Here we go là thuật ngữ giao tiếp thông dụng mà ít nhất bạn từng nghe một lần khi học tiếng Anh. Thành ngữ này thường dùng để bắt đầu một việc, báo hiệu điều sắp xảy ra hoặc thể hiện cảm xúc tự nhiên trong giao tiếp. Tìm hiểu ngay trong bài viết của ELSA!
Here we go nghĩa là gì trong tiếng Anh?
Here we go /hɪər wiː ɡoʊ/, là một thành ngữ thường có nghĩa có nghĩa là “chúng ta bắt đầu nào“, “bắt đầu thôi” hoặc “đi thôi“.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Tùy thuộc vào ngữ cảnh và ngữ điệu của người nói, here we go dịch sang tiếng Việt theo nhiều sắc thái biểu cảm khác nhau. Để hiểu rõ here we go, bạn có thể tham khảo bảng đối chiếu các tầng nghĩa phổ biến dưới đây:
Bạn vừa đọc 21 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
| Tầng nghĩa chính | Ý nghĩa tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng |
| Bắt đầu hành động | Chúng ta bắt đầu nào / Đi thôi nào | Dùng khi chuẩn bị khởi động một công việc, chuyến đi hoặc sự kiện |
| Báo hiệu sự việc | Tới đây rồi / Nó đang diễn ra rồi | Dùng khi một sự việc được mong đợi (hoặc sắp xảy ra) chính thức xuất hiện |
| Khích lệ, động viên | Cố lên nào / Làm được mà | Dùng để tiếp thêm năng lượng và quyết tâm cho bản thân hoặc đồng đội |
| Bày tỏ cảm xúc (here we go again) | Lại nữa rồi đấy / Lại bắt đầu rồi | Dùng với giọng điệu ngán ngẩm khi một sự phiền toái lặp lại |

Khi nào dùng Here we go?
Người bản xứ thường vận dụng cụm từ này trong 4 tình huống giao tiếp chủ chốt. Dưới đây là bảng phân tích chi tiết giúp bạn nắm bắt chuẩn xác cách dùng:
| Tình huống sử dụng | Ví dụ |
| Thông báo bắt đầu hành động: Báo hiệu cho mọi người biết một hoạt động sắp chính thức diễn ra | Alright everyone, here we go! Let’s start the presentation. (Được rồi mọi người ơi, chúng ta bắt đầu thôi! Hãy bắt đầu buổi thuyết trình nào.) |
| Sẵn sàng đón nhận thử thách: Thể hiện tâm thế tự tin, sẵn sàng đối mặt với nhiệm vụ khó khăn | Okay, I have finished all the preparations. Here we go! (Được rồi, tôi đã hoàn tất mọi khâu chuẩn bị. Bắt đầu chinh phục thôi!) |
| Khích lệ tinh thần đồng đội: Tạo động lực và thúc đẩy sự hưng phấn trước khi bước vào trận đấu | Come on team! Here we go, let’s win this match! (Cố lên toàn đội! Xông lên nào, hãy giành chiến thắng trận đấu này!) |
| Bày tỏ sự thất vọng nhẹ: Diễn tả cảm giác ngán ngẩm khi điều phiền toái quen thuộc lại tái diễn | Oh no, the printer is jammed again. Here we go… (Ôi không, máy in lại kẹt giấy nữa rồi. Lại bắt đầu bài ca rắc rối rồi…) |

Các biến thể của here we go trong tiếng Anh
Bên cạnh cụm từ gốc, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp những biến thể mở rộng mang các sắc thái biểu đạt độc đáo.
| Biến thể | Ý nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Here we go again | Lại nữa rồi đấy: Dùng khi một tình huống khó chịu lặp đi lặp lại | My neighbor is playing loud music late at night. Here we go again! (Hàng xóm lại bật nhạc ầm ĩ lúc nửa đêm. Lại bắt đầu nữa rồi đấy!) |
| Here it goes / Here goes | Bắt đầu thử xem sao: Dùng khi chuẩn bị làm một điều mạo hiểm, hồi hộp | I have never sung in front of a crowd before, but here goes nothing! (Tôi chưa từng hát trước đám đông bao giờ, nhưng cứ liều thử xem sao!) |
| There you go | Của bạn đây / Đúng rồi đấy: Dùng khi đưa vật gì cho ai hoặc khen ngợi ai làm đúng | There you go, that is the correct pronunciation!(Đúng rồi đấy, đó chính là phát âm chuẩn xác!) |
| Off we go | Chúng ta lên đường thôi: Dùng khi chuẩn bị rời đi hoặc bắt đầu một chuyến đi | Pack your bags, kids! Off we go to the beach! (Thu dọn hành lý nào các con! Chúng ta cùng lên đường ra bãi biển thôi!) |

Các cụm từ đồng nghĩa với Here we go
Để bài nói và bài viết không bị lặp từ, bạn có thể linh hoạt thay thế bằng các cụm từ đồng nghĩa dưới đây:
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Let’s go | /lɛts ɡoʊ/ | Hãy bắt đầu, đi thôi |
| Off we go | /ɔːf wiː ɡoʊ/ | Chúng ta bắt đầu khởi hành |
| There we go | /ðɛr wiː ɡoʊ/ | Xong xuôi rồi, được rồi |
| Here it comes | /hɪr ɪt kʌmz/ | Nó đang tới rồi |
| Time to start | /taɪm tuː stɑːrt/ | Đến lúc bắt đầu rồi |
| Let’s get going | /lɛts ɡɛt ɡoʊɪŋ/ | Bắt tay vào làm thôi |
| We’re off | /wɪr ɔːf/ | Chúng ta xuất phát thôi |
| Ready, set, go | /ˈrɛdi sɛt ɡoʊ/ | Chuẩn bị, sẵn sàng, chạy |
| Off to a start | /ɔːf tuː ə stɑːrt/ | Có khởi đầu thuận lợi |

Luyện tập cùng ELSA Speak để nhận diện lỗi phát âm, sửa từng âm và cải thiện khả năng giao tiếp mỗi ngày. Bắt đầu luyện nói ngay hôm nay để thấy sự khác biệt!
Phân biệt Here we go với các cụm từ
Mặc dù có nét tương đồng về ngữ nghĩa, người học rất dễ nhầm lẫn giữa các cấu trúc này nếu không đặt vào ngữ cảnh cụ thể.
Phân biệt giữa Here we go, Here we are, Here we go again
Here we go, Here we are và Here we go again đều là các cụm giao tiếp thông dụng nhưng khác nhau về ngữ cảnh:
| Cụm từ | Hoàn cảnh sử dụng | Ví dụ |
| Here we go | Dùng khi chuẩn bị bắt đầu một hành động hoặc sự việc sắp diễn ra | Alright, here we go! Let’s start the presentation. (Được rồi, bắt đầu thôi! Chúng ta bắt đầu buổi thuyết trình.) |
| Here we are | Dùng để chỉ khi đã đến đích, hoặc thông báo sự có mặt tại một địa điểm | Here we are, finally arrived at our resort! (Chúng ta đến nơi rồi, cuối cùng đã tới khu nghỉ dưỡng!) |
| Here we go again | Dùng để bày tỏ sự thất vọng, ngán ngẩm khi một sự việc phiền toái lặp lại | Here we go again, another meeting that could have been an email. (Lại nữa rồi đấy, lại một cuộc họp lẽ ra chỉ cần gửi email.) |

Phân biệt Here we go và Let’s go
Here we go và Let’s go đều có thể dùng khi bắt đầu một hành động, nhưng khác nhau về sắc thái: Here we go thường diễn tả “bắt đầu thôi/đây rồi”, còn Let’s go mang nghĩa “đi thôi/cùng làm thôi” và có tính thúc giục, rủ rê rõ hơn.
| Cụm từ | Sắc thái và cách dùng | Ví dụ |
| Here we go | Nhấn mạnh vào thời điểm chuyển giao: một sự việc sắp chính thức bắt đầu, tạo cảm giác mong đợi | Take your seats, everyone. Here we go! (Mời mọi người ổn định chỗ ngồi. Bộ phim bắt đầu chiếu đây!) |
| Let’s go | Nhấn mạnh vào lời kêu gọi, thúc giục mọi người cùng hành động hoặc di chuyển ngay lập tức | Let’s go! We will miss the last train. (Đi nhanh lên nào! Chúng ta sẽ lỡ chuyến tàu cuối cùng mất.) |
Có thể bạn quan tâm:
Cách dùng cấu trúc Let, Let’s và Lets chi tiết, đầy đủ nhất.
Miss you nghĩa là gì? Các câu nói tiếng Anh đầy sáng tạo thay thế I miss you.
Tên tiếng Anh hay cho nữ ngắn gọn, ý nghĩa, thể hiện cá tính.
Đoạn hội thoại mẫu có here we go
Để sử dụng thành thạo cụm từ này như người bản xứ, hãy cùng theo dõi 3 đoạn hội thoại mẫu trong các tình huống thực tế dưới đây:
Tình huống 1: Bắt đầu một chuyến đi dã ngoại
- A: Are all the bags packed in the car trunk? (Tất cả hành lý đã xếp vào cốp xe chưa?)
- B: Yes, everything is ready. The GPS is set. (Rồi, mọi thứ đã sẵn sàng. Định vị cũng đã cài xong.)
- A: Great! Fasten your seatbelts. Here we go! (Tuyệt vời! Thắt dây an toàn vào nào. Chúng ta xuất phát thôi!)
Tình huống 2: Bắt đầu một buổi thuyết trình quan trọng
- Manager: Is the projector working properly? (Máy chiếu hoạt động ổn định chưa?)
- Presenter: Yes, the slides are displayed on the big screen. (Vâng, các trang trình chiếu đã hiện lên màn hình lớn.)
- Manager: Excellent. Take a deep breath. Here we go! (Xuất sắc. Hít một hơi thật sâu nào. Bắt đầu tỏa sáng thôi!)
Tình huống 3: Thể hiện sự thất vọng khi máy in lại hỏng
- Sarah: Why is the office printer beeping continuously? (Sao máy in văn phòng cứ kêu bíp bíp liên hồi thế nhỉ?)
- David: It says paper jam error again for the third time today. (Nó lại báo lỗi kẹt giấy lần thứ ba trong ngày hôm nay rồi.)
- Sarah: Ugh, here we go again! I need to print this contract immediately. (Trời ơi, lại điệp khúc cũ nữa rồi! Tôi cần in bản hợp đồng này gấp.)

Bài tập vận dụng
Hãy củng cố kiến thức bằng cách làm bài tập điền thành ngữ thích hợp vào chỗ trống dưới đây.
Chọn một trong các cụm từ cho sẵn để hoàn thành câu: Here we go, Here we are, Here we go again, Let’s go, There we go.
- Look out the window, kids! __________ at grandma’s cozy house after a five-hour drive!
A. Here we go
B. Here we are
C. Here we go again
D. Let’s go - The referee blew the whistle, and the football match finally kicked off. __________, guys!
A. Here we are
B. Let’s go
C. Here we go again
D. Off we go - The internet connection dropped right in the middle of our client video call. Oh no, __________!
A. Here we are
B. Let’s go
C. Here we go again
D. Off we go - Hurry up and put on your coat! __________ before the store closes in ten minutes!
A. Here we are
B. Let’s go
C. Here we go again
D. There we go - Press this blue button, and your ticket will print automatically. __________, take your ticket!
A. Here we go
B. Here we are
C. There we go
D. Here we go again
Đáp án
| Câu và Đáp án | Giải thích |
| 1. B. Here we are | Here we are dùng để thông báo khi đã đến nơi sau một chặng đường di chuyển dài. Câu dịch: Nhìn ra ngoài cửa sổ đi các con! Chúng ta đã đến ngôi nhà ấm cúng của bà sau năm tiếng lái xe rồi! |
| 2. A. Here we go | Here we go dùng khi một sự kiện thể thao hoặc trận đấu chính thức bắt đầu để khích lệ tinh thần. Câu dịch: Trọng tài đã thổi còi và trận đấu chính thức khai màn. Xuất phát thôi nào các bạn! |
| 3. C. Here we go again | Here we go again dùng để diễn tả sự bực bội khi sự cố mất mạng quen thuộc lại tái diễn. Câu dịch: Mạng internet lại rớt ngay giữa cuộc gọi video với khách hàng. Ôi không, lại bài ca cũ nữa rồi! |
| 4. B. Let’s go | Let’s go dùng như một lời thúc giục ai đó nhanh chóng hành động để không bị trễ. Câu dịch: Mau mặc áo khoác vào! Đi thôi nào trước khi cửa hàng đóng cửa trong mười phút nữa! |
| 5. C. There we go | There we go dùng khi đưa vật gì cho ai đó hoặc thông báo một thao tác kỹ thuật đã hoàn thành tốt đẹp. Câu dịch: Nhấn chiếc nút màu xanh này và vé của bạn sẽ tự động in ra. Xong rồi đấy, hãy lấy vé của bạn đi! |
Các câu hỏi thường gặp
Here we go trong bóng đá là gì?
Here we go trong bóng đá là câu khẩu hiệu chuyển nhượng trứ danh của nhà báo Fabrizio Romano, được dùng để xác nhận chắc chắn 100% một thương vụ mua bán cầu thủ đã hoàn tất thỏa thuận giữa các câu lạc bộ.
Có những cụm từ thay thế cho “Here we go” không?
Có rất nhiều cụm từ tự nhiên có thể thay thế cho Here we go, tùy thuộc vào mục đích truyền đạt cụ thể của bạn:
- Khi kêu gọi hành động: Dùng Let’s go, Let’s do this hoặc Time to start.
- Khi xuất phát lên đường: Dùng Off we go hoặc We’re off.
- Khi hoàn thành công việc: Dùng There we go hoặc There you go.
- Khi sự việc hồi hộp sắp tới: Dùng Here it comes hoặc Here goes nothing.
Xem thêm:
Các cách nói về môn thể thao yêu thích bằng tiếng Anh hay
50+ cách hỏi, chỉ đường bằng tiếng Anh thông dụng, có ví dụ
Cách hỏi giá tiền trong tiếng Anh thông dụng, có ví dụ chi tiết
Hy vọng bài viết chi tiết trên đây đã giúp bạn giải đáp cặn kẽ thắc mắc thành ngữ here we go là gì cũng như cách vận dụng linh hoạt từng biến thể trong đời sống. Đừng quên ghé thăm danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak thường xuyên để cập nhật thêm hàng trăm chủ đề tiếng Anh thực tế và nâng cao phản xạ phát âm chuẩn mỗi ngày!
Ghi nhớ nhanh







