Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người bản xứ lại dùng cụm từ hit the hay khi muốn đi ngủ chưa? Đây là một thành ngữ vô cùng thú vị giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên và gần gũi hơn trong giao tiếp hằng ngày. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay ý nghĩa, nguồn gốc và cách áp dụng cấu trúc này ngay nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/hit-the-hay-sack)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Hit the hay là gì?

Hit the hay /ˌhɪt ðə ˈheɪ/ (hoặc đôi khi dùng là hit the sack) có nghĩa là đi ngủ hoặc lên giường đi ngủ. Theo từ điển Cambridge, hit the hay được định nghĩa là to go to bed in order to sleep. Đây là một trong các thành ngữ tiếng Anh cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh thân mật.

Cụm từ này mang sắc thái thân mật, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Khi sử dụng hit the hay, người nói muốn diễn đạt một cách tự nhiên và gần gũi rằng họ đã đến lúc nghỉ ngơi, thư giãn và kết thúc ngày.

Ví dụ:

  • I have a busy day tomorrow, so I think I’ll hit the hay early tonight. (Ngày mai tôi có một ngày bận rộn, nên tôi nghĩ tối nay mình sẽ đi ngủ sớm.)
  • After driving for ten hours straight, all I wanted to do was hit the hay. (Sau khi lái xe suốt mười tiếng đồng hồ, tất cả những gì tôi muốn làm là đi ngủ ngay lập tức.)
Hit the hay là một thành ngữ thân mật, có nghĩa là đi ngủ khi bạn cảm thấy mệt mỏi
Hit the hay là một thành ngữ thân mật, có nghĩa là đi ngủ khi bạn cảm thấy mệt mỏi

Nguồn gốc của thành ngữ hit the hay

Hit the hay bắt nguồn từ thực tế cuộc sống ở các thế kỷ trước, đặc biệt là vào khoảng thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Trước khi những chiếc nệm hiện đại bằng lò xo hay cao su được sản xuất đại trà, người ta thường nhồi cỏ khô hoặc rơm vào các bao tải lớn để làm nệm ngủ.

Vì vậy, hành động hit the hay (chạm vào cỏ khô) hay hit the sack (chạm vào bao tải) chính là mô tả thực tế việc một người ngả lưng xuống chiếc nệm tự chế của mình để nghỉ ngơi sau một ngày làm việc vất vả. Dù ngày nay chúng ta không còn ngủ trên cỏ khô nữa, nhưng cụm từ này vẫn được giữ lại như một nét văn hóa thú vị trong ngôn ngữ.

Nguồn gốc từ việc dùng bao tải nhồi cỏ khô làm nệm ngủ ở các thế kỷ trước
Nguồn gốc từ việc dùng bao tải nhồi cỏ khô làm nệm ngủ ở các thế kỷ trước

Cách dùng thành ngữ hit the hay

Hit the hay là một trong những cụm từ quen thuộc được người bản xứ sử dụng để nói về việc đi ngủ. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách dùng thành ngữ này đúng ngữ cảnh và phù hợp với từng tình huống. Vì thế, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết dưới đây:

Để nói đi ngủ sau khi mệt

Đây là cách dùng phổ biến nhất. Khi cơ thể đã cạn kiệt năng lượng sau một ngày dài làm việc hoặc học tập, “hit the hay” diễn tả cảm giác bạn chỉ muốn ngả lưng xuống nệm ngay lập tức.

Ví dụ:

  • I’ve been working on this project since 6 AM, I’m ready to hit the hay. (Tôi đã làm việc với dự án này từ 6 giờ sáng rồi, tôi đã sẵn sàng để đi ngủ thôi.)
  • My eyes are closing on their own; it’s definitely time to hit the hay. (Mắt tôi cứ tự dập dìu lại rồi; chắc chắn là đến lúc phải đi ngủ thôi.)

Xem thêm: Nâng tầm kỹ năng giao tiếp tiếng Anh với khóa học ELSA Premium của ELSA Speak. Công nghệ AI thông minh không chỉ nhận diện và chỉnh sửa lỗi phát âm mà còn cho phép bạn luyện giao tiếp trong đa dạng bối cảnh đời sống, giúp bạn tự tin giao tiếp tiếng Anh như người bản xứ.

Trong văn nói thân mật

Thành ngữ hit the hay thường được sử dụng trong văn nói thân mật. Cụm từ này mang sắc thái gần gũi, thoải mái, phù hợp với bạn bè, đồng nghiệp thân thiết hoặc giao tiếp hàng ngày, nhưng không thích hợp trong các tình huống trang trọng hay văn bản chính thức.

Ví dụ:

  • Hey guys, it’s getting late, I think I’m going to hit the hay. (Này mọi người, muộn rồi đấy, tôi nghĩ là tôi sẽ đi ngủ đây.)
  • You look exhausted, why don’t you hit the hay and we’ll talk tomorrow? (Trông bạn kiệt sức rồi đó, sao bạn không đi ngủ đi rồi mai chúng mình nói chuyện tiếp?)

Trong văn viết sáng tạo

Trong các đoạn hội thoại của tiểu thuyết, kịch bản hoặc blog cá nhân, hit the hay giúp xây dựng tính cách nhân vật đời thường và thực tế hơn. Tuy nhiên, hãy lưu ý tránh dùng cụm từ này trong các văn bản hành chính hay tiểu luận học thuật nhé!

Ví dụ:

  • The protagonist sighed, realizing it was past midnight, and decided to hit the hay. (Nhân vật chính thở dài, nhận ra đã quá nửa đêm và quyết định đi ngủ.)
  • In his travel blog, he wrote: “After a long trek, nothing feels better than hitting the hay in a cozy tent.” (Trong blog du lịch của mình, anh ấy viết: “Sau một chuyến đi bộ dài, không gì sướng bằng việc được đi ngủ trong một chiếc lều ấm cúng.”)
Hit the hay dùng trong giao tiếp thân mật để nói về việc đi ngủ, đặc biệt là khi thấy mệt mỏi
Hit the hay dùng trong giao tiếp thân mật để nói về việc đi ngủ, đặc biệt là khi thấy mệt mỏi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của hit the hay

Việc nắm vững các từ đồng nghĩa và trái nghĩa không chỉ giúp bạn tránh lặp từ mà còn giúp khả năng diễn đạt trở nên linh hoạt, tinh tế hơn tùy vào từng tình huống giao tiếp cụ thể.

Từ đồng nghĩa

Để làm phong phú thêm vốn từ vựng và giúp cách diễn đạt của bạn không bị nhàm chán, hãy cùng điểm qua những từ đồng nghĩa của hit the hay. Tùy vào mức độ thân mật hay trang trọng, bạn có thể lựa chọn một trong những cụm từ thú vị dưới đây để thay thế:

Từ/Cụm từ (Phiên âm)Ý nghĩaVí dụ
Hit the sack
/hɪt ðə sæk/
Đi ngủ (cách dùng phổ biến nhất, tương đương hoàn toàn với hit the hay).I’m exhausted, I think I’ll hit the sack. (Tôi kiệt sức rồi, tôi nghĩ mình sẽ đi ngủ đây.)
Flake out
/fleɪk aʊt/
Ngủ thiếp đi vì quá mệt hoặc không đủ sức để làm gì nữa (thân mật).I was so tired that I flaked out on the sofa. (Tôi mệt đến mức ngủ thiếp đi ngay trên ghế sofa.)
Turn in
/tɜːrn ɪn/
Đi ngủ (thường dùng khi bạn quyết định kết thúc một ngày).It’s late, so I think I’ll turn in now. (Muộn rồi, nên tôi nghĩ giờ mình sẽ đi ngủ.)
Retire
/rɪˈtaɪər/
Đi ngủ hoặc đi nghỉ ngơi (cách dùng trang trọng).He retired to his room for the night. (Anh ấy đã về phòng để đi ngủ.)
Go to bed/Go to sleep
/ɡoʊ tuː bed/ / /sliːp/
Đi ngủ (cách nói thông dụng và trung tính nhất).Don’t forget to brush your teeth before you go to bed. (Đừng quên đánh răng trước khi con đi ngủ nhé.)
Lie down to rest
/laɪ daʊn tuː rest/
Nằm xuống nghỉ ngơi.I just need to lie down to rest for a few minutes. (Tôi chỉ cần nằm xuống nghỉ ngơi vài phút thôi.)
Call it a day
/kɔːl ɪt ə deɪ/
Quyết định ngừng làm việc vì đã đủ hoặc quá mệt, thường là để đi ngủ.We’ve been working for 10 hours, let’s call it a day and go home. (Chúng ta đã làm việc 10 tiếng rồi, nghỉ thôi và về nhà ngủ nào.)
Catch some Z’s
/ætʃ sʌm ziːz/
Chợp mắt hoặc đi ngủ (cách nói tượng hình, mô phỏng tiếng ngáy).I need to catch some Z’s before my night shift. (Tôi cần đi ngủ một chút trước ca làm đêm.)
Bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa với hit the hay
Các từ đồng nghĩa với hit the hay
Các từ đồng nghĩa với hit the hay

Từ trái nghĩa

Bên cạnh việc tìm hiểu cách đi ngủ sao cho thật nghệ, bạn cũng đừng quên bỏ túi những cụm từ mang ý nghĩa đối lập. Nắm vững các từ trái nghĩa sẽ giúp bạn làm chủ mọi tình huống, từ việc thức dậy đầy hứng khởi đến những đêm thức khuya làm việc miệt mài:

Từ/Cụm từ (Phiên âm)Ý nghĩaVí dụ
Wake up
/weɪk ʌp/
Thức dậy (ngừng ngủ và mở mắt).I usually wake up at 6 AM every morning. (Tôi thường thức dậy vào lúc 6 giờ mỗi sáng.)
Get up
/ɡet ʌp/
Rời khỏi giường (sau khi đã thức dậy).I woke up at 7, but I didn’t get up until 7:30. (Tôi tỉnh giấc lúc 7 giờ, nhưng mãi đến 7 giờ rưỡi mới rời khỏi giường.)
Arise
/əˈraɪz/
Thức dậy, đứng dậy (cách dùng trang trọng).He arose at dawn to begin his journey. (Anh ấy thức dậy lúc bình minh để bắt đầu cuộc hành trình.)
Awaken
/əˈweɪ.kən/
Đánh thức ai đó hoặc thức tỉnh.The loud noise awakened me from a deep sleep. (Tiếng động lớn đã đánh thức tôi khỏi giấc ngủ sâu.)
Stay up
/steɪ ʌp/
Thức, không đi ngủ.We stayed up all night talking. (Chúng tôi đã thức cả đêm để trò chuyện.)
Stay up late
/steɪ ʌp leɪt/
Thức khuya.I had to stay up late to finish my homework. (Tôi đã phải thức khuya để hoàn thành bài tập về nhà.)
Burn the midnight oil
/bɜːrn ðə ˈmɪdnaɪt ɔɪl/
Thức khuya để làm việc hoặc học tập.She is burning the midnight oil for the final exam. (Cô ấy đang thức đêm ôn thi cho kỳ thi cuối kỳ.)
Bảng tổng hợp các từ trái nghĩa với hit the hay
Các từ trái nghĩa với hit the hay
Các từ trái nghĩa với hit the hay

Mẫu hội thoại giao tiếp sử dụng hit the hay

Để hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ hit the hay trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể tham khảo các mẫu hội thoại thực tế dưới đây:

Trò chuyện hàng ngày

Trong đời thường, hit the hay thường xuất hiện khi các thành viên trong gia đình hoặc bạn bè thân thiết cảm thấy mệt mỏi và muốn kết thúc một ngày dài. Dưới đây là đoạn hội thoại mẫu giúp bạn hình dung cách đối đáp tự nhiên nhất.

Nam: You’ve been staring at that laptop for hours. Are you almost done? (Cậu cứ nhìn chằm chằm vào cái máy tính đó mấy tiếng đồng hồ rồi. Sắp xong chưa?)

Lan: Almost. My brain is officially fried. I think I’m ready to hit the hay. (Sắp rồi. Đầu óc tớ chính thức “mụ mị” luôn rồi. Tớ nghĩ tớ sẵn sàng để đi ngủ đây.)

Nam: Good idea. It’s already past midnight. (Ý hay đấy. Đã quá nửa đêm rồi còn gì.)

Lan: Yeah, I have to wake up early tomorrow for a meeting, so I really need to hit the hay now. (Ừ, sáng mai tớ phải dậy sớm đi họp, nên thực sự là phải đi ngủ ngay bây giờ thôi.)

Nam: Go ahead. I’ll turn off the lights. (Cậu đi đi. Tớ sẽ tắt đèn cho.)

Lan: Thanks! Night! (Cảm ơn nhé! Ngủ ngon!)

Nam: Sleep tight! I’ll hit the hay right after I finish this tea. (Ngủ ngon! Tớ cũng sẽ đi ngủ ngay sau khi uống xong ly trà này.)

Hit the hay thường dùng giữa bạn bè, người thân để báo mình sắp đi ngủ vì mệt
Hit the hay thường dùng giữa bạn bè, người thân để báo mình sắp đi ngủ vì mệt

Trên mạng xã hội

Trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram hay Threads, hit the hay thường xuất hiện trong các dòng trạng thái hoặc các đoạn chat nhóm để thông báo việc đi nghỉ ngơi một cách hóm hỉnh. Dưới đây là mẫu đối đáp qua lại giữa những người bạn trên một bài đăng hoặc tin nhắn nhóm:

User A (Post): Finally finished my 3000-word essay! Time to hit the hay and forget the world.  (Cuối cùng cũng viết xong bài luận 3000 chữ! Đến lúc đi ngủ và quên cả thế giới rồi.)

User B (Comment): Great job! I’m still stuck with my math homework. Wish I could hit the hay right now too. (Giỏi quá! Tớ vẫn đang kẹt với đống bài tập Toán đây. Ước gì tớ cũng được đi ngủ ngay lúc này.)

User A: Don’t worry, you’re almost there! Just a few more problems then you can hit the hay. (Đừng lo, cậu sắp xong rồi mà! Giải thêm vài bài nữa thôi là cậu có thể đi ngủ được rồi.)

User C: Hey, are we still playing games tonight? (Ê, tối nay tụi mình vẫn chơi game chứ?)

User A: Not me, man. My eyes are closing. I’m definitely hitting the hay in 5 minutes. (Tớ thì không đâu ông giáo ạ. Mắt tớ díp hết lại rồi. Chắc chắn là tớ sẽ đi ngủ trong 5 phút tới.)

User B: Me neither. I’ll finish this and hit the hay immediately. Tomorrow is a big day! (Tớ cũng chịu. Tớ làm nốt chỗ này rồi đi ngủ luôn. Mai là một ngày quan trọng đấy!)

User C: Fine, fine. Everyone is hitting the hay early. Guess I’ll go to sleep too. Night guys! (Được rồi, được rồi. Ai cũng đi ngủ sớm hết vậy. Chắc tớ cũng đi ngủ luôn đây. Chúc ngủ ngon nhé mọi người!)

Dùng trên status hoặc tin nhắn nhóm kèm icon để báo sắp đi ngủ một cách hóm hỉnh
Dùng trên status hoặc tin nhắn nhóm kèm icon để báo sắp đi ngủ một cách hóm hỉnh

Trong phim, văn học

Trong các tác phẩm phim ảnh và văn học, hit the hay thường được các biên kịch sử dụng để xây dựng những lời thoại tự nhiên, giúp nhân vật trở nên gần gũi hoặc phản ánh bối cảnh đời sống một cách chân thực. Dưới đây là một đoạn hội thoại mang phong cách kịch bản phim, các nhân vật sử dụng cụm từ này trong một tình huống đầy sự mệt mỏi sau một ngày dài biến cố:

Nhân vật chính (Jack): The sun is finally down. It’s been a long day of running, hasn’t it? (Mặt trời cuối cùng cũng lặn rồi. Một ngày chạy trốn thật dài, phải không?)

Người đồng hành (Sarah): Longer than I ever imagined. I can barely keep my head up. (Dài hơn những gì em từng tưởng tượng. Em gần như không thể ngẩng đầu lên nổi nữa rồi.)

Jack: We need to stay sharp for tomorrow. You should hit the hay first, I’ll take the first watch. (Chúng ta cần phải tỉnh táo cho ngày mai. Em nên đi ngủ trước đi, anh sẽ canh gác ca đầu.)

Sarah: Are you sure? You look like you’re about to collapse yourself. (Anh chắc chứ? Trông anh như sắp gục ngã đến nơi rồi kìa.)

Jack: Don’t worry about me. As soon as Mark wakes up to relieve me, I’ll hit the hay immediately. (Đừng lo cho anh. Ngay khi Mark dậy thay ca, anh sẽ đi ngủ ngay lập tức.)

Sarah: Alright. If you hear anything, anything at all, wake me up before you hit the hay. (Được rồi. Nếu anh nghe thấy bất cứ tiếng động nào, dù là nhỏ nhất, hãy gọi em dậy trước khi anh đi ngủ nhé.)

Jack: I promise. Now, go find some rest. (Anh hứa. Giờ thì đi tìm chỗ nghỉ ngơi đi.)

Hit the hay dùng trong lời thoại để khắc họa tính cách bình dân hoặc tạo không khí đời thường
Hit the hay dùng trong lời thoại để khắc họa tính cách bình dân hoặc tạo không khí đời thường

Tìm hiểu thêm: Bạn muốn nói tiếng Anh hay nhưng lo ngại về chi phí? Khám phá ngay khóa học phát âm cực rẻ chỉ 5k/ngày của ELSA Speak. Đăng ký để nhận ưu đãi ngay hôm nay!

Các thành ngữ khác với Hit

Bên cạnh hit the hay, động từ hit còn xuất hiện trong rất nhiều thành ngữ phổ biến khác. Việc nắm vững các cụm từ này sẽ giúp vốn tiếng Anh của bạn trở nên phong phú và linh hoạt hơn trong nhiều tình huống khác nhau.

Hit the sack là gì?

Hit the sack có nghĩa là đi ngủ hoặc chuẩn bị đi ngủ, tương tự như hit the hay. Cụm từ này thường được dùng trong văn nói thân mật, khi muốn diễn đạt một cách tự nhiên rằng bạn sắp nghỉ ngơi sau một ngày dài mệt mỏi.

Ví dụ: I’m so exhausted after the long meeting; I’m going to hit the sack. (Tôi quá kiệt sức sau buổi họp dài; tôi sẽ đi ngủ đây.)

Hit the big time là gì?

Hit the big time được dùng để diễn tả việc đạt được thành công lớn, nổi tiếng hoặc giàu có, thường sau một thời gian nỗ lực hoặc cố gắng.

Ví dụ: After years of performing in small clubs, the band finally hit the big time. (Sau nhiều năm biểu diễn ở các câu lạc bộ nhỏ, ban nhạc cuối cùng đã chạm đến đỉnh cao thành công.)

Hit the road là gì?

Hit the road có nghĩa là bắt đầu lên đường, khởi hành, thường dùng khi ai đó chuẩn bị đi du lịch, rời đi hoặc bắt đầu một chuyến đi nào đó.

Ví dụ: It’s already 8 AM; we should hit the road if we want to arrive on time. (Đã 8 giờ sáng rồi; chúng ta nên lên đường thôi nếu muốn đến nơi đúng giờ.)

Hit the book là gì?

Hit the books có nghĩa là học tập chăm chỉ, vùi đầu vào việc học. Đây là cụm từ cực kỳ quen thuộc với học sinh, sinh viên, đặc biệt là trước mỗi kỳ thi.

Ví dụ: I can’t go out tonight; I have to hit the books for my final exam. (Tối nay tôi không đi chơi được; tôi phải tập trung học bài cho kỳ thi cuối kỳ.)

Hit the roof là gì?

Hit the roof dùng để diễn tả trạng thái cực kỳ giận dữ hoặc nổi trận lôi đình, mô tả hình ảnh một người giận đến mức như muốn nhảy dựng lên đụng cả trần nhà.

Ví dụ: My dad hit the roof when he saw the scratch on his new car. (Bố tôi đã nổi trận lôi đình khi nhìn thấy vết xước trên chiếc xe mới của ông ấy.)

Gemini đã nói Các thành ngữ khác gồm hit the sack, hit the road, hit the books hay hit the big time
Các thành ngữ khác gồm hit the sack, hit the road, hit the books hay hit the big time

Bài tập vận dụng

Chọn từ hoặc cụm từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa

Đề bài: Chọn phương án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để hoàn thành các câu sau đây hoặc tìm từ đồng nghĩa/trái nghĩa theo yêu cầu.

  1. I’ve been studying for the exam all day long, so I’m going to hit the hay now.
    A. go to school
    B. hit the books
    C. go to sleep
    D. wake up
  2. My brother was so exhausted after the football match that he flaked out on the sofa. Which phrase is SYNONYMOUS with “flaked out”?
    A. stayed up late
    B. hit the hay
    C. hit the road
    D. got up
  3. It’s already 11 PM. If we want to wake up early tomorrow, we should turn in right away. Which phrase is SYNONYMOUS with “turn in”?
    A. hit the big time
    B. burn the midnight oil
    C. hit the roof
    D. hit the hay
  4. Which of the following is OPPOSITE in meaning to hit the hay?
    A. Hit the sack
    B. Catch some Z’s
    C. Stay up late
    D. Retire
  5. “I have a big presentation tomorrow, so I need to hit the hay early.” What does the speaker mean?
    A. They need to practice more.
    B. They need to go to bed.
    C. They need to go to the office.
    D. They need to buy a new bed.
  6. My father hit the roof when he saw the broken window. The phrase “hit the roof” means:
    A. He went to sleep.
    B. He was very happy.
    C. He was extremely angry.
    D. He fixed the roof.
  7. Find the ANTONYM of hit the hay:
    A. Go to bed
    B. Hit the sack
    C. Get up
    D. Call it a day
  8. After a long day of hiking, the campers were ready to hit the hay in their tents. Which word can replace “hit the hay”?
    A. arise
    B. retire
    C. awaken
    D. stay up
  9. We need to hit the road before the rush hour starts. “Hit the road” means:
    A. go to sleep
    B. start a journey
    C. repair the road
    D. hit the hay
  10. Which phrase means “to study hard”, which is the opposite of going to sleep (hit the hay) to relax?
    A. Hit the big time
    B. Hit the books
    C. Hit the sack
    D. Hit the roof

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1CHit the hay có nghĩa là đi ngủ, phù hợp với ngữ cảnh mệt mỏi sau khi học cả ngày.
2BFlaked out có nghĩa là ngủ thiếp đi vì quá mệt, đồng nghĩa với việc đi ngủ (hit the hay).
3DTurn in là một cách nói khác của việc đi ngủ, tương tự như hit the hay.
4CHit the hay là đi ngủ, trái ngược hoàn toàn với Stay up late là thức khuya.
5BNgữ cảnh chuẩn bị cho buổi thuyết trình quan trọng vào sáng mai nên nhân vật cần đi ngủ sớm.
6CHit the roof là thành ngữ chỉ trạng thái cực kỳ giận dữ, không liên quan đến việc đi ngủ.
7CGet up có nghĩa là thức dậy hoặc rời khỏi giường, trái nghĩa với việc đi ngủ (hit the hay).
8BRetire là một từ trang trọng hơn có nghĩa là đi nghỉ hoặc đi ngủ, phù hợp thay thế cho hit the hay.
9BHit the road có nghĩa là lên đường hoặc bắt đầu một chuyến đi, thường dùng khi bắt đầu di chuyển.
10BHit the books nghĩa là vùi đầu vào học tập, trái ngược với việc nghỉ ngơi đi ngủ.
Bảng đáp án và giải thích chi tiết cho bài tập 1

Dịch sang tiếng Anh sử dụng hit the hay

Đề bài: Hãy dịch các câu sau đây sang tiếng Anh, trong đó có sử dụng thành ngữ hit the hay.

  1. Tôi nghĩ là tôi sẽ đi ngủ sớm tối nay để mai dậy sớm.
  2. Sau một ngày dài làm việc tại văn phòng, anh ấy chỉ muốn về nhà và đi ngủ ngay.
  3. Đã 11 giờ đêm rồi, đến lúc chúng ta phải đi ngủ thôi.
  4. Tớ mệt quá rồi, tớ đi ngủ đây, chúc ngủ ngon nhé!
  5. Nếu bạn thấy mệt, tại sao bạn không đi ngủ một chút nhỉ?
  6. Chúng ta nên đi ngủ sớm nếu muốn bắt kịp chuyến bay vào sáng mai.
  7. Đừng thức khuya quá, bạn nên đi ngủ trước nửa đêm.
  8. Sau khi dọn dẹp xong đống đổ nát này, tôi sẽ đi ngủ ngay lập tức.
  9. Bọn trẻ đã đi ngủ từ một tiếng trước vì chúng rất mệt.
  10. Tớ sẽ hoàn thành nốt đoạn văn này rồi đi ngủ.

Đáp án:

CâuĐáp án
1I think I’ll hit the hay early tonight to get up early tomorrow.
2After a long day at the office, he just wanted to go home and hit the hay.
3It’s already 11 PM, it’s time for us to hit the hay.
4I’m so tired, I’m going to hit the hay, good night!
5If you feel tired, why don’t you hit the hay for a while?
6We should hit the hay early if we want to catch the flight tomorrow morning.
7Don’t stay up too late, you should hit the hay before midnight.
8After finishing cleaning up this mess, I will hit the hay immediately.
9The kids hit the hay an hour ago because they were very tired.
10I’ll finish this paragraph and then hit the hay.
Bảng đáp án và giải thích chi tiết cho bài tập 2

Như vậy, bài viết đã cung cấp thêm cho bạn thông tin hữu ích về hit the hay là gì cũng như cách áp dụng thành ngữ này để giúp kỹ năng giao tiếp tiếng Anh thêm phần tự nhiên và thú vị. Để làm phong phú thêm vốn từ vựng và những cách diễn đạt đậm chất người bản xứ, mời bạn khám phá thêm tại danh mục Idioms của ELSA Speak nhé!