Bạn đang thắc mắc idioms là gì và vì sao người bản xứ dùng chúng nhiều đến vậy? Idioms không chỉ giúp câu nói tự nhiên hơn mà còn thể hiện sự hiểu sâu về ngôn ngữ và văn hóa. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay các idioms thông dụng, cách sử dụng chuẩn xác cùng những ví dụ minh họa cực dễ hiểu ngay trong bài viết này để làm chủ kho tàng thành ngữ thú vị nhé!
Idiom là gì?
Idioms (thành ngữ) là các cụm từ hoặc câu có ý nghĩa đặc biệt, không thể hiểu theo cách dịch sát nghĩa từng từ riêng lẻ. Nghĩa của một idiom thường mang tính tượng trưng hoặc ẩn dụ, được hình thành qua quá trình sử dụng lâu đời trong văn hóa của người bản ngữ.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Nói cách khác, nếu bạn cố gắng bóc tách từng chữ trong một idiom để hiểu, bạn sẽ thấy câu văn đó rất kỳ quặc hoặc vô nghĩa. Việc làm chủ idiom giúp cách nói chuyện của bạn trở nên tự nhiên và tinh tế.
Ví dụ:
- Under the weather: Cảm thấy không khỏe hoặc bị ốm nhẹ.
- A piece of cake: Một việc gì đó cực kỳ dễ dàng, tương tự như cụm từ dễ như ăn kẹo trong tiếng Việt.
- Break a leg: Một cách nói để chúc ai đó may mắn, thường dùng trước khi họ lên sân khấu biểu diễn.
- Once in a blue moon: Chỉ một sự việc gì đó rất hiếm khi xảy ra, ít khi thấy.

Vai trò của Idioms trong tiếng Anh
Idioms là linh hồn giúp ngôn ngữ trở nên sống động và có chiều sâu. Sử dụng thành thạo các idioms phổ biến sẽ giúp bạn xóa bỏ rào cản khô khan của sách vở để chạm đến phong cách diễn đạt tinh tế của người bản xứ.
Trong giao tiếp
Trong giao tiếp tiếng Anh, idioms giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên, sinh động và gần với phong cách giao tiếp của người bản xứ hơn. Thay vì sử dụng những câu từ đơn điệu, bạn có thể truyền tải cảm xúc, ý tưởng hoặc tình huống một cách ngắn gọn nhưng giàu sắc thái. Bên cạnh đó, việc hiểu và sử dụng thành ngữ còn giúp người học tiếp cận sâu hơn với văn hóa và tư duy của người nói tiếng Anh.

Trong IELTS Speaking
Trong IELTS Speaking, idioms là một phần quan trọng của tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng). Việc sử dụng thành ngữ phù hợp và đúng ngữ cảnh không chỉ giúp câu trả lời tự nhiên hơn mà còn thể hiện khả năng vận dụng ngôn ngữ linh hoạt. Tuy nhiên, chất lượng quan trọng hơn số lượng; một vài idiom được dùng chính xác sẽ hiệu quả hơn việc lạm dụng thành ngữ một cách gượng ép hoặc sai ngữ cảnh.

Đặc quyền có một không hai dành riêng cho học viên ELSA Pro: Nâng cấp lên ELSA Premium để sở hữu trọn đời tất cả tính năng cao cấp nhất. Đừng bỏ lỡ cơ hội bứt phá tiếng Anh với mức giá ưu đãi cực hời. Nhấn vào đây để nhận ưu đãi nâng cấp độc quyền cho bạn nhé!

Các idioms thường gặp theo chủ đề
Để giúp bạn hệ thống hóa kiến thức một cách khoa học và dễ nhớ nhất, ELSA Speak đã tổng hợp danh sách các các idioms thường gặp chia theo từng nhóm chủ đề quen thuộc. Học idioms tiếng anh theo cụm chủ đề sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ nhanh chóng, biết cách áp dụng chúng vào đúng ngữ cảnh giao tiếp thực tế.
Idioms về tình yêu
| Idioms | Nghĩa đen | Nghĩa bóng |
| Love at first sight | Tình yêu từ ánh nhìn đầu tiên | Yêu ngay từ lần gặp đầu tiên, thường gọi là tình yêu sét đánh. |
| Have a crush on someone | Có cảm tình với ai đó | Thích thầm hoặc phải lòng một người. |
| Puppy love | Tình yêu của những chú cún con | Tình cảm tuổi mới lớn, trong sáng và ngây ngô. |
| Fall head over heels (in love) | Lộn nhào từ đầu đến gót chân | Yêu say đắm, hoàn toàn chìm đắm trong tình yêu. |
| A match made in heaven | Một cặp đôi được se duyên trên thiên đường | Hai người rất hòa hợp, được xem là cặp đôi hoàn hảo. |
| Blinded by love | Bị tình yêu làm mờ mắt | Quá yêu nên không nhận ra hoặc bỏ qua khuyết điểm của đối phương. |
| Tie the knot | Thắt nút dây | Kết hôn, chính thức trở thành vợ chồng. |
| Pop the question | Đặt ra câu hỏi quan trọng | Ngỏ lời cầu hôn với người mình yêu. |
| Go through ups and downs | Trải qua những lúc lên xuống | Cùng nhau vượt qua những thăng trầm trong mối quan hệ. |
Idioms về chủ đề may mắn
| Idioms | Nghĩa đen | Nghĩa bóng |
| Break a leg | Gãy chân. | Lời chúc may mắn, thường dùng trước buổi biểu diễn hoặc sự kiện quan trọng. |
| Strike gold | Đào được vàng. | Đạt được thành công lớn hoặc gặp vận may bất ngờ. |
| Third time’s a charm | Lần thứ ba mang lại may mắn. | Sau vài lần thất bại, lần tiếp theo sẽ thành công. |
| By a stroke of luck | Nhờ một cú chạm của may mắn. | May mắn xảy đến một cách bất ngờ. |
| To be born with a silver spoon in one’s mouth | Sinh ra với chiếc thìa bạc trong miệng. | Sinh ra trong gia đình giàu có, có điều kiện thuận lợi từ nhỏ. |
| Luck of the draw | May mắn của việc bốc thăm. | Kết quả phụ thuộc vào sự ngẫu nhiên hoặc số phận. |
| Keep your fingers crossed | Bắt chéo các ngón tay. | Hy vọng hoặc cầu mong điều tốt đẹp sẽ xảy ra. |
| Best of both worlds | Điều tốt nhất của cả hai thế giới. | Được hưởng lợi từ hai lựa chọn hoặc tình huống khác nhau. |
| To get a second bite at the cherry | Có thêm một miếng cắn quả anh đào. | Có cơ hội thứ hai để thử lại hoặc sửa sai. |
| To make hay while the sun shines | Phơi cỏ khô khi trời còn nắng. | Tận dụng cơ hội thuận lợi khi điều kiện vẫn còn tốt. |

Có thể bạn quan tâm: Turn over a new leaf là gì? Ý nghĩa và cách dùng chi tiết, dễ hiểu
Idioms về chủ đề đi mua sắm
| Idioms | Nghĩa đen | Nghĩa bóng |
| Shop till you drop | Mua sắm cho đến khi gục xuống. | Mua sắm liên tục đến mức mệt lả. |
| Cost an arm and a leg | Tốn một cánh tay và một cái chân. | Rất đắt đỏ, tốn kém nhiều tiền. |
| A steal | Một vụ lấy cắp. | Món hàng có giá cực kỳ hời so với giá trị thực. |
| To pay through the nose | Trả tiền qua mũi. | Phải trả mức giá quá cao cho một thứ gì đó. |
| Window shopping | Ngắm hàng qua cửa kính. | Đi xem đồ mà không có ý định mua. |
| To be a shopaholic | Người nghiện mua sắm. | Người có thói quen hoặc sở thích mua sắm quá mức. |
| Pick up a bargain | Nhặt được một món hời. | Mua được sản phẩm chất lượng với giá tốt. |
| In the red | Ở trong màu đỏ. | Rơi vào tình trạng thâm hụt hoặc nợ nần. |
| Fit like a glove | Vừa như một chiếc găng tay. | Vừa khít hoàn hảo với người mặc hoặc sử dụng. |
| The in thing | Điều đang ở bên trong. | Xu hướng đang thịnh hành và được nhiều người yêu thích. |
Đọc thêm:
- Odds and ends là gì? Nguồn gốc và cách dùng trong tiếng Anh
- Head in the clouds là gì? Cách dùng và ví dụ cụ thể
- Wear and tear là gì? Ý nghĩa, cách dùng trong tiếng Anh dễ hiểu

Idioms về màu sắc
| Idioms | Nghĩa đen | Nghĩa bóng |
| With flying colors | Với những lá cờ tung bay | Đạt kết quả xuất sắc hoặc thành công vượt mong đợi. |
| Show your true colors | Thể hiện màu sắc thật của mình | Bộc lộ tính cách hoặc bản chất thật. |
| In black and white | Bằng màu đen và trắng | Được thể hiện rõ ràng bằng văn bản hoặc giấy tờ chính thức. |
| Feel blue | Cảm thấy màu xanh | Cảm thấy buồn bã, chán nản hoặc thất vọng. |
| Tickled pink | Vui đến mức hồng hào | Cực kỳ vui vẻ và hài lòng về một điều gì đó. |
| Green with envy | Xanh vì ghen tị | Ghen tị hoặc đố kỵ với người khác. |
| In the red | Ở trong vùng màu đỏ | Rơi vào tình trạng thua lỗ hoặc nợ nần. |
| In the black | Ở trong vùng màu đen | Có lợi nhuận hoặc tình hình tài chính tốt. |
| Give the green light | Bật đèn xanh | Cho phép hoặc chấp thuận để một việc được tiến hành. |
| Once in a blue moon | Một lần trong kỳ trăng xanh | Chỉ những việc rất hiếm khi xảy ra. |
Idiom chủ đề nghề nghiệp
| Idioms | Nghĩa đen | Nghĩa bóng |
| Burn the candle at both ends | Đốt nến ở cả hai đầu. | Làm việc hoặc học tập quá sức trong thời gian dài. |
| Jack of all trades | Người làm được mọi nghề. | Người đa năng, có thể đảm nhận nhiều công việc khác nhau. |
| Call it a day | Gọi đó là một ngày. | Kết thúc công việc hoặc hoạt động trong ngày. |
| Learn the ropes | Học cách sử dụng dây thừng. | Làm quen với những kiến thức và quy trình cơ bản của công việc mới. |
| Get the sack/Get fired | Nhận chiếc bao/bị sa thải. | Bị mất việc hoặc bị đuổi việc. |
| Climb the corporate ladder | Leo lên chiếc thang doanh nghiệp. | Thăng tiến trong sự nghiệp hoặc vị trí công việc. |
| To be a workaholic | Người nghiện công việc. | Người quá tập trung vào công việc và dành quá nhiều thời gian cho nó. |
| Go the extra mile | Đi thêm một dặm nữa. | Nỗ lực nhiều hơn mức được yêu cầu hoặc mong đợi. |
| Bring home the bacon | Mang thịt xông khói về nhà. | Kiếm tiền để nuôi sống gia đình. |
| Make a living | Tạo ra cuộc sống. | Kiếm sống hoặc kiếm thu nhập để duy trì cuộc sống. |
| Make ends meet | Làm cho hai đầu gặp nhau. | Kiếm đủ tiền để trang trải các chi phí sinh hoạt. |

Xem thêm: Wet behind the ears là gì? Cách dùng idiom chuẩn người bản xứ
Idioms về chủ đề thời gian
| Idioms | Nghĩa đen | Nghĩa bóng |
| Better late than never | Muộn còn hơn không. | Làm một việc dù trễ vẫn tốt hơn là không làm. |
| Against the clock | Chống lại đồng hồ. | Chạy đua với thời gian để hoàn thành việc gì đó. |
| In the nick of time | Đúng vào khoảnh khắc cuối cùng. | Vừa kịp lúc trước khi điều gì đó xảy ra. |
| Time flies | Thời gian bay đi. | Thời gian trôi rất nhanh. |
| Kill time | Giết thời gian | Làm gì đó để giết thời gian khi đang chờ đợi. |
| Once in a blue moon | Một lần vào khi trăng xanh xuất hiện. | Rất hiếm khi xảy ra. |
| Behind the times | Đi phía sau thời đại. | Lỗi thời, không theo kịp xu hướng. |
| Around the clock | Quanh đồng hồ. | Liên tục 24 giờ mỗi ngày. |
| (For) donkey’s years | Trong nhiều năm của con lừa. | Một khoảng thời gian rất dài. |
| In the blink of an eye | Trong một cái chớp mắt. | Diễn ra cực kỳ nhanh chóng. |

Idioms về chủ đề trí nhớ
| Idioms | Nghĩa đen | Nghĩa bóng |
| Ring a bell | Làm chuông reo lên. | Gợi cảm giác quen thuộc, nghe quen nhưng chưa nhớ rõ. |
| Jog someone’s memory | Thúc nhẹ trí nhớ của ai đó. | Giúp ai đó nhớ lại một điều đã quên. |
| On the tip of one’s tongue | Ở ngay đầu lưỡi. | Gần như nhớ ra hoặc sắp nói ra được điều gì đó nhưng chưa thể nhớ chính xác. |
| Bear in mind | Mang theo trong tâm trí. | Ghi nhớ hoặc lưu ý một điều quan trọng. |
| Go in one ear and out the other | Vào một tai và ra tai còn lại. | Nghe nhưng không ghi nhớ hoặc không chú ý. |
| Refresh one’s memory | Làm mới trí nhớ. | Ôn lại để nhớ rõ hơn một thông tin hoặc sự việc. |
| Clean forgot | Quên hoàn toàn. | Quên sạch một việc gì đó. |
| A trip down memory lane | Một chuyến đi trên con đường ký ức. | Hồi tưởng lại những kỷ niệm trong quá khứ. |

Idioms về chủ đề lỗi lầm hoặc sai lầm
| Idioms | Nghĩa đen | Nghĩa bóng |
| Bark up the wrong tree | Con chó đang sủa nhầm gốc cây. | Hiểu sai vấn đề hoặc trách nhầm người. |
| Slip of the tongue | Trượt khỏi đầu lưỡi. | Lỡ lời hoặc nói nhầm điều gì đó. |
| Drop the ball | Làm rơi quả bóng. | Mắc sai lầm hoặc làm hỏng việc vì bất cẩn, thiếu trách nhiệm. |
| Face the music | Đối mặt với âm nhạc. | Chấp nhận hậu quả từ hành động hoặc sai lầm của mình. |
| Learn the hard way | Học theo cách khó khăn. | Rút ra bài học từ thất bại hoặc trải nghiệm không mong muốn. |
| Back to the drawing board | Quay lại bàn thiết kế. | Phải bắt đầu lại từ đầu vì kế hoạch hoặc ý tưởng trước đó thất bại. |
| Bite off more than one can chew | Cắn miếng lớn hơn khả năng nhai. | Ôm đồm quá nhiều việc vượt quá khả năng của bản thân. |
| Get the wrong end of the stick | Cầm nhầm đầu cây gậy. | Hiểu sai hoàn toàn một tình huống hoặc thông tin. |

Idioms về chủ đề về sức khỏe
| Idioms | Nghĩa đen | Nghĩa bóng |
| As fit as a fiddle | Khỏe như một cây đàn vĩ cầm. | Rất khỏe mạnh, tràn đầy sức sống. |
| Under the weather | Ở dưới thời tiết. | Cảm thấy không khỏe hoặc hơi mệt trong người. |
| Back on one’s feet | Đứng trở lại trên đôi chân của mình. | Hồi phục sau bệnh tật hoặc khó khăn. |
| A clean bill of health | Một giấy chứng nhận sức khỏe sạch. | Kết quả kiểm tra cho thấy sức khỏe hoàn toàn bình thường. |
| As pale as a ghost | Trắng bệch như ma. | Trông rất nhợt nhạt vì ốm, mệt hoặc sợ hãi. |
| Full of beans | Đầy đậu. | Tràn đầy năng lượng, nhiệt huyết và sức sống. |
| Kick the bucket | Đá cái xô. | Qua đời (cách nói thân mật hoặc hài hước). |
| In the pink of health | Trong màu hồng của sức khỏe. | Đang ở trạng thái sức khỏe tốt nhất. |

Idioms về chủ đề cảm xúc
| Idioms | Nghĩa đen | Nghĩa bóng |
| On cloud nine | Ở trên tầng mây số 9. | Cảm thấy cực kỳ hạnh phúc, sung sướng. |
| Over the moon | Ở phía trên mặt trăng. | Rất vui mừng và mãn nguyện. |
| Down in the dumps | Ở trong đống rác/thùng rác. | Buồn bã, chán nản hoặc thất vọng. |
| Make one’s blood boil | Làm máu ai đó sôi lên. | Khiến ai đó cực kỳ tức giận. |
| Butterflies in one’s stomach | Có bướm bay trong bụng. | Cảm giác hồi hộp, lo lắng trước một sự kiện quan trọng. |
| Keep a stiff upper lip | Giữ môi trên cứng lại. | Giữ bình tĩnh, không để lộ cảm xúc dù gặp khó khăn. |
| Bent out of shape | Bị uốn cong khỏi hình dạng ban đầu. | Trở nên tức giận hoặc khó chịu quá mức. |
| Blow your top | Thổi tung phần nắp trên cùng. | Mất bình tĩnh và nổi giận dữ dội. |

Idioms về chủ đề tuổi già
| Idioms | Nghĩa đen | Nghĩa bóng |
| Getting on in years | Đang tiến thêm nhiều năm tuổi. | Đang dần lớn tuổi, bước vào tuổi già. |
| Long in the tooth | Răng dài ra theo tuổi tác. | Quá tuổi hoặc không còn trẻ để làm một việc nào đó. |
| Over the hill | Đã đi qua đỉnh đồi. | Đã qua giai đoạn sung sức hoặc đỉnh cao của cuộc đời. |
| As old as the hills | Cổ xưa như những ngọn đồi. | Rất cũ hoặc đã tồn tại từ rất lâu. |
| In one’s prime | Ở giai đoạn tốt nhất của cuộc đời. | Đang trong thời kỳ đỉnh cao về sức khỏe, sự nghiệp hoặc phong độ. |
| An old head on young shoulders | Cái đầu già trên đôi vai trẻ. | Người trẻ nhưng suy nghĩ chín chắn và trưởng thành hơn tuổi. |
| Silver surfer | Người lướt web tóc bạc. | Người lớn tuổi sử dụng Internet và công nghệ thành thạo. |
| Live to a ripe old age | Sống đến tuổi già chín muồi. | Sống thọ, sống đến tuổi cao. |

Idioms về chủ đề vẻ bề ngoài
| Idioms | Nghĩa bóng | Nghĩa đen |
| Dressed to kill | Ăn mặc để “hạ gục” người khác. | Diện đồ cực kỳ nổi bật, sang trọng và thu hút. |
| A sight for sore eyes | Một hình ảnh dễ chịu cho đôi mắt mệt mỏi. | Người hoặc vật khiến bạn vui mừng khi nhìn thấy sau thời gian dài. |
| Not a hair out of place | Không một sợi tóc nào lệch vị trí. | Ngoại hình chỉn chu, hoàn hảo đến từng chi tiết. |
| Look like a million dollars | Trông như một triệu đô la. | Trông cực kỳ đẹp, sang trọng và cuốn hút. |
| Cut a dash | Tạo nên một dấu ấn nổi bật. | Trông bảnh bao và gây ấn tượng mạnh với mọi người. |
| Thin on the top | Phần tóc trên đỉnh đầu bị thưa. | Bị hói hoặc tóc bắt đầu rụng nhiều. |
| Vertically challenged | Gặp “thách thức” về chiều cao. | Cách nói hài hước để chỉ người có chiều cao khiêm tốn. |
| Face only a mother could love | Khuôn mặt chỉ có mẹ mới yêu quý. | Mô tả một khuôn mặt vô cùng kém sắc, dị dạng hoặc không thu hút |

Idioms chủ đề ăn uống
| Idioms | Nghĩa đen | Nghĩa bóng |
| Eat like a horse | Ăn nhiều như ngựa. | Ăn rất nhiều, có khẩu vị lớn. |
| Eat like a bird | Ăn như chim. | Ăn rất ít hoặc ăn không đáng kể. |
| Full as a tick | No như con ve hút đầy máu. | No căng bụng, không thể ăn thêm được nữa. |
| Have a sweet tooth | Có một chiếc răng thích đồ ngọt. | Rất thích ăn bánh kẹo hoặc đồ ngọt. |
| Bite off more than you can chew | Cắn miếng thức ăn lớn hơn khả năng nhai. | Ôm đồm quá nhiều việc vượt quá khả năng của bản thân. |
| Piece of cake | Một miếng bánh. | Việc rất dễ thực hiện. |
| Spill the beans | Làm đổ hạt đậu ra ngoài. | Tiết lộ hoặc làm lộ bí mật. |
| Take it with a grain of salt | Tiếp nhận điều gì đó cùng một hạt muối. | Không nên tin hoàn toàn, cần xem xét một cách thận trọng. |

Bạn ngại giao tiếp vì phát âm tiếng Anh chưa chuẩn? Chỉ cần đầu tư 5k/ngày để lấy lại sự tự tin và làm chủ giọng nói của mình một cách tự nhiên nhất. Mời bạn tham khảo chi tiết khóa học để bắt đầu thay đổi từ hôm nay nhé!
Idiom chủ đề môi trường
| Idioms | Nghĩa đen | Nghĩa bóng |
| A drop in the ocean | Một giọt nước giữa đại dương. | Quá nhỏ bé, không đáng kể so với nhu cầu hoặc quy mô thực tế. |
| Under the sun | Dưới ánh mặt trời. | Mọi thứ trên đời, tất cả các chủ đề có thể nghĩ đến. |
| Tip of the iceberg | Phần chóp của tảng băng trôi. | Chỉ là phần nhỏ của một vấn đề lớn hơn nhiều đang ẩn phía sau. |
| Weather the storm | Vượt qua cơn bão. | Kiên trì vượt qua giai đoạn khó khăn hoặc khủng hoảng. |
| Ray of hope | Một tia sáng hy vọng. | Dấu hiệu tích cực hoặc niềm hy vọng trong hoàn cảnh khó khăn. |
| Beat around the bush | Đập vòng quanh bụi cây. | Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề chính. |
| Down to earth | Gắn liền với mặt đất. | Thực tế, chân thành và không khoa trương. |
| In the dark | Ở trong bóng tối. | Không được cung cấp thông tin hoặc không biết về một sự việc nào đó. |

Đọc thêm: Rain cats and dogs là gì? Ý nghĩa, cách dùng dễ hiểu, có ví dụ
Idiom chủ đề bạn bè
| Idioms | Nghĩa đen | Nghĩa bóng |
| Get on like a house on fire | Hòa hợp nhanh như ngôi nhà đang bốc cháy. | Rất hợp nhau, nhanh chóng trở nên thân thiết. |
| Through thick and thin | Qua lúc dày và lúc mỏng. | Luôn đồng hành cùng nhau dù trong khó khăn hay thuận lợi. |
| Two of a kind | Hai vật cùng một loại. | Hai người có tính cách, sở thích hoặc quan điểm rất giống nhau. |
| Keep in touch | Giữ liên lạc. | Duy trì kết nối và thường xuyên trao đổi với nhau. |
| A shoulder to cry on | Một bờ vai để khóc dựa vào. | Người sẵn sàng lắng nghe, động viên và an ủi khi bạn buồn. |
| Birds of a feather flock together | Những con chim cùng loại thường bay cùng nhau. | Những người có chung sở thích hoặc tính cách thường kết bạn với nhau. |
| Know someone inside out | Biết ai đó từ trong ra ngoài. | Hiểu rất rõ về tính cách, thói quen và suy nghĩ của một người. |
| Speak the same language | Nói cùng một ngôn ngữ. | Có cùng quan điểm, suy nghĩ hoặc cách nhìn nhận vấn đề. |
Đọc thêm: Social butterfly là gì? Cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế

Idioms chủ đề du lịch
| Idioms | Nghĩa đen | Nghĩa bóng |
| Hit the road | Bắt đầu ra đường. | Khởi hành hoặc bắt đầu một chuyến đi. |
| Off the beaten track | Rời khỏi lối mòn quen thuộc. | Ở nơi ít người biết đến, xa trung tâm hoặc chưa được khai thác nhiều. |
| Travel light | Đi du lịch với hành lý nhẹ. | Mang theo ít đồ đạc để thuận tiện di chuyển. |
| Live out of a suitcase | Sống nhờ chiếc vali. | Thường xuyên di chuyển, không ở cố định một nơi. |
| In the middle of nowhere | Ở giữa nơi không có gì cả. | Một địa điểm rất xa xôi, hẻo lánh và vắng vẻ. |
| Thirst for adventure | Cơn khát phiêu lưu. | Mong muốn mạnh mẽ được khám phá và trải nghiệm điều mới mẻ. |
| Make a stopover | Thực hiện một điểm dừng chân. | Quá cảnh hoặc dừng lại ngắn ngày trong hành trình dài. |
| Thumb a ride | Giơ ngón tay cái xin đi nhờ xe. | Vẫy xe hoặc xin người khác cho đi nhờ. |

Idiom chủ đề học tập
| Idioms | Nghĩa đen | Nghĩa bóng |
| Burn the midnight oil | Đốt dầu đèn đến nửa đêm. | Thức khuya để học tập hoặc làm việc. |
| Pass with flying colors | Vượt qua với những lá cờ tung bay. | Đạt kết quả xuất sắc hoặc vượt qua kỳ thi với điểm số cao. |
| Hit the books | Đập vào sách vở. | Bắt đầu học tập hoặc ôn bài một cách nghiêm túc. |
| Teacher’s pet | Thú cưng của giáo viên. | Học sinh được thầy cô đặc biệt yêu quý hoặc ưu ái. |
| A bookworm | Con mọt sách. | Người rất thích đọc sách hoặc dành nhiều thời gian cho việc học. |
| Learn by heart | Học bằng trái tim. | Học thuộc lòng và ghi nhớ chính xác nội dung. |
| Pull an all-nighter | Trải qua cả một đêm không ngủ. | Thức trắng đêm để học tập hoặc hoàn thành công việc. |
| Show of hands | Việc giơ tay lên. | Hình thức biểu quyết hoặc thể hiện ý kiến bằng cách giơ tay. |

Idioms chủ đề gia đình
| Idioms | Nghĩa đen | Nghĩa bóng |
| The apple of one’s eye | Quả táo trong mắt ai đó. | Người được yêu thương, cưng chiều và quý trọng nhất. |
| Like father, like son | Cha thế nào, con thế ấy. | Con cái có tính cách hoặc hành vi giống cha mẹ. |
| Run in the family | Chạy trong gia đình. | Đặc điểm hoặc khả năng mang tính di truyền giữa các thành viên trong gia đình. |
| Blood is thicker than water | Máu đặc hơn nước. | Tình thân gia đình luôn bền chặt và quan trọng hơn các mối quan hệ khác |
| The black sheep (of the family) | Con cừu đen trong đàn. | Thành viên bị xem là khác biệt hoặc không phù hợp với số đông trong gia đình. |
| Your own flesh and blood | Máu thịt của chính mình. | Người thân ruột thịt có quan hệ huyết thống. |
| Follow in someone’s footsteps | Đi theo dấu chân của ai đó. | Nối nghiệp hoặc đi theo con đường mà người khác đã chọn. |
| Breadwinner | Người mang bánh mì về nhà. | Người kiếm thu nhập chính để nuôi sống gia đình. |

Câu hỏi thường gặp
Trong tiếng Anh, thành ngữ gần nghĩa với treo đầu dê bán thịt chó là bait and switch hoặc cry wine and sell vinegar. Các cụm này dùng để chỉ hành vi quảng cáo một đằng nhưng thực tế cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ khác, thường mang ý nghĩa lừa dối khách hàng.
Idiom là thành ngữ có nghĩa bóng, không thể hiểu bằng cách dịch từng từ riêng lẻ. Trong khi đó, collocation là những từ thường đi cùng nhau theo thói quen sử dụng của người bản xứ và vẫn giữ nguyên nghĩa gốc.
Ví dụ:
– Piece of cake là idiom
– Heavy rain là collocation.
Idiom không phải là từ viết tắt. Đây là thuật ngữ tiếng Anh có nghĩa là thành ngữ, dùng để chỉ những cụm từ mang ý nghĩa ẩn dụ hoặc hàm ý đặc biệt trong giao tiếp.
Idiom không thuộc nhóm danh từ, động từ hay tính từ mà là một cụm từ cố định. Ý nghĩa của idiom thường khác với nghĩa đen của từng từ cấu thành, vì vậy cần hiểu theo ngữ cảnh thay vì dịch từng từ riêng lẻ.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững khái niệm idioms là gì cũng như cách vận dụng chúng linh hoạt để giúp kỹ năng giao tiếp tiếng Anh trở nên ấn tượng và tự nhiên hơn. Để tiếp tục hành trình làm chủ ngôn ngữ và làm giàu vốn từ của mình, ELSA Speak mời bạn tham khảo thêm các bài viết hữu ích tại danh mục từ vựng thông dụng nhé!







