Bạn đang thắc mắc idioms là gì và vì sao người bản xứ dùng chúng nhiều đến vậy? Idioms không chỉ giúp câu nói tự nhiên hơn mà còn thể hiện sự hiểu sâu về ngôn ngữ và văn hóa. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay các idioms thông dụng, cách sử dụng chuẩn xác cùng những ví dụ minh họa cực dễ hiểu ngay trong bài viết này để làm chủ kho tàng thành ngữ thú vị nhé!

Idiom là gì?

Idioms (thành ngữ) là các cụm từ hoặc câu có ý nghĩa đặc biệt, không thể hiểu theo cách dịch sát nghĩa từng từ riêng lẻ. Nghĩa của một idiom thường mang tính tượng trưng hoặc ẩn dụ, được hình thành qua quá trình sử dụng lâu đời trong văn hóa của người bản ngữ.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Nói cách khác, nếu bạn cố gắng bóc tách từng chữ trong một idiom để hiểu, bạn sẽ thấy câu văn đó rất kỳ quặc hoặc vô nghĩa. Việc làm chủ idiom giúp cách nói chuyện của bạn trở nên tự nhiên và tinh tế.

Ví dụ:

  • Under the weather: Cảm thấy không khỏe hoặc bị ốm nhẹ.
  • A piece of cake: Một việc gì đó cực kỳ dễ dàng, tương tự như cụm từ dễ như ăn kẹo trong tiếng Việt.
  • Break a leg: Một cách nói để chúc ai đó may mắn, thường dùng trước khi họ lên sân khấu biểu diễn.
  • Once in a blue moon: Chỉ một sự việc gì đó rất hiếm khi xảy ra, ít khi thấy.
Idiom là thành ngữ, cụm từ có nghĩa bóng cố định, không thể dịch sát nghĩa đen
Idiom là thành ngữ, cụm từ có nghĩa bóng cố định, không thể dịch sát nghĩa đen

Vai trò của Idioms trong tiếng Anh

Idioms là linh hồn giúp ngôn ngữ trở nên sống động và có chiều sâu. Sử dụng thành thạo các idioms phổ biến sẽ giúp bạn xóa bỏ rào cản khô khan của sách vở để chạm đến phong cách diễn đạt tinh tế của người bản xứ.

Trong giao tiếp

Trong giao tiếp tiếng Anh, idioms giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên, sinh động và gần với phong cách giao tiếp của người bản xứ hơn. Thay vì sử dụng những câu từ đơn điệu, bạn có thể truyền tải cảm xúc, ý tưởng hoặc tình huống một cách ngắn gọn nhưng giàu sắc thái. Bên cạnh đó, việc hiểu và sử dụng thành ngữ còn giúp người học tiếp cận sâu hơn với văn hóa và tư duy của người nói tiếng Anh.

Idioms giúp giao tiếp tự nhiên, sinh động và hiểu sâu hơn về văn hóa bản xứ
Idioms giúp giao tiếp tự nhiên, sinh động và hiểu sâu hơn về văn hóa bản xứ

Trong IELTS Speaking

Trong IELTS Speaking, idioms là một phần quan trọng của tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng). Việc sử dụng thành ngữ phù hợp và đúng ngữ cảnh không chỉ giúp câu trả lời tự nhiên hơn mà còn thể hiện khả năng vận dụng ngôn ngữ linh hoạt. Tuy nhiên, chất lượng quan trọng hơn số lượng; một vài idiom được dùng chính xác sẽ hiệu quả hơn việc lạm dụng thành ngữ một cách gượng ép hoặc sai ngữ cảnh.

Idioms là tiêu chí giúp tăng điểm Lexical Resource, giúp bài nói tự nhiên
Idioms là tiêu chí giúp tăng điểm Lexical Resource, giúp bài nói tự nhiên

Đặc quyền có một không hai dành riêng cho học viên ELSA Pro: Nâng cấp lên ELSA Premium để sở hữu trọn đời tất cả tính năng cao cấp nhất. Đừng bỏ lỡ cơ hội bứt phá tiếng Anh với mức giá ưu đãi cực hời. Nhấn vào đây để nhận ưu đãi nâng cấp độc quyền cho bạn nhé!

Các idioms thường gặp theo chủ đề

Để giúp bạn hệ thống hóa kiến thức một cách khoa học và dễ nhớ nhất, ELSA Speak đã tổng hợp danh sách các các idioms thường gặp chia theo từng nhóm chủ đề quen thuộc. Học idioms tiếng anh theo cụm chủ đề sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ nhanh chóng, biết cách áp dụng chúng vào đúng ngữ cảnh giao tiếp thực tế.

Idioms về tình yêu

IdiomsNghĩa đenNghĩa bóng
Love at first sightTình yêu từ ánh nhìn đầu tiênYêu ngay từ lần gặp đầu tiên, thường gọi là tình yêu sét đánh.
Have a crush on someoneCó cảm tình với ai đóThích thầm hoặc phải lòng một người.
Puppy loveTình yêu của những chú cún conTình cảm tuổi mới lớn, trong sáng và ngây ngô.
Fall head over heels (in love)Lộn nhào từ đầu đến gót chânYêu say đắm, hoàn toàn chìm đắm trong tình yêu.
A match made in heavenMột cặp đôi được se duyên trên thiên đườngHai người rất hòa hợp, được xem là cặp đôi hoàn hảo.
Blinded by loveBị tình yêu làm mờ mắtQuá yêu nên không nhận ra hoặc bỏ qua khuyết điểm của đối phương.
Tie the knotThắt nút dâyKết hôn, chính thức trở thành vợ chồng.
Pop the questionĐặt ra câu hỏi quan trọngNgỏ lời cầu hôn với người mình yêu.
Go through ups and downsTrải qua những lúc lên xuốngCùng nhau vượt qua những thăng trầm trong mối quan hệ.
Bảng tổng hợp idioms về tình yêu

Idioms về chủ đề may mắn  

IdiomsNghĩa đenNghĩa bóng
Break a legGãy chân.Lời chúc may mắn, thường dùng trước buổi biểu diễn hoặc sự kiện quan trọng.
Strike goldĐào được vàng.Đạt được thành công lớn hoặc gặp vận may bất ngờ.
Third time’s a charm
Lần thứ ba mang lại may mắn.
Sau vài lần thất bại, lần tiếp theo sẽ thành công.
By a stroke of luckNhờ một cú chạm của may mắn.May mắn xảy đến một cách bất ngờ.
To be born with a silver spoon in one’s mouthSinh ra với chiếc thìa bạc trong miệng.Sinh ra trong gia đình giàu có, có điều kiện thuận lợi từ nhỏ.
Luck of the drawMay mắn của việc bốc thăm.Kết quả phụ thuộc vào sự ngẫu nhiên hoặc số phận.
Keep your fingers crossedBắt chéo các ngón tay.Hy vọng hoặc cầu mong điều tốt đẹp sẽ xảy ra.
Best of both worlds
Điều tốt nhất của cả hai thế giới.
Được hưởng lợi từ hai lựa chọn hoặc tình huống khác nhau.
To get a second bite at the cherry
Có thêm một miếng cắn quả anh đào.
Có cơ hội thứ hai để thử lại hoặc sửa sai.
To make hay while the sun shinesPhơi cỏ khô khi trời còn nắng.Tận dụng cơ hội thuận lợi khi điều kiện vẫn còn tốt.
Bảng tổng hợp Idioms về chủ đề may mắn
Idioms may mắn giúp bạn diễn đạt lời chúc hoặc sự tình cờ thuận lợi đầy ấn tượng
Idioms may mắn giúp bạn diễn đạt lời chúc hoặc sự tình cờ thuận lợi đầy ấn tượng

Idioms về chủ đề đi mua sắm

IdiomsNghĩa đenNghĩa bóng
Shop till you dropMua sắm cho đến khi gục xuống.Mua sắm liên tục đến mức mệt lả.
Cost an arm and a leg
Tốn một cánh tay và một cái chân.
Rất đắt đỏ, tốn kém nhiều tiền.
A steal
Một vụ lấy cắp.
Món hàng có giá cực kỳ hời so với giá trị thực.
To pay through the nose
Trả tiền qua mũi.
Phải trả mức giá quá cao cho một thứ gì đó.
Window shoppingNgắm hàng qua cửa kính.Đi xem đồ mà không có ý định mua.
To be a shopaholicNgười nghiện mua sắm.Người có thói quen hoặc sở thích mua sắm quá mức.
Pick up a bargainNhặt được một món hời.Mua được sản phẩm chất lượng với giá tốt.
In the redỞ trong màu đỏ.Rơi vào tình trạng thâm hụt hoặc nợ nần.
Fit like a glove
Vừa như một chiếc găng tay.
Vừa khít hoàn hảo với người mặc hoặc sử dụng.
The in thingĐiều đang ở bên trong.Xu hướng đang thịnh hành và được nhiều người yêu thích.
Bảng tổng hợp Idioms về chủ đề đi mua sắm

Đọc thêm:

Idioms mua sắm giúp mô tả việc chi tiêu, mặc cả và săn đón hàng hóa sinh động hơn
Idioms mua sắm giúp mô tả việc chi tiêu, mặc cả và săn đón hàng hóa sinh động hơn

Idioms về màu sắc

IdiomsNghĩa đenNghĩa bóng
With flying colorsVới những lá cờ tung bayĐạt kết quả xuất sắc hoặc thành công vượt mong đợi.
Show your true colorsThể hiện màu sắc thật của mìnhBộc lộ tính cách hoặc bản chất thật.
In black and whiteBằng màu đen và trắngĐược thể hiện rõ ràng bằng văn bản hoặc giấy tờ chính thức.
Feel blueCảm thấy màu xanhCảm thấy buồn bã, chán nản hoặc thất vọng.
Tickled pinkVui đến mức hồng hàoCực kỳ vui vẻ và hài lòng về một điều gì đó.
Green with envyXanh vì ghen tịGhen tị hoặc đố kỵ với người khác.
In the redỞ trong vùng màu đỏRơi vào tình trạng thua lỗ hoặc nợ nần.
In the blackỞ trong vùng màu đenCó lợi nhuận hoặc tình hình tài chính tốt.
Give the green lightBật đèn xanhCho phép hoặc chấp thuận để một việc được tiến hành.
Once in a blue moonMột lần trong kỳ trăng xanhChỉ những việc rất hiếm khi xảy ra.
Bảng tổng hợp idioms về màu sắc

Idiom chủ đề nghề nghiệp

IdiomsNghĩa đenNghĩa bóng
Burn the candle at both endsĐốt nến ở cả hai đầu.Làm việc hoặc học tập quá sức trong thời gian dài.
Jack of all tradesNgười làm được mọi nghề.Người đa năng, có thể đảm nhận nhiều công việc khác nhau.
Call it a dayGọi đó là một ngày.Kết thúc công việc hoặc hoạt động trong ngày.
Learn the ropesHọc cách sử dụng dây thừng.Làm quen với những kiến thức và quy trình cơ bản của công việc mới.
Get the sack/Get firedNhận chiếc bao/bị sa thải.Bị mất việc hoặc bị đuổi việc.
Climb the corporate ladderLeo lên chiếc thang doanh nghiệp.Thăng tiến trong sự nghiệp hoặc vị trí công việc.
To be a workaholicNgười nghiện công việc.Người quá tập trung vào công việc và dành quá nhiều thời gian cho nó.
Go the extra mileĐi thêm một dặm nữa.Nỗ lực nhiều hơn mức được yêu cầu hoặc mong đợi.
Bring home the bacon
Mang thịt xông khói về nhà.
Kiếm tiền để nuôi sống gia đình.
Make a livingTạo ra cuộc sống.Kiếm sống hoặc kiếm thu nhập để duy trì cuộc sống.
Make ends meetLàm cho hai đầu gặp nhau.Kiếm đủ tiền để trang trải các chi phí sinh hoạt.
Bảng tổng hợp Idiom chủ đề nghề nghiệp
Idioms nghề nghiệp giúp mô tả công việc, tham vọng và sự thăng tiến chuyên nghiệp
Idioms nghề nghiệp giúp mô tả công việc, tham vọng và sự thăng tiến chuyên nghiệp

Xem thêm: Wet behind the ears là gì? Cách dùng idiom chuẩn người bản xứ

Idioms về chủ đề thời gian

IdiomsNghĩa đenNghĩa bóng
Better late than neverMuộn còn hơn không.Làm một việc dù trễ vẫn tốt hơn là không làm.
Against the clockChống lại đồng hồ.Chạy đua với thời gian để hoàn thành việc gì đó.
In the nick of timeĐúng vào khoảnh khắc cuối cùng.Vừa kịp lúc trước khi điều gì đó xảy ra.
Time fliesThời gian bay đi.Thời gian trôi rất nhanh.
Kill timeGiết thời gianLàm gì đó để giết thời gian khi đang chờ đợi.
Once in a blue moonMột lần vào khi trăng xanh xuất hiện.Rất hiếm khi xảy ra.
Behind the timesĐi phía sau thời đại.Lỗi thời, không theo kịp xu hướng.
Around the clockQuanh đồng hồ.Liên tục 24 giờ mỗi ngày.
(For) donkey’s yearsTrong nhiều năm của con lừa.Một khoảng thời gian rất dài.
In the blink of an eyeTrong một cái chớp mắt.Diễn ra cực kỳ nhanh chóng.
Bảng tổng hợp Idioms về chủ đề thời gian
Idioms thời gian giúp diễn đạt sự gấp gáp hoặc nhịp độ cuộc sống thú vị
Idioms thời gian giúp diễn đạt sự gấp gáp hoặc nhịp độ cuộc sống thú vị

Idioms về chủ đề trí nhớ

IdiomsNghĩa đenNghĩa bóng
Ring a bellLàm chuông reo lên.Gợi cảm giác quen thuộc, nghe quen nhưng chưa nhớ rõ.
Jog someone’s memoryThúc nhẹ trí nhớ của ai đó.Giúp ai đó nhớ lại một điều đã quên.
On the tip of one’s tongueỞ ngay đầu lưỡi.Gần như nhớ ra hoặc sắp nói ra được điều gì đó nhưng chưa thể nhớ chính xác.
Bear in mindMang theo trong tâm trí.Ghi nhớ hoặc lưu ý một điều quan trọng.
Go in one ear and out the otherVào một tai và ra tai còn lại.Nghe nhưng không ghi nhớ hoặc không chú ý.
Refresh one’s memoryLàm mới trí nhớ.Ôn lại để nhớ rõ hơn một thông tin hoặc sự việc.
Clean forgotQuên hoàn toàn.Quên sạch một việc gì đó.
A trip down memory laneMột chuyến đi trên con đường ký ức.Hồi tưởng lại những kỷ niệm trong quá khứ.
Bảng tổng hợp Idioms về chủ đề trí nhớ
Idioms về trí nhớ giúp mô tả sự ghi nhớ sâu đậm hay cảm giác quên lãng đầy thú vị
Idioms về trí nhớ giúp mô tả sự ghi nhớ sâu đậm hay cảm giác quên lãng đầy thú vị

Idioms về chủ đề lỗi lầm hoặc sai lầm

IdiomsNghĩa đenNghĩa bóng
Bark up the wrong treeCon chó đang sủa nhầm gốc cây.Hiểu sai vấn đề hoặc trách nhầm người.
Slip of the tongueTrượt khỏi đầu lưỡi.Lỡ lời hoặc nói nhầm điều gì đó.
Drop the ballLàm rơi quả bóng.Mắc sai lầm hoặc làm hỏng việc vì bất cẩn, thiếu trách nhiệm.
Face the musicĐối mặt với âm nhạc.Chấp nhận hậu quả từ hành động hoặc sai lầm của mình.
Learn the hard wayHọc theo cách khó khăn.Rút ra bài học từ thất bại hoặc trải nghiệm không mong muốn.
Back to the drawing boardQuay lại bàn thiết kế.Phải bắt đầu lại từ đầu vì kế hoạch hoặc ý tưởng trước đó thất bại.
Bite off more than one can chewCắn miếng lớn hơn khả năng nhai.Ôm đồm quá nhiều việc vượt quá khả năng của bản thân.
Get the wrong end of the stickCầm nhầm đầu cây gậy.Hiểu sai hoàn toàn một tình huống hoặc thông tin.
Bảng tổng hợp Idioms về chủ đề lỗi lầm hoặc sai lầm
Idioms về sai lầm giúp thừa nhận lỗi hay đối mặt hậu quả một cách khéo léo nhất
Idioms về sai lầm giúp thừa nhận lỗi hay đối mặt hậu quả một cách khéo léo nhất

Idioms về chủ đề về sức khỏe

IdiomsNghĩa đenNghĩa bóng
As fit as a fiddleKhỏe như một cây đàn vĩ cầm.Rất khỏe mạnh, tràn đầy sức sống.
Under the weatherỞ dưới thời tiết.Cảm thấy không khỏe hoặc hơi mệt trong người.
Back on one’s feetĐứng trở lại trên đôi chân của mình.Hồi phục sau bệnh tật hoặc khó khăn.
A clean bill of healthMột giấy chứng nhận sức khỏe sạch.Kết quả kiểm tra cho thấy sức khỏe hoàn toàn bình thường.
As pale as a ghostTrắng bệch như ma.Trông rất nhợt nhạt vì ốm, mệt hoặc sợ hãi.
Full of beansĐầy đậu.Tràn đầy năng lượng, nhiệt huyết và sức sống.
Kick the bucketĐá cái xô.Qua đời (cách nói thân mật hoặc hài hước).
In the pink of healthTrong màu hồng của sức khỏe.Đang ở trạng thái sức khỏe tốt nhất.
Bảng tổng hợp Idioms về chủ đề về sức khỏe
Idioms sức khỏe giúp mô tả tình trạng thể chất và tinh thần một cách sinh động
Idioms sức khỏe giúp mô tả tình trạng thể chất và tinh thần một cách sinh động

Idioms về chủ đề cảm xúc

IdiomsNghĩa đenNghĩa bóng
On cloud nineỞ trên tầng mây số 9.Cảm thấy cực kỳ hạnh phúc, sung sướng.
Over the moonỞ phía trên mặt trăng.Rất vui mừng và mãn nguyện.
Down in the dumpsỞ trong đống rác/thùng rác.Buồn bã, chán nản hoặc thất vọng.
Make one’s blood boilLàm máu ai đó sôi lên.Khiến ai đó cực kỳ tức giận.
Butterflies in one’s stomachCó bướm bay trong bụng.Cảm giác hồi hộp, lo lắng trước một sự kiện quan trọng.
Keep a stiff upper lipGiữ môi trên cứng lại.Giữ bình tĩnh, không để lộ cảm xúc dù gặp khó khăn.
Bent out of shapeBị uốn cong khỏi hình dạng ban đầu.Trở nên tức giận hoặc khó chịu quá mức.
Blow your topThổi tung phần nắp trên cùng.Mất bình tĩnh và nổi giận dữ dội.
Bảng tổng hợp Idioms về chủ đề cảm xúc
Idioms cảm xúc giúp lột tả nỗi buồn hay niềm vui một cách chân thực và tinh tế
Idioms cảm xúc giúp lột tả nỗi buồn hay niềm vui một cách chân thực và tinh tế

Idioms về chủ đề tuổi già

IdiomsNghĩa đenNghĩa bóng
Getting on in yearsĐang tiến thêm nhiều năm tuổi.Đang dần lớn tuổi, bước vào tuổi già.
Long in the toothRăng dài ra theo tuổi tác.Quá tuổi hoặc không còn trẻ để làm một việc nào đó.
Over the hillĐã đi qua đỉnh đồi.Đã qua giai đoạn sung sức hoặc đỉnh cao của cuộc đời.
As old as the hillsCổ xưa như những ngọn đồi.Rất cũ hoặc đã tồn tại từ rất lâu.
In one’s primeỞ giai đoạn tốt nhất của cuộc đời.Đang trong thời kỳ đỉnh cao về sức khỏe, sự nghiệp hoặc phong độ.
An old head on young shouldersCái đầu già trên đôi vai trẻ.Người trẻ nhưng suy nghĩ chín chắn và trưởng thành hơn tuổi.
Silver surferNgười lướt web tóc bạc.Người lớn tuổi sử dụng Internet và công nghệ thành thạo.
Live to a ripe old ageSống đến tuổi già chín muồi.Sống thọ, sống đến tuổi cao.
Bảng tổng hợp Idioms về chủ đề tuổi già
Idioms tuổi già giúp mô tả sự lão hóa và kinh nghiệm sống một cách tinh tế
Idioms tuổi già giúp mô tả sự lão hóa và kinh nghiệm sống một cách tinh tế

Idioms về chủ đề vẻ bề ngoài  

IdiomsNghĩa bóngNghĩa đen
Dressed to killĂn mặc để “hạ gục” người khác.Diện đồ cực kỳ nổi bật, sang trọng và thu hút.
A sight for sore eyesMột hình ảnh dễ chịu cho đôi mắt mệt mỏi.Người hoặc vật khiến bạn vui mừng khi nhìn thấy sau thời gian dài.
Not a hair out of placeKhông một sợi tóc nào lệch vị trí.Ngoại hình chỉn chu, hoàn hảo đến từng chi tiết.
Look like a million dollarsTrông như một triệu đô la.Trông cực kỳ đẹp, sang trọng và cuốn hút.
Cut a dashTạo nên một dấu ấn nổi bật.Trông bảnh bao và gây ấn tượng mạnh với mọi người.
Thin on the topPhần tóc trên đỉnh đầu bị thưa.Bị hói hoặc tóc bắt đầu rụng nhiều.
Vertically challengedGặp “thách thức” về chiều cao.Cách nói hài hước để chỉ người có chiều cao khiêm tốn.
Face only a mother could loveKhuôn mặt chỉ có mẹ mới yêu quý.Mô tả một khuôn mặt vô cùng kém sắc, dị dạng hoặc không thu hút
Bảng tổng hợp Idioms về chủ đề vẻ bề ngoài
Idioms vẻ bề ngoài giúp mô tả diện mạo, phong cách và ấn tượng thị giác sinh động
Idioms vẻ bề ngoài giúp mô tả diện mạo, phong cách và ấn tượng thị giác sinh động

Idioms chủ đề ăn uống

IdiomsNghĩa đenNghĩa bóng
Eat like a horseĂn nhiều như ngựa.Ăn rất nhiều, có khẩu vị lớn.
Eat like a birdĂn như chim.Ăn rất ít hoặc ăn không đáng kể.
Full as a tickNo như con ve hút đầy máu.No căng bụng, không thể ăn thêm được nữa.
Have a sweet toothCó một chiếc răng thích đồ ngọt.Rất thích ăn bánh kẹo hoặc đồ ngọt.
Bite off more than you can chewCắn miếng thức ăn lớn hơn khả năng nhai.Ôm đồm quá nhiều việc vượt quá khả năng của bản thân.
Piece of cakeMột miếng bánh.Việc rất dễ thực hiện.
Spill the beansLàm đổ hạt đậu ra ngoài.Tiết lộ hoặc làm lộ bí mật.
Take it with a grain of saltTiếp nhận điều gì đó cùng một hạt muối.Không nên tin hoàn toàn, cần xem xét một cách thận trọng.
Bảng tổng hợp Idiom chủ đề ăn uống
Idioms ăn uống giúp miêu tả thói quen, khẩu vị và bàn tiệc vô cùng sống động
Idioms ăn uống giúp miêu tả thói quen, khẩu vị và bàn tiệc vô cùng sống động

Bạn ngại giao tiếp vì phát âm tiếng Anh chưa chuẩn? Chỉ cần đầu tư 5k/ngày để lấy lại sự tự tin và làm chủ giọng nói của mình một cách tự nhiên nhất. Mời bạn tham khảo chi tiết khóa học để bắt đầu thay đổi từ hôm nay nhé!

Idiom chủ đề môi trường

IdiomsNghĩa đenNghĩa bóng
A drop in the oceanMột giọt nước giữa đại dương.Quá nhỏ bé, không đáng kể so với nhu cầu hoặc quy mô thực tế.
Under the sunDưới ánh mặt trời.Mọi thứ trên đời, tất cả các chủ đề có thể nghĩ đến.
Tip of the icebergPhần chóp của tảng băng trôi.Chỉ là phần nhỏ của một vấn đề lớn hơn nhiều đang ẩn phía sau.
Weather the stormVượt qua cơn bão.Kiên trì vượt qua giai đoạn khó khăn hoặc khủng hoảng.
Ray of hopeMột tia sáng hy vọng.Dấu hiệu tích cực hoặc niềm hy vọng trong hoàn cảnh khó khăn.
Beat around the bushĐập vòng quanh bụi cây.Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề chính.
Down to earthGắn liền với mặt đất.Thực tế, chân thành và không khoa trương.
In the darkỞ trong bóng tối.Không được cung cấp thông tin hoặc không biết về một sự việc nào đó.
Bảng tổng hợp Idiom chủ đề môi trường
Idioms môi trường giúp bạn thảo luận về thiên nhiên và các vấn đề sinh thái hiệu quả
Idioms môi trường giúp bạn thảo luận về thiên nhiên và các vấn đề sinh thái hiệu quả

Đọc thêm: Rain cats and dogs là gì? Ý nghĩa, cách dùng dễ hiểu, có ví dụ

Idiom chủ đề bạn bè

IdiomsNghĩa đenNghĩa bóng
Get on like a house on fireHòa hợp nhanh như ngôi nhà đang bốc cháy.Rất hợp nhau, nhanh chóng trở nên thân thiết.
Through thick and thinQua lúc dày và lúc mỏng.Luôn đồng hành cùng nhau dù trong khó khăn hay thuận lợi.
Two of a kindHai vật cùng một loại.Hai người có tính cách, sở thích hoặc quan điểm rất giống nhau.
Keep in touchGiữ liên lạc.Duy trì kết nối và thường xuyên trao đổi với nhau.
A shoulder to cry onMột bờ vai để khóc dựa vào.Người sẵn sàng lắng nghe, động viên và an ủi khi bạn buồn.
Birds of a feather flock togetherNhững con chim cùng loại thường bay cùng nhau.Những người có chung sở thích hoặc tính cách thường kết bạn với nhau.
Know someone inside outBiết ai đó từ trong ra ngoài.Hiểu rất rõ về tính cách, thói quen và suy nghĩ của một người.
Speak the same languageNói cùng một ngôn ngữ.Có cùng quan điểm, suy nghĩ hoặc cách nhìn nhận vấn đề.
Bảng tổng hợp Idioms chủ đề bạn bè

Đọc thêm: Social butterfly là gì? Cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế

Idioms bạn bè giúp mô tả sự gắn kết, lòng trung thành và các mối quan hệ xã hội
Idioms bạn bè giúp mô tả sự gắn kết, lòng trung thành và các mối quan hệ xã hội

Idioms chủ đề du lịch

IdiomsNghĩa đenNghĩa bóng
Hit the roadBắt đầu ra đường.Khởi hành hoặc bắt đầu một chuyến đi.
Off the beaten trackRời khỏi lối mòn quen thuộc.Ở nơi ít người biết đến, xa trung tâm hoặc chưa được khai thác nhiều.
Travel lightĐi du lịch với hành lý nhẹ.Mang theo ít đồ đạc để thuận tiện di chuyển.
Live out of a suitcaseSống nhờ chiếc vali.Thường xuyên di chuyển, không ở cố định một nơi.
In the middle of nowhereỞ giữa nơi không có gì cả.Một địa điểm rất xa xôi, hẻo lánh và vắng vẻ.
Thirst for adventureCơn khát phiêu lưu.Mong muốn mạnh mẽ được khám phá và trải nghiệm điều mới mẻ.
Make a stopoverThực hiện một điểm dừng chân.Quá cảnh hoặc dừng lại ngắn ngày trong hành trình dài.
Thumb a rideGiơ ngón tay cái xin đi nhờ xe.Vẫy xe hoặc xin người khác cho đi nhờ.
Bảng tổng hợp Idioms chủ đề du lịch
Idioms du lịch giúp mô tả những chuyến đi và trải nghiệm khám phá đầy sống động
Idioms du lịch giúp mô tả những chuyến đi và trải nghiệm khám phá đầy sống động

Idiom chủ đề học tập

Idioms Nghĩa đenNghĩa bóng
Burn the midnight oilĐốt dầu đèn đến nửa đêm.Thức khuya để học tập hoặc làm việc.
Pass with flying colorsVượt qua với những lá cờ tung bay.Đạt kết quả xuất sắc hoặc vượt qua kỳ thi với điểm số cao.
Hit the booksĐập vào sách vở.Bắt đầu học tập hoặc ôn bài một cách nghiêm túc.
Teacher’s petThú cưng của giáo viên.Học sinh được thầy cô đặc biệt yêu quý hoặc ưu ái.
A bookwormCon mọt sách.Người rất thích đọc sách hoặc dành nhiều thời gian cho việc học.
Learn by heartHọc bằng trái tim.Học thuộc lòng và ghi nhớ chính xác nội dung.
Pull an all-nighterTrải qua cả một đêm không ngủ.Thức trắng đêm để học tập hoặc hoàn thành công việc.
Show of handsViệc giơ tay lên.Hình thức biểu quyết hoặc thể hiện ý kiến bằng cách giơ tay.
Bảng tổng hợp Idioms chủ đề học tập
Idioms học tập giúp mô tả nỗ lực, sự tiến bộ và thành tích giáo dục ấn tượng
Idioms học tập giúp mô tả nỗ lực, sự tiến bộ và thành tích giáo dục ấn tượng

Idioms chủ đề gia đình

IdiomsNghĩa đenNghĩa bóng
The apple of one’s eyeQuả táo trong mắt ai đó.Người được yêu thương, cưng chiều và quý trọng nhất.
Like father, like sonCha thế nào, con thế ấy.Con cái có tính cách hoặc hành vi giống cha mẹ.
Run in the familyChạy trong gia đình.Đặc điểm hoặc khả năng mang tính di truyền giữa các thành viên trong gia đình.
Blood is thicker than waterMáu đặc hơn nước.Tình thân gia đình luôn bền chặt và quan trọng hơn các mối quan hệ khác
The black sheep (of the family)Con cừu đen trong đàn.Thành viên bị xem là khác biệt hoặc không phù hợp với số đông trong gia đình.
Your own flesh and bloodMáu thịt của chính mình.Người thân ruột thịt có quan hệ huyết thống.
Follow in someone’s footstepsĐi theo dấu chân của ai đó.Nối nghiệp hoặc đi theo con đường mà người khác đã chọn.
BreadwinnerNgười mang bánh mì về nhà.Người kiếm thu nhập chính để nuôi sống gia đình.
Bảng tổng hợp Idioms chủ đề gia đình
Idioms gia đình giúp mô tả tình thâm, sự di truyền và các mối quan hệ ruột thịt
Idioms gia đình giúp mô tả tình thâm, sự di truyền và các mối quan hệ ruột thịt

Câu hỏi thường gặp

Treo đầu dê bán thịt chó idioms là gì?

Trong tiếng Anh, thành ngữ gần nghĩa với treo đầu dê bán thịt chó là bait and switch hoặc cry wine and sell vinegar. Các cụm này dùng để chỉ hành vi quảng cáo một đằng nhưng thực tế cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ khác, thường mang ý nghĩa lừa dối khách hàng.

Idioms và collocation khác nhau như thế nào?

Idiom là thành ngữ có nghĩa bóng, không thể hiểu bằng cách dịch từng từ riêng lẻ. Trong khi đó, collocation là những từ thường đi cùng nhau theo thói quen sử dụng của người bản xứ và vẫn giữ nguyên nghĩa gốc.
Ví dụ:
– Piece of cake là idiom
– Heavy rain là collocation.

Idioms viết tắt là gì?

Idiom không phải là từ viết tắt. Đây là thuật ngữ tiếng Anh có nghĩa là thành ngữ, dùng để chỉ những cụm từ mang ý nghĩa ẩn dụ hoặc hàm ý đặc biệt trong giao tiếp.

Idiom là loại từ gì?

Idiom không thuộc nhóm danh từ, động từ hay tính từ mà là một cụm từ cố định. Ý nghĩa của idiom thường khác với nghĩa đen của từng từ cấu thành, vì vậy cần hiểu theo ngữ cảnh thay vì dịch từng từ riêng lẻ.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững khái niệm idioms là gì cũng như cách vận dụng chúng linh hoạt để giúp kỹ năng giao tiếp tiếng Anh trở nên ấn tượng và tự nhiên hơn. Để tiếp tục hành trình làm chủ ngôn ngữ và làm giàu vốn từ của mình, ELSA Speak mời bạn tham khảo thêm các bài viết hữu ích tại danh mục từ vựng thông dụng nhé!