lên nào! Chúng ta sẽ lỡ chuyến tàu cuối cùng mất.)
Bảng so sánh Here we go và Let’s go

Có thể bạn quan tâm:

Cách dùng cấu trúc Let, Let’s và Lets chi tiết, đầy đủ nhất.

Miss you nghĩa là gì? Các câu nói tiếng Anh đầy sáng tạo thay thế I miss you.

Tên tiếng Anh hay cho nữ ngắn gọn, ý nghĩa, thể hiện cá tính.

Đoạn hội thoại mẫu có here we go

Để sử dụng thành thạo cụm từ này như người bản xứ, hãy cùng theo dõi 3 đoạn hội thoại mẫu trong các tình huống thực tế dưới đây:

Tình huống 1: Bắt đầu một chuyến đi dã ngoại

  • A: Are all the bags packed in the car trunk? (Tất cả hành lý đã xếp vào cốp xe chưa?)
  • B: Yes, everything is ready. The GPS is set. (Rồi, mọi thứ đã sẵn sàng. Định vị cũng đã cài xong.)
  • A: Great! Fasten your seatbelts. Here we go! (Tuyệt vời! Thắt dây an toàn vào nào. Chúng ta xuất phát thôi!)

Tình huống 2: Bắt đầu một buổi thuyết trình quan trọng

  • Manager: Is the projector working properly? (Máy chiếu hoạt động ổn định chưa?)
  • Presenter: Yes, the slides are displayed on the big screen. (Vâng, các trang trình chiếu đã hiện lên màn hình lớn.)
  • Manager: Excellent. Take a deep breath. Here we go! (Xuất sắc. Hít một hơi thật sâu nào. Bắt đầu tỏa sáng thôi!)

Tình huống 3: Thể hiện sự thất vọng khi máy in lại hỏng

  • Sarah: Why is the office printer beeping continuously? (Sao máy in văn phòng cứ kêu bíp bíp liên hồi thế nhỉ?)
  • David: It says paper jam error again for the third time today. (Nó lại báo lỗi kẹt giấy lần thứ ba trong ngày hôm nay rồi.)
  • Sarah: Ugh, here we go again! I need to print this contract immediately. (Trời ơi, lại điệp khúc cũ nữa rồi! Tôi cần in bản hợp đồng này gấp.)
Đoạn hội thoại mẫu có here we go
Đoạn hội thoại mẫu có here we go

Bài tập vận dụng

Hãy củng cố kiến thức bằng cách làm bài tập điền thành ngữ thích hợp vào chỗ trống dưới đây.

Chọn một trong các cụm từ cho sẵn để hoàn thành câu: Here we go, Here we are, Here we go again, Let’s go, There we go.

  1. Look out the window, kids! __________ at grandma’s cozy house after a five-hour drive!
    A. Here we go
    B. Here we are
    C. Here we go again
    D. Let’s go
  2. The referee blew the whistle, and the football match finally kicked off. __________, guys!
    A. Here we are
    B. Let’s go
    C. Here we go again
    D. Off we go
  3. The internet connection dropped right in the middle of our client video call. Oh no, __________!
    A. Here we are
    B. Let’s go
    C. Here we go again
    D. Off we go
  4. Hurry up and put on your coat! __________ before the store closes in ten minutes!
    A. Here we are
    B. Let’s go
    C. Here we go again
    D. There we go
  5. Press this blue button, and your ticket will print automatically. __________, take your ticket!
    A. Here we go
    B. Here we are
    C. There we go
    D. Here we go again

Đáp án

Câu và Đáp ánGiải thích
1. B. Here we areHere we are dùng để thông báo khi đã đến nơi sau một chặng đường di chuyển dài.
Câu dịch: Nhìn ra ngoài cửa sổ đi các con! Chúng ta đã đến ngôi nhà ấm cúng của bà sau năm tiếng lái xe rồi!
2. A. Here we goHere we go dùng khi một sự kiện thể thao hoặc trận đấu chính thức bắt đầu để khích lệ tinh thần.
Câu dịch: Trọng tài đã thổi còi và trận đấu chính thức khai màn. Xuất phát thôi nào các bạn!
3. C. Here we go againHere we go again dùng để diễn tả sự bực bội khi sự cố mất mạng quen thuộc lại tái diễn.
Câu dịch: Mạng internet lại rớt ngay giữa cuộc gọi video với khách hàng. Ôi không, lại bài ca cũ nữa rồi!
4. B. Let’s goLet’s go dùng như một lời thúc giục ai đó nhanh chóng hành động để không bị trễ.
Câu dịch: Mau mặc áo khoác vào! Đi thôi nào trước khi cửa hàng đóng cửa trong mười phút nữa!
5. C. There we goThere we go dùng khi đưa vật gì cho ai đó hoặc thông báo một thao tác kỹ thuật đã hoàn thành tốt đẹp.
Câu dịch: Nhấn chiếc nút màu xanh này và vé của bạn sẽ tự động in ra. Xong rồi đấy, hãy lấy vé của bạn đi!
Bảng đáp án Bài tập vận dụng: Điền thành ngữ thích hợp

Các câu hỏi thường gặp

Here we go trong bóng đá là gì?

Here we go trong bóng đá là câu khẩu hiệu chuyển nhượng trứ danh của nhà báo Fabrizio Romano, được dùng để xác nhận chắc chắn 100% một thương vụ mua bán cầu thủ đã hoàn tất thỏa thuận giữa các câu lạc bộ.

Có những cụm từ thay thế cho “Here we go” không?

Có rất nhiều cụm từ tự nhiên có thể thay thế cho Here we go, tùy thuộc vào mục đích truyền đạt cụ thể của bạn:

  • Khi kêu gọi hành động: Dùng Let’s go, Let’s do this hoặc Time to start.
  • Khi xuất phát lên đường: Dùng Off we go hoặc We’re off.
  • Khi hoàn thành công việc: Dùng There we go hoặc There you go.
  • Khi sự việc hồi hộp sắp tới: Dùng Here it comes hoặc Here goes nothing.

Hy vọng bài viết chi tiết trên đây đã giúp bạn giải đáp cặn kẽ thắc mắc thành ngữ here we go là gì cũng như cách vận dụng linh hoạt từng biến thể trong đời sống. Đừng quên ghé thăm danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak thường xuyên để cập nhật thêm hàng trăm chủ đề tiếng Anh thực tế và nâng cao phản xạ phát âm chuẩn mỗi ngày!